Grammar Reference

12 Thì Trong Tiếng Anh

Tổng hợp đầy đủ 12 thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, ví dụ và các lỗi hay gặp.

4Present
4Past
4Future
12Tổng cộng

Bảng Tổng Quan Nhanh

Hiện Tại (4)
Tên thì
Dấu hiệu
Simple Present
S + V(s/es)
always, every day, usually
Present Continuous
S + am/is/are + V-ing
now, right now, at the moment
Present Perfect
S + have/has + V3
just, already, yet, ever, for/since
Present Perfect Continuous
S + have/has + been + V-ing
for, since, how long, all day
Quá Khứ (4)
Tên thì
Dấu hiệu
yesterday, last week, ago, in 2020
Past Continuous
S + was/were + V-ing
while, when, at that moment
Past Perfect
S + had + V3
before, after, by the time, already
Past Perfect Continuous
S + had + been + V-ing
for, since, before (duration before past point)
Tương Lai (4)
Tên thì
Dấu hiệu
Simple Future
S + will + V
tomorrow, next week, soon, in the future
Future Continuous
S + will + be + V-ing
this time tomorrow, at 8 AM tomorrow
Future Perfect
S + will + have + V3
by + future time, by the time
Future Perfect Continuous
S + will + have + been + V-ing
by + future time + for + duration

Hướng Dẫn Chi Tiết

1
Simple Present
Thì Hiện Tại Đơn
vs Present Continuous — SP cho thói quen/sự thật bất biến (every day, always). PC cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói (now, right now).
Chi tiết Hiện Tại
Công Thức
Khẳng định:S + V(s/es) / S + am/is/are + N/Adj
Phủ định:S + do/does + not + V
Nghi vấn:Do/Does + S + V?
Ghi chú:Thêm -s/-es sau động từ khi chủ ngữ là he/she/it. Ví dụ: go→goes, watch→watches, study→studies.
Cách Dùng
  • Thói quen, hành động lặp đi lặp lại She drinks coffee every morning.
  • Sự thật hiển nhiên, chân lý phổ quát The sun rises in the east.
  • Lịch trình, thời gian biểu cố định (tàu, xe, máy bay...) The train leaves at 9 AM.
  • Cảm xúc, trạng thái tĩnh — stative verbs (like, love, hate, know, want...) I know the answer.
Dấu Hiệu Nhận Biết
alwaysusuallyoftensometimesrarelyneverevery day/week/monthon Mondaystwice a week
Ví Dụ
AffirmativeHe works at a hospital.— Anh ấy làm việc tại bệnh viện.
NegativeShe doesn't like spicy food.— Cô ấy không thích đồ ăn cay.
QuestionDo you speak English?— Bạn có nói tiếng Anh không?
Universal truthWater boils at 100 degrees Celsius.— Nước sôi ở 100 độ Celsius.
Lỗi Hay Gặp
She don't work here. She doesn't work here.
Dùng 'doesn't' với he/she/it, không dùng 'don't'.
He work every day. He works every day.
Thêm -s/-es sau động từ với he/she/it.
Mẹo nhớ: Nhớ quy tắc: I/You/We/They + V (nguyên thể) | He/She/It + V-s/es. Dùng 'does' trong câu hỏi và phủ định với he/she/it.
2
Present Continuous
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
vs Simple Present — PC cho hành động tạm thời/đang diễn ra. Stative verbs (know, like, want...) KHÔNG dùng PC dù đang xảy ra ngay lúc nói.
Chi tiết Hiện Tại
Công Thức
Khẳng định:S + am/is/are + V-ing
Phủ định:S + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấn:Am/Is/Are + S + V-ing?
Ghi chú:am → I | is → he/she/it | are → you/we/they. Stative verbs (know, like, love, hate...) KHÔNG dùng dạng -ing.
Cách Dùng
  • Hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói I am reading a book right now.
