Nếu bạn mới làm quen với lập trình PHP, việc hiểu rõ về cú pháp trong PHP là bước đầu tiên để xây dựng nền tảng vững chắc. Trong bài viết này, CodeTutHub sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về cú pháp PHP, từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn dễ dàng bắt đầu với ngôn ngữ lập trình mạnh mẽ này.
PHP là gì?
PHP (Hypertext Preprocessor) là một ngôn ngữ lập trình phía máy chủ được thiết kế để phát triển các ứng dụng web động. Một trong những lý do PHP trở nên phổ biến là cú pháp đơn giản, dễ học và hỗ trợ tốt cho việc tích hợp với HTML và cơ sở dữ liệu như MySQL.
Các đặc điểm cơ bản của cú pháp PHP
- Tệp PHP:
- Khai báo mã PHP: Mã PHP được viết bên trong cặp thẻ:
<?php
// Mã PHP viết ở đây
?>
- Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng cách ngắn gọn:
<?= "Hello, World!" ?>- Lưu ý: PHP là ngôn ngữ không phân biệt chữ hoa, chữ thường (case-insensitive) đối với các từ khóa, nhưng các tên biến phân biệt chữ hoa, chữ thường.
Cấu trúc cú pháp cơ bản trong PHP
1. In nội dung ra màn hình
Bạn có thể sử dụng echo hoặc print để in dữ liệu ra màn hình (xem chi tiết ở Bài 6: Echo và Print).
<?php
echo "Hello, World!";
print "Welcome to CodeTutHub!";
?>2. Biến trong PHP
- Biến được khai báo bằng ký hiệu
$. - Tên biến phải bắt đầu bằng một chữ cái hoặc dấu gạch dưới
_.
<?php
$name = "CodeTutHub";
$age = 25;
echo "Tên: $name, Tuổi: $age";
?>3. Hằng số
Hằng số được khai báo bằng hàm define() hoặc từ khóa const.
<?php
define("WEBSITE", "CodeTutHub.com");
const VERSION = "1.0";
echo WEBSITE;
echo VERSION;
?>4. Kiểu dữ liệu
PHP hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu như:
- String: Chuỗi ký tự.
- Integer: Số nguyên.
- Float: Số thực.
- Boolean:
truehoặcfalse. - Array: Mảng.
- Object: Đối tượng.
<?php
$string = "Hello, PHP!";
$integer = 2024;
$float = 3.14;
$boolean = true;
$array = ["PHP", "MySQL", "HTML"];
?>Cấu trúc điều khiển trong PHP
1. Câu lệnh điều kiện
- if...else:
<?php
$age = 18;
if ($age >= 18) {
echo "Bạn đủ tuổi để truy cập!";
} else {
echo "Bạn chưa đủ tuổi!";
}
?>- switch...case:
<?php
$day = "thứ hai";
switch ($day) {
case "thứ hai":
echo "Hôm nay là thứ hai.";
break;
case "thứ ba":
echo "Hôm nay là thứ ba.";
break;
default:
echo "Không rõ ngày.";
}
?>2. Vòng lặp
- for:
<?php
for ($i = 0; $i < 5; $i++) {
echo "Số: $i<br>";
}
?>- while:
<?php
$i = 0;
while ($i < 5) {
echo "Số: $i<br>";
$i++;
}
?>- foreach:
<?php
$array = ["PHP", "HTML", "CSS"];
foreach ($array as $value) {
echo "Công nghệ: $value<br>";
}
?>Hàm trong PHP
1. Hàm cơ bản
Hàm được khai báo bằng từ khóa function.
<?php
function sayHello($name) {
return "Hello, $name!";
}
echo sayHello("CodeTutHub");
?>2. Hàm ẩn danh
<?php
$greet = function($name) {
return "Welcome, $name!";
};
echo $greet("CodeTutHub");
?>Làm việc với mảng trong PHP
1. Mảng tuần tự
<?php
$courses = ["PHP", "HTML", "CSS"];
echo $courses[0]; // Kết quả: PHP
?>2. Mảng liên hợp
<?php
$user = [
"name" => "John",
"email" => "john@example.com"
];
echo $user["name"]; // Kết quả: John
?>3. Duyệt mảng với foreach
<?php
foreach ($user as $key => $value) {
echo "$key: $value<br>";
}
?>Làm việc với chuỗi trong PHP
1. Nối chuỗi
<?php
$firstName = "Code";
$lastName = "TutHub";
echo $firstName . " " . $lastName; // Kết quả: Code TutHub
?>2. Hàm xử lý chuỗi
PHP cung cấp nhiều hàm mạnh mẽ để xử lý chuỗi:
strlen($string): Độ dài chuỗi.strtoupper($string): Chuyển thành chữ in hoa.strtolower($string): Chuyển thành chữ thường.
<?php
$string = "Hello, PHP!";
echo strtoupper($string); // Kết quả: HELLO, PHP!
?>Kết luận
Cú pháp của PHP đơn giản, dễ học và rất linh hoạt, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và lập trình viên chuyên nghiệp. Hiểu rõ cú pháp cơ bản là bước đầu tiên để bạn tiến xa hơn trong việc xây dựng các ứng dụng web mạnh mẽ.
Hãy bắt đầu học PHP ngay hôm nay và đừng quên theo dõi CodeTutHub để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích khác! Chúc bạn thành công!








