1. Định nghĩa đơn giản nhất: Thế nào là "Đếm được"?
Đúng như cái tên, Danh từ đếm được (Countable Nouns) là những sự vật, con người, ý tưởng mà chúng ta có thể tách rời và đếm bằng số (1, 2, 3...).
- Số ít (Singular): Thường đi kèm với a/an hoặc số one.
- Số nhiều (Plural): Thường thêm đuôi -s/-es (ngoại trừ các trường hợp đặc biệt).
Ví dụ:
- I have a dog. (Tôi có một chú chó).
- She bought three apples. (Cô ấy đã mua 3 quả táo).
2. Vậy còn "Không đếm được" thì sao?
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) thường dùng để chỉ những khái niệm trừu tượng, các chất lỏng, chất khí, hoặc những vật quá nhỏ/quá nhiều đến mức không thể đếm xuể.
- Quy tắc vàng: Chúng ta không bao giờ dùng a/an trực tiếp trước chúng và chúng cũng không có dạng số nhiều (không thêm -s/-es).
Ví dụ:
- Do you like music? (Bạn có thích âm nhạc không? - Không ai nói "a music" hay "musics").
- I need some water. (Tôi cần một chút nước).
3. Bảng so sánh "Đối đầu" cực dễ hiểu
Để các bạn dễ hình dung, mình đã lập bảng so sánh các đặc điểm khác biệt nhất giữa hai loại danh từ này:
| Đặc điểm | Danh từ đếm được (Countable) | Danh từ không đếm được (Uncountable) |
| Số đếm (1, 2, 3...) | Có thể dùng trực tiếp (Two cats) | Không dùng trực tiếp (Two waters - Sai) |
| Dạng số nhiều | Có (Table -> Tables) | Không có (Rice -> Rices - Sai) |
| Dùng với A/An | Được (A book, An egg) | Không được (A milk - Sai) |
| Câu hỏi về lượng | Dùng How many? | Dùng How much? |
| Dùng với Many/Much | Dùng Many (Many people) | Dùng Much (Much money) |
| Dùng với Few/Little | Dùng A few/Few | Dùng A little/Little |
4. "Phù phép" danh từ không đếm được thành đếm được
Đây là mẹo mà các bạn cần nhớ: Khi muốn đếm những thứ "không thể đếm", chúng ta sẽ đếm thông qua đơn vị đo lường hoặc vật chứa đựng.
- Water ->A glass of water (Một ly nước).
- Bread ->A loaf of bread (Một ổ bánh mì).
- Paper ->A piece of paper (Một tờ giấy).
- Sugar ->A kilo of sugar (Một kg đường).
5. Những "Cái bẫy" thường gặp (Trường hợp gây lú)
Có những từ trong tiếng Việt mình đếm được, nhưng trong tiếng Anh thì... "Quên đi nhé!". Hãy thuộc lòng nhóm này để không bị mất điểm oan:
- Money (Tiền): Bạn đếm tờ tiền, đồng tiền, nhưng từ "money" là không đếm được.
- Sai: I have many moneys.
- Đúng: I have much money / I have many dollars.
- Advice (Lời khuyên):
- Sai: Give me an advice.
- Đúng: Give me a piece of advice.
- Information (Thông tin): Luôn luôn không có "s".
- Furniture (Nội thất): Dù nhà bạn có 10 cái ghế thì "furniture" vẫn là không đếm được.
- Homework (Bài tập về nhà): Đừng bao giờ viết "homeworks" nhé!
6. Mẹo ghi nhớ thần sầu
Hãy tưởng tượng những thứ không đếm được như một "khối thống nhất". Nếu bạn cắt nó ra mà nó vẫn giữ nguyên tính chất ban đầu (như nước, vàng, cát), đó là không đếm được.
Còn những thứ đếm được, khi bạn chia nhỏ nó ra, nó sẽ mất đi danh tính ban đầu (ví dụ: Một cái bàn mà bạn cưa nhỏ ra thì nó chỉ còn là những mảnh gỗ, không còn gọi là "cái bàn" nữa).
7. Bài tập nhỏ thực hành
Hãy chọn đáp án đúng cho các câu sau:
- I have (a/some) information for you.
- How (much/many) apples do you need?
- She drank two (bottles/water) of water.
- I need (a/some) money to buy a new phone.
- There (is/are) some rice left in the bowl.
(Đáp án: 1. some | 2. many | 3. bottles | 4. some | 5. is)
0 Bình luận