Thư Viện Từ Vựng
Oxford 3000 – 3000 Từ Tiếng Anh Quan Trọng Nhất
Oxford 3000 · Từ Vựng Chủ Đề · IELTS — một trang, ba bộ sưu tập
5,908+Từ vựng
76Chủ đề IELTS
B1–C1Trình độ
A
246 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| a | det, pron | nhỏ, một ít | |
| about | /ə'baut/ | adv, prep | khoảng, về |
| above | /ə'bʌv/ | prep, adv | ở trên, lên trên |
| abroad | /ə'brɔ:d/ | adv | ở, ra nước ngoài, ngoài trời |
| absence | /æbsəns/ | n | sự vắng mặt |
| absent | /æbsənt/ | adj | vắng mặt, nghỉ |
| absolute | /æbsəlu:t/ | adj | tuyệt đối, hoàn toàn |
| absolutely | /æbsəlu:tli/ | adv | tuyệt đối, hoàn toàn |
| absorb | /əb'sɔ:b/ | v | thu hút, hấp thu, lôi cuốn |
| academic | /,ækə'demik/ | adj | thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm |
| accent | /æksənt/ | n | trọng âm, dấu trọng âm |
| accept | /ək'sept/ | v | chấp nhận, chấp thuận |
| acceptable | /ək'septəbl/ | adj | có thể chấp nhận, chấp thuận |
| access | /ækses/ | n | lối, cửa, đường vào |
| accident | /æksidənt/ | n | tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ |
| accidental | /,æksi'dentl/ | adj | tình cờ, bất ngờ |
| accidentally | /,æksi'dentəli/ | adv | tình cờ, ngẫu nhiên |
| accommodation | /ə,kɔmə'deiʃn/ | n | sự thích nghi, sự điều tiết, sự làm cho phù hợp |
| accompany | /ə'kʌmpəni/ | v | đi theo, đi cùng, kèm theo. |
| according to | /ə'kɔ:diɳ/ | prep | theo, y theo |
| account | /ə'kaunt/ | n, v | tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến |
| accurate | /ækjurit/ | adj | đúng đắn, chính xác, xác đáng |
| accurately | /ækjuritli/ | adv | đúng đắn, chính xác |
| accuse | /ə'kju:z/ | v | tố cáo, buộc tội, kết tội |
| achieve | /ə'tʃi:v/ | v | đạt được, dành được |
| achievement | /ə'tʃi:vmənt/ | n | thành tích, thành tựu |
| acid | /æsid/ | n | axit |
| acknowledge | /ək'nɔlidʤ/ | v | công nhận, thừa nhận |
| acquire | /ə'kwaiə/ | v | dành được, đạt được, kiếm được |
| across | /ə'krɔs/ | adv, prep | qua, ngang qua |
| act | /ækt/ | n, v | hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử |
| action | /ækʃn/ | n | hành động, hành vi, tác động. Take action: hành động |
| active | /æktiv/ | adj | tích cực hoạt động, nhanh nhẹn |
| actively | /æktivli/ | adv | tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; có hiệu lực |
| activity | /æk'tiviti/ | n | sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi |
| actor, actress | /'æktə/ / /'æktris/ | n | diễn viên |
| actual | /æktjuəl/ | adj | thực tế, có thật |
| actually | /æktjuəli/ | adv | hiện nay, hiện tại |
| advertisement | /əd'və:tismənt/ | n | quảng cáo |
| adapt | /ə'dæpt/ | v | tra, lắp vào |
| add | /æd/ | v | cộng, thêm vào |
| addition | /ə'diʃn/ | n | tính cộng, phép cộng |
| additional | /ə'diʃənl/ | adj | thêm vào, tăng thêm |
| address | /ə'dres/ | n, v | địa chỉ, đề địa chỉ |
| adequate | /ædikwit/ | adj | đầy, đầy đủ |
| adequately | /ædikwitli/ | adv | tương xứng, thỏa đáng |
| adjust | /ə'dʤʌst/ | v | sửa lại cho đúng, điều chỉnh |
| admiration | /,ædmə'reiʃn/ | n | sự khâm phục, thán phục |
| admire | /əd'maiə/ | v | khâm phục, thán phục |
| admit | /əd'mit/ | v | nhận vào, cho vào, kết hợp |
| adopt | /ə'dɔpt/ | v | nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi |
| adult | /ædʌlt/ | n, adj | người lớn, người trưởng thành; trưởng thành |
| advance | /əd'vɑ:ns/ | n, v | sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuat |
| advanced | /əd'vɑ:nst/ | adj | tiên tiến, tiến bộ, cap cao. in advance trước, sớm |
| advantage | /əb'vɑ:ntidʤ/ | n | sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế. take advantage of lợi dụng |
| adventure | /əd'ventʃə/ | n | sự phiêu lưu, mạo hiểm |
| advice | /əd'vais/ | n | lời khuyên, lời chỉ bảo |
| advertising | n | sự quảng cáo, nghề quảng cáo | |
| advise | /əd'vaiz/ | v | khuyên, khuyên bảo, răn bảo |
| affair | /ə'feə/ | n | việc |
| affect | /ə'fekt/ | v | làm ảnh hưởng, tác động đến |
| affection | /ə'fekʃn/ | n | tình cảm, sự yêu mến |
| afford | /ə'fɔ:d/ | v | có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) |
| afraid | /ə'freid/ | adj | sợ, sợ hãi, hoảng sợ |
| after | /ɑ:ftə/ | prep, conj, adv | sau, đằng sau, sau khi |
| afternoon | /ɑ:ftə'nu:n/ | n | buổi chiều |
| afterwards | /ɑ:ftəwəd/ | adv | sau này, về sau, rồi thì, sau đây |
| again | /ə'gen/ | adv | lại, nữa, lần nữa |
| age | /eidʤ/ | n | tuổi |
| aged | /eidʤid/ | adj | già đi |
| agency | /eidʤənsi/ | n | tác dụng, lực; môi giới, trung gian |
| agent | /eidʤənt/ | n | đại lý, tác nhân |
| aggressive | /ə'gresiv/ | adj | xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) |
| ago | /ə'gou/ | adv | trước đây |
| agree | /ə'gri:/ | v | đồng ý, tán thành |
| agreement | /ə'gri:mənt/ | n | sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng |
| ahead | /ə'hed/ | adv | trước, về phía trước |
| aid | /eid/ | n, v | sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào |
| aim | /eim/ | n, v | sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào |
| air | /eə/ | n | không khí, bầu không khí, không gian |
| aircraft | /eəkrɑ:ft/ | n | máy bay, khí cầu |
| alarm | /ə'lɑ:m/ | n, v | báo động, báo nguy |
| alarming | /ə'lɑ:miɳ/ | adj | làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi |
| alarmed | /ə'lɑ:m/ | adj | báo động |
| alcohol | /ælkəhɔl/ | n | rượu cồn |
| alcoholic | /,ælkə'hɔlik/ | adj, n | rượu; người nghiện rượu |
| alive | /ə'laiv/ | adj | sống, vẫn còn sống, còn tồn tại |
| all | /ɔ:l/ | pron, adv | tất cả |
| allow | /ə'lau/ | v | cho phép, để cho |
| all right | /ɔ:l'rait/ | exclamation | tốt, ổn, khỏe mạnh; được |
| ally | /æli/ | n, v | nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia |
| allied | /ə'laid/ | adj | liên minh, đồng minh, thông gia |
| almost | /ɔ:lmoust/ | adv | hầu như, gần như |
| alone | /ə'loun/ | adj, adv | cô đơn, một mình |
| along | /ə'lɔɳ/ | prep, adv | dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo |
| alongside | /ə'lɔɳ'said/ | prep, adv | sát cạnh, kế bên, dọc theo |
| aloud | /ə'laud/ | adv | lớn tiếng, to tiếng |
| alphabet | /ælfəbit/ | n | bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản |
| alphabetical | /,æflə'betikl/ | adj | thuộc bảng chứ cái |
| alphabetically | /,ælfə'betikəli/ | adv | theo thứ tự abc |
| already | /ɔ:l'redi/ | adv | đã, rồi, đã… rồi |
| also | /ɔ:lsou/ | adv | cũng, cũng vậy, cũng thế |
| alter | /ɔ:ltə/ | v | thay đổi, biến đổi, sửa đổi |
| alternative | /ɔ:l'tə:nətiv/ | n, adj | sự lựa chọn; lựa chọn |
| although | /ɔ:l'ðou/ | conj | mặc dù, dẫu cho |
| altogether | /,ɔ:ltə'geðə/ | adv | hoàn toàn, hầu như; nói chung |
| always | /ɔ:lwəz/ | adv | luôn luôn |
| alternatively | adv | như một sự lựa chọn | |
| amaze | /ə'meiz/ | v | làm ngạc nhiên, làm sửng sốt |
| amazing | /ə'meiziɳ/ | adj | kinh ngạc, sửng sốt |
| amazed | /ə'meiz/ | adj | kinh ngạc, sửng sốt |
| ambulance | /æmbjuləns/ | n | xe cứu thương, xe cấp cứu |
| among | /ə'mʌɳ/ | also amongst, prep. | giữa, ở giữa |
| amount | /ə'maunt/ | n, v | số lượng, số nhiều; lên tới (money) |
| amuse | /ə'mju:z/ | v | làm cho vui, thích, làm buồn cười |
| ambition | /æm'biʃn/ | n | hoài bão, khát vọng |
| amusing | /ə'mju:ziɳ/ | adj | vui thích |
| amused | /ə'mju:zd/ | adj | vui thích |
| among, amongst | /ə'mʌɳ/ | prep | giữa, ở giữa |
| analyse | /'ænəlaiz/ | BrE, NAmE analyze, v | phân tích |
| analysis | /ə'næləsis/ | n | sự phân tích |
| ancient | /einʃənt/ | adj | xưa, cổ |
| and | /ænd, ənd, ən/ | conj | và |
| anger | /æɳgə/ | n | sự tức giận, sự giận dữ |
| analyse, analyze | /ænəlaiz/ | v | phân tích |
| angle | /æɳgl/ | n | góc |
| angry | /æɳgri/ | adj | giận, tức giận |
| angrily | /æɳgrili/ | adv | tức giận, giận dữ |
| animal | /æniməl/ | n | động vật, thú vật |
| ankle | /æɳkl/ | n | mắt cá chân |
| anniversary | /,æni'və:səri/ | n | ngày, lễ kỉ niệm |
| announce | /ə'nauns/ | v | báo, thông báo |
| annoy | /ə'nɔi/ | v | chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu |
| annoying | /ə'nɔiiɳ/ | adj | chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quấy nhiễu |
| annoyed | /ə'nɔid/ | adj | bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy |
| annual | /ænjuəl/ | adj | hàng năm, từng năm |
| annually | /ænjuəli/ | adv | hàng năm, từng năm |
| another | /ə'nʌðə/ | det, pron | khác |
| answer | /ɑ:nsə/ | n, v | sự trả lời; trả lời |
| anticipate | /æn'tisipeit/ | v | thấy trước, chặn trước, lường trước |
| anxiety | /æɳ'zaiəti/ | n | mối lo âu, sự lo lắng |
| anxious | /æɳkʃəs/ | adj | lo âu, lo lắng, băn khoăn |
| anxiously | /æɳkʃəsli/ | adv | lo âu, lo lắng, băn khoăn |
| anyone | /'eniwʌn/ | also anybody, pron | người nào, bất cứ ai |
| anti | prefix | chống lại | |
| anything | /eniθiɳ/ | pron | việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì |
| anyway | /eniwei/ | adv | thế nào cũng được, dù sấo chăng nữa |
| anywhere | /eniweə/ | adv | bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu |
| apart | /ə'pɑ:t/ | adv | về một bên, qua một bên |
| apartment | /ə'pɑ:tmənt/ | n | căn phòng, căn buồng |
| any | detpron, adv | một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào | |
| apologize | /ə'pɔlədʤaiz/ | v | xin lỗi, tạ lỗi |
| anyone (anybod) | /eniwʌn/ | pron | người nào, bất cứ ai |
| apparent | /ə'pærənt/ | adj | rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ |
| appeal | /ə'pi:l/ | n, v | sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn |
| appear | /ə'piə/ | v | xuất hiện, hiện ra, trình diện |
| appearance | /ə'piərəns/ | n | sự xuất hiện, sự trình diện |
| apple | /æpl/ | n | quả táo |
| application | /,æpli'keiʃn/ | n | sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm |
| apart from, aside from | prep | ngoài ra | |
| apply | /ə'plai/ | v | gắn vào, ghép vào, áp dụng vào |
| appoint | /ə'pɔint/ | v | bổ nhiệm, chỉ định, chọn |
| appointment | /ə'pɔintmənt/ | n | sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm |
| appreciate | /ə'pri:ʃieit/ | v | thấy rõ; nhận thức |
| apparently | adv | nhìn bên ngoài, hình như | |
| approach | /ə'proutʃ/ | v, n | đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần |
| appropriate | /ə'proupriit/ | adj, +to, for | thích hợp, thích đáng |
| approval | /ə'pru:vəl/ | n | sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận |
| approve | /ə'pru:v/ | of, v | tán thành, đồng ý, chấp thuận |
| approving | /ə'pru:viɳ/ | adj | tán thành, đồng ý, chấp thuận |
| approximate | /ə'prɔksimit/ | adj, to | giống với, giống hệt với |
| approximately | /ə'prɔksimitli/ | adv | khoảng chừng, độ chừng |
| april | /'eiprəl/ | n, abbr. Apr. | tháng Tư |
| area | /eəriə/ | n | diện tích, bề mặt |
| argue | /ɑ:gju:/ | v | chứng tỏ, chỉ rõ |
| argument | /ɑ:gjumənt/ | n | lý lẽ |
| appropriate (to, for) | /ə'proupriit/ | adj | thích hợp, thích đáng |
| arise | /ə'raiz/ | v | xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra |
| arm | /ɑ:m/ | n, v | cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí) |
| armed | /ɑ:md/ | adj | vũ trang |
| army | /ɑ:mi/ | n | quân đội |
| around | /ə'raund/ | adv, prep | xung quanh, vòng quanh |
| arrange | /ə'reindʤ/ | v | sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn |
| april (abbr apr) | /eiprəl/ | n | tháng Tư |
| arrangement | /ə'reindʤmənt/ | n | sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn |
| arrest | /ə'rest/ | v, n | bắt giữ, sự bắt giữ |
| arrival | /ə'raivəl/ | n | sự đến, sự tới nơi |
| arrive | /ə'raiv/ | v, +at, in | đến, tới nơi |
| arrow | /ærou/ | n | tên, mũi tên |
| art | /ɑ:t/ | n | nghệ thuật, mỹ thuật |
| article | /ɑ:tikl/ | n | bài báo, đề mục |
| arms | n | vũ khí, binh giới, binh khí | |
| artificial | /,ɑ:ti'fiʃəl/ | adj | nhân tạo |
| artificially | /,ɑ:ti'fiʃəli/ | adv | nhân tạo |
| artist | /ɑ:tist/ | n | nghệ sĩ |
| artistic | /ɑ:'tistik/ | adj | thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật |
| as | /æz, əz/ | adv, conj, prep | như (as you know…) |
| ashamed | /ə'ʃeimd/ | adj | ngượng, xấu hổ |
| aside | /ə'said/ | adv | về một bên, sang một bên. aside from: ngoài ra, trư ra |
| arrive (at, in) | /ə'raiv/ | v | đến, tới nơi |
| apart from | /ə'pɑ:t/ | prep | ngoài… ra |
| ask | /ɑ:sk/ | v | hỏi |
| asleep | /ə'sli:p/ | adj | ngủ, đang ngủ. fall asleep ngủ thiếp đi |
| aspect | /æspekt/ | n | vẻ bề ngoài, diện mạo |
| assist | /ə'sist/ | v | giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt |
| assistance | /ə'sistəns/ | n | sự giúp đỡ |
| assistant | /ə'sistənt/ | n, adj | người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ |
| associate | /ə'souʃiit/ | v | kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác. associated with liên kết với |
| association | /ə,sousi'eiʃn/ | n | sự kết hợp, sự liên kết |
| as well | cũng, cũng như | ||
| assume | /ə'sju:m/ | v | mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…) |
| assure | /ə'ʃuə/ | v | đảm bảo, cấm đoán |
| atmosphere | /ætməsfiə/ | n | khí quyển |
| atom | /ætəm/ | n | nguyên tử |
| attach | /ə'tætʃ/ | v | gắn, dán, trói, buộc |
| attack | /ə'tæk/ | n, v | sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích |
| attempt | /ə'tempt/ | n, v | sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử |
| attempted | /ə'temptid/ | adj | cố gắng, thử |
| attend | /ə'tend/ | v | dự, có mặt |
| attention | /ə'tenʃn/ | n | sự chú ý |
| attitude | /ætitju:d/ | n | thái độ, quan điểm |
| attorney | /ə'tə:ni/ | n | người được ủy quyền |
| attract | /ə'trækt/ | v | hút; thu hút, hấp dẫn |
| attraction | /ə'trækʃn/ | n | sự hút, sức hút |
| attractive | /ə'træktiv/ | adj | hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn |
| audience | /ɔ:djəns/ | n | thính, khan giả |
| attached | adj | gắn bó | |
| august | /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ | n, abbr. Aug. | tháng Tám |
| aunt | /ɑ:nt/ | n | cô, dì |
| author | /ɔ:θə/ | n | tác giả |
| authority | /ɔ:'θɔriti/ | n | uy quyền, quyền lực |
| automatic | /,ɔ:tə'mætik/ | adj | tự động |
| autumn | /ɔ:təm/ | n | mùa thu (US: mùa thu là fall) |
| available | /ə'veiləbl/ | adj | có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực |
| average | /ævəridʤ/ | adj, n | trung bình, số trung bình, mức trung bình |
| avoid | /ə'vɔid/ | v | tránh, tránh xa |
| awake | /ə'weik/ | adj | đánh thức, làm thức dậy |
| award | /ə'wɔ:d/ | n, v | phần thưởng; tặng, thưởng |
| aware | /ə'weə/ | adj | biết, nhận thức, nhận thức thấy |
| august (abbr aug) | /ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ | n | tháng Tám |
| away | /ə'wei/ | adv | xa, xa cách, rời xa, đi xa |
| awful | /ɔ:ful/ | adj | oai nghiêm, dễ sợ |
| awkward | /ɔ:kwəd/ | adj | vụng về, lung túng |
| automatically | adv | một cách tự động | |
| awfully | adv | tàn khốc, khủng khiếp | |
| awkwardly | adv | vụng về, lung túng |
U
92 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| unable | /ʌn'eibl/ | adj | không có năng lực, không có tài, không thể, không có khẳ năng |
| unacceptable | /ʌnək'septəbl/ | adj | không chấp nhận được |
| uncertain | /ʌn'sə:tn/ | adj | thiếu chính xác, không chắc chắn |
| uncomfortable | /ʌη´tkʌmfətəbl/ | adj | bất tiện, khó chịu, không thoải má |
| unconscious | /ʌn'kɔnʃəs/ | adj | bất tỉnh, không có ý thức, không biết rõ |
| uncontrolled | /ʌnkən'trould/ | adj | không bị điều khiển, không bị kiểm tra, không bị hạn chế |
| undo | /ʌn´du:/ | v | tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏ |
| unemployed | /¸ʌnim´plɔid/ | adj | thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được |
| unemployment | /Δnim'ploimзnt/ | n | sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp |
| unexpected | /¸ʌniks´pektid/ | adj | bất ngờ, gây ngạc nhiên |
| unexpectedly | /Δniks'pektid/ | adv | bất ngờ, gây ngạc nhiên |
| unfair | /ʌn´fɛə/ | adj | gian lận, không công bằng; bất lợi |
| unfairly | /ʌn´fɛəli/ | adv | gian lận, không công bằng; bất lợi |
| unfriendly | /ʌn´frendli/ | adj | không thân thiện, không có thiện cảm |
| unhappiness | /ʌn´hæpinis/ | n | nỗi buồn, sự bất hạnh |
| unhappy | /ʌn´hæpi/ | adj | buồn rầu, khốn khổ |
| unimportant | /¸ʌnim´pɔ:tənt/ | adj | khônh quan trọng, không trọng đạ |
| unkind | /ʌn´kaind/ | adj | độc ác, tàn nhẫn |
| unknown | /ʌn'noun/ | adj | không biết |
| unlike | /ʌn´laik/ | prep, adj | khác, không giống |
| unlikely | /ʌnˈlaɪkli/ | adj | không thể xảy ra, không chắc xảy ra |
| unload | /ʌn´loud/ | v | cất gánh nặng, dỡ hàng |
| unlucky | /ʌn´lʌki/ | adj | không gặp may, bất hạnh |
| unnecessary | /ʌn'nesisəri/ | adj | không cần thiết, không mong muốn |
| unpleasant | /ʌn'plezənt/ | adj | không dễ chịu, khó chịu, khó ưa |
| unreasonable | /ʌnˈrizənəbəl/ | adj | vô lý |
| unsteady | /ʌn´stedi/ | adj | không chắc, không ổn định |
| unsuccessful | /¸ʌnsək´sesful/ | adj | không thành công, thất bại |
| untidy | /ʌn´taidi/ | adj | không gọn gàng, không ngăn nắp, lộn xộn |
| ugly | /ʌgli/ | adj | xấu xí, xấu xa |
| ultimate | /ˈʌltəmɪt/ | adj | cuối cùng, sau cùng |
| ultimately | /´ʌltimətli/ | adv | cuối cùng, sau cùng |
| umbrella | /ʌm'brelə/ | n | ô, dù |
| unable able | /ʌn´eibl/ | không thể, không có khẳ năng (# có thể) | |
| unacceptable acceptable | /¸ʌnək´septəbl/ | không thể chấp nhận | |
| uncertain certain | /ʌn'sə:tn/ | không chắc chắn, khôn biết rõ ràng | |
| uncle | /ʌηkl/ | n | chú, bác |
| uncomfortable comfortable | /ʌη´kʌmfətəbl/ | bất tiện, không tiện lợi | |
| unconscious conscious | /ʌn'kɔnʃəs/ | bất tỉnh, ngất đi | |
| uncontrolled control | /'ʌnkən'trould/ | không bị kiềm chế, không bị kiểm tra | |
| under | /ʌndə/ | adv, prep | dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dưới |
| underground | /ʌndəgraund/ | adj, adv | dưới mặt đất, ngầm dưới đất; ngầm |
| underneath | /¸ʌndə´ni:θ/ | prep, adv | dưới, bên dưới |
| understand | /ʌndə'stænd/ | v | hiểu, nhận thức |
| understanding | /ˌʌndərˈstændɪŋ/ | n | trí tuệ, sự hiểu biết |
| underwater | /´ʌndə¸wɔtə/ | adj, adv | ở dưới mặt nước, dưới mặt nước |
| underwear | /ʌndəweə/ | n | quần lót |
| unfortunate | /Λnfo:'t∫əneit/ | adj | không may, rủi ro, bất hạnh |
| unfortunately | /ʌn´fɔ:tʃənətli/ | adv | một cách đáng tiếc, một cách không may |
| uniform | /ˈjunəˌfɔrm/ | n, adj | đồng phục; đều, giống nhấu, đồng dạng |
| union | /ju:njən/ | n | liên hiệp, sự đoàn kết, sự hiệp nhất |
| unique | /ju:´ni:k/ | adj | độc nhất vô nhị |
| unit | /ju:nit/ | n | đơn vị |
| unite | /ju:´nait/ | v | liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thân |
| united | /ju:'naitid/ | adj | liên minh, đoàn kết, chung, thống nhất |
| universe | /ju:nivə:s/ | n | vũ trụ |
| university | /¸ju:ni´və:siti/ | n | trường đại học |
| unless | /ʌn´les/ | conj | trừ phi, trừ khi, nếu không |
| until | /ʌn´til/ | also till, conj., prep. | trước khi, cho đến khi |
| unusual | /ʌn´ju:ʒuəl/ | hiếm, khác thường | |
| unwilling | /ʌn´wiliη/ | không muốn, không có ý định | |
| up | /Λp/ | adv, prep | ở trên, lên trên, lên |
| upon | /ə´pɔn/ | prep | trên, ở trên |
| upper | /´ʌpə/ | adj | cao hơn |
| upset | /ʌpˈsɛt/ | v, adj | làm đổ, đánh đổ |
| upsetting | /ʌp´setiη/ | adj | tính đánh đổ, làm đổ |
| upside down | /´ʌp¸said/ | adv | lộn ngược |
| upstairs | /´ʌp´stɛəz/ | adv, adj, n | ở tên gác, cư ngụ ở tầng gác; tầng trên, gác |
| upward | /ʌpwəd/ | adj | lên, hướng lên, đi lên |
| urban | /ˈɜrbən/ | adj | (thuộc) thành phố, khu vực |
| urge | /ə:dʒ/ | v, n | thúc, giục, giục giã; sự thúc đẩy, sự thôi thúc |
| urgent | /ˈɜrdʒənt/ | adj | gấp, khẩn cấp |
| us pro | /ʌs/ | n | chúng tôi, chúng ta; tôi và anh |
| use | /ju:s/ | v, n | sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụng |
| used | /ju:st/ | adj | đã dùng, đã sử dụng. used to sth/to doing sth: sử dụng cái gì, sử dụng để làm cái gì |
| useful | /´ju:sful/ | adj | hữu ích, giúp ích |
| useless | /ju:slis/ | adj | vô ích, vô dụng |
| user | /´ju:zə/ | n | người dùng, người sử dụng |
| usual | /ju:ʒl/ | adj | thông thường, thường dùng |
| usually | /ju:ʒəli/ | adv | thường thường |
| unusually | /ʌn´ju:ʒuəlli/ | adv | cực kỳ, khác thường |
| unacceptable, acceptable | /¸ʌnək´septəbl/ | không thể chấp nhận | |
| uncertain, certain | /ʌn'sə:tn/ | không chắc chắn, khôn biết rõ ràng | |
| uncomfortable,comfortable | /ʌη´kʌmfətəbl/ | bất tiện, không tiện lợi | |
| unconscious, conscious | /ʌn'kɔnʃəs/ | bất tỉnh, ngất đi | |
| uncontrolled, control | /ʌnkən'trould/ | không bị kiềm chế, không bị kiểm tra | |
| unfair, unfairly | /ʌn´fɛə/ | không đúng, không công bằng, gian lận | |
| until, till | /ʌn´til/ | conj, prep | trước khi, cho đến khi |
| upwards | adv | lên, hướng lên, đi lên, về phía trên | |
| us | /ʌs/ | n, pro | chúng tôi, chúng ta; tôi và anh |
| used to | modal, v | đã quen dùng | |
| unwillingly | /ʌn´wiliηgli/ | adv | không sẵn lòng, miễn cưỡng |
B
167 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| back | /bæk/ | n, adj, adv, v | lưng, sau, về phía sau, trở lại |
| background | /bækgraund/ | n | phía sau; nền |
| backwards | /bækwədz/ | adv | ngược |
| backward | /bækwəd/ | adj | về phía sau, lùi lại |
| bacteria | /bæk'tiəriəm/ | n | vi khuẩn |
| bad | /bæd/ | adj | xấu, tồi. go bad bẩn thỉu, thối, hỏng |
| badly | /bædli/ | adv | xấu, tồi |
| bad-tempered | /bæd'tempəd/ | adj | xấu tính, dễ nổi cáu |
| bag | /bæg/ | n | bao, túi, cặp xách |
| baggage | /bædidʤ/ | n | hành lý |
| bake | /beik/ | v | nung, nướng bằng lò |
| balance | /bæləns/ | n, v | cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng |
| ball | /bɔ:l/ | n | quả bóng |
| ban | /bæn/ | v, n | cấm, cấm chỉ; sự cấm |
| band | /bænd/ | n | băng, đai, nẹp |
| bandage | /bændidʤ/ | n, v | dải băng; băng bó |
| bank | /bæɳk/ | n | bờ (sông…) , đê |
| bar | /bɑ:/ | n | quán bán rượu |
| bargain | /bɑ:gin/ | n | sự mặc cả, sự giao kèo mua bán |
| barrier | /bæriə/ | n | đặt chướng ngại vật |
| base | /beis/ | n, v | cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì. based on dựa trên |
| basic | /beisik/ | adj | cơ bản, cơ sở |
| basically | /beisikəli/ | adv | cơ bản, về cơ bản |
| basis | /beisis/ | n | nền tảng, cơ sở |
| bath | /bɑ:θ/ | n | sự tắm |
| battery | /bætəri/ | n | pin, ắc quy |
| battle | /bætl/ | n | trận đánh, chiến thuật |
| bay | /bei/ | n | gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế, vịnh |
| beach | /bi:tʃ/ | n | bãi biển |
| beak | /bi:k/ | n | mỏ chim |
| bear | /beə/ | v | mang, cầm, vác, đeo, ôm |
| beard | /biəd/ | n | râu |
| beat | /bi:t/ | n, v | tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm |
| beautiful | /bju:təful/ | adj | đẹp |
| beautifully | /bju:təfuli/ | adv | tốt đẹp, đáng hài lòng |
| beauty | /bju:ti/ | n | vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp |
| because | /bi'kɔz/ | conj | bởi vì, vì. because of prep. vì, do bởi |
| become | /bi'kʌm/ | v | trở thành, trở nên |
| bed | /bed/ | n | cái giường |
| bedroom | /bedrum/ | n | phòng ngủ |
| beef | /bi:f/ | n | thịt bò |
| beer | /bi:ə/ | n | rượu bia |
| before | /bi'fɔ:/ | prep, conj, adv | trước, đằng trước |
| begin | /bi'gin/ | v | bắt đầu, khởi đầu |
| be sick | bị ốm | ||
| beginning | /bi'giniɳ/ | n | phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu |
| behalf | /bi:hɑ:f/ | n | sự thay mặt. on behalf of sb thay mặt cho ai, nhân danh ai |
| behave | /bi'heiv/ | v | đối xử, ăn ở, cư xử |
| behind | /bi'haind/ | prep, adv | sau, ở đằng sau |
| belief | /bi'li:f/ | n | lòng tin, đức tin, sự tin tưởng |
| believe | /bi'li:v/ | v | tin, tin tưởng |
| bell | /bel/ | n | cái chuông, tiếng chuông |
| belong | /bi'lɔɳ/ | v | thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu |
| below | /bi'lou/ | prep, adv | ở dưới, dưới thấp, phía dưới |
| belt | /belt/ | n | dây lưng, thắt lưng |
| bend | /bentʃ/ | v, n | chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong |
| bent | /bent/ | adj | khiếu, sở thích, khuynh hướng |
| beneath | /bi'ni:θ/ | prep, adv | ở dưới, dưới thấp |
| benefit | /benifit/ | n, v | lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho |
| beside | /bi'said/ | prep | bên cạnh, so với |
| bet | /bet/ | v, n | đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc |
| betting | /beting/ | n | sự đánh cuộc |
| better, best | /betə, best/ | adj | tốt hơn, tốt nhất |
| behalf, on sb’s behalf | nhân danh cá nhân ai | ||
| between | /bi'twi:n/ | prep, adv | giữa, ở giữa |
| beyond | /bi'jɔnd/ | prep, adv | ở xa, phía bên kia |
| behaviour, behavior | n | thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức | |
| bicycle | /'baisikl/ | also bike, n | xe đạp |
| bid | /bid/ | v, n | đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá |
| big | /big/ | adj | to, lớn |
| bill | /bil/ | n | hóa đơn, giấy bạc |
| bin | /bin/ | n | thùng, thùng đựng rượu |
| biology | /bai'ɔlədʤi/ | n | sinh vật học |
| bird | /bə:d/ | n | chim |
| birth | /bə:θ/ | n | sự ra đời, sự sinh đẻ |
| birthday | /bə:θdei/ | n | ngày sinh, sinh nhật |
| biscuit | /biskit/ | n | bánh quy |
| bit | /bit/ | n | miếng, mảnh. a bit một chút, một t |
| bite | /bait/ | v, n | cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm |
| bitter | /bitə/ | adj | đắng; đắng cay, chua xót |
| bitterly | /bitəli/ | adv | đắng, đắng cay, chua xót |
| black | /blæk/ | adj, n | đen; màu đen |
| blade | /bleid/ | n | lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng) |
| blame | /bleim/ | v, n | khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách |
| blank | /blæɳk/ | adj, n | trống, để trắng; sự trống rỗng |
| bicycle (bike) | /baisikl/ | n | xe đạp |
| blankly | /blæɳkli/ | adv | ngây ra, không có thần |
| blind | /blaind/ | adj | đui, mù |
| block | /blɔk/ | n, v | khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn |
| blonde | /blɔnd/ | adj, n, adj | hoe vàng, mái tóc hoe vàng |
| blood | /blʌd/ | n | máu, huyết; sự tàn sát, chem giết |
| blow | /blou/ | v, n | nở hoa; sự nở hoa |
| blue | /blu:/ | adj, n | xanh, màu xanh |
| board | /bɔ:d/ | n, v | tấm ván; lát ván, lót ván. on board trên tàu thủy |
| boat | /bout/ | n | tàu, thuyền |
| body | /bɔdi/ | n | thân thể, thân xác |
| boil | /bɔil/ | v | sôi, luộc |
| bomb | /bɔm/ | n, v | quả bom; oánh bom, thả bom |
| bone | /boun/ | n | xương |
| book | /buk/ | n, v | sách; ghi chép |
| boot | /bu:t/ | n | giày ống |
| border | /bɔ:də/ | n | bờ, mép, vỉa, lề (đường) |
| bore | /bɔ:/ | v | buồn chán, buồn tẻ |
| boring | /bɔ:riɳ/ | adj | buồn chán |
| born: be born | /bɔ:n/ | v | sinh, đẻ |
| borrow | /bɔrou/ | v | vay, mượn |
| boss | /bɔs/ | n | ông chủ, thủ trưởng |
| blonde (blond) | /blɔnd/ | adj, n, adj | hoe vàng, mái tóc hoe vàng |
| both | /bouθ/ | det, pron | cả hai |
| bother | /bɔðə/ | v | làm phiền, quấy rầy, làm bực mình |
| bottle | /bɔtl/ | n | chai, lọ |
| bottom | /bɔtəm/ | n, adj | phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng |
| bound | /baund/ | adj | nhất định, chắc chắn |
| bowl | /boul/ | n | cái bát |
| box | /bɔks/ | n | hộp, thùng |
| boy | /bɔi/ | n | con trai, thiếu niên |
| brain | /brein/ | n | óc não; đầu óc, trí não |
| branch | /brɑ:ntʃ/ | n | ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường |
| brand | /brænd/ | n | nhãn (hàng hóa) |
| brave | /breiv/ | adj | gan dạ, can đảm |
| bread | /bred/ | n | bánh mỳ |
| break | /breik/ | v, n | bẻ gẫy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ |
| broken | /broukən/ | adj | bị gãy, bị vỡ |
| breakfast | /brekfəst/ | n | bữa điểm tâm, bữa sáng |
| born ( be born) | /bɔ:n/ | v | sinh, đẻ |
| breast | /brest/ | n | ngực, vú |
| breath | /breθ/ | n | hơi thở, hơi |
| breathe | /bri:ð/ | v | hít, thở |
| breathing | /bri:ðiɳ/ | n | sự hô hấp, sự thở |
| breed | /bri:d/ | v, n | nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống |
| brick | /brik/ | n | gạch |
| bridge | /bridʤ/ | n | cái cầu |
| bound (bound to) | /baund/ | adj | nhất định, chắc chắn |
| brief | /bri:f/ | adj | ngắn, gọn, vắn tắt |
| briefly | /bri:fli/ | adv | ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt |
| bright | /brait/ | adj | sáng, sáng chói |
| brightly | /braitli/ | adv | sáng chói, tươi |
| brilliant | /briljənt/ | adj | tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi |
| bring | /briɳ/ | v | mang, cầm , xách lại |
| broad | /broutʃ/ | adj | rộng |
| broadly | /brɔ:dli/ | adv | rộng, rộng rãi |
| broadcast | /brɔ:dkɑ:st/ | v, n | tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bá |
| brother | /brΔðз/ | n | anh, em trai |
| brown | /braun/ | adj, n | nâu, màu nâu |
| brush | /brΔ∫/ | n, v | bàn chải; chải, quét |
| bubble | /bΔbl/ | n | bong bóng, bọt, tăm |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | n | ngân sách |
| build | /bild/ | v | xây dựng |
| building | /bildiŋ/ | n | sự xây dựng, công trình xây dựng tòa nhà |
| bullet | /bulit/ | n | đạn (súng trường, súng lục) |
| bunch | /bΛnt∫/ | n | búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn |
| burn | /bə:n/ | v | đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu |
| burnt | /bə:nt/ | adj | bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da) |
| burst | /bə:st/ | v | nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức |
| bury | /beri/ | v | chôn cất, mai táng |
| bus | /bʌs/ | n | xe buýt |
| bush | /bu∫/ | n | bụi cây, bụi rậm |
| business | /bizinis/ | n | việc buôn bán, thương mại, kinh doanh |
| busy | /´bizi/ | adj | bận, bận rộn |
| but | /bʌt/ | conj | nhưng |
| butter | /bʌtə/ | n | bơ |
| button | /bʌtn/ | n | cái nút, cái khuy, cúc |
| buy | /bai/ | v | mua |
| buyer | /´baiə/ | n | người mua |
| by | /bai/ | prep, adv | bởi, bằng |
| bye | /bai/ | exclamation | tạm biệt |
| businessman, businesswoman | n | thương nhân |
G
87 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| good, well | /gud, wel/ | adj | tốt, khỏe |
| gain | /geɪn/ | v, n | lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới |
| gallon | /gælən/ | n | Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ |
| gamble | /gæmbl/ | v, n | đánh bạc; cuộc đánh bạc |
| gambling | /gæmbliɳ/ | n | trò cờ bạc |
| game | /geim/ | n | trò chơi |
| gap | /gæp/ | n | đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống |
| garage | /´gæra:ʒ/ | n | nhà để ô tô |
| garbage | /ˈgɑrbɪdʒ/ | n | lòng, ruột (thú) |
| garden | /gɑ:dn/ | n | vườn |
| gas | /gæs/ | n | khí, hơi đốt |
| gasoline | /gasolin/ | n | dầu lửa, dầu hỏa, xăng |
| gate | /geit/ | n | cổng |
| gather | /gæðə/ | v | tập hợp; hái, lượm, thu thập |
| gear | /giə/ | n | cơ cấu, thiết bị, dụng cụ |
| general | /ʤenər(ə)l/ | adj | chung, chung chung; tổng |
| generally | /dʒenərəli/ | adv | nói chung, đại thể. in general: nói chung, đại khái |
| generate | /dʒenəreit/ | v | sinh, đẻ ra |
| generation | /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ | n | sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ đời |
| generous | /´dʒenərəs/ | adj | rộng lượng, khoan hồng, hào phóng |
| generously | /dʒenərəsli/ | adv | rộng lượng, hào phóng |
| gentle | /dʒentl/ | adj | hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng |
| gently | /dʤentli/ | adv | nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng |
| gentleman | /ˈdʒɛntlmən/ | n | người quý phái, người thượng lưu |
| genuine | /´dʒenjuin/ | adj | thành thật, chân thật; xác thực |
| genuinely | /´dʒenjuinli/ | adv | thành thật, chân thật |
| geography | /dʒi´ɔgrəfi/ | n | địa lý, khoa địa lý |
| get | /get/ | v | được, có được. get on leo, trèo lên. get off: ra khỏi, thoát khỏi |
| giant | /ˈdʒaiənt/ | n, adj | người khổng lồ, người phi thường khổng lồ, phi thường |
| gift | /gift/ | n | quà tặng |
| girl | /g3:l/ | n | con gái |
| girlfriend | /gз:lfrend/ | n | bạn gái, người yêu |
| give | /giv/ | v | cho, biếu, tặng. give sth away cho phát. give sth out: chia, phân phối give (sth) up bỏ, tư bỏ |
| glad | /glæd/ | adj | vui lòng, sung sướng |
| glass | /glɑ:s/ | n | kính, thủy tinh, cái cốc, ly |
| global | /´gloubl/ | adjv | toàn cầu, toàn thể, toàn bộ |
| glove | /glʌv/ | n | bao tay, găng tay |
| glue | /glu:/ | n, v | keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ |
| gram | /græm/ | n | đậu xanh |
| go | /gou/ | v | đi. go down: đi xuống. go up: đi lên. be going to sắp sửa, có ý định |
| goal | /goƱl/ | n | mục đích, bàn thắng, khung thành |
| god | /gɒd/ | n | thần, Chúa |
| gold | /goʊld/ | n, adj | vàng; bằng vàng |
| good | /gud/ | adj, n | tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện. good at: tiến bộ ở. good for: có lợi cho |
| goodbye | /¸gud´bai/ | exclamation, n | tạm biệt; lời chào tạm biệt |
| goods | /gudz/ | n | của cải, tài sản, hàng hóa |
| govern | /´gʌvən/ | v | cai trị, thống trị, cầm quyền |
| government | /ˈgʌvərmənt/ | n | chính phủ, nội các; sự cai trị |
| governor | /´gʌvənə/ | n | thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị |
| grab | /græb/ | v | túm lấy, vồ, chộp lấy |
| grade | /greɪd/ | n, v | điểm, điểm số; phân loại, xếp loại |
| gradual | /´grædjuəl/ | adj | dần dần, tưng bước một |
| gradually | /grædzuəli/ | adv | dần dần, tư tư |
| grain | /grein/ | n | thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất |
| grammar | /ˈgræmər/ | n | văn phạm |
| grand | /grænd/ | adj | rộng lớn, vĩ đại |
| grandchild | /´græn¸tʃaild/ | n | cháu (của ông bà) |
| granddaughter | /græn,do:tз/ | n | cháu gái |
| grandfather | /´græn¸fa:ðə/ | n | ông |
| grandmother | /græn,mʌðə/ | n | bà |
| grandparent | /´græn¸pɛərənts/ | n | ông bà |
| grandson | /´grænsʌn/ | n | cháu trai |
| grant | /grα:nt/ | v, n | cho, bán, cấp; sự cho, sự bán, sự cấp |
| give birth | to | sinh ra | |
| grass | /grɑ:s/ | n | cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ |
| grateful | /´greitful/ | adj | biết ơn, dễ chịu, khoan khoái |
| grave | /greiv/ | n, adj | mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng |
| gray | /grei/ | xám, hoa râm (tóc) | |
| grey | /grei/ | adj | xám, hoa râm (tóc) |
| great | /greɪt/ | adj | to, lớn, vĩ đại |
| greatly | /´greitli/ | adv | rất, lắm; cao thượng, cao cả |
| green | /grin/ | adj, n | xanh lá cây |
| grocery | /´grousəri/ | n | cửa hàng tạp phẩm |
| groceries | /ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri/ | n | hàng tạp hóa |
| ground | /graund/ | n | mặt đất, đất, bãi đất |
| group | /gru:p/ | n | nhóm |
| grow | /grou/ | v | mọc, mọc lên. grow up lớn lên, trưởng thành |
| growth | /grouθ/ | n | sự lớn lên, sự phát triển |
| guard | /ga:d/ | n, v | cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ |
| guess | /ges/ | v, n | đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chưng |
| guest | /gest/ | n | khách, khách mời |
| guide | /gaɪd/ | n, v | điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường |
| guilty | /ˈgɪlti/ | adj | có tội, phạm tội, tội lỗi |
| gun | /gʌn/ | n | súng |
| guy | /gai/ | n | bù nhìn, anh chàng, gã |
| gram, gramme (abbr g, gm) | /græm/ | n | ngữ pháp |
| grey, usually gray | adj, n | màu xám |
C
330 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cent | /sent/ | đồng xu (bằng 1/100 đô la) | |
| cabinet | /kæbinit/ | n | tủ có nhiều ngăn đựng đồ |
| cable | /keibl/ | n | dây cáp |
| cake | /keik/ | n | bánh ngọt |
| calculate | /kælkjuleit/ | v | tính toán |
| calculation | /,kælkju'lei∫n/ | n | sự tính toán |
| call | /kɔ:l/ | v, n | gọi; tiếng kêu, tiếng gọi. be called: được gọi, bị gọi |
| calm | /kɑ:m/ | adj, v, n | yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả |
| calmly | /kɑ:mli/ | adv | yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh |
| camera | /kæmərə/ | n | máy ảnh |
| camp | /kæmp/ | n, v | trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại |
| camping | /kæmpiη/ | n | sự cắm trại |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | n | chiến dịch, cuộc vận động |
| can | /kæn/ | modal, v, n | có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng. cannot không thể |
| could | /kud/ | modal, v | có thể |
| cancel | /´kænsəl/ | v | hủy bỏ, xóa bỏ |
| cancer | /kænsə/ | n | bệnh ung thư |
| candidate | /kændidit/ | n | người ứng cử, thí sinh, người dự thi |
| candy | /´kændi/ | n | kẹo |
| cap | /kæp/ | n | mũ lưỡi trai, mũ vải |
| capable | /keipəb(ə)l/ | of, adj | có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan |
| capacity | /kə'pæsiti/ | n | năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất |
| capital | /ˈkæpɪtl/ | n, adj | thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản |
| captain | /kæptin/ | n | người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh |
| capture | /kæptʃə/ | v, n | bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt |
| car | /kɑ:/ | n | xe hơi |
| card | /kɑ:d/ | n | thẻ, thiếp |
| cardboard | /´ka:d¸bɔ:d/ | n | bìa cứng, các tông |
| care | /kɛər/ | n, v | sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc |
| career | /kə'riə/ | n | nghề nghiệp, sự nghiệp |
| careful | /keəful/ | adj | cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn |
| carefully | /´kɛəfuli/ | adv | cẩn thận, chu đáo |
| careless | /´kɛəlis/ | adj | sơ suất, cầu thả |
| carpet | /kɑ:pit/ | n | tấm thảm, thảm (cỏ) |
| carrot | /´kærət/ | n | củ cà rốt |
| carry | /ˈkæri/ | v | mang, vác, khuân chở |
| case | /keis/ | n | vỏ, ngăn, túi,trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế |
| cash | /kæʃ/ | n | tiền, tiền mặt |
| cast | /kɑ:st/ | v, n | quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo) |
| castle | /kɑ:sl/ | n | thành trì, thành quách |
| cat | /kæt/ | n | con mèo |
| catch | /kætʃ/ | v | bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy |
| category | /kætigəri/ | n | hạng, loại; phạm trù |
| cause | /kɔ:z/ | n, v | nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên |
| cease | /si:s/ | v | dừng, ngưng, ngớt, thôi, hết, tạnh |
| ceiling | /ˈsilɪŋ/ | n | trần nhà |
| celebrate | /selibreit/ | v | kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng |
| celebration | /,seli'breiʃn/ | n | sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng |
| cell | /sel/ | n | ô, ngăn |
| central | /´sentrəl/ | adj | trung tâm, ở giữa, trung ương |
| centre | /sentə/ | n | điểm giữa, trung tâm, trung ương |
| century | /sentʃuri/ | n | thế kỷ |
| carelessly | adv | cẩu thả, bất cẩn | |
| ceremony | /´seriməni/ | n | nghi thức, nghi lễ |
| certain | /sə:tn/ | adj, pron | chắc chắn |
| certainly | /´sə:tnli/ | adv | chắc chắn, nhất định |
| certificate | /sə'tifikit/ | n | giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ |
| chain | /tʃeɪn/ | n, v | dây, xích; xính lại, trói lại |
| chair | /tʃeə/ | n | ghế |
| chairman, chairwoman | /'tʃeə,wumən/ | n | chủ tịch, chủ tọa |
| challenge | /tʃælindʤ/ | n, v | sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử thách |
| chamber | /ˈtʃeɪmbər/ | n | buồng, phòng, buồng ngủ |
| chance | /tʃæns , tʃɑ:ns/ | n | sự may rủi, sự tình cờ, ngẫu nhiên |
| change | /tʃeɪndʒ/ | v, n | thấy đổi, sự thấy đổi, sự biến đổi |
| cd | n | đĩa CD | |
| channel | /tʃænl/ | n | kênh (TV, radio), eo biển |
| chapter | /t∫æptə(r)/ | n | chương (sách) |
| character | /kæriktə/ | n | tính cách, đặc tính, nhân vật |
| characteristic | /¸kærəktə´ristik/ | adj, n | riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm |
| charge | /tʃɑ:dʤ/ | n, v | nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc. in charge of phụ trách |
| charity | /´tʃæriti/ | n | lòng tư thiện, lòng nhân đức; sự bố thí |
| cellphone, cellular phone | n | điện thoại di động | |
| chart | /tʃa:t/ | n, v | đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ |
| chase | /tʃeis/ | v, n | săn bắt; sự săn bắt |
| chat | /tʃæt/ | v, n | nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫu |
| centimetre, centimeter | n | xen ti met | |
| cheap | /tʃi:p/ | adj | rẻ |
| cheat | /tʃit/ | v, n | lưa, lưa đảo; trò lưa đảo, trò gian lận |
| check | /tʃek/ | v, n | kiểm tra; sự kiểm tra |
| cheek | /´tʃi:k/ | n | má |
| cheerful | /´tʃiəful/ | adj | vui mưng, phấn khởi, hồ hởi |
| cheese | /tʃi:z/ | n | pho mát |
| chemical | /ˈkɛmɪkəl/ | adj, n | thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chất |
| chemist | /´kemist/ | n | nhà hóa học |
| chemistry | /´kemistri/ | n | hóa học, môn hóa học, ngành hóa học |
| cheque | /t∫ek/ | n | séc |
| chest | /tʃest/ | n | tủ, rương, hòm |
| chew | /tʃu:/ | v | nhai, ngẫm nghĩ |
| chicken | /ˈtʃɪkin/ | n | gà, gà con, thịt gà |
| chief | /tʃi:f/ | adj, n | trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp |
| child | /tʃaild/ | n | đứa bé, đứa trẻ |
| chin | /tʃin/ | n | cằm |
| chip | /tʃip/ | n | vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ |
| chocolate | /ˈtʃɒklɪt/ | n | sô cô la |
| choice | /tʃɔɪs/ | n | sự lựa chọn |
| choose | /t∫u:z/ | v | chọn, lựa chọn |
| chop | /tʃɔp/ | v | chặt, đốn, chẻ |
| church | /tʃə:tʃ/ | n | nhà thờ |
| cigarette | /¸sigə´ret/ | n | điếu thuốc lá |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | n | rạp xi nê, rạp chiếu bóng |
| circle | /sə:kl/ | n | đường tròn, hình tròn |
| cheaply | adv | rẻ, rẻ tiền | |
| circumstance | /ˈsɜrkəmˌstəns/ | n | hoàn cảnh, trường hợp, tình huống |
| citizen | /´sitizən/ | n | người thành thị |
| city | /si:ti/ | n | thành phố |
| civil | /sivl/ | adj | (thuộc) công dân |
| claim | /kleim/ | v, n | đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu |
| cheerfully | adv | vui vẻ, phấn khởi | |
| clap | /klæp/ | v, n | vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay |
| class | /klɑ:s/ | n | lớp học |
| classic | /klæsik/ | adj, n | cổ điển, kinh điển |
| classroom | /klα:si/ | n | lớp học, phòng học |
| chemist’s | n | nhà hóa học | |
| clean | /kli:n/ | adj, v | sạch, sạch sẽ; |
| clearly | /´kliəli/ | adv | rõ ràng, sáng sủa |
| clerk | /kla:k/ | n | thư ký, linh mục, mục sư |
| clever | /klevə/ | adj | lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo |
| click | /klik/ | v, n | làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) |
| client | /´klaiənt/ | n | khách hàng |
| climate | /klaimit/ | n | khí hậu, thời tiết |
| climb | /klaim/ | v | leo, trèo |
| climbing | /´klaimiη/ | n | sự leo trèo |
| clock | /klɔk/ | n | đồng hồ |
| close name | /klouz/ | adj | đóng kín, chật chội, che đậy |
| closely | /´klousli/ | adv | chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ |
| closed | /klouzd/ | adj | bảo thủ, không cởi mở, khép kín |
| closet | /klozit/ | n | buồng, phòng để đồ, phòng kho |
| cloth | /klɔθ/ | n | vải, khăn trải bàn, áo thầy tu |
| clothes | /klouðz/ | n | quần áo |
| clothing | /´klouðiη/ | n | quần áo, y phục |
| cloud | /klaud/ | n | mây, đám mây |
| club | /´klʌb/ | n | câu lạc bộ; gậy, dùi cui |
| centimetre | /senti,mi:tз/ | n | xen ti mét |
| coach | /koʊtʃ/ | n | huấn luyện viên |
| coal | /koul/ | n | than đá |
| coast | /koust/ | n | sự lao dốc; bờ biển |
| coat | /koʊt/ | n | áo choàng |
| code | /koud/ | n | mật mã, luật, điều lệ |
