Quá Khứ

Past Perfect Continuous

Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn

Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn nhấn mạnh THỜI GIAN KÉO DÀI của một hành động diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đây là thì phức tạp nhất trong nhóm quá khứ, dùng khi muốn giải thích nguyên nhân của một trạng thái hoặc kết quả trong quá khứ.

15Ví dụ
6Bài tập
3Lỗi hay gặp
2Cách dùng

Công Thức

Past Perfect Continuous
Khẳng định:S + had + been + V-ing
Phủ định:S + had + not + been + V-ing
Nghi vấn:Had + S + been + V-ing?
Ghi chú:Tất cả chủ ngữ đều dùng 'had been' (không phân biệt ngôi). Lưu ý: stative verbs không dùng ở thì tiếp diễn này.
Cách phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh

Khi Nào Dùng?

1
Hành động kéo dài liên tục cho đến một THỜI ĐIỂM trong quá khứ

Diễn tả hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian và kết thúc tại (hoặc ngay trước) một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nhấn mạnh vào thời gian kéo dài.

forsincehow longall dayall week
She had been studying for five hours before she took a break.
Cô ấy đã học liên tục 5 tiếng trước khi nghỉ ngơi.
By the time the exam ended, I had been writing for three hours.
Khi bài thi kết thúc, tôi đã viết được ba tiếng đồng hồ.
2
Giải thích NGUYÊN NHÂN của trạng thái trong quá khứ

Giải thích tại sao có một trạng thái, tình trạng hoặc kết quả nhất định tại một thời điểm trong quá khứ. Tương tự Present Perfect Continuous nhưng về thì quá khứ.

becauseas a resultthat's why
He was exhausted because he had been working all night.
Anh ấy kiệt sức vì đã làm việc cả đêm.
Her eyes were red because she had been crying.
Mắt cô ấy đỏ vì cô ấy đã khóc.

Dấu Hiệu Nhận Biết

forsincehow longall dayall morningbeforewhenby the time

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
He had been waiting for two hours when she finally showed up.
Anh ấy đã chờ hai tiếng thì cô ấy mới xuất hiện.
Affirmative
Duration
2
They hadn't been communicating well before the conflict erupted.
Họ không giao tiếp tốt trước khi xung đột bùng phát.
Negative
Relationship
3
How long had she been living there before she moved?
Cô ấy đã sống ở đó bao lâu trước khi chuyển đi?
Question
Duration
4
I was tired because I had been travelling all day.
Tôi mệt vì đã đi suốt cả ngày.
Affirmative
Cause & Effect
5
She hadn't been sleeping well, so she made a lot of mistakes.
Cô ấy ngủ không ngon, nên cô ấy mắc nhiều lỗi.
Negative
Cause & Effect
6
Had they been planning this trip for long?
Họ có lên kế hoạch cho chuyến đi này lâu chưa?
Question
Planning
7
By 2015, he had been working at the company for a decade.
Đến năm 2015, anh ấy đã làm ở công ty được một thập kỷ.
Affirmative
Career
8
She was out of breath because she had been running.
Cô ấy thở không ra hơi vì đã chạy.
Affirmative
Physical State
9
The children were muddy because they had been playing outside all afternoon.
Bọn trẻ bị bùn đất vì chúng đã chơi ngoài trời cả buổi chiều.
Affirmative
Explanation
10
He hadn't been eating properly for weeks.
Anh ấy đã không ăn uống đúng cách suốt nhiều tuần.
Negative
Health
11
The team had been developing the app for six months before launching it.
Nhóm đã phát triển ứng dụng trong sáu tháng trước khi ra mắt.
Affirmative
Work
12
How long had you been studying English before you took the IELTS?
Bạn đã học tiếng Anh bao lâu trước khi thi IELTS?
Question
Academic
13
The negotiations had been going on for months with no result.
Các cuộc đàm phán đã kéo dài nhiều tháng mà không có kết quả.
Affirmative
News
14
She hadn't been taking care of herself, and it showed.
Cô ấy đã không chăm sóc bản thân, và điều đó thể hiện rõ.
Negative
Health
15
It had been raining for a week before the sun finally came out.
Trời mưa suốt một tuần trước khi mặt trời cuối cùng cũng ló dạng.
Affirmative
Weather

Thể Bị Động

Công thức:S + had + been + being + V3

Dạng bị động của Past Perfect Continuous cực kỳ hiếm gặp và thường được thay thế bằng Past Perfect Passive trong thực tế giao tiếp và viết. Tránh dùng dạng này.

ActiveThey had been constructing the bridge for years.
PassiveThe bridge had been being constructed for years. (rất hiếm)
Cây cầu đã được xây dựng nhiều năm. (Nên dùng: The bridge had been under construction for years.)

Lỗi Thường Gặp

I had been knowing her for years.
I had known her for years.
Stative verbs (know, love, believe, own...) không dùng dạng tiếp diễn. Dùng Past Perfect (had + V3) thay thế.
She had been lived in Paris for a year.
She had been living in Paris for a year.
Past Perfect Continuous = had been + V-ING (không phải V3).
They had been worked all day.
They had been working all day.
had been + V-ING (thêm -ing), không phải V2 hay V3.

Luyện Tập 6 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 Duration before a past point
She ___ (teach) at that school for 10 years before she retired.
2 Cause and effect in past
He was tired because he ___ (drive) for 8 hours.
3 'How long' question
How long ___ they ___ (argue) before they made up?
4 Duration until a realization
The baby ___ (cry) for an hour when we finally understood why.
5 Negative, health pattern
I ___ (not / sleep) well for weeks before I saw a doctor.
6 'By the time' + duration
By the time the project was finished, we ___ (work) on it for two years.
Mẹo Nhớ
So sánh nhanh: Past Perfect ('had + V3') — nhấn mạnh sự HOÀN THÀNH trước một mốc. Past Perfect Continuous ('had been + V-ing') — nhấn mạnh THỜI GIAN KÉO DÀI. 'I had read the report' (đọc xong rồi). 'I had been reading for an hour' (nhấn mạnh đọc liên tục cả tiếng).
Công thức nhanh
+S + had + been + V-ing
S + had + not + been + V-ing
?Had + S + been + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết
forsincehow longall dayall morningbeforewhenby the time
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin