TypeScript Arrays là một phần quan trọng trong ngôn ngữ lập trình này, cho phép bạn lưu trữ danh sách các giá trị cùng kiểu trong một cấu trúc duy nhất. Kiểu mảng trong TypeScript mang lại tính linh hoạt và dễ quản lý hơn, đồng thời tận dụng hệ thống kiểu tĩnh của TypeScript để kiểm tra và phát hiện lỗi sớm.
Bài viết này là một phần của chuỗi học lập trình trên "codetuthub.com", cùng với các bài học khác như TypeScript Simple Types, TypeScript Functions, và TypeScript Interfaces.
1. Khai báo mảng trong TypeScript
1.1 Sử dụng cú pháp mảng
Bạn có thể khai báo mảng trong TypeScript bằng cách sử dụng dấu ngoặc vuông [] sau kiểu dữ liệu.
Ví dụ
let numbers: number[] = [1, 2, 3, 4, 5];
let fruits: string[] = ["Apple", "Banana", "Cherry"];Trong ví dụ trên, numbers là một mảng chứa các số, và fruits là một mảng chứa các chuỗi.
1.2 Sử dụng cú pháp Generic
Bạn cũng có thể sử dụng cú pháp generic Array<type> để khai báo mảng.
Ví dụ
let scores: Array<number> = [95, 85, 76];
let colors: Array<string> = ["Red", "Green", "Blue"];2. Truy cập và thay đổi giá trị trong mảng
Bạn có thể truy cập và thay đổi các giá trị trong mảng bằng cách sử dụng chỉ số (index). Chỉ số trong mảng bắt đầu từ 0.
Ví dụ
let animals: string[] = ["Dog", "Cat", "Bird"];
console.log(animals[0]); // Kết quả: "Dog"
animals[1] = "Fish"; // Thay đổi giá trị
console.log(animals); // Kết quả: ["Dog", "Fish", "Bird"]3. Một số phương thức mảng thông dụng
TypeScript hỗ trợ nhiều phương thức mảng giống như JavaScript, cho phép bạn thao tác với các phần tử trong mảng một cách dễ dàng.
3.1 push()
Phương thức push() thêm một hoặc nhiều phần tử vào cuối mảng.
Ví dụ
let numbers: number[] = [1, 2, 3];
numbers.push(4, 5);
console.log(numbers); // Kết quả: [1, 2, 3, 4, 5]3.2 pop()
Phương thức pop() xóa và trả về phần tử cuối cùng của mảng.
Ví dụ
let lastNumber = numbers.pop();
console.log(lastNumber); // Kết quả: 5
console.log(numbers); // Kết quả: [1, 2, 3, 4]3.3 shift()
Phương thức shift() xóa và trả về phần tử đầu tiên của mảng.
Ví dụ
let firstAnimal = animals.shift();
console.log(firstAnimal); // Kết quả: "Dog"
console.log(animals); // Kết quả: ["Fish", "Bird"]3.4 unshift()
Phương thức unshift() thêm một hoặc nhiều phần tử vào đầu mảng.
Ví dụ
animals.unshift("Rabbit");
console.log(animals); // Kết quả: ["Rabbit", "Fish", "Bird"]3.5 splice()
Phương thức splice() cho phép bạn thêm hoặc xóa phần tử tại một chỉ số cụ thể trong mảng.
Ví dụ
let colors: string[] = ["Red", "Green", "Blue"];
colors.splice(1, 1, "Yellow"); // Xóa "Green" và thêm "Yellow"
console.log(colors); // Kết quả: ["Red", "Yellow", "Blue"]4. Lặp qua mảng
Bạn có thể sử dụng vòng lặp for, for...of, hoặc phương thức forEach() để lặp qua các phần tử trong mảng.
Ví dụ với for
for (let i = 0; i < numbers.length; i++) {
console.log(numbers[i]); // In từng số trong mảng
}Ví dụ với for...of
for (const fruit of fruits) {
console.log(fruit); // In từng trái cây
}Ví dụ với forEach
fruits.forEach((fruit) => {
console.log(fruit); // In từng trái cây
});5. Mảng nhiều kiểu (Tuple)
TypeScript cho phép bạn tạo mảng nhiều kiểu (tuple), nghĩa là mảng có thể chứa các phần tử với các kiểu khác nhau.
Ví dụ về tuple
let person: [string, number] = ["Alice", 30]; // Tuple với một chuỗi và một sốBạn có thể truy cập các phần tử của tuple giống như mảng thông thường.
console.log(person[0]); // Kết quả: "Alice"
console.log(person[1]); // Kết quả: 306. Kết luận
Mảng trong TypeScript là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn tổ chức và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả. Việc hiểu rõ cách khai báo, truy cập, và thao tác với mảng sẽ giúp bạn viết mã tốt hơn. Để tìm hiểu thêm về TypeScript, hãy tham khảo các bài học liên quan trên "codetuthub.com" như TypeScript Simple Types, TypeScript Functions, và TypeScript Interfaces.








