Công Thức
Simple Future
Khẳng định:
S + will + V (nguyên thể)Phủ định:
S + will + not (won't) + V (nguyên thể)Nghi vấn Yes/No:
Will + S + V (nguyên thể)?Câu hỏi Wh-:
Wh- + will + S + be/V(inf)?Ghi chú:Tất cả chủ ngữ đều dùng 'will' (không thay đổi). Dạng rút gọn: I'll, She'll, They'll... 'will not' rút gọn thành 'won't'.
Will vs going to:'Be going to' dùng cho kế hoạch đã có hoặc dấu hiệu sắp xảy ra. 'Will' dùng cho quyết định tức thì, dự đoán không có bằng chứng, lời hứa.
Bảng Công Thức Chi Tiết
Tương lai đơn dùng WILL làm trợ động từ cho CẢ To-be lẫn động từ thường, với MỌI ngôi chủ ngữ. Sau WILL, tất cả động từ PHẢI giữ ở dạng NGUYÊN MẪU (V-inf). Will not viết tắt thành WON'T.
Với Động Từ "To Be"
Will + BE (nguyên mẫu của To-be). Dùng chung cho mọi chủ ngữ.
+ Khẳng định
S + will + be + Adj/NounS + 'll be
I will be at home tomorrow. / She will be a great doctor.
Ngày mai tôi sẽ ở nhà. / Cô ấy sẽ là bác sĩ tuyệt vời.
− Phủ định
S + will not + be + Adj/Nounwill not = won't
They won't be disappointed. / It won't be cold tonight.
Họ sẽ không thất vọng. / Tối nay trời sẽ không lạnh.
? Nghi vấn Yes/No
Will + S + be + Adj/Noun?Yes, S + will. / No, S + won't.
Will you be free this weekend? → Yes, I will.
Cuối tuần này bạn sẽ rảnh chứ? → Ừ, tôi rảnh.
? Câu hỏi Wh-
Wh- + will + S + be + ...?Where will you be next week?
Tuần tới bạn sẽ ở đâu?
Với Động Từ Thường
Will + V nguyên mẫu (không thêm s/es/ing). Dùng chung cho mọi chủ ngữ.
+ Khẳng định
S + will + V(inf)S + 'll + V
We will order pizza tonight. / He will help you.
Tối nay chúng ta sẽ gọi pizza. / Anh ấy sẽ giúp bạn.
− Phủ định
S + will not + V(inf)will not = won't
I won't tell anyone your secret. / She won't go to the party.
Tôi sẽ không nói với ai bí mật của bạn. / Cô ấy sẽ không đi dự tiệc.
? Nghi vấn Yes/No
Will + S + V(inf)?Yes, S + will. / No, S + won't.
Will they buy this car? → No, they won't.
Họ sẽ mua chiếc xe này chứ? → Không.
? Câu hỏi Wh-
Wh- + will + S + V(inf)?What time will the meeting start? / Where will you go for vacation?
Mấy giờ cuộc họp sẽ bắt đầu? / Bạn sẽ đi đâu kỳ nghỉ?
Khi Nào Dùng?
1
Quyết định TỨC THỜI tại thời điểm nói
Khi bạn quyết định làm gì ngay tại thời điểm đang nói, không có kế hoạch trước. Đây là điểm khác biệt chính với 'be going to'.
The phone is ringing. I'll get it.
Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe (quyết định ngay lúc này).
That bag looks heavy. I'll help you carry it.
Túi đó trông nặng. Tôi sẽ giúp bạn xách.
2
Dự đoán về tương lai
Nói về những điều bạn nghĩ hoặc tin sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên quan điểm hoặc cảm nhận cá nhân, không nhất thiết có bằng chứng cụ thể.
I thinkI believeI'm sureprobablyperhapsmaybe
I think it will rain tomorrow.
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
She will probably arrive late.
Cô ấy có lẽ sẽ đến muộn.
3
Lời hứa, đề nghị giúp đỡ, và yêu cầu
Dùng 'will' để đưa ra lời hứa, cam kết, đề nghị giúp đỡ, hoặc yêu cầu lịch sự.
promiseswearI'll...Will you...?
I'll call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi đến nơi.
Will you help me with this problem?
Bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không?
4
Sự thật/ Quy luật trong tương lai
Diễn tả các điều kiện hoặc sự kiện chắc chắn xảy ra, điều kiện tự nhiên.
If you heat ice, it will melt.
Nếu bạn đun nóng đá, nó sẽ tan.
The sun will rise at 6 a.m. tomorrow.
Mặt trời sẽ mọc lúc 6 giờ sáng mai.
Dấu Hiệu Nhận Biết
tomorrownext week/month/yearin [năm tương lai]soonsomedayin the futureI thinkprobablyperhapsmaybe
Ví Dụ
#
English
Vietnamese
Type
Context
1
I'll finish the report by tomorrow morning.
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước sáng mai.
Affirmative
Work
2
She won't be able to attend the conference.
Cô ấy sẽ không thể tham dự hội nghị.
Negative
Work
3
Will you send me the files by end of day?
Bạn có thể gửi file cho tôi trước cuối ngày không?
