Word Formation

Tiền tố & Hậu tố

Nắm vững các tiền tố và hậu tố phổ biến để mở rộng vốn từ vựng nhanh hơn

14Tiền tố
14Hậu tố
Tại sao nên học tiền tố & hậu tố? Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào từ gốc tạo ra từ mới có nghĩa liên quan. Nắm vững các quy tắc này giúp bạn đọc hiểu hàng ngàn từ chưa gặp bao giờ.

Tiền Tố

Thêm vào đầu từ gốc

Nghĩa

against (chống/kháng lại)

Ví dụ

antivirus /ˌæntɪˈvaɪrəs/ (n): kháng virut antibiotic /ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/ (n): kháng sinh

Nghĩa

self (tự thân, tự phát)

Ví dụ

autopilot /ˈɔːtəʊˌpaɪlət/ (n): chế độ bay tự động autofocus /ˈɔːtəʊˌfəʊkəs/ (n): chế độ lấy nét tự động

Nghĩa

again or back (lại, 1 lần nữa)

Ví dụ

rewrite /ˌriːˈraɪt/ (v): viết lại resend /ˌriːˈsend/ (v): gửi lại

Nghĩa

too much (quá, vượt mức, trên …)

Ví dụ

overreact /ˌəʊvərɪˈækt/ (v): phản ứng thái quá overweight /ˌəʊvəˈweɪt/ (adj): thừa cân

Nghĩa

badly or wrongly (sai)

Ví dụ

misunderstand /ˌmɪsʌndəˈstænd/ (v): hiểu sai mislead /ˌmɪsˈliːd/ (v): dẫn dắt ai đó tin vào 1 điều không đúng

Nghĩa

more or better than others (quá …, hơn …)

Ví dụ

outrun /ˌaʊtˈrʌn/ (v): chạy nhanh hơn outnumber /ˌaʊtˈnʌmbər/ (v): có số lượng nhiều hơn

Nghĩa

together (cùng nhau)

Ví dụ

co-exist /ˌkəʊɪɡˈzɪst/ (v): cùng tồn tại co-operate /kəʊˈɒpəreɪt/ (v): hợp tác, cùng làm việc với nhau

Nghĩa

go down or make less (giảm, làm ít đi)

Ví dụ

devalue /ˌdiːˈvæljuː/ (v): mất giá degenerate /dɪˈdʒenəreɪt/ (v): thoái hóa

Nghĩa

earlier, before (trước, sớm)

Ví dụ

foresee /fɔːˈsiː/ (v): nhìn thấy trước (tương lai) foreleg /ˈfɔːleɡ/ (n): chân trước của động vật

Nghĩa

before (trước)

Ví dụ

prejudge /ˌpriːˈdʒʌdʒ/ (v): vội phán xét pretest /ˌpriːˈtest/ (v): thử, kiểm tra trước

Nghĩa

under/below (dưới)

Ví dụ

substandard /ˌsʌbˈstændəd/ (adj): dưới mức tiêu chuẩn subway /ˈsʌbweɪ/ (n): tàu điện ngầm

Nghĩa

above, over, beyond, excellent (siêu, vượt trên …)

Ví dụ

supermarket /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/ (n): siêu thị superman /ˈsuːpəmæn/ (n): siêu nhân

Nghĩa

not enough (không đủ)

Ví dụ

underfunded /ˌʌndəˈfʌndɪd/ (adj): cấp không đủ vốn underdeveloped /ˌʌndədɪˈveləpt/ (adj): kém phát triển

Nghĩa

reverses the meaning of the verb (chỉ sự đối nghịch, trái ngược)

Ví dụ

disappear /ˌdɪsəˈpɪər/ (v): biến mất dishonest /dɪsˈɒnɪst/ (adj): không trung thực

Hậu Tố

Thêm vào cuối từ gốc

Nghĩa

state or quality (chỉ trạng thái, tình trạng hay chất lượng)

Ví dụ

democracy /dɪˈmɒkrəsi/ (n): dân chủ accuracy /ˈækjərəsi/ (n): tính chính xác

Nghĩa

act or process of (chỉ hành động, quá trình)

Ví dụ

refusal /rɪˈfjuːzəl/ (n): sự từ chối survival /səˈvaɪvəl/ (n): sự sống sót

Nghĩa

place or state of being (chỉ nơi chốn hoặc trạng thái tồn tại)

Ví dụ

kingdom /ˈkɪŋdəm/ (n): vương quốc freedom /ˈfriːdəm/ (n): sự tự do

Nghĩa

someone or something that performs an action (chỉ người hoặc vật làm một công việc cụ thể)

Ví dụ

professor /prəˈfesər/ (n): giáo sư heater /ˈhiːtər/ (n): máy sưởi

Nghĩa

doctrine, belief (chỉ giáo điều, niềm tin, đảng phái)

Ví dụ

terrorism /ˈterərɪzəm/ (n): chủ nghĩa khủng bố communism /ˈkɒmjʊnɪzəm/ (n): chủ nghĩa cộng sản

Nghĩa

quality of (chỉ trạng thái hay chất lượng)

Ví dụ

inactivity /ˌɪnækˈtɪvɪti/ (n): trạng thái không hoạt động brutality /bruːˈtæləti/ (n): sự tàn bạo

Nghĩa

condition of (chỉ tình trạng, điều kiện)

Ví dụ

argument /ˈɑːɡjʊmənt/ (n): sự tranh luận achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n): thành tựu

Nghĩa

state of being (thường ghép với tính từ, chỉ trạng thái)

Ví dụ

sadness /ˈsædnəs/ (n): sự buồn bã tiredness /ˈtaɪədnəs/ (n): sự mệt mỏi

Nghĩa

position held (chỉ vị trí)

Ví dụ

ownership /ˈəʊnəʃɪp/ (n): sự sở hữu friendship /ˈfrendʃɪp/ (n): tình bạn

Nghĩa

capable of being (khả năng có thể làm gì)

Ví dụ

edible /ˈedɪbəl/ (adj): có thể ăn được drinkable /ˈdrɪŋkəbəl/ (adj): có thể uống được

Nghĩa

full of, characterized by (đầy, đặc trưng bởi …)

Ví dụ

careful /ˈkeəfəl/ (adj): cẩn thận colourful /ˈkʌlərfəl/ (adj): đầy màu sắc

Nghĩa

having the quality of

Ví dụ

fiendish /ˈfiːndɪʃ/ (adj): hung dữ, quỷ quyệt childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ (adj): trẻ con, ngây thơ snobbish /ˈsnɒbɪʃ/ (adj): kiêu ngạo, hay khinh người

Nghĩa

characterized by (đặc trưng bởi …)

Ví dụ

nutritious /njuːˈtrɪʃəs/ (adj): giàu dinh dưỡng dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (adj): nguy hiểm

Nghĩa

without (không)

Ví dụ

colourless /ˈkʌlərləs/ (adj): không màu effortless /ˈefətləs/ (adj): không cần nỗ lực
Thông báo hệ thống
Thông tin