| coffee | /kɔfi/ | n | cà phê |
| coin | /kɔin/ | n | tiền kim loại |
| cold | /kould/ | adj, n | lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt |
| coldly | /kouldli/ | adv | lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm |
| collapse | /kз'læps/ | v, n | đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ |
| colleague | /ˈkɒlig/ | n | bạn đồng nghiệp |
| collect | /kə´lekt/ | v | sưu tập, tập trung lại |
| collection | /kəˈlɛkʃən/ | n | sự sưu tập, sự tụ họp |
| college | /kɔlidʤ/ | n | trường cấo đẳng, trường đại học |
| colour | /'kʌlə/ | BrE, NAmE color, n, v | màu sắc; tô màu |
| coloured | /´kʌləd/ | adj | mang màu sắc, có màu sắc |
| column | /kɔləm/ | n | cột , mục (báo) |
| combination | /,kɔmbi'neiʃn/ | n | sự kết hợp, sự phối hợp |
| combine | /kɔmbain/ | v | kết hợp, phối hợp |
| come | /kʌm/ | v | đến, tới, đi đến, đi tới |
| comedy | /´kɔmidi/ | n | hài kịch |
| comfort | /kΔmfзt/ | n, v | sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi |
| comfortable | /kΔmfзtзbl/ | adj | thoải mái, tiện nghi, đầy đủ |
| comfortably | /´kʌmfətəbli/ | adv | dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúng |
| command | /kə'mɑ:nd/ | v, n | ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy |
| comment | /ˈkɒment/ | n, v | lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giải |
| commercial | /kə'mə:ʃl/ | adj | buôn bán, thương mại |
| commission | /kəˈmɪʃən/ | n, v | hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy thác |
| commit | /kə'mit/ | v | giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù |
| commitment | /kə'mmənt/ | n | sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm |
| committee | /kə'miti/ | n | ủy ban |
| common | /kɔmən/ | adj | công, công cộng, thông thường, phổ biến. in common sự chung, của chung |
| commonly | /´kɔmənli/ | adv | thông thường, bình thường |
| communicate | /kə'mju:nikeit/ | v | truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc |
| communication | /kə,mju:ni'keiʃn/ | n | sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin |
| community | /kə'mju:niti/ | n | dân chúng, nhân dân |
| company | /´kʌmpəni/ | n | công ty |
| compare | /kəm'peə(r)/ | v | so sánh, đối chiếu |
| comparison | /kəm'pærisn/ | n | sự so sánh |
| compete | /kəm'pi:t/ | v | đua tranh, ganh đua, cạnh tranh |
| color, colour | /kʌlə/ | n, v | màu sắc; tô màu |
| competition | /,kɔmpi'tiʃn/ | n | sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đau |
| competitive | /kəm´petitiv/ | adj | cạnh tranh, đua tranh |
| complain | /kəm´plein/ | v | phàn nàn, kêu ca |
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | n | lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện |
| complete | /kəm'pli:t/ | adj, v | hoàn thành, xong; |
| completely | /kзm'pli:tli/ | adv | hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn |
| complex | /kɔmleks/ | adj | phức tạp, rắc rối |
| complicate | /komplikeit/ | v | làm phức tạp, rắc rối |
| complicated | /komplikeitid/ | adj | phức tạp, rắc rối |
| computer | /kəm'pju:tə/ | n | máy tính |
| concentrate | /kɔnsentreit/ | v | tập trung |
| concentration | /,kɒnsn'trei∫n/ | n | sự tập trung, nơi tập trung |
| concept | /ˈkɒnsept/ | n | khái niệm |
| concern | /kən'sз:n/ | v, n | liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tới |
| concerned | /kən´sə:nd/ | adj | có liên quan, có dính líu |
| concerning | /kən´sə:niη/ | n | có liên quan, dính líu tới |
| concert | /kən'sə:t/ | n | buổi hòa nhạc |
| conclude | /kənˈklud/ | v | kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc) |
| conclusion | /kənˈkluʒən/ | n | sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luận |
| concrete | /kɔnkri:t/ | adj, n | bằng bê tông; bê tông |
| condition | /kən'di∫ən/ | n | điều kiện, tình cảnh, tình thế |
| conduct | /kən'dʌkt/ | v, n | điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ huy |
| conference | /ˈkɒnfrəns/ | n | hội nghị, sự bàn bạc |
| confidence | /konfid(ə)ns/ | n | lòng tin tưởng, sự tin cậy |
| confident | /kɔnfidənt/ | adj | tin tưởng, tin cậy, tự tin |
| confidently | /kɔnfidəntli/ | adv | tự tin |
| confine | /kən'fain/ | v | giam giữ, hạn chế |
| confined | /kən'faind/ | adj | hạn chế, giới hạn |
| confirm | /kən'fə:m/ | v | xác nhận, chứng thực |
| conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | n, v | xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạm |
| confront | /kən'frʌnt/ | v | đối mặt, đối diện, đối chiếu |
| confusing | /kən'fju:ziη/ | adj | khó hiểu, gây bối rối |
| confused | /kən'fju:zd/ | adj | bối rối, lúng túng, ngượng |
| confusion | /kən'fju:ʒn/ | n | sự lộn xộn, sự rối loạn |
| congratulations | /kən,grætju'lei∫n/ | n | sự chúc mưng, khen ngợi; lời chúc mưng, khen ngợi (s) |
| congress | /kɔɳgres/ | n | đại hội, hội nghị, Quốc hội |
| connect | /kə'nekt/ | v | kết nối, nối |
| connection | /kə´nekʃən,/ | n | sự kết nối, sự giao kết |
| conscious | /ˈkɒnʃəs/ | adj | tỉnh táo, có ý thức, biết rõ |
| consequence | /kɔnsikwəns/ | n | kết quả, hậu quả |
| conservative | /kən´sə:vətiv/ | adj | thận trọng, dè dặt, bảo thủ |
| consider | /kən´sidə/ | v | cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến |
| considerable | /kən'sidərəbl/ | adj | lớn lao, to tát, đáng kể |
| considerably | /kən'sidərəbly/ | adv | đáng kể, lớn lao, nhiều |
| consideration | /kənsidə'reiʃn/ | n | sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâm |
| consist of | /kən'sist/ | v | gồm có |
| constant | /kɔnstənt/ | adj | kiên trì, bền lòng |
| constantly | /kɔnstəntli/ | adv | kiên định |
| construct | /kən´strʌkt/ | v | xây dựng |
| construction | /kən'strʌkʃn/ | n | sự xây dựng |
| consult | /kən'sʌlt/ | v | tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý kiến |
| consumer | /kən'sju:mə/ | n | người tiêu dùng |
| contact | /ˈkɒntækt/ | n, v | sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc |
| contain | /kən'tein/ | v | bao hàm, chứa đựng, bao gồm |
| container | /kən'teinə/ | n | cái đựng, chứa; công te nơ |
| contemporary | /kən'tempərəri/ | adj | đương thời, đương đại |
| confuse | v | làm lộn xộn, xáo trộn | |
| content | /kən'tent/ | n | nội dung, sự hài lòng |
| contest | /kən´test/ | n | cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận cuộc chiến đấu, chiến tranh |
| context | /kɔntekst/ | n | văn cảnh, khung cảnh, phạm vi |
| continent | /kɔntinənt/ | n | lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) |
| continue | /kən´tinju:/ | v | tiếp tục, làm tiếp |
| continuous | /kən'tinjuəs/ | adj | liên tục, liên tiếp |
| continuously | /kən'tinjuəsli/ | adv | liên tục, liên tiếp |
| contract | /kɔntrækt/ | n, v | hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết |
| contrast | /kən'træst/ | n, v | sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược |
| contrasting | /kən'træsti/ | adj | tương phản |
| contribute | /kən'tribju:t/ | v | đóng góp, ghóp phần |
| contribution | /¸kɔntri´bju:ʃən/ | n | sự đóng góp, sự góp phần |
| control | /kən'troul/ | n, v | sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy |
| controlled | /kən'trould/ | adj | được điều khiển, được kiểm tra |
| convenient | /kən´vi:njənt/ | adj | tiện lợi, thuận lợi, thích hợp |
| convention | /kən'ven∫n/ | n | hội nghị, hiệp định, quy ước |
| conventional | /kən'ven∫ənl/ | adj | quy ước |
| conversation | /,kɔnvə'seiʃn/ | n | cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyện |
| convert | /kən'və:t/ | v | đổi, biến đổi |
| convince | /kən'vins/ | v | làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy |
| cook | /kʊk/ | v, n | nấu ăn, người nấu ăn |
| cooking | /kʊkiɳ/ | n | sự nấu ăn, cách nấu ăn |
| cooker | /´kukə/ | n | lò, bếp, nồi nấu |
| cookie | /´kuki/ | n | bánh quy |
| cool | /ku:l/ | adj, v | mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát, |
| cope | /koup/ | with, v | đối phó, đương đầu |
| copy | /kɔpi/ | n, v | bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước |
| core | /kɔ:/ | n | nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng |
| corner | /´kɔ:nə/ | n | góc (tường, nhà, phố...) |
| correct | /kə´rekt/ | adj, v | đúng, chính xác; sửa, sửa chữa |
| correctly | /kə´rektli/ | adv | đúng, chính xác |
| cost | /kɔst , kɒst/ | n, v | giá, chi phí; trả giá, phải trả |
| cottage | /kɔtidʤ/ | n | nhà tranh |
| cotton | /ˈkɒtn/ | n | bông, chỉ, sợi |
| cough | /kɔf/ | v, n | ho, sự ho, tiếng hoa |
| coughing | /´kɔfiη/ | n | ho |
| council | /kaunsl/ | n | hội đồng |
| count | /kaunt/ | v | đếm, tính |
| counter | /ˈkaʊntər/ | n | quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm |
| country | /ˈkʌntri/ | n | nước, quốc gia, đất nước |
| countryside | /kʌntri'said/ | n | miền quê, miền nông thôn |
| county | /koun'ti/ | n | hạt, tỉnh |
| couple | /kʌpl/ | n | đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ. a couple một cặp, một đôi |
| courage | /kʌridʤ/ | n | sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí |
| course | /kɔ:s/ | n | tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua. of course dĩ nhiên, loạt; khoá; đợt; lớp |
| court | /kɔrt , koʊrt/ | n | sân, sân (tennis...), tòa án, quan tòa, phiên tòa |
| cousin | /ˈkʌzən/ | n | anh em họ |
| cover | /kʌvə/ | v, n | bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc |
| covered | /kʌvərd/ | adj | có mái che, kín đáo |
| covering | /´kʌvəriη/ | n | sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọc |
| cope (+ with) | /koup/ | v | đối phó, đương đầu |
| cow | /kaʊ/ | n | con bò cái |
| crack | /kræk/ | n, v | cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt |
| cracked | /krækt/ | adj | rạn, nứt |
| craft | /kra:ft/ | n | nghề, nghề thủ công |
| crash | /kræʃ/ | n, v | vải thô; sự rơi (máy bấy), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn |
| crazy | /kreizi/ | adj | điên, mất trí |
| cream | /kri:m/ | n | kem |
| create | /kri:'eit/ | v | sáng tạo, tạo nên |
| creature | /kri:tʃə/ | n | sinh vật, loài vật |
| credit | /ˈkrɛdɪt/ | n | sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gử ngân hàng |
| crime | /kraim/ | n | tội, tội ác, tội phạm |
| criminal | /ˈkrɪmənl/ | adj, n | có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm |
| crisis | /ˈkraɪsɪs/ | n | sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng |
| crisp | /krips/ | adj | giòn |
| criterion | /kraɪˈtɪəriən/ | n | tiêu chuẩn |
| critical | /ˈkrɪtɪkəl/ | adj | phê bình, phê phán; khó tính |
| criticism | /´kriti¸sizəm/ | n | sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê phán |
| criticize | /ˈkrɪtəˌsaɪz/ | v | phê bình, phê phán, chỉ trích |
| crop | /krop/ | n | vụ mùa |
| cross | /krɔs/ | n, v | cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua |
| crowd | /kraud/ | n | đám đông |
| crowded | /kraudid/ | adj | đông đúc |
| crown | /kraun/ | n | vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhất |
| crucial | /´kru:ʃəl/ | adj | quyết định, cốt yếu, chủ yếu |
| cruel | /kru:ə(l)/ | adj | độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn |
| crush | /krᴧ∫/ | v | ép, vắt, đè nát, đè bẹp |
| cry | /krai/ | v, n | khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la |
| cultural | /ˈkʌltʃərəl/ | adj | (thuộc) văn hóa |
| culture | /ˈkʌltʃər/ | n | văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục |
| cup | /kʌp/ | n | tách, chén |
| cupboard | /kʌpbəd/ | n | 1 loại tủ có ngăn |
| curb | /kə:b/ | v | kiềm chế, nén lại, hạn chế |
| cure | /kjuə/ | v, n | chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc |
| curious | /kjuəriəs/ | adj | ham muốn, tò mò, lạ lùng |
| curiously | /kjuəriəsli/ | adv | tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ |
| curl | /kə:l/ | v, n | quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn |
| curly | /´kə:li/ | adj | quăn, xoắn |
| current | /kʌrənt/ | adj, n | hiện hành, phổ biến, hiện nấy; dòng (nước), luống (gió) |
| currently | /kʌrəntli/ | adv | hiện thời, hiện nay |
| curtain | /kə:tn/ | n | màn (cửa, rạp hát, khói, sương) |
| curve | /kə:v/ | n, v | đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong |
| curved | /kə:vd/ | adj | cong |
| custom | /kʌstəm/ | n | phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán |
| customer | /´kʌstəmə/ | n | khách hàng |
| customs | /´kʌstəmz/ | n | thuế nhập khẩu, hải quan |
| cut | /kʌt/ | v, n | cắt, chặt; sự cắt |
| cycle | /saikl/ | n, v | chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp |
| cycling | /saikliŋ/ | n | sự đi xe đạp |
D
197 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| dad | /dæd/ | n | bố, cha |
| daily | /deili/ | adj | hàng ngày |
| damage | /dæmidʤ/ | n, v | mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại |
| damp | /dæmp/ | adj | ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp |
| dance | /dɑ:ns/ | n, v | sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ |
| dancing | /dɑ:nsiɳ/ | n | sự nhảy múa, sự khiêu vũ |
| dancer | /dɑ:nsə/ | n | diễn viên múa, người nhảy múa |
| danger | /deindʤə/ | n | sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa |
| dangerous | /´deindʒərəs/ | adj | nguy hiểm |
| dare | /deər/ | v | dám, dám đương đầu với; thách |
| dark | /dɑ:k/ | adj, n | tối, tối tăm; bóng tối, ám muội |
| data | /´deitə/ | n | số liệu, dữ liệu |
| date | /deit/ | n, v | ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu |
| daughter | /ˈdɔtər/ | n | con gái |
| day | /dei/ | n | ngày, ban ngày |
| dead | /ded/ | adj | chết, tắt |
| deaf | /def/ | adj | điếc, làm thinh, làm ngơ |
| deal | /di:l/ | v, n | phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán. deal with giải quyết |
| dear | /diə/ | adj | thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa |
| death | /deθ/ | n | sự chết, cái chết |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | n, v | cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi |
| debt | /det/ | n | nợ |
| decade | /dekeid/ | n | thập kỷ, bộ mười, nhóm mười |
| decay | /di'kei/ | n, v | tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát |
| december | /di'sembə/ | n, abbr. Dec. | tháng mười hai, tháng Chạp |
| decide | /di'said/ | v | quyết định, giải quyết, phân xử |
| decision | /diˈsiʒn/ | n | sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử |
| declare | /di'kleə/ | v | tuyên bố, công bố |
| decline | /di'klain/ | n, v | sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn |
| decorate | /´dekə¸reit/ | v | trang hoàng, trang trí |
| decoration | /¸dekə´reiʃən/ | n | sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí |
| decorative | /´dekərətiv/ | adj | để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh |
| decrease | /di:kri:s/ | v, n | giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút |
| deep | /di:p/ | adj, adv | sâu, khó lường, bí ẩn |
| deeply | /´di:pli/ | adv | sâu, sâu xa, sâu sắc |
| defeat | /di'fi:t/ | v, n | đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hyvọng..) |
| defence | /di'fens/ | n | cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở |
| defend | /di'fend/ | v | che chở, bảo vệ, bào chữa |
| define | /di'fain/ | v | định nghĩa |
| definite | /də'finit/ | adj | xác định, định rõ, rõ ràng |
| definitely | /definitli/ | adv | rạch ròi, dứt khoát |
| definition | /defini∫n/ | n | sự định nghĩa, lời định nghĩa |
| degree | /dɪˈgri:/ | n | mức độ, trình độ; bằng cấp; độ |
| delay | /dɪˈleɪ/ | n, v | sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ |
| deliberate | /di'libəreit/ | adj | thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc |
| deliberately | /di´libəritli/ | adv | thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc |
| delicate | /delikeit/ | adj | thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử |
| delight | /di'lait/ | n, v | sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say mê |
| delighted | /di'laitid/ | adj | vui mừng, hài lòng |
| deliver | /di'livə/ | v | cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày |
| delivery | /di'livəri/ | n | sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu |
| december (abbr dec) | /di'sembə/ | n | tháng mười hai, tháng Chạp |
| demand | /dɪ.ˈmænd/ | n, v | sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu |
| demonstrate | /ˈdɛmənˌstreɪt/ | v | chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ |
| dentist | /dentist/ | n | nha sĩ |
| deny | /di'nai/ | v | từ chối, phản đối, phủ nhận |
| department | /di'pɑ:tmənt/ | n | cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng |
| departure | /di'pɑ:tʃə/ | n | sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành |
| depend | /di'pend/ | on, v | phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào |
| deposit | /dɪˈpɒzɪt/ | n, v | vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc |
| depress | /di´pres/ | v | làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm |
| depressing | /di'presiη/ | adj | làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệ |
| depressed | /di-'prest/ | adj | chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ |
| depth | /depθ/ | n | chiều sâu, độ dày |
| derive | /di´raiv/ | v | nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | v | diễn tả, miêu tả, mô tả |
| description | /dɪˈskrɪpʃən/ | n | sự mô tả, sự tả, sự miêu tả |
| desert | /ˈdɛzərt/ | n, v | sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn |
| deserted | /di'zз:tid/ | adj | hoang vắng, không người ở |
| deserve | /di'zз:v/ | v | đáng, xứng đáng |
| design | /di´zain/ | n, v | sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế |
| desire | /di'zaiə/ | n, v | ước muốn; thèm muốn, ao ước |
| desk | /desk/ | n | bàn (học sinh, viết, làm việc) |
| desperate | /despərit/ | adj | liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng |
| desperately | /despəritli/ | adv | liều lĩnh, liều mạng |
| despite | /dis'pait/ | prep | dù, mặc dù, bất chấp |
| destroy | /dis'trɔi/ | v | phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá |
| destruction | /dis'trʌk∫n/ | n | sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt |
| detail | /dɪˈteɪl/ | n | chi tiết. in detail: tường tận, tỉ mỉ |
| detailed | /di:teild/ | adj | cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết |
| determination | /di,tə:mi'neiʃn/ | n | sự xác định, sự định rõ; sự quyết định |
| determine | /di'tз:min/ | v | xác định, định rõ; quyết định |
| determined | /di´tə:mind/ | adj | đã được xác định, đã được xác định rõ |
| develop | /di'veləp/ | v | phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ |
| development | /di’veləpmənt/ | n | sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ |
| device | /di'vais/ | n | kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc |
| devote | /di'vout/ | v | hiến dâng, dành hết cho |
| devoted | /di´voutid/ | adj | hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình |
| diagram | /ˈdaɪəˌgræm/ | n | biểu đồ |
| diamond | /´daiəmənd/ | n | kim cương |
| diary | /daiəri/ | n | sổ nhật ký; lịch ghi nhớ |
| dictionary | /dikʃənəri/ | n | từ điển |
| die | /daɪ/ | v | chết, tư trần, hy sinh |
| dying | /ˈdaɪɪŋ/ | adj | sự chết |
| diet | /daiət/ | n | chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng |
| difference | /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ | n | sự khác nhau |
| different | /difrзnt/ | adj | khác, khác biệt, khác nhau |
| differently | /difrзntli/ | adv | khác, khác biệt, khác nhau |
| difficult | /difik(ə)lt/ | adj | khó, khó khăn, gấy go |
| difficulty | /difikəlti/ | n | sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở |
| dig | /dɪg/ | v | đào bới, xới |
| dinner | /dinə/ | n | bữa trưa, chiều |
| direct | /di'rekt; dai'rekt/ | adj, v | trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển |
| directly | /dai´rektli/ | adv | trực tiếp, thẳng |
| direction | /di'rek∫n/ | n | sự điều khiển, sự chỉ huy |
| director | /di'rektə/ | n | giám đốc, người điều khiển, chỉ huy |
| dirt | /də:t/ | n | đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi |
| dirty | /´də:ti/ | adj | bẩn thỉu, dơ bẩn |
| disabled | /dis´eibld/ | adj | bất lực, không có khả năng |
| dis | /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ , ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/ | adv, n | sự bất lợi, sự thiệt hại |
| disagree | /¸disə´gri:/ | v | bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp |
| disagreement | /¸disəg´ri:mənt/ | n | sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau |
| disappear | /disə'piə/ | v | biến mất, biến đi |
| disappoint | /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ | v | không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bại |
| disappointing | /¸disə´pɔintiη/ | adj | làm chán ngán, làm thất vọng |
| disappointed | /,disз'pointid/ | adj | thất vọng |
| disappointment | /¸disə´pɔintmənt/ | n | sự chán ngán, sự thất vọng |
| disapproval | /¸disə´pru:vl/ | n | sự phản đổi, sự không tán thành |
| disapprove | /¸disə´pru:v/ | of, v | không tán thành, phản đối, chê |
| disapproving | /¸disə´pru:viη/ | adj | phản đối |
| disaster | /di'zɑ:stə/ | n | tai họa, thảm họa |
| disc | /disk/ | also disk, especially in NAmE, n | đĩa |
| discipline | /disiplin/ | n | kỷ luật |
| discount | /diskaunt/ | n | sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt chiết khấu |
| discover | /dis'kʌvə/ | v | khám phá, phát hiện ra, nhận ra |
| discovery | /dis'kʌvəri/ | n | sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra |
| discuss | /dis'kΛs/ | v | thảo luận, tranh luận |
| discussion | /dis'kʌʃn/ | n | sự thảo luận, sự tranh luận |
| disease | /di'zi:z/ | n | căn bệnh, bệnh tật |
| disgust | /dis´gʌst/ | v, n | làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ |
| disgusting | /dis´gʌstiη/ | adj | làm ghê tởm, kinh tởm |
| disgusted | /dis´gʌstid/ | adj | chán ghét, phẫn nộ |
| dish | /diʃ/ | n | đĩa (đựng thức ăn) |
| dishonest | /dis´ɔnist/ | adj | bất lương, không thành thật |
| dishonestly | /dis'onistli/ | adv | bất lương, không lương thiện |
| disadvantage | /dɪsədˈvɑntɪdʒ/ | n | sự bất lợi, sự thiệt hại |
| disk | /disk/ | n | đĩa, đĩa hát |
| dislike | /dis'laik/ | v, n | sự không ưa, không thích, sự ghé |
| dismiss | /dis'mis/ | v | giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm) |
| display | /dis'plei/ | v, n | bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày |
| dissolve | /dɪˈzɒlv/ | v | tan rã, phân hủy, giải tán |
| distance | /distəns/ | n | khoảng cách, tầm xa |
| distinguish | /dis´tiηgwiʃ/ | v | phân biệt, nhận ra, nghe ra |
| distribute | /dis'tribju:t/ | v | phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại |
| distribution | /,distri'bju:ʃn/ | n | sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp |
| district | /distrikt/ | n | huyện, quận |
| disturb | /dis´tə:b/ | v | làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy |
| disturbing | /dis´tə:biη/ | adj | xáo trộn |
| disc, disk | /disk/ | n | đĩa |
| divide | /di'vaid/ | v | chia, chia ra, phân ra |
| division | /dɪ'vɪʒn/ | n | sự chia, sự phân chia, sự phân loại |
| divorced | /di'vo:sd/ | adj | đã ly dị |
| do | /du:, du/ | vauxiliary, v | làm |
| doctor | /'dɔktə/ | n, abbr. Dr, NAmE Dr. | bác sĩ y khoa, tiến sĩ |
| document | /dɒkjʊmənt/ | n | văn kiện, tài liệu, tư liệu |
| dog | /dɔg/ | n | chó |
| dollar | /´dɔlə/ | n | đô la Mỹ |
| domestic | /də'mestik/ | adj | vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội |
| dominate | /ˈdɒməˌneɪt/ | v | chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế |
| door | /dɔ:/ | n | cửa, cửa ra vào |
| dot | /dɔt/ | n | chấm nhỏ, điểm; của hồi môn |
| double | /dʌbl/ | v | gấp đôi; làm gấp đôi |
| doubt | /daut/ | n, v | sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực |
| down | /daun/ | adv, prep | xuống |
| downstairs | /daun'steзz/ | adv, adj, n | ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới |
| downwards | /´daun¸wədz/ | adv | xuống, đi xuống |
| downward | /´daun¸wəd/ | adj | xuống, đi xuống |
| dozen | /dʌzn/ | ndet | tá (12) |
| draft | /dra:ft/ | n, adj, v | bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế |
| drag | /drӕg/ | v | lôi kéo, kéo lê |
| drama | /drɑː.mə/ | n | kịch, tuồng |
| dramatic | /drə´mætik/ | adj | như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu |
| dramatically | /drə'mætikəli/ | adv | đột ngột |
| draw | /dro:/ | v | vẽ, kéo |
| drawing | /dro:iŋ/ | n | bản vẽ, bức vẽ, sự kéo |
| drawer | /´drɔ:ə/ | n | người vẽ, người kéo |
| dream | /dri:m/ | n, v | giấc mơ, mơ |
| dress | /dres/ | n, v | quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc |
| doctor (abbr dr) | /dɔktə/ | n | bác sĩ y khoa, tiến sĩ |
| drink | /driɳk/ | n, v | đồ uống; uống |
| drive | /draiv/ | v, n | lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển) |
| driving | /draiviɳ/ | n | sự lái xe, cuộc đua xe |
| driver | /draivə(r)/ | n | người lái xe |
| drop | /drɒp/ | v, n | chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu...) |
| drug | /drʌg/ | n | thuốc, dược phẩm; ma túy |
| drugstore | /drʌgstɔ:/ | n | hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm |
| drum | /drʌm/ | n | cái trống, tiếng trống |
| drunk | /drʌŋk/ | adj | say rượu |
| dry | /drai/ | adj, v | khô, cạn; làm khô, sấy khô |
| due | /du, dyu/ | adj | đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng. due to vì, do, tại, nhờ có |
| dull | /dʌl/ | adj | chậm hiểu, ngu đần |
| dump | /dʌmp/ | v, n | đổ rác; đống rác, nơi đổ rác |
| during | /djuəriɳ/ | prep | trong lúc, trong thời gian |
| dust | /dʌst/ | n, v | bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụi |
| duty | /dju:ti/ | n | sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm |
| dressed | adj | cách ăn mặc | |
| dvd | n | đĩa DVD |
E
177 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| each | /i:tʃ/ | det, pron | mỗi |
| ear | /iə/ | n | tai |
| early | /´ə:li/ | adj, adv | sớm |
| earn | /ə:n/ | v | kiếm (tiền), giành (phần thưởng) |
| earth | /ə:θ/ | n | đất, trái đất |
| ease | /i:z/ | n, v | sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu |
| east | /i:st/ | n, adj, adv | hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông |
| eastern | /i:stən/ | adj | đông |
| easy | /i:zi/ | adj | dễ dàng, dễ tính, ung dung |
| easily | /i:zili/ | adv | dễ dàng |
| eat | /i:t/ | v | ăn |
| economic | /¸i:kə´nɔmik/ | adj | (thuộc) Kinh tế |
| economy | /ɪˈkɒnəmi/ | n | sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế |
| edge | /edӡ/ | n | lưỡi, cạnh sắc |
| edition | /i'diʃn/ | n | nhà xuất bản, sự xuất bản |
| editor | /´editə/ | n | người thu thập và xuất bản, chủ bút |
| educate | /edju:keit/ | v | giáo dục, cho ăn học; rèn luyện |
| educated | /edju:keitid/ | adj | được giáo dục, được đào tạo |
| education | /,edju:'keiʃn/ | n | sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng) |
| effect | /i'fekt/ | n | hiệu ứng, hiệu quả, kết quả |
| effective | /ifektiv/ | adj | có kết quả, có hiệu lực |
| effectively | /i'fektivli/ | adv | có kết quả, có hiệu lực |
| efficient | /i'fiʃənt/ | adj | có hiệu lực, có hiệu quả |
| efficiently | /i'fiʃəntli/ | adv | có hiệu quả, hiệu nghiệm |
| effort | /´efə:t/ | n | sự cố gắng, sự nỗ lực |
| egg | /eg/ | n | trứng |
| either | /´aiðə/ | det, pron, adv | mỗi, một; cũng phải thế |
| elbow | /elbou/ | n | khuỷu tay |
| e.g. | abbr | Viết tắt của cụm tư La tinh exempl gratia (for example) | |
| elderly | /´eldəli/ | adj | có tuổi, cao tuổi |
| elect | /i´lekt/ | v | bầu, quyết định |
| each other | nhau, lẫn nhau | ||
| electric | /ɪˈlɛktrɪk/ | adj | (thuộc) điện, có điện, phát điện |
| electrical | /i'lektrikəl/ | adj | (thuộc) điện |
| electricity | /ilek'trisiti/ | n | điện, điện lực; điện lực học |
| electronic | /ˌilɛkˈtrɒnɪk/ | adj | (thuộc) điện tử |
| elegant | /´eligənt/ | adj | thanh lịch, tao nhã |
| element | /ˈɛləmənt/ | n | yếu tố, nguyên tố |
| elevator | /ˈɛləˌveɪtər/ | n | máy nâng, thang máy |
| else | /els/ | adv | khác, nữa; nếu không |
| elsewhere | /¸els´wɛə/ | adv | ở một nơi nào khác |
| /'imeil/ | also e-mail, n, v | thư điện tử; gửi thư điện tử | |
| embarrass | /im´bærəs/ | v | lúng túng, làm ngượng nghịu; làm rắc rối, gây khó khăn |
| embarrassing | /im´bærəsiη/ | adj | làm lúng túng, ngăn trở |
| embarrassed | /im´bærəst/ | adj | lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợ |
| embarrassment | /im´bærəsmənt/ | n | sự lúng túng, sự bối rối |
| emerge | /i´mə:dʒ/ | v | nổi lên, hiện ra; nổi bật lên |
| emergency | /i'mз:dЗensi/ | n | tình trạng khẩn cấp |
| emotion | /i'moƱʃ(ə)n/ | n | xự xúc động, sự cảm động, mối xác cảm |
| emotional | /i´mouʃənəl/ | adj | cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm |
| emotionally | /i´mouʃənəli/ | adv | xúc động |
| emphasis | /´emfəsis/ | n | sự nhấn mạnh, tầm quan trọng |
| emphasize | /ˈɛmfəˌsaɪz/ | v | nhấn mạnh, làm nổi bật |
| empire | /empaiə/ | n | đế chế, đế quốc |
| employ | /im'plɔi/ | v | dùng, thuê ai làm gì |
| employee | /¸emplɔi´i:/ | n | người lao động, người làm công |
| employer | /em´plɔiə/ | n | chủ, người sử dụng lao động |
| employment | /im'plɔimənt/ | n | sự thuê mướn |
| empty | /empti/ | adj, v | trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm cạn |
| enable | /i'neibl/ | v | làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì |
| encounter | /in'kautə/ | v, n | chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặp |
| encourage | /in'kΔridЗ/ | v | động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm cấn đảm, mạnh dạn |
| encouragement | /in´kʌridʒmənt/ | n | niềm cổ vũ, động viên, khuyến khích |
| end | /end/ | n, v | giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt. in the end cuối cùng, về sau |
| ending | /´endiη/ | n | sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục |
| enemy | /enəmi/ | n | kẻ thù, quân địch |
| energy | /ˈɛnərdʒi/ | n | năng lượng, nghị lực, sinh lực |
| engage | /in'geidʤ/ | v | hứa hẹn, cam kết, đính ước |
| engaged | /in´geidʒd/ | adj | đã đính ước, đã hứa hôn; đã có người |
| engine | /en'ʤin/ | n | máy, động cơ |
| email, e-mail | /imeil/ | n, v | thư điện tử; gửi thư điện tử |
| engineer | /endʒi'niər/ | n | kỹ sư |
| engineering | /,enʤɪ'nɪərɪŋ/ | n | nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư |
| enjoy | /in'dЗoi/ | v | thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có được |
| enjoyable | /in´dʒɔiəbl/ | adj | thú vị, thích thú |
| enjoyment | /in´dʒɔimənt/ | n | sự thích thú, sự có được, được hưởng |
| enormous | /i'nɔ:məs/ | adj | to lớn, khổng lồ |
| enough | /i'nʌf/ | det, pron, adv | đủ |
| enquiry | /in'kwaiəri/ | n | sự điều tra, sự thẩm vấn |
| ensure | /ɛnˈʃʊər , ɛnˈʃɜr/ | v | bảo đảm, chắc chắn |
| enter | /´entə/ | v | đi vào, gia nhập |
| entertain | /,entə'tein/ | v | giải trí, tiếp đón, chiêu đãi |
| entertaining | /,entə'teiniɳ/ | adj | giải trí |
| entertainer | /¸entə´teinə/ | n | người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãi |
| entertainment | /entə'teinm(ə)nt/ | n | sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi |
| enthusiasm | /ɛnˈθuziˌæzəm/ | n | sự hăng hái, sự nhiệt tình |
| enthusiastic | /ɛnˌθuziˈæstɪk/ | adj | hăng hái, say mê, nhiệt tình |
| entire | /in'taiə/ | adj | toàn thể, toàn bộ |
| entitle | /in'taitl/ | v | cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm gì |
| entrance | /entrəns/ | n | sự đi vào, sự nhậm chức |
| entry | /ˈɛntri/ | n | sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận (pháp lý) |
| envelope | /enviloup/ | n | phong bì |
| environment | /in'vaiərənmənt/ | n | môi trường, hoàn cảnh xung quanh |
| environmental | /in,vairən'mentl/ | adj | thuộc về môi trường |
| equal | /´i:kwəl/ | adj, n, v | ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang |
| equally | /i:kwзli/ | adv | bằng nhau, ngang bằng |
| equipment | /i'kwipmənt/ | n | trang, thiết bị |
| equivalent | /i´kwivələnt/ | adj, n | tương đương; tư, vật tương đương |
| error | /erə/ | n | lỗi, sự sai sót, sai lầm |
| escape | /is'keip/ | v, n | trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát, lỗi thoát |
| especially | /is'peʃəli/ | adv | đặc biệt là, nhất là |
| essay | /ˈɛseɪ/ | n | bài tiểu luận |
| essential | /əˈsɛnʃəl/ | adj, n | bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiết |
| essentially | /e¸senʃi´əli/ | adv | về bản chất, về cơ bản |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | v | lập, thành lập |
| estate | /ɪˈsteɪt/ | n | tài sản, di sản, bất động sản |
| estimate | /estimit - 'estimeit/ | n, v | sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giá |
| etc | /et setərə/ | full form et cetera | vân vân |
| euro | /´ju:rou/ | n | đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu |
| even | /i:vn/ | adv, adj | ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng |
| evening | /i:vniɳ/ | n | buổi chiều, tối |
| event | /i'vent/ | n | sự việc, sự kiện |
| eventually | /i´ventjuəli/ | adv | cuối cùng |
| ever | /evə(r)/ | adv | từng, từ trước tới giờ |
| every | /evəri/ | det | mỗi, mọi |
| everyone | /´evri¸wʌn/ | also everybody, pron | mọi người |
| everything | /evriθiɳ/ | pron | mọi vật, mọi thứ |
| everywhere | /´evri¸weə/ | adv | mọi nơi |
| evidence | /evidəns/ | n | điều hiển nhiên, điều rõ ràng |
| evil | /i:vl/ | adj, n | xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại |
| exact | /ig´zækt/ | adj | chính xác, đúng |
| exactly | /ig´zæktli/ | adv | chính xác, đúng đắn |
| exaggerate | /ig´zædʒə¸reit/ | v | cường điệu, phóng đại |
| exaggerated | /ig'zædЗзreit/ | adj | cường điệu, phòng đại |
| exam | /ig´zæm/ | n | viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) |
| examination | /ig¸zæmi´neiʃən/ | n | sự thi cử, kỳ thi |
| examine | /ɪgˈzæmɪn/ | v | thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí sinh) |
| example | /ig´za:mp(ə)l/ | n | thí dụ, ví dụ |
| excellent | /ˈeksələnt/ | adj | xuất sắc, xuất chúng |
| except | /ik'sept/ | prep, conj | trừ ra, không kể; trừ phi |
| exception | /ik'sepʃn/ | n | sự trừ ra, sự loại ra |
| exchange | /iks´tʃeindʒ/ | v, n | trao đổi; sự trao đổi |
| excite | /ik'sait/ | v | kích thích, kích động |
| exciting | /ik´saitiη/ | adj | hứng thú, thú vị |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | adj | bị kích thích, bị kích động |
| excitement | /ik´saitmənt/ | n | sự kích thích, sự kích động |
| etc., et cetera | /et setərə/ | vân vân | |
| exclude | /iks´klu:d/ | v | ngăn chặn, loại trừ |
| excluding | /iks´klu:diη/ | prep | ngoài ra, trư ra |
| excuse | /iks´kju:z/ | n, v | lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha thứ, tha lỗi |
| executive | /ɪgˈzɛkyətɪv/ | n, adj | sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hành |
| exercise | /eksəsaiz/ | n, v | bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện |
| exhibit | /ɪgˈzɪbɪt/ | v, n | trưng bày, triển lãm; vật trưng bày vật triển lãm |
| exhibition | /ˌɛksəˈbɪʃən/ | n | cuộc triển lãm, trưng bày |
| exist | /ig'zist/ | v | tồn tại, sống |
| everyone, everybody | /´evri¸wʌn/ | pron | mọi người |
| existence | /ig'zistəns/ | n | sự tồn tại, sự sống |
| exit | /´egzit/ | n | lỗi ra, sự đi ra, thoát ra |
| expand | /iks'pænd/ | v | mở rộng, phát triển, nở, giãn ra |
| expect | /ik'spekt/ | v | chờ đợi, mong ngóng; liệu trước |
| expected | /iks´pektid/ | adj | được chờ đợi, được hy vọng |
| ex- | prefix | tiền tố chỉ bên ngoài | |
| expectation | /,ekspek'tei∫n/ | n | sự mong chờ, sự chờ đợi |
| expense | /ɪkˈspɛns/ | n | chi phí |
| expensive | /iks'pensiv/ | adj | đắt |
| experience | /iks'piəriəns/ | n, v | kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi |
| experienced | /eks´piəriənst/ | adj | có kinh nghiệm, tưng trải, giàu kinh nghiệm |
| experiment | /(n)ɪkˈspɛrəmənt/ | n, v | cuộc thí nghiệm; thí nghiệm |
| expert | /,ekspз'ti:z/ | n, adj | chuyên gia; chuyên môn, thành thạo |
| explain | /iks'plein/ | v | giải nghĩa, giải thích |
| explanation | /,eksplə'neiʃn/ | n | sự giải nghĩa, giải thích |
| explode | /iks'ploud/ | v | đập tan (hy vọng...), làm nổ, nổ |
| explore | /iks´plɔ:/ | v | thăm dò, thám hiểm |
| explosion | /iks'plouʤn/ | n | sự nổ, sự phát triển ồ ạt |
| export | /iks´pɔ:t/ | v, n | xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu |
| expose | /ɪkˈspoʊz/ | v | trưng bày, phơi bày |
| express | /iks'pres/ | v, adj | diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc hành |
| expression | /iks'preʃn/ | n | sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạt |
| extend | /iks'tend/ | v | giơ, duỗi ra (tay, châ(n).); kéo dài (thời gia(n).), dành cho, gửi lời |
| extension | /ɪkstent ʃən/ | n | sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lời |
| extensive | /iks´tensiv/ | adj | rộng rãi, bao quát |
| extent | /ɪkˈstɛnt/ | nv | quy mô, phạm vi |
| extra | /ekstrə/ | adj, n, adv | thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ |
| extraordinary | /iks'trɔ:dnri/ | adj | đặc biệt, lạ thường, khác thường |
| extreme | /iks'tri:m/ | adj, n | vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích |
| extremely | /iks´tri:mli/ | adv | vô cùng, cực độ |
| eye | /ai/ | n | mắt |
F
161 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| face | /feis/ | n, v | mặt, thể diện; đương đầu, đối phó đối mặt |
| facility | /fəˈsɪlɪti/ | n | điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi |
| fact | /fækt/ | n | việc, sự việc, sự kiện |
| factor | /fæktə/ | n | nhân tố |
| factory | /fæktəri/ | n | nhà máy, xí nghiệp, xưởng |
| fail | /feil/ | v | sai, thất bại |
| failure | /ˈfeɪlyər/ | n | sự thất bại, người thất bại |
| faint | /feɪnt/ | adj | nhút nhát, yếu ớt |
| faintly | /feintli/ | adv | nhút nhát, yếu ớt |
| fair | /feə/ | adj | hợp lý, công bằng; thuận lợi |
| fairly | /feəli/ | adv | hợp lý, công bằng |
| faith | /feiθ/ | n | sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo |
| faithful | /feiθful/ | adj | trung thành, chung thủy, trung thực |
| faithfully | /feiθfuli/ | adv | trung thành, chung thủy, trung thực. yours faithfully bạn chân thành |
| fall | /fɔl/ | v, n | rơi, ngã, sự rơi, ngã. fall over ngã lộn nhào, bị đổ |
| false | /fo:ls/ | adj | sai, nhầm, giả dối |
| fame | /feim/ | n | tên tuổi, danh tiếng |
| familiar | /fəˈmiliər/ | adj | thân thiết, quen thộc |
| family | /ˈfæmili/ | n, adj | gia đình, thuộc gia đình |
| famous | /feiməs/ | adj | nổi tiếng |
| fan | /fæn/ | n | người hâm mộ |
| fancy | /ˈfænsi/ | v, adj | tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng |
| far | /fɑ:/ | adv, adj | xa |
| further | /fə:ðə/ | adj | xa hơn nữa; thêm nữa |
| farm | /fa:m/ | n | trang trại |
| farming | /fɑ:miɳ/ | n | công việc trồng trọt, đồng áng |
| farmer | /fɑ:mə(r)/ | n | nông dân, người chủ trại |
| fashion | /fæ∫ən/ | n | mốt, thời trang |
| fashionable | /fæʃnəbl/ | adj | đúng mốt, hợp thời trang |
| fast | /fa:st/ | adj, adv | nhanh |
| fasten | /fɑ:sn/ | v | buộc, trói |
| fat | /fæt/ | adj, n | béo, béo bở; mỡ, chất béo |
| father | /fɑ:ðə/ | n | cha (bố) |
| faucet | /ˈfɔsɪt/ | n | vòi (ở thùng rượu....) |
| fault | /fɔ:lt/ | n | sự thiết sót, sai sót |
| favour | /feivз/ | n | thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố. in favour/favor (of): ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) |
| favourite | /feivзrit/ | adj, n | được ưa thích; người (vật) được ưa thích |
| fear | /fɪər/ | n, v | sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại |
| feather | /feðə/ | n | lông chim |
| feature | /fi:tʃə/ | n, v | nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của… |
| february | /´februəri/ | n, abbr. Feb. | tháng 2 |
| federal | /fedərəl/ | adj | liên bang |
| fee | /fi:/ | n | tiền thù lao, học phí |
| feed | /fid/ | v | cho ăn, nuôi |
| feel | /fi:l/ | v | cảm thấy |
| feeling | /fi:liɳ/ | n | sự cảm thấy, cảm giác |
| fellow | /felou/ | n | anh chàng (đáng yêu), đồng chí |
| female | /´fi:meil/ | adj, n | thuộc giống cái; giống cái |
| fence | /fens/ | n | hàng rào |
| festival | /festivəl/ | n | lễ hội, đại hội liên hoan |
| fetch | /fetʃ/ | v | tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ |
| fever | /fi:və/ | n | cơn sốt, bệnh sốt |
| few | /fju:/ | det, adj, pron | ít,vài; một ít, một vài. a few một ít, một vài |
| field | /fi:ld/ | n | cánh đồng, bãi chiến trường |
| fight | /fait/ | v, n | đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu |
| fighting | /´faitiη/ | n | sự chiến đấu, sự đấu tranh |
| figure | /figə(r)/ | n, v | hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả |
| file | /fail/ | n | hồ sơ, tài liệu |
| fill | /fil/ | v | làm đấy, lấp kín |
| film | /film/ | n, v | phim, được dựng thành phim |
| final | /fainl/ | adj, n | cuối cùng, cuộc đấu chung kết |
| finally | /´fainəli/ | adv | cuối cùng, sau cùng |
| finance | /fɪˈnæns , ˈfaɪnæns/ | n, v | tài chính; tài trợ, cấp vốn |
| financial | /fai'næn∫l/ | adj | thuộc (tài chính) |
| find | /faind/ | v | tìm, tìm thấy. find out sth: khám phá, tìm ra |
| february (abbr feb) | /´februəri/ | n | tháng 2 |
| fine | /fain/ | adj | tốt, giỏi |
| finely | /´fainli/ | adv | đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng |
| finger | /fiɳgə/ | n | ngón tay |
| finished | /ˈfɪnɪʃt/ | adj | hoàn tất, hoàn thành |
| fire | /faiə/ | n, v | lửa; đốt cháy. set fire to: đốt cháy cái gì |
| feel sick | buồn nôn | ||
| firm | /fə:m/ | n, adj, adv | hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ |
| firmly | /´fə:mli/ | adv | vững chắc, kiên quyết |
| first | /fə:st/ | det, adv, n | thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất. at first trực tiếp |
| fish | /fɪʃ/ | n, v | cá, món cá; câu cá, bắt cá |
| fishing | /´fiʃiη/ | n | sự câu cá, sự đánh cá |
| fit | /fit/ | v, adj | hợp, vưa; thích hợp, xứng đáng |
| fix | /fiks/ | v | đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang |
| flag | /flæg/ | n | quốc kỳ |
| flame | /fleim/ | n | ngọn lửa |
| flash | /flæ∫/ | v, n | loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy |
| flat | /flæt/ | adj, n | bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng |
| flavour | /fleivə/ | n, v | vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị |
| flesh | /fle∫/ | n | thịt |
| flight | /flait/ | n | sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay |
| float | /floʊt/ | v | nổi, trôi, lơ lửng |
| flood | /flʌd/ | n, v | lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập |
| floor | /flɔ:/ | n | sàn, tầng (nhà) |
| flour | /´flauə/ | n | bột, bột mỳ |
| flow | /flow/ | n, v | sự chảy; chảy |
| flower | /flauə/ | n | hoa, bông, đóa, cây hoa |
| flu | /flu:/ | n | bệnh cúm |
| fly | /flaɪ/ | v, n | bay; sự bay, quãng đường bay |
| flying | /´flaiiη/ | adj, n | biết bay; sự bay, chuyến bay |
| focus | /foukəs/ | v, n | tập trung; trung tâm, trọng tâm ((n)bóng) |
