1. Giới thiệu

Câu lệnh CREATE DATABASEDROP DATABASE trong SQL là hai câu lệnh cơ bản được sử dụng để tạoxóa cơ sở dữ liệu. Chúng đóng vai trò quan trọng khi bạn quản lý các cơ sở dữ liệu trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu như MySQL, SQL Server, PostgreSQL, và các hệ quản trị khác. Việc hiểu rõ cách tạo và xóa cơ sở dữ liệu sẽ giúp bạn quản lý tốt hơn không gian lưu trữ và tổ chức dữ liệu.

2. Câu lệnh CREATE DATABASE

Câu lệnh CREATE DATABASE được sử dụng để tạo một cơ sở dữ liệu mới trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu.

Cú pháp của CREATE DATABASE:

shell
CREATE DATABASE database_name;
  • database_name: Tên của cơ sở dữ liệu mà bạn muốn tạo. Tên này phải là duy nhất trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu và tuân theo quy tắc đặt tên (không chứa ký tự đặc biệt và không trùng với từ khóa).

3. Ví dụ về CREATE DATABASE

a. Trong MySQL

Ví dụ 1: Tạo một cơ sở dữ liệu mới có tên CompanyDB trong MySQL

shell
CREATE DATABASE CompanyDB;

Câu lệnh này sẽ tạo ra một cơ sở dữ liệu mới có tên là CompanyDB trong MySQL.

b. Trong SQL Server

Ví dụ 2: Tạo cơ sở dữ liệu có tên SalesDB trong SQL Server

shell
CREATE DATABASE SalesDB;

Câu lệnh này sẽ tạo ra cơ sở dữ liệu mới có tên là SalesDB trong SQL Server.

4. Các tùy chọn nâng cao trong CREATE DATABASE

Bạn có thể thêm một số tùy chọn bổ sung khi tạo cơ sở dữ liệu, như xác định bộ ký tự (charset), collation (cách sắp xếp ký tự), kích thước ban đầu của cơ sở dữ liệu, và các thuộc tính khác.

a. Tùy chọn CHARACTER SETCOLLATION trong MySQL

Bạn có thể chỉ định bộ ký tự và cách sắp xếp ký tự mặc định khi tạo cơ sở dữ liệu.

shell
CREATE DATABASE MyDatabase
CHARACTER SET utf8mb4
COLLATION utf8mb4_unicode_ci;

b. Tùy chọn kích thước trong SQL Server

Trong SQL Server, bạn có thể chỉ định kích thước ban đầu, mức tăng trưởng, và kích thước tối đa của tệp dữ liệu.

shell
CREATE DATABASE SalesDB
ON PRIMARY 
( 
    NAME = 'SalesDB_Data',
    FILENAME = 'C:\SQLData\SalesDB.mdf',
    SIZE = 10MB,
    MAXSIZE = 100MB,
    FILEGROWTH = 5MB
);

5. Câu lệnh DROP DATABASE

Câu lệnh DROP DATABASE được sử dụng để xóa một cơ sở dữ liệu khỏi hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Khi xóa một cơ sở dữ liệu, toàn bộ dữ liệu, bảng, và các đối tượng bên trong cơ sở dữ liệu đó cũng sẽ bị xóa.

Cú pháp của DROP DATABASE:

shell
DROP DATABASE database_name;
  • database_name: Tên của cơ sở dữ liệu mà bạn muốn xóa.

6. Ví dụ về DROP DATABASE

a. Trong MySQL

Ví dụ 3: Xóa cơ sở dữ liệu có tên CompanyDB trong MySQL

shell
DROP DATABASE CompanyDB;

b. Trong SQL Server

Ví dụ 4: Xóa cơ sở dữ liệu có tên SalesDB trong SQL Server

shell
DROP DATABASE SalesDB;

7. Kiểm tra sự tồn tại của cơ sở dữ liệu trước khi xóa

Để tránh lỗi khi xóa một cơ sở dữ liệu không tồn tại, bạn có thể sử dụng từ khóa IF EXISTS.

a. Trong MySQL

shell
DROP DATABASE IF EXISTS CompanyDB;

b. Trong SQL Server

shell
DROP DATABASE IF EXISTS SalesDB;

8. Kiểm tra các cơ sở dữ liệu hiện có

Sau khi tạo hoặc xóa cơ sở dữ liệu, bạn có thể kiểm tra danh sách các cơ sở dữ liệu hiện có trong hệ thống.

a. Trong MySQL

shell
SHOW DATABASES;

Câu lệnh này liệt kê tất cả các cơ sở dữ liệu hiện có trong MySQL.

b. Trong SQL Server

shell
SELECT name FROM sys.databases;

Câu lệnh này trả về danh sách các cơ sở dữ liệu trong SQL Server.

9. Sử dụng cơ sở dữ liệu sau khi tạo

Sau khi tạo cơ sở dữ liệu, bạn cần chọn cơ sở dữ liệu đó để làm việc bằng câu lệnh USE.

a. Trong MySQL

shell
USE CompanyDB;

b. Trong SQL Server

shell
USE SalesDB;

10. Lưu ý khi sử dụng CREATE DATABASEDROP DATABASE

a. Dữ liệu bị xóa không thể khôi phục

Khi sử dụng DROP DATABASE, tất cả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu sẽ bị xóa và không thể khôi phục nếu bạn không có bản sao lưu trước đó.

b. Kiểm tra quyền truy cập

Trong một số trường hợp, bạn cần có quyền quản trị hoặc quyền đặc biệt để tạo hoặc xóa cơ sở dữ liệu. Nếu bạn không có quyền này, hệ thống sẽ báo lỗi.

c. Cẩn trọng khi sử dụng lệnh xóa

Sử dụng DROP DATABASE một cách thận trọng, đặc biệt trong môi trường thực tế, vì việc xóa cơ sở dữ liệu sẽ xóa tất cả dữ liệu liên quan.

Kết luận

Câu lệnh CREATE DATABASEDROP DATABASE là hai câu lệnh cơ bản và quan trọng trong SQL, giúp bạn quản lý cơ sở dữ liệu một cách dễ dàng. Khi làm việc với cơ sở dữ liệu, hãy luôn chắc chắn rằng bạn hiểu rõ các bước thực hiện và cẩn thận khi sử dụng các lệnh có khả năng xóa dữ liệu.

Hãy thử áp dụng các ví dụ này trong các bài tập và dự án thực tế trên CodeTutHub hoặc hệ quản trị cơ sở dữ liệu của bạn để hiểu rõ hơn về cách hoạt động của các câu lệnh này!