Giới thiệu
Trong Laravel 11, Laravel đã cung cấp nhiều công cụ mạnh mẽ để làm việc với các con số thông qua Number Helper. Từ việc định dạng số, chuyển đổi thành tiền tệ, rút gọn số, đến việc chuyển đổi số thành chữ, Laravel mang đến nhiều phương thức hữu ích để giúp bạn thao tác với số một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu các phương thức chính trong Number Helper, bao gồm: Number::abbreviate(), Number::currency(), Number::percentage(), và nhiều phương thức khác. Mỗi phương thức sẽ được trình bày với ví dụ cụ thể để bạn có thể dễ dàng áp dụng vào dự án của mình.
1. Phương thức Number::abbreviate()
Phương thức abbreviate() giúp rút gọn một số lớn thành dạng ngắn gọn hơn với đơn vị nghìn (K), triệu (M), tỷ (B),...
Cách sử dụng:
use Illuminate\Support\Number;
echo Number::abbreviate(1500); // 1.5K
echo Number::abbreviate(2500000); // 2.5MPhương thức này rất hữu ích khi bạn cần hiển thị các số liệu lớn trên giao diện một cách ngắn gọn và dễ hiểu.
2. Phương thức Number::clamp()
Phương thức clamp() giới hạn một số trong một phạm vi cụ thể.
Cách sử dụng:
echo Number::clamp(150, 100, 200); // 150
echo Number::clamp(50, 100, 200); // 100
echo Number::clamp(250, 100, 200); // 200Phương thức này đảm bảo rằng số luôn nằm trong khoảng bạn đã chỉ định, rất hữu ích cho các tình huống cần kiểm soát giá trị đầu vào.
3. Phương thức Number::currency()
Phương thức currency() định dạng số thành chuỗi hiển thị dưới dạng tiền tệ.
Cách sử dụng:
echo Number::currency(1234.56, 'USD'); // $1,234.56
echo Number::currency(1234.56, 'VND'); // 1.234,56 ₫Phương thức này giúp bạn dễ dàng định dạng các con số thành tiền tệ với đơn vị tiền tệ mà bạn chọn, theo tiêu chuẩn quốc tế.
4. Phương thức Number::fileSize()
Phương thức fileSize() chuyển đổi kích thước tệp (số byte) thành định dạng dễ hiểu như KB, MB, GB,...
Cách sử dụng:
echo Number::fileSize(1024); // 1 KB
echo Number::fileSize(1048576); // 1 MBPhương thức này rất hữu ích khi bạn cần hiển thị kích thước tệp hoặc dung lượng một cách thân thiện với người dùng.
5. Phương thức Number::forHumans()
Phương thức forHumans() định dạng số thành chuỗi thân thiện với người dùng.
Cách sử dụng:
echo Number::forHumans(1500); // 1.5 thousand
echo Number::forHumans(2500000); // 2.5 millionPhương thức này giúp hiển thị các con số lớn dưới dạng đơn vị rõ ràng và dễ hiểu hơn cho người dùng.
6. Phương thức Number::format()
Phương thức format() định dạng số với các lựa chọn như số thập phân, dấu phân cách, đơn vị tiền tệ,...
Cách sử dụng:
echo Number::format(1234567.89); // 1,234,567.89
echo Number::format(1234567.89, 2, '.', ' '); // 1 234 567.89Phương thức này cung cấp sự linh hoạt trong việc định dạng số theo chuẩn mà bạn cần.
7. Phương thức Number::ordinal()
Phương thức ordinal() thêm chỉ số thứ tự vào một số (ví dụ: "1st", "2nd", "3rd").
Cách sử dụng:
echo Number::ordinal(1); // 1st
echo Number::ordinal(2); // 2nd
echo Number::ordinal(3); // 3rd8. Phương thức Number::pairs()
Phương thức pairs() chia một số thành các cặp giá trị.
Cách sử dụng:
echo json_encode(Number::pairs(123456)); // [[12,34],[56]]Phương thức này rất hữu ích khi bạn cần thao tác với các con số thành cặp giá trị hoặc nhóm số.
9. Phương thức Number::percentage()
Phương thức percentage() định dạng một giá trị thành phần trăm.
Cách sử dụng:
echo Number::percentage(0.75); // 75%
echo Number::percentage(0.1234, 2); // 12.34%Phương thức này giúp hiển thị các con số dạng phần trăm dễ dàng và chuẩn xác.
10. Phương thức Number::spell()
Phương thức spell() chuyển đổi một số thành dạng chữ (ví dụ: "1" thành "one").
Cách sử dụng:
echo Number::spell(123); // one hundred twenty-three
echo Number::spell(1000); // one thousandPhương thức này rất hữu ích khi bạn cần hiển thị số dưới dạng chữ, ví dụ như hóa đơn hoặc báo cáo tài chính.
Xem chi tiết hơn ở bài viết này: Sử dụng Number::spell trong Laravel để chuyển số thành chữ viết
11. Phương thức Number::trim()
Phương thức trim() loại bỏ các số không cần thiết trong chuỗi số.
Cách sử dụng:
echo Number::trim(123.4500); // 123.45
echo Number::trim(100.00); // 10012. Phương thức Number::useLocale()
Phương thức useLocale() thay đổi locale mặc định để định dạng số theo tiêu chuẩn của một quốc gia cụ thể.
Cách sử dụng:
Number::useLocale('fr');
echo Number::format(1234567.89); // 1 234 567,8913. Phương thức Number::withLocale()
Phương thức withLocale() định dạng số theo một locale cụ thể mà không cần thay đổi locale mặc định.
Cách sử dụng:
echo Number::withLocale(1234567.89, 'fr'); // 1 234 567,8914. Phương thức Number::useCurrency()
Phương thức useCurrency() đặt đơn vị tiền tệ mặc định để định dạng số theo tiền tệ của một quốc gia.
Cách sử dụng:
Number::useCurrency('EUR');
echo Number::currency(1234.56); // 1.234,56 €15. Phương thức Number::withCurrency()
Phương thức withCurrency() định dạng số theo một đơn vị tiền tệ cụ thể mà không thay đổi đơn vị mặc định.
Cách sử dụng:
echo Number::withCurrency(1234.56, 'GBP'); // £1,234.56Kết luận
Trong bài viết này, chúng ta đã khám phá các phương thức mạnh mẽ của Number Helper trong Laravel 11. Những phương thức như Number::abbreviate(), Number::currency(), Number::percentage() giúp bạn dễ dàng thao tác với các con số, định dạng tiền tệ, phần trăm, hoặc hiển thị số một cách thân thiện với người dùng. Hãy áp dụng chúng vào dự án của bạn để nâng cao trải nghiệm người dùng và hiệu quả phát triển.
Tác giả: Đội ngũ CodeTuthub.com