| finish | v, n | kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối | |
| fold | /foʊld/ | v, n | gấp, vén, xắn; nếp gấp |
| folding | /´fouldiη/ | adj | gấp lại được |
| follow | /fɔlou/ | v | đi theo sau, theo, tiếp theo |
| following | /´fɔlouiη/ | adj, prep | tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theo |
| food | /fu:d/ | n | đồ ăn, thức, món ăn |
| foot | /fut/ | n | chân, bàn chân |
| football | /ˈfʊtˌbɔl/ | n | bóng đá |
| for | /fɔ:,fə/ | prep | cho, dành cho... |
| force | /fɔ:s/ | n, v | sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép |
| forecast | /fɔ:'kɑ:st/ | n, v | sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báo |
| fixed | adj | đứng yên, bất động | |
| foreign | /fɔrin/ | adj | (thuộc) nước ngoài, tư nước ngoài, ở nước ngoài |
| forest | /forist/ | n | rừng |
| forever | /fə'revə/ | adv | mãi mãi |
| forget | /fə'get/ | v | quên |
| forgive | /fərˈgɪv/ | v | tha, tha thứ |
| fork | /fɔrk/ | n | cái nĩa |
| form | /fɔ:m/ | n, v | hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành |
| formal | /fɔ:ml/ | adj | hình thức |
| formally | /fo:mзlaiz/ | adv | chính thức |
| former | /´fɔ:mə/ | adj | trước, cũ, xưa, nguyên |
| formerly | /´fɔ:məli/ | adv | trước đây, thuở xưa |
| formula | /fɔ:mjulə/ | n | công thức, thể thức, cách thức |
| fortune | /ˈfɔrtʃən/ | n | sự giàu có, sự thịnh vượng |
| forward | /ˈfɔrwərd/ | adj | ở phía trước, tiến về phía trước |
| found | /faund/ | v | tìm, tìm thấy |
| foundation | /faun'dei∫n/ | n | sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức |
| frame | /freim/ | n, v | cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí |
| free | /fri:/ | adj, v, adv | miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do |
| freely | /´fri:li/ | adv | tự do, thoải mái |
| freedom | /fri:dəm/ | n | sự tự do; nền tự do |
| freeze | /fri:z/ | v | đóng băng, đông lạnh |
| frozen | /frouzn/ | adj | lạnh giá |
| frequent | /ˈfrikwənt/ | adj | thường xuyên |
| frequently | /´fri:kwəntli/ | adv | thường xuyên |
| fresh | /freʃ/ | adj | tươi, tươi tắn |
| freshly | /´freʃli/ | adv | tươi mát, khỏe khoắn |
| friday | /´fraidi/ | n, abbr. Fri. | thứ Sáu |
| fridge | /fridЗ/ | n | tủ lạnh |
| friend | /frend/ | n | người bạn |
| friendly | /´frendli/ | adj | thân thiện, thân mật |
| friendship | /frendʃipn/ | n | tình bạn, tình hữu nghị |
| frighten | /ˈfraɪtn/ | v | làm sợ, làm hoảng sợ |
| frightening | /´fraiəniη/ | adj | kinh khủng, khủng khiếp |
| frightened | /fraitnd/ | adj | hoảng sợ, khiếp sợ |
| from | /frɔm/ | prep | frəm/ tư |
| front | /frʌnt/ | n, adj | mặt; đằng trước, về phía trước. in front (of): ở phía trước |
| fruit | /fru:t/ | n | quả, trái cây |
| fry | /frai/ | v, n | rán, chiên; thịt rán |
| fuel | /ˈfyuəl/ | n | chất đốt, nhiên liệu |
| full | /ful/ | adj | đầy, đầy đủ |
| fully | /´fuli/ | adv | đầy đủ, hoàn toàn |
| forward, forwards | /ˈfɔrwərd/ | adv | về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trước |
| fun | /fʌn/ | n, adj | sự vui đùa, sự vui thích; hài hước make fun of: đùa cợt, chế giễu, chế nhạo |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | n, v | chức năng; họat động, chạy (máy) |
| fund | /fʌnd/ | n, v | kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ |
| fundamental | /,fʌndə'mentl/ | adj | cơ bản, cơ sở, chủ yếu |
| funeral | /ˈfju:nərəl/ | n | lễ tang, đám tang |
| funny | /´fʌni/ | adj | buồn cười, khôi hài |
| fur | /fə:/ | n | bộ da lông thú |
| furniture | /fə:nitʃə/ | n | đồ đạc (trong nhà) |
| future | /fju:tʃə/ | n, adj | tương lai |
| friday (abbr fri) | /´fraidi/ | n | thứ Sáu |
| further, furthest | adj | cấp so sánh của far |
H
102 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| habit | /´hæbit/ | n | thói quen, tập quán |
| hair | /heə/ | n | tóc |
| hairdresser | /heədresə/ | n | thợ làm tóc |
| half | /hɑ:f/ | det, pron, adv | một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa |
| hall | /hɔ:l/ | n | đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường |
| hammer | /hæmə/ | n | búa |
| hand | /hænd/ | n, v | tay, bàn tay; trao tay, truyền cho |
| handle | /hændl/ | v, n | cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai |
| hang | /hæŋ/ | v | treo, mắc |
| happen | /hæpən/ | v | xảy ra, xảy đến |
| happiness | /hæpinis/ | n | sự sung sướng, hạnh phúc |
| happy | /ˈhæpi/ | adj | vui sướng, hạnh phúc |
| happily | /hæpili/ | adv | sung sướng, hạnh phúc |
| hard | /ha:d/ | adj, adv | cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực |
| hardly | /´ha:dli/ | adv | khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn |
| harm | /hɑ:m/ | n, v | thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại |
| harmful | /´ha:mful/ | adj | gây tai hại, có hại |
| harmless | /´ha:mlis/ | adj | không có hại |
| hat | /hæt/ | n | cái mũ |
| hate | /heit/ | v, n | ghét; lòng căm ghét, thù hận |
| hatred | /heitrid/ | n | lòng căm thì, sự căm ghét |
| have | /hæv, həv/ | vauxiliary, v | có |
| he | /hi:/ | n, pro | nó, anh ấy, ông ấy |
| head | /hed/ | n, v | cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu |
| headache | /hedeik/ | n | chứng nhức đầu |
| heal | /hi:l/ | v | chữa khỏi, làm lành |
| health | /hɛlθ/ | n | sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh |
| healthy | /helθi/ | adj | khỏe mạnh, lành mạnh |
| hear | /hiə/ | v | nghe |
| hearing | /ˈhɪərɪŋ/ | n | sự nghe, thính giác |
| heart | /hɑ:t/ | n | tim, trái tim |
| heat | /hi:t/ | n, v | hơi nóng, sức nóng |
| heating | /hi:tiη/ | n | sự đốt nóng, sự làm nóng |
| heaven | /ˈhɛvən/ | n | thiên đường |
| heavy | /hevi/ | adj | nặng, nặng nề |
| heavily | /´hevili/ | adv | nặng, nặng nề |
| heel | /hi:l/ | n | gót chân |
| height | /hait/ | n | chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao |
| hell | /hel/ | n | địa ngục |
| hello | /hз'lou/ | exclamation, n | chào, xin chào; lời chào |
| help | /help/ | v, n | giúp đỡ; sự giúp đỡ |
| helpful | /´helpful/ | adj | có ích; giúp đỡ |
| hence | /hens/ | adv | sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế |
| her | /hз:/ | pron, det | nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy |
| hers | /hə:z/ | pron | cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy |
| here | /hiə/ | adv | đây, ở đây |
| hero | /hiərou/ | n | người anh hùng |
| herself | /hə:´self/ | pron | chính nó, chính cô ta, chính chị ta chính bà ta |
| hesitate | /heziteit/ | v | ngập ngưng, do dự |
| hi | /hai/ | exclamation | xin chào |
| hide | /haid/ | v | trốn, ẩn nấp; che giấu |
| high | /hai/ | adj, adv | cao, ở mức độ cao |
| highly | /´haili/ | adv | tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao |
| highlight | /ˈhaɪˌlaɪt/ | v, n | làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật nhất, đẹp, sáng nhất |
| highway | /´haiwei/ | n | đường quốc lộ |
| have to | modal, v | phải (bắt buộc, có bổn phận phải) | |
| hill | /hil/ | n | đồi |
| him | /him/ | pron | nó, hắn, ông ấy, anh ấy |
| himself | /him´self/ | pron | chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta |
| hip | /hip/ | n | hông |
| hire | /haiə/ | v, n | thuê, cho thuê (nhà...); sự thuê, sự cho thuê |
| his | /hiz/ | det, pron | của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy |
| historical | /his'tɔrikəl/ | adj | lịch sử, thuộc lịch sử |
| history | /´histəri/ | n | lịch sử, sử học |
| hit | /hit/ | v, n | đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm |
| hobby | /hɒbi/ | n | sở thích riêng |
| hold | /hould/ | v, n | cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ |
| hole | /houl/ | n | lỗ, lỗ trống; hang |
| holiday | /hɔlədi/ | n | ngày lễ, ngày nghỉ |
| hollow | /hɔlou/ | adj | rỗng, trống rỗng |
| holy | /ˈhoʊli/ | adj | linh thiêng; sùng đạo |
| home | /hoʊm/ | n, adv | nhà; ở tại nhà, nước mình |
| homework | /´houm¸wə:k/ | n | bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà |
| honest | /ɔnist/ | adj | lương thiện, trung thực, chân thật |
| honestly | /ɔnistli/ | adv | lương thiện, trung thực, chân thật |
| honour | /onз/ | n | danh dự, thanh danh, lòng kính trọng. in honour/honor of: để tỏ lòng tôn kính, trân trọng đối với |
| hook | /huk/ | n | cái móc; bản lề; lưỡi câu |
| hope | /houp/ | v, n | hy vọng; nguồn hy vọng |
| horizontal | /,hɔri'zɔntl/ | adj | (thuộc) chân trời, ở chân trời; ngang, nằm ngang (trục hoành) |
| horn | /hɔ:n/ | n | sừng (trâu, bò...) |
| horror | /´hɔrə/ | n | điều kinh khủng, sự ghê rợn |
| horse | /hɔrs/ | n | ngựa |
| hospital | /hɔspitl/ | n | bệnh viện, nhà thương |
| host | /houst/ | n, v | chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị....) |
| hot | /hɒt/ | adj | nóng, nóng bức |
| hotel | /hou´tel/ | n | khách sạn |
| hour | /auз/ | n | giờ |
| house | /haus/ | n | nhà, căn nhà, toàn nhà |
| housing | /´hauziη/ | n | nơi ăn chốn ở |
| household | /´haushould/ | n, adj | hộ, gia đình; (thuộc) gia đình |
| how | /hau/ | adv | thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao |
| however | /hau´evə/ | adv | tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào |
| huge | /hjuːdʒ/ | adj | to lớn, khổng lồ |
| human | /hju:mən/ | adj, n | (thuộc) con người, loài người |
| humorous | /´hju:mərəs/ | adj | hài hước, hóm hỉnh |
| humour | /´hju:mə/ | n | sự hài hước, sự hóm hỉnh |
| hungry | /hΔŋgri/ | adj | đói |
| hunt | /hʌnt/ | v | săn, đi săn |
| hunting | /hʌntiɳ/ | n | sự đi săn |
| hurry | /ˈhɜri , ˈhʌri/ | v, n | sự vội vàng, sự gấp rút. in a hurry: vội vàng, hối hả, gấp rút |
| hurt | /hɜrt/ | v | làm bị thương, gây thiệt hại |
| husband | /´hʌzbənd/ | n | người chồng |
I
139 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ice | /ais/ | n | băng, nước đá |
| idea | /ai'diз/ | n | ý tưởng, quan niệm |
| ideal | /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ | adj, n | (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng |
| ideally | /aɪˈdiəli/ | adv | lý tưởng, đúng như lý tưởng |
| identify | /ai'dentifai/ | v | nhận biết, nhận ra, nhận dạng |
| identity | /aɪˈdɛntɪti/ | n | cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt |
| if | /if/ | conj | nếu, nếu như |
| ignore | /ig'no:(r)/ | v | phớt lờ, tỏ ra không biết đến |
| ill | /il/ | adj | ốm |
| illegal | /i´li:gl/ | adj | trái luật, bất hợp pháp |
| illegally | /i´li:gəli/ | adv | trái luật, bất hợp pháp |
| illness | /´ilnis/ | n | sự đau yếu, ốm, bệnh tật |
| illustrate | /´ilə¸streit/ | v | minh họa, làm rõ ý |
| image | /´imidʒ/ | n | ảnh, hình ảnh |
| imaginary | /i´mædʒinəri/ | adj | tưởng tượng, ảo |
| imagination | /i,mædʤi'neiʃn/ | n | trí tưởng tượng, sự tưởng tượng |
| imagine | /i'mæʤin/ | v | tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằng |
| immediate | /i'mi:djət/ | adj | lập tức, tức thì |
| immediately | /i'mi:djətli/ | adv | ngay lập tức |
| immoral | /i´mɔrəl/ | adj | trái đạo đức, luân lý; xấu xa |
| impact | /ˈɪmpækt/ | n | sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởng |
| impatient | /im'peiʃən/ | adj | thiếu kiên nhẫn, nóng vội |
| impatiently | /im'pei∫зns/ | adv | nóng lòng, sốt ruột |
| implication | /¸impli´keiʃən/ | n | sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý |
| imply | /im'plai/ | v | ngụ ý, bao hàm |
| importance | /im'pɔ:təns/ | n | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| important | /im'pɔ:tənt/ | adj | quan trọng, hệ trọng |
| importantly | /im'pɔ:təntli/ | adv | quan trọng, trọng yếu |
| impose | /im'pouz/ | v | đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng |
| impossible | /im'pɔsəbl/ | adj | không thể làm được, không thể xảy ra |
| impress | /im'pres/ | v | ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm động |
| impression | /ɪmˈprɛʃən/ | n | ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấu |
| impressive | /im'presiv/ | adj | gây ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệ |
| i.e. | nghĩa là, tức là ( Id est) | ||
| improve | /im'pru:v/ | v | cải thiện, cái tiến, mở mang |
| improvement | /im'pru:vmənt/ | n | sự cải thiện, sự cải tiến, sự mở mang |
| ice cream | n | kem | |
| in | /in/ | prep, adv | ở, tại, trong; vào |
| inability | /¸inə´biliti/ | n | sự bất lực, bất tài |
| inch | /intʃ/ | n | insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm) |
| incident | /´insidənt/ | n | việc xảy ra, việc có liên quan |
| include | /in'klu:d/ | v | bao gồm, tính cả |
| including | /in´klu:diη/ | prep | bao gồm, kể cả |
| income | /inkəm/ | n | lợi tức, thu nhập |
| increase | /in'kri:s/ | v, n | tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm |
| increasingly | /in´kri:siηli/ | adv | tăng thêm |
| indeed | /ɪnˈdid/ | adv | thật vậy, quả thật |
| independence | /,indi'pendəns/ | n | sự độc lập, nền độc lập |
| independent | /,indi'pendənt/ | adj | độc lập |
| independently | /,indi'pendзntli/ | adv | độc lập |
| index | /indeks/ | n | chỉ số, sự biểu thị |
| indicate | /´indikeit/ | v | chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn |
| indication | /,indi'kei∫n/ | n | sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ |
| indirect | /¸indi´rekt/ | adj | gián tiếp |
| indirectly | /,indi'rektli/ | adv | gián tiếp |
| individual | /indivídʤuəl/ | adj, n | riêng, riêng biệt; cá nhân |
| indoors | /¸in´dɔ:z/ | adv | ở trong nhà |
| indoor | /´in¸dɔ:/ | adj | trong nhà |
| industrial | /in´dʌstriəl/ | adj | (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ |
| industry | /indəstri/ | n | công nghiệp, kỹ nghệ |
| inevitable | /in´evitəbl/ | adj | không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe |
| inevitably | /in’evitəbli/ | adv | chắc chắn, chắc hẳn |
| import | n, v | import sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu | |
| infect | /in'fekt/ | v | nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền |
| infection | /in'fekʃn/ | n | sự nhiễm, sự đầu độc |
| infectious | /in´fekʃəs/ | adj | lây, nhiễm |
| influence | /ˈɪnfluəns/ | n, v | sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động |
| inform | /in'fo:m/ | v | báo cho biết, cung cấp tin tức |
| informal | /in´fɔ:məl/ | adj | không chính thức, không nghi thức |
| information | /,infə'meinʃn/ | n | tin tức, tài liệu, kiến thức |
| impressed | adj | được ghi, khắc, in sâu vào | |
| ingredient | /in'gri:diənt/ | n | phần hợp thành, thành phần |
| initial | /i'ni∫зl/ | adj, n | ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) |
| initially | /i´niʃəli/ | adv | vào lúc ban đầu, ban đầu |
| initiative | /ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv/ | n | bước đầu, sự khởi đầu |
| injure | /in'dӡə(r)/ | v | làm tổn thương, làm hại, xúc phạm |
| injured | /´indʒə:d/ | adj | bị tổn thương, bị xúc phạm |
| in addition | to | thêm vào | |
| injury | /indʤəri/ | n | sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại |
| in case of | nếu...... | ||
| ink | /iηk/ | n | mực |
| in control of | trong sự điều khiển của. under control dưới sự điều khiển của | ||
| inner | /inə/ | adj | ở trong, nội bộ; thân cận |
| in exchange for | trong việc trao đổi về | ||
| innocent | /inəsnt/ | adj | vô tội, trong trắng, ngây thơ |
| insect | /insekt/ | n | sâu bọ, côn trùng |
| insert | /insə:t/ | v | chèn vào, lồng vào |
| inside | /in'said/ | prep, adv, n, adj | mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ |
| insist | /in'sist/ | on, v | cứ nhất định, cứ khăng khăng |
| install | /in'stɔ:l/ | v | đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...) |
| instance | /instəns/ | n | thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt. for instance ví dụ chẳng hạn |
| instead | /in'sted/ | adv | để thay thế. instead of thay cho |
| institute | /ˈ´institju:t/ | n | viện, học viện |
| institution | /insti'tju:ʃn/ | n | sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở |
| instruction | /ɪn'strʌkʃn/ | n | sự dạy, tài liệu cung cấp |
| instrument | /instrumənt/ | n | dụng cụ âm nhạc khí |
| insult | /insʌlt/ | v, n | lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục |
| insulting | /in´sʌltiη/ | adj | lăng mạ, xỉ nhục |
| insurance | /in'ʃuərəns/ | n | sự bảo hiểm |
| intelligence | /in'telidʒəns/ | n | sự hiểu biết, trí thông minh |
| intelligent | /in,teli'dЗen∫зl/ | adj | thông minh, sáng trí |
| intend | /in'tend/ | v | ý định, có ý định |
| intended | /in´tendid/ | adj | có ý định, có dụng ý |
| intention | /in'tenʃn/ | n | ý định, mục đích |
| interest | /ˈɪntərest/ | n, v | sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý |
| interesting | /intristiŋ/ | adj | làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý |
| interior | /in'teriə/ | n, adj | phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong |
| internal | /in'tə:nl/ | adj | ở trong, bên trong, nội địa |
| international | /intə'næʃən(ə)l/ | adj | quốc tế |
| internet | /intə,net/ | n | liên mạng |
| interpret | /in'tз:prit/ | v | giải thích |
| interpretation | /in,tə:pri'teiʃn/ | n | sự giải thích |
| interrupt | /ɪntǝ'rʌpt/ | v | làm gián đoạn, ngắt lời |
| interruption | /,intə'rʌp∫n/ | n | sự gián đoạn, sự ngắt lời |
| interval | /ˈɪntərvəl/ | n | khoảng (khoãng thời gian), khoảng cách |
| interview | /intəvju:/ | n, v | cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng |
| into | /intu/ | prep | vào, vào trong |
| introduce | /intrədju:s/ | v | giới thiệu |
| introduction | /¸intrə´dʌkʃən/ | n | sự giới thiệu, lời giới thiệu |
| invent | /in'vent/ | v | phát minh, sáng chế |
| invention | /ɪnˈvɛnʃən/ | n | sự phát minh, sự sáng chế |
| invest | /in'vest/ | v | đầu tư |
| investigate | /in'vestigeit/ | v | điều tra, nghiên cứu |
| investigation | /in¸vesti´geiʃən/ | n | sự điều tra, nghiên cứu |
| investment | /in'vestmənt/ | n | sự đầu tư, vốn đầu tư |
| invitation | /,invi'teiʃn/ | n | lời mời, sự mời |
| invite | /in'vait/ | v | mời |
| involve | /ɪnˈvɒlv/ | v | bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí. involved in để hết tâm trí vào |
| involvement | /in'vɔlvmənt/ | n | sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào |
| iron | /aɪən/ | n, v | sắt; bọc sắt |
| irritate | /´iri¸teit/ | v | làm phát cáu, chọc tức |
| irritating | /´iriteitiη/ | adj | làm phát cáu, chọc tức |
| irritated | /iriteitid/ | adj | tức giận, cáu tiết |
| island | /´ailənd/ | n | hòn đảo |
| issue | /ɪʃuː; also ɪsjuː/ | n, v | sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra |
| it | /it/ | n, det, pro | cái đó, điều đó, con vật đó |
| its | /its/ | det | của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó |
| item | /aitəm/ | n | tin tức; khoả(n)., mó(n).., tiết mục |
| itself | /it´self/ | pron | chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó |
J
29 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| jacket | /dʤækit/ | n | áo vét |
| jam | /dʒæm/ | n | mứt, sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...) |
| january | /'ʤænjuəri/ | n, abbr. Ja(n | tháng giêng |
| jealous | /ʤeləs/ | adj | ghen,, ghen tị |
| jeans | /dЗeins/ | n | quần bò, quần zin |
| jelly | /´dʒeli/ | n | thạch |
| jewellery | /dʤu:əlri/ | n | nữ trang, kim hoàn |
| job | /dʒɔb/ | n | việc, việc làm |
| join | /ʤɔin/ | v | gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghép |
| joint | /dʒɔɪnt/ | adj, n | chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối, đầu nối |
| jointly | /ˈdʒɔɪntli/ | adv | cùng nhau, cùng chung |
| joke | /dʒouk/ | n, v | trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu cợt |
| journalist | /´dʒə:nəlist/ | n | nhà báo |
| journey | /dʤə:ni/ | n | cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường đi |
| joy | /dʒɔɪ/ | n | niềm vui, sự vui mừng |
| judge | /dʒʌdʒ/ | n, v | xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán |
| judgement | /dʤʌdʤmənt/ | n | sự xét xử |
| juice | /ʤu:s/ | n | nước ép (rau, củ, quả) |
| july | /dʒu´lai/ | n, abbr. Jul. | tháng 7 |
| jump | /dʒʌmp/ | v, n | nhảy; sự nhảy, bước nhảy |
| june | /dЗu:n/ | n, abbr. Ju(n | tháng 6 |
| junior | /´dʒu:niə/ | adj, n | trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi hơn |
| just | /dʤʌst/ | adv | đúng, vưa đủ; vưa mới, chỉ |
| justice | /dʤʌstis/ | n | sự công bằng |
| justify | /´dʒʌsti¸fai/ | v | bào chữa, biện hộ |
| justified | /dʒʌstɪfaɪd/ | adj | hợp lý, được chứng minh là đúng |
| january (abbrjan) | /ʤænjuəri/ | n | tháng giêng |
| july (abbr jul) | /dʒu´lai/ | n | tháng 7 |
| june (abbr jun) | /dЗu:n/ | n | tháng 6 |
K
27 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| keen | /ki:n/ | adj | sắc, bén. keen on: say mê, ưa thích |
| keep | /ki:p/ | v | giữ, giữ lại |
| key | /ki:/ | n, adj | chìa khóa, khóa, thuộc (khóa) |
| keyboard | /ki:bɔ:d/ | n | bàn phím |
| kick | /kick/ | v, n | đá; cú đá |
| kid | /kid/ | n | con dê non |
| kill | /kil/ | v | giết, tiêu diệt |
| killing | /´kiliη/ | n | sự giết chóc, sự tàn sát |
| kilogram | /´kilou¸græm/ | BrE also kilogramme, also kilo, n, abbr. kg | Kilôgam |
| kilometre | /´kilə¸mi:tə/ | n | Kilômet |
| kind | /kaind/ | n, adj | loại, giống; tử tế, có lòng tốt |
| kindly | /´kaindli/ | adv | tử tế, tốt bụng |
| kindness | /kaindnis/ | n | sự tử tế, lòng tốt |
| king | /kiɳ/ | n | vua, quốc vương |
| kiss | /kis/ | v, n | hôn, cái hôn |
| kitchen | /´kitʃin/ | n | bếp |
| knee | /ni:/ | n | đầu gối |
| knife | /naif/ | n | con dao |
| knit | /nit/ | v | đan, thêu |
| knitted | /nitid/ | adj | được đan, được thêu |
| knitting | /´nitiη/ | n | việc đan; hàng dệt kim |
| knock | /nɔk/ | v, n | đánh, đập; cú đánh |
| knot | /nɔt/ | n | cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm |
| know | /nou/ | v | biết |
| knowledge | /nɒliʤ/ | n | sự hiểu biết, tri thức |
| kilogram, kilogramme, kilo (abbr kg) | /´kilou¸græm/ | n | Kilôgam |
| kilometre, kilometer (abbr k, km) | /´kilə¸mi:tə/ | n | Kilômet |
W
122 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| well known | /´wel´noun/ | adj | nổi tiếng, được nhiều người biết đến |
| wage | /weiʤ/ | n | tiền lương, tiền công |
| waist | /weist/ | n | eo, chỗ thắt lưng |
| wait | /weit/ | v | chờ đợi |
| waiter, waitress | /weitə/ | n | người hầu bàn, người đợi, người trông chờ |
| wake | /weik/ | up, v | thức dậy, tỉnh thức |
| walk | /wɔ:k/ | v, n | đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo |
| walking | /wɔ:kiɳ/ | n | sự đi, sự đi bộ |
| wall | /wɔ:l/ | n | tường, vách |
| wallet | /wolit/ | n | cái ví |
| wander | /wɔndə/ | v, n | đi lang thang; sự đi lang thang |
| want | /wɔnt/ | v | muốn |
| war | /wɔ:/ | n | chiến tranh |
| warm | /wɔ:m/ | adj, v | ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng |
| warmth | /wɔ:mθ/ | n | trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấm |
| warn | /wɔ:n/ | v | báo cho biết, cảnh báo |
| warning | /wɔ:niɳ/ | n | sự báo trước, lời cảnh báo |
| wash | /wɒʃ , wɔʃ/ | v | rửa, giặt |
| washing | /wɔʃiɳ/ | n | sự tắm rửa, sự giặt |
| waste | /weɪst/ | v, n, adj | lãng phí, uổng phí; vùng hoang vu sa mạc; bỏ hoang |
| watch | /wɔtʃ/ | v, n | nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng |
| water | /wɔ:tə/ | n | nước |
| wave | /weɪv/ | n, v | sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng |
| way | /wei/ | n | đường, đường đi |
| we | /wi:/ | pron | chúng tôi, chúng ta |
| weak | /wi:k/ | adj | yếu, yếu ớt |
| weakness | /´wi:knis/ | n | tình trạng yếu đuối, yếu ớt |
| wealth | /welθ/ | n | sự giàu có, sự giàu sang |
| weapon | /wepən/ | n | vũ khí |
| wear | /weə/ | v | mặc, mang, đeo |
| weather | /weθə/ | n | thời tiết |
| web | /wɛb/ | n | mạng, lưới |
| wedding | /ˈwɛdɪŋ/ | n | lễ cưới, hôn lễ |
| wednesday | /´wensdei/ | n | thứ 4 |
| week | /wi:k/ | n | tuần, tuần lễ |
| weekend | /¸wi:k´end/ | n | cuối tuần |
| weekly | /´wi:kli/ | adj | mỗi tuần một lần, hàng tuần |
| weigh | /wei/ | v | cân, cân nặng |
| weight | /weit/ | n | trọng lượng |
| welcome | /welkʌm/ | exclamation | chào mừng, hoan nghênh |
| well | /wel/ | exclamation | tốt, giỏi; ôi, may quá! |
| west | /west/ | n, adj, adv | phía Tây, theo phía tây, về hướng tây |
| western | /westn/ | adj | về phía tây, của phía tây |
| wet | /wɛt/ | adj | ướt, ẩm ướt |
| what | /wʌt/ | n, det, pro | gì, thế nào |
| whatever | /wɔt´evə/ | n, det, pro | bất cứ thứ gì, bất kể thứ gì |
| wheel | /wil/ | n | bánh xe |
| when | /wen/ | adv, pron, conj | khi, lúc, vào lúc nào |
| whenever | /wen'evə/ | conj | bất cứ lúc nào, lúc nào |
| where | /weər/ | adv, conj | đâu, ở đâu; nơi mà |
| whereas | /weə'ræz/ | conj | nhưng trái lại, trong khi mà |
| wherever | /weər'evə(r)/ | conj | ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâu |
| whether | /´weðə/ | conj | có..không; có... chăng; không biết có.. không |
| which pro | /witʃ/ | n, det. | nào, bất cứ.. nào; ấy, đó |
| while | /wail/ | n, conj | trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát |
| whilst | /wailst/ | conj | trong lúc, trong khi |
| whisper | /´wispə/ | v, n | nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì thầm, tiếng xì xào |
| whistle | /wisl/ | n, v | sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo, thổi còi |
| white | /wai:t/ | adj, n | trắng; màu trắng |
| who | /hu:/ | n, pro | ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào |
| whoever | /hu:'ev/ | n, pro | ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai |
| whole | /həʊl/ | adj, n | bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thể |
| whom | /hu:m/ | n, pro | ai, người nào; người mà |
| whose | /hu:z/ | n, det, pro | của ai |
| why | /wai/ | adv | tại sao, vì sao |
| wide | /waid/ | adj | rộng, rộng lớn |
| widely | /´waidli/ | adv | nhiều, xa; rộng rãi |
| width | /wɪdθ; wɪtθ/ | n | tính chất rộng, bề rộng |
| wife | /waif/ | n | vợ |
| wild | /waɪld/ | adj | dại, hoang |
| wildly | /waɪldli/ | adv | dại, hoang |
| will | /wil/ | v, n, modal | sẽ; ý chí, ý định |
| willing | /´wiliη/ | adj | bằng lòng, vui lòng, muốn |
| willingly | /wiliηli/ | adv | sẵn lòng, tự nguyện |
| willingness | /´wiliηnis/ | n | sự bằng lòng, sự vui lòng |
| win | /win/ | v | chiếm, đọat, thu được |
| winning | /´winiη/ | adj | đang dành thắng lợi, thắng cuộc |
| wind | /wind/ | v | quấn lại, cuộn lại. wind sth up: lên dây, quấn, giải quyết |
| window | /windəʊ/ | n | cửa sổ |
| wine | /wain/ | n | rượu, đồ uống |
| wing | /wiη/ | n | cánh, sự bay, sự cất cánh |
| winner | /winər/ | n | người thắng cuộc |
| winter | /ˈwɪntər/ | n | mùa đông |
| wire | /waiə/ | n | dây (kim loại) |
| wise | /waiz/ | adj | khôn ngoan, sáng suốt, thông thái |
| wish | /wi∫/ | v, n | ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn |
| with | /wið/ | prep | với, cùng |
| withdraw | /wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ/ | v | rút, rút khỏi, rút lui |
| within | /wið´in/ | prep | trong vong thời gian, trong khoảng thời gian |
| without | /wɪðˈaʊt , wɪθaʊt/ | prep | không, không có |
| witness | /witnis/ | n, v | sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứng |
| woman | /wʊmən/ | n | đàn bà, phụ nữ |
| wonder | /wʌndə/ | v | ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc |
| wonderful | /´wʌndəful/ | adj | phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời |
| wood | /wud/ | n | gỗ |
| wooden | /´wudən/ | adj | làm bằng gỗ |
| wool | /wul/ | n | len |
| word | /wə:d/ | n | từ |
| work | /wɜ:k/ | v, n | làm việc, sự làm việc |
| working | /´wə:kiη/ | adj | sự làm, sự làm việc |
| worker | /wə:kə/ | n | người lao động |
| world | /wɜ:ld/ | n | thế giới |
| worry | /wʌri/ | v, n | lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ |
| worrying | /´wʌriiη/ | adj | gây lo lắng, gây lo nghĩ |
| worried | /´wʌrid/ | adj | bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng. |
| worship | /ˈwɜrʃɪp/ | n, v | sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ phụng, tôn thờ |
| worth | /wɜrθ/ | adj | đáng giá, có giá trị |
| would | /wud/ | v, modal | sẽ |
| wound | /waund/ | n, v | vết thương, thương tích; làm bị thường, gây thương tích |
| wounded | /wu:ndid/ | adj | bị thương |
| wrap | /ræp/ | v | gói, bọc, quấn |
| wrapping | /ræpiɳ/ | n | vật bao bọc, vật quấn quanh |
| wrist | /rist/ | n | cổ tay |
| write | /rait/ | v | viết |
| writing | /´raitiη/ | n | sự viết |
| written | /ritn/ | adj | viết ra, được thảo ra |
| writer | /raitə/ | n | người viết |
| wrong | /rɔɳ/ | adj, adv | sai. go wrong mắc lỗi, sai lầm |
| wrongly | /´rɔηgli/ | adv | một cách bất công, không đúng |
| website | n | không gian liên tới với Internet | |
| which | /witʃ/ | n, det, pro | nào, bất cứ.. nào; ấy, đó |
| worse, worst | /bad/ | xấu |
L
110 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| litre | /´li:tə/ | n | lít |
| label | /leibl/ | n, v | nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác |
| laboratory, lab | /ˈlæbrəˌtɔri/ | n | phòng thí nghiệm |
| labour | /leibз/ | n | lao động; công việc |
| lack | /læk/ | of, n, v | sự thiếu; thiếu |
| lacking | /lækiη/ | adj | ngu đần, ngây ngô |
| lady | /ˈleɪdi/ | n | người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư |
| lake | /leik/ | n | hồ |
| lamp | /læmp/ | n | đèn |
| land | /lænd/ | n, v | đất, đất canh tác, đất đai |
| landscape | /lændskeip/ | n | phong cảnh |
| lane | /lein/ | n | đường nhỏ (làng, hẻm phố) |
| language | /ˈlæŋgwɪdʒ/ | n | ngôn ngữ |
| large | /la:dʒ/ | adj | rộng, lớn, to |
| largely | /´la:dʒli/ | adv | phong phú, ở mức độ lớn |
| last | /lɑ:st/ | det, , adv, n, v | lần cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài |
| late | /leit/ | adj, adv | trễ, muộn |
| later | /leɪtə(r)/ | adv, adj | chậm hơn |
| latest | /leitist/ | adj, n | muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhất |
| latter | /´lætə/ | adj, n | sau cùng, gần đây, mới đây |
| laugh | /lɑ:f/ | v, n | cười; tiếng cười |
| launch | /lɔ:ntʃ/ | v, n | hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm |
| law | /lo:/ | n | luật |
| lawyer | /ˈlɔyər , ˈlɔɪər/ | n | luật sư |
| lay | /lei/ | v | xếp, đặt, bố trí |
| layer | /leiə/ | n | lớp |
| lazy | /leizi/ | adj | lười biếng |
| lead | /li:d/ | v, n | lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn |
| leading | /´li:diη/ | adj | lãnh đạo, dẫn đầu |
| leader | /´li:də/ | n | người lãnh đạo, lãnh tụ |
| leaf | /li:f/ | n | lá cây, lá (vàng...) |
| league | /li:g/ | n | liên minh, liên hoàn |
| lean | /li:n/ | v | nghiêng, dựa, ỷ vào |
| learn | /lə:n/ | v | học, nghiên cứu |
| least | /li:st/ | det, pron, adv | tối thiểu; ít nhất. at least: ít ra, ít nhất, chí ít |
| leather | /leðə/ | n | da thuộc |
| leave | /li:v/ | v | bỏ đi, rời đi, để lại. leave out bỏ quên, bỏ sót |
| lecture | /lekt∫ə(r)/ | n | bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyện |
| left | /left/ | adj, adv, n | bên trái; về phía trái |
| leg | /´leg/ | n | chân (người, thú, bà(n)..) |
| legal | /ˈligəl/ | adj | hợp pháp |
| legally | /li:gзlizm/ | adv | hợp pháp |
| lemon | /´lemən/ | n | quả chanh |
| lend | /lend/ | v | cho vay, cho mượn |
| length | /leɳθ/ | n | chiều dài, độ dài |
| less | /les/ | det, pron, adv | nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn |
| lesson | /lesn/ | n | bài học |
| let | /lεt/ | v | cho phép, để cho |
| letter | /letə/ | n | thư; chữ cái, mẫu tự |
| level | /levl/ | n, adj | trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng |
| library | /laibrəri/ | n | thư viện |
| licence | /ˈlaɪsəns/ | n | bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân; sự cho phép |
| license | /laisзns/ | v | cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép |
| lid | /lid/ | n | nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid) |
| lie | /lai/ | v, n | nói dối; lời nói dối, sự dối trá |
| life | /laif/ | n | đời, sự sống |
| lift | /lift/ | v, n | giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên |
| light | /lait/ | n, adj, v | ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng |
| lightly | /´laitli/ | adv | nhẹ nhàng |
| like | /laik/ | prep, vconj | giống như; thích; như |
| likely | /´laikli/ | adj, adv | có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy |
| limit | /limit/ | n, v | giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chế |
| limited | /ˈlɪmɪtɪd/ | adj | hạn chế, có giới hạn |
| line | /lain/ | n | dây, đường, tuyến |
| link | /lɪɳk/ | n, v | mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối |
| lip | /lip/ | n | môi |
| liquid | /likwid/ | n, adj | chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững |
| list | /list/ | n, v | danh sách; ghi vào danh sách |
| listen | /lisn/ | to, v | nghe, lắng nghe |
| literature | /ˈlɪtərətʃər/ | n | văn chương, văn học |
| little | /lit(ə)l/ | adv | chút |
| live | /liv/ | adj, adv | sống, hoạt động |
| living | /liviŋ/ | adj | sống, đang sống |
| lively | /laivli/ | adj | sống, sinh động |
| load | /loud/ | n, v | gánh nặng, vật nặng; chất, chở |
| loan | /ləʊn/ | n | sự vay mượn |
| local | /ləʊk(ə)l/ | adj | địa phương, bộ phận, cục bộ |
| locally | /ˈloʊkəli/ | adv | có tính chat địa phương, cục bộ |
| locate | /loʊˈkeɪt/ | v | xác định vị trí, định vị |
| located | /loʊˈkeɪtid/ | adj | định vị |
| location | /louk´eiʃən/ | n | vị trí, sự định vị |
| lock | /lɔk/ | v, n | khóa; khóa |
| logic | /lɔdʤik/ | n | lô gic |
| logical | /lɔdʤikəl/ | adj | hợp lý, hợp logic |
| lonely | /´lounli/ | adj | cô đơn, bơ vơ |
| long | /lɔɳ/ | adj, adv | dài, xa; lâu |
| look | /luk/ | v, n | nhìn; cái nhìn |
| loose | /lu:s/ | adj | lỏng, không chặt |
| loosely | /´lu:sli/ | adv | lỏng lẻo |
| lord | /lɔrd/ | n | Chúa, vua |
| lorry | /´lɔ:ri/ | n | xe tải |
| lose | /lu:z/ | v | mất, thua, lạc |
| lost | /lost/ | adj | thua, mất |
| loss | /lɔs , lɒs/ | n | sự mất, sự thua |
| lot: a lot | /lɒt/ | of, also lots (of, pron, det., adv | số lượng lớn; rất nhiều |
| loud | /laud/ | adj, adv | to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói) |
| loudly | /laudili/ | adv | ầm ĩ, inh ỏi |
| love | /lʌv/ | n, v | tình yêu, lòng yêu thương; yêu, thích |
| lovely | /ˈlʌvli/ | adj | đẹp, xinh xắn, có duyên |
| lover | /´lʌvə/ | n | người yêu, người tình |
| low | /lou/ | adj, adv | thấp, bé, lùn |
| loyal | /lɔiəl/ | adj | trung thành, trung kiên |
| luck | /lʌk/ | n | may mắn, vận may |
| lucky | /lʌki/ | adj | gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc |
| luggage | /lʌgiʤ/ | n | hành lý |
| lump | /lΛmp/ | n | cục, tảng, miếng; cái bướu |
| lunch | /lʌntʃ/ | n | bữa ăn trưa |
| lung | /lʌη/ | n | phổi |
| look after | trông nom, chăm sóc. look at: nhìn, ngắm, xem. look for tìm kiếm. look forward to: mong đợi cách hân hoan | ||
| lot, a lot | /lɒt/ | pron, det, , adv | số lượng lớn; rất nhiều |
M
158 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| machine | /mə'ʃi:n/ | n | máy, máy móc |
| machinery | /mə'ʃi:nəri/ | n | máy móc, thiết bị |
| mad | /mæd/ | adj | điên, mất trí; bực điên người |
| magazine | /,mægə'zi:n/ | n | tạp chí |
| magic | /mæʤik/ | n, adj | ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật |
| /meil/ | n, v | thư tư, bưu kiện; gửi qua bưu điện | |
| main | /mein/ | adj | chính, chủ yếu, trọng yếu nhất |
| mainly | /´meinli/ | adv | chính, chủ yếu, phần lớn |
| maintain | /mein´tein/ | v | giữ gìn, duy trì, bảo vệ |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | adj | lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu |
| majority | /mə'dʒɔriti/ | n | phần lớn, đa số, ưu thế |
| make | /meik/ | v, n | làm, chế tạo; sự chế tạo. make sth up: làm thành, cấu thành, gộp thành |
| make-up | /´meik¸ʌp/ | n | đồ hóa trang, son phấn |
| male | /meil/ | adj, n | trai, trống, đực; con trai, đàn ông, con trống, đực |
| mall | /mɔ:l/ | n | búa |
| man | /mæn/ | n | con người; đàn ông |
| manage | /mæniʤ/ | v | quản lý, trông nom, điều khiển |
| management | /mænidʒmənt/ | n | sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | n | người quản lý, giám đốc |
| manner | /mænз/ | n | cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ |
| manufacture | /,mænju'fæktʃə/ | v, n | sản xuất, chế tạo |
| manufacturing | /¸mænju´fæktʃəriη/ | n | sự sản xuất, sự chế tạo |
| manufacturer | /¸mæni´fæktʃərə/ | n | người chế tạo, người sản xuất |
| many | /meni/ | det, pron | nhiều |
| map | /mæp/ | n | bản đồ |
| march | /mɑ:tʃ/ | n, abbr. Mar. | tháng ba march (v) (n) diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hành |
| mark | /mɑ:k/ | n, v | dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu |
| market | /mɑ:kit/ | n | chợ, thị trường |
| marketing | /mα:kitiη/ | n | ma-kết-tinh |
| marriage | /ˈmærɪdʒ/ | n | sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới |
| marry | /mæri/ | v | cưới (vợ), lấy (chồng) |
| married | /´mærid/ | adj | cưới, kết hôn |
| mass | /mæs/ | n, adj | khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng |
| massive | /mæsiv/ | adj | to lớn, đồ sộ |
| master | /mɑ:stə/ | n | chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ |
| match | /mætʃ/ | n, v | trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được |
| matching | /´mætʃiη/ | adj | tính địch thù, thi đấu |
| mate | /meit/ | n, v | bạn, bạn nghề; giao phối |
| material | /mə´tiəriəl/ | n, adj | nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình |
| mathematics | /,mæθi'mætiks/ | also maths BrE, math NAmE, n | toán học, môn toán |
| matter | /mætə/ | n, v | chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng |
| maximum | /´mæksiməm/ | adj, n | cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực độ |
| may | /mei/ | n | tháng 5 |
| maybe | /´mei¸bi:/ | adv | có thể, có lẽ |
| mayor | /mɛə/ | n | thị trưởng |
| me | /mi:/ | n, pro | tôi, tao, tớ |
| meal | /mi:l/ | n | bữa ăn |
| mean | /mi:n/ | v | nghĩa, có nghĩa là |
| meaning | /'mi:niɳ/ | n | ý, ý nghĩa |
| means | /mi:nz/ | n | của cải, tài sản, phương tiện. by means: of bằng phương tiện |
| make friends with | kết bạn với | ||
| meanwhile | /miː(n)waɪl/ | adv | trong lúc đó, trong lúc ấy |
| measure | /meʤə/ | v, n | đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lường |
| measurement | /məʤəmənt/ | n | sự đo lường, phép đo |
| meat | /mi:t/ | n | thịt |
| media | /´mi:diə/ | n | phương tiện truyền thông đại chúng |
| medical | /medikə/ | adj | (thuộc) y học |
| medicine | /medisn/ | n | y học, y khoa; thuốc |
| medium | /mi:djəm/ | adj, n | trung bình, trung, vưa; sự trung gian, sự môi giới |
| meet | /mi:t/ | v | gặp, gặp gỡ |
| meeting | /mi:tiɳ/ | n | cuộc mít tinh, cuộc biểu tình |
| melt | /mɛlt/ | v | tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra |
| member | /membə/ | n | thành viên, hội viên |
| membership | /membəʃip/ | n | tư cách hội viên, địa vị hội viên |
| memory | /meməri/ | n | bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm. in memory of: sự tưởng nhớ |
| march (abbr mar) | /mɑ:tʃ/ | n | tháng ba |
| mental | /mentl/ | adj | (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí |
| mentally | /´mentəli/ | adv | về mặt tinh thần |
| mention | /menʃn/ | v | kể ra, nói đến, đề cập |
| menu | /menju/ | n | thực đơn |
| mere | /miə/ | adj | chỉ là |
| merely | /miəli/ | adv | chỉ, đơn thuần |
| mess | /mes/ | n | tình trạng bưa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu |
| message | /ˈmɛsɪdʒ/ | n | tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp |
| metal | /metl/ | n | kim loại |
| method | /meθəd/ | n | phương pháp, cách thức |
| metre | /´mi:tə/ | n | mét |
| midday | /´mid´dei/ | n | trưa, buổi trưa |
| middle | /midl/ | n, adj | giữa, ở giữa |
| midnight | /midnait/ | n | nửa đêm, 12h đêm |
| mathematics, also maths | /,mæθi'mætiks/ | n | toán học, môn toán |
| might | /mait/ | modal, v | qk. may có thể, có lẽ |
| mild | /maɪld/ | adj | nhẹ, êm dịu, ôn hòa |
| mile | /mail/ | n | dặm (đo lường) |
| military | /militəri/ | adj | (thuộc) quân đội, quân sự |
| milk | /milk/ | n | sữa |
| milligram | /´mili¸græm/ | BrE also milligramme, n, abbr. mg | mi-li-gam |
| millimetre | /´mili¸mi:tə/ | NAmE millimeter, n, abbr. mm | mi-li-met |
| mind | /maid/ | n, v | tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm |
| mineral | /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ | n, adj | công nhân, thợ mỏ; khoáng |
| minimum | /miniməm/ | adj, n | tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu |
| minister | /´ministə/ | n | bộ trưởng |
| ministry | /´ministri/ | n | bộ |
| minor | /´mainə/ | adj | nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng |
| minority | /mai´nɔriti/ | n | phần ít, thiểu số |
| minute | /minit/ | n | phút |
| mirror | /ˈmɪrər/ | n | gương |
| miss | /mis/ | v, n | lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng |
| missing | /´misiη/ | adj | vắng, thiếu, thất lạc |
| mistake | /mis'teik/ | n, v | lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm |
| mistaken | /mis´teiken/ | adj | sai lầm, hiểu lầm |
| mix | /miks/ | v, n | pha, trộn lẫn; sự pha trộn |
| mixed | /mikst/ | adj | lẫn lộn, pha trộn |
| mixture | /ˈmɪkstʃər/ | n | sự pha trộn, sự hỗn hợp |
| mobile | /məʊbail; 'məʊbi:l/ | adj | chuyển động, di động |
| model | /ˈmɒdl/ | n | mẫu, kiểu mẫu |
| modern | /mɔdən/ | adj | hiện đại, tân tiến |
| mum | /mʌm/ | n | mẹ |
| moment | /məum(ə)nt/ | n | chốc, lát |
| monday | /'mʌndi/ | n, abbr. Mo(n | thứ 2 |
| money | /mʌni/ | n | tiền |
| monitor | /mɔnitə/ | n, v | lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát |
| month | /mʌnθ/ | n | tháng |
| mood | /mu:d/ | n | lối, thức, điệu, tâm trạng, tính khí |
| moon | /mu:n/ | n | mặt trăng |
| moral | /ˈmɔrəl , ˈmɒrəl/ | adj | (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức |
| more | /mɔ:/ | det, pron, adv | hơn, nhiều hơn |
| mid- | combiningform | tiền tố: một nửa | |
| moreover | /mɔ:´rouvə/ | adv | hơn nữa, ngoài ra, vả lại |
| morning | /mɔ:niɳ/ | n | buổi sáng |
| most | /moust/ | det, pro, n, adv | lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả |
| mostly | /´moustli/ | adv | hầu hết, chủ yếu là |
| mother | /mΔðз/ | n | mẹ |
| motion | /´mouʃən/ | n | sự chuyển động, sụ di động |
| motor | /´moutə/ | n | động cơ mô tô |
| motorcycle | /moutə,saikl/ | n | xe mô tô |
| mount | /maunt/ | v, n | leo, trèo; núi |
| milligram, milligramme (abbr mg) | /´mili¸græm/ | n | mi-li-gam |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | n | núi |
| millimetre, millimeter (abbr mm) | /´mili¸mi:tə/ | n | mi-li-met |
| mouse | /maus - mauz/ | n | chuột |
| mouth | /mauθ - mauð/ | n | miệng |
| mine | pron, n | của tôi | |
| move | /mu:v/ | v, n | di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động |
| moving | /mu:viɳ/ | adj | động, hoạt động |
| movement | /mu:vmənt/ | n | sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác |
| movie | /´mu:vi/ | n | phim xi nê |
| much | /mʌtʃ/ | det, pron, adv | nhiều, lắm |
| mud | /mʌd/ | n | bùn |
| multiply | /mʌltiplai/ | v | nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở |
