Khi phát triển hoặc sử dụng API, hai khái niệm Authentication (Xác Thực) và Authorization (Phân Quyền) thường được nhắc đến nhưng dễ bị nhầm lẫn. Đây là hai bước quan trọng để đảm bảo tính bảo mật và kiểm soát truy cập trong hệ thống. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa Authentication và Authorization cũng như cách chúng hoạt động trong môi trường API.

1. Authentication là gì?

Authentication (Xác Thực) là quá trình xác minh danh tính của người dùng. Trong API, đây là bước đầu tiên để chắc chắn rằng người dùng là ai và họ có quyền truy cập vào hệ thống hay không. Điển hình, người dùng cung cấp thông tin đăng nhập như username và password.

Một số phương pháp xác thực phổ biến:

  • Password-based Authentication: Dựa trên tên người dùng và mật khẩu.
  • Token-based Authentication: Sử dụng các token như JWT (JSON Web Token) để xác thực.
  • Biometric Authentication: Sử dụng vân tay, nhận diện khuôn mặt.
  • OAuth/OpenID Connect: Có thể kết hợp với các bên thứ ba như Google hoặc Facebook.

2. Authorization là gì?

Authorization (Phân Quyền) là quá trình xác định quyền truy cập tài nguyên của người dùng. Sau khi đã xác thực, Authorization quyết định những tài nguyên nào người dùng được phép truy cập.

Ví dụ:

  • Người dùng A có thể đọc dữ liệu từ một API nhưng không thể chỉnh sửa dữ liệu đó.
  • Quản trị viên có thể thay đổi cấu hình hệ thống, trong khi người dùng thông thường không có quyền này.

Một số phương pháp phân quyền phổ biến:

  • Role-based Access Control (RBAC): Phân quyền theo vai trò.
  • Attribute-based Access Control (ABAC): Phân quyền dựa trên thuộc tính.
  • Policies và Permissions: Xác định quyền thông qua các quy tắc cụ thể.

3. Sự khác nhau giữa Authentication và Authorization

Tiêu ChíAuthenticationAuthorization
Mục ĐíchXác minh danh tính người dùngQuyết định quyền truy cập tài nguyên
Thực Hiện Khi NàoThường diễn ra trước khi AuthorizationXảy ra sau Authentication
Công Cụ Cần ThiếtUsername, password, token v.v.Quy tắc, vai trò, policies v.v.
Kết QuảXác định người dùng là aiXác định người dùng được làm gì

4. Minh họa trong API

Giả sử dụng một API giống như sau:

  • Authentication: API yêu cầu người dùng cung cấp Access Token. Token này xác nhận rằng người dùng đã đăng nhập thành công.
  • Authorization: Sau khi token được xác minh, API xác định người dùng được phép truy cập endpoint nào. VD: Người dùng A được phép truy cập /user/data nhưng bị từ chối truy cập /admin/config.

5. Tại sao cần phân biệt?

  • Tăng cơ sở bảo mật: Đảm bảo chỉ người dùng hợp lệ mới được truy cập.
  • Quản lý tài nguyên hiệu quả: Hạn chế nguy cơ truy cập trái phép.
  • Tăng tính linh hoạt: Cho phép các chức năng API được phân quyền rõ ràng.

6. Kết luận

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Authentication và Authorization giúp các nhà phát triển API tăng tính bảo mật và tối ưu hóa hệ thống. Authentication đáp ứng câu hỏi "Ai đang truy cập?", trong khi Authorization trả lời "Họ có thể làm gì?".