  • Hành động tạm thời đang diễn ra trong giai đoạn này (không nhất thiết ngay lúc nói) She is studying for her exam this week.
  • Kế hoạch đã sắp xếp chắc chắn trong tương lai gần We are meeting the client tomorrow.
  • Xu hướng đang thay đổi hoặc phát triển Technology is changing our lives rapidly.
Dấu Hiệu Nhận Biết
nowright nowat the momentat presentcurrentlystilltodaythis week/month
Ví Dụ
AffirmativeThey are playing football in the park.— Họ đang chơi bóng đá trong công viên.
NegativeHe is not sleeping — he's working.— Anh ấy không ngủ — anh ấy đang làm việc.
QuestionAre you listening to me?— Bạn có đang nghe tôi nói không?
Future planI'm flying to Hanoi next Monday.— Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào thứ Hai tới.
Lỗi Hay Gặp
I am knowing the answer. I know the answer.
Stative verbs (know, like, love, hate, believe, want, need...) KHÔNG dùng dạng -ing.
She is working in this company since 2020. She has been working in this company since 2020.
Dùng Present Perfect Continuous (không dùng PC) với 'since' để nói về hành động kéo dài đến hiện tại.
Mẹo nhớ: Quy tắc thêm -ing: Động từ kết thúc bằng 'e' câm → bỏ e thêm -ing (make→making). Động từ 1 âm tiết, kết thúc phụ âm sau nguyên âm → nhân đôi phụ âm (run→running, sit→sitting).
3
Present Perfect
Thì Hiện Tại Hoàn Thành
vs Simple Past — Có 'yesterday / last week / in 2020 / ago' → Simple Past. Có 'just / already / yet / ever / never' → Present Perfect.
Chi tiết Hiện Tại
Công Thức
Khẳng định:S + have/has + V3 (past participle)
Phủ định:S + have/has + not + V3
Nghi vấn:Have/Has + S + V3?
Ghi chú:have → I/You/We/They | has → He/She/It. V3 là dạng quá khứ phân từ (gone, seen, done...).
Cách Dùng
  • Hành động xảy ra trong quá khứ, không rõ thời điểm, nhưng kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại I have lost my keys. (= I don't have them now)
  • Kinh nghiệm sống — điều gì đó đã từng xảy ra trong cuộc đời She has visited Paris three times.
  • Hành động vừa mới xảy ra (đi với 'just', 'recently', 'lately') He has just finished the report.
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (với 'for' và 'since') They have lived here for ten years.
Dấu Hiệu Nhận Biết
justalreadyyeteverneverrecentlylatelyso farup to nowfor + khoảng thời giansince + mốc thời gianthis week/month/year
Ví Dụ
Affirmative (already)I have already eaten lunch.— Tôi đã ăn trưa rồi.
Negative (yet)She hasn't called me yet.— Cô ấy vẫn chưa gọi cho tôi.
Question (ever)Have you ever tried sushi?— Bạn đã bao giờ thử sushi chưa?
Duration (for)We have known each other for five years.— Chúng tôi đã biết nhau được năm năm rồi.
Lỗi Hay Gặp
I have seen him yesterday. I saw him yesterday.
Khi có thời gian cụ thể trong quá khứ (yesterday, last week, in 2020...) → dùng Simple Past, KHÔNG dùng Present Perfect.
Did you ever try Thai food? Have you ever tried Thai food?
Dùng Present Perfect với 'ever' khi hỏi về kinh nghiệm sống, không dùng Simple Past.
Mẹo nhớ: Mẹo nhớ: Present Perfect là cầu nối giữa QUÁ KHỨ và HIỆN TẠI. Câu hỏi kiểm tra: hành động này còn liên quan đến bây giờ không? Còn liên quan → PP. Đã chấm dứt hoàn toàn → Simple Past.