| murder | /mə:də/ | n, v | tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát |
| muscle | /mʌsl/ | n | cơ, bắp thịt |
| museum | /mju:´ziəm/ | n | bảo tàng |
| music | /mju:zik/ | n | nhạc, âm nhạc |
| musical | /ˈmyuzɪkəl/ | adj | (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái |
| musician | /mju:'ziʃn/ | n | nhạc sĩ |
| must | /mʌst/ | v, modal | phải, cần, nên làm |
| my | /mai/ | det | của tôi |
| myself | /mai'self/ | pron | tự tôi, chính tôi |
| mysterious | /mis'tiəriəs/ | adj | thần bí, huyền bí, khó hiểu |
| mobile phone (mobile) | n | điện thoại đi động | |
| mystery | /mistəri/ | n | điều huyền bí, điều thần bí |
| monday (abbr mon) | /mʌndi/ | n | thứ 2 |
| morally | adv | có đạo đức | |
| movie theater | n | rạp chiếu phim | |
| mr | Ông, ngài | ||
| mrs | Cô | ||
| ms | Bà, Cô |
N
70 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| nail | /neil/ | n | móng (tay, chân) móng vuốt |
| naked | /neikid/ | adj | trần, khỏa thân, trơ trụi |
| name | /neim/ | n, v | tên; đặt tên, gọi tên |
| narrow | /nærou/ | adj | hẹp, chật hẹp |
| nation | /nei∫n/ | n | dân tộc, quốc gia |
| national | /næʃən(ə)l/ | adj | (thuộc) quốc gia, dân tộc |
| natural | /nætʃrəl/ | adj | (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên |
| naturally | /næt∫rəli/ | adv | vốn, tự nhiên, đương nhiên |
| nature | /neitʃə/ | n | tự nhiên, thiên nhiên |
| navy | /neivi/ | n | hải quân |
| near | /niə/ | adj, adv, prep | gần, cận; ở gần |
| nearby | /´niə¸bai/ | adj, adv | gần |
| nearly | /´niəli/ | adv | gần, sắp, suýt |
| neat | /ni:t/ | adj | sạch, ngăn nắp; rành mạch |
| neatly | /ni:tli/ | adv | gọn gàng, ngăn nắp |
| necessary | /nesəseri/ | adj | cần, cần thiết, thiết yếu |
| necessarily | /´nesisərili/ | adv | tất yếu, nhất thiết |
| neck | /nek/ | n | cổ |
| need | /ni:d/ | v, modal verb, n | cần, đòi hỏi; sự cần |
| needle | /´ni:dl/ | n | cái kim, mũi nhọn |
| negative | /´negətiv/ | adj | phủ định |
| neighbour | /neibə/ | n | hàng xóm |
| neighbourhood | /´neibəhud/ | n | hàng xóm, làng giềng |
| neither | /naiðə/ | det, pron, adv | không này mà cũng không kia |
| nephew | /´nevju:/ | n | cháu trai (con anh, chị, em) |
| nerve | /nɜrv/ | n | khí lực, thần kinh, can đảm |
| nervous | /ˈnɜrvəs/ | adj | hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng |
| nervously | /nз:vзstli/ | adv | bồn chồn, lo lắng |
| nest | /nest/ | n, v | tổ, ổ; làm tổ |
| net | /net/ | n | lưới, mạng |
| network | /netwə:k/ | n | mạng lưới, hệ thống |
| never | /nevə/ | adv | không bao giờ, không khi nào |
| nevertheless | /,nevəðə'les/ | adv | tuy nhiên, tuy thế mà |
| new | /nju:/ | adj | mới, mới mẻ, mới lạ |
| newly | /´nju:li/ | adv | mới |
| news | /nju:z/ | n | tin, tin tức |
| newspaper | /nju:zpeipə/ | n | báo |
| next | /nekst/ | adj, adv, n | sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữa. next to: Gần |
| nice | /nais/ | adj | đẹp, thú vị, dễ chịu |
| nicely | /´naisli/ | adv | thú vị, dễ chịu |
| niece | /ni:s/ | n | cháu gái |
| night | /nait/ | n | đêm, tối |
| no | /nou/ | exclamation, det | không |
| nobody | /'noubədi/ | also no one, pron | không ai, không người nào |
| noise | /nɔiz/ | n | tiếng ồn, sự huyên náo |
| noisy | /´nɔizi/ | adj | ồn ào, huyên náo |
| noisily | /´nɔizili/ | adv | ồn ào, huyên náo |
| none | /nʌn/ | n, pro | không ai, không người, vật gì |
| nonsense | /´nɔnsəns/ | n | lời nói vô lý, vô nghĩa |
| nor | /no:/ | adv, conj | cũng không |
| normal | /nɔ:məl/ | adj, n | thường, bình thường; tình trạng bình thường |
| normally | /no:mзli/ | adv | thông thường, như thường lệ |
| north | /nɔ:θ/ | n, adj, adv | phía bắc, phương bắc |
| northern | /nɔ:ðən/ | adj | Bắc |
| nose | /nouz/ | n | mũi |
| not | /nɔt/ | adv | không |
| note | /nout/ | n, v | lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép |
| notice | /nəƱtis/ | n, v | thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết. take notice of chú ý |
| noticeable | /ˈnoʊtɪsəbəl/ | adj | đáng chú ý, đáng để ý |
| novel | /ˈnɒvəl/ | n | tiểu thuyết, truyện |
| november | /nou´vembə/ | n, abbr. Nov. | tháng 11 |
| now | /nau/ | adv | bây giờ, hiện giờ, hiện nay |
| nowhere | /´nou¸wɛə/ | adv | không nơi nào, không ở đâu |
| nuclear | /nju:kliз/ | adj | (thuộc) hạt nhân |
| nurse | /nə:s/ | n | y tá |
| nut | /nʌt/ | n | quả hạch; đầu |
| nobody (noone) | /noubədi/ | pron | không ai, không người nào |
| non- | prefix | không | |
| november (abbr nov) | /nou´vembə/ | n | tháng 11 |
| number (abbr no) | /´nʌmbə/ | no, n | số |
O
89 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| obey | /o'bei/ | v | vâng lời, tuân theo, tuân lệnh |
| object | /əbˈdʒɛkt/ | n, v | đối,chống lại |
| objective | /əb´dʒektiv/ | n, adj | mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan |
| observation | /obzə:'vei∫(ə)n/ | n | sự quan sát, sự theo dõi |
| observe | /əbˈzə:v/ | v | quan sát, theo dõi |
| obtain | /əb'tein/ | v | đạt được, giành được |
| obvious | /ɒbviəs/ | adj | rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên |
| obviously | /ɔbviəsli/ | adv | một cách rõ ràng, có thể thấy được |
| occasion | /əˈkeɪʒən/ | n | dịp, cơ hội |
| occasionally | /з'keiЗnзli/ | adv | thỉnh thoảng, đôi khi |
| occupy | /ɔkjupai/ | v | giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ |
| occupied | /ɔkjupaid/ | adj | đang sử dụng, đầy (người) |
| occur | /ə'kə:/ | v | xảy ra, xảy đến, xuất hiện |
| ocean | /əuʃ(ə)n/ | n | đại dương |
| o’clock | /klɔk/ | adv | đúng giờ |
| october | /ɔk´toubə/ | n, abbr. Oct. | tháng 10 |
| odd | /ɔd/ | adj | kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) |
| oddly | /´ɔdli/ | adv | kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) |
| of | /ɔv/ | prep | của |
| off | /ɔ:f/ | adv, prep | tắt; khỏi, cách, rời |
| offence | /ə'fens/ | n | sự vi phạm, sự phạm tội |
| offend | /ə´fend/ | v | xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu |
| offensive | /ə´fensiv/ | n, adj | sự tấn công, cuộc tấn công, sỉ nhục |
| offer | /´ɔfə/ | v, n | biếu, tặng, cho; sự trả giá |
| office | /ɔfis/ | n | cơ quấn, văn phòng, bộ |
| officer | /´ɔfisə/ | n | viên chức, cảnh sát, sĩ quấn |
| official | /ə'fiʃəl/ | adj, n | (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức |
| officially | /ə'fi∫əli/ | adv | một cách trịnh trọng, một cách chính thức |
| often | /ɔ:fn/ | adv | thường, hay, luôn |
| oh | /ou/ | exclamation | chao, ôi chao, chà, này.. |
| oil | /ɔɪl/ | n | dầu |
| ok | /əʊkei/ | also okay, exclamation, adj, adv | đồng ý, tán thành |
| old | /ould/ | adj | già |
| on | /on, prep/ | adv | trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn |
| once | /wʌns/ | adv, conj | một lần; khi mà, ngay khi, một khi |
| one | /wʌn/ | number, det., pron | một; một người, một vật nào đó each other nhau, lẫn nhau |
| onion | /ˈʌnjən/ | n | củ hành |
| only | /ounli/ | adj, adv | chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới |
| onto | /´ɔntu/ | prep | về phía trên, lên trên |
| open | /oupən/ | adj, v | mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc |
| openly | /´oupənli/ | adv | công khai, thẳng thắn |
| opening | /´oupniη/ | n | khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành |
| operate | /ɔpəreit/ | v | hoạt động, điều khiển |
| operation | /,ɔpə'reiʃn/ | n | sự hoạt động, quá trình hoạt động |
| opinion | /ə'pinjən/ | n | ý kiến, quan điểm |
| opponent | /əpəʊ.nənt/ | n | địch thủ, đối thủ, kẻ thù |
| opportunity | /ˌɒpərˈtyunɪti/ | n | cơ hội, thời cơ |
| oppose | /əˈpoʊz/ | v | đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối |
| o clock | /klɔk/ | adv | đúng giờ |
| opposing | /з'pouziη/ | adj | tính đối kháng, đối chọi |
| opposed to | /ə´pouzd/ | chống lại, phản đối | |
| opposite | /ɔpəzit/ | adj, adv, nprep | đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược |
| opposition | /¸ɔpə´ziʃən/ | n | sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập |
| option | /ɔpʃn/ | n | sự lựa chọn |
| orange | /ɒrɪndʒ/ | n, adj | quả cam; có màu da cam |
| order | /ɔ:də/ | n, v | thứ, bậc; ra lệnh. in order to hợp lệ |
| ordinary | /o:dinəri/ | adj | thường, thông thường |
| organ | /ɔ:gən/ | n | đàn óoc gan |
| organization | /,ɔ:gənai'zeiʃn/ | n | tổ chức, cơ quan; sự tổ chức |
| organize | /´ɔ:gə¸naiz/ | v | tổ chức, thiết lập |
| organized | /o:gзnaizd/ | adj | có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức |
| origin | /ɔridӡin/ | n | gốc, nguồn gốc, căn nguyên |
| original | /ə'ridʒənl/ | adj, n | (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản |
| originally | /ə'ridʒnəli/ | adv | một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên |
| october (abbr oct) | /ɔk´toubə/ | n | tháng 10 |
| other | /ˈʌðər/ | adj, pron | khác |
| otherwise | /´ʌðə¸waiz/ | adv | khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác |
| ought to | /ɔ:t/ | v, modal | phải, nên, hẳn là |
| our | /auə/ | det | của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình |
| ours | /auəz, pro/ | n | của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình |
| ourselves | /´awə´selvz/ | pron | bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình |
| out | /aut/ | of, adv, prep | ngoài, ở ngoài, ra ngoài |
| outdoors | /¸aut´dɔ:z/ | adv | ở ngoài trời, ở ngoài nhà |
| outdoor | /autdɔ:/ | adj | ngoài trời, ở ngoài |
| outline | /´aut¸lain/ | v, n | vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài |
| output | /autput/ | n | sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng |
| outside | /aut'said/ | n, adj, prep, adv | bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài |
| outstanding | /¸aut´stændiη/ | adj | nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại |
| oven | /ʌvn/ | n | lò (nướng) |
| over | /ouvə/ | adv, prep | bên trên, vượt qua; lên, lên trên |
| overall | /(adv) ˈoʊvərˈɔl/ | adj, adv | toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm |
| ok (okay) | /əʊkei/ | adj, adv | đồng ý, tán thành |
| overcome | /ˌoʊvərˈkʌm/ | v | thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) |
| owe | /ou/ | v | nợ, hàm ơn; có được (cái gì) |
| old-fashioned | adj | lỗi thời | |
| own | /oun/ | adj, pron, v | của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận |
| owner | /´ounə/ | n | người chủ, chủ nhân |
| one number | /wʌn/ | det, pron | một; một người, một vật nào đó |
| outer | adj | ở phía ngoài, ở xa hơn |
P
272 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| pace | /peis/ | n | bước chân, bước |
| pack | /pæk/ | v, n | gói, bọc; bó, gói |
| package | /pæk.ɪdʒ/ | n, v | gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện |
| packaging | /"pækidzŋ/ | n | bao bì |
| packet | /pækit/ | n | gói nhỏ |
| page | /peidʒ/ | n | trang (sách) |
| pain | /pein/ | n | sự đau đớn, sự đau khổ |
| painful | /peinful/ | adj | đau đớn, đau khổ |
| paint | /peint/ | n, v | sơn, vôi màu; sơn, quét sơn |
| painting | /peintiɳ/ | n | sự sơn; bức họa, bức tranh |
| painter | /peintə/ | n | họa sĩ |
| pair | /pɛə/ | n | đôi, cặp |
| palace | /ˈpælɪs/ | n | cung điện, lâu đài |
| pale | /peil/ | adj | taí, nhợt |
| pan | /pæn - pɑ:n/ | n | xoong, chảo |
| panel | /pænl/ | n | ván ô (cửa, tường), pa nô |
| pants | /pænts/ | n | quần lót, quần đùi dài |
| paper | /´peipə/ | n | giấy |
| parallel | /pærəlel/ | adj | song song, tương đương |
| parent | /peərənt/ | n | cha, mẹ |
| park | /pa:k/ | n, v | công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên |
| parliament | /pɑ:ləmənt/ | n | nghi viện, quốc hội |
| part | /pa:t/ | n | phần, bộ phận |
| particular | /pə´tikjulə/ | adj | riêng biệt, cá biệt |
| particularly | /pə´tikjuləli/ | adv | một cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệt |
| partly | /´pa:tli/ | adv | đến chừng mực nào đó, phần nào đó |
| partner | /pɑ:tnə/ | n | đối tác, cộng sự |
| partnership | /´pa:tnəʃip/ | n | sự chung phần, sự cộng tác |
| party | /ˈpɑrti/ | n | tiệc, buổi liên hoan; đảng |
| pass | /´pa:s/ | v | qua, vượt qua, ngang qua |
| passing | /´pa:siη/ | n, adj | sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua ngắn ngủi |
| passage | /ˈpæsɪdʒ/ | n | sự đi qua, sự trôi qua; hành lang |
| passenger | /pæsindʤə/ | n | hành khách |
| passport | /´pa:spɔ:t/ | n | hộ chiếu |
| past | /pɑ:st/ | adj, n, prep, adv | quá khứ, dĩ vãng; quá, qua |
| path | /pɑ:θ/ | n | đường mòn; hướng đi |
| patience | /´peiʃəns/ | n | tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì, sự chịu đựng |
| patient | /peiʃənt/ | n, adj | bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí |
| pattern | /pætə(r)n/ | n | mẫu, khuôn mẫu |
| pause | /pɔ:z/ | v, n | tạm nghỉ, dưng; sự tạm nghỉ, sự tạm ngưng |
| pay | /pei/ | v, n | trả, thanh toán, nộp; tiền lương |
| payment | /peim(ə)nt/ | n | sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi thường |
| peace | /pi:s/ | n | hòa bình, sự hòa thuận |
| peaceful | /pi:sfl/ | adj | hòa bình, thái bình, yên tĩnh |
| pen | /pen/ | n | bút |
| pence | /pens/ | n | đồng xu |
| penny | /´peni/ | n | đồng xu |
| pencil | /´pensil/ | n | bút chì |
| pension | /penʃn/ | n | tiền trợ cấp, lương hưu |
| p.m. (pm) | /pip'emз/ | quá trưa, chiều, tối | |
| people | /ˈpipəl/ | n | dân tộc, dòng giống; người |
| pepper | /´pepə/ | n | hạt tiêu, cây ớt |
| per | /pə:/ | prep | cho mỗi |
| perfect | /pə'fekt/ | adj | hoàn hảo |
| perfectly | /´pə:fiktli/ | adv | một cách hoàn hảo |
| perform | /pə´fɔ:m/ | v | biểu diễn; làm, thực hiện |
| performance | /pə'fɔ:məns/ | n | sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễn |
| performer | /pə´fɔ:mə/ | n | người biểu diễn, người trình diễn |
| perhaps | /pə'hæps/ | adv | có thể, có lẽ |
| period | /piəriəd/ | n | kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại |
| permanent | /pə:mənənt/ | adj | lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên |
| permanently | /pə:mənəntli/ | adv | cách thường xuyên, vĩnh cửu |
| permission | /pə'miʃn/ | n | sự cho phép, giấy phép |
| permit | /pə:mit/ | v | cho phép, cho cơ hội |
| person | /ˈpɜrsən/ | n | con người, người |
| personal | /pə:snl/ | adj | cá nhân, tư, riêng tư |
| personally | /´pə:sənəli/ | adv | đích thân, bản thân, về phần tôi, đối với tôi |
| personality | /pə:sə'næləti/ | n | nhân cách, tính cách; nhân phẩm, cá tính |
| persuade | /pə'sweid/ | v | thuyết phục |
| pet | /pet/ | n | cơn nóng giận; vật cưng, người được yêu thích |
| petrol | /ˈpɛtrəl/ | n | xăng dầu |
| phase | /feiz/ | n | tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ |
| philosophy | /fɪˈlɒsəfi/ | n | triết học, triết lý |
| photocopy | /´foutə¸kɔpi/ | n, v | bản sao chụp; sao chụp |
| photograph | /´foutə¸gra:f/ | n, v, also photo (n | ảnh, bức ảnh; chụp ảnh |
| photographer | /fə´tɔgrəfə/ | n | thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh |
| photography | /fə´tɔgrəfi/ | n | thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh |
| phrase | /freiz/ | n | câu; thành ngữ, cụm tư |
| physical | /´fizikl/ | adj | vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể |
| physically | /´fizikli/ | adv | về thân thể, theo luật tự nhiên |
| physics | /fiziks/ | n | vật lý học |
| piano | /pjænou/ | n | đàn pianô, dương cầm |
| pick | /pik/ | v | cuốc (đất); đào, khoét (lỗ). pick sth up cuốc, vỡ, xé |
| picture | /piktʃə/ | n | bức vẽ, bức họa |
| piece | /pi:s/ | n | mảnh, mẩu; đồng tiền |
| pig | /pig/ | n | con lợn |
| pile | /paɪl/ | n, v | cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng |
| pill | /´pil/ | n | viên thuốc |
| pilot | /´paiələt/ | n | phi công |
| pin | /pin/ | n, v | đinh ghim; ghim., kẹp |
| pink | /piηk/ | adj, n | màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo |
| pint | /paint/ | n | Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia |
| pay attention to | chú ý tới | ||
| pipe | /paip/ | n | ống dẫn (khí, nước...) |
| pitch | /pit∫/ | n | sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín |
| pity | /´piti/ | n | lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương |
| place | /pleis/ | n, v | nơi, địa điểm; quảng trường. take place: xảy ra, được cử hành, được tổ chức |
| plain | /plein/ | adj | ngay thẳng, đơn giản, chất phác |
| plan | /plæn/ | n, v | bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến |
| planning | /plænniη/ | n | sự lập kế hoạch, sự quy hoạch |
| plane | /plein/ | n | mặt phẳng, mặt bằng, máy bay |
| planet | /´plænit/ | n | hành tinh |
| plant | /plænt , plɑnt/ | n, v | thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo |
| plastic | /plæstik/ | n, adj | chất dẻo, làm bằng chất dẻo |
| plate | /pleit/ | n | bản, tấm kim loại |
| platform | /plætfɔ:m/ | n | nền, bục, bệ; thềm, sân ga |
| per cent (percent) | usn, adj, adv | phần trăm | |
| play | /plei/ | v, n | chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu |
| player | /pleiз/ | n | người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) |
| pleasant | /pleznt/ | adj | vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật |
| pleasantly | /plezəntli/ | adv | vui vẻ, dễ thương; thân mật |
| please | /pli:z/ | exclamation, v | làm vui lòng, vưa lòng, mong... vui lòng, xin mời |
| pleasing | /´pli:siη/ | adj | mang lại niềm vui thích; dễ chịu |
| pleased | /pli:zd/ | adj | hài lòng |
| pleasure | /ˈplɛʒuə(r)/ | n | niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích |
| plenty | /plenti/ | pro | sung túc, sự p.phú |
| plot | /plɔt/ | n, v | mảnh đất nhỏ, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án |
| plug | /plʌg/ | n | nút (thùng, chậu, bồ(n)..), cái phíc cắm |
| plus | /plʌs/ | n, adj, conj, prep | cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào |
| p.m | /pip'emз/ | NAmE also P.M. | quá trưa, chiều, tối |
| /pɔkit/ | n | túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền | |
| poem | /pouim/ | n | bài thơ |
| poetry | /pouitri/ | n | thi ca; chất thơ |
| pointed | /´pɔintid/ | adj | nhọn, có đầu nhọn |
| poison | /ˈpɔɪzən/ | n, v | chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc |
| poisonous | /pɔɪ.zə(n)əs/ | adj | độc, có chất độc, gây chết, bệnh |
| pole | /poul/ | n | người Ba Lan; cực (nam châm, trái đat...) |
| police | /pə'li:s/ | n | cảnh sát, công an |
| photograph (photo) | /´foutə¸gra:f/ | n, v | ảnh, bức ảnh; chụp ảnh |
| policy | /pol.ə si/ | n | chính sách |
| polish | /pouliʃ/ | n, v | nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng |
| polite | /pəˈlaɪt/ | adj | lễ phép, lịch sự |
| politely | /pəˈlaɪtli/ | adv | lễ phép, lịch sự |
| political | /pə'litikl/ | adj | về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị |
| politically | /pə'litikəli/ | adv | về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt |
| politician | /¸pɔli´tiʃən/ | n | nhà chính trị, chính khách |
| politics | /pɔlitiks/ | n | họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị |
| pollution | /pəˈluʃən/ | n | sự ô nhiễm |
| pool | /pu:l/ | n | vũng nước; bể bơi, hồ bơi |
| poor | /puə/ | adj | nghèo |
| pop | /pɒp; NAmE pɑːp/ | n, v | tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp |
| popular | /´pɔpjulə/ | adj | có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng |
| population | /,pɔpju'leiʃn/ | n | dân cư, dân số; mật độ dân số |
| port | /pɔ:t/ | n | cảng |
| pose | /pouz/ | v, n | đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra |
| position | /pəˈzɪʃən/ | n | vị trí, chỗ |
| positive | /pɔzətiv/ | adj | khẳng định, xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan |
| possess | /pə'zes/ | v | có, chiếm hữu |
| possession | /pə'zeʃn/ | n | quyền sở hữu, vật sở hữu |
| possibility | /¸pɔsi´biliti/ | n | khả năng, triển vọng |
| possible | /pɔsibəl/ | adj | có thể, có thể thực hiện |
| possibly | /´pɔsibli/ | adv | có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được |
| post | /poʊst/ | n, v | thư, bưu kiện; gửi thư |
| post office | /ɔfis/ | n | bưu điện |
| pot | /pɒt/ | n | can, bình, lọ... |
| potato | /pə'teitou/ | n | khoai tây |
| potential | /pəˈtɛnʃəl/ | adj, n | tiềm năng; khả năng, tiềm lực |
| potentially | /pəˈtɛnʃəlli/ | adv | tiềm năng, tiềm ẩn |
| pound | /paund/ | n | pao - đơn vị đo lường |
| pour | /pɔ:/ | v | rót, đổ, giội |
| powder | /paudə/ | n | bột, bụi |
| power | /ˈpauə(r)/ | n | khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực |
| powerful | /´pauəful/ | adj | hùng mạnh, hùng cường |
| practical | /ˈpræktɪkəl/ | adj | thực hành; thực tế |
| practically | /´præktikəli/ | adv | về mặt thực hành; thực tế |
| practice | /´præktis/ | n | thực hành, thực tiễn |
| practise | /´præktis/ | v | thực hành, tập luyện |
| praise | /preiz/ | n, v | sự ca ngợi, sự tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán dương |
| prayer | /prɛər/ | n | sự cầu nguyện |
| precise | /pri´sais/ | adj | rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính |
| precisely | /pri´saisli/ | adv | đúng, chính xác, cần thận |
| prefer | /pri'fə:/ | v | thích hơn |
| preference | /prefərəns/ | n | sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn |
| pregnant | /pregnənt/ | adj | mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
| premises | /premis/ | n | biệt thự |
| preparation | /¸prepə´reiʃən/ | n | sự sửa soạn, sự chuẩn bị |
| prepare | /pri´peə/ | v | sửa soạn, chuẩn bị |
| prepared | /pri'peəd/ | adj | đã được chuẩn bị |
| presence | /prezns/ | n | sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện |
| present | /(v)pri'zent/ | adj, n, v | có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày |
| presentation | /,prezen'teiʃn/ | n | bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu |
| preserve | /pri'zə:v/ | v | bảo quản, giữ gìn |
| president | /´prezidənt/ | n | hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống |
| press | /pres/ | n, v | sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn |
| pressure | /preʃə/ | n | sức ép, áp lực, áp suất |
| pretend | /pri'tend/ | v | giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ |
| pretty | /priti/ | adv, adj | khá, vưa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp |
| prevent | /pri'vent/ | v | ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngưa |
| previous | /ˈpriviəs/ | adj | vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên |
| previously | /´pri:viəsli/ | adv | trước, trước đây |
| price | /prais/ | n | giá |
| pride | /praid/ | n | sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ |
| priest | /pri:st/ | n | linh mục, thầy tu |
| primary | /praiməri/ | adj | nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học |
| primarily | /´praimərili/ | adv | trước hết, đầu tiên |
| prime minister | /´ministə/ | n | thủ tướng |
| prince | /prins/ | n | hoàn tử |
| princess | /prin'ses/ | n | công chúa |
| principle | /ˈprɪnsəpəl/ | n | cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc |
| /print/ | v, n | in, xuất bản; sự in ra | |
| printing | /´printiη/ | n | sự in, thuật in, kỹ sảo in |
| printer | /´printə/ | n | máy in, thợ in |
| prior | /praɪə(r)/ | adj | trước, ưu tiên |
| priority | /prai´ɔriti/ | n | sự ưu tế, quyền ưu tiên |
| prison | /ˈprɪzən/ | n | nhà tù |
| prisoner | /ˈprɪzənə(r)/ | n | tù nhân |
| private | /ˈpraɪvɪt/ | adj | cá nhân, riêng |
| privately | /ˈpraɪvɪtli/ | adv | riêng tư, cá nhân |
| prize | /praiz/ | n | giải, giải thưởng |
| probable | /´prɔbəbl/ | adj | có thể, có khả năng |
| probably | /´prɔbəbli/ | adv | hầu như chắc chắn |
| problem | /prɔbləm/ | n | vấn đề, điều khó giải quyết |
| procedure | /prə´si:dʒə/ | n | thủ tục |
| proceed | /proceed/ | v | tiến lên, theo duổi, tiếp diễn |
| process | /prouses/ | n, v | quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý |
| produce | /prɔdju:s/ | v | sản xuất, chế tạo |
| producer | /prə´dju:sə/ | n | nhà sản xuất |
| product | /´prɔdʌkt/ | n | sản phẩm |
| production | /prə´dʌkʃən/ | n | sự sản xuất, chế tạo |
| profession | /prə´feʃ(ə)n/ | n | nghề, nghề nghiệp |
| professional | /prə'feʃənl/ | adj, n | (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp |
| professor | /prəˈfɛsər/ | n | giáo sư, giảng viên |
| profit | /ˈprɒfɪt/ | n | thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận |
| program | /´prougræm/ | n, v | chương trình; lên chương trình |
| programme | /´prougræm/ | n | chương trình |
| progress | /prougres/ | n, v | sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển |
| project | /(n) ˈprɒdʒɛkt/ | n, v | đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch |
| promote | /prəˈmoʊt/ | v | thăng chức, thăng cấp |
| promotion | /prə'mou∫n/ | n | sự thăng chức, sự thăng cấp |
| prompt | /prɒmpt/ | adj, v | mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở |
| promptly | /´prɔmptli/ | adv | mau lẹ, ngay lập tức |
| pronounce | /prəˈnaʊns/ | v | tuyên bố, thông báo, phát âm |
| pronunciation | /prə¸nʌnsi´eiʃən/ | n | sự phát âm |
| proof | /pru:f/ | n | chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng |
| proper | /prɔpə/ | adj | đúng, thích đáng, thích hợp |
| properly | /´prɔpəli/ | adv | một cách đúng đắn, một cách thích đáng |
| property | /prɔpəti/ | n | tài sản, của cải; đất đấi, nhà cửa, bất động sản |
| proportion | /prə'pɔ:ʃn/ | n | sự cân xứng, sự cân đối |
| proposal | /prə'pouzl/ | n | sự đề nghị, đề xuất |
| propose | /prǝ'prouz/ | v | đề nghị, đề xuat, đưa ra |
| prospect | /´prɔspekt/ | n | viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ |
| protect | /prə'tekt/ | v | bảo vệ, che chở |
| protection | /prə'tek∫n/ | n | sự bảo vệ, sự che chở |
| protest | /ˈprəʊ.test/ | n, v | sự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản kháng |
| proud | /praud/ | adj | tự hào, kiêu hãnh |
| proudly | /proudly/ | adv | một cách tự hào, một cách hãnh diện |
| prove | /pru:v/ | v | chứng tỏ, chứng minh |
| provide | /prə'vaid/ | v | chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp |
| provided | /prə´vaidid/ | also providing, conj. | với điều kiện là, miễn là |
| public | /pʌblik/ | adj, n | chung, công cộng; công chúng, nhân dân. in public giữa công chúng, công khai |
| publicly | /pΔblikli/ | adv | công khai, công cộng |
| publication | /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ | n | sự công bố; sự xuất bản |
| publicity | /pʌb'lɪsətɪ/ | n | sự công khai, sự quảng cáo |
| publish | /pʌbli∫/ | v | công bố, ban bố; xuất bản |
| publishing | /´pʌbliʃiη/ | n | công việc, nghề xuất bản |
| pull | /pul/ | v, n | lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật |
| punch | /pʌntʃ/ | v, n | đấm, thụi; quả đấm, cú thụi |
| punish | /pʌniʃ/ | v | phạt, trưng phạt |
| punishment | /pʌniʃmənt/ | n | sự trưng phạt, sự trưng trị |
| pupil | /ˈpju:pl/ | n | học sinh |
| purchase | /pə:t∫əs/ | n, v | sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu |
| pure | /pjuə(r)/ | adj | nguyên chất, tinh khiết, trong lành |
| purely | /´pjuəli/ | adv | hoàn toàn, chỉ là |
| purple | /ˈpɜrpəl/ | adj, n | tía, có màu tía; màu tía |
| purpose | /pə:pəs/ | n | mục đích, ý định. on purpose cố tình, cố ý, có chủ tâm |
| pursue | /pə'sju:/ | v | đuổi theo, đuổi bắt |
| push | /puʃ/ | v, n | xô đẩy; sự xô đẩy |
| put | /put/ | v | đặt, để, cho vào |
| promise | v, n | hứa, lời hứa | |
| provided, providing | /prə´vaidid/ | conj | với điều kiện là, miễn là |
| pub, publicyhouse | n | quán rượu, tiệm rượu | |
| put sth on | mặc (áo), đội (mũ), đi (giày). put sth out tắt, dập tắt |
Q
15 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| qualification | /,kwalifi'keiSn/ | n | phẩm chất, năng lực; khả năng chuyên môn |
| qualify | /´kwɔli¸fai/ | v | đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện |
| qualified | /ˈkwɒləˌfaɪd/ | adj | đủ tư cách, điều kiện, khả năng |
| quality | /kwɔliti/ | n | chất lượng, phẩm chất |
| quantity | /ˈkwɒntɪti/ | n | lượng, số lượng |
| quarter | /kwɔ:tə/ | n | 1/4, 15 phút |
| queen | /kwi:n/ | n | nữ hoàng |
| question | /ˈkwɛstʃən/ | n, v | câu hỏi; hỏi, chất vấn |
| quick | /kwik/ | adj | nhanh |
| quickly | /´kwikli/ | adv | nhanh |
| quiet | /kwaiət/ | adj | lặng, yên lặng, yên tĩnh |
| quietly | /kwiətli/ | adv | lặng, yên lặng, yên tĩnh |
| quit | /kwit/ | v | thoát, thoát ra |
| quite | /kwait/ | adv | hoàn toàn, hầu hết |
| quote | /kwout/ | v | trích dẫn |
R
188 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| race | /reis/ | n, v | loài, chủng, giống; cuộc đua; đua |
| racing | /´reisiη/ | n | cuộc đua |
| radio | /´reidiou/ | n | sóng vô tuyến, radio |
| rail | /reil/ | n | đường ray |
| railway | /reilwei/ | n | đường sắt |
| rain | /rein/ | n, v | mưa, cơn mưa; mưa |
| raise | /reiz/ | v | nâng lên, đưa lên, ngẩng lên |
| range | /reɪndʒ/ | n | dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ |
| rank | /ræɳk/ | n, v | hàng, dãy; sắp xếp thành hàng, dãy |
| rapid | /ræpid/ | adj | nhanh, nhanh chóng |
| rare | /reə/ | adj | hiếm, ít |
| rarely | /reзli/ | adv | hiếm khi, ít khi |
| rate | /reit/ | n, v | tỷ lệ, tốc độ |
| rather | /rɑ:ðə/ | adv | thà.. còn hơn, thích... Hơn. Rather: than hơn là |
| raw | /rɔ:/ | adj | sống (# chín), thô, còn nguyên chất |
| reach | /ri:tʃ/ | v | đến, đi đến, tới |
| react | /ri´ækt/ | v | tác động trở lại, phản ứng |
| reaction | /ri:'ækʃn/ | n | sự phản ứng; sự phản tác dụng |
| read | /ri:d/ | v | đọc |
| reading | /´ri:diη/ | n | sự đọc |
| reader | /´ri:də/ | n | người đọc, độc giả |
| ready | /redi/ | adj | sẵn sàng |
| real | /riəl/ | adj | thực, thực tế, có thật |
| really | /riəli/ | adv | thực, thực ra, thực sự |
| realistic | /riə-/ | adj | hiện thực |
| reality | /ri:'æliti/ | n | sự thật, thực tế, thực tại |
| realize | /riəlaiz/ | v | thực hiện, thực hành; thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì...) |
| rear | /rɪər/ | n, adj | phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau |
| reason | /ri:zn/ | n | lý do, lý lẽ |
| reasonably | /´ri:zənəblli/ | adv | hợp lý |
| recall | /ri´kɔ:l/ | v | gọi về, triệu hồi; nhắc lại, gợi lại |
| receipt | /ri´si:t/ | n | công thức; đơn thuốc |
| receive | /ri'si:v/ | v | nhận, lĩnh, thu |
| recent | /´ri:sənt/ | adj | gần đây, mới đây |
| recently | /´ri:səntli/ | adv | gần đây, mới đây |
| reception | /ri'sep∫n/ | n | sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp |
| reckon | /rekən/ | v | tính, đếm |
| recognition | /,rekəg'niʃn/ | n | sự công nhận, sự thưa nhận |
| recognize | /rekəgnaiz/ | v | nhận ra, nhận diện; công nhận, thưa nhận |
| recommend | /rekə'mend/ | v | giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo |
| record | /´rekɔ:d/ | n, v | bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chép |
| recording | /ri´kɔ:diη/ | n | sự ghi, sự thu âm |
| recover | /ri:'kʌvə/ | v | lấy lại, giành lại |
| red | /red/ | adj, n | đỏ; màu đỏ |
| reduce | /ri'dju:s/ | v | giảm, giảm bớt |
| reduction | /ri´dʌkʃən/ | n | sự giảm giá, sự hạ giá |
| reference | /refərəns/ | n | sự tham khảo, hỏi ý kiến |
| reflect | /ri'flekt/ | v | phản chiếu, phản hồi, phản ánh |
| reform | /ri´fɔ:m/ | v, n | cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải cách, sự cải thiện, cải tạo |
| refrigerator | /ri'fridЗзreitз/ | n | tủ lạnh |
| refusal | /ri´fju:zl/ | n | sự từ chối, sự khước từ |
| refuse | /rɪˈfyuz/ | v | từ chối, khước từ |
| regard | /ri'gɑ:d/ | v, n | nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan tâm, sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) |
| regarding | /ri´ga:diη/ | prep | về, về việc, đối với (vấn đề...) |
| region | /ri:dʒən/ | n | vùng, miền |
| regional | /ˈridʒənl/ | adj | vùng, địa phương |
| register | /redʤistə/ | v, n | đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi |
| regret | /ri'gret/ | v, n | đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương tiếc, sự hối tiếc |
| regular | /rəgjulə/ | adj | thường xuyên, đều đặn |
| regularly | /´regjuləli/ | adv | đều đặn, thường xuyên |
| regulation | /¸regju´leiʃən/ | n | sự điều chỉnh, điều lệ, quy tắc |
| reject | /ri:ʤekt/ | v | không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ |
| relate | /ri'leit/ | v | kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan |
| related | /ri'leitid/ | to, adj | có liên quan, có quan hệ với ai, cái gì |
| relation | /ri'leiʃn/ | n | mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc |
| relationship | /ri'lei∫ən∫ip/ | n | mối quan hệ, mối liên lạc |
| relative | /relətiv/ | adj, n | có liên quấn đến; người có họ, đạ từ quan hệ |
| re- | prefix | lại, nữa | |
| relatively | /relətivli/ | adv | có liên quan, có quan hệ |
| relax | /ri´læks/ | v | giải trí, nghỉ ngơi |
| relaxed | /ri´lækst/ | adj | thanh thản, thoải mái |
| relaxing | /ri'læksiɳ/ | adj | làm giảm, bớt căng thẳng |
| release | /ri'li:s/ | v, n | làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích, phát hành; sự giải thoát, thoát khỏi, sự thả, phóng thích, sự phát hành |
| relevant | /´reləvənt/ | adj | thích hợp, có liên quan |
| relief | /ri'li:f/ | n | sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấp; sự đền bù |
| religion | /rɪˈlɪdʒən/ | n | tôn giáo |
| religious | /ri'lidʒəs/ | adj | (thuộc) tôn giáo |
| rely on | /ri´lai/ | v | tin vào, tin cậy, tin tưởng vào |
| remain | /riˈmein/ | v | còn lại, vẫn còn như cũ |
| remaining | /ri´meiniη/ | adj | còn lại |
| remains | /re'meins/ | n | đồ thưa, cái còn lại |
| remark | /ri'mɑ:k/ | n, v | sự nhận xét, phê bình, sự để ý, chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, chú ý |
| remarkable | /ri'ma:kəb(ə)l/ | adj | đáng chú ý, đáng để ý; khác thường |
| remarkably | /ri'ma:kəb(ə)li/ | adv | đáng chú ý, đáng để ý; khác thường |
| remember | /rɪˈmɛmbər/ | v | nhớ, nhớ lại |
| remind | /riˈmaind/ | v | nhắc nhở, gợi nhớ |
| remote | /ri'mout/ | adj | xa, xa xôi, xa cách |
| removal | /ri'mu:vəl/ | n | viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời đi |
| remove | /ri'mu:v/ | v | dời đi, di chuyển |
| rent | /rent/ | n, v | sự thuê mướn; cho thuê, thuê |
| rented | /rentid/ | adj | được thuê, được mướn |
| repair | /ri'peə/ | v, n | sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự chỉnh tu |
| repeat | /ri'pi:t/ | v | nhắc lại, lặp lại |
| repeated | /ri´pi:tid/ | adj | được nhắc lại, được lặp lại |
| repeatedly | /ri´pi:tidli/ | adv | lặp đi lặp lại nhiều lần |
| replace | /rɪpleɪs/ | v | thay thế |
| reply | /ri'plai/ | n, v | sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm |
| report | /ri'pɔ:t/ | v, n | báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình |
| represent | /repri'zent/ | v | miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt |
| representative | /,repri'zentətiv/ | n, adj | điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu hiện, đại diện, tượng trưng |
| reproduce | /,ri:prə'dju:s/ | v | tái sản xuất |
| refer to | v | xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến | |
| reputation | /,repju:'teiʃn/ | n | sự nổi tiếng, nổi danh |
| request | /ri'kwest/ | n, v | lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu |
| require | /ri'kwaiə(r)/ | v | đòi hỏi, yêu cầu, quy định |
| requirement | /rɪˈkwaɪərmənt/ | n | nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục |
| rescue | /´reskju:/ | v, n | giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy |
| research | /ri'sз:tʃ/ | n | sự nghiên cứu |
| reservation | /rez.əveɪ.ʃən/ | n | sự hạn chế, điều kiện hạn chế |
| reserve | /ri'zЗ:v/ | v, n | dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký trước; sự dự trữ, sự để dành, sự đặt trước, sự đăng ký trước |
| resident | /rezidənt/ | n, adj | người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có nhà ở, cư trú, thường trú |
| resist | /ri'zist/ | v | chống lại, phản đổi, kháng cự |
| resistance | /ri´zistəns/ | n | sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự |
| resolve | /ri'zɔlv/ | v | quyết định, kiên quyết (làm gì); giải quyết (vấn đề, khó khă(n).) |
| resort | /ri´zɔ:t/ | n | kế sách, phương kế |
| resource | /ri'so:s/ | n | tài nguyên; kế sách, thủ đoạn |
| respect | /riˈspekt/ | n, v | sự kính trọng, sự lễ phép; tôn trọng, kính trọng, khâm phục |
| respond | /ri'spond/ | v | hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời |
| response | /rɪˈspɒns/ | n | sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng ứng, sự đáp lại |
| responsibility | /ris,ponsз'biliti/ | n | trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm |
| responsible | /ri'spɔnsəbl/ | adj | chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì |
| rest | /rest/ | n, v | sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi. the rest vật, cái còn lại, những người, cái khác |
| restaurant | /´restərɔn/ | n | nhà hàng ăn, hiệu ăn |
| restore | /ris´tɔ:/ | v | hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục hồi lại |
| restrict | /ris´trikt/ | v | hạn chế, giới hạn |
| restricted | /ris´triktid/ | adj | bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấm |
| restriction | /ri'strik∫n/ | n | sự hạn chế, sự giới hạn |
| result | /ri'zʌlt/ | n, v | kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là... |
| retain | /ri'tein/ | v | giữ lại, nhớ được |
| retire | /ri´taiə/ | v | rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu |
| retired | /ri´taiəd/ | adj | ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc |
| retirement | /rɪˈtaɪərmənt/ | n | sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc |
| return | /ri'tə:n/ | v, n | trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về |
| reveal | /riˈvi:l/ | v | bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện, khám phá |
| reverse | /ri'və:s/ | v, n | đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt trái |
| review | /ri´vju:/ | n, v | sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem xét lại |
| revise | /ri'vaiz/ | v | đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại |
| revision | /ri´viʒən/ | n | sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại, sự ôn lại |
| revolution | /,revə'lu:ʃn/ | n | cuộc cách mạng |
| reward | /ri'wɔ:d/ | n, v | sự thưởng, phần thưởng; thưởng, thưởng công |
| rhythm | /riðm/ | n | nhịp điệu |
| rice | /raɪs/ | n | gạo, thóc, cơm; cây lúa |
| rich | /ritʃ/ | adj | giàu, giàu có |
| rid | /rid/ | v | giải thoát (get rid of : tống khứ) |
| ride | /raid/ | v, n | đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi |
| riding | /´raidiη/ | n | môn thể thấo cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp) |
| rider | /´raidə/ | n | người cưỡi ngựa, người đi xe đạp |
| ridiculous | /rɪˈdɪkyələs/ | adj | buồn cười, lố bịch, lố lăng |
| right | /rait/ | adj, adv, n | thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải |
| rightly | /´raitli/ | adv | đúng, phải, có lý |
| ring | /riɳ/ | n, v | chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
| rise | /raiz/ | n, v | sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành đạt |
| risk | /risk/ | n, v | sự liều, mạo hiểm; liều |
| rival | /raivl/ | n, adj | đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh |
| river | /rivə/ | n | sông |
| road | /roʊd/ | n | con đường, đường phố |
| rob | /rɔb/ | v | cướp, lấy trộm |
| rock | /rɔk/ | n | đá |
| role | /roul/ | n | vai (diễn), vai trò |
| roll | /roul/ | n, v | cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | adj | lãng mạn |
| roof | /ru:f/ | n | mái nhà, nóc |
| room | /rum/ | n | phòng, buồng |
| root | /ru:t/ | n | gốc, rễ |
| rope | /roʊp/ | n | dây cáp, dây thưng, xâu, chuỗi |
| rough | /rᴧf/ | adj | gồ ghề, lởm chởm |
| roughly | /rʌfli/ | adv | gồ ghề, lởm chởm |
| round | /raund/ | adj, adv, prep, n | tròn, vòng quanh, xung quanh |
| rounded | /´raundid/ | adj | bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ |
| route | /ru:t/ | n | đường đi, lộ trình, tuyến đường |
| routine | /ru:'ti:n/ | n, adj | thói thường, lệ thường, thủ tục; thường lệ, thông thường |
| row name | /rou/ | n | hàng, dãy |
| royal | /ˈrɔɪəl/ | adj | (thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia |
| rub | /rʌb/ | v | cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán |
| rubber | /´rʌbə/ | n | cao su |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | n | vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi |
| rude | /ru:d/ | adj | bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản |
| rudely | /ru:dli/ | adv | bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản |
| ruin | /ru:in/ | v, n | làm hỏng, làm đổ nát, làm phá sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự phá sản |
| ruined | /ru:ind/ | adj | bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sản |
| rule | /ru:l/ | n, v | quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiển |
| ruler | /´ru:lə/ | n | người cai trị, người trị vì; thước kẻ |
| rumour | /ˈrumər/ | n | tin đồn, lời đồn |
| run | /rʌn/ | v, n | chạy; sự chạy |
| running | /rʌniɳ/ | n | sự chạy, cuộc chạy đua |
| runner | /´rʌnə/ | n | người chạy |
| rural | /´ruərəl/ | adj | (thuộc) nông thôn, vùng nông thôn |
| rush | /rʌ∫/ | v, n | xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy |
S
407 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| sack | /sæk/ | n, v | bao tải; đóng bao, bỏ vào bao |
| sad | /sæd/ | adj | buồn, buồn bã |
| sadly | /sædli/ | adv | một cách buồn bã, đáng buồn là, không may mà |
| sadness | /sædnis/ | n | sự buồn rầu, sự buồn bã |
| safe | /seif/ | adj | an toàn, chắc chắn, đáng tin |
| safely | /seifli/ | adv | an toàn, chắc chắn, đáng tin |
| safety | /seifti/ | n | sự an toàn, sự chắc chăn |
| sail | /seil/ | v, n | đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm |
| sailing | /seiliɳ/ | n | sự đi thuyền |
| sailor | /seilə/ | n | thủy thủ |
| salad | /sæləd/ | n | sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống |
| salary | /ˈsæləri/ | n | tiền lương |
| sale | /seil/ | n | việc bán hàng |
| salt | /sɔ:lt/ | n | muối |
| salty | /´sɔ:lti/ | adj | chứa vị muối, có muối, mặn |
| same | /seim/ | adj, pron | đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó |
| sample | /´sa:mpl/ | n | mẫu, hàng mẫu |
| sand | /sænd/ | n | cát |
| satisfaction | /,sætis'fæk∫n/ | n | sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện sự trả nợ, bồi thường |
| satisfy | /sætisfai/ | v | làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội |
| satisfied | /sætisfaid/ | adj | cảm thấy hài lòng, vưa ý, thoả mãn |
| satisfying | /sætisfaiiη/ | adj | đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm vưa ý |
| saturday | /'sætədi/ | n, abbr. Sat. | thứ 7 |
| sauce | /sɔ:s/ | n | nước xốt, nước chấm |
| save | /seiv/ | v | cứu, lưu |
| saving | /´seiviη/ | n | sự cứu, sự tiết kiệm |
| say | /sei/ | v | nói |
| scale | /skeɪl/ | n | vảy (cá..), tỷ lệ |
| scare | /skɛə/ | v, n | làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng |
