Chủ Đề IELTS Lối SốngCông việc

Công việc

Work

25 từ vựng
#Tiếng AnhĐịnh nghĩaTiếng Việt
1 work productivity năng suất làm việc
2 a nine-to-five job công việc giờ hành chính
3 poor work performance hiệu suất làm việc kém
4 sick leave nghỉ phép vì bệnh
5 professional work environment môi trường làm việc chuyên nghiệp
6 to get a well-paid job có được 1 công việc được trả lương tốt
7 to earn a high salary có được mức lương cao
8 job satisfaction sự hài lòng khi làm việc
9 to work long hours làm việc nhiều giờ
10 to limit work hours giới hạn giờ làm việc
11 to suffer from various health issues mắc các vấn đề về sức khỏe
12 low productivity năng suất thấp
13 a case in point 1
14 to provide us with flexibility and convenience cung cấp cho chúng ta sự linh hoạt và tiện lợi
15 do not need to go to the office on a daily basis không cần tới công sở hàng ngày
16 to save a large amount of time commuting back and forth to work tiết kiệm 1 lượng lớn thời gian đi lại
17 to have the freedom to choose where and when they want to work có sự tự do lựa chọn nơi đâu và khi nào họ muốn làm việc
18 to require high levels of discipline and commitment đòi hỏi mức độ kỷ luật và cam kết cao
19 to have no supervision and restrictions không có sự giám sát hay hạn chế nào
20 might experience feelings of loneliness and isolation sometimes thỉnh thoảng có thể trải qua cảm giác cô đơn và đơn độc
21 to easily get distracted by things like movies/ online games/… dễ dàng bị sao nhãng bởi các thứ như phim, games online
22 cannot concentrate entirely on their work không thể hoàn toàn tập trung vào công việc
23 to negatively affect their work performance and productivity ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu suất làm việc
24 to be difficult to develop social skills (communication, teamwork skills,…) khó phát triển các kỹ năng xã hội (kỹ năng giao tiếp, làm việc đội nhóm,…)
25 to have less chance to interact and communicate directly with their colleagues and clients có ít cơ hội tương tác và giao tiếp trực tiếp với đồng nghiệp và khách hàng
Tất Cả Chủ Đề IELTS
Lối Sống

Danh mục: Lối Sống

Đăng nhập để luyện tập với flashcard và quiz

Đăng Nhập
Thông báo hệ thống
Thông tin