4
Present Perfect Continuous
Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
vs Present Perfect — PPC hỏi 'Đã làm bao lâu?'. PP hỏi 'Đã làm được bao nhiêu / đã xong chưa?'. Ví dụ: 'I've been reading' (thời gian) vs 'I've read 3 books' (số lượng).
Chi tiết Hiện Tại
Công Thức
Khẳng định:S + have/has + been + V-ing
Phủ định:S + have/has + not + been + V-ing
Nghi vấn:Have/Has + S + been + V-ing?
Ghi chú:Nhấn mạnh THỜI GIAN và TÍNH LIÊN TỤC của hành động từ quá khứ đến hiện tại.
Cách Dùng
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa dừng lại — nhấn mạnh THỜI GIAN kéo dài I have been studying for three hours.
  • Nguyên nhân (quá trình) dẫn đến kết quả hiện tại She looks tired. She has been working all night.
  • Hành động lặp lại liên tục trong khoảng thời gian gần đây He has been calling me all day.
Dấu Hiệu Nhận Biết
forsinceall day/morning/weekhow longlatelyrecently
Ví Dụ
AffirmativeThey have been building the bridge for two years.— Họ đã xây cây cầu được hai năm rồi.
NegativeIt hasn't been raining much this summer.— Mùa hè này không mưa nhiều lắm.
Question (how long)How long have you been waiting?— Bạn đã chờ bao lâu rồi?
Lỗi Hay Gặp
I have been knowing him for years. I have known him for years.
Stative verbs (know, love, believe...) KHÔNG dùng dạng tiếp diễn, kể cả với Present Perfect Continuous.
Mẹo nhớ: Câu hỏi 'How long...?' thường đi với thì này. Phân biệt với Present Perfect: PPC nhấn mạnh THỜI GIAN KÉO DÀI (for 3 hours), PP nhấn mạnh KẾT QUẢ/SỐ LẦN (I have read 3 books).
5
Simple Past
Thì Quá Khứ Đơn
vs Present Perfect — SP có mốc thời gian cụ thể (yesterday, last year, 3 days ago). PP không có mốc cụ thể hoặc kết quả vẫn liên quan đến hiện tại.
Chi tiết Quá Khứ
Công Thức
Khẳng định:S + V2 (past form) / S + was/were + N/Adj
Phủ định:S + did + not + V (nguyên thể)
Nghi vấn:Did + S + V (nguyên thể)?
Ghi chú:Động từ có quy tắc: thêm -ed (work→worked). Động từ bất quy tắc: xem bảng V2 bên dưới.
Cách Dùng
  • Hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ She graduated in 2021.
  • Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ He came home, changed his clothes, and went out.
  • Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ (hiện tại không còn nữa) I played football every weekend when I was young.
Dấu Hiệu Nhận Biết
yesterdaylast night/week/month/yearagoin + năm (in 2020)whenonceat that timein the past
Ví Dụ
AffirmativeI visited my grandparents last Sunday.— Tôi đã thăm ông bà vào Chủ nhật tuần trước.
NegativeThey didn't go to the party.— Họ đã không đi dự tiệc.
QuestionDid you see that movie?— Bạn có xem bộ phim đó không?
Past stateWhen I was a child, I wanted to be an astronaut.— Khi còn là một đứa trẻ, tôi muốn trở thành phi hành gia.
Lỗi Hay Gặp
I didn't went to school yesterday. I didn't go to school yesterday.
Sau 'didn't' luôn dùng V nguyên thể, KHÔNG dùng V2.
She goed to the market. She went to the market.
Go là động từ bất quy tắc: go → went → gone. Không thêm -ed.
Mẹo nhớ: Phân biệt với Present Perfect: Nếu có mốc thời gian cụ thể (yesterday, last year, in 2020, ago) → Simple Past. Nếu không có mốc cụ thể → Present Perfect.
6
Past Continuous
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
vs Simple Past — PC = hành động DÀI đang diễn ra (bối cảnh). SP = hành động NGẮN gián đoạn hoặc chuỗi sự kiện liên tiếp.