| scared | /skerd/ | adj | bị hoảng sợ, bị sợ hãi |
| scene | /si:n/ | n | cảnh, phong cảnh |
| schedule | /´ʃkedju:l/ | n, v | kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế hoạch |
| scheme | /ski:m/ | n | sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ |
| school | /sku:l/ | n | đàn cá, bầy cá, trường học, học đường |
| science | /saiəns/ | n | khoa học, khoa học tự nhiên |
| scientific | /,saiən'tifik/ | adj | (thuộc) khoa học, có tính khoa học |
| scientist | /saiəntist/ | n | nhà khoa học |
| scissors | /´sizəz/ | n | cái kéo |
| score | /skɔ:/ | n, v | điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm |
| scratch | /skrætʃ/ | v, n | cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da |
| scream | /skri:m/ | v, n | gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to |
| screen | /skrin/ | n | màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung |
| screw | /skru:/ | n, v | đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc |
| sea | /si:/ | n | biển |
| seal | /si:l/ | n, v | hải cẩu; săn hải cẩu |
| search | /sə:t∫/ | n, v | sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra |
| season | /´si:zən/ | n | mùa |
| seat | /si:t/ | n | ghế, chỗ ngồi |
| second | /ˈsɛkənd/ | det, adv, n | thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì |
| secondary | /´sekəndəri/ | adj | trung học, thứ yếu |
| secret | /si:krit/ | adj, n | bí mật; điều bí mật |
| secretly | /si:kritli/ | adv | bí mật, riêng tư |
| secretary | /sekrətri/ | n | thư ký |
| section | /sekʃn/ | n | mục, phần |
| sector | /ˈsɛktər/ | n | khu vực, lĩnh vực |
| secure | /si'kjuə/ | adj, v | chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh |
| security | /siˈkiuəriti/ | n | sự an toàn, sự an ninh |
| see | /si:/ | v | nhìn, nhìn thấy, quan sát |
| seed | /sid/ | n | hạt, hạt giống |
| seek | /si:k/ | v | tìm, tìm kiếm, theo đuổi |
| seem linking | /si:m/ | v | có vẻ như, dường như |
| select | /si´lekt/ | v | chọn lựa, chọn lọc |
| selection | /si'lekʃn/ | n | sự lựa chọn, sự chọc lọc |
| self | /self/ | n | bản thân mình |
| sell | /sel/ | v | bán |
| senate | /´senit/ | n | thượng nghi viện, ban giám hiệu |
| senator | /ˈsɛnətər/ | n | thượng nghị sĩ |
| send | /send/ | v | gửi, phái đi |
| senior | /si:niə/ | adj, n | nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn, sinh viên năm cuối trường trung học, cấo đẳng |
| sense | /sens/ | n | giác quan, tri giác, cảm giác |
| sensible | /sensəbl/ | adj | có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được |
| sensitive | /sensitiv/ | adj | dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm |
| sentence | /sentəns/ | n | câu |
| separate | /seprət/ | adj, v | khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay |
| separated | /seprətid/ | adj | ly thân |
| separately | /seprətli/ | adv | không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng |
| saturday (abbr sat) | /sætədi/ | n | thứ 7 |
| september | /sep´tembə/ | n | tháng 9 |
| series | /ˈsɪəriz/ | n | loạt, dãy, chuỗi |
| serious | /siəriəs/ | adj | đứng đắn, nghiêm trang |
| seriously | /siəriəsli/ | adv | đứng đắn, nghiêm trang |
| servant | /sə:vənt/ | n | người hầu, đầy tớ |
| serve | /sɜ:v/ | v | phục vụ, phụng sự |
| service | /sə:vis/ | n | sự phục vụ, sự hầu hạ |
| session | /seʃn/ | n | buổi họp, phiên họp, buổi, phiên |
| set | /set/ | n, v | bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí |
| settle | /ˈsɛtl/ | v | giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí |
| several | /sevrəl/ | det, pron | vài |
| severe | /səˈvɪər/ | adj | khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan) |
| severely | /sə´virli/ | adv | khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan) |
| sew | /soʊ/ | v | may, khâu |
| sewing | /´souiη/ | n | sự khâu, sự may vá |
| sex | /seks/ | n | giới, giống |
| sexual | /seksjuəl/ | adj | giới tính, các vấn đề sinh lý |
| sexually | /sekSJli/ | adv | giới tính, các vấn đề sinh lý |
| shade | /ʃeid/ | n | bóng, bóng tối |
| shadow | /ˈʃædəu/ | n | bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát |
| shake | /ʃeik/ | v, n | rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ |
| shall | /ʃæl/ | v, modal | dự đoán tương lai: sẽ |
| shallow | /ʃælou/ | adj | nông, cạn |
| shame | /ʃeɪm/ | n | sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng |
| shape | /ʃeip/ | n, v | hình, hình dạng, hình thù |
| shaped | /ʃeipt/ | adj | có hình dáng được chỉ rõ |
| share | /ʃeə/ | v, n | đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ |
| sharp | /ʃɑrp/ | adj | sắc, nhọn, bén |
| sharply | /ʃɑrpli/ | adv | sắc, nhọn, bén |
| shave | /ʃeiv/ | v | cạo (râu), bào, đẽo (gỗ) |
| she | /ʃi:/ | n, pro | nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy... |
| sheep | /ʃi:p/ | n | con cừu |
| sheet | /ʃi:t/ | n | chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ |
| shelf | /ʃɛlf/ | n | kệ, ngăn, giá |
| shell | /ʃɛl/ | n | vỏ, mai; vẻ bề ngoài |
| shelter | /ʃeltə/ | n, v | sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệ |
| shift | /ʃift/ | v, n | đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thấy đổi, sự luân phiên |
| shine | /ʃain/ | v | chiếu sáng, tỏa sáng |
| shiny | /∫aini/ | adj | sáng chói, bóng |
| ship | /ʃɪp/ | n | tàu, tàu thủy |
| shirt | /ʃɜːt/ | n | áo sơ mi |
| shock | /Sok/ | n, v | sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốc |
| self- | combiningform | tự bản thân mình, cái tôi | |
| shocking | /´ʃɔkiη/ | adj | gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động |
| shocked | /Sok/ | adj | bị kích động, bị va chạm, bị sốc |
| shoe | /ʃu:/ | n | giày |
| shoot | /ʃut/ | v | vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra |
| shooting | /∫u:tiη/ | n | sự bắn, sự phóng đi |
| shop | /ʃɔp/ | n, v | cửa hàng; đi mua hàng, đi chợ |
| shopping | /ʃɔpiɳ/ | n | sự mua sắm |
| short | /ʃɔ:t/ | adj | ngắn, cụt |
| shortly | /´ʃɔ:tli/ | adv | trong thời gian ngắn, sớm |
| shot | /ʃɔt/ | n | đạn, viên đạn |
| should | /ʃud, ʃəd, ʃd/ | v, modal | nên |
| shoulder | /ʃouldə/ | n | vai |
| shout | /ʃaʊt/ | v, n | hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo |
| show | /ʃou/ | v, n | biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn sự bày tỏ |
| shower | /´ʃouə/ | n | vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen |
| shut | /ʃʌt/ | v, adj | đóng, khép, đậy; tính khép kín |
| shy | /ʃaɪ/ | adj | nhút nhát, e thẹn |
| sick | /sick/ | adj | ốm, đau, bệnh |
| side | /said/ | n | mặt, mặt phẳng |
| sideways | /´saidwə:dz/ | adj, adv | ngang, từ một bên; sang bên |
| sight | /sait/ | n | cảnh đẹp; sự nhìn |
| sign | /sain/ | n, v | dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu |
| signal | /signəl/ | n, v | dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu |
| signature | /ˈsɪgnəˌtʃʊər/ | n | chữ ký |
| significantly | /sig'nifikəntli/ | adv | đáng kể |
| silence | /ˈsaɪləns/ | n | sự im lặng, sự yên tĩnh |
| silent | /ˈsaɪlənt/ | adj | im lặng, yên tĩnh |
| silk | /silk/ | n | tơ, chỉ, lụa |
| silly | /´sili/ | adj | ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại |
| silver | /silvə/ | n, adj | bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc |
| similar | /´similə/ | adj | giống như, tương tự như |
| similarly | /´similəli/ | adv | tương tự, giống nhau |
| simple | /simpl/ | adj | đơn, đơn giản, dễ dàng |
| simply | /´simpli/ | adv | một cách dễ dàng, giản dị |
| since | /sins/ | prep, conj, adv | từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy |
| sincere | /sin´siə/ | adj | thật thà, thẳng thắng, chân thành |
| sincerely | /sin'siəli/ | adv | một cách chân thành |
| sing | /siɳ/ | v | hát, ca hát |
| singing | /´siηiη/ | n | sự hát, tiếng hát |
| singer | /´siηə/ | n | ca sĩ |
| single | /siɳgl/ | adj | đơn, đơn độc, đơn lẻ |
| sink | /sɪŋk/ | v | chìm, lún, đắm |
| sir | /sə:/ | n | xưng hô lịch sự Ngài, Ông |
| sister | /sistə/ | n | chị, em gái |
| sit | /sit/ | v | ngồi. sit down: ngồi xuống |
| site | /sait/ | n | chỗ, vị trí |
| situation | /,sit∫u'ei∫n/ | n | hoàn cảnh, địa thế, vị trí |
| size | /saiz/ | n | cỡ. đã được định cỡ |
| skilful | /´skilful/ | adj | tài giỏi, khéo tay |
| skilfully | /´skilfulli/ | adv | tài giỏi, khéo tay |
| skill | /skil/ | n | kỹ năng, kỹ sảo |
| skilled | /skild/ | adj | có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghề |
| skin | /skin/ | n | da, vỏ |
| skirt | /skɜːrt/ | n | váy, đầm |
| sky | /skaɪ/ | n | trời, bầu trời |
| sleep | /sli:p/ | v, n | ngủ; giấc ngủ |
| sleeve | /sli:v/ | n | tay áo, ống tay |
| slice | /slais/ | n, v | miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng |
| slide | /slaid/ | v | trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua |
| slight | /slait/ | adj | mỏng manh, thon, gầy |
| slightly | /slaitli/ | adv | mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt |
| slip | /slip/ | v | trượt, tuột, trôi qua, chạy qua |
| slope | /sloup/ | n, v | dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc |
| slow | /slou/ | adj | chậm, chậm chạp |
| slowly | /slouli/ | adv | một cách chậm chạp, chậm dần |
| small | /smɔ:l/ | adj | nhỏ, bé |
| smart | /sma:t/ | adj | mạnh, ác liệt, khéo léo, khôn khéo |
| smash | /smæʃ/ | v, n | đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh |
| smell | /smɛl/ | v, n | ngửi; sự ngửi, khứu giác |
| smile | /smail/ | v, n | cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười |
| smoke | /smouk/ | n, v | khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi |
| smoking | /smoukiη/ | n | sự hút thuốc |
| smooth | /smu:ð/ | adj | nhẵn, trơn, mượt mà |
| smoothly | /smu:ðli/ | adv | một cách êm ả, trôi chảy |
| snake | /sneik/ | n | con rắn; người nham hiểm, xảo trá |
| snow | /snou/ | n, v | tuyết; tuyết rơi |
| so | /sou/ | adv, conj | như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên so thất để, để cho, để mà |
| soap | /soup/ | n | xà phòng |
| social | /sou∫l/ | adj | có tính xã hội |
| socially | /´souʃəli/ | adv | có tính xã hội |
| society | /sə'saiəti/ | n | xã hội |
| sock | /sɔk/ | n | tất ngắn, miếng lót giày |
| soft | /sɔft/ | adj | mềm, dẻo |
| softly | /sɔftli/ | adv | một cách mềm dẻo |
| software | /sɔfweз/ | n | phần mềm (m.tính) |
| soil | /sɔɪl/ | n | đất trồng; vết bẩn |
| soldier | /souldʤə/ | n | lính, quân nhân |
| solid | /sɔlid/ | adj, n | rắn; thể rắn, chất rắn |
| solution | /sə'lu:ʃn/ | n | sự giải quyết, giải pháp |
| solve | /sɔlv/ | v | giải, giải thích, giải quyết |
| some | /sʌm/ | det, pron | một it, một vài |
| somebody | /'sʌmbədi/ | also someone, pron | người nào đó |
| somehow | /´sʌm¸hau/ | adv | không biết làm sao, bằng cách này hay cách khác |
| something | /sʌmθiɳ/ | pron | một điều gì đó, một việc gì đó, mộ cái gì đó |
| sometimes | /´sʌm¸taimz/ | adv | thỉnh thoảng, đôi khi |
| somewhat | /´sʌm¸wɔt/ | adv | đến mức độ nào đó, hơi, một chút |
| somewhere | /sʌmweə/ | adv | nơi nào đó. đâu đó |
| son | /sʌn/ | n | con trai |
| song | /sɔɳ/ | n | bài hát |
| soon | /su:n/ | adv | sớm, chẳng bao lâu nữa. as soon as ngay khi |
| sore | /sɔr , soʊr/ | adj | đau, nhức |
| sorry | /sɔri/ | adj | xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồn |
| sort | /sɔ:t/ | n, v | thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loại |
| soul | /soʊl/ | n | tâm hồn, tâm trí, linh hồn |
| sound | /sound/ | n, v | âm thanh; nghe |
| soup | /su:p/ | n | xúp, canh, cháo |
| sour | /sauə/ | adj | chua, có vị giấm |
| source | /sɔ:s/ | n | nguồn |
| south | /sauθ/ | n, adj, adv | phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Nam |
| southern | /´sʌðən/ | adj | thuộc phương Nam |
| space | /speis/ | n | khoảng trống, khoảng cách, không gian |
| spare | /speə/ | adj, n | thưa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòng |
| speak | /spi:k/ | v | nói |
| spoken | /spoukn/ | adj | nói theo 1 cách nào đó |
| speaker | /ˈspikər/ | n | người nói, người diễn thuyết |
| special | /speʃəl/ | adj | đặc biệt, riêng biệt |
| specially | /´speʃəli/ | adv | đặc biệt, riêng biệt |
| specialist | /spesʃlist/ | n | chuyên gia, chuyên viên |
| specific | /spi'sifik/ | adj | đặc trưng, riêng biệt |
| specifically | /spi'sifikəli/ | adv | đặc trưng, riêng biệt |
| speech | /spi:tʃ/ | n | sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói |
| speed | /spi:d/ | n | tốc độ, vận tốc |
| spell | /spel/ | v, n | đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ say mê |
| spelling | /´speliη/ | n | sự viết chính tả |
| spend | /spɛnd/ | v | tiêu, xài |
| spice | /spais/ | n | gia vị |
| spicy | /´spaisi/ | adj | có gia vị |
| spider | /´spaidə/ | n | con nhện |
| spin | /spin/ | v | quay, quay tròn |
| spirit | /ˈspɪrɪt/ | n | tinh thần, tâm hồn, linh hồn |
| spiritual | /spiritjuəl/ | adj | (thuộc) tinh thần, linh hồn |
| spite | /spait/ | n | sự giận, sự hận thù; in spite of: mặc dù, bất chấp |
| split | /split/ | v, n | chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách sự chia ra |
| spoil | /spɔil/ | v | cướp, cướp đọat |
| spoon | /spu:n/ | n | cái thìa |
| sport | /spɔ:t/ | n | thể thao |
| spot | /spɔt/ | n | dấu, đốm, vết |
| spray | /spreɪ/ | n, v | máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịt |
| spread | /spred/ | v | trải, căng ra, bày ra; truyền bá |
| spring | /sprɪŋ/ | n | mùa xuân |
| square | /skweə/ | adj, n | vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông |
| squeeze | /skwi:z/ | v, n | ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết |
| stable | /steibl/ | adj, n | ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngựa |
| staff | /sta:f/ | n | gậy |
| stage | /steɪdʒ/ | n | tầng, bệ, sân khấu, giai đoạn |
| stair | /steə/ | n | bậc thang |
| somebody, someone | /sʌmbədi/ | pron | người nào đó |
| stamp | /stæmp/ | n, v | tem; dán tem |
| stand | /stænd/ | v, n | đứng, sự đứng. stand up: đứng đậy |
| standard | /stændəd/ | n, adj | tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn |
| star | /stɑ:/ | n, v | ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao |
| stare | /steə(r)/ | v, n | nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằm |
| start | /stɑ:t/ | v, n | bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hành |
| state | /steit/ | n, adj, v | nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên quan đến nhà nước; phát biểu, tuyên bố |
| statement | /steitmənt/ | n | sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bày |
| station | /steiʃn/ | n | trạm, điểm, đồn |
| statue | /stæt∫u:/ | n | tượng |
| status | /ˈsteɪtəs , ˈstætəs/ | n | tình trạng |
| stay | /stei/ | v, n | ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại |
| steady | /stedi/ | adj | vững chắc, vững vàng, kiến định |
| steadily | /stedili/ | adv | vững chắc, vững vàng, kiên định |
| steal | /sti:l/ | v | ăn cắp, ăn trộm |
| steam | /stim/ | n | hơi nước |
| steel | /sti:l/ | n | thép, ngành thép |
| steep | /sti:p/ | adj | dốc, dốc đứng |
| steeply | /sti:pli/ | adv | dốc, cheo leo |
| steer | /stiə/ | v | lái (tàu, ô tô...) |
| step | /step/ | n, v | bước; bước, bước đi |
| stick | /stick/ | v, n | đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán |
| sticky | /stiki/ | adj | dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp |
| stiff | /stif/ | adj | cứng, cứng rắn, kiên quyết |
| stiffly | /stifli/ | adv | cứng, cứng rắn, kiên quyết |
| still | /stil/ | adv, adj | đứng yên; vẫn, vẫn còn |
| sting | /stiɳ/ | v, n | châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích.. |
| stir | /stə:/ | v | khuấy, đảo |
| stock | /stə:/ | n | kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn |
| stomach | /ˈstʌmək/ | n | dạ dày |
| stone | /stoun/ | n | đá |
| stop | /stɔp/ | v, n | dừng, ngưng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngưng, sự đỗ lại |
| store | /stɔ:/ | n, v | cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho |
| storm | /stɔ:m/ | n | cơn giông, b~o |
| story | /stɔ:ri/ | n | chuyện, câu chuyện |
| stove | /stouv/ | n | bếp lò, lò sưởi |
| straight | /streɪt/ | adv, adj | thẳng, không cong |
| strain | /strein/ | n | sự căng thẳng, sự căng |
| strange | /streindʤ/ | adj | xa lạ, chưa quen |
| strangely | /streindʤli/ | adv | lạ, xa lạ, chưa quen |
| stranger | /streinʤə/ | n | người lạ |
| strategy | /strætəʤɪ/ | n | chiến lược |
| stream | /stri:m/ | n | dòng suối |
| street | /stri:t/ | n | phố, đườmg phố |
| strength | /streɳθ/ | n | sức mạnh, sức khỏe |
| stressed | /strest/ | adj | bị căng thẳng, bị ép, bị căng |
| stretch | /strɛtʃ/ | v | căng ra, duỗi ra, kéo dài ra |
| strict | /strikt/ | adj | nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe |
| strictly | /striktli/ | adv | một cách nghiêm khắc |
| strike | /straik/ | v, n | đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình công |
| striking | /straikiɳ/ | adj | nổi bật, gây ấn tượng |
| string | /strɪŋ/ | n | dây, sợi dây |
| strip | /strip/ | v, n | cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo |
| stripe | /straɪp/ | n | sọc, vằn, viền |
| striped | /straipt/ | adj | có sọc, có vằn |
| stroke | /strouk/ | n, v | cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve |
| strong | /strɔŋ , strɒŋ/ | adj | khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn |
| strongly | /strɔŋli/ | adv | khỏe, chắc chắn |
| structure | /strʌkt∫ə/ | n | kết cấu, cấu trúc |
| struggle | /strʌg(ə)l/ | v, n | đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu |
| student | /stju:dnt/ | n | sinh viên |
| studio | /´stju:diou/ | n | xưởng phim, trường quay; phòng thu |
| study | /stʌdi/ | n, v | sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu |
| stuff | /stʌf/ | n | chất liệu, chất |
| stupid | /ˈstupɪd , ˈstyupɪd/ | adj | ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩn |
| style | /stail/ | n | phong cách, kiểu, mẫu, loại |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | n | chủ đề, đề tài; chủ ngữ |
| substance | /sʌbstəns/ | n | chất liệu; bản chất; nội dung |
| substantial | /səb´stænʃəl/ | adj | thực tế, đáng kể, quan trọng |
| substantially | /səb´stænʃəli/ | adv | về thực chất, về căn bản |
| substitute | /´sʌbsti¸tju:t/ | n, v | người, vật thay thế; thay thế |
| succeed | /sək'si:d/ | v | nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị |
| success | /sək'si:d/ | n | sự thành công, sự thành đạt |
| successful | /səkˈsɛsfəl/ | adj | thành công, thắng lợi, thành đạt |
| successfully | /səkˈsɛsfəlli/ | adv | thành công, thắng lợi, thành đạt |
| stick out, stick for | đòi, đạt được cái gì | ||
| such | /sʌtʃ/ | det, pron | như thế, như vậy, như là. such as đến nỗi, đến mức |
| suck | /sʌk/ | v | bú, hút; hấp thụ, tiếp thu |
| sudden | /sʌdn/ | adj | thình lình, đột ngột |
| suddenly | /sʌdnli/ | adv | thình lình, đột ngột |
| suffer | /sΛfə(r)/ | v | chịu đựng, chịu thiệt hại, đấu khổ |
| suffering | /sΛfəriŋ/ | n | sự đau đớn, sự đau khổ |
| sufficient | /sə'fi∫nt/ | adj | (+ for) đủ, thích đáng |
| sufficiently | /sə'fiʃəntli/ | adv | đủ, thích đáng |
| sugar | /ʃugə/ | n | đường |
| suggest | /sə'dʤest/ | v | đề nghị, đề xuất; gợi |
| suggestion | /sə'dʤestʃn/ | n | sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợi |
| suit | /su:t/ | n, v | bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với |
| suited | /´su:tid/ | adj | hợp, phù hợp, thích hợp với |
| suitable | /´su:təbl/ | adj | hợp, phù hợp, thích hợp với |
| suitcase | /´su:t¸keis/ | n | va li |
| sum | /sʌm/ | n | tổng, toàn bộ |
| summary | /ˈsʌməri/ | n | bản tóm tắt |
| summer | /ˈsʌmər/ | n | mùa hè |
| sun | /sʌn/ | n | mặt trời |
| sunday | /´sʌndi/ | n | Chủ nhật |
| superior | /su:'piəriə(r)/ | adj | cao, chất lượng cao |
| supermarket | /´su:pə¸ma:kit/ | n | siêu thị |
| supply | /sə'plai/ | n, v | sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế |
| stress | n, v | sự căng thẳng; căng thẳng, ép, làm căng | |
| support | /sə´pɔ:t/ | n, v | sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ |
| supporter | /sə´pɔ:tə/ | n | vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ |
| suppose | /sə'pəƱz/ | v | cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng |
| sure | /ʃuə/ | adj, adv | chắc chắn, xác thực. make sure chắc chắn, làm cho chắc chắn |
| surely | /´ʃuəli/ | adv | chắc chắn |
| surface | /ˈsɜrfɪs/ | n | mặt, bề mặt |
| surname | /ˈsɜrˌneɪm/ | n | họ |
| surprise | /sə'praiz/ | n, v | sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ |
| surprising | /sə:´praiziη/ | adj | làm ngạc nhiên, làm bất ngờ |
| surprisingly | /sə'praiziηli/ | adv | làm ngạc nhiên, làm bất ngờ |
| surprised | /sə:´praizd/ | adj | ngạc nhiên (+ at) |
| surround | /sə'raƱnd/ | v | vây quanh, bao quanh |
| surrounding | /sə.ˈrɑʊ(n)diɳ/ | adj | sự vây quanh, sự bao quanh |
| surroundings | /sə´raundiηz/ | n | vùng xung quanh, môi trường xung quanh |
| survey | /sə:vei/ | n, v | sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứu |
| survive | /sə'vaivə/ | v | sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót |
| suspect | /səs´pekt/ | v, n | nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghi |
| suspicion | /səs'pi∫n/ | n | sự nghi ngờ, sự ngờ vực |
| suspicious | /səs´piʃəs/ | adj | có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghi |
| swallow | /swɔlou/ | v | nuốt, nuốt chửng |
| swear | /sweə/ | v | chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa |
| sweat | /swet/ | n, v | mồ hôi; đổ mồ hôi |
| sweater | /swetз/ | n | người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lấo động |
| sweep | /swi:p/ | v | quét |
| sweet | /swi:t/ | adj, n | ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt |
| swell | /swel/ | v | phồng, sưng lên |
| swelling | /´sweliη/ | n | sự sưng lên, sự phồng ra |
| swollen | /´swoulən/ | adj | sưng phồng, phình căng |
| swim | /swim/ | v | bơi lội |
| swimming | /´swimiη/ | n | sự bơi lội |
| swing | /swiŋ/ | n, v | sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc |
| switch | /switʃ/ | n, v | công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi. switch sth off ngắt điện. switch sth on bật điện |
| swollen swell | /´swoulən, swel/ | v | phồng lên, sưng lên |
| symbol | /simbl/ | n | biểu tượng, ký hiệu |
| sympathetic | /¸simpə´θetik/ | adj | đồng cảm, đáng mến, dễ thương |
| suf | /stri:t/ | n | phố, đường phố |
| sympathy | /´simpəθi/ | n | sự đồng cảm, sự đồng ý |
| system | /sistim/ | n | hệ thống, chế độ |
| swearing | n | lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứa | |
| swimming pool | n | bể nước |
T
182 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| table | /teibl/ | n | cái bàn |
| tablet | /tæblit/ | n | tấm, bản, thẻ phiến |
| tackle | /tækl or 'teikl/ | v, n | giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụ |
| tail | /teil/ | n | đuôi, đoạn cuối |
| take | /teik/ | v | sự cầm nắm, sự lấy. take sth off: cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì |
| talk | /tɔ:k/ | v, n | nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận |
| tall | /tɔ:l/ | adj | cao |
| tank | /tæŋk/ | n | thùng, két, bể |
| tap | /tæp/ | v, n | mở vòi, đóng vòi; vòi, khóa |
| tape | /teip/ | n | băng, băng ghi âm; dải, dây |
| target | /ta:git/ | n | bia, mục tiêu, đích |
| task | /tɑːsk/ | n | nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác, công việc |
| taste | /teist/ | n, v | vị, vị giác; nếm |
| tax | /tæks/ | n, v | thuế; đánh thuế |
| taxi | /tæksi/ | n | xe tắc xi |
| tea | /ti:/ | n | cây chè, trà, chè |
| teach | /ti:tʃ/ | v | dạy |
| teaching | /ti:t∫iŋ/ | n | sự dạy, công việc dạy học |
| teacher | /ti:t∫ə/ | n | giáo viên |
| team | /ti:m/ | n | đội, nhóm |
| tear | /tiə/ | v, n | xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắt |
| technical | /teknikl/ | adj | (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn |
| technique | /tek'ni:k/ | n | kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật |
| technology | /tek'nɔlədʤi/ | n | kỹ thuật học, công nghệ học |
| telephone | /´telefoun/ | also phone, n, v | máy điện thoại, gọi điện thoại |
| television | /´televiʒn/ | also TV, n | vô tuyến truyền hình |
| tell | /tel/ | v | nói, nói với |
| temperature | /´tempritʃə/ | n | nhiệt độ |
| temporary | /ˈtɛmpəˌrɛri/ | adj | tạm thời, nhất thời |
| temporarily | /tempзrзlti/ | adv | tạm |
| tend | /tend/ | v | trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ |
| tendency | /ˈtɛndənsi/ | n | xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng |
| tension | /tenʃn/ | n | sự căng, độ căng, tình trạng căng |
| tent | /tent/ | n | lều, rạp |
| term | /tɜ:m/ | n | giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học |
| terrible | /terəbl/ | adj | khủng khiếp, ghê sợ |
| terribly | /terəbli/ | adv | tồi tệ, không chịu nổi |
| test | /test/ | n, v | bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm |
| text | /tɛkst/ | n | nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề |
| than | /ðæn/ | prep, conj | hơn |
| thank | /θæŋk/ | v | cám ơn |
| thanks | /θæŋks/ | exclamation, n | sự cảm ơn, lời cảm ơn |
| that | /ðæt/ | pron, conj, det | người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là |
| the definite article | /ði:, ði, ðз/ | cái, con, người, ấy này.... | |
| theatre | /ˈθiətər/ | n | rạp hát, nhà hát |
| their | /ðea(r)/ | det | của chúng, của chúng nó, của họ |
| theirs | /ðeəz/ | n, pro | của chúng, của chúng nó, của họ |
| them | /ðem/ | n, pro | chúng, chúng nó, họ |
| theme | /θi:m/ | n | đề tài, chủ đề |
| themselves | /ðəm'selvz/ | n, pro | tự chúng, tự họ, tự |
| then | /ðen/ | adv | khi đó, lúc đó, tiếp đó |
| theory | /θiəri/ | n | lý thuyết, học thuyết |
| there | /ðeз/ | adv | ở nơi đó, tại nơi đó |
| therefore | /ðeəfɔ:(r)/ | adv | bởi vậy, cho nên, vì thế |
| they | /ðei/ | n, pro | chúng, chúng nó, họ; những cái ấy |
| thick | /θik/ | adj | dày; đậm |
| thickly | /θikli/ | adv | dày; dày đặc; thành lớp dày |
| thickness | /´θiknis/ | n | tính chất dày, độ dày, bề dày |
| thief | /θi:f/ | n | kẻ trộm, kẻ cắp |
| thin | /θin/ | adj | mỏng, mảnh |
| thing | /θiŋ/ | n | cái, đồ, vật |
| think | /θiŋk/ | v | nghĩ, suy nghĩ |
| thinking | /θiŋkiŋ/ | n | sự suy nghĩ, ý nghĩ |
| take part in | tham gia (vào) | ||
| thirsty | /´θə:sti/ | adj | khát, cảm thấy khát |
| take sth over | chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế tục cái gì | ||
| this | /ðis/ | n, det, pro | cái này, điều này, việc này |
| thorough | /θʌrə/ | adj | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| thoroughly | /θʌrəli/ | adv | kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để |
| though | /ðəʊ/ | adv, conj | dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậy |
| thought | /θɔ:t/ | n | sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy |
| thread | /θred/ | n | chỉ, sợi chỉ, sợi dây |
| threat | /θrɛt/ | n | sự đe dọa, lời đe dọa |
| threaten | /θretn/ | v | dọa, đe dọa |
| threatening | /´θretəniη/ | adj | sự đe dọa, sự hăm dọa |
| throat | /θrout/ | n | cổ, cổ họng |
| through | /θru:/ | adv, prep | qua, xuyên qua |
| throughout | /θru:'aut/ | adv, prep | khắp, suốt |
| throw | /θrou/ | v | ném, vứt, quăng. throw sth away: ném đi, vứt đi, liệng đi |
| thumb | /θʌm/ | n | ngón tay cái |
| thursday | /´θə:zdi/ | n, abbr. Thur., Thurs. | thứ 5 |
| thus | /ðʌs/ | adv | như vậy, như thế, do đó |
| ticket | /tikit/ | n | vé |
| tidy | /´taidi/ | adj, v | sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp |
| tie | /tai/ | v, n | buộc, cột, trói; dây buộc, dây trói, dây giày. tie sth up có quan hệ mật thiết, gắn chặt |
| telephone (phone) | /´telefoun/ | n, v | máy điện thoại, gọi điện thoại |
| tight | /tait/ | adj, adv | kín, chặt, chật |
| television (tv) | /´televiʒn/ | n | vô tuyến truyền hình |
| tightly | /taitli/ | adv | chặt chẽ, sít sao |
| till until | /til/ | cho đến khi, tới lúc mà | |
| time | /taim/ | n | thời gian, thì giờ |
| timetable | /´taimteibl/ | n | kế hoạch làm việc, thời gian biểu |
| tin | /tɪn/ | n | thiếc |
| tiny | /taini/ | adj | rất nhỏ, nhỏ xíu |
| tip | /tip/ | n, v | đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp đầu vào |
| tire | /taiз/ | v | làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; lốp, vỏ xe |
| tiring | /´taiəriη/ | adj | sự mệt mỏi, sự mệt nhọc |
| tired | /taɪəd/ | adj | mệt, muốn ngủ, nhàm chán |
| title | /ˈtaɪtl/ | n | đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách |
| to | /tu:, tu, tз/ | prep | theo hướng, tới |
| today | /tə'dei/ | adv, n | vào ngày này; hôm nay, ngày nay |
| toe | /tou/ | n | ngón chân (người) |
| together | /tə'geðə/ | adv | cùng nhau, cùng với |
| toilet | /´tɔilit/ | n | nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc...) |
| thank you | exclamation, n | cảm ơn bạn (ông bà, anh chị...) | |
| tomato | /tə´ma:tou/ | n | cà chua |
| tomorrow | /tə'mɔrou/ | adv, n | vào ngày mai; ngày mai |
| ton | /tΔn/ | n | tấn |
| the | /ði:, ði, ðз/ | cái, con, người, ấy này.... | |
| tone | /toun/ | n | tiếng, giọng |
| tongue | /tʌη/ | n | lưỡi |
| tonight | /tə´nait/ | adv, n | vào đêm nay, vào tối nay; đêm nay, tối nay |
| tonne | /tʌn/ | n | tấn |
| too | /tu:/ | adv | cũng |
| tool | /tu:l/ | n | dụng cụ, đồ dùng |
| tooth | /tu:θ/ | n | răng |
| top | /tɒp/ | n, adj | chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết |
| topic | /ˈtɒpɪk/ | n | đề tài, chủ đề |
| total | /toutl/ | adj, n | tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng |
| totally | /toutli/ | adv | hoàn toàn |
| touch | /tʌtʃ/ | v, n | sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp xúc |
| tough | /tʌf/ | adj | chắc, bền, dai |
| tour | /tuə/ | n, v | cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịch |
| tourist | /tuərist/ | n | khách du lịch |
| towards | /tə´wɔ:dz/ | prep | theo hướng, về hướng |
| towel | /taʊəl/ | n | khăn tắm, khăn lấu |
| tower | /tauə/ | n | tháp |
| town | /taun/ | n | thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ |
| toy | /tɔi/ | n, adj | đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ chơi |
| trace | /treis/ | v, n | phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra, phác họa; dấu, vết, một chút |
| track | /træk/ | n | phần của đĩa; đường mòn, đường đua |
| trade | /treid/ | n, v | thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổi |
| trading | /treidiη/ | n | sự kinh doanh, việc mua bán |
| tradition | /trə´diʃən/ | n | truyền thống |
| traditional | /trə´diʃənəl/ | adj | theo truyền thống, theo lối cổ |
| traditionally | /trə´diʃənəlli/ | adv | (thuộc) truyền thống, là truyền thống |
| traffic | /træfik/ | n | sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển động |
| train | /trein/ | n, v | xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo |
| training | /trainiŋ/ | n | sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào tạo |
| transfer | /trænsfə:/ | v, n | dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ |
| transform | /træns'fɔ:m/ | v | thay đổi, biến đổi |
| translate | /træns´leit/ | v | dịch, biên dịch, phiên dịch |
| translation | /træns'leiʃn/ | n | sự dịch |
| transparent | /træns´pærənt/ | adj | trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa |
| thursday (abbr thur, thurs) | /´θə:zdi/ | n | thứ 5 |
| transport | /trænspɔ:t/ | n | sự vận chuyển, sự vận tải; phương tiện đi lại |
| trap | /træp/ | n, v | đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy; bẫy, giữ, chặn lại |
| travel | /trævl/ | v, n | đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, những chuyến đi |
| traveller | /trævlə/ | n | người đi, lữ khách |
| treat | /tri:t/ | v | đối xử, đối đãi, cư xử |
| treatment | /tri:tmənt/ | n | sự đối xử, sự cư xử |
| tree | /tri:/ | n | cây |
| till, until | /til/ | cho đến khi, tới lúc mà | |
| trend | /trend/ | n | phương hướng, xu hướng, chiều hướng |
| trial | /traiəl/ | n | sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm |
| triangle | /´trai¸æηgl/ | n | hình tam giác |
| trick | /trik/ | n, v | mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gạt, lừa gạt |
| trip | /trip/ | n, v | cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn |
| tropical | /´trɔpikəl/ | adj | nhiệt đới |
| trouble | /trʌbl/ | n | điều lo lắng, điều muộn phiền |
| trousers | /´trauzə:z/ | n | quần tây |
| truck | /trʌk/ | n | sự trao đổi, sự đổi chác |
| true | /tru:/ | adj | đúng, thật |
| truly | /tru:li/ | adv | đúng sự thật, đích thực, thực sự |
| trust | /trʌst/ | n, v | niềm tin, sự phó thác; tin, tin cậy, phó thác |
| truth | /tru:θ/ | n | sự thật |
| try | /trai/ | v | thử, cố gắng |
| tube | /tju:b/ | n | ống, tuýp |
| tuesday | /´tju:zdi/ | n, abbr. Tue., Tues. | thứ 3 |
| tune | /tun , tyun/ | n, v | điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn) |
| tunnel | /tʌnl/ | n | đường hầm, hang |
| turn | /tə:n/ | v, n | quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quay |
| twice | /twaɪs/ | adv | hai lần |
| twin | /twɪn/ | n, adj | sinh đôi, tạo thành cặp; cặp song sinh |
| twist | /twist/ | v, n | xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng xoắn |
| twisted | /twistid/ | adj | được xoắn, được cuộn |
| type | /taip/ | n, v | loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại |
| typical | /´tipikəl/ | adj | tiêu biểu, điển hình, đặc trưng |
| typically | /´tipikəlli/ | adv | điển hình, tiêu biểu |
| tyre | /taiз/ | n | lốp, vỏ xe |
| tuesday (abbr tue, tues) | /´tju:zdi/ | n | thứ 3 |
| tv television | vô tuyến truyền hình |
V
38 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| vacation | /və'kei∫n/ | n | kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ, ngày lễ |
| valid | /vælɪd/ | adj | chắc chắn, hiệu quả, hợp lý |
| valley | /væli/ | n | thung lũng |
| valuable | /væljuəbl/ | adj | có giá trị lớn, đáng giá |
| value | /vælju:/ | n, v | giá trị, ước tính, định giá |
| van | /væn/ | n | tiền đội, quân tiên phong; xe tải |
| variation | /¸veəri´eiʃən/ | n | sự biến đổi, sự thay đổi mức độ, sự khác nhau |
| variety | /və'raiəti/ | n | sự đa dạng, trạng thái khác nhau |
| various | /veri.əs/ | adj | khác nhau, thuộc về nhiều loại |
| vary | /veəri/ | v | thay đổi, làm cho khác nhau, biến đổi |
| varied | /veərid/ | adj | thuộc nhiều loại khác nhau, những vẻ đa dạng |
| vast | /vɑ:st/ | adj | rộng lớn, mênh mông |
| vegetable | /ˈvɛdʒɪtəbəl/ | n | rau, thực vật |
| vehicle | /vi:hikl/ | n | xe cộ |
| venture | /ventʃə/ | n, v | dự án kinh doanh, công việc kinh doanh; liều, mạo hiểm, cả gan |
| version | /və:∫n/ | n | bản dịch sang một ngôn ngữ khác |
| vertical | /ˈvɜrtɪkəl/ | adj | thẳng đứng, đứng |
| very | /veri/ | adv | rất, lắm |
| via | /vaiə/ | prep | qua, theo đường |
| victim | /viktim/ | n | nạn nhân |
| victory | /viktəri/ | n | chiến thắng |
| video | /vidiou/ | n | video |
| view | /vju:/ | n, v | sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát |
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | n | làng, xã |
| violence | /ˈvaɪələns/ | n | sự ác liệt, sự dữ dội; bạo lực |
| violent | /vaiələnt/ | adj | mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ |
| violently | /vaiзlзntli/ | adv | mãnh liệt, dữ dội |
| virtually | /və:tjuəli/ | adv | thực sự, hầu như, gần như |
| virus | /vaiərəs/ | n | vi rút |
| visible | /vizəbl/ | adj | hữu hình, thấy được |
| vision | /viʒn/ | n | sự nhìn, thị lực |
| visit | /vizun/ | v, n | đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm, sự thăm viếng |
| visitor | /vizitə/ | n | khách, du khách |
| vital | /vaitl/ | adj | (thuộc) sự sống, cần cho sự sống |
| vocabulary | /və´kæbjuləri/ | n | từ vựng |
| voice | /vɔis/ | n | tiếng, giọng nói |
| volume | /´vɔlju:m/ | n | thế tích, quyển, tập |
| vote | /voʊt/ | n, v | sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu, bầu cử |
Y
16 từ
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| yard | /ja:d/ | n | sân, thước Anh (bằng 0, 914 mét) |
| yawn | /jɔ:n/ | v, n | há miệng; cử chỉ ngáp |
| yeah | /jeə/ | exclamation | vâng, ư |
| year | /jə:/ | n | năm |
| yellow | /jelou/ | adj, n | vàng; màu vàng |
| yes | /jes/ | n, exclamation | vâng, phải, có chứ |
| yesterday | /jestədei/ | adv, n | hôm qua |
| yet | /yet/ | adv, conj | còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà, xong, tuy thế, tuy nhiên |
| you | /ju:/ | pron | anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày |
| young | /jʌɳ/ | adj | trẻ, trẻ tuổi, thanh niên |
| your | /jo:/ | det | của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày |
| yours | /jo:z/ | n, pro | cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày |
| yourself | /jɔ:'self/ | pron | tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình |
| youth | /ju:θ/ | n | tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu |
| yours sincerely | bạn chân thành của anh, chị.. (viết ở cuối thư) | ||
| yours truly | lời kết thúc thư (bạn chân thành của...) |
Nghề nghiệp
66 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| accountant | /əˈkaʊn.t̬ənt/ | n | kế toán |
| actor/actress | /ˈæk.tɚ/ / /ˈæk.trəs/ | n | diễn viên |
| artist | /ɑ:tist/ | n | nghệ sĩ |
| astronaut | /ˈæs.trə.nɑːt/ | n | phi hành gia |
| baker | /ˈbeɪ.kɚ/ | n | thợ nướng bánh |
| butcher | /ˈbʊtʃ.ɚ/ | n | người mổ thịt |
| cashier | /kæʃˈɪr/ | n | nhân viên thu ngân |
| chef | /ʃef/ | n | đầu bếp |
| comedian | /kəˈmiː.di.ən/ | n | diễn viên hài |
| deliveryman | /dɪˈlɪv.ɚ.i.mæn/ | n | nhân viên giao hàng |
| doctor | /'dɔktə/ | n, abbr. Dr, NAmE Dr. | bác sĩ y khoa, tiến sĩ |
| entrepreneur | /ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/ | n | nhà kinhd oanh |
| engineer | /endʒi'niər/ | n | kỹ sư |
| factoryworker | /ˈfæk.tɚ.iˈwɝː.kɚ/ | n | công nhân nhà máy |
| officeworker | /ˈɑː.fɪsˈwɝː.kɚ/ | n | nhân viên văn phòng |
| florist | /ˈflɔːr.ɪst/ | n | người bán hoa |
| hairdresser | /heədresə/ | n | thợ làm tóc |
| lawyer | /ˈlɔyər , ˈlɔɪər/ | n | luật sư |
| musician | /mju:'ziʃn/ | n | nhạc sĩ |
| pharmacist | /ˈfɑːr.mə.sɪst/ | n | dược sĩ |
| plumber | /ˈplʌm.ɚ/ | n | thợ ống nước |
| politician | /¸pɔli´tiʃən/ | n | nhà chính trị, chính khách |
| programmer | /ˈproʊ.ɡræm.ɚ/ | n | lập trình viên |
| realestateagent | /ˈriː.əlɪ.steɪtˌeɪ.dʒənt/ | n | người môi giới bất động sản |
| tailor | /ˈteɪ.lɚ/ | n | thợ may |
| taxidriver | /ˈtæk.siˌdraɪ.vɚ/ | n | tài xế xe taxi |
| teacher | /ti:t∫ə/ | n | giáo viên |
| receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | n | nhân viên lễ tân, tiếp tân |
| singer | /´siηə/ | n | ca sĩ |
| firefighter | /ˈfaɪərfaɪtər/ | n | lính cứu hỏa |
| dancer | /dɑ:nsə/ | n | diễn viên múa, người nhảy múa |
| designer | /dɪˈzaɪ.nər/ | n | Nhà thiết kế |
| magician | /məˈdʒɪʃ.ən/ | n | Nhà ảo thuật |
| tour guide | /tʊr ɡaɪd/ | n. phr | Hướng dẫn viên du lịch |
| sailor | /seilə/ | n | thủy thủ |
| commentator | /ˈkɒm.ənˌteɪ.tər/ | n | Bình luận viên |
| dentist | /dentist/ | n | nha sĩ |
| postman | /ˈpoʊst.mæn/ | n | Người đưa thư |
| writer | /raitə/ | n | người viết |
| pilot | /´paiələt/ | n | phi công |
| copywriter | /ˈkɒp.iˌraɪ.tər/ | n | Người viết bài (quảng cáo) |
| journalist | /´dʒə:nəlist/ | n | nhà báo |
| grocer | /ˈɡroʊ.sər/ | n | Người bán tạp hóa |
| clerk | /kla:k/ | n | thư ký, linh mục, mục sư |
| assistant | /ə'sistənt/ | n, adj | người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ |
| model | /ˈmɒdl/ | n | mẫu, kiểu mẫu |
| freelancer | /ˈfriːˌlænsər/ | n | Người làm việc tự do |
| consultant | /kənˈsʌl.tənt/ | n | Chuyên viên tư vấn |
| self-employed | /ˌsɛlfɪmˈplɔɪd/ | adj | Tự làm chủ |
| supervisor | /ˈsuː.pərˌvaɪ.zər/ | n | Giám sát viên |
| sales manager | /seɪlz ˈmæn.ɪ.dʒər/ | n. phr | Giám đốc kinh doanh |
| production manager | /prəˈdʌk.ʃən ˈmæn.ɪ.dʒər/ | n. phr | Giám đốc sản xuất |
| mechanic | /məˈkæn.ɪk/ | n | Thợ cơ khí |
| managing director | /ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ dɪˈrɛktər/ | n. phr | Giám đốc điều hành |
| personal assistant | /ˈpɜː.sən.əl əˈsɪs.tənt/ | n. phr | Trợ lý riêng |
| architect | /ˈɑːrkɪˌtɛkt/ | n | Kiến trúc sư |
| vet | /vɛt/ | n | Bác sĩ thú y |
| shoemaker | /ˈʃuːˌmeɪ.kər/ | n | Thợ đóng giày |
| translator | /trænzˈleɪ.tər/ | n | Biên dịch viên |
| interpreter | /ɪnˈtɜː.prɪ.tər/ | n | Phiên dịch viên |
| sanitation worker | /ˌsænɪˈteɪ.ʃən ˈwɜːrkər/ | n. phr | Lao công |
| business manager | /ˈbɪznɪs ˈmæn.ɪ.dʒər/ | n. phr | Giám đốc kinh doanh |
| police ocer | /pəˈliːs ˈɒfɪ.sər/ | n. phr | Cảnh sát |
| personnel manager | /ˌpɜːrsəˈnɛl ˈmæn.ɪ.dʒər/ | n. phr | Giám đốc nhân sự |
| nurse | /nə:s/ | n | y tá |
| farmer | /fɑ:mə(r)/ | n | nông dân, người chủ trại |
Trái cây
39 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| apple | /æpl/ | n | quả táo |
| banana | /bəˈnæn.ə/ | n | quảc huối |
| pear | /per/ | n | quả lê |
| grape | /ɡreɪp/ | n | quả nho |
| peach | /piːtʃ/ | n | quả đào |
| orange | /ɒrɪndʒ/ | n, adj | quả cam; có màu da cam |
| mango | /ˈmæŋ.ɡoʊ/ | n | quả xoài |
| coconut | /ˈkoʊ.kə.nʌt/ | n | quả dừa |
| pineapple | /ˈpaɪnæpl/ | n | quả dứa |
| watermelon | /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/ | n | dưa hấu |
| durian | /ˈduːriən/ | n | sầu riêng |
| lychee | /ˈlaitʃiː,ˈliː-/ | n | quả vải |
| guava | /ˈɡwaːvə/ | n | quả ổi |
| starfruit | /ˈstɑːr.fruːt/ | n | quả khế |
| apricot | /ˈeɪ.prɪ.kɑːt/ | n | quả mơ |
| jackfruit | /ˈdʒæk.fruːt/ | n | quả mít |
| avocado | /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/ | n | quả bơ |
| papaya | /pəˈpaɪ.ə/ | n | quả đu đủ |
| plum | /plʌm/ | n | quả mận |
| lemon | /´lemən/ | n | quả chanh |
| kiwi | /ˈkiː.wiː/ | n | quả kiwi(dương đào) |
| raspberry | /ˈræz.ber.i/ | n | quả mâm xôi |
| blueberry | /ˈbluːˌbər.i/ / /ˈbluːˌber.i/ | n | quả việt quất |
| tangerine | /ˌtæn.dʒəˈriːn/ | n | Quả quýt |
| strawberry | /ˈstrɔːˌbɛr.i/ | n | Quả dâu tây |
| melon | /ˈmɛl.ən/ | n | Quả dưa |
| passion fruit | /ˈpæʃ.ən ˌfruːt/ | n. phr | Quả chanh dây |
| grapefruit | /ˈɡreɪpˌfruːt/ | n | Quả bưởi chùm |
| nectarine | /ˈnɛk.təˌriːn/ | n | Quả xuân đào |
| mulberry | /ˈmʌlˌbɛr.i/ | n | Quả dâu tằm |
| raisin | /ˈreɪ.zən/ | n | Nho khô |
| persimmon | /pərˈsɪm.ən/ | n | Quả hồng |
| dragon fruit | ˈdræɡ.ən ˌfruːt/ | n. phr | Quả thanh long |
| custard apple | /ˈkʌs.tərd ˌæp.əl/ | n. phr | Quả na |
| quince | /kwɪns/ | n | Quả mộc qua |
| cherry | /ˈtʃɛr.i/ | n | Quả anh đào |
| pomegranate | /ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/ | n | Quả lựu |
| tamarind | /ˈtæm.ər.ɪnd/ | n | Quả me |
| kumquat | ˈkʌm.kwɒt/ | n | Quả quất |
Gia đình
43 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| family | /ˈfæmili/ | n, adj | gia đình, thuộc gia đình |
| mother | /mΔðз/ | n | mẹ |
| father | /fɑ:ðə/ | n | cha (bố) |
| parent | /peərənt/ | n | cha, mẹ |
| daughter | /ˈdɔtər/ | n | con gái |