Question
Work
4
I think the economy will improve next year.
Tôi nghĩ nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.
Affirmative
Prediction
5
It probably won't snow this winter.
Có lẽ mùa đông này sẽ không có tuyết.
Negative
Prediction
6
Do you think robots will replace humans in the future?
Bạn có nghĩ robot sẽ thay thế con người trong tương lai không?
Question
Prediction
7
The doorbell rang. I'll go and see who it is.
Chuông cửa vừa reo. Tôi sẽ ra xem ai đó.
Affirmative
Spontaneous Decision
8
I promise I won't be late again.
Tôi hứa sẽ không đến muộn nữa.
Negative
Promise
9
Will you marry me?
Bạn có đồng ý kết hôn với tôi không?
Question
Promise/Request
10
She'll be a great leader one day.
Một ngày nào đó cô ấy sẽ là một nhà lãnh đạo tài ba.
Affirmative
Prediction
11
We won't know the results until next Friday.
Chúng tôi sẽ không biết kết quả cho đến thứ Sáu tuần tới.
Negative
Future Fact
12
Will there be enough seats for everyone?
Có đủ chỗ ngồi cho mọi người không?
Question
Practical
13
If you study hard, you will pass the exam.
Nếu bạn học chăm, bạn sẽ qua được kỳ thi.
Affirmative
Conditional
14
Technology will continue to reshape our lives.
Công nghệ sẽ tiếp tục định hình lại cuộc sống của chúng ta.
Affirmative
General Prediction
15
I'll have a coffee, please.
Cho tôi một tách cà phê, cảm ơn.
Affirmative
Request/Order
16
By 2050, the world's population will exceed 10 billion.
Đến năm 2050, dân số thế giới sẽ vượt quá 10 tỷ người.
Affirmative
Long-term Prediction
Thể Bị Động
Công thức:
S + will + be + V3Bị động của Simple Future dùng khi muốn nói về điều gì đó sẽ được thực hiện trong tương lai mà không cần nhắc đến người thực hiện.
ActiveThe company will announce the results next week.
PassiveThe results will be announced next week.
Kết quả sẽ được thông báo vào tuần tới.
ActiveThey will build a new school in our neighborhood.
PassiveA new school will be built in our neighborhood.
Một trường học mới sẽ được xây trong khu phố chúng tôi.
ActiveScientists will discover new treatments.
PassiveNew treatments will be discovered.
Những phương pháp điều trị mới sẽ được khám phá.
Lỗi Thường Gặp
I will to call you tomorrow.
I will call you tomorrow.
Sau 'will' luôn dùng V nguyên thể — KHÔNG có 'to'. 'will to call' là sai.
She wills go to the party.
She will go to the party.
'will' không thêm -s, dù chủ ngữ là he/she/it.
I'm going to call you immediately. (khi quyết định tức thì)
I'll call you immediately.
Khi quyết định ngay tại thời điểm nói → 'will'. 'be going to' dùng cho kế hoạch đã có từ trước.
If it will rain, we won't go.
If it rains, we won't go.
Trong mệnh đề 'if' (điều kiện), không dùng 'will'. Dùng Simple Present trong mệnh đề điều kiện, 'will' ở mệnh đề chính.
Lưu Ý Phân Biệt Quan Trọng
Will vs Be going to
Cả hai đều diễn tả tương lai nhưng có sắc thái khác nhau.
WILL — Quyết định ngay lúc nói
I'll have the coffee, please.
Quyết định được đưa ra ngay tại bàn (không có kế hoạch trước)
BE GOING TO — Kế hoạch đã có sẵn
I'm going to visit my parents this weekend.
Kế hoạch đã được lên trước (đã mua vé, đã hẹn...)
WILL — Dự đoán chung
I think it will rain soon.
Dự đoán dựa trên suy nghĩ, không có bằng chứng cụ thể
BE GOING TO — Dự đoán có căn cứ
Look at those clouds! It's going to rain.
Dự đoán dựa trên bằng chứng thấy được (mây đen)
Luyện Tập 8 câu
Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.
1 Prediction with 'I think'
I think she ___ (become) a doctor in the future.
2 Negative future
They ___ (not / attend) the meeting tomorrow.
3 Request / offer
___ you ___ (help) me move the furniture?
4 Promise
Don't worry, I ___ (not / tell) anyone your secret.
5 First conditional
If you don't hurry, you ___ (miss) the train.
6 Spontaneous decision
The phone is ringing. I ___ (get) it.
7 Long-term prediction
By 2030, electric cars ___ (replace) most petrol vehicles.
8 Prediction with 'probably'
She ___ probably ___ (not / accept) the offer.
Mẹo Nhớ
Will vs Going to: 'WILL' = quyết định tức thời + dự đoán (không có bằng chứng) + lời hứa. 'BE GOING TO' = kế hoạch đã có sẵn + dự đoán CÓ bằng chứng. Ví dụ: 'Look at those clouds — it's going to rain.' (thấy mây → bằng chứng). 'I think it will rain.' (chỉ là suy đoán).
So Sánh Với Thì Khác
Will vs Going To (Tương Lai)