Chi tiết Quá Khứ
Công Thức
Khẳng định:S + was/were + V-ing
Phủ định:S + was/were + not + V-ing
Nghi vấn:Was/Were + S + V-ing?
Ghi chú:was → I/He/She/It | were → You/We/They
Cách Dùng
  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ At 8 PM last night, I was watching TV.
  • Hành động đang diễn ra (dài) thì bị gián đoạn bởi hành động khác (ngắn) — dùng 'when' I was cooking dinner when the phone rang.
  • Hai hành động cùng diễn ra song song trong quá khứ — dùng 'while' While she was reading, he was playing games.
  • Mô tả bối cảnh, khung cảnh của câu chuyện It was raining and the wind was blowing hard.
Dấu Hiệu Nhận Biết
whilewhenat that momentat + giờ cụ thể + last night/yesterdayas
Ví Dụ
Interrupted action (when)She was sleeping when the alarm went off.— Cô ấy đang ngủ thì đồng hồ báo thức kêu.
Parallel actions (while)While I was studying, my roommate was listening to music.— Trong khi tôi đang học thì bạn cùng phòng đang nghe nhạc.
QuestionWere you working at 3 o'clock yesterday afternoon?— Bạn có đang làm việc lúc 3 giờ chiều hôm qua không?
Lỗi Hay Gặp
I was knowing the answer. I knew the answer.
Stative verbs (know, like, love...) không dùng dạng tiếp diễn.
While he cooked, she was watching TV. While he was cooking, she was watching TV.
Sau 'while' phải dùng Past Continuous để chỉ hai hành động diễn ra song song.
Mẹo nhớ: Công thức vàng: 'While + PC, PC' (song song) hoặc 'PC when + SP' (gián đoạn). Hành động DÀI dùng Past Continuous, hành động NGẮN gián đoạn dùng Simple Past.
7
Past Perfect
Thì Quá Khứ Hoàn Thành
vs Simple Past — Dùng Past Perfect khi cần nhấn mạnh một hành động xảy ra TRƯỚC một hành động quá khứ khác. Nếu chỉ kể một sự kiện, dùng SP.
Chi tiết Quá Khứ
Công Thức
Khẳng định:S + had + V3 (past participle)
Phủ định:S + had + not (hadn't) + V3
Nghi vấn:Had + S + V3?
Ghi chú:'had' dùng cho tất cả các ngôi. Cần ít nhất 2 hành động trong quá khứ.
Cách Dùng
  • Hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ — 'quá khứ của quá khứ' When I arrived, she had already left.
  • Câu điều kiện loại 3 — điều không có thật trong quá khứ If I had studied harder, I would have passed the exam.
  • Câu tường thuật (reported speech) — lùi thì từ Present Perfect She said she had finished the project.
Dấu Hiệu Nhận Biết
beforeafterwhenby the timealreadyjustneverby + thời gian quá khứ
Ví Dụ
AffirmativeHe had never flown before he took that trip.— Anh ấy chưa bao giờ đi máy bay trước chuyến đi đó.
NegativeThey hadn't eaten anything before the meeting.— Họ chưa ăn gì trước buổi họp.
QuestionHad she finished cooking when you arrived?— Cô ấy đã nấu xong chưa khi bạn đến?
By the timeBy the time we got there, the show had already started.— Khi chúng tôi đến nơi, chương trình đã bắt đầu rồi.
Lỗi Hay Gặp
Before she arrived, I waited for 2 hours. Before she arrived, I had waited for 2 hours.
Hành động xảy ra trước trong quá khứ cần dùng Past Perfect.
Mẹo nhớ: Mẹo: Cần ÍT NHẤT 2 hành động trong quá khứ. Hành động xảy ra TRƯỚC → Past Perfect (had + V3). Hành động xảy ra SAU → Simple Past. Hỏi bản thân: 'Hành động nào xảy ra trước?'