| son | /sʌn/ | n | con trai |
| sibling | /ˈsibliŋ/ | n | anh chị em ruột |
| sister | /sistə/ | n | chị, em gái |
| brother | /brΔðз/ | n | anh, em trai |
| grandmother | /græn,mʌðə/ | n | bà |
| grandfather | /´græn¸fa:ðə/ | n | ông |
| grandparent | /´græn¸pɛərənts/ | n | ông bà |
| relative | /relətiv/ | adj, n | có liên quấn đến; người có họ, đạ từ quan hệ |
| aunt | /ɑ:nt/ | n | cô, dì |
| uncle | /ʌηkl/ | n | chú, bác |
| cousin | /ˈkʌzən/ | n | anh em họ |
| nephew | /´nevju:/ | n | cháu trai (con anh, chị, em) |
| niece | /ni:s/ | n | cháu gái |
| wife | /waif/ | n | vợ |
| husband | /´hʌzbənd/ | n | người chồng |
| grandson | /´grænsʌn/ | n | cháu trai |
| son-in-law | /ˈsʌn ɪn lɔː/ | n | Con rể |
| daughter-in-law | /ˈdɔː.tər ɪn lɔː/ | n | Con dâu |
| granddaughter | /græn,do:tз/ | n | cháu gái |
| brother-in-law | /ˈbrʌð.ər ɪn lɔː/ | n | Anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ |
| mother-in-law | /ˈmʌð.ər ɪn lɔː/ | n | Mẹ chồng, mẹ vợ |
| father-in-law | /ˈfɑː.ðər ɪn lɔː/ | n | Bố chồng, bố vợ |
| sister-in-law | /ˈsɪs.tər ɪn lɔː/ | n | Chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ |
| adopt | /ə'dɔpt/ | v | nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi |
| children | /ˈtʃɪl.drən/ | n | Con cái |
| take care of | sự giữ gìn. care for trông nom, chăm sóc | ||
| family tree | /ˈfæm.ə.li triː/ | n. phr | Gia phả |
| anniversary | /,æni'və:səri/ | n | ngày, lễ kỉ niệm |
| close-knit | ˌkloʊsˈnɪt/ | adj | Khăng khít |
| stepchild | /ˈstɛpˌtʃaɪld/ | n | Con riêng |
| half-brother | /ˈhɑːfˌbrʌð.ər/ | n | Anh trai, em trai (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha) |
| half-sister | /ˈhɑːfˌsɪs.tər/ | n | Chị gái, em gái (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha) |
| godfather | /ˈɡɒdˌfɑː.ðər/ | n | Cha đỡ đầu |
| hereditary | /həˈrɛd.ɪ.tər.i/ | adj | Di truyền |
| stepmother | /ˈstɛpˌmʌð.ər/ | n | Mẹ kế |
| stepfather | /ˈstɛpˌfɑː.ðər/ | n | Cha dượng |
| orphan | /ˈɔːr.fən/ | n | Trẻ mồ côi |
| generation | /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ | n | sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ đời |
Động vật
78 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| mouse | /maus - mauz/ | n | chuột |
| cat | /kæt/ | n | con mèo |
| dog | /dɔg/ | n | chó |
| kitten | /ˈkɪt̬.ən/ | n | mèo con |
| puppy | /ˈpʌp.i/ | n | chó con |
| pig | /pig/ | n | con lợn |
| chicken | /ˈtʃɪkin/ | n | gà, gà con, thịt gà |
| duck | /dʌk/ | n | con vịt |
| goose | /ɡuːs/ | n | con ngỗng |
| turkey | /ˈtɝː.ki/ | n | con gà tây |
| stork | /stɔːrk/ | n | con cò |
| swan | /swɑːn/ | n | thiên nga |
| rabbit | /ˈræb.ɪt/ | n | con thỏ |
| cow | /kaʊ/ | n | con bò cái |
| buffalo | /ˈbʌfələʊ/ | n | con trâu |
| horse | /hɔrs/ | n | ngựa |
| goat | /ɡoʊt/ | n | con dê |
| sheep | /ʃi:p/ | n | con cừu |
| fish | /fɪʃ/ | n, v | cá, món cá; câu cá, bắt cá |
| goldfish | /ˈɡoʊld.fɪʃ/ | n | cá vàng |
| crab | /kræb/ | n | con cua |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | n | con tôm |
| squid | /skwɪd/ | n | con mực |
| octopus | /ˈɑːktəpʊs/ | n | con bạch tuộc |
| shark | /ʃɑːrk/ | n | cá mập |
| dolphin | /ˈdɑːlfɪn/ | n | cá heo |
| turtle | /ˈtɝː.t̬əl/ | n | con rùa |
| monkey | /ˈmʌŋ.ki/ | n | con khỉ |
| tiger | /ˈtaɪɡər/ | n | con hổ |
| lion | /ˈlaɪ.ən/ | n | con sư tử |
| leopard | /ˈlep.ɚd/ | n | con báo |
| elephant | /ˈel.ə.fənt/ | n | con voi |
| giraffe | /dʒɪˈræf/ | n | hươu cao cổ |
| deer | /dɪr/ | n | con hươu, nai |
| hippo | /ˈhɪpəʊ/ | n | con hà mã |
| rhino | /ˈraɪnəʊ/ | n | con tê giác |
| hedgehog | /ˈhedʒ.hɑːɡ/ | n | con nhím |
| squirrel | /ˈskwɝː.əl/ | n | con sóc |
| otter | /ˈɑː.t̬ɚ/ | n | rái cá |
| kangaroo | /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ | n | chuột túi |
| hamster | /ˈhæm.stɚ/ | n | chuột đồng |
| fox | /fɑːks/ | n | con cáo |
| wolf | /wʊlf/ | n | con sói |
| bear | /beə/ | v | mang, cầm, vác, đeo, ôm |
| panda | /ˈpæn.də/ | n | con gấu trúc |
| ostrich | /ˈɑː.strɪtʃ/ | n | đà điểu |
| bee | /biː/ | n | ong |
| butterfly | /ˈbʌtərflaɪ/ | n | bướm |
| worm | /wɜːrm/ | n | con sâu |
| earthworm | /ˈɜːrθwɜːrm/ | n | con giun |
| eagle | /ˈiː.ɡəl/ | n | đại bàng |
| owl | /aʊl/ | n | con cú |
| parrot | /ˈper.ət/ | n | con vẹt |
| peacock | /ˈpiː.kɑːk/ | n | con công |
| dove | /dʌv/ | n | chim bồ câu |
| flamingo | /fləˈmɪŋ.ɡoʊ/ | n | chim hồng hạc |
| crow | /kroʊ/ | n | con quạ |
| hawk | /hɑːk/ | n | chim diều hâu |
| penguin | /ˈpeŋ.ɡwɪn/ | n | chim cánh cụt |
| sparrow | /ˈsper.oʊ/ | n | chim sẻ |
| swallow | /swɔlou/ | v | nuốt, nuốt chửng |
| piglet | /ˈpɪɡ.lɪt/ | n | Lợn con |
| sow | /saʊ/ | n | Lợn cái |
| animal | /æniməl/ | n | động vật, thú vật |
| donkey | /ˈdɒŋ.ki/ | n | Lừa |
| ox | /ɒks/ | n | Bò |
| rooster | /ˈruː.stər/ | n | Gà trống |
| hen | /hɛn/ | n | Gà mái |
| bull | /bʊl/ | n | Bò đực |
| calf | /kɑːf/ | n | Bê |
| bat | bæt/ | n | Dơi |
| mink | /mɪŋk/ | n | Chồn vizon |
| snake | /sneik/ | n | con rắn; người nham hiểm, xảo trá |
| lizard | /ˈlɪz.ərd/ | n | Thằn lằn |
| girae | /dʒəˈræf/ | n | Hươu cao cổ |
| panther | /ˈpæn.θər/ | n | Báo đen |
| dinosaur | /ˈdaɪ.nəˌsɔːr/ | n | Khủng long |
| snail | /sneɪl/ | n | Ốc sên |
Màu sắc
29 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| white | /wai:t/ | adj, n | trắng; màu trắng |
| black | /blæk/ | adj, n | đen; màu đen |
| red | /red/ | adj, n | đỏ; màu đỏ |
| orange | /ɒrɪndʒ/ | n, adj | quả cam; có màu da cam |
| yellow | /jelou/ | adj, n | vàng; màu vàng |
| green | /grin/ | adj, n | xanh lá cây |
| blue | /blu:/ | adj, n | xanh, màu xanh |
| violet | /ˈvaiəlit/ | n,adj | màu tím |
| purple | /ˈpɜrpəl/ | adj, n | tía, có màu tía; màu tía |
| beige | /beɪʒ/ | n,adj | màu be |
| pink | /piηk/ | adj, n | màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo |
| gray | /grei/ | xám, hoa râm (tóc) | |
| brown | /braun/ | adj, n | nâu, màu nâu |
| silver | /silvə/ | n, adj | bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc |
| indigo | /ˈɪn.dɪ.ɡoʊ/ | n,adj | màu chàm |
| navy(blue) | /ˈneɪ·vi(ˈblu)/ | n,adj | màu xanh tím than |
| ivory | /ˈaɪ.vɚ.i/ | n,adj | màu trắng ngà |
| coral | /ˈkɔːr.əl/ | n,adj | màu hồng san hô |
| teal | /tiːl/ | n,adj | màu xanh mòng két(xanh lam phax anh lục đậm) |
| blond | /blɑnd/ | n,adj | vàng hoe |
| course | /kɔ:s/ | n | tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua. of course dĩ nhiên, loạt; khoá; đợt; lớp |
| cream | /kri:m/ | n | kem |
| gold | /goʊld/ | n, adj | vàng; bằng vàng |
| copper | /ˈkɒp.ər/ | n/adj | Màu đồng |
| chestnut | /ˈtʃɛs.nʌt/ | n/adj | Màu nâu hạt dẻ |
| turquoise | /ˈtɜːr.kɔɪz/ | n/adj | Màu ngọc lam |
| navy blue | /ˈneɪ.vi bluː/ | n. phr | Màu xanh nước biển |
| bright red | /braɪt rɛd/ | n. phr | (màu) đỏ tươi |
| vivid | /ˈvɪv.ɪd/ | adj | Rực rỡ |
Bộ phận cơ thể
42 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| head | /hed/ | n, v | cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu |
| hair | /heə/ | n | tóc |
| face | /feis/ | n, v | mặt, thể diện; đương đầu, đối phó đối mặt |
| forehead | /ˈfɑː.rɪd/ | n | trán |
| eyebrow | /ˈaɪ.braʊ/ | n | lông mày |
| eye | /ai/ | n | mắt |
| eyelash | /ˈaɪ.læʃ/ | n | lông mi |
| nose | /nouz/ | n | mũi |
| ear | /iə/ | n | tai |
| cheek | /´tʃi:k/ | n | má |
| beard | /biəd/ | n | râu |
| mouth | /mauθ - mauð/ | n | miệng |
| lip | /lip/ | n | môi |
| tooth (teeth) | /tuːθ/ / /tiːθ/ | n | răng |
| gum | /ɡʌm/ | n | nướu,lợi |
| jaw | /dʒɑː/ | n | hàm, quai hàm |
| chin | /tʃin/ | n | cằm |
| neck | /nek/ | n | cổ |
| chest | /tʃest/ | n | tủ, rương, hòm |
| back | /bæk/ | n, adj, adv, v | lưng, sau, về phía sau, trở lại |
| belly | /ˈbeli/ | n | bụng |
| hip | /hip/ | n | hông |
| arm | /ɑ:m/ | n, v | cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí) |
| armpit | /ˈɑːrm.pɪt/ | n | nách |
| forearm | /ˈfɔːr.ɑːrm/ | n | cẳng tay |
| elbow | /elbou/ | n | khuỷu tay |
| finger | /fiɳgə/ | n | ngón tay |
| knuckle | /ˈnʌk.əl/ | n | đoạn nối giữa ngón tay và bàn tay) |
| leg | /´leg/ | n | chân (người, thú, bà(n)..) |
| knee | /ni:/ | n | đầu gối |
| ankle | /æɳkl/ | n | mắt cá chân |
| heel | /hi:l/ | n | gót chân |
| shoulder | /ʃouldə/ | n | vai |
| wrist | /rist/ | n | cổ tay |
| navel | /ˈneɪ.vəl/ | n | Rún, rốn |
| waist | /weist/ | n | eo, chỗ thắt lưng |
| abdomen | /ˈæb.də.mən/ | n | Bụng |
| thigh | /θaɪ/ | n | Đùi |
| hand | /hænd/ | n, v | tay, bàn tay; trao tay, truyền cho |
| thumb | /θʌm/ | n | ngón tay cái |
| foot | /fut/ | n | chân, bàn chân |
| toe | /tou/ | n | ngón chân (người) |
Trường học
54 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| school | /sku:l/ | n | đàn cá, bầy cá, trường học, học đường |
| class | /klɑ:s/ | n | lớp học |
| student | /stju:dnt/ | n | sinh viên |
| pupil | /ˈpju:pl/ | n | học sinh |
| teacher | /ti:t∫ə/ | n | giáo viên |
| principal | /ˈprɪntsɪpəl/ | n | hiệu trưởng |
| course | /kɔ:s/ | n | tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua. of course dĩ nhiên, loạt; khoá; đợt; lớp |
| semester | /sɪˈmestər/ | n | học kì |
| exersise | /ˈeksərsaɪz/ | n | bài tập |
| homework | /´houm¸wə:k/ | n | bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà |
| exam | /ig´zæm/ | n | viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) |
| grade | /greɪd/ | n, v | điểm, điểm số; phân loại, xếp loại |
| certificate | /sə'tifikit/ | n | giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ |
| kindergarten | /ˈkɪn.dɚˌɡɑːr.tən/ | n | lớp mẫu giáo, nhà trẻ |
| primaryschool | /ˈpraɪ.mɚ.iˌskuːl/ | n | trường tiểu học, trường cấp 1 |
| secondaryschool | /ˈsek.ən.der.iˌskuːl/ | n | trường trung học, trường cấp 2 |
| highschool | /ˈhaɪskuːl/ | n | trường cấp 3 |
| university | /¸ju:ni´və:siti/ | n | trường đại học |
| college | /kɔlidʤ/ | n | trường cấo đẳng, trường đại học |
| privateschool | /ˌpraɪ.vətˈskuːl/ | n | trường tư |
| publicschool | /ˌpʌblɪkˈskuːl/ | n | trường công |
| nursery school | /ˈnɜː.sər.i skuːl/ | n. phr | Trường mẫu giáo |
| classmate | /ˈklæs.meɪt/ | n | Bạn cùng lớp |
| library | /laibrəri/ | n | thư viện |
| pen | /pen/ | n | bút |
| pencil | /´pensil/ | n | bút chì |
| ruler | /´ru:lə/ | n | người cai trị, người trị vì; thước kẻ |
| calculator | /ˈkæl.kjʊ.leɪ.tər/ | n | Máy tính cầm tay |
| chalk | /tʃɔːk/ | n | Phấn |
| classroom | /klα:si/ | n | lớp học, phòng học |
| primary school | /ˈpraɪ.mə.ri skuːl/ | n. phr | Trường tiểu học |
| secondary school | /ˈsɛk.ən.dər.i skuːl/ | n. phr | Trường trung học cơ sở |
| high school | /haɪ skuːl/ | n. phr | Trường trung học phổ thông |
| vocational school | /voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/ | n. phr | Trường dạy nghề |
| blackboard | /ˈblæk.bɔːd/ | n | Bảng đen |
| compass | /ˈkʌm.pəs/ | n | Com-pa |
| history | /´histəri/ | n | lịch sử, sử học |
| economics | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ | n | Kinh tế học |
| chemistry | /´kemistri/ | n | hóa học, môn hóa học, ngành hóa học |
| biology | /bai'ɔlədʤi/ | n | sinh vật học |
| it | /it/ | n, det, pro | cái đó, điều đó, con vật đó |
| geography | /dʒi´ɔgrəfi/ | n | địa lý, khoa địa lý |
| art | /ɑ:t/ | n | nghệ thuật, mỹ thuật |
| fail | /feil/ | v | sai, thất bại |
| pass | /´pa:s/ | v | qua, vượt qua, ngang qua |
| graduate | /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ | v | Tốt nghiệp |
| degree | /dɪˈgri:/ | n | mức độ, trình độ; bằng cấp; độ |
| playground | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | n | Sân chơi |
| uniform | /ˈjunəˌfɔrm/ | n, adj | đồng phục; đều, giống nhấu, đồng dạng |
| form teacher | /fɔːm ˈtiː.tʃər/ | n. phr | Giáo viên chủ nhiệm |
| proctor | /ˈprɒk.tər/ | n | Giám thị |
| school bag | /skuːl bæg/ | n. phr | Cặp |
| dean | /diːn/ | n | Trưởng khoa |
| lesson | /lesn/ | n | bài học |
Tính cách
122 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| active | /æktiv/ | adj | tích cực hoạt động, nhanh nhẹn |
| alert | /əˈlɝːt/ | adj | tỉnh táo, cảnh giác |
| ambitious | /æmˈbɪʃ.əs/ | adj | tham vọng |
| attentive | /əˈten.t̬ɪv/ | adj | chăm chú, chú tâm |
| bold | /boʊld/ | adj | táo bạo, mạo hiểm |
| brave | /breiv/ | adj | gan dạ, can đảm |
| careful | /keəful/ | adj | cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn |
| careless | /´kɛəlis/ | adj | sơ suất, cầu thả |
| cautious | /ˈkɑː.ʃəs/ | adj | thận trọng, cẩn thận |
| conscientious | /ˌkɑːn.ʃiˈen.ʃəs/ | adj | chu đáo, tỉ mỉ |
| courageous | /kəˈreɪ.dʒəs/ | adj | can đảm |
| crafty | /ˈkræf.ti/ | adj | láu cá, xảo quyệt |
| cunning | /ˈkʌn.ɪŋ/ | adj | xảo trá, khôn lỏi |
| deceitful | /dɪˈsiːt.fəl/ | adj | dối trá |
| decent | /ˈdiː.sənt/ | adj | lịch sự, tao nhã |
| dependable | /dɪˈpen.də.bəl/ | adj | đáng tin cậy |
| determined | /di´tə:mind/ | adj | đã được xác định, đã được xác định rõ |
| devoted | /di´voutid/ | adj | hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình |
| diligent | /ˈdɪl.ə.dʒənt/ | adj | siêng năng, cần cù |
| disciplined | /ˈdɪs.ə.plɪnd/ | adj | có tính kỷ luật |
| dishonest | /dis´ɔnist/ | adj | bất lương, không thành thật |
| disloyal | /ˌdɪsˈlɔɪ.əl/ | adj | phản trắc, phản bội |
| energetic | /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪk/ | adj | giàu năng lượng |
| fair | /feə/ | adj | hợp lý, công bằng; thuận lợi |
| faithful | /feiθful/ | adj | trung thành, chung thủy, trung thực |
| fearless | /ˈfɪr.ləs/ | adj | bạo dạn |
| forgetful | /fɚˈɡet.fəl/ | adj | hay quên |
| hard-headed | /ˌhɑːrdˈhed.ɪd/ | adj | cứng đầu, ương ngạnh |
| hardworking | /ˈhɑrdˈwɜr·kɪŋ/ | adj | chăm chỉ, chịu khó |
| hardy | /ˈhɑːr.di/ | adj | táo bạo, gan dạ |
| honest | /ɔnist/ | adj | lương thiện, trung thực, chân thật |
| idle | /ˈaɪ.dəl/ | adj | nhàn rỗi, lười nhác |
| immature | /ˌɪm.əˈtʊr/ | adj | non nớt, thiếu chín chắn |
| impartial | /ɪmˈpɑːr.ʃəl/ | adj | trung lập, ngay thẳng |
| inattentive | /ˌɪn.əˈten.t̬ɪv/ | adj | lơ đễnh, thiếu tập trung |
| independent | /,indi'pendənt/ | adj | độc lập |
| inert | /ˌɪnˈɝːt/ | adj | trì trệ, chậm chạp |
| insightful | /ˈɪn.saɪt.fəl/ | adj | sâu sắc, sáng suốt |
| insincere | /ˌɪn.sɪnˈsɪr/ | adj | không thành thực, giả dối |
| irrational | /ɪˈræʃ.ən.əl/ | adj | không hợp lý |
| irresponsible | /ˌɪr.əˈspɑːn.sə.bəl/ | adj | thiếu trách nhiệm |
| lazy | /leizi/ | adj | lười biếng |
| level-headed | /ˌlev.əlˈhed.ɪd/ | adj | bình tĩnh, điềm đạm |
| loyal | /lɔiəl/ | adj | trung thành, trung kiên |
| mature | /məˈtʊr/ | adj | trưởng thành, chững chạc |
| methodical | /məˈθɑː.dɪ.kəl/ | adj | ngăn nắp, cẩn thận |
| naive | /naɪˈiːv/ | adj | ngây thơ |
| objective | /əb´dʒektiv/ | n, adj | mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan |
| observant | /əbˈzɝː.vənt/ | adj | tinh ý, hay quan sát |
| opinionated | /əˈpɪn.jə.neɪ.t̬ɪd/ | adj | cứng đầu, ngoan cố |
| organized | /o:gзnaizd/ | adj | có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức |
| passive | /ˈpæs.ɪv/ | adj | nhiệt huyết |
| perceptive | /pɚˈsep.tɪv/ | adj | mẫn cảm, sâu sắc |
| persevering | /ˌpɝː.səˈvɪr.ɪŋ/ | adj | kiên nhẫn, bền bỉ |
| practical | /ˈpræktɪkəl/ | adj | thực hành; thực tế |
| prudent | /ˈpruː.dənt/ | adj | thận trọng, khôn ngoan |
| quick | /kwik/ | adj | nhanh |
| rational | /ˈræʃ.ən.əl/ | adj | có lý trí |
| reasonable | /´ri:zənəbl/ | adj | có lý, hợp lý |
| reckless | /ˈrek.ləs/ | adj | liều lĩnh, táo bạo |
| reliable | /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ | adj | đáng tin tưởng |
| resolute | /ˈrez.ə.luːt/ | adj | cương quyết |
| responsible | /ri'spɔnsəbl/ | adj | chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì |
| scrupulous | /ˈskruː.pjə.ləs/ | adj | kĩ lưỡng, tỉ mỉ, thận trọng |
| sensible | /sensəbl/ | adj | có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được |
| shallow | /ʃælou/ | adj | nông, cạn |
| shrewd | /ʃruːd/ | adj | khôn ngoan |
| sincere | /sin´siə/ | adj | thật thà, thẳng thắng, chân thành |
| slow | /slou/ | adj | chậm, chậm chạp |
| sluggish | /ˈslʌɡ.ɪʃ/ | adj | uể oải, lờ đờ |
| sly | /slaɪ/ | adj | ranh mãnh, quỷ quyệt |
| strong | /strɔŋ , strɒŋ/ | adj | khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn |
| strong-minded | /ˌstrɑːŋˈmaɪn.dɪd/ | adj | cứng cỏi, kiên quyết |
| strong-willed | /ˌstrɑːŋˈwɪld/ | adj | cứng cỏi |
| stubborn | /ˈstʌb.ɚn/ | adj | bướng bỉnh, ngang ngạnh |
| superficial | /ˌsuː.pɚˈfɪʃ.əl/ | adj | hời hợt, nông cạn |
| superstitious | /ˌsuː.pɚˈstɪʃ.əs/ | adj | mê tín |
| thorough | /θʌrə/ | adj | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| timid | /ˈtɪm.ɪd/ | adj | rụt rè, bẽn lẽn |
| tough | /tʌf/ | adj | chắc, bền, dai |
| treacherous | /ˈtretʃ.ɚ.əs/ | adj | bội bạc |
| trustworthy | /ˈtrʌstˌwɝː.ði/ | adj | đáng tin |
| truthful | /ˈtruːθ.fəl/ | adj | thật thà, chân thật |
| unbiased | /ʌnˈbaɪəst/ | adj | không thiên vị |
| unpredictable | /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/ | adj | khó đoán, khôn lường |
| unreasonable | /ʌnˈrizənəbəl/ | adj | vô lý |
| unreliable | /ˌʌn.rɪˈlaɪə.bəl/ | adj | không đáng tin |
| unscrupulous | /ʌnˈskruː.pjə.ləs/ | adj | cẩu thả |
| vigorous | /ˈvɪɡ.ɚ.əs/ | adj | mạn hmẽ, sôi nổi |
| weak | /wi:k/ | adj | yếu, yếu ớt |
| rude | /ru:d/ | adj | bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản |
| selsh | /ˈsɛlfɪʃ/ | adj | Ích kỷ |
| sensitive | /sensitiv/ | adj | dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm |
| patient | /peiʃənt/ | n, adj | bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí |
| humorous | /´hju:mərəs/ | adj | hài hước, hóm hỉnh |
| generous | /´dʒenərəs/ | adj | rộng lượng, khoan hồng, hào phóng |
| kind | /kaind/ | n, adj | loại, giống; tử tế, có lòng tốt |
| modest | /ˈmɒd.ɪst/ | adj | Khiêm tốn |
| nasty | /ˈnæsti/ | adj | Khó chịu |
| shy | /ʃaɪ/ | adj | nhút nhát, e thẹn |
| sociable | /ˈsoʊʃəbəl/ | adj | Hòa đồng |
| reserved | /ˈθɔːt.fəl/ | adj | Rụt rè, dè dặt |
| condent | /ˈkɑnfədənt/ | adj | Tự tin |
| pleasant | /pleznt/ | adj | vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật |
| clever | /klevə/ | adj | lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo |
| thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | adj | Ân cần, chu đáo |
| proud | /praud/ | adj | tự hào, kiêu hãnh |
| crazy | /kreizi/ | adj | điên, mất trí |
| silly | /´sili/ | adj | ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại |
| bossy | /ˈbɒs.i/ | adj | Hống hách |
| gossip | /ˈɡɒs.ɪp/ | n | Người mách lẻo |
| extrovert | /ˈɛk.strə.vɜːt/ | n | Người hướng ngoại |
| coward | /kaʊərd/ | n | Người nhát gan |
| big-head | /ˈbɪɡ hɛd/ | n | Người tự cao |
| snob | /snɒb/ | n | Người hợm hĩnh |
| liar | /laɪər/ | n | Người nói dối |
| introvert | /ˈɪn.trə.vɜːt/ | n | Người hướng nội |
| stingy | /ˈstɪnʤi/ | adj | Keo kiệt |
| arrogant | /ˈær.ə.ɡənt/ | adj | Kiêu căng |
| vain | /veɪn/ | adj | Tự phụ |
| absent-minded | /ˌæb.sənt ˈmaɪn.dɪd/ | adj | Đãng trí |
| hostile | /ˈhɒs.təl/ | adj | Thù địch |
Đồ dùng học tập
66 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| pen | /pen/ | n | bút |
| pencil | /´pensil/ | n | bút chì |
| highlighter | /ˈhaɪˌlaɪ.t̬ɚ/ | n | bút nhớ |
| ruler | /´ru:lə/ | n | người cai trị, người trị vì; thước kẻ |
| eraser | /ɪˈreɪ.sɚ/ | n | tẩy, gôm |
| pencilcase | /ˈpenslkeɪs/ | n | hộp bút |
| book | /buk/ | n, v | sách; ghi chép |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | n | vở |
| paper | /´peipə/ | n | giấy |
| scissors | /´sizəz/ | n | cái kéo |
| clock | /klɔk/ | n | đồng hồ |
| clip | /klɪp/ | n | kẹp ghim |
| stapler | /ˈsteɪ.plɚ/ | n | cái dập ghim |
| pin | /pin/ | n, v | đinh ghim; ghim., kẹp |
| glue | /glu:/ | n, v | keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ |
| stickytape | /ˈstɪkiteɪp/ | n | băng dính |
| calculator | /ˈkæl.kjʊ.leɪ.tər/ | n | Máy tính cầm tay |
| desk | /desk/ | n | bàn (học sinh, viết, làm việc) |
| chair | /tʃeə/ | n | ghế |
| blackboard | /ˈblæk.bɔːd/ | n | Bảng đen |
| watercolour | /ˈwɔː.təˌkʌl.ər/ | n | Màu nước |
| thumbtack | /ˈθʌm.tæk/ | n | Đinh ghim |
| textbook | /ˈtekst.bʊk/ | n | Sách giáo khoa |
| test tube | /ˈtest ˌtjuːb/ | n. phr | Ống nghiệm |
| tape measure | /ˈteɪp ˌmeʒ.ər/ | n. phr | Thước dây |
| stencil | /ˈsten.səl/ | n | Giấy nến |
| staple remover | /ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/ | n. phr | Cái gỡ ghim bấm |
| set square | /ˈset ˌskweər/ | n. phr | Ê-ke |
| scotch tape | /ˌskɒtʃ ˈteɪp/ | n. phr | Băng dính trong suốt |
| ribbon | /ˈrɪb.ən/ | n | Ruy-băng |
| protractor | /prəˈtræk.tər/ | n | Thước đo góc |
| post-it note | /ˈpəʊst.ɪt ˌnəʊt/ | n. phr | Giấy nhớ |
| pencil sharpener | /ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ər/ | n. phr | Đồ gọt bút chì |
| pencil case | /ˈpen.səl ˌkeɪs/ | n. phr | Hộp bút |
| paper fastener | /ˈpeɪ.pər ˈfɑːs.ən.ər/ | n. phr | Dụng cụ kẹp giấy |
| paper clip | /ˈpeɪ.pə ˌklɪp/ | n. phr | Kẹp giấy |
| palette | /ˈpæl.ət/ | n | Bảng màu |
| paint | /peint/ | n, v | sơn, vôi màu; sơn, quét sơn |
| paintbrush | /ˈpeɪntˌbrʌʃ/ | n. phr | Chổi sơn |
| map | /mæp/ | n | bản đồ |
| magnifying glass | /ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ˌɡlɑːs/ | n. phr | Kính lúp |
| index card | /ˈkɑːd ˌɪn.deks/ | n. phr | Phiếu làm mục lục |
| globe | /ɡləʊb/ | n | Quả địa cầu |
| flash card | /ˈflæʃ ˌkɑːd/ | n. phr | Thẻ ghi nhớ |
| file holder | /faɪlˈhəʊl.dər/ | n. phr | Tập hồ sơ |
| file cabinet | /ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/ | n. phr | Tủ đựng tài liệu |
| felt pen | /felt pen/ | n. phr | Bút dạ |
| rubber | /´rʌbə/ | n | cao su |
| duster | /ˈdʌs.tər/ | n | Khăn lau bảng |
| dossier | /ˈdɒs.i.eɪ/ | n | Hồ sơ |
| dictionary | /dikʃənəri/ | n | từ điển |
| crayon | /ˈkreɪ.ɒn/ | n | Bút chì màu |
| computer | /kəm'pju:tə/ | n | máy tính |
| compass | /ˈkʌm.pəs/ | n | Com-pa |
| coloured pencil | /ˈkʌl.əd ˈpen.səl/ | n. phr | Bút chì màu |
| clamp | klæmp/ | n | Kẹp |
| chalk | /tʃɔːk/ | n | Phấn |
| carbon paper | /ˈkɑː.bən ˌpeɪ.pər/ | n. phr | Giấy than |
| bookcase | /ˈbʊk.keɪs/ | n | Giá sách |
| board | /bɔ:d/ | n, v | tấm ván; lát ván, lót ván. on board trên tàu thủy |
| binder | /ˈbaɪn.dər/ | n | Bìa rời (báo, tạp chí) |
| beaker | /ˈbiː.kər/ | n | Cốc bêse |
| ballpoint pen | /ˌbɔːl.pɔɪnt ˈpen/ | n | Bút bi |
| bag | /bæg/ | n | bao, túi, cặp xách |
| backpack | /ˈbæk.pæk/ | n | Ba lô |
| funnel | /ˈfʌn.əl/ | n | Cái phễu |
Thiên nhiên
60 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| forest | /forist/ | n | rừng |
| rainforest | /ˈreɪnfɔːrɪst/ | n | rừng mưa nhiệt đới |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | n | núi |
| highland | /ˈhaɪ.lənd/ | n | cao nguyên |
| hill | /hil/ | n | đồi |
| valley | /væli/ | n | thung lũng |
| cave | /keɪv/ | n | hang động |
| rock | /rɔk/ | n | đá |
| slope | /sloup/ | n, v | dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc |
| volcano | /vɑːlˈkeɪ.noʊ/ | n | núi lửa |
| eruption | /ɪˈrʌp.ʃən/ | n | sự phun trào(núi lửa) |
| waterfall | /ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ | n | thác nước |
| canyon | /ˈkænjən/ | n | hẻm núi |
| cliff | /klɪf/ | n | vách đá |
| bush | /bu∫/ | n | bụi cây, bụi rậm |
| desert | /ˈdɛzərt/ | n, v | sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn |
| oasis | /əʊˈeɪsɪs/ | n | ốc đảo |
| savanna | /səˈvæn.ə/ | n | hoang mạc, thảon guyên |
| sanddune | /ˈsændduːn/ | n | đụn cát |
| coal | /koul/ | n | than đá |
| fossil | /ˈfɑː.səl/ | n,adj | chất liệu hóa thạch; hóa thạch, hóa đá |
| soil | /sɔɪl/ | n | đất trồng; vết bẩn |
| pond | /pɑːnd/ | n | ao nước |
| river | /rivə/ | n | sông |
| riverbank | /ˈrɪvəˌbæŋk/ | n | bờ sông, bãi sông, vùng đất ven sông |
| creek | /kriːk/ | n | lạch, nhánh sông, sông con |
| sea | /si:/ | n | biển |
| ocean | /əuʃ(ə)n/ | n | đại dương |
| reef | /riːf/ | n | rặng đá(dưới biển) |
| coralreef | /ˈkɔːrəlriːf/ | n | rặng san hô |
| beach | /bi:tʃ/ | n | bãi biển |
| bay | /bei/ | n | gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế, vịnh |
| seashore | /ˈsiːʃɔːr/ | n | bờ biển |
| meadow | /ˈmed.oʊ/ | n | đồng cỏ, bãi cỏ |
| mud | /mʌd/ | n | bùn |
| peninsula | /pəˈnɪn.sə.lə/ | n | bán đảo |
| island | /´ailənd/ | n | hòn đảo |
| continent | /kɔntinənt/ | n | lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) |
| environment | /in'vaiərənmənt/ | n | môi trường, hoàn cảnh xung quanh |
| planet | /´plænit/ | n | hành tinh |
| scenery | /ˈsiː.nɚ.i/ | n | phong cảnh, cảnh vật |
| land | /lænd/ | n, v | đất, đất canh tác, đất đai |
| pollute | /pəˈluːt/ | v | Làm ô nhiễm |
| decompose | /ˌdiː.kəmˈpəʊz/ | v | Phân hủy |
| balance | /bæləns/ | n, v | cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng |
| climate change | /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/ | n. phr | Biến đổi khí hậu |
| global warming | /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ | n. phr | Nóng lên toàn cầu |
| oil slick | /ˈɔɪl ˌslɪk/ | n. phr | Dầu loang |
| ozone layer | /ˈəʊ.zəʊn ˌleɪ.ər/ | n. phr | Tầng ozon |
| biodiversity | /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.t i/ | n | Đa dạng sinh học |
| ecology | /iˈkɒl.ə.dʒi/ | n | Sinh thái học |
| water | /wɔ:tə/ | n | nước |
| air | /eə/ | n | không khí, bầu không khí, không gian |
| flora | /ˈflɔː.rə/ | n | Hệ thực vật |
| creature | /kri:tʃə/ | n | sinh vật, loài vật |
| insect | /insekt/ | n | sâu bọ, côn trùng |
| reproduction | /ˌriː.prəˈdʌk.ʃən/ | n | Sự sinh sản |
| wildlife | /ˈwaɪld.laɪf/ | n | Động vật hoang dã |
| sewage | /ˈsuː.ɪdʒ/ | n | Nước thải |
| fauna | /ˈfɔː.nə/ | n | Hệ động vật |
Giải trí
47 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| activity | /æk'tiviti/ | n | sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi |
| artgallery | /ˈɑːrtˌɡæl.ɚ.i/ | n | phòng trưng bày tranh |
| exhibition | /ˌɛksəˈbɪʃən/ | n | cuộc triển lãm, trưng bày |
| museum | /mju:´ziəm/ | n | bảo tàng |
| concert | /kən'sə:t/ | n | buổi hòa nhạc |
| ballet | /bælˈeɪ/ | n | ba lê, kịchm úa |
| opera | /ˈɑː.pɚ.ə/ | n | nhạc kịch |
| bar | /bɑ:/ | n | quán bán rượu |
| pub | /pʌb/ | n | nơi phục vụ đồ uống có cồn |
| nightclub | /ˈnaɪt.klʌb/ | n | hộp đêm |
| restaurant | /´restərɔn/ | n | nhà hàng ăn, hiệu ăn |
| cafè | /kæfˈeɪ/ | n | quán cà phê |
| film | /film/ | n, v | phim, được dựng thành phim |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | n | rạp xi nê, rạp chiếu bóng |
| theater | /ˈθiː.ə.t̬ɚ/ | n | nhà hát, rạp hát |
| circus | /ˈsɝː.kəs/ | n | rạp xiếc |
| cosplay | /ˈkɑːz.pleɪ/ | n | trò chơi hóa trang |
| stadium | /ˈsteɪ.di.əm/ | n | sân vận động |
| zoo | /zuː/ | n | sở thú |
| park | /pa:k/ | n, v | công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên |
| handcraft | /ˈhænd.kræft/ | n | nghề thủ công, hoạt động thủ công |
| leisurecentre | /ˈliː.ʒɚˌsen.t̬ɚ/ | n | khu vui chơi, trung tâm giải trí |
| bowling | /ˈboʊ.lɪŋ/ | n | trò chơi lăn bóng, bowling |
| monopoly | /məˈnɑː.pəl.i/ | n | trò chơi cờ tỷ phú |
| puzzle | /ˈpʌz.əl/ | n | trò chơi xếp hình |
| quiz | /kwɪz/ | n | trò chơi đố vui |
| library | /laibrəri/ | n | thư viện |
| fishing | /´fiʃiη/ | n | sự câu cá, sự đánh cá |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | n | làm vườn |
| hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | n | leo núi |
| reading | /´ri:diη/ | n | sự đọc |
| music | /mju:zik/ | n | nhạc, âm nhạc |
| poetry | /pouitri/ | n | thi ca; chất thơ |
| shopping | /ʃɔpiɳ/ | n | sự mua sắm |
| painting | /peintiɳ/ | n | sự sơn; bức họa, bức tranh |
| photography | /fə´tɔgrəfi/ | n | thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh |
| play | /plei/ | v, n | chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu |
| orchestra | /ˈɔː.kɪ.strə/ | n | Ban nhạc, dàn nhạc |
| scene | /si:n/ | n | cảnh, phong cảnh |
| applaud | /əˈplɔːd/ | v | Vỗ tay (tán thưởng) |
| perform | /pə´fɔ:m/ | v | biểu diễn; làm, thực hiện |
| exhibit | /ɪgˈzɪbɪt/ | v, n | trưng bày, triển lãm; vật trưng bày vật triển lãm |
| art gallery | /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ | n. phr | Phòng triển lãm |
| comedy | /´kɔmidi/ | n | hài kịch |
| chamber music | /ˈtʃeɪm.bə ˌmjuː.zɪk/ | n. phr | Nhạc thính phòng |
| casino | /kəˈsiː.nəʊ/ | n | Sòng bạc |
| concert hall | /ˈkɒn.sət ˌhɔːl/ | n. phr | Phòng hoà nhạc |
Nhà cửa
61 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| livingroom | /ˈlɪvɪŋruːm/ | n | phòng khách |
| diningroom | /ˈdaɪnɪŋruːm/ | n | phòng ăn |
| kitchen | /´kitʃin/ | n | bếp |
| bedroom | /bedrum/ | n | phòng ngủ |
| bathroom | n | buồng tắm, nhà vệ sinh | |
| garage | /´gæra:ʒ/ | n | nhà để ô tô |
| attic | /ˈæt̬.ɪk/ | n | tum, gác xép |
| basement | /ˈbeɪs.mənt/ | n | tầng hầm |
| roof | /ru:f/ | n | mái nhà, nóc |
| entrance | /entrəns/ | n | sự đi vào, sự nhậm chức |
| patio | /ˈpæt̬.i.oʊ/ | n | hiên, sân hè |
| balcony | /ˈbæl.kə.ni/ | n | ban công |
| floor | /flɔ:/ | n | sàn, tầng (nhà) |
| wall | /wɔ:l/ | n | tường, vách |
| ceiling | /ˈsilɪŋ/ | n | trần nhà |
| door | /dɔ:/ | n | cửa, cửa ra vào |
| window | /windəʊ/ | n | cửa sổ |
| curtain | /kə:tn/ | n | màn (cửa, rạp hát, khói, sương) |
| armchair | /ˈɑːrm.tʃer/ | n | ghế bành, ghế có tựa tay |
| couch | /kaʊtʃ/ | n | ghế dài, trường kỷ, đi văng |
| table | /teibl/ | n | cái bàn |
| lamp | /læmp/ | n | đèn |
| fan | /fæn/ | n | người hâm mộ |
| airconditioner(ac) | /ˈerkəndɪʃənər/ | n | điều hòa nhiệt độ |
| television(tv) | /ˈtelɪvɪʒn/ | n | tivi |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | n | kệ sách |
| rug | /rʌɡ/ | n | thảm trải sàn |
| cupboard | /kʌpbəd/ | n | 1 loại tủ có ngăn |
| refrigerator | /ri'fridЗзreitз/ | n | tủ lạnh |
| stove | /stouv/ | n | bếp lò, lò sưởi |
| oven | /ʌvn/ | n | lò (nướng) |
| microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | n | lò vi sóng |
| cooker | /´kukə/ | n | lò, bếp, nồi nấu |
| blender | /ˈblendər/ | n | máy xay |
| kettle | /ˈket̬.əl/ | n | ấm đun nước |
| tablecloth | /ˈteɪblklɔːθ/ | n | khăn trải bàn |
| bed | /bed/ | n | cái giường |
| mattress | /ˈmætrəs/ | n | đệm |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | n | chăn |
| pillow | /ˈpɪl.oʊ/ | n | gối |
| wardrobe | /ˈwɔːr.droʊb/ | n | tủ quần áo |
| nightstand | /ˈnaɪtstænd/ | n | tủ đầu giường |
| hairdryer | /ˈherdraɪər/ | n | máy sấy tóc |
| photoframe | /ˈfəʊtəʊfreɪm/ | n | khung ảnh |
| plantpot | /ˈplæntpɑːt/ | n | chậu cây |
| vase | /veɪs/ | n | lọhoa |
| dressingtable | /ˈdresɪŋteɪbl/ | n | bàn trang điểm |
| sink | /sɪŋk/ | v | chìm, lún, đắm |
| mirror | /ˈmɪrər/ | n | gương |
| shower | /´ʃouə/ | n | vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen |
| toilet | /´tɔilit/ | n | nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc...) |
| bathtub | /ˈbæθ.tʌb/ | n | bồn tắm |
| towel | /taʊəl/ | n | khăn tắm, khăn lấu |
| broom | /bruːm/ | n | chổi quét |
| mop | /mɑːp/ | n | chổi lau nhà |
| dustpan | /ˈdʌst.pæn/ | n | xẻng hót rác |
| bucket | /ˈbʌk.ɪt/ | n | xô |
| trashcan | /ˈtræʃˌkæn/ | n | thùng rác |
| washingmachine | /ˈwɑː.ʃɪŋməˌʃiːn/ | n | máy giặt |
| laundrybasket | /ˈlɑːn.driˌbæs.kɪt/ | n | giỏ đựng quần áo |
| hanger | /ˈhæŋər/ | n | móc treo quần áo |
Rau củ
43 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bean | /biːn/ | n | hạt đậu |
| pea | /piː/ | n | đậu Hà Lan |
| cabbage | /ˈkæb.ɪdʒ/ | n | bắp cải |
| carrot | /´kærət/ | n | củ cà rốt |
| corn | /kɔːrn/ | n | ngô, bắp |
| cucumber | /ˈkjuː.kʌm.bɚ/ | n | dưa chuột |
| tomato | /tə´ma:tou/ | n | cà chua |
| garlic | /ˈɡɑːr.lɪk/ | n | tỏi |
| onion | /ˈʌnjən/ | n | củ hành |
| springonion | /ˌsprɪŋˈʌn.jən/ | n | hành lá |
| ginger | /ˈdʒɪn.dʒɚ/ | n | củ gừng |
| turmeric | /ˈtɜːrmərɪk/ | n | củ nghệ |
| potato | /pə'teitou/ | n | khoai tây |
| sweetpotato | /ˌswiːtpəˈteɪ.t̬oʊ/ | n | khoai lang |
| pumpkin | /ˈpʌmp.kɪn/ | n | bí ngô, bí đỏ |
| asparagus | /əˈsper.ə.ɡəs/ | n | măng tây |
| turnip | /ˈtɝː.nɪp/ | n | củ cải trắng |
| beet | /biːt/ | n | củ cải đường, củ dền |
| cauliflower | /ˈkɑː.ləˌflaʊ.ɚ/ | n | súp lơ |
| broccoli | /ˈbrɑː.kəl.i/ | n | bông cải xanh |
| eggplant | /ˈeɡ.plænt/ | n | cà tím |
| celery | /ˈsel.ɚ.i/ | n | cần tây |
| leek | /liːk/ | n | tỏi tây |
| lettuce | /ˈlet̬.ɪs/ | n | rau diếp |
| mushroom | /ˈmʌʃ.ruːm/ | n | nấm |
| chili(pepper) | /ˈtʃɪl·i(ˌpep·ər)/ | n | ớt cay |
| bellpepper | /ˈbelpepər/ | n | ớt chuông |
| spinach | /ˈspɪn.ɪtʃ/ | n | rau chân vịt(bina) |
| herb | /hɜːb/ | n | rau thơm(nói chung) |
| water spinach | /ˈwɔːtə(r) ˈspɪnɪtʃ/ | n. phr | Rau Muống |
| thai basil | /taɪ ˈbæz.əl/ | n. phr | Húng Quế |
| pepper | /´pepə/ | n | hạt tiêu, cây ớt |
| cilantro | /sɪˈlæn.trəʊ/ | n | Rau mùi |
| marrow | /ˈmærəʊ/ | n | Bí ngô |
| fish mint | /ˈfɪʃ mɪnt/ | n. phr | Diếp Cá |
| rice paddy | /ˈraɪs ˌpæd.i/ | n. phr | Ngò ôm |
| batata | /bæ’tɑ:tə/ | n | Khoai lang |
| mustard leaves | /ˈmʌstəd li:vz/ | n. phr | Cải bẹ xanh |
| pumpkin buds | /ˈpʌmp.kɪn bʌdz/ | n. phr | Bông bí |
| pepper-elder | /ˈpepə ˈeldə(r)/ | n. phr | Rau càng Cua |
| cress | /kres/ | n | Rau cải xoong |
| artichoke | /’ɑ:tit∫ouk/ | n | Cây atiso |
| beetroot | /’bi:tru:t/ | n | Củ dền |
Đồ uống
28 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| water | /wɔ:tə/ | n | nước |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | n | nước chanh |
| juice | /ʤu:s/ | n | nước ép (rau, củ, quả) |
| smoothie | /ˈsmuːði/ | n | sinh tố |
| coffee | /kɔfi/ | n | cà phê |
| tea | /ti:/ | n | cây chè, trà, chè |
| milk | /milk/ | n | sữa |
| bubbletea | /ˌbʌblˈtiː/ | n | trà sữa trân châu |
| hotchocolate | /ˌhɑːtˈtʃɑːk.lət/ | n | sô cô la nóng |
| beer | /bi:ə/ | n | rượu bia |
| wine | /wain/ | n | rượu, đồ uống |
| yogurt | /ˈjoʊ.ɡɚt/ | n | sữa chua |
| icecream | /ˈaɪsˌkriːm/ | n | kem |
| soda | /ˈsoʊdə/ | n | Sô-đa |
| cider | /ˈsaɪdər/ | n | Rượu táo |
| rum | /rʌm/ | n | Rượu rum |
| ginger ale | /ˈʤɪnʤər eɪl/ | n. phr | Nước gừng |
| champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | n | Rượu sâm panh |
| bitter | /bitə/ | adj | đắng; đắng cay, chua xót |
| malt | /mɔːlt/ | n | Mạch nha |
| barley | /ˈbɑːr.li/ | n | Lúa mạch |
| distillery | /dɪˈstɪləri/ | n | Nhà máy rượu |
| coee | /ˈkɔː./ | n | Cà phê |
| red wine | /rɛd waɪn/ | n. phr | Rượu vang đỏ |
| non-alcoholic | /ˌnɑːn ˌæl.kəˈhɒl.ɪk/ | adj | Không cồn |
| full-cream | /ˌfʊl ˈkriːm/ | adj | Nguyên kem |
| herbal | /ˈhɜːr.bəl/ | adj | (chứa) thảo mộc |
| mineral water | /ˈmɪn.ər.əl ˈwɔː.tər/ | n. phr | Nước khoáng |
Đồ ăn
62 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| soup | /su:p/ | n | xúp, canh, cháo |
| salad | /sæləd/ | n | sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống |
| bread | /bred/ | n | bánh mỳ |
| sausage | /ˈsɑː.sɪdʒ/ | n | xúc xích |
| hotdog | /ˈhɑːtˌdɑːɡ/ | n | bánh mỳ kẹp xúc xích |
| bacon | /ˈbeɪ.kən/ | n | thịt xông khói |
| ham | /hæm/ | n | thịtgiămbông |
| egg | /eg/ | n | trứng |
| pork | /pɔːrk/ | n | thịt lợn |
| beef | /bi:f/ | n | thịt bò |
| chicken | /ˈtʃɪkin/ | n | gà, gà con, thịt gà |
| duck | /dʌk/ | n | con vịt |
| lamb | /læm/ | n | thịt cừu |
| ribs | /rɪbs/ | n | sườn |
| seafood | /ˈsiːfuːd/ | n | hải sản |
| salmon | /ˈsæmən/ | n | cá hồi |
| tuna | /ˈtuːnə/ | n | cá ngừ |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | n | con tôm |
| pizza | /ˈpiːt.sə/ | n | bánh pizza |
| beefsteak | /ˈbiːfsteɪk/ | n | bít tết |
| frenchfries | /ˈfrentʃˈfrɑɪz/ | n | khoai tây chiên |
| hamburger | /ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/ | n | hăm bơ gơ |
| chickennugget | /ˈtʃɪk.ɪnˈnʌɡ.ɪt/ | n | gà viên chiên |
| sandwich | /ˈsæn.wɪtʃ/ | n | bánh mỳ kẹp |
| pancake | /ˈpæn.keɪk/ | n | bánh kếp, bánh xèo |
| noodle | /ˈnuːdl/ | n | mỳ, bún |
| pasta | /ˈpɑːstə/ | n | mỳ Ý |
| cheese | /tʃi:z/ | n | pho mát |
| hotpot | /ˈhɑːtˌpɑːt/ | n | lẩu |
| porridge | /ˈpɔːr.ɪdʒ/ | n | cháo |
| yoghurt | /ˈjoʊ.ɡərt/ | n | Sữa chua |
| pie | /paɪ/ | n | Bánh nướng |
| cake | /keik/ | n | bánh ngọt |
| chip | /tʃip/ | n | vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ |
| biscuit | /biskit/ | n | bánh quy |
| butter | /bʌtə/ | n | bơ |
| olive | /ˈɒl.ɪv/ | n | Quả ô liu |
| soy | /sɔɪ/ | n | Đậu nành |
| flour | /´flauə/ | n | bột, bột mỳ |
| lunch | /lʌntʃ/ | n | bữa ăn trưa |
| mint | /mɪnt/ | n | Bạc hà |
| vanilla | /vəˈnɪl.ə/ | n | Vani |
| candy | /´kændi/ | n | kẹo |
| popcorn | /ˈpɒp.kɔːrn/ | n | Bỏng ngô |
| snack | /snæk/ | n | Bữa ăn nhẹ |
| barbecue | /ˈbɑːr.bɪ.kjuː/ | n | Tiệc nướng ngoài trời |
| fast food | /ˌfæst ˈfuːd/ | n. phr | Thức ăn nhanh |
| junk food | /ˈdʒʌŋk ˌfuːd/ | n. phr | Đồ ăn vặt |
| frozen food | /ˈfroʊ.zən ˌfuːd/ | n. phr | Thực phẩm đông lạnh |
| health food | /ˈhɛlθ ˌfuːd/ | n. phr | Thực phẩm tự nhiên |
| distinctive | /dɪˈstɪŋk.tɪv/ | adj | Đặc trưng, khác biệt |
| flavor | /ˈfleɪ.vər/ | n | Hương vị |
| balanced diet | /ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ | n. phr | Chế độ ăn uống cân bằng |
| stale | /steɪl/ | adj | Ôi, thiu |
| sour | /sauə/ | adj | chua, có vị giấm |
| burnt | /bə:nt/ | adj | bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da) |
| overdone | /ˌoʊ.vərˈdʌn/ | adj | Quá chín, rục |
| underdone | /ˌʌn.dərˈdʌn/ | adj | Chưa chín, tái |
| full | /ful/ | adj | đầy, đầy đủ |
| veal | /viːl/ | n | Thịt bê |
| cereal | /ˈsɪər.i.əl/ | n | Ngũ cốc |
| hot dog | /ˈhɒt dɒɡ/ | n. phr | Bánh mì kẹp xúc xích |
Động tác cơ thể
78 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| walk | /wɔ:k/ | v, n | đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo |
| jog | /dʒɑːɡ/ | v | đi bộ nhanh(tập thể dục) |
| run | /rʌn/ | v, n | chạy; sự chạy |
| tiptoe | /ˈtɪp.toʊ/ | v | đi nhón chân |
| jump | /dʒʌmp/ | v, n | nhảy; sự nhảy, bước nhảy |
| leap | /liːp/ | v | nhảy vọt, nhảy xa |
| stand | /stænd/ | v, n | đứng, sự đứng. stand up: đứng đậy |
| sit | /sit/ | v | ngồi. sit down: ngồi xuống |
| lean | /li:n/ | v | nghiêng, dựa, ỷ vào |
| wave | /weɪv/ | n, v | sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng |
| clap | /klæp/ | v, n | vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay |
| point | n, v | mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..) | |
| catch | /kætʃ/ | v | bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy |
| stretch | /strɛtʃ/ | v | căng ra, duỗi ra, kéo dài ra |
| push | /puʃ/ | v, n | xô đẩy; sự xô đẩy |
| pull | /pul/ | v, n | lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật |
| crawl | /krɑːl/ | v | bò, trườn |
| bend | /bentʃ/ | v, n | chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong |
| talk | /tɔ:k/ | v, n | nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận |
| kiss | /kis/ | v, n | hôn, cái hôn |
| laugh | /lɑ:f/ | v, n | cười; tiếng cười |
| smile | /smail/ | v, n | cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười |
| frown | /fraʊn/ | v | nhíu mày |
| cry | /krai/ | v, n | khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la |
| hit | /hit/ | v, n | đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm |
| punch | /pʌntʃ/ | v, n | đấm, thụi; quả đấm, cú thụi |
| kick | /kick/ | v, n | đá; cú đá |
| putdown | /pʊtdaʊn/ | v | đặt xuống |
| march | /mɑ:tʃ/ | n, abbr. Mar. | tháng ba march (v) (n) diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hành |
| drop | /drɒp/ | v, n | chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu...) |
| break | /breik/ | v, n | bẻ gẫy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ |
| drag | /drӕg/ | v | lôi kéo, kéo lê |
| carry | /ˈkæri/ | v | mang, vác, khuân chở |
| open | /oupən/ | adj, v | mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc |
| liedown | /laɪdaʊn/ | v | nằm xuống, ngả lưng |
| hold | /hould/ | v, n | cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ |
| lift | /lift/ | v, n | giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên |
| throw | /θrou/ | v | ném, vứt, quăng. throw sth away: ném đi, vứt đi, liệng đi |
| trip | /trip/ | n, v | cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn |
| squat | /skwɑːt/ | v | ngồi xổm |
| cartwheel | /ˈkɑːrt.wiːl/ | v | nhào lộn |
| dive | /daɪv/ | v | nhảy lao xuống nước, lặn |
| dance | /dɑ:ns/ | n, v | sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ |
| look | /luk/ | v, n | nhìn; cái nhìn |
| kneel | /niːl/ | v | quỳ gối |
| slip | /slip/ | v | trượt, tuột, trôi qua, chạy qua |
| pack | /pæk/ | v, n | gói, bọc; bó, gói |
| paint | /peint/ | n, v | sơn, vôi màu; sơn, quét sơn |
| paste | /peist/ | v | Dán |
| pick | /pik/ | v | cuốc (đất); đào, khoét (lỗ). pick sth up cuốc, vỡ, xé |
| plant | /plænt , plɑnt/ | n, v | thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo |
| play | /plei/ | v, n | chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu |
| pour | /pɔ:/ | v | rót, đổ, giội |
| rake | /reik/ | v | Cào, cời |
| read | /ri:d/ | v | đọc |
| ride | /raid/ | v, n | đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi |
| row | /rou/ | n | hàng, dãy |
| sail | /seil/ | v, n | đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm |
| scrub | /skrʌb/ | v | Lau, chùi, cọ rửa |
| see | /si:/ | v | nhìn, nhìn thấy, quan sát |
| set | /set/ | n, v | bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí |
| sew | /soʊ/ | v | may, khâu |
| shout | /ʃaʊt/ | v, n | hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo |
| show | /ʃou/ | v, n | biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn sự bày tỏ |
| sing | /siɳ/ | v | hát, ca hát |
| skate | /skeit/ | v | Trượt băng |
| skip | /skip/ | v | Nhảy |
| sleep | /sli:p/ | v, n | ngủ; giấc ngủ |
| slide | /slaid/ | v | trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua |
| sneeze | /sni:z/ | v | Hắt hơi |
| spin | /spin/ | v | quay, quay tròn |
| stop | /stɔp/ | v, n | dừng, ngưng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngưng, sự đỗ lại |
| sweep | /swi:p/ | v | quét |
| swim | /swim/ | v | bơi lội |
| swing | /swiŋ/ | n, v | sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc |
| take | /teik/ | v | sự cầm nắm, sự lấy. take sth off: cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì |
| tell | /tel/ | v | nói, nói với |
| tie | /tai/ | v, n | buộc, cột, trói; dây buộc, dây trói, dây giày. tie sth up có quan hệ mật thiết, gắn chặt |
Trang phục
69 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| clothes | /klouðz/ | n | quần áo |
| t-shirt | /ˈtiː.ʃɝːt/ | n | áo phông |
| shirt | /ʃɜːt/ | n | áo sơ mi |
| sweater | /swetз/ | n | người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lấo động |
| vest | /vest/ | n | áo gi-lê, áo vét |
| suit | /su:t/ | n, v | bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với |
| trenchcoat | /ˈtrentʃˌkoʊt/ | n | áo choàng |
| skirt | /skɜːrt/ | n | váy, đầm |
| pants | /pænts/ | n | quần lót, quần đùi dài |
| jeans | /dЗeins/ | n | quần bò, quần zin |
| shorts | /ʃɔːrts/ | n | quần sóoc, quần đùi |
| accessories | /əkˈsesəris/ | n | phụ kiện |
| hat | /hæt/ | n | cái mũ |
| glasses | n | kính đeo mắt | |
