Quay lại Tra Từ Điển

Tiền tố & Hậu tố

Nắm vững các tiền tố và hậu tố phổ biến để mở rộng vốn từ vựng nhanh hơn

Tại sao nên học tiền tố & hậu tố? Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào từ gốc tạo ra từ mới có nghĩa liên quan. Nắm vững các quy tắc này giúp bạn đọc hiểu hàng ngàn từ chưa gặp bao giờ.
Xem Nhanh

Tiền Tố

Thêm vào đầu từ gốc

Nghĩa

against (chống/kháng lại)

Ví dụ

antivirus /ˌæntɪˈvaɪrəs/ (n): kháng virut
antibiotic /ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/ (n): kháng sinh

Nghĩa

self (tự thân, tự phát)

Ví dụ

autopilot /ˈɔːtəʊˌpaɪlət/ (n): chế độ bay tự động
autofocus /ˈɔːtəʊˌfəʊkəs/ (n): chế độ lấy nét tự động

Nghĩa

again or back (lại, 1 lần nữa)

Ví dụ

rewrite /ˌriːˈraɪt/ (v): viết lại
resend /ˌriːˈsend/ (v): gửi lại

Nghĩa

too much (quá, vượt mức, trên …)

Ví dụ

overreact /ˌəʊvərɪˈækt/ (v): phản ứng thái quá
overweight /ˌəʊvəˈweɪt/ (adj): thừa cân

Nghĩa

badly or wrongly (sai)

Ví dụ

misunderstand /ˌmɪsʌndəˈstænd/ (v): hiểu sai
mislead /ˌmɪsˈliːd/ (v): dẫn dắt ai đó tin vào 1 điều không đúng

Nghĩa

more or better than others (quá …, hơn …)

Ví dụ

outrun /ˌaʊtˈrʌn/ (v): chạy nhanh hơn
outnumber /ˌaʊtˈnʌmbər/ (v): có số lượng nhiều hơn

Nghĩa

together (cùng nhau)

Ví dụ

co-exist /ˌkəʊɪɡˈzɪst/ (v): cùng tồn tại
co-operate /kəʊˈɒpəreɪt/ (v): hợp tác, cùng làm việc với nhau

Nghĩa

go down or make less (giảm, làm ít đi)

Ví dụ

devalue /ˌdiːˈvæljuː/ (v): mất giá
degenerate /dɪˈdʒenəreɪt/ (v): thoái hóa

Nghĩa

earlier, before (trước, sớm)

Ví dụ

foresee /fɔːˈsiː/ (v): nhìn thấy trước (tương lai)
foreleg /ˈfɔːleɡ/ (n): chân trước của động vật

Nghĩa

before (trước)

Ví dụ

prejudge /ˌpriːˈdʒʌdʒ/ (v): vội phán xét
pretest /ˌpriːˈtest/ (v): thử, kiểm tra trước

Nghĩa

under/below (dưới)

Ví dụ

substandard /ˌsʌbˈstændəd/ (adj): dưới mức tiêu chuẩn
subway /ˈsʌbweɪ/ (n): tàu điện ngầm

Nghĩa

above, over, beyond, excellent (siêu, vượt trên …)

Ví dụ

supermarket /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/ (n): siêu thị
superman /ˈsuːpəmæn/ (n): siêu nhân

Nghĩa

not enough (không đủ)

Ví dụ

underfunded /ˌʌndəˈfʌndɪd/ (adj): cấp không đủ vốn
underdeveloped /ˌʌndədɪˈveləpt/ (adj): kém phát triển

Nghĩa

reverses the meaning of the verb (chỉ sự đối nghịch, trái ngược)

Ví dụ

disappear /ˌdɪsəˈpɪər/ (v): biến mất
dishonest /dɪsˈɒnɪst/ (adj): không trung thực

Hậu Tố

Thêm vào cuối từ gốc

Nghĩa

state or quality (chỉ trạng thái, tình trạng hay chất lượng)

Ví dụ

democracy /dɪˈmɒkrəsi/ (n): dân chủ
accuracy /ˈækjərəsi/ (n): tính chính xác

Nghĩa

act or process of (chỉ hành động, quá trình)

Ví dụ

refusal /rɪˈfjuːzəl/ (n): sự từ chối
survival /səˈvaɪvəl/ (n): sự sống sót

Nghĩa

place or state of being (chỉ nơi chốn hoặc trạng thái tồn tại)

Ví dụ

kingdom /ˈkɪŋdəm/ (n): vương quốc
freedom /ˈfriːdəm/ (n): sự tự do

Nghĩa

someone or something that performs an action (chỉ người hoặc vật làm một công việc cụ thể)

Ví dụ

professor /prəˈfesər/ (n): giáo sư
heater /ˈhiːtər/ (n): máy sưởi

Nghĩa

doctrine, belief (chỉ giáo điều, niềm tin, đảng phái)

Ví dụ

terrorism /ˈterərɪzəm/ (n): chủ nghĩa khủng bố
communism /ˈkɒmjʊnɪzəm/ (n): chủ nghĩa cộng sản

Nghĩa

quality of (chỉ trạng thái hay chất lượng)

Ví dụ

inactivity /ˌɪnækˈtɪvɪti/ (n): trạng thái không hoạt động
brutality /bruːˈtæləti/ (n): sự tàn bạo

Nghĩa

condition of (chỉ tình trạng, điều kiện)

Ví dụ

argument /ˈɑːɡjʊmənt/ (n): sự tranh luận
achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n): thành tựu

Nghĩa

state of being (thường ghép với tính từ, chỉ trạng thái)

Ví dụ

sadness /ˈsædnəs/ (n): sự buồn bã
tiredness /ˈtaɪədnəs/ (n): sự mệt mỏi

Nghĩa

position held (chỉ vị trí)

Ví dụ

ownership /ˈəʊnəʃɪp/ (n): sự sở hữu
friendship /ˈfrendʃɪp/ (n): tình bạn

Nghĩa

capable of being (khả năng có thể làm gì)

Ví dụ

edible /ˈedɪbəl/ (adj): có thể ăn được
drinkable /ˈdrɪŋkəbəl/ (adj): có thể uống được

Nghĩa

full of, characterized by (đầy, đặc trưng bởi …)

Ví dụ

careful /ˈkeəfəl/ (adj): cẩn thận
colourful /ˈkʌlərfəl/ (adj): đầy màu sắc

Nghĩa

having the quality of

Ví dụ

fiendish /ˈfiːndɪʃ/ (adj): hung dữ, quỷ quyệt
childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ (adj): trẻ con, ngây thơ
snobbish /ˈsnɒbɪʃ/ (adj): kiêu ngạo, hay khinh người

Nghĩa

characterized by (đặc trưng bởi …)

Ví dụ

nutritious /njuːˈtrɪʃəs/ (adj): giàu dinh dưỡng
dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (adj): nguy hiểm

Nghĩa

without (không)

Ví dụ

colourless /ˈkʌlərləs/ (adj): không màu
effortless /ˈefətləs/ (adj): không cần nỗ lực