8
Past Perfect Continuous
Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn
vs Past Perfect — PPC nhấn mạnh thời gian diễn ra liên tục (for 3 hours, all morning). PP chỉ nêu sự việc đã hoàn thành trước mốc quá khứ.
Chi tiết Quá Khứ
Công Thức
Khẳng định:S + had + been + V-ing
Phủ định:S + had + not + been + V-ing
Nghi vấn:Had + S + been + V-ing?
Ghi chú:Nhấn mạnh THỜI GIAN và TÍNH LIÊN TỤC của hành động trước một mốc quá khứ.
Cách Dùng
  • Hành động diễn ra liên tục TRƯỚC một thời điểm hay sự kiện khác trong quá khứ — nhấn mạnh THỜI GIAN kéo dài She had been working there for 5 years before she quit.
  • Nguyên nhân (quá trình) của một kết quả trong quá khứ He was exhausted because he had been running.
Dấu Hiệu Nhận Biết
forsincebeforewhenhow longall day/morning (in the past)
Ví Dụ
AffirmativeThey had been waiting for an hour when the bus finally arrived.— Họ đã chờ được một giờ thì xe buýt cuối cùng đến.
Negative (cause & effect)He hadn't been sleeping well, so he felt tired.— Anh ấy đã không ngủ ngon, nên anh ấy cảm thấy mệt.
QuestionHow long had you been studying English before you moved abroad?— Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu trước khi ra nước ngoài?
Lỗi Hay Gặp
I had been known him for years before he moved. I had known him for years before he moved.
Stative verbs (know, love, hate...) KHÔNG dùng dạng tiếp diễn — dùng Past Perfect thay thế.
Mẹo nhớ: Thì này ít gặp nhưng quan trọng trong văn viết. Dùng khi muốn nhấn mạnh THỜI GIAN KÉO DÀI của hành động trước một mốc quá khứ. Phân biệt: 'I had worked there for 5 years.' (PP — nhấn mạnh sự hoàn thành) vs 'I had been working there for 5 years.' (PPC — nhấn mạnh thời gian liên tục).
9
Simple Future
Thì Tương Lai Đơn
Will vs Going to — 'Will': quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán đơn thuần. 'Going to': kế hoạch đã định trước, dự đoán có bằng chứng trước mắt.
Chi tiết Tương Lai
Công Thức
Khẳng định:S + will + V (nguyên thể)
Phủ định:S + will + not (won't) + V
Nghi vấn:Will + S + V?
Ghi chú:Ngoài 'will', dùng 'be going to + V' cho kế hoạch đã lên trước: S + am/is/are + going to + V. 'Will' = quyết định tức thì / lời hứa. 'Going to' = kế hoạch đã định.
Cách Dùng
  • Quyết định ngay lúc nói (spontaneous decision) — không chuẩn bị trước I'll get the door! (doorbell rings)
  • Dự đoán về tương lai không có bằng chứng cụ thể I think it will rain tomorrow.
  • Lời hứa, đề nghị, yêu cầu I will help you with your homework.
  • 'Going to': kế hoạch đã lên trước hoặc dự đoán có bằng chứng Look at those clouds — it's going to rain.
Dấu Hiệu Nhận Biết
tomorrownext week/month/yearin the futuresoonin + khoảng thời gian (in 5 years)one day
Ví Dụ
Affirmative (will)She will graduate next year.— Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm tới.
Affirmative (going to — planned)I'm going to visit my parents this weekend.— Tôi sẽ đến thăm bố mẹ cuối tuần này. (đã lên kế hoạch)
NegativeThey won't finish the project on time.— Họ sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn.
Question (offer/request)Will you help me move the furniture?— Bạn có thể giúp tôi khiêng đồ không?
Lỗi Hay Gặp
I will to call you later. I will call you later.
Sau 'will' dùng V nguyên thể trực tiếp, KHÔNG có 'to'.