| sunglasses | /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ | n | kính râm, kính mát |
| earring | /ˈɪrɪŋ/ | n | khuyên tai |
| necklace | /ˈnekləs/ | n | vòng cổ |
| ring | /riɳ/ | n, v | chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
| hairpin | /ˈherpɪn/ | n | cặp tóc |
| tie | /tai/ | v, n | buộc, cột, trói; dây buộc, dây trói, dây giày. tie sth up có quan hệ mật thiết, gắn chặt |
| scarf | /skɑːrf/ | n | khăn choàng |
| gloves | /ɡlʌv/ | n | găng tay, bao tay |
| watch | /wɔtʃ/ | v, n | nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng |
| handbag | /ˈhænd.bæɡ/ | n | túi xách |
| wallet | /wolit/ | n | cái ví |
| belt | /belt/ | n | dây lưng, thắt lưng |
| socks | /sɑːk/ | n | tất, vớ |
| shoe | /ʃu:/ | n | giày |
| boot | /bu:t/ | n | giày ống |
| swimsuit | /ˈswɪm.suːt/ | n | đồ tắm, đồ bơi |
| bra | /brɑː/ | n | áo lót |
| underwear | /ʌndəweə/ | n | quần lót |
| button | /bʌtn/ | n | cái nút, cái khuy, cúc |
| collar | /ˈkɑːlər/ | n | cổ áo |
| hem | /hem/ | n | đường viền(áo, quần) |
| hood | /hʊd/ | n | mũáo |
| /pɔkit/ | n | túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền | |
| sleeve | /sli:v/ | n | tay áo, ống tay |
| strap | /stræp/ | n | dây |
| zip | /zɪp/ | n | khóa kéo |
| cuff | /kʌf/ | n | cổ tay áo |
| denim | /ˈdenɪm/ | n | vải bò |
| silk | /silk/ | n | tơ, chỉ, lụa |
| corduroy | /ˈkɔːrdərɔɪ/ | n | nhung |
| cotton | /ˈkɒtn/ | n | bông, chỉ, sợi |
| linen | /ˈlɪnɪn/ | n | vải lanh |
| khaki | /ˈkɑːki/ | n | vải ka ki |
| jewel | /ˈdʒuːəl/ | n | đá quý |
| diamond | /´daiəmənd/ | n | kim cương |
| gold | /goʊld/ | n, adj | vàng; bằng vàng |
| silver | /silvə/ | n, adj | bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc |
| leggings | /ˈlɛɡ.ɪŋz/ | n | Quần bó |
| overalls | /ˈoʊ.vər.ɔːlz/ | n | Quần yếm |
| turtleneck | /ˈtɜːr.tl̩.nɛk/ | n | Áo cổ lọ |
| bow tie | /ˈboʊ taɪ/ | n. phr | Nơ con bướm |
| tunic | /ˈtuː.nɪk/ | n | Áo trùm hông |
| dress | /dres/ | n, v | quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc |
| coat | /koʊt/ | n | áo choàng |
| jacket | /dʤækit/ | n | áo vét |
| jumpsuit | /ˈdʒʌmp.suːt/ | n | Bộ áo liền quần |
| anorak | /ˈæn.ə.ræk/ | n | Áo ngoài có mũ trùm đầu |
| cap | /kæp/ | n | mũ lưỡi trai, mũ vải |
| glove | /glʌv/ | n | bao tay, găng tay |
| sandals | /ˈsæn.dəlz/ | n | Giày xăng-đan |
| slippers | /ˈslɪp.ərz/ | n | Đôi dép |
| blouse | /blaʊs/ | n | Áo sơ mi nữ |
| high heels | /haɪ hiːlz/ | n. phr | Giày cao gót |
| try on | /traɪ ɒn/ | phrasal v | Thử (quần áo) |
| size | /saiz/ | n | cỡ. đã được định cỡ |
Cảm xúc
98 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| annoyed | /ə'nɔid/ | adj | bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy |
| angry | /æɳgri/ | adj | giận, tức giận |
| mad | /mæd/ | adj | điên, mất trí; bực điên người |
| worried | /´wʌrid/ | adj | bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng. |
| happy | /ˈhæpi/ | adj | vui sướng, hạnh phúc |
| sad | /sæd/ | adj | buồn, buồn bã |
| moody | /ˈmuːdi/ | adj | buồn bực |
| anxious | /æɳkʃəs/ | adj | lo âu, lo lắng, băn khoăn |
| grateful | /´greitful/ | adj | biết ơn, dễ chịu, khoan khoái |
| emotional | /i´mouʃənəl/ | adj | cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm |
| hungry | /hΔŋgri/ | adj | đói |
| thirsty | /´θə:sti/ | adj | khát, cảm thấy khát |
| astonished | /əˈstɑː.nɪʃt/ | adj | kinh ngạc |
| uncomfortable | /ʌη´tkʌmfətəbl/ | adj | bất tiện, khó chịu, không thoải má |
| wonderful | /´wʌndəful/ | adj | phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời |
| bored | adj | buồn chán | |
| tired | /taɪəd/ | adj | mệt, muốn ngủ, nhàm chán |
| terrible | /terəbl/ | adj | khủng khiếp, ghê sợ |
| calm | /kɑ:m/ | adj, v, n | yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả |
| unhappy | /ʌn´hæpi/ | adj | buồn rầu, khốn khổ |
| upset | /ʌpˈsɛt/ | v, adj | làm đổ, đánh đổ |
| delighted | /di'laitid/ | adj | vui mừng, hài lòng |
| desperate | /despərit/ | adj | liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng |
| disturbed | /dɪˈstɝːbd/ | adj | bối rối, lúng túng |
| doubtful | /ˈdaʊt.fəl/ | adj | nghi hoặc, hoài nghi |
| down | /daun/ | adv, prep | xuống |
| drained | /dreɪnd/ | adj | kiệt sức |
| elated | /iˈleɪ.t̬ɪd/ | adj | phẩn khởi, hân hoan |
| embarrassed | /im´bærəst/ | adj | lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợ |
| empathetic | /ˌem.pəˈθet̬.ɪk/ | adj | đồng cảm, xót xa |
| enlightened | /ɪnˈlaɪ.t̬ənd/ | adj | được làm sáng tỏ, đượct hông suốt |
| jealous | /ʤeləs/ | adj | ghen,, ghen tị |
| envious | /ˈen.vi.əs/ | adj | ghen tị, độ kỵ |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | adj | bị kích thích, bị kích động |
| excluded | /ɪkˈskluːd/ | adj | bị bỏ rơi, cảm giác lạc lõng |
| exhausted | /ɪɡˈzɑː.stɪd/ | adj | mệt lử |
| foolish | /ˈfuː.lɪʃ/ | adj | dại dột |
| frustrated | /ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪd/ | adj | nản lòng, nản chí |
| furious | /ˈfʊr.i.əs/ | adj | giận dữ, điên tiết |
| giddy | /ˈɡɪd.i/ | adj | chóng mặt, choáng váng |
| glad | /glæd/ | adj | vui lòng, sung sướng |
| gleeful | /ˈɡliː.fəl/ | adj | hân hoan, mừng rỡ |
| guarded | /ˈɡɑːr.dɪd/ | adj | thận trọng, ý tứ |
| guilty | /ˈgɪlti/ | adj | có tội, phạm tội, tội lỗi |
| hesitant | /ˈhez.ə.tənt/ | adj | do dự, ngập ngừng |
| hollow | /hɔlou/ | adj | rỗng, trống rỗng |
| horrified | /ˈhɔːr.ə.faɪd/ | adj | khiếp sợ |
| humiliated | /hjuːˈmɪl.i.eɪ.t̬ɪd/ | adj | cảm giác bẽ mặt, xấu hổ |
| indifferent | /ɪnˈdɪf.ɚ.ənt/ | adj | dửng dưng, lãnh đạm, thờ ơ |
| intense | /ɪnˈtens/ | adj | mãnh liệt, nồng nhiệt |
| interested | adj | có thích thú, có quan tâm, có chú ý | |
| irritated | /iriteitid/ | adj | tức giận, cáu tiết |
| jittery | /ˈdʒɪt̬.ɚ.i/ | adj | bồn chồn, dễ bị kích động |
| jolly | /ˈdʒɑː.li/ | adj | vui tươi, nhộn nhịp |
| joyful | /ˈdʒɔɪ.fəl/ | adj | hân hoan, vui mừng |
| keen | /ki:n/ | adj | sắc, bén. keen on: say mê, ưa thích |
| lonely | /´lounli/ | adj | cô đơn, bơ vơ |
| longing | /ˈlɑːŋ.ɪŋ/ | adj | thèm khát, thèm muốn |
| lost | /lost/ | adj | thua, mất |
| lucky | /lʌki/ | adj | gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc |
| melancholic | /ˌmel.əŋˈkɑː.lɪk/ | adj | u sầu, buồn bã |
| miserable | /ˈmɪz.ɚ.ə.bəl/ | adj | khốn khổ, đáng thương |
| mortified | /ˈmɔːr.t̬ə.faɪd/ | adj | xấu hổ, ái ngại |
| mournful | /ˈmɔːrn.fəl/ | adj | buồn rầu, ảm đạm |
| nasty | /ˈnæsti/ | adj | Khó chịu |
| needy | /ˈniː.di/ | adj | thiếu thốn(về mặt tình cảm) |
| nervous | /ˈnɜrvəs/ | adj | hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng |
| numb | /nʌm/ | adj | lặng người |
| obsessed | /əbˈsest/ | adj | ám ảnh |
| offended | /əˈfendɪd/ | adj | phật ý, cảm thấy bị xúc phạm |
| optimistic | /ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/ | adj | lạc quan, yêu đời |
| overwhelmed | /ˌoʊ.vɚˈwelmd/ | adj | choáng ngợp, quá tải |
| passionate | /ˈpæʃ.ən.ət/ | adj | nồng nhiệt, thiết tha |
| peaceful | /pi:sfl/ | adj | hòa bình, thái bình, yên tĩnh |
| positive | /pɔzətiv/ | adj | khẳng định, xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan |
| proud | /praud/ | adj | tự hào, kiêu hãnh |
| regretful | /rɪˈɡret.fəl/ | adj | hối tiếc |
| relaxed | /ri´lækst/ | adj | thanh thản, thoải mái |
| relieved | /rɪˈliːvd/ | adj | nhẹnhõm |
| satisfied | /sætisfaid/ | adj | cảm thấy hài lòng, vưa ý, thoả mãn |
| self-conscious | /ˌselfˈkɑːn.ʃəs/ | adj | e dè, ngượng nghịu |
| selfish | /ˈsel.fɪʃ/ | adj | ích kỷ |
| sensitive | /sensitiv/ | adj | dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm |
| shameful | /ˈʃeɪm.fəl/ | adj | đáng hổ thẹn, ngượng |
| shock | /Sok/ | n, v | sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốc |
| speechless | /ˈspiːtʃ.ləs/ | adj | câm nín |
| stressed | /strest/ | adj | bị căng thẳng, bị ép, bị căng |
| stunned | /stʌnd/ | adj | sững sờ, bất ngờ |
| surprised | /sə:´praizd/ | adj | ngạc nhiên (+ at) |
| thankful | /ˈθæŋk.fəl/ | adj | biết ơn |
| upbeat | /ˈʌp.biːt/ | adj | vui vẻ, phấn chấn |
| uptight | /ˌʌpˈtaɪt/ | adj | căng thẳng, lo lắng |
| sleepy | /ˈsliːpi/ | adj | Buồn ngủ |
| scared | /skerd/ | adj | bị hoảng sợ, bị sợ hãi |
| confused | /kən'fju:zd/ | adj | bối rối, lúng túng, ngượng |
| full | /ful/ | adj | đầy, đầy đủ |
| comfortable | /kΔmfзtзbl/ | adj | thoải mái, tiện nghi, đầy đủ |
| tense | /tens/ | adj | Căng thẳng |
Nấu ăn
41 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ingredient | /in'gri:diənt/ | n | phần hợp thành, thành phần |
| recipe | /ˈresəpi/ | n | công thức nấu ăn |
| cookingoil | /ˈkʊkɪŋɔɪl/ | n | dầu ăn |
| salt | /sɔ:lt/ | n | muối |
| sugar | /ʃugə/ | n | đường |
| vinegar | /ˈvɪnɪɡər/ | n | dấm |
| chilisauce | /ˈtʃɪlisɔːs/ | n | tương ớt |
| ketchup | /ˈketʃəp/ | n | tương cà chua |
| raw | /rɔ:/ | adj | sống (# chín), thô, còn nguyên chất |
| wash | /wɒʃ , wɔʃ/ | v | rửa, giặt |
| peel | /piːl/ | v | bóc vỏ |
| chop | /tʃɔp/ | v | chặt, đốn, chẻ |
| chunk | /tʃʌŋk/ | v,n | cắt khúc, khúc |
| filet | /ˈfɪl.ɪt/ | v | róc xương, lạng thịt |
| slice | /slais/ | n, v | miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng |
| dice | /daɪs/ | v | thái hạt lựu |
| mince | /mɪns/ | v | băm, xay |
| mash | /mæʃ/ | v | nghiền, làm nát |
| blend | /blend/ | v | trộn |
| boil | /bɔil/ | v | sôi, luộc |
| steam | /stim/ | n | hơi nước |
| stew | /stuː/ | v | hầm, ninh nhừ |
| blanch | /blæntʃ/ | v | chần thức ăn |
| stir | /stə:/ | v | khuấy, đảo |
| fry | /frai/ | v, n | rán, chiên; thịt rán |
| bake | /beik/ | v | nung, nướng bằng lò |
| roast | /roʊst/ | v | quay, nướng |
| grill | /ɡrɪl/ | v | nướng |
| steep | /sti:p/ | adj | dốc, dốc đứng |
| dip | /dɪp/ | v | nhúng |
| brew | /bruː/ | v | ủ(trà, rượu...) |
| ferment | /fɚˈment/ | v | lên men |
| chill | /tʃɪl/ | v | làm tan giá, rã đông |
| cool | /ku:l/ | adj, v | mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát, |
| melt | /mɛlt/ | v | tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra |
| flavor | /ˈfleɪ.vər/ | n | Hương vị |
| marinate | /ˈmer.ə.neɪt/ | v | ướp |
| garnish | /ˈɡɑːr.nɪʃ/ | v | trang trí, bày biện |
| press | /pres/ | n, v | sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn |
| refrigerate | /rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪt/ | v | ướp lạnh |
| roll | /roul/ | n, v | cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn |
Phương tiện giao thông
71 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| car | /kɑ:/ | n | xe hơi |
| taxi | /tæksi/ | n | xe tắc xi |
| bus | /bʌs/ | n | xe buýt |
| bike | /baɪk/ | n | xe đạp |
| motorbike | /ˈməʊtərbaɪk/ | n | xe máy |
| plane | /plein/ | n | mặt phẳng, mặt bằng, máy bay |
| helicopter | /ˈhel.əˌkɑːp.tɚ/ | n | trực thăng |
| train | /trein/ | n, v | xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo |
| subway | /ˈsʌbweɪ/ | n | tàu điện ngầm |
| boat | /bout/ | n | tàu, thuyền |
| ship | /ʃɪp/ | n | tàu, tàu thủy |
| van | /væn/ | n | tiền đội, quân tiên phong; xe tải |
| policecar | /pəˈliːsˌkɑːr/ | n | xe cảnh sát |
| ambulance | /æmbjuləns/ | n | xe cứu thương, xe cấp cứu |
| scooter | /ˈskuːtər/ | n | xe tay ga |
| truck | /trʌk/ | n | sự trao đổi, sự đổi chác |
| yacht | /jɑːt/ | n | du thuyền |
| canoe | /kəˈnuː/ | n | canô |
| fireengine | /ˈfaɪərendʒɪn/ | n | x ecứu hỏa |
| hot-airballoon | /ˌhɑːtˈerbəluːn/ | n | khinh khí cầu |
| submarine | /ˌsʌbməˈriːn/ | n | tàu ngầm |
| road | /roʊd/ | n | con đường, đường phố |
| trac | /ˈtræfɪk/ | n | Giao thông |
| vehicle | /vi:hikl/ | n | xe cộ |
| roadside | /ˈroʊdsaɪd/ | n | Lề đường |
| car hire | /kɑːr ˈhaɪər/ | n. phr | Việc thuê xe ô tô |
| ring road | /rɪŋ roʊd/ | n. phr | Đường vành đai |
| petrol station | /ˈpetrəl ˈsteɪʃn/ | n. phr | Trạm xăng |
| kerb | /kɜːrb/ | n | Lề đường |
| road sign | /roʊd saɪn/ | n. phr | Biển báo giao thông |
| pedestrian crossing | /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ/ | n. phr | Lối qua đường |
| turning | /ˈtɜːrnɪŋ/ | n | Chỗ rẽ, ngã rẽ |
| fork | /fɔrk/ | n | cái nĩa |
| toll | /toʊl/ | n | Lệ phí qua đường, qua cầu |
| toll road | /toʊl roʊd/ | n. phr | Đường có thu phí |
| motorway | /ˈmoʊtərweɪ/ | n | Xa lộ |
| hard shoulder | /hɑːrd ˈʃoʊldə/ | n. phr | Vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe |
| dual carriageway | /duːəl ˈkærɪdʒweɪ/ | n. phr | Xa lộ hai chiều |
| one-way street | /wʌn weɪ striːt/ | n. phr | Đường một chiều |
| t-junction | /tiːˈdʒʌŋkʃn/ | n | Ngã ba |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | n | Bùng binh |
| accident | /æksidənt/ | n | tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ |
| breathalyser | /ˈbreθəlaɪzər/ | n | Thiết bị kiểm tra độ cồn trong hơi thở |
| trac warden | /ˈtræfɪk ˈwɔːrdn/ | n. phr | Nhân viên kiểm soát đỗ xe |
| parking-meter | /ˈpɑːrkɪŋ ˈmiːtər/ | n | Đồng hồ đỗ xe |
| car park | /kɑːr pɑːrk/ | n. phr | Bãi đỗ xe |
| parking space | /ˈpɑːrkɪŋ speɪs/ | n. phr | Chỗ đỗ xe |
| multi-storey car park | /ˈmʌlti ˈstɔːri kɑːr pɑːrk/ | n. phr | Bãi đỗ xe nhiều tầng |
| parking ticket | /ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkɪt/ | n. phr | Vé đỗ xe |
| driving licence | /ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsns/ | n. phr | Bằng lái xe |
| reverse gear | /rɪˈvɜːrs ɡɪr/ | n. phr | Số lùi (xe máy) |
| learner driver | /ˈlɜːrnər ˈdraɪvər/ | n. phr | Người học lái xe |
| passenger | /pæsindʤə/ | n | hành khách |
| stall | /stɔːl/ | v | Làm chết máy |
| tyre pressure | /ˈtaɪər ˈpreʃər/ | n. phr | Áp suất lốp xe |
| trac light | /ˈtræfɪk laɪt/ | n. phr | Đèn giao thông |
| speed limit | /spiːd ˈlɪmɪt/ | n. phr | Giới hạn tốc độ |
| speeding ne | /ˈspiːdɪŋ faɪn/ | n. phr | Phạt tốc độ |
| level crossing | /ˈlevl ˈkrɔːsɪŋ/ | n. phr | Chỗ chắn tàu |
| jump leads | /dʒʌmp liːdz/ | n. phr | Dây sạc điện |
| oil | /ɔɪl/ | n | dầu |
| diesel | /ˈdiːzl/ | n | Dầu diesel |
| petrol | /ˈpɛtrəl/ | n | xăng dầu |
| unleaded | /ˌʌnˈledɪd/ | adj | Không chì |
| petrol pump | /ˈpetrəl pʌmp/ | n. phr | Bơm xăng |
| driver | /draivə(r)/ | n | người lái xe |
| drive | /draiv/ | v, n | lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển) |
| change gear | /tʃeɪndʒ ɡɪr/ | n. phr | Chuyển số |
| jack | /dʒæk/ | n | Đòn bẩy, palăng |
| flat tyre | /flæt ˈtaɪər/ | n. phr | Lốp xì hơi |
| puncture | /ˈpʌŋktʃər/ | n | Sự thủng xăm |
Du lịch
36 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| travel | /trævl/ | v, n | đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, những chuyến đi |
| depart | /dɪˈpɑːrt/ | v | khởi hành |
| leave | /li:v/ | v | bỏ đi, rời đi, để lại. leave out bỏ quên, bỏ sót |
| arrive | /ə'raiv/ | v, +at, in | đến, tới nơi |
| airport | n | sân bay, phi trường | |
| takeoff | /ˈteɪkɔːf/ | v | cất cánh |
| land | /lænd/ | n, v | đất, đất canh tác, đất đai |
| checkin | /ˈtʃekɪn/ | v | đăng ký phòng ở khách sạn |
| checkout | /ˈtʃekaʊt/ | v | trảp hòng khách sạn |
| visit | /vizun/ | v, n | đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm, sự thăm viếng |
| destination | /ˌdes.təˈneɪ.ʃən/ | n | điểm đến |
| passenger | /pæsindʤə/ | n | hành khách |
| tourist | /tuərist/ | n | khách du lịch |
| cruise | /kruːz/ | n | chuyến đi chơi trên biển |
| route | /ru:t/ | n | đường đi, lộ trình, tuyến đường |
| tour | /tuə/ | n, v | cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịch |
| trip | /trip/ | n, v | cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn |
| journey | /dʤə:ni/ | n | cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường đi |
| passport | /´pa:spɔ:t/ | n | hộ chiếu |
| ticket | /tikit/ | n | vé |
| visa | /ˈviːzə/ | n | thị thực |
| luggage | /lʌgiʤ/ | n | hành lý |
| travel agent | /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/ | n. phr | Đại lý du lịch |
| vacation | /və'kei∫n/ | n | kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ, ngày lễ |
| flight | /flait/ | n | sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay |
| voyage | /ˈvɔɪ.ɪdʒ/ | n | Chuyến hải hành |
| relax | /ri´læks/ | v | giải trí, nghỉ ngơi |
| cancel | /´kænsəl/ | v | hủy bỏ, xóa bỏ |
| homestay | /ˈhəʊm.steɪ/ | n | (dịch vụ) lưu trú tại nhà dân bản địa |
| souvenir | /ˌsuː.vənˈɪər/ | n | Quà lưu niệm |
| travel sickness | /ˈtræv.əl ˌsɪk.nəs/ | n. phr | Việc say tàu xe |
| peak season | /piːk ˈsiː.zən/ | n. phr | Mùa cao điểm |
| excursion | /ɪkˈskɜː.ʃən/ | n | Chuyến tham quan |
| eager | /ˈiː.ɡər/ | adj | Háo hức |
| sunglasses | /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ | n | kính râm, kính mát |
| safari | /səˈfɑː.ri/ | n | Chuyến thám hiểm thiên nhiên |
Môn học
20 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| english | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | n | tiếng Anh |
| maths | /mæθs/ | n | toán học |
| physics | /fiziks/ | n | vật lý học |
| chemistry | /´kemistri/ | n | hóa học, môn hóa học, ngành hóa học |
| history | /´histəri/ | n | lịch sử, sử học |
| geography | /dʒi´ɔgrəfi/ | n | địa lý, khoa địa lý |
| literature | /ˈlɪtərətʃər/ | n | văn chương, văn học |
| biology | /bai'ɔlədʤi/ | n | sinh vật học |
| physicaleducation | /ˌfɪz.ɪ.kəled.jʊˈkeɪ.ʃən/ | n | giáo dục thể chất |
| informationtechnology | /ˌɪnfərˌmeɪʃntekˈnɑːlədʒi/ | n | Công nghệ thông tin, Tin học |
| craft | /kra:ft/ | n | nghề, nghề thủ công |
| arts | /ɑːrts/ | n | mỹ thuật, nghệt huật |
| music | /mju:zik/ | n | nhạc, âm nhạc |
| engineering | /,enʤɪ'nɪərɪŋ/ | n | nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư |
| medicine | /medisn/ | n | y học, y khoa; thuốc |
| science | /saiəns/ | n | khoa học, khoa học tự nhiên |
| astronomy | /əˈstrɑːnəmi/ | n | thiên văn học |
| philosophy | /fɪˈlɒsəfi/ | n | triết học, triết lý |
| psychology | /saɪˈkɑːlədʒi/ | n | tâm lý học |
| economics | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ | n | Kinh tế học |
Hình khối
17 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| line | /lain/ | n | dây, đường, tuyến |
| circle | /sə:kl/ | n | đường tròn, hình tròn |
| triangle | /´trai¸æηgl/ | n | hình tam giác |
| rectangle | /ˈrek.tæŋ.ɡəl/ | n | hình chữ nhật |
| square | /skweə/ | adj, n | vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông |
| trapezoid | /ˈtræp.ɪ.zɔɪd/ | n | hình thang |
| heart | /hɑ:t/ | n | tim, trái tim |
| star | /stɑ:/ | n, v | ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao |
| diamond | /´daiəmənd/ | n | kim cương |
| ellipse | /iˈlɪps/ | n | hình Elip |
| oval | /ˈoʊ.vəl/ | n | hình trái xoan, hình bầu dục |
| curve | /kə:v/ | n, v | đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong |
| arrow | /ærou/ | n | tên, mũi tên |
| cross | /krɔs/ | n, v | cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua |
| crescent | /ˈkres.ənt/ | n | hình lưỡi liềm |
| cone | /koʊn/ | n | hình nón |
| cube | /kjuːb/ | n | hình lập phương |
Thể thao
43 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| football | /ˈfʊtˌbɔl/ | n | bóng đá |
| americanfootball | /əˌmerɪkənˈfʊtbɔːl/ | n | bóng bầu dục |
| volleyball | /ˈvɑːlibɔːl/ | n | bóng chuyền |
| swimming | /´swimiη/ | n | sự bơi lội |
| tennis | /ˈtenɪs/ | n | quần vợt |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | n | cầu lông |
| basketball | /ˈbæskɪtbɔːl/ | n | bóng rổ |
| tabletennis | /ˈteɪbltenɪs/ | n | bóng bàn |
| baseball | /ˈbeɪsbɔːl/ | n | bóng chày |
| athletics | /æθˈletɪks/ | n | điền kinh |
| martialarts | /ˌmɑːrʃlˈɑːrt/ | n | võ thuật |
| archery | /ˈɑːrtʃəri/ | n | bắn cung |
| cycling | /saikliŋ/ | n | sự đi xe đạp |
| boxing | /ˈbɑːksɪŋ/ | n | quyền anh |
| diving | /ˈdaɪvɪŋ/ | n | nhảy cầu, lặn |
| skiing | /ˈskiːɪŋ/ | n | trượt tuyết |
| figureskating | /ˈfɪɡjərskeɪtɪŋ/ | n | trượt băng nghệ thuật |
| skateboarding | /ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/ | n | trượt ván |
| billiards | /ˈbɪljərdz/ | n | bi-a |
| weightlifting | /ˈweɪtlɪftɪŋ/ | n | cử tạ |
| sport | /spɔ:t/ | n | thể thao |
| ice skating | /ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/ | n. phr | Trượt băng |
| horse racing | /ˈhɔːrs ˌreɪ.sɪŋ/ | n. phr | Đua ngựa |
| running | /rʌniɳ/ | n | sự chạy, cuộc chạy đua |
| walking | /wɔ:kiɳ/ | n | sự đi, sự đi bộ |
| water sports | /ˈwɔː.tər spɔːrts/ | n. phr | Thể thao dưới nước |
| table tennis | /ˈteɪ.bəl ˈtɛn.ɪs/ | n. phr | Bóng bàn |
| golf | /ɡɑːlf/ | n | Đánh gôn |
| contact sport | /ˈkɒn.tækt spɔːrt/ | n. phr | Thể thao tiếp xúc |
| water polo | /ˈwɔː.tər ˈpoʊ.loʊ/ | n. phr | Bóng nước |
| wrestling | /ˈrɛs.lɪŋ/ | n | Đấu vật |
| bowling | /ˈboʊ.lɪŋ/ | n | trò chơi lăn bóng, bowling |
| lacrosse | /ləˈkrɒs/ | n | Bóng vợt |
| hockey | /ˈhɒk.i/ | n | Khúc côn cầu |
| referee | /ˌrɛf.əˈriː/ | n | Trọng tài |
| dart | /dɑːrt/ | n | Ném phi tiêu |
| synchronized swimming | /ˈsɪŋ.krə.naɪzd ˈswɪm.ɪŋ/ | n. phr | Bơi nghệ thuật |
| sea games | /ˈsiː ˌɡeɪmz/ | n. phr | Đại hội Thể thao Đông Nam Á |
| host | /houst/ | n, v | chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị....) |
| wushu | /ˈwuː.ʃuː/ | n | (môn) võ wushu |
| sportsmanship | /ˈspɔːrts.mənˌʃɪp/ | n | Tinh thần thể thao |
| captain | /kæptin/ | n | người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh |
| cross-country | /ˌkrɒsˈkʌn.tri/ | n | Chạy việt dã |
Thời gian
44 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| second | /ˈsɛkənd/ | det, adv, n | thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì |
| minute | /minit/ | n | phút |
| hour | /auз/ | n | giờ |
| week | /wi:k/ | n | tuần, tuần lễ |
| decade | /dekeid/ | n | thập kỷ, bộ mười, nhóm mười |
| century | /sentʃuri/ | n | thế kỷ |
| weekend | /¸wi:k´end/ | n | cuối tuần |
| month | /mʌnθ/ | n | tháng |
| year | /jə:/ | n | năm |
| millennium | /mɪˈleniəm/ | n | Thiên niên kỷ |
| morning | /mɔ:niɳ/ | n | buổi sáng |
| noon | /nuːn/ | n | buổi trưa |
| afternoon | /ɑ:ftə'nu:n/ | n | buổi chiều |
| evening | /i:vniɳ/ | n | buổi chiều, tối |
| midnight | /midnait/ | n | nửa đêm, 12h đêm |
| sunset | /ˈsʌnset/ | n | Hoàng hôn |
| sunrise | /ˈsʌnraɪz/ | n | Bình minh |
| always | /ɔ:lwəz/ | adv | luôn luôn |
| often | /ɔ:fn/ | adv | thường, hay, luôn |
| normally | /no:mзli/ | adv | thông thường, như thường lệ |
| usually | /ju:ʒəli/ | adv | thường thường |
| sometimes | /´sʌm¸taimz/ | adv | thỉnh thoảng, đôi khi |
| occasionally | /з'keiЗnзli/ | adv | thỉnh thoảng, đôi khi |
| rarely | /reзli/ | adv | hiếm khi, ít khi |
| seldom | /’seldəm/ | adv | Ít khi, hiếm khi |
| never | /nevə/ | adv | không bao giờ, không khi nào |
| january | /'ʤænjuəri/ | n, abbr. Ja(n | tháng giêng |
| february | /´februəri/ | n, abbr. Feb. | tháng 2 |
| march | /mɑ:tʃ/ | n, abbr. Mar. | tháng ba march (v) (n) diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hành |
| april | /'eiprəl/ | n, abbr. Apr. | tháng Tư |
| may | /mei/ | n | tháng 5 |
| june | /dЗu:n/ | n, abbr. Ju(n | tháng 6 |
| july | /dʒu´lai/ | n, abbr. Jul. | tháng 7 |
| august | /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ | n, abbr. Aug. | tháng Tám |
| september | /sep´tembə/ | n | tháng 9 |
| october | /ɔk´toubə/ | n, abbr. Oct. | tháng 10 |
| november | /nou´vembə/ | n, abbr. Nov. | tháng 11 |
| december | /di'sembə/ | n, abbr. Dec. | tháng mười hai, tháng Chạp |
| spring | /sprɪŋ/ | n | mùa xuân |
| summer | /ˈsʌmər/ | n | mùa hè |
| autumn/fall | /ˈɔtəm/ | n | – Mùa Thu |
| winter | /ˈwɪntər/ | n | mùa đông |
| dusk | /dʌsk/ | n | Hoàng hôn |
| dawn | /dɑːn/ | n | Bình minh |
Cây và hoa
58 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| rose | /rəʊz/ | n | hoa hồng |
| sunflower | /ˈsʌnflaʊər/ | n | hoa hướng dương |
| lily | /ˈlɪli/ | n | hoa huệ tây |
| orchid | /ˈɔːrkɪd/ | n | hoa lan |
| daisy | /ˈdeɪzi/ | n | hoa cúc |
| dandelion | /ˈdændɪlaɪən/ | n | hoa bồ công anh |
| tulip | /ˈtuːlɪp/ | n | hoa tu lip |
| waterlily | /ˈwɔːtərlɪli/ | n | hoa súng |
| lotus | /ˈləʊtəs/ | n | hoa sen |
| hydrangea | /haɪˈdreɪndʒə/ | n | hoa cẩm tú cầu |
| jasmine | /ˈdʒæzmɪn/ | n | hoa nhài |
| camellia | /kəˈmiːliə/ | n | hoa trà |
| peony | /ˈpiːəni/ | n | hoa mẫu đơn |
| carnation | /kɑːrˈneɪʃn/ | n | hoa cẩm chướng |
| tree | /tri:/ | n | cây |
| leaf | /li:f/ | n | lá cây, lá (vàng...) |
| flower | /flauə/ | n | hoa, bông, đóa, cây hoa |
| petal | /ˈpetl/ | n | cánh hoa |
| pollen | /ˈpɑːlən/ | n | phấn hoa |
| thorn | /θɔːrn/ | n | gai |
| bud | /bʌd/ | n | chồi |
| branch | /brɑ:ntʃ/ | n | ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường |
| sap | /sæp/ | n | nhựa cây |
| root | /ru:t/ | n | gốc, rễ |
| bark | /bɑːrk/ | n | vỏ cây |
| cactus | /ˈkæktəs/ | n | xương rồng |
| succulent | /ˈsʌkjələnt/ | n | sen đá |
| aloevera | /ˌæləʊˈvɪrə/ | n | nha đam |
| bamboo | /ˌbæmˈbuː/ | n | cây tre |
| sugarcane | /ˈʃʊɡərkeɪn/ | n | cây mía |
| pine | /paɪn/ | n | cây thông |
| willow | /ˈwɪləʊ/ | n | cây liễu |
| maple | /ˈmeɪpl/ | n | cây phong |
| poppy | /ˈpɒp.i/ | n | Hoa anh túc |
| bougainvillea | /ˌbuː.ɡənˈvɪl.i.ə/ | n | Hoa giấy |
| gerbera flower | /ˈɡɜːr.bər.ə ˈflaʊ.ər/ | n | Hoa đồng tiền |
| tuberose | /ˈtuː.bəˌroʊz/ | n | Hoa huệ |
| apricot blossom | /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/ | n. phr | Hoa mai |
| dahlia | /ˈdeɪ.li.ə/ | n | Hoa thược dược |
| marigold | /ˈmær.ɪˌɡoʊld/ | n | Hoa cúc vạn thọ |
| cherry blossom | /ˈtʃɛr.i ˈblɒs.əm/ | n. phr | Hoa anh đào |
| poinsettia | /ˌpɔɪnˈsɛˌtiə/ | n | Hoa trạng nguyên |
| flamboyant | /flæmˈbɔɪənt/ | n | Hoa phượng |
| hibiscus | /hɪˈbɪs.kəs/ | n | Hoa dâm bụt |
| peach blossom | /piːtʃ ˈblɒs.əm/ | n. phr | Hoa đào |
| cedar | /ˈsiː.dər/ | n | Cây tuyết tùng |
| oak | /oʊk/ | n | Cây sồi |
| ivy | /ˈaɪ.vi/ | n | Dây thường xuân |
| moss | /mɔːs/ | n | Rêu |
| mushroom | /ˈmʌʃ.ruːm/ | n | nấm |
| wheat | /wiːt/ | n | Lúa mì |
| corn | /kɔːrn/ | n | ngô, bắp |
| grass | /grɑ:s/ | n | cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ |
| herb | /hɜːb/ | n | rau thơm(nói chung) |
| bush | /bu∫/ | n | bụi cây, bụi rậm |
| coconut tree | /ˈkoʊ.kəˌnʌt triː/ | n. phr | Cây dừa |
| apple tree | /ˈæpəl triː/ | n. phr | Cây táo |
| shrubland | /ˈʃrʌblænd/ | n | Vùng cây bụi |
Thời tiết
72 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| weather | /weθə/ | n | thời tiết |
| weatherforecast | /ˈweðərfɔːrkæst/ | n | dự báo thời tiết |
| windy | /ˈwɪndi/ | adj | nhiềugió |
| haze | /heɪz/ | n | màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng |
| breeze | /briːz/ | n | gió nhẹ |
| gloomy | /ˈɡluːmi/ | adj | trời ảm đạm |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | adj | trời nhiều mây |
| sunny | /ˈsʌni/ | adj | bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây |
| foggy | /ˈfɑːɡi/ | adj | có sương mù |
| humid | /ˈhjuːmɪd/ | adj | ẩm |
| bright | /brait/ | adj | sáng, sáng chói |
| wet | /wɛt/ | adj | ướt, ẩm ướt |
| dry | /drai/ | adj, v | khô, cạn; làm khô, sấy khô |
| mild | /maɪld/ | adj | nhẹ, êm dịu, ôn hòa |
| clear | adj, v | lau chùi, quét dọn | |
| climate | /klaimit/ | n | khí hậu, thời tiết |
| overcast | /ˌəʊvərˈkæst/ | adj | âm u |
| lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | n | tia chớp |
| snow | /snou/ | n, v | tuyết; tuyết rơi |
| drizzle | /ˈdrɪzl/ | n | mưa phùn |
| hail | /heɪl/ | n | mưa đá |
| thunderstorm | /ˈθʌndərstɔːrm/ | n | bão tố có sấm sét, cơng iông |
| snowflake | /ˈsnəʊfleɪk/ | n | bông hoa tuyết |
| snowstorm | /ˈsnəʊstɔːrm/ | n | bão tuyết |
| blizzard | /ˈblɪzərd/ | n | cơn bão tuyết |
| damp | /dæmp/ | adj | ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp |
| thunder | /ˈθʌndər/ | n | sấm sét |
| rain | /rein/ | n, v | mưa, cơn mưa; mưa |
| shower | /´ʃouə/ | n | vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen |
| rain-storm | /ˈreɪnstɔːrm/ | n | mưa bão |
| flood | /flʌd/ | n, v | lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập |
| gale | /ɡeɪl/ | n | gió giật |
| tornado | /tɔːrˈneɪdəʊ/ | n | lốc xoáy |
| typhoon | /taɪˈfuːn/ | n | bão nhiệt đới |
| storm | /stɔ:m/ | n | cơn giông, b~o |
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | n | cầu vồng |
| blustery | /ˈblʌstəri/ | n | cơn gió mạnh |
| mist | /mɪst/ | n | sương |
| hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | n | siêu bão |
| frosty | /ˈfrɔːsti/ | adj | lạnh băng |
| hot | /hɒt/ | adj | nóng, nóng bức |
| boiling(hot) | /ˈbɔɪlɪŋ/ | adj | rất nóng |
| cold | /kould/ | adj, n | lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt |
| chilly | /ˈtʃɪli/ | adj | lạnh thấu xương |
| freeze | /fri:z/ | v | đóng băng, đông lạnh |
| temperature | /´tempritʃə/ | n | nhiệt độ |
| thermometer | /θərˈmɑːmɪtər/ | n | nhiệt kế |
| degree | /dɪˈgri:/ | n | mức độ, trình độ; bằng cấp; độ |
| fahrenheit(degree) | /ˈfærənhaɪt/ | adj | độ F |
| celsius(degree) | /ˈselsiəs/ | adj | độ C |
| warm | /wɔ:m/ | adj, v | ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng |
| wind | /wind/ | v | quấn lại, cuộn lại. wind sth up: lên dây, quấn, giải quyết |
| weather forecast | /ˈwɛð.ər ˈfɔːr.kæst/ | n. phr | Bản tin dự báo thời tiết |
| sunshine | /ˈsʌn.ʃaɪn/ | n | Ánh nắng mặt trời |
| icy | /ˈaɪ.si/ | n | Lạnh lẽo |
| atmosphere | /ætməsfiə/ | n | khí quyển |
| sun | /sʌn/ | n | mặt trời |
| cloud | /klaud/ | n | mây, đám mây |
| fog | /fɔːɡ/ | n | Sương mù |
| cool | /ku:l/ | adj, v | mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát, |
| erratic | /ɪˈræt.ɪk/ | adj | Thất thường |
| hailstone | /ˈheɪl.stoʊn/ | n | Viên mưa đá |
| downpour | /ˈdaʊn.pɔːr/ | n | Mưa lớn |
| raincoat | /ˈreɪn.koʊt/ | n | Áo mưa |
| dew | /djuː/ | n | Sương |
| sleet | /sliːt/ | n | Mưa tuyết |
| stormy | /ˈstɔːr.mi/ | adj | Có bão |
| puddle | /ˈpʌd.əl/ | n | Vũng nước mưa |
| dull | /dʌl/ | adj | chậm hiểu, ngu đần |
| shelter | /ʃeltə/ | n, v | sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệ |
| celsius | /ˈsɛl.si.əs/ | adj | (thuộc) độ C |
| fine | /fain/ | adj | tốt, giỏi |
hoạt động thường ngày
47 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| brush your teeth | /brʌʃ ti:θ/ | v. phr | Đánh răng |
| buy | /bai/ | v | mua |
| comb the hair | /koum ðə heə/ | v. phr | Chải đầu |
| cook | /kʊk/ | v, n | nấu ăn, người nấu ăn |
| do exercise | /du: eksəsaiz/ | v. phr | Tập thể dục |
| do your homework | /du ‘houmwə:k/ | v. phr | Làm bài tập về nhà |
| eat out | /ˈiːt ˌaʊt/ | v. phr | Đi ăn ở ngoài |
| feed the dog | /:d ðə dɔg/ | v. phr | Cho chó ăn |
| finish working | /’niʃ ˈwəːkɪŋ/ | v. phr | Kết thúc công việc |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | n | làm vườn |
| get dressed | /get dres/ | v. phr | Mặc quần áo |
| get up | /get Λp/ | v. phr | Thức dậy |
| go home | /gou houm/ | v. phr | Về nhà |
| go shopping | /gouˈʃɒp.ɪŋ/ | v. phr | Đi mua sắm |
| go to bed | /gou tə bed/ | v. phr | Đi ngủ |
| go to the movies | /gou tə ðəˈmuː.vi/ | v. phr | Đi xem phim |
| have a bath | /hæv ə ‘bɑ:θ/ | v. phr | Đi tắm |
| have a nap | /ˌhæv.ə næp/ | v. phr | Ngủ ngắn |
| have breakfast | /ˌhævˈbrek.fəst/ | v. phr | Ăn sáng |
| have dinner | /ˌhævˈdɪn.ər/ | v. phr | Án tối |
| have lunch | /ˌhæv lʌntʃ/ | v. phr | Ăn trưa |
| have a shower | /hæv ə ˈʃaʊər/ | v. phr | Tắm vòi hoa sen |
| listen to music | /ˈlɪs.ən tuːˈmjuː.zɪk/ | v. phr | Nghe nhạc |
| make breakfast | /meik ‘brekfəst/ | v. phr | Làm bữa ăn sáng |
| make up | /meik Λp/ | v. phr | Trang điểm |
| meditation | /,medi’teiʃn/ | n | Thiền |
| play an instrument | /pleɪ ænˈɪn.strə.mənt/ | v. phr | Chơi nhạc cụ |
| play outside | /pleɪ ˌaʊtˈsaɪd/ | v. phr | Đi ra ngoài chơi |
| play sports | /pleɪ spɔːts/ | v. phr | Chơi thể thao |
| play video games | /pleɪ ˈvɪd.i.əʊ ˌɡeɪmz/ | v. phr | Chơi trò chơi điện tử |
| read books | /riːd bʊks/ | v. phr | Đọc sách |
| read newspapers | /ri:d’nju:z,peipəz/ | v. phr | Đọc báo |
| relax | /ri´læks/ | v | giải trí, nghỉ ngơi |
| set the alarm | /set ðə ə’lɑ:m/ | v. phr | Đặt chuông báo thức |
| shave | /ʃeiv/ | v | cạo (râu), bào, đẽo (gỗ) |
| sleep | /sli:p/ | v, n | ngủ; giấc ngủ |
| study | /stʌdi/ | n, v | sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu |
| surf the internet | /sɜːf ðiː ˈɪn.tə.net/ | v. phr | Lướt mạng |
| take the rubbish out | /teik ðə ‘rʌbiʃ aut/ | v. phr | Đi đổ rác |
| drink | /driɳk/ | n, v | đồ uống; uống |
| turn o | /tɜrn ɒf/ | phrasal v | Tắt |
| visit your friend | /ˈvɪz.ɪt jɔːr frend/ | v. phr | Thăm bạn bè |
| wake up | /weik/ | v | thức dậy, tỉnh thức |
| wash your face | /wɒʃ jɔːr feɪs/ | v. phr | Rửa mặt |
| wash the dishes | /wɔʃ ðə dɪʃ/ | v. phr | Rửa chén |
| watch television | /wɔtʃ ‘teli,viʤn/ | v. phr | Xem tivi |
| work | /wɜ:k/ | v, n | làm việc, sự làm việc |
chủ đề biển
32 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| sea | /si:/ | n | biển |
| ocean | /əuʃ(ə)n/ | n | đại dương |
| wave | /weɪv/ | n, v | sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng |
| island | /´ailənd/ | n | hòn đảo |
| harbor | /ˈhɑːr.bɚ/ | n | Cảng biển |
| lighthouse | /ˈlaɪthaʊs/ | n | Hải đăng |
| submarine | /ˌsʌbməˈriːn/ | n | tàu ngầm |
| ship | /ʃɪp/ | n | tàu, tàu thủy |
| boat | /bout/ | n | tàu, thuyền |
| captain | /kæptin/ | n | người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh |
| fisherman | /ˈfɪʃəmən/ | n | Ngư dân |
| lifeguard | /ˈlaɪfɡɑːd/ | n | Người cứu hộ |
| seashore | /ˈsiːʃɔːr/ | n | bờ biển |
| beach | /bi:tʃ/ | n | bãi biển |
| coast | /koust/ | n | sự lao dốc; bờ biển |
| seagull | /ˈsiː.ɡʌl/ | n | Mòng biển |
| whale | /weɪl/ | n | Cá voi |
| shark | /ʃɑːrk/ | n | cá mập |
| dolphin | /ˈdɑːlfɪn/ | n | cá heo |
| octopus | /ˈɑːktəpʊs/ | n | con bạch tuộc |
| fish | /fɪʃ/ | n, v | cá, món cá; câu cá, bắt cá |
| jellysh | /ˈdʒelifɪʃ/ | n | Sứa |
| sea horse | /ˈsiˌhɔrs/ | n. phr | Cá ngựa |
| seaweed | /ˈsiːwiːd/ | n | Rong biển |
| coral | /ˈkɔːr.əl/ | n,adj | màu hồng san hô |
| coral reef | /ˌkɒr.əl ˈriːf/ | n. phr | Rạn san hô |
| shellsh | /ˈʃel.fɪʃ/ | n | Động vật có vỏ |
| clam | /klæm/ | n | Nghêu |
| starsh | /ˈstɑːrfɪʃ/ | n | Sao biển |
| seal | /si:l/ | n, v | hải cẩu; săn hải cẩu |
| turtle | /ˈtɝː.t̬əl/ | n | con rùa |
| crab | /kræb/ | n | con cua |
số
19 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cardinal number | /ˈkɑr·dən·əl ˈnʌm·bər/ | n. phr | Số đếm |
| ordinal number | /ˈɔr·dən·əl ˈnʌm·bər/ | n. phr | Số thứ tự |
| decimal | /ˈdes.ɪ.məl/ | n | Số thập phân |
| fraction | /ˈfræk.ʃən/ | n | Phân số |
| percentage | /pəˈsen.tɪdʒ/ | n | Phần trăm |
| arithmetic | /əˈrɪθ.mə.tɪk/ | adj/n | Số học |
| divide | /di'vaid/ | v | chia, chia ra, phân ra |
| plus | /plʌs/ | n, adj, conj, prep | cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào |
| minus | /ˈmaɪ.nəs/ | pre | Trừ |
| multiply | /mʌltiplai/ | v | nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở |
| equal | /´i:kwəl/ | adj, n, v | ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang |
| total | /toutl/ | adj, n | tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng |
| dozen | /dʌzn/ | ndet | tá (12) |
| around | /ə'raund/ | adv, prep | xung quanh, vòng quanh |
| zero | /ziərou/ | number | số không |
| hundred | /ˈhʌn.drəd/ | n | Một trăm |
| thousand | /ˈθaʊ.zənd/ | n | Một nghìn |
| million | /ˈmɪl.jən/ | n | Một triệu |
| billion | /ˈbɪl.jən/ | n | Một tỷ |
mua sắm
41 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| half | /hɑ:f/ | det, pron, adv | một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa |
| customer | /´kʌstəmə/ | n | khách hàng |
| cashier | /kæʃˈɪr/ | n | nhân viên thu ngân |
| attendant | /əˈten.dənt/ | n | Người phục vụ |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | n | người quản lý, giám đốc |
| wallet | /wolit/ | n | cái ví |
| purse | /pɜːs/ | n | Ví tiền (nữ) |
| scale | /skeɪl/ | n | vảy (cá..), tỷ lệ |
| counter | /ˈkaʊntər/ | n | quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm |
| barcode reader | /ˈbɑːˌkəʊdˈriː.dər/ | n. phr | Máy đọc mã vạch |
| receipt | /ri´si:t/ | n | công thức; đơn thuốc |
| pay | /pei/ | v, n | trả, thanh toán, nộp; tiền lương |
| expensive | /iks'pensiv/ | adj | đắt |
| cheap | /tʃi:p/ | adj | rẻ |
| discount | /diskaunt/ | n | sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt chiết khấu |
| sell | /sel/ | v | bán |
| price | /prais/ | n | giá |
| trolley | /ˈtrɒl.i/ | n | Xe đẩy |
| credit card | n | thẻ tín dụng | |
| cash | /kæʃ/ | n | tiền, tiền mặt |
| shop | /ʃɔp/ | n, v | cửa hàng; đi mua hàng, đi chợ |
| money | /mʌni/ | n | tiền |
| basket | /ˈbɑː.skɪt/ | n | Rổ, giỏ |
| bag | /bæg/ | n | bao, túi, cặp xách |
| buy | /bai/ | v | mua |
| greengrocer | /ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/ | n | Cửa hàng bán rau quả |
| housewares | /ˈhaʊs.weəz/ | n | Đồ gia dụng |
| toy store | /tɔɪ stɔːr/ | n. phr | Cửa hàng đồ chơi |
| shopping mall | /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/ | n. phr | Trung tâm mua sắm |
| grocery store | /ˈɡrəʊ.sər.i ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng tạp hóa |
| convenience store | /kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng tiện lợi |
| bargain | /bɑ:gin/ | n | sự mặc cả, sự giao kèo mua bán |
| refund | /ˈriː.fʌnd/ | n/v | Hoàn lại, trả lại |
| brochure | /ˈbrəʊ.ʃər/ | n | Tập quảng cáo |
| liquor store | /ˈlɪk.ə ˌstɔːr/ | n. phr | Quán rượu |
| drugstore | /drʌgstɔ:/ | n | hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm |
| candy store | /ˈkæn.di ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng kẹo |
| gift shop | /ˈɡɪft ˌʃɒp/ | n. phr | Cửa hàng đồ lưu niệm |
| pet shop | /pet ʃɒp/ | n. phr | Tiệm thú cưng |
| shoe shop | /ʃuːʃɒp/ | n. phr | Tiệm giày |
| meat shop | /miːt ʃɒp/ | n. phr | Cửa hàng thịt |
phòng ngủ
28 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| florist | /ˈflɔːr.ɪst/ | n | người bán hoa |
| butcher | /ˈbʊtʃ.ɚ/ | n | người mổ thịt |
| lamp | /læmp/ | n | đèn |
| pillowcase | /ˈpɪl.əʊ.keɪs/ | n | Bao gối |
| curtain | /kə:tn/ | n | màn (cửa, rạp hát, khói, sương) |
| bed | /bed/ | n | cái giường |
| mirror | /ˈmɪrər/ | n | gương |
| cushion | /ˈkʊʃ.ən/ | n | Đệm |
| wardrobe | /ˈwɔːr.droʊb/ | n | tủ quần áo |
| fitted carpet | /ˌfɪt.ɪd ˈkɑː.pɪt/ | n. phr | Thảm lót sàn |
| dressing table | /ˈdres.ɪŋ ˌteɪ.bəl/ | n. phr | Bàn trang điểm |
| wallpaper | /ˈwɔːlˌpeɪ.pər/ | n | Giấy dán tường |
| pillow | /ˈpɪl.oʊ/ | n | gối |
| carpet | /kɑ:pit/ | n | tấm thảm, thảm (cỏ) |
| blind | /blaind/ | adj | đui, mù |
| mattress | /ˈmætrəs/ | n | đệm |
| bedspread | /ˈbed.spred/ | n | Khăn trải giường |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | n | chăn |
| jewelry | /ˈdʒuːl.ri/ | n | Trang sức |
| alarm clock | /əˈlɑːm ˌklɒk/ | n. phr | Đồng hồ báo thức |
| air conditioner | /ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər/ | n. phr | Máy điều hòa |
| box spring | /ˈbɒks ˌsprɪŋ/ | n. phr | Khung lò xo nâng nệm |
| comforter | /ˈkʌm.fə.tər/ | n | Chăn bông |
| hanger | /ˈhæŋər/ | n | móc treo quần áo |
| closet | /klozit/ | n | buồng, phòng để đồ, phòng kho |
| comb | /kəʊm/ | n | Lược |
| light switch | /laɪt swɪtʃ/ | n | Công tắc điện |
| chest of drawers | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | n. phr | Tủ kéo |
tình bạn
14 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| classmate | /ˈklæs.meɪt/ | n | Bạn cùng lớp |
| schoolmate | /ˈskuːl.meɪt/ | n | Bạn cùng trường |
| roommate | /ˈruːm.meɪt/ | n | Bạn cùng phòng |
| soulmate | /ˈsəʊl.meɪt/ | n | Tri kỷ |
| colleague | /ˈkɒlig/ | n | bạn đồng nghiệp |
| comradeship | /ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/ | n | Tình bạn, tình đồng chí |
| partner | /pɑ:tnə/ | n | đối tác, cộng sự |
| associate | /ə'souʃiit/ | v | kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác. associated with liên kết với |
| buddy | /ˈbʌd.i/ | n | Bạn thân |
| ally | /æli/ | n, v | nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia |
| companion | /kəmˈpæn.jən/ | n | Bạn đồng hành |
| pal | /pæl/ | n | Bạn (từ lóng) |
| friendship | /frendʃipn/ | n | tình bạn, tình hữu nghị |
| close | /klouz/ | adj | đóng kín, chật chội, che đậy |
nhà bếp
35 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| dishwasher | /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ | n | Máy rửa chén |
| dish drainer | /dɪʃ ˈdreɪ.nər/ | n. phr | Kệ để chén bát |
| steamer | /ˈstiː.mər/ | n | Nồi hấp |
| colander | /ˈkɒl.ən.dər/ | n | Cái chao |
| lid | /lid/ | n | nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid) |
| blender | /ˈblendər/ | n | máy xay |
| pot | /pɒt/ | n | can, bình, lọ... |
| toaster | /ˈtəʊ.stər/ | n | Lò nướng bánh |
| dishtowel | /ˈdɪʃ.taʊəl/ | n | Khăn lau chén |
| refrigerator | /ri'fridЗзreitз/ | n | tủ lạnh |
| freezer | /ˈfriː.zər/ | n | Tủ đông |
| cabinet | /kæbinit/ | n | tủ có nhiều ngăn đựng đồ |
| microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | n | lò vi sóng |
| bowl | /boul/ | n | cái bát |
| cutting board | /ˈkʌt.ɪŋ ˌbɔːd/ | n. phr | Thớt |
| stove | /stouv/ | n | bếp lò, lò sưởi |
| coee maker | /ˈkɒf.i ˌmeɪ.kər/ | n. phr | Máy pha cà phê |
| oven | /ʌvn/ | n | lò (nướng) |
| oven cleaner | /ˈʌv.ən ˈkliː.nər/ | n. phr | Nước tẩy rửa lò |
| jar | /dʒɑːr/ | n | Lọ |
| sink | /sɪŋk/ | v | chìm, lún, đắm |
| dish rack | /ˈdɪʃ ˌræk/ | n. phr | Khay để ráo chén đĩa |
| sponge | /spʌndʒ/ | n | Bọt biển |
| chopstick | /ˈtʃɒp.stɪk/ | n | Đũa |
| pan | /pæn - pɑ:n/ | n | xoong, chảo |
| cooker | /´kukə/ | n | lò, bếp, nồi nấu |
| mug | /mʌɡ/ | n | Cốc lớn |
| kettle | /ˈket̬.əl/ | n | ấm đun nước |
| glass | /glɑ:s/ | n | kính, thủy tinh, cái cốc, ly |
| teapot | /ˈtiː.pɒt/ | n | Ấm pha trà |
| grill | /ɡrɪl/ | v | nướng |
| tray | /treɪ/ | n | Cái khay, cái mâm |
| whisk | /wɪsk/ | n | Máy đánh trứng |
| knife | /naif/ | n | con dao |
| spoon | /spu:n/ | n | cái thìa |
đồ trang sức
19 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| earring | /ˈɪrɪŋ/ | n | khuyên tai |
| necklace | /ˈnekləs/ | n | vòng cổ |
| bracelet | /ˈbreɪ.slət/ | n | Vòng tay |
| brooch | /brəʊtʃ/ | n | Trâm cài |
| hair clip | /ˈHeə ˌklɪp/ | n. phr | Kẹp tóc |
| wedding ring | /ˈwed.ɪŋ ˌrɪŋ/ | n. phr | Nhẫn cưới |
| jeweler | /ˈdʒuː.ə.lɚ/ | n | Thợ kim hoàn |
| jewelry store | /ˈdʒuː.əl.ri stɔː r/ | n. phr | Cửa hàng trang sức |
| anklet | /ˈæŋ.klət/ | n | Vòng chân |
| noble | /ˈnəʊ.bəl/ | adj | Quý |
| luxurious | /lʌɡˈʒʊə.ri.əs/ | adj | Sang trọng, xa hoa |
| modern | /mɔdən/ | adj | hiện đại, tân tiến |
| suitable | /´su:təbl/ | adj | hợp, phù hợp, thích hợp với |
| twinkle | /ˈtwɪŋ.kəl/ | v | Lấp lánh |
| bead | /biːd/ | n | Hạt (của chuỗi hạt) |
| hair tie | /ˈheə ˌtaɪ/ | n. phr | Dây buộc tóc |
| pocket watch | /ˈpɒk.ɪt wɒtʃ/ | n. phr | Đồng hồ bỏ túi |
| tiepin | /ˈtaɪ.pɪn/ | n | Ghim cà vạt |
| precious stone | /ˌpreʃ.əs ˈstəʊn/ | n. phr | Đá quý |
phòng khách
32 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| drapes | /dreɪps/ | n | Màn cửa |
| cushion | /ˈkʊʃ.ən/ | n | Đệm |
| sofa | /ˈsəʊ.fə/ | n | Ghế sô-pha |
| rug | /rʌɡ/ | n | thảm trải sàn |
| banister | /ˈbæn.ɪ.stər/ | n | Lan can |
| bookcase | /ˈbʊk.keɪs/ | n | Giá sách |
