Hi! Trong bài viết này codetuthub sẽ liệt kê 23 các giá trị của display trong CSS, sau đây là bảng tóm tắt:
| Value | Giải thích |
| inline | Hiển thị phần tử trên cùng một dòng với các phần tử khác, không bắt đầu một dòng mới. |
| block | Phần tử chiếm toàn bộ chiều ngang và bắt đầu trên một dòng mới. |
| contents | Phần tử không hiển thị nhưng các phần tử con vẫn hiện. |
| flex | Tạo một container Flexbox để bố trí phần tử con linh hoạt |
| grid | Tạo một container CSS Grid để bố trí phần tử con theo hàng và cột. |
| inline-block | Hiển thị như phần tử inline nhưng có thể đặt width và height. |
| inline-flex | Hiển thị Flexbox trên cùng một dòng với các phần tử khác. |
| inline-grid | Hiển thị CSS Grid trên cùng một dòng với các phần tử khác. |
| inline-table | Hiển thị như một bảng nhưng vẫn nằm trên cùng một dòng. |
| list-item | Hiển thị phần tử như một mục danh sách với dấu đầu dòng. |
| run-in | Hiển thị như inline hoặc block tùy thuộc vào ngữ cảnh. |
| table | Hiển thị phần tử như một bảng (table). |
| table-caption | Hiển thị như chú thích của bảng. |
| table-column-group | Hiển thị như nhóm cột của bảng. |
| table-header-group | Hiển thị phần tử như nhóm tiêu đề của bảng. |
| table-footer-group | Hiển thị như phần chân của bảng. |
| table-row-group | Hiển thị như một nhóm hàng trong bảng. |
| table-cell | Hiển thị như một ô (cell) trong bảng. |
| table-column | Hiển thị như một cột trong bảng. |
| table-row | Hiển thị như một hàng trong bảng. |
| none | Ẩn phần tử, không hiển thị và không chiếm không gian. |
| initial | Đặt thuộc tính display về giá trị mặc định của phần tử. |
| inherit | Kế thừa giá trị display từ phần tử cha. |
1. inline
Giá trị inline sẽ hiển thị trong cùng một dòng với các phần tử khác, không bắt đầu trên một dòng mới. Tuy nhiên, các thuộc tính như width, height, margin-top, margin-bottom không có hiệu lực.
Ví dụ:
span {
display: inline;
}2. block
Giá trị block sẽ chiếm toàn bộ chiều ngang của container, bắt đầu trên một dòng mới, và bạn có thể thay đổi kích thước của nó bằng các thuộc tính width và height.
Ví dụ:
div {
display: block;
}3. contents
Giá trị này khiến phần tử không được hiển thị trong DOM, nhưng các phần tử con của nó vẫn được hiển thị.
Ví dụ:
div {
display: contents;
}4. flex
Giá trị flex tạo ra một container Flexbox để sắp xếp các phần tử con theo hướng linh hoạt.
Ví dụ:
div {
display: flex;
}5. grid
Giá trị grid thiết lập một container CSS Grid để tạo bố cục lưới gồm các hàng và cột.
Ví dụ:
div {
display: grid;
}6. inline-block
Giá trị inline-block hiển thị trên cùng một dòng với các phần tử khác (giống inline), nhưng vẫn cho phép đặt kích thước bằng các thuộc tính width và height (giống block).
Ví dụ:
span {
display: inline-block;
}7. inline-flex
Giống flex, nhưng phần tử sẽ hiển thị trong cùng một dòng với các phần tử khác như một phần tử inline.
Ví dụ:
div {
display: inline-flex;
}8. inline-grid
Giống grid, nhưng phần tử sẽ hiển thị trên cùng một dòng với các phần tử khác.
Ví dụ:
div {
display: inline-grid;
}9. inline-table
Phần tử hiển thị như một bảng (table) nhưng vẫn là một phần tử inline.
Ví dụ:
table {
display: inline-table;
}10. list-item
Phần tử hiển thị như một mục danh sách với dấu đầu dòng hoặc số thứ tự.
Ví dụ:
li {
display: list-item;
}11. run-in
Giá trị này rất ít được sử dụng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, phần tử có thể hiển thị như một phần tử inline hoặc block.
Ví dụ:
div {
display: run-in;
}12. table
Phần tử sẽ được hiển thị giống như một bảng (table).
Ví dụ:
div {
display: table;
}13. table-caption
Phần tử sẽ hiển thị như phần chú thích của một bảng, thường được đặt phía trên hoặc dưới bảng.
Ví dụ:
caption {
display: table-caption;
}14. table-column-group
Phần tử hiển thị như một nhóm cột trong bảng, thường chứa các phần tử <col>.
Ví dụ:
colgroup {
display: table-column-group;
}15. table-header-group
Phần tử hiển thị như phần tiêu đề (header) của một bảng, thường chứa các phần tử <thead>.
Ví dụ:
thead {
display: table-header-group;
}16. table-footer-group
Phần tử hiển thị như phần chân bảng (footer), thường chứa các phần tử <tfoot>.
Ví dụ:
tfoot {
display: table-footer-group;
}17. table-row-group
Phần tử hiển thị như một nhóm hàng của bảng, thường chứa các phần tử <tbody>.
Ví dụ:
tbody {
display: table-row-group;
}18. table-cell
Phần tử sẽ được hiển thị như một ô trong bảng (cell).
Ví dụ:
td {
display: table-cell;
}19. table-column
Phần tử hiển thị như một cột trong bảng, thường được sử dụng với <col>.
Ví dụ:
col {
display: table-column;
}20. table-row
Phần tử hiển thị như một hàng trong bảng, thường được sử dụng với các phần tử <tr>.
Ví dụ:
tr {
display: table-row;
}21. none
Phần tử sẽ không hiển thị trên trang và không chiếm bất kỳ không gian nào.
Ví dụ:
div {
display: none;
}22. initial
Đặt thuộc tính display về giá trị mặc định của phần tử.
Ví dụ:
div {
display: initial;
}23. inherit
Kế thừa giá trị display từ phần tử cha.
Ví dụ:
div {
display: inherit;
}Kết luận
Thuộc tính display rất quan trọng trong CSS, giúp bạn kiểm soát cách phần tử hiển thị và tương tác với các phần tử khác trên trang. Từ việc ẩn phần tử với display: none đến việc tạo các bố cục phức tạp với Flexbox và Grid, hiểu rõ các giá trị của display sẽ giúp bạn làm chủ thiết kế web của mình.