If it will rain, I'll stay home. If it rains, I'll stay home.
Trong mệnh đề IF (điều kiện loại 1), dùng Simple Present, KHÔNG dùng 'will'.
Mẹo nhớ: Câu điều kiện loại 1: If + Simple Present, ... will + V. KHÔNG bao giờ dùng 'will' trong mệnh đề IF. Phân biệt will/going to: nếu nghĩ đến kế hoạch TRƯỚC khi nói → going to; quyết định NGAY khi nói → will.
10
Future Continuous
Thì Tương Lai Tiếp Diễn
vs Simple Future — FC nhấn mạnh hành động sẽ ĐANG DIỄN RA tại một thời điểm tương lai cụ thể (this time tomorrow). SF chỉ nói hành động sẽ xảy ra.
Chi tiết Tương Lai
Công Thức
Khẳng định:S + will + be + V-ing
Phủ định:S + will + not + be + V-ing
Nghi vấn:Will + S + be + V-ing?
Ghi chú:Diễn tả hành động sẽ ĐANG diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cách Dùng
  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai This time tomorrow, I will be sitting on a beach.
  • Hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai theo kế hoạch/lịch trình She will be presenting her findings at the conference.
  • Hỏi về kế hoạch của người khác một cách lịch sự, tế nhị Will you be joining us for dinner?
Dấu Hiệu Nhận Biết
this time tomorrow/next weekat + giờ + tomorrowin + khoảng thời gianwhen + Simple Present (in future context)
Ví Dụ
Specific future timeAt 10 AM tomorrow, we will be flying over the ocean.— Lúc 10 giờ sáng ngày mai, chúng tôi sẽ đang bay trên đại dương.
Interrupted futureDon't call me at 7 PM — I'll be having dinner.— Đừng gọi cho tôi lúc 7 giờ tối — tôi sẽ đang ăn tối.
Polite questionWill you be using the car tonight?— Tối nay bạn có dùng xe không?
Lỗi Hay Gặp
I will be know the answer by then. I will know the answer by then.
Stative verbs (know, believe, understand...) KHÔNG dùng dạng tiếp diễn.
Mẹo nhớ: Dùng Future Continuous thay Simple Future để hỏi lịch sự hơn: 'Will you be attending?' vs 'Will you attend?'. FC lịch sự hơn vì nghe như đang hỏi về kế hoạch, không phải áp đặt.
11
Future Perfect
Thì Tương Lai Hoàn Thành
vs Simple Future — FP nhấn mạnh hành động sẽ HOÀN THÀNH TRƯỚC một mốc tương lai (by + time). SF chỉ nói hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Chi tiết Tương Lai
Công Thức
Khẳng định:S + will + have + V3 (past participle)
Phủ định:S + will + not + have + V3
Nghi vấn:Will + S + have + V3?
Ghi chú:Diễn tả hành động sẽ HOÀN THÀNH trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.
Cách Dùng
  • Hành động sẽ hoàn thành TRƯỚC một thời điểm hoặc sự kiện khác trong tương lai By the time you arrive, I will have finished cooking.
  • Hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể trong tương lai She will have graduated by June.
Dấu Hiệu Nhận Biết
by + thời gian tương lai (by 2030, by next year, by then)by the timebefore
Ví Dụ
AffirmativeBy the end of this year, I will have saved enough money.— Đến cuối năm nay, tôi sẽ tiết kiệm được đủ tiền rồi.
NegativeHe won't have finished the report by Friday.— Anh ấy sẽ chưa hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu.
QuestionWill they have completed the construction by 2028?— Họ có hoàn thành công trình trước năm 2028 không?
Lỗi Hay Gặp
By 2030, technology will changed everything. By 2030, technology will have changed everything.
Cần 'will + have + V3' cho Future Perfect. Không dùng 'will + V2'.