| ceiling | /ˈsilɪŋ/ | n | trần nhà |
| clock | /klɔk/ | n | đồng hồ |
| desk | /desk/ | n | bàn (học sinh, viết, làm việc) |
| frame | /freim/ | n, v | cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí |
| lampshade | /ˈlæmp.ʃeɪd/ | n | Chụp đèn |
| mantelpiece | /ˈmæn.təl.piːs/ | n | Bệ lò sưởi |
| painting | /peintiɳ/ | n | sự sơn; bức họa, bức tranh |
| remote control | rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/ | n. phr | Điều khiển từ xa |
| speaker | /ˈspikər/ | n | người nói, người diễn thuyết |
| step | /step/ | n, v | bước; bước, bước đi |
| stereo system | /ˈster.i.əʊ ˈsɪs.təm/ | n. phr | Dàn máy hát (có loa) |
| stereo | /ˈster.i.əʊ/ | n | Máy xtê-rê-ô |
| television | /´televiʒn/ | also TV, n | vô tuyến truyền hình |
| vase | /veɪs/ | n | lọhoa |
| wall unit | /wɔːl ˈjuː.nɪt/ | n. phr | Tủ tường |
| lamp | /læmp/ | n | đèn |
| calendar | /ˈkæl.ən.dər/ | n | Lịch |
| fan | /fæn/ | n | người hâm mộ |
| chair | /tʃeə/ | n | ghế |
| stool | /stuːl/ | n | Ghế đẩu |
| ashtray | /ˈæʃ.treɪ/ | n | Đồ gạt tàn thuốc |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | n | kệ sách |
| fuse | /fjuːz/ | n | Cầu chì |
| switch | /switʃ/ | n, v | công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi. switch sth off ngắt điện. switch sth on bật điện |
| couch | /kaʊtʃ/ | n | ghế dài, trường kỷ, đi văng |
| curtain | /kə:tn/ | n | màn (cửa, rạp hát, khói, sương) |
bệnh viện
30 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| radiologist | /ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/ | n | Bác sĩ chụp X-quang |
| emergency room | /ɪˈmɜː.dʒən.si ˌruːm/ | n. phr | Phòng cấp cứu |
| obstetrician | /ˌɒb.stəˈtrɪʃ.ən/ | n | Bác sĩ sản khoa |
| operating room | /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌruːm/ | n. phr | Phòng phẫu thuật |
| needle | /´ni:dl/ | n | cái kim, mũi nhọn |
| laboratory | /ləˈbɒr.ə.tər.i/ | n | Phòng thí nghiệm |
| pharmacy | /ˈfɑː.mə.si/ | n | Tiệm thuốc |
| hospital bed | /ˈhɒs.pɪ.təl bed/ | n. phr | Giường bệnh |
| call button | /kɔːl ˈbʌt.ən/ | n. phr | Chuông gọi (y tá) |
| doctor | /'dɔktə/ | n, abbr. Dr, NAmE Dr. | bác sĩ y khoa, tiến sĩ |
| nurse | /nə:s/ | n | y tá |
| gurney | /ˈɡɜː.ni/ | n | Xe đẩy tay |
| waiting room | /ˈweɪ.tɪŋ ˌruːm/ | n. phr | Phòng chờ |
| surgeon | /ˈsɜː.dʒən/ | n | Bác sĩ phẫu thuật |
| midwife | /ˈmɪd.waɪf/ | n | Bà đỡ |
| injection | /ɪnˈdʒek.ʃən/ | n | Việc tiêm thuốc |
| calcium | /ˈkæl.si.əm/ | n | Canxi |
| hospital | /hɔspitl/ | n | bệnh viện, nhà thương |
| crutch | /krʌtʃ/ | n | Cái nạng |
| wheelchair | ˈwiːl.tʃeər/ | n | Xe lăn |
| paramedic | /ˌpær.əˈmed.ɪk/ | n | Nhân viên y tế |
| stretcher | /ˈstretʃ.ər/ | n | Cáng cứu thương |
| rush | /rʌ∫/ | v, n | xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy |
| treat | /tri:t/ | v | đối xử, đối đãi, cư xử |
| condition | /kən'di∫ən/ | n | điều kiện, tình cảnh, tình thế |
| recovery | /rɪˈkʌv.ər.i/ | n | Sự bình phục |
| suer | /ˈsʌf.ər/ | v | Chịu đựng |
| deteriorate | /dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/ | v | Xấu đi, tệ hơn |
| coma | /ˈkəʊ.mə/ | n | Sự hôn mê |
| common cold | ˌkɒm.ən ˈkəʊld/ | n. phr | Bệnh cảm lạnh thông thường |
máy tính
37 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| monitor | /mɔnitə/ | n, v | lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát |
| mouse pad | /ˈmaʊs ˌpæd/ | n. phr | Tấm lót chuột |
| printer | /´printə/ | n | máy in, thợ in |
| scanner | /ˈskæn.ər/ | n | Máy quét |
| open | /oupən/ | adj, v | mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc |
| close | /klouz/ | adj | đóng kín, chật chội, che đậy |
| delete | /dɪˈliːt/ | v | Xóa, loại bỏ |
| insert | /insə:t/ | v | chèn vào, lồng vào |
| merge | /mɜːdʒ/ | v | Sát nhập |
| helpline | /ˈhelp.laɪn/ | n | Đường dây trợ giúp |
| hard disk | /ˈhɑːd ˌdɪsk/ | n. phr | Ổ cứng |
| software | /sɔfweз/ | n | phần mềm (m.tính) |
| cd-rom | /ˌsiː.diːˈrɒm/ | n | Đĩa CD dữ liệu |
| toolbar | /ˈtuːl.bɑːr/ | n | Thanh công cụ |
| database | /ˈdeɪ.tə.beɪs/ | n | Cơ sở dữ liệu |
| hacker | /ˈhæk.ər/ | n | Tin tặc |
| save | /seiv/ | v | cứu, lưu |
| select | /si´lekt/ | v | chọn lựa, chọn lọc |
| copy | /kɔpi/ | n, v | bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước |
| computer | /kəm'pju:tə/ | n | máy tính |
| laptop | /ˈlæp.tɒp/ | n | Máy tính xách tay |
| speaker | /ˈspikər/ | n | người nói, người diễn thuyết |
| file | /fail/ | n | hồ sơ, tài liệu |
| disk drive | /ˈdɪsk ˌdraɪv/ | n. phr | Ổ đĩa |
| battery | /bætəri/ | n | pin, ắc quy |
| click | /klik/ | v, n | làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) |
| type | /taip/ | n, v | loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại |
| mouse | /maus - mauz/ | n | chuột |
| keyboard | /ki:bɔ:d/ | n | bàn phím |
| mouse mat | /ˈmaʊs ˌmæt/ | n. phr | Miếng lót chuột |
| key | /ki:/ | n, adj | chìa khóa, khóa, thuộc (khóa) |
| shut down | /ʃʌt daʊn/ | phrasal v | Tắt máy |
| folder | /ˈfəʊl.dər/ | n | Thư mục |
| /print/ | v, n | in, xuất bản; sự in ra | |
| program | /´prougræm/ | n, v | chương trình; lên chương trình |
| search | /sə:t∫/ | n, v | sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra |
| screen | /skrin/ | n | màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung |
công việc nhà
19 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| dusting | /ˈdʌs.tɪŋ/ | n | Việc quét bụi |
| cooking | /kʊkiɳ/ | n | sự nấu ăn, cách nấu ăn |
| ironing | /ˈaɪə.nɪŋ/ | n | Việc ủi đồ |
| sweep | /swi:p/ | v | quét |
| wipe | /waɪp/ | v | Chùi, lau sạch |
| throw out | /θrəʊ aʊt/ | phrasal v | Vứt, bỏ đi |
| vacuum | /ˈvæk.juːm/ | v | Hút bụi |
| cleaning | /ˈkliː.nɪŋ/ | n | Việc dọn dẹp |
| polish | /pouliʃ/ | n, v | nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng |
| fold | /foʊld/ | v, n | gấp, vén, xắn; nếp gấp |
| scrub | /skrʌb/ | v | Lau, chùi, cọ rửa |
| tighten | /ˈtaɪ.tən/ | v | Thắt, vặn (chặt) |
| make the bed | /meɪk ðə bed/ | v. phr | Dọn giường |
| set the table | /set ðəˈteɪ.bəl/ | v. phr | Bày chén bát |
| clear the table | /klɪər ðəˈteɪ.bəl/ | v. phr | Dọn dẹp chén bát |
| mow the lawn | /məʊ ðə lɔːn/ | v. phr | Cắt cỏ |
| dishwashing | /dɪʃˈwɒʃ.ɪŋ/ | n | Việc rửa chén |
| water the plants | /ˈwɔː.tər ðəˈplɑːnt/ | v. phr | Tưới cây |
| clean the kitchen | /kliːn ðə ˈkɪʧən/ | v. phr | Lau dọn bếp |
cửa hàng
18 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bakery | /ˈbeɪ.kər.i/ | n | Tiệm bánh |
| bookshop | /ˈbʊk.ʃɒp/ | n | Tiệm sách |
| butcher's | /ˈbʊtʃ.ər/ | n | Cửa hàng thịt |
| candy store | /ˈkæn.di ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng kẹo |
| convenience store | /kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng tiện lợi |
| greengrocer | /ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/ | n | Cửa hàng bán rau quả |
| flower shop | /flaʊər ʃɒp/ | n. phr | Cửa hàng hoa |
| store | /stɔ:/ | n, v | cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho |
| gift shop | /ˈɡɪft ˌʃɒp/ | n. phr | Cửa hàng đồ lưu niệm |
| shop | /ʃɔp/ | n, v | cửa hàng; đi mua hàng, đi chợ |
| food stall | /fuːd stɔːl/ | n. phr | Quán ăn |
| fast food restaurant | /ˌfɑːst ˈfuːd ˌres.trɒnt/ | n. phr | Cửa hàng thức ăn nhanh |
| dry-cleaner's | /ˌdraɪˈkliː.nəz/ | n | Tiệm giặt ủi |
| shoe store | /ʃuːˌstɔːr/ | n. phr | Tiệm giày |
| barbershop | /ˈbɑː.bə.ʃɒp/ | n | Tiệm cắt tóc nam |
| newspaper kiosk | /ˈnjuːzˌpeɪ.pər ˈkiː.ɒsk/ | n. phr | Sạp báo |
| bookstall | /ˈbʊk.stɔːl/ | n | Quầy bán sách |
| sports center | /ˈspɔːrts ˌsen.t̬ɚ/ | n. phr | Trung tâm thể thao |
Tết trung thu
12 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| mid-autumn festival | /mɪd ˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/ | n. phr | Tết Trung thu |
| moon | /mu:n/ | n | mặt trăng |
| cake | /keik/ | n | bánh ngọt |
| toy | /tɔi/ | n, adj | đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ chơi |
| mask | /mɑːsk/ | n | Mặt nạ |
| banyan | /ˈbæn.jæn/ | n | Cây đa |
| lantern | /ˈlæn.tən/ | n | Lồng đèn |
| bamboo | /ˌbæmˈbuː/ | n | cây tre |
| perform | /pə´fɔ:m/ | v | biểu diễn; làm, thực hiện |
| celebrate | /selibreit/ | v | kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng |
| family reunion | /ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/ | n. phr | Họp mặt gia đình |
| rabbit | /ˈræb.ɪt/ | n | con thỏ |
quê hương
34 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | n | làng, xã |
| countryside | /kʌntri'said/ | n | miền quê, miền nông thôn |
| cottage | /kɔtidʤ/ | n | nhà tranh |
| winding | /ˈwaɪn.dɪŋ/ | adj | Quanh co, uốn khúc |
| well | /wel/ | exclamation | tốt, giỏi; ôi, may quá! |
| bualo | /ˈbʌf.ə.ləʊ/ | n | Con trâu |
| field | /fi:ld/ | n | cánh đồng, bãi chiến trường |
| canal | /kəˈnæl/ | n | Kênh |
| river | /rivə/ | n | sông |
| pond | /pɑːnd/ | n | ao nước |
| folk music | /ˈfoʊk ˌmju·zɪk/ | n. phr | Nhạc dân gian |
| farm | /fa:m/ | n | trang trại |
| plow | /plaʊ/ | v | Cày |
| agriculture | /ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ | n | Nông nghiệp |
| boat | /bout/ | n | tàu, thuyền |
| peaceful | /pi:sfl/ | adj | hòa bình, thái bình, yên tĩnh |
| bay | /bei/ | n | gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế, vịnh |
| hill | /hil/ | n | đồi |
| forest | /forist/ | n | rừng |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | n | núi |
| port | /pɔ:t/ | n | cảng |
| lake | /leik/ | n | hồ |
| sea | /si:/ | n | biển |
| sand | /sænd/ | n | cát |
| valley | /væli/ | n | thung lũng |
| waterfall | /ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ | n | thác nước |
| barn | /bɑːn/ | n | Kho thóc |
| harvest | /ˈhɑː.vɪst/ | n | Vụ gặt |
| cattle | /ˈkæt.əl/ | n | Gia súc |
| rural | /´ruərəl/ | adj | (thuộc) nông thôn, vùng nông thôn |
| cli | /klɪf/ | n | Vách đá |
| landscape | /lændskeip/ | n | phong cảnh |
| terraced house | /ˈrəʊˌhaʊs/ | n. phr | Dãy nhà |
| view | /vju:/ | n, v | sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát |
đám cưới
31 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bride | /braɪd/ | n | Cô dâu |
| vow | /vaʊ/ | n | Lời thề |
| groomsman | /ˈɡruːmz.mən/ | n | Phù rể |
| groom | /ɡruːm/ | n | Chú rể |
| tuxedo | /tʌkˈsiː.dəʊ/ | n | Áo ximôckinh |
| party | /ˈpɑrti/ | n | tiệc, buổi liên hoan; đảng |
| wedding | /ˈwɛdɪŋ/ | n | lễ cưới, hôn lễ |
| wedding card | /ˈwed.ɪŋ kɑːd/ | n. phr | Thiệp mời đám cưới |
| reception | /ri'sep∫n/ | n | sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp |
| champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | n | Rượu sâm panh |
| bouquet | /buˈkeɪ/ | n | Bó hoa |
| married | /´mærid/ | adj | cưới, kết hôn |
| newlywed | /ˈnjuː.li.wed/ | n | Người mới cưới |
| cake | /keik/ | n | bánh ngọt |
| ring | /riɳ/ | n, v | chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
| emblem | /ˈem.bləm/ | n | Biểu tượng |
| band | /bænd/ | n | băng, đai, nẹp |
| congratulation | /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/ | n | Lời chúc mừng |
| jewelry | /ˈdʒuːl.ri/ | n | Trang sức |
| wine | /wain/ | n | rượu, đồ uống |
| dowry | /ˈdaʊ.ri/ | n | Của hồi môn |
| honeymoon | /ˈhʌn.i.muːn/ | n | Tuần trăng mật |
| anniversary | /,æni'və:səri/ | n | ngày, lễ kỉ niệm |
| brother-in-law | /ˈbrʌð.ər ɪn lɔː/ | n | Anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ |
| sister-in-law | /ˈsɪs.tər ɪn lɔː/ | n | Chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ |
| engaged | /in´geidʒd/ | adj | đã đính ước, đã hứa hôn; đã có người |
| couple | /kʌpl/ | n | đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ. a couple một cặp, một đôi |
| husband | /´hʌzbənd/ | n | người chồng |
| wife | /waif/ | n | vợ |
| ceremony | /´seriməni/ | n | nghi thức, nghi lễ |
| betroth | /bɪˈtrəʊð/ | v | Hứa hôn, đính hôn |
sân bay
15 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| switch o | /swɪtʃ ɒf/ | phrasal v | Tắt |
| lavatory | /ˈlæv.ə.tər.i/ | n | Phòng vệ sinh |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | n | chăn |
| oxygen mask | /ˈɒk.sɪ.dʒən ˌmɑːsk/ | n. phr | Mặt nạ thở oxy |
| serve | /sɜ:v/ | v | phục vụ, phụng sự |
| window seat | /ˈwɪn.dəʊ ˌsiːt/ | n. phr | Ghế cạnh cửa sổ |
| airsick | /ˈeə.sɪk/ | adj | Say máy bay |
| cockpit | /ˈkɒk.pɪt/ | n | Buồng lái |
| fasten | /fɑ:sn/ | v | buộc, trói |
| take o | /teɪk ɒf/ | n. phr | Cất cánh |
| co-pilot | /ˈkəʊˌpaɪ.lət/ | n | Phi công phụ |
| assist | /ə'sist/ | v | giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt |
| first-class | /ˌfɜːst ˈklɑːs/ | adj | (ghế) hạng nhất |
| conscate | /ˈkɒn.fɪ.skeɪt/ | v | Tịch thu |
| turn on | /tɜːn ɒn/ | phrasal v | Bật, mở |
sức khỏe
55 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fever | /fi:və/ | n | cơn sốt, bệnh sốt |
| cough | /kɔf/ | v, n | ho, sự ho, tiếng hoa |
| hurt | /hɜrt/ | v | làm bị thương, gây thiệt hại |
| swollen | /´swoulən/ | adj | sưng phồng, phình căng |
| pus | /pʌs/ | n | Mủ |
| graze | /Greiz/ | v | Trầy xước (da) |
| headache | /hedeik/ | n | chứng nhức đầu |
| insomnia | /ɪnˈsɑːmniə/ | n | Chứng mất ngủ |
| rash | /ræʃ/ | n | Phát ban |
| black eye | /blæk aɪ/ | n. phr | Thâm mắt |
| bruise | /bruːz/ | n | Vết thâm |
| constipation | /ˌkɑːnstɪˈpeɪʃn/ | n | Táo bón |
| diarrhea | /ˌdaɪəˈriːə/ | n | Tiêu chảy |
| sore eyes | /’so:r ais/ | n. phr | Đau mắt |
| runny nose | /rʌniɳ nəʊz/ | n. phr | Sổ mũi |
| snile | /sniflz/ | v | Sổ mũi |
| sneeze | /sni:z/ | v | Hắt hơi |
| bad breath | /bæd breθ/ | n. phr | Hôi miệng |
| earache | /’iəreik/ | n | Đau tai |
| nausea | /’nɔ:sjə/ | n | Chứng buồn nôn |
| eating disorder | /ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər/ | n. phr | Rối loạn ăn uống |
| asthma | /ˈæzmə/ | n | Hen, suyễn |
| backache | /ˈbækeɪk bəʊn/ | n | Bệnh đau lưng |
| chill | /tʃɪl/ | v | làm tan giá, rã đông |
| fever virus | /’:və ‘vaiərəs/ | n. phr | Sốt siêu vi |
| allergy | /ˈælərdʒi/ | n | Dị ứng |
| paralyse | /ˈpærəlaɪz/ | v | Liệt |
| infected | adj | bị nhiễm, bị đầu độc | |
| inflamed | /ɪnˈfleɪmd/ | adj | Bị viêm |
| gout | /ɡaʊt/ | n | Bệnh Gút |
| hepatitis | /ˌhepəˈtaɪtɪs/ | n | Viêm gan |
| lump | /lΛmp/ | n | cục, tảng, miếng; cái bướu |
| insect bite | /ˈɪn.sekt baɪt/ | n. phr | Côn trùng đốt |
| stomachache | /ˈstʌmək-eɪk/ | n | Đau dạ dày |
| toothache | /ˈtuːθ.eɪk/ | n | Đau răng |
| high blood pressure | /haɪ blʌd ˈpreʃ.əʳ/ | n. phr | Cao huyết áp |
| sore throat | /sɔːʳ θrəʊt/ | n. phr | Viêm họng |
| sprain | /spreɪn/ | n | Bong gân |
| burn | /bə:n/ | v | đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu |
| malaria | /məˈleriə/ | n | Sốt rét |
| scabies | /ˈskeɪbiːz/ | n | Bệnh ghẻ |
| smallpox | /ˈsmɔːlpɑːks/ | n | Bệnh đậu mùa |
| heart attack | /hɑːrt əˈtæk/ | n. phr | Nhồi máu cơ tim |
| tuberculosis | /tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/ | n | Bệnh lao |
| diabetes | /,daiə’bi:tiz/ | n | Bệnh tiểu đường |
| cancer | /kænsə/ | n | bệnh ung thư |
| pneumonia | /nuːˈmoʊniə/ | n | Viêm phổi |
| chicken pox | /ˈtʃɪkɪn pɑːks/ | n. phr | Bệnh thủy đậu |
| depression | /dɪˈpreʃn/ | n | Trầm cảm |
| low blood pressure | /loʊ blʌd ˈpreʃər/ | n. phr | Huyết áp thấp |
| hypertension | /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/ | n | Huyết áp cao |
| measles | /ˈmiːzlz/ | n | Bệnh sởi |
| migraine | /ˈmaɪɡreɪn/ | n | Bệnh đau nửa đầu |
| mumps | /mʌmps/ | n | Bệnh quai bị |
| rheumatism | /ˈruːmətɪzəm/ | n | Bệnh thấp khớp |
phim ảnh
20 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| movie | /´mu:vi/ | n | phim xi nê |
| famous | /feiməs/ | adj | nổi tiếng |
| comedy | /´kɔmidi/ | n | hài kịch |
| audience | /ɔ:djəns/ | n | thính, khan giả |
| film festival | /fɪlm ˈfɛstɪvəl/ | n. phr | Liên hoan phim |
| trailer | /ˈtreɪlər/ | n | Đoạn phim quảng cáo |
| movie star | /ˈmuː.vi stɑːr/ | n. phr | Ngôi sao điện ảnh |
| soundtrack | /ˈsaʊnˌtræk/ | n | Nhạc phim |
| cartoon | /kɑːrˈtuːn/ | n | Phim hoạt hình |
| drama | /drɑː.mə/ | n | kịch, tuồng |
| action lm | /ˈækʃən fɪlm/ | n. phr | Phim hành động |
| celebrity | /səˈlɛbrɪti/ | n | Người nổi tiếng |
| script | /skrɪpt/ | n | Kịch bản |
| theater | /ˈθiː.ə.t̬ɚ/ | n | nhà hát, rạp hát |
| actor | /æktə/ | n | diễn viên nam |
| actress | /æktris/ | n | diễn viên nữ |
| director | /di'rektə/ | n | giám đốc, người điều khiển, chỉ huy |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | adj | lãng mạn |
| silent lm | /ˈsaɪlənt fɪlm/ | n. phr | Phim câm |
| movie ticket | /ˈmuː.vi ˈtɪk.ɪt/ | n. phr | Vé xem phim |
bóng đá
37 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| stadium | /ˈsteɪ.di.əm/ | n | sân vận động |
| stand | /stænd/ | v, n | đứng, sự đứng. stand up: đứng đậy |
| pitch | /pit∫/ | n | sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín |
| touchline | /ˈtʌtʃ.laɪn/ | n | Đường biên |
| penalty area | /ˈpɛnəlti ˈɛriə/ | n. phr | Khu phạt đền |
| goal | /goƱl/ | n | mục đích, bàn thắng, khung thành |
| penalty | /ˈpɛnəlti/ | n | Phạt đền |
| corner kick | /ˈkɔːr.nər kɪk/ | n. phr | Cú đá phạt góc |
| free kick | /ˌfriː ˈkɪk/ | n. phr | Đá phạt trực tiếp |
| indirect free kick | /ˌɪn.daɪˈrɛkt ˌfriː ˈkɪk/ | n. phr | Đá phạt gián tiếp |
| kick o | /ˈkɪk .ɔːf/ | phrasal v | Bắt đầu, lăn bóng |
| oside | /ˌɒfˈsaɪd/ | n | Việt vị |
| corner flag | /ˈkɔːr.nər flæɡ/ | n. phr | Cờ cắm tại góc sân bóng đá |
| bet | /bet/ | v, n | đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc |
| the bench | /ðə bɛnʧ/ | n. phr | Băng ghế dự bị |
| foul | /faʊl/ | n | Lỗi, pha phạm lỗi |
| goal line | /ˈɡoʊl laɪn/ | n. phr | Vạch kẻ (khung thành) |
| shoot | /ʃut/ | v | vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra |
| goalkeeper | /ˈɡoʊlˌkiː.pər/ | n | Thủ môn |
| defender | /dɪˈfɛn.dər/ | n | Hậu vệ |
| centre back | /ˈsɛn.tər bæk/ | n. phr | Trung vệ |
| midelder | /ˈmɪdˌːl.dər/ | n | Trung vệ |
| attacking midelder | /əˈtæk.ɪŋ ˈmɪdˌːl.dər/ | n. phr | Tiền vệ tấn công |
| winger | /ˈwɪŋ.ər/ | n | Cầu thủ chạy biên |
| referee | /ˌrɛf.əˈriː/ | n | Trọng tài |
| commentator | /ˈkɒm.ənˌteɪ.tər/ | n | Bình luận viên |
| supporter | /sə´pɔ:tə/ | n | vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ |
| linesman | /ˈlaɪnz.mən/ | n | Trọng tài biên |
| hooligan | /ˈhuː.lɪ.ɡən/ | n | Kẻ côn đồ, quá khích |
| red card | /ˈrɛd kɑːrd/ | n. phr | Thẻ đỏ |
| yellow card | /ˈjɛl.oʊ kɑːrd/ | n. phr | Thẻ vàng |
| coach | /koʊtʃ/ | n | huấn luyện viên |
| reserve team | /rɪˈzɜːrv tiːm/ | n. phr | Đội dự bị |
| caution | /ˈkɔː.ʃən/ | n | Lời cảnh cáo |
| stimulant | /ˈstɪm.jʊ.lənt/ | n | Chất kích thích |
| strategy | /strætəʤɪ/ | n | chiến lược |
| striker | /ˈstraɪ.kər/ | n | Tiền đạo |
Giáng sinh
18 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| winter | /ˈwɪntər/ | n | mùa đông |
| candle | /ˈkæn.dəl/ | n | Nến |
| snow | /snou/ | n, v | tuyết; tuyết rơi |
| sack | /sæk/ | n, v | bao tải; đóng bao, bỏ vào bao |
| card | /kɑ:d/ | n | thẻ, thiếp |
| fireplace | /ˈfaɪərˌpleɪs/ | n | Lò sưởi |
| chimney | /ˈtʃɪm.ni/ | n | Ống khói |
| gift | /gift/ | n | quà tặng |
| christmas | /ˈkrɪs.məs/ | n | Lễ Giáng Sinh |
| ornament | /ˈɔːr.nə.mənt/ | n | Đồ trang trí |
| pine tree | /paɪn triː/ | n. phr | Cây thông |
| sled | /slɛd/ | v | Xe trượt tuyết |
| bell | /bel/ | n | cái chuông, tiếng chuông |
| snowflake | /ˈsnəʊfleɪk/ | n | bông hoa tuyết |
| wreath | /riːθ/ | n | Vòng hoa |
| scarf | /skɑːrf/ | n | khăn choàng |
| christmas tree | /ˈkrɪs.məs triː/ | n. phr | Cây thông Giáng Sinh |
| christmas card | /ˈkrɪs.məs kɑːrd/ | n. phr | Thiệp Giáng sinh |
âm nhạc
38 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| music | /mju:zik/ | n | nhạc, âm nhạc |
| band | /bænd/ | n | băng, đai, nẹp |
| play | /plei/ | v, n | chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu |
| note | /nout/ | n, v | lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép |
| drum | /drʌm/ | n | cái trống, tiếng trống |
| playlist | /ˈpleɪ.lɪst/ | n | Danh sách bài hát |
| musician | /mju:'ziʃn/ | n | nhạc sĩ |
| perform | /pə´fɔ:m/ | v | biểu diễn; làm, thực hiện |
| rhythm | /riðm/ | n | nhịp điệu |
| dance | /dɑ:ns/ | n, v | sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ |
| listen | /lisn/ | to, v | nghe, lắng nghe |
| volume | /´vɔlju:m/ | n | thế tích, quyển, tập |
| song | /sɔɳ/ | n | bài hát |
| sing | /siɳ/ | v | hát, ca hát |
| piano | /pjænou/ | n | đàn pianô, dương cầm |
| guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | n | Đàn ghi-ta |
| instrument | /instrumənt/ | n | dụng cụ âm nhạc khí |
| harmony | /ˈhɑːr.mə.ni/ | n | Hoà âm |
| melody | /ˈmɛl.ə.di/ | n | Giai điệu |
| string | /strɪŋ/ | n | dây, sợi dây |
| the brass | /ðə bræs/ | n. phr | Dàn kèn đồng |
| symphony | /ˈsɪm.fə.ni/ | n | Bản giao hưởng |
| overture | /ˈoʊ.vər.tʃʊr/ | n | Khúc dạo đầu |
| conductor | /kənˈdʌk.tər/ | n | Nhạc trưởng |
| composer | /kəmˈpoʊ.zər/ | n | Nhà soạn nhạc |
| voice | /vɔis/ | n | tiếng, giọng nói |
| solo | /ˈsoʊ.loʊ/ | n | Bài đơn ca |
| lead singer | /liːd ˈsɪŋ.ər/ | n. phr | Ca sĩ hát chính |
| guitarist | /ɡɪˈtɑːr.ɪst/ | n | Nghệ sĩ ghi-ta |
| drummer | /ˈdrʌm.ər/ | n | Người đánh trống |
| lyrics | /ˈlɪr.ɪks/ | n | Lời bài hát |
| chorus | /ˈkɔːr.əs/ | n | Điệp khúc |
| opera | /ˈɑː.pɚ.ə/ | n | nhạc kịch |
| folk music | /ˈfoʊk ˌmju·zɪk/ | n. phr | Nhạc dân gian |
| album | /ˈæl.bəm/ | n | Tuyển tập ca khúc |
| tune | /tun , tyun/ | n, v | điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn) |
| violin | /ˌvaɪəˈlɪn/ | n | Đàn vi-ô-lông |
| classical music | /ˈklæs.ɪ.kəl ˌmjuː.zɪk/ | n. phr | Nhạc cổ điển |
tình yêu
19 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| date | /deit/ | n, v | ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu |
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ | n | Đính hôn |
| ring | /riɳ/ | n, v | chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | adj | lãng mạn |
| sweet | /swi:t/ | adj, n | ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt |
| alone | /ə'loun/ | adj, adv | cô đơn, một mình |
| couple | /kʌpl/ | n | đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ. a couple một cặp, một đôi |
| forever | /fə'revə/ | adv | mãi mãi |
| boyfriend | n | bạn trai | |
| girlfriend | /gз:lfrend/ | n | bạn gái, người yêu |
| kiss | /kis/ | v, n | hôn, cái hôn |
| heart | /hɑ:t/ | n | tim, trái tim |
| hug | /hʌɡ/ | v | Ôm |
| propose | /prǝ'prouz/ | v | đề nghị, đề xuat, đưa ra |
| chocolate | /ˈtʃɒklɪt/ | n | sô cô la |
| wedding | /ˈwɛdɪŋ/ | n | lễ cưới, hôn lễ |
| anniversary | /,æni'və:səri/ | n | ngày, lễ kỉ niệm |
| darling | /ˈdɑːr.lɪŋ/ | n | Em yêu, anh yêu |
| single | /siɳgl/ | adj | đơn, đơn độc, đơn lẻ |
nhà hàng, khách sạn
36 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| restaurant | /´restərɔn/ | n | nhà hàng ăn, hiệu ăn |
| main course | /meɪn kɔːrs/ | n. phr | Món chính |
| napkin | /ˈnæp.kɪn/ | n | Khăn ăn |
| wine | /wain/ | n | rượu, đồ uống |
| cutlery | /ˈkʌt.lə.ri/ | n | Dụng cụ ăn |
| drink | /driɳk/ | n, v | đồ uống; uống |
| combo | /ˈkɒm.boʊ/ | n | Gói, bộ |
| side dish | /saɪd dɪʃ/ | n. phr | Đồ ăn kèm |
| meal | /mi:l/ | n | bữa ăn |
| order | /ɔ:də/ | n, v | thứ, bậc; ra lệnh. in order to hợp lệ |
| speciality | /ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/ | n | Đặc sản |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | n | Món tráng miệng |
| salad | /sæləd/ | n | sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống |
| menu | /menju/ | n | thực đơn |
| waiter | /ˈweɪ.tər/ | n | Người hầu bàn (nam) |
| guest | /gest/ | n | khách, khách mời |
| coupon | /ˈkuː.pɒn/ | n | Phiếu giảm giá |
| neat | /ni:t/ | adj | sạch, ngăn nắp; rành mạch |
| animated | /ˈæn.ɪˌmeɪ.tɪd/ | adj | Náo nhiệt, sôi nổi |
| hotel | /hou´tel/ | n | khách sạn |
| hotel receptionist | /hoʊˈtɛl rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/ | n. phr | Nhân viên lễ tân khách sạn |
| housekeeper | /ˈhaʊsˌkiː.pər/ | n | Nhân viên dọn phòng |
| hall | /hɔ:l/ | n | đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường |
| vacancy | /ˈveɪ.kən.si/ | n | Phòng trống |
| lobby | /ˈlɒb.i/ | n | Hành lang |
| concierge | /kɒn.siˈɛrʒ/ | n | Nhân viên hướng dẫn |
| check-in | /ˈtʃɛk.ɪn/ | n | Việc nhận phòng |
| desk clerk | /dɛsk klɜːrk/ | n. phr | Nhân viên lễ tân |
| double bed | /ˈdʌb.əl bɛd/ | n. phr | Giường đôi |
| single bed | /ˈsɪŋ.ɡəl bɛd/ | n. phr | Giường đơn |
| doorman | /ˈdɔːr.mən/ | n | Nhân viên gác cửa |
| reception | /ri'sep∫n/ | n | sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp |
| elevator | /ˈɛləˌveɪtər/ | n | máy nâng, thang máy |
| reservation | /rez.əveɪ.ʃən/ | n | sự hạn chế, điều kiện hạn chế |
| bellboy | /ˈbɛl.bɔɪ/ | n | Người trực tầng |
| check out | /ˈtʃɛk aʊt/ | phrasal v | Trả phòng |
giáo dục
58 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| boarding school | ˈbɔːrd.ɪŋ skuːl/ | n. phr | Trường nội trú |
| public school | /ˈpʌb.lɪk skuːl/ | n. phr | Trường công lập |
| private school | /ˈpraɪ.vɪt skuːl/ | n. phr | Trường tư thục |
| secondary school | /ˈsɛk.ən.dər.i skuːl/ | n. phr | Trường trung học cơ sở |
| high school | /haɪ skuːl/ | n. phr | Trường trung học phổ thông |
| primary school | /ˈpraɪ.mə.ri skuːl/ | n. phr | Trường tiểu học |
| nursery school | /ˈnɜː.sər.i skuːl/ | n. phr | Trường mẫu giáo |
| school | /sku:l/ | n | đàn cá, bầy cá, trường học, học đường |
| college | /kɔlidʤ/ | n | trường cấo đẳng, trường đại học |
| university | /¸ju:ni´və:siti/ | n | trường đại học |
| professor | /prəˈfɛsər/ | n | giáo sư, giảng viên |
| lecturer | /ˈlɛk.tʃər.ər/ | n | Giảng viên |
| researcher | /rɪˈsɜːr.tʃər/ | n | Nghiên cứu viên |
| graduate | /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ | v | Tốt nghiệp |
| degree | /dɪˈgri:/ | n | mức độ, trình độ; bằng cấp; độ |
| thesis | /ˈθiː.sɪs/ | n | Luận văn, luận án |
| lecture | /lekt∫ə(r)/ | n | bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyện |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | n, v | cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi |
| higher education | /ˈhaɪ.ər ˌɛdʒ.əˈkeɪ.ʃən/ | n. phr | Giáo dục đại học |
| semester | /sɪˈmestər/ | n | học kì |
| student | /stju:dnt/ | n | sinh viên |
| student union | /ˈstjuː.dənt ˈjuː.njən/ | n. phr | Hội sinh viên |
| tuition fee | /tjuːˈɪʃ.ən ː/ | n. phr | Học phí |
| exam | /ig´zæm/ | n | viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) |
| fail | /feil/ | v | sai, thất bại |
| pass | /´pa:s/ | v | qua, vượt qua, ngang qua |
| study | /stʌdi/ | n, v | sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu |
| learn | /lə:n/ | v | học, nghiên cứu |
| curriculum | /kəˈrɪk.jə.ləm/ | n | Chương trình giảng dạy |
| course | /kɔ:s/ | n | tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua. of course dĩ nhiên, loạt; khoá; đợt; lớp |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | n | chủ đề, đề tài; chủ ngữ |
| grade | /greɪd/ | n, v | điểm, điểm số; phân loại, xếp loại |
| mark | /mɑ:k/ | n, v | dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu |
| qualication | /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | n | Trình độ chuyên môn |
| attendance | /əˈtɛn.dəns/ | n | Sự có mặt |
| absence | /æbsəns/ | n | sự vắng mặt |
| projector | /prəˈdʒɛk.tər/ | n | Máy chiếu |
| textbook | /ˈtekst.bʊk/ | n | Sách giáo khoa |
| question | /ˈkwɛstʃən/ | n, v | câu hỏi; hỏi, chất vấn |
| answer | /ɑ:nsə/ | n, v | sự trả lời; trả lời |
| mistake | /mis'teik/ | n, v | lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm |
| right | /rait/ | adj, adv, n | thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải |
| wrong | /rɔɳ/ | adj, adv | sai. go wrong mắc lỗi, sai lầm |
| register | /redʤistə/ | v, n | đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi |
| assembly | /əˈsɛm.bli/ | n | Cuộc họp |
| holiday | /hɔlədi/ | n | ngày lễ, ngày nghỉ |
| teacher | /ti:t∫ə/ | n | giáo viên |
| pupil | /ˈpju:pl/ | n | học sinh |
| playground | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | n | Sân chơi |
| library | /laibrəri/ | n | thư viện |
| hall | /hɔ:l/ | n | đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường |
| dormitory | /ˈdɔːr.mɪ.tɔːr.i/ | n | Ký túc xá |
| locker | /ˈlɒk.ər/ | n | Tủ có khoá |
| classroom | /klα:si/ | n | lớp học, phòng học |
| chalk | /tʃɔːk/ | n | Phấn |
| lesson | /lesn/ | n | bài học |
| homework | /´houm¸wə:k/ | n | bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà |
| test | /test/ | n, v | bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm |
côn trùng
18 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| caterpillar | /ˈkæt.ərˌpɪl.ər/ | n | Sâu bướm |
| cocoon | /kəˈkuːn/ | n | Cái kén (tằm) |
| butterfly | /ˈbʌtərflaɪ/ | n | bướm |
| dragonfly | /ˈdræɡ.ənˌflaɪ/ | n | Chuồn chuồn |
| cricket | /ˈkrɪk.ɪt/ | n | Dế |
| grasshopper | /ˈɡræsˌhɒp.ər/ | n | Châu chấu |
| cockroach | /ˈkɒkˌroʊtʃ/ | n | Gián |
| beetle | /ˈbiː.təl/ | n | Bọ cánh cứng |
| termite | /ˈtɜːr.maɪt/ | n | Mối |
| ant | /ænt/ | n | Kiến |
| mosquito | /məˈskiː.toʊ/ | n | Muỗi |
| ladybug | /ˈleɪ.diˌbʌɡ/ | n | Bọ rùa |
| spider | /´spaidə/ | n | con nhện |
| firefly | /ˈfaɪrˌflaɪ/ | n | Đom đóm |
| fly | /flaɪ/ | v, n | bay; sự bay, quãng đường bay |
| bee | /biː/ | n | ong |
| wasp | /wɒsp/ | n | Ong bắp cày |
| centipede | /ˈsɛn.tɪˌpiːd/ | n | Rết |
học tập
23 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| class | /klɑ:s/ | n | lớp học |
| classroom | /klα:si/ | n | lớp học, phòng học |
| textbook | /ˈtekst.bʊk/ | n | Sách giáo khoa |
| workbook | /ˈwɜːkˌbʊk/ | n | Sách bài tập |
| reference book | /ˈrɛf.ər.əns ˌbʊk/ | n. phr | Sách tham khảo |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | n | vở |
| notepad | /ˈnoʊtˌpæd/ | n | Sổ ghi chép |
| pencil | /´pensil/ | n | bút chì |
| crayon | /ˈkreɪ.ɒn/ | n | Bút chì màu |
| pencil sharpener | /ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ər/ | n. phr | Đồ gọt bút chì |
| eraser | /ɪˈreɪ.sɚ/ | n | tẩy, gôm |
| pen | /pen/ | n | bút |
| ballpoint pen | /ˌbɔːl.pɔɪnt ˈpen/ | n | Bút bi |
| paper | /´peipə/ | n | giấy |
| desk | /desk/ | n | bàn (học sinh, viết, làm việc) |
| map | /mæp/ | n | bản đồ |
| glue | /glu:/ | n, v | keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ |
| scissors | /´sizəz/ | n | cái kéo |
| ruler | /´ru:lə/ | n | người cai trị, người trị vì; thước kẻ |
| protractor | /prəˈtræk.tər/ | n | Thước đo góc |
| ink | /iηk/ | n | mực |
| chalk | /tʃɔːk/ | n | Phấn |
| folder | /ˈfəʊl.dər/ | n | Thư mục |
quốc gia
19 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| denmark | /ˈdɛnˌmɑːrk/ | n | Đan Mạch |
| england | /ˈɪŋ.ɡlənd/ | n | Anh |
| sweden | /ˈswiː.dən/ | n | Thụy Điển |
| austria | /ˈɒs.tri.ə/ | n | Áo |
| australia | /ɒˈstreɪlɪə/ | n | Úc |
| france | /fræns/ | n | Pháp |
| germany | /ˈdʒɜː.mə.ni/ | n | Đức |
| switzerland | /ˈswɪtsərlənd/ | n | Thụy Sĩ |
| greece | /ɡriːs/ | n | Hy Lạp |
| italy | /ˈɪtəli/ | n | Ý |
| spain | /speɪn/ | n | Tây Ban Nha |
| russia | /ˈrʌʃə/ | n | Nga |
| canada | /ˈkænədə/ | n | Canada |
| mexico | /ˈmɛksɪkoʊ/ | n | Mêxicô |
| america | /əˈmɛrɪkə/ | n | Mỹ |
| brazil | /brəˈzɪl/ | n | Braxin |
| japan | /dʒəˈpæn/ | n | Nhật Bản |
| korea | /kəˈriə/ | n | Hàn Quốc |
| china | /ˈtʃaɪ.nə/ | n | Trung Quốc |
hải sản
18 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| herring | /ˈhɛr.ɪŋ/ | n | Cá trích |
| skate | /skeit/ | v | Trượt băng |
| salmon | /ˈsæmən/ | n | cá hồi |
| prawn | /prɔːn/ | n | Tôm |
| cuttlesh | /ˈkʌtəl.fɪʃ/ | n | Mực nang |
| lobster | /ˈlɒbstər/ | n | Tôm hùm |
| squid | /skwɪd/ | n | con mực |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | n | con tôm |
| oyster | /ˈɔɪ.stər/ | n | Hàu |
| crab | /kræb/ | n | con cua |
| cockle | /ˈkɒk.əl/ | n | Sò |
| scallop | /ˈskɒl.əp/ | n | Sò điệp |
| octopus | /ˈɑːktəpʊs/ | n | con bạch tuộc |
| fish | /fɪʃ/ | n, v | cá, món cá; câu cá, bắt cá |
| eel | /iːl/ | n | Lươn |
| mussel | /ˈmʌsəl/ | n | Vẹm |
| clam | /klæm/ | n | Nghêu |
| jellysh | /ˈdʒelifɪʃ/ | n | Sứa |
năng lượng
16 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| charcoal | /ˈtʃɑːrˌkoʊl/ | n | Than củi |
| battery | /bætəri/ | n | pin, ắc quy |
| gasoline | /gasolin/ | n | dầu lửa, dầu hỏa, xăng |
| turbine | /ˈtɜr.baɪn/ | n | Tua-bin |
| sun | /sʌn/ | n | mặt trời |
| wind | /wind/ | v | quấn lại, cuộn lại. wind sth up: lên dây, quấn, giải quyết |
| waterfall | /ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ | n | thác nước |
| renery | /ˈrɛnəri/ | n | Nhà máy lọc dầu |
| nuclear reactor | /ˈnjuː.kliər riˈæktər/ | n. phr | Lò phản ứng hạt nhân |
| dam | /dæm/ | n | Đập (thủy điện) |
| power plant | /ˈpaʊər plænt/ | n. phr | Nhà máy điện |
| transformer | /trænsˈfɔːrmər/ | n | Máy biến thế |
| heat | /hi:t/ | n, v | hơi nóng, sức nóng |
| natural gas | /ˈnætʃərəl ɡæs/ | n. phr | Khí tự nhiên |
| diesel | /ˈdiːzl/ | n | Dầu diesel |
| solar power | /ˈsoʊlər ˈpaʊər/ | n. phr | Năng lượng mặt trời |
chế độ ăn uống
19 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| keep-t | /kiːp-fɪt/ | n | Thể dục |
| regular | /rəgjulə/ | adj | thường xuyên, đều đặn |
| diabetes | /,daiə’bi:tiz/ | n | Bệnh tiểu đường |
| dietitian | /ˌdaɪɪˈtɪʃən/ | n | Chuyên gia về dinh dưỡng |
| goiter | /ˈɡɔɪtər/ | n | Bướu cổ |
| body | /bɔdi/ | n | thân thể, thân xác |
| thin | /θin/ | adj | mỏng, mảnh |
| dietary | /ˈdaɪəˌtɛri/ | adj | (thuộc) chế độ ăn uống |
| fat | /fæt/ | adj, n | béo, béo bở; mỡ, chất béo |
| overweight | /ˌoʊvərˈweɪt/ | adj | Béo, thừa cân |
| eating disorder | /ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər/ | n. phr | Rối loạn ăn uống |
| nutrient | /ˈnuːtriənt/ | n | Chất dinh dưỡng |
| ingredient | /in'gri:diənt/ | n | phần hợp thành, thành phần |
| allergy | /ˈælərdʒi/ | n | Dị ứng |
| vitamin | /ˈvaɪtəmɪn/ | n | Vi-ta-min |
| overeat | /ˌoʊvərˈiːt/ | v | Ăn quá nhiều |
| nutritious | /njuˈtrɪʃəs/ | adj | Bổ dưỡng |
| vegetarian | /ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/ | n | Người ăn chay |
| mineral | /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ | n, adj | công nhân, thợ mỏ; khoáng |
thảm họa thiên nhiên
16 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| earthquake | /ˈɜːrθˌkweɪk/ | n | Động đất |
| aftershock | /ˈæftərˌʃɒk/ | n | Dư chấn |
| flood | /flʌd/ | n, v | lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập |
| drought | draʊt/ | n | Hạn hán |
| famine | /ˈfæmɪn/ | n | Nạn đói |
| avalanche | /ˈævəˌlæntʃ/ | n | Tuyết lở |
| blizzard | /ˈblɪzərd/ | n | cơn bão tuyết |
| tornado | /tɔːrˈneɪdəʊ/ | n | lốc xoáy |
| forest re | /ˈfɔːrɪst ˌfaɪər/ | n. phr | Cháy rừng |
| hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | n | siêu bão |
| storm | /stɔ:m/ | n | cơn giông, b~o |
| evacuation | /ɪˌvækjuˈeɪʃən/ | n | Sự sơ tán |
| evacuate | /ɪˈvækjuˌeɪt/ | v | Sơ tán |
| catastrophic | /ˌkætəˈstrɒfɪk/ | adj | Thảm khốc |
| nationwide | /ˌneɪʃənˈwaɪd/ | adj | Toàn quốc |
| precaution | /prɪˈkɔːʃən/ | n | Sự phòng ngừa |
chỉ đường
14 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| avenue | /ˈævəˌnjuː/ | n | Đại lộ |
| between | /bi'twi:n/ | prep, adv | giữa, ở giữa |
| beside | /bi'said/ | prep | bên cạnh, so với |
| behind | /bi'haind/ | prep, adv | sau, ở đằng sau |
| curve | /kə:v/ | n, v | đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong |
| in front of | /ɪn frʌnt əv/ | pre | (vị trí) ở phía trước, ở đằng trước |
| opposite | /ɔpəzit/ | adj, adv, nprep | đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược |
| near | /niə/ | adj, adv, prep | gần, cận; ở gần |
| turn right | /tɜrn raɪt/ | v. phr | Rẽ phải |
| turn left | /tɜrn lɛft/ | v. phr | Rẽ trái |
| junction | /ˈdʒʌŋkʃən/ | n | Giao lộ |
| turning | /ˈtɜːrnɪŋ/ | n | Chỗ rẽ, ngã rẽ |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | n | Bùng binh |
| pavement | /ˈpeɪvmənt/ | n | Vỉa hè |
phòng khách sạn
19 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bar | /bɑ:/ | n | quán bán rượu |
| chef | /ʃef/ | n | đầu bếp |
| waiter | /ˈweɪ.tər/ | n | Người hầu bàn (nam) |
| waitress | /ˈweɪtrəs/ | n | Người hầu bàn (nữ) |
| bill | /bil/ | n | hóa đơn, giấy bạc |
| service | /sə:vis/ | n | sự phục vụ, sự hầu hạ |
| tip | /tip/ | n, v | đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp đầu vào |
| knife | /naif/ | n | con dao |
| bowl | /boul/ | n | cái bát |
| teapot | /ˈtiː.pɒt/ | n | Ấm pha trà |
| glass | /glɑ:s/ | n | kính, thủy tinh, cái cốc, ly |
| breakfast | /brekfəst/ | n | bữa điểm tâm, bữa sáng |
| dinner | /dinə/ | n | bữa trưa, chiều |
| lunch | /lʌntʃ/ | n | bữa ăn trưa |
| booking oce | /ˈbʊkɪŋ ˈɒfɪs/ | n. phr | Phòng bán vé |
| menu | /menju/ | n | thực đơn |
| starter | /ˈstɑːr.tər/ | n | Món khai vị |
| main course | /meɪn kɔːrs/ | n. phr | Món chính |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | n | Món tráng miệng |
bưu điện
22 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| advanced | /əd'vɑ:nst/ | adj | tiên tiến, tiến bộ, cap cao. in advance trước, sớm |
| equip | /ɪˈkwɪp/ | v | Trang bị |
| express mail | /ɪkˈsprɛs meɪl/ | n. phr | Thư chuyển phát nhanh |
| graphic | /ˈɡræfɪk/ | adj | Thuộc đồ họa |
| messenger call service | /ˈmɛsɪndʒər kɔːl ˈsɜːrvɪs/ | n. phr | Dịch vụ Điện thoại |
| notify | /ˈnoʊtɪˌfaɪ/ | v | Thông báo |
| parcel | /ˈpɑːrsəl/ | n | Bưu kiện, bưu phẩm |
| press | /pres/ | n, v | sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn |
| receive | /ri'si:v/ | v | nhận, lĩnh, thu |
| recipient | rɪˈsɪpiənt/ | n | Người nhận |
| secure | /si'kjuə/ | adj, v | chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh |
| service | /sə:vis/ | n | sự phục vụ, sự hầu hạ |
| spacious | /ˈspeɪʃəs/ | adj | Rộng rãi |
| speedy | /ˈspiːdi/ | adj | Nhanh chóng |
| sta | /stæf/ | n | Nhân viên |
| subscribe | /səbˈskraɪb/ | v | Đặt mua |
| surface mail | /ˈsɜːrfɪs meɪl/ | n. phr | Thư gửi bằng đường bộ |
| technology | /tek'nɔlədʤi/ | n | kỹ thuật học, công nghệ học |
| thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | adj | Ân cần, chu đáo |
| transfer | /trænsfə:/ | v, n | dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ |
| transmit | /trænzˈmɪt/ | v | Truyền |
| well-trained | /wɛl treɪnd/ | adj | Được đào tạo bài bản |
ngân hàng
70 từ| Từ | Phiên âm | Từ loại | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| staff movements | /stæf ˈmuːvmənts/ | n. phr | Luân chuyển nhân sự |
| retire | /ri´taiə/ | v | rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu |
| dismiss | /dis'mis/ | v | giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm) |
| finance | /fɪˈnæns , ˈfaɪnæns/ | n, v | tài chính; tài trợ, cấp vốn |
| appointment | /ə'pɔintmənt/ | n | sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm |
| multinational | /ˌmʌltɪˈnæʃənəl/ | adj | Đa quốc gia |
| investor | /ɪnˈvɛstər/ | n | Nhà đầu tư |
| inherit | /ɪnˈhɛrɪt/ | v | Thừa kế |
| accountant | /əˈkaʊn.t̬ənt/ | n | kế toán |
| lend | /lend/ | v | cho vay, cho mượn |
| borrow | /bɔrou/ | v | vay, mượn |
| rent | /rent/ | n, v | sự thuê mướn; cho thuê, thuê |
| distribution | /,distri'bju:ʃn/ | n | sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp |
| co-ordinate | /koʊˈɔrdəˌneɪt/ | v | Phối hợp, sắp xếp |
| purchase | /pə:t∫əs/ | n, v | sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu |
| stock exchange | /stɒk ɪksˈʧeɪndʒ/ | n. phr | Sàn giao dịch chứng khoán |
| stock market | /stɒk ˈmɑrkɪt/ | n. phr | Thị trường chứng khoán |
| opportunity | /ˌɒpərˈtyunɪti/ | n | cơ hội, thời cơ |
| challenge | /tʃælindʤ/ | n, v | sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử thách |
| career | /kə'riə/ | n | nghề nghiệp, sự nghiệp |
| intensive course | /ɪnˈtɛnsɪv kɔrs/ | n. phr | Khóa học cấp tốc |
| commerce | /ˈkɑːmɜrs/ | n | Thương mại |
| costly | /ˈkɒstli/ | adj | Tốn kém |
| responsible | /ri'spɔnsəbl/ | adj | chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì |
| communicate | /kə'mju:nikeit/ | v | truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc |
| abroad | /ə'brɔ:d/ | adv | ở, ra nước ngoài, ngoài trời |
| inheritance | /ɪnˈhɛrɪtəns/ | n | Sự thừa kế |
| fortune | /ˈfɔrtʃən/ | n | sự giàu có, sự thịnh vượng |
| property | /prɔpəti/ | n | tài sản, của cải; đất đấi, nhà cửa, bất động sản |
| cash machine | /kæʃ məˈʃiːn/ | n. phr | Máy rút tiền |
| online account | /ˈɒnˌlaɪn əˈkaʊnt/ | n. phr | Tài khoản trực tuyến |
| insurance policy | /ɪnˈʃʊrəns ˈpɒlɪsi/ | n. phr | Hợp đồng bảo hiểm |
| credit card | n | thẻ tín dụng | |
| debit card | /ˈdɛbɪt kɑrd/ | n. phr | Thẻ ghi nợ |
| rental contract | /ˈrɛntəl ˈkɒntrækt/ | n. phr | Hợp đồng cho thuê |
| discount | /diskaunt/ | n | sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt chiết khấu |
| credit limit | /ˈkrɛdɪt ˈlɪmɪt/ | n. phr | Hạn mức tín dụng |
| survey | /sə:vei/ | n, v | sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứu |
| possession | /pə'zeʃn/ | n | quyền sở hữu, vật sở hữu |
| equality | /ɪˈkwɒlɪti/ | n | Sự ngang bằng nhau |
| poverty | /ˈpɒvərti/ | n | Sự nghèo |
| charge | /tʃɑ:dʤ/ | n, v | nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc. in charge of phụ trách |
| outsource | /ˈaʊtsɔrs/ | v | Thuê ngoài |
| grant | /grα:nt/ | v, n | cho, bán, cấp; sự cho, sự bán, sự cấp |
| warehouse | /ˈwɛrˌhaʊs/ | n | Kho hàng |
| lease | /liːs/ | v | Cho thuê |
| in-house | /ˈɪnhaʊs/ | adj | Tiến hành trong một tổ chức |
| potential | /pəˈtɛnʃəl/ | adj, n | tiềm năng; khả năng, tiềm lực |
| back-oce | /bæk ˈɒfɪs/ | n | Văn phòng hành chính |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | n | chiến dịch, cuộc vận động |
| insecurity | /ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/ | n | Tính ko an toàn |
| insurance provider | /ɪnˈʃʊrəns prəˈvaɪdər/ | n. phr | Nhà cung cấp bảo hiểm |
| compensation | /ˌkɒmpənˈseɪʃən/ | n | Sự đền bù, bồi thường |
| commit | /kə'mit/ | v | giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù |
| short-term cost | /ˈʃɔrtˌtɜrm kɒst/ | n. phr | Chi phí ngắn hạn |
| long-term gain | /ˈlɒŋˌtɜrm ɡeɪn/ | n. phr | Tiền kiếm được dài hạn |
| expense | /ɪkˈspɛns/ | n | chi phí |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | n | Hóa đơn |
| bribery | /ˈbraɪbəri/ | n | Sự đút lót, hối lộ |
| corrupt | /kəˈrʌpt/ | v | Tham nhũng |
| balance of payment | /ˈbælɪns əv ˈpeɪmənt/ | n. phr | Cán cân thanh toán quốc tế |
| balance of trade | /ˈbælɪns əv treɪd/ | n. phr | Cán cân thương mại |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | n | ngân sách |
| cost of borrowing | /kɒst əv ˈbɒroʊɪŋ/ | n. phr | Chi phí vay |
| consumer price index | /kənˈsumər praɪs ˈɪndɛks/ | n. phr | Chỉ số giá tiêu dùng |
| retail banking | /ˈriːteɪl ˈbæŋkɪŋ/ | n. phr | Ngân hàng bán lẻ |
| commercial bank | /kəˈmɜrʃəl bæŋk/ | n. phr | Ngân hàng thương mại |
| central bank | /ˈsɛntrəl bæŋk/ | n. phr | Ngân hàng trung ương |
| treasury | /ˈtrɛʒəri/ | n | Kho bạc |
| investment bank | /ɪnˈvɛstmənt bæŋk/ | n. phr | Ngân hàng đầu tư |