Mẹo nhớ: Từ khóa quan trọng: 'BY + thời gian tương lai'. Nếu câu có 'by next year / by 2030 / by the time...' → gần như chắc chắn dùng Future Perfect. Thứ tự thời gian: Future Perfect (hoàn thành trước) → mốc tương lai.
12
Future Perfect Continuous
Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn
vs Future Perfect — FPC nhấn mạnh THỜI GIAN KÉO DÀI của quá trình (for + duration). FP chỉ nhấn mạnh sự hoàn thành trước mốc tương lai.
Chi tiết Tương Lai
Công Thức
Khẳng định:S + will + have + been + V-ing
Phủ định:S + will + not + have + been + V-ing
Nghi vấn:Will + S + have + been + V-ing?
Ghi chú:Nhấn mạnh cả THỜI GIAN KÉO DÀI và việc hành động đó sẽ được hoàn thành trước một mốc tương lai.
Cách Dùng
  • Hành động đã và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến một thời điểm trong tương lai — nhấn mạnh THỜI GIAN kéo dài By next month, I will have been working here for two years.
  • Nhấn mạnh tính liên tục và thời gian của hành động trước một mốc tương lai She will have been studying for 6 hours by the time she takes the exam.
Dấu Hiệu Nhận Biết
by + thời gian tương laifor + khoảng thời gianby the time
Ví Dụ
AffirmativeBy the time they arrive, we will have been waiting for over an hour.— Đến lúc họ đến, chúng tôi sẽ đã chờ hơn một tiếng rồi.
NegativeShe won't have been sleeping long when the alarm rings.— Cô ấy sẽ chưa ngủ được lâu khi đồng hồ báo thức kêu.
QuestionHow long will you have been learning English by the end of this year?— Đến cuối năm nay bạn sẽ học tiếng Anh được bao lâu?
Lỗi Hay Gặp
By next year, I will have been know her for a decade. By next year, I will have known her for a decade.
Stative verbs (know, love, hate...) KHÔNG dùng dạng tiếp diễn — dùng Future Perfect thay thế.
Mẹo nhớ: Đây là thì phức tạp nhất và ít gặp nhất. Chỉ dùng khi cần nhấn mạnh cả THỜI GIAN KÉO DÀI lẫn việc sẽ HOÀN THÀNH trước mốc tương lai. So sánh: 'By June, I will have finished.' (FP — xong rồi) vs 'By June, I will have been working here for a year.' (FPC — nhấn mạnh quá trình 1 năm liên tục).

So Sánh Các Thì Hay Nhầm Lẫn

Đây là các cặp thì mà người học hay nhầm lẫn nhất. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp bạn dùng đúng thì ngay cả trong các tình huống phức tạp.

Simple Present vs Present Continuous
Dùng Simple Present cho thói quen, sự thật bất biến. Dùng Present Continuous cho hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc kế hoạch tương lai gần.
A
She works at a bank. (routine)Cô ấy làm việc ở ngân hàng. (thói quen)
B
She is working on a project now. (current action)Cô ấy đang làm một dự án ngay lúc này. (hành động hiện tại)
Có 'always / every day / usually' → Simple Present. Có 'now / right now / at the moment' → Present Continuous.
Present Perfect vs Simple Past
Dùng Present Perfect khi không có mốc thời gian cụ thể, hoặc kết quả vẫn liên quan đến hiện tại. Dùng Simple Past khi có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
A
I have seen that movie. (experience, no specific time)Tôi đã xem bộ phim đó rồi. (kinh nghiệm, không nêu thời gian)
B
I saw that movie last week. (specific time)Tôi đã xem bộ phim đó tuần trước. (có mốc thời gian cụ thể)
Có 'yesterday / last week / in 2020 / ago' → Simple Past. Có 'just / already / yet / ever / never' → Present Perfect.
Will vs Going To (Tương Lai)
'Will' dùng cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán không có bằng chứng. 'Going to' dùng cho kế hoạch đã lên trước, dự đoán có bằng chứng rõ ràng.
A
A: We need milk. B: I'll buy some! (spontaneous decision)A: Chúng ta cần sữa. B: Để tôi mua! (quyết định tức thì)
B
I'm going to visit Paris next month. (already planned)Tôi sẽ đến Paris vào tháng tới. (đã lên kế hoạch từ trước)
Nghĩ đến kế hoạch TRƯỚC khi nói → going to. Quyết định NGAY khi đang nói → will.
Past Continuous vs Simple Past
Past Continuous diễn tả hành động dài đang diễn ra (bối cảnh). Simple Past diễn tả hành động ngắn gián đoạn hoặc chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp.
A
I was cooking dinner when the phone rang.Tôi đang nấu cơm (bối cảnh) thì điện thoại reo (gián đoạn).
B
I came home, changed clothes, and went out. (sequence)Tôi về nhà, thay quần áo và đi ra ngoài. (chuỗi sự kiện)
PC = hành động DÀI (đang diễn ra). SP = hành động NGẮN (gián đoạn) hoặc chuỗi sự kiện.
Present Perfect vs Past Perfect
Present Perfect: hành động quá khứ có kết quả hoặc liên quan đến HIỆN TẠI. Past Perfect: hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.
A
I have finished the report. (result: it's ready now)Tôi đã hoàn thành báo cáo. (kết quả: hiện tại đã xong)
B
I had finished the report before the meeting started. (done before a past event)Tôi đã hoàn thành báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu. (xong trước một sự kiện quá khứ)
PP: kết nối QUÁ KHỨ → HIỆN TẠI. Past Perfect: kết nối QUÁ KHỨ XA → QUÁ KHỨ GẦN HƠN.
Future Perfect vs Future Perfect Continuous
Future Perfect nhấn mạnh hành động sẽ HOÀN THÀNH trước một mốc tương lai. Future Perfect Continuous nhấn mạnh THỜI GIAN KÉO DÀI của quá trình đó.
A
By June, she will have graduated. (completed)Đến tháng 6, cô ấy sẽ tốt nghiệp rồi. (hoàn thành)
B
By June, she will have been studying for 4 years. (duration)Đến tháng 6, cô ấy sẽ học được 4 năm. (nhấn mạnh thời gian)
FP = XONG trước mốc tương lai. FPC = ĐÃ DIỄN RA BAO LÂU trước mốc tương lai.

Động Từ Trạng Thái (Stative Verbs)

Các động từ này KHÔNG dùng với thì tiếp diễn (-ing). Ví dụ: ❌ 'I am knowing' → ✅ 'I know'
Cảm xúc / Thái độ
likelovehatepreferwantneedwishfear
Nhận thức / Tư duy
knowbelieveunderstandthink (= believe)rememberforgetrealize
Giác quan (trạng thái)
seehearsmelltastefeel (= seem)
Sở hữu / Tồn tại
have (= own)ownbelongcontainconsistinclude
Vẻ ngoài / Trạng thái
seemappearlook (= seem)beexistmeanmatter

Động Từ Bất Quy Tắc Thông Dụng

Xem đủ 383 động từ
V1 (Nguyên mẫu)V2 (Quá khứ đơn)V3 (Quá khứ phân từ)Nghĩa
bewas/werebeenlà, thì, ở
gowentgoneđi
havehadhad
dodiddonelàm
makemademadelàm, tạo ra
getgotgot/gottenlấy, nhận
taketooktakenlấy, mất (thời gian)
comecamecomeđến
seesawseennhìn thấy
knowknewknownbiết
givegavegivencho
findfoundfoundtìm thấy
thinkthoughtthoughtnghĩ
saysaidsaidnói
telltoldtoldkể, bảo
writewrotewrittenviết
readreadreadđọc
speakspokespokennói chuyện
buyboughtboughtmua
putputputđặt
Thông báo hệ thống
Thông tin