Tương Lai

Simple Future

Thì Tương Lai Đơn

Thì Tương Lai Đơn dùng 'will' để nói về những điều sẽ xảy ra trong tương lai — đặc biệt là những quyết định tức thời, dự đoán, hoặc lời hứa. Cần phân biệt với 'be going to' (kế hoạch đã có sẵn) và Present Continuous (sự sắp xếp đã được thống nhất).

16Ví dụ
8Bài tập
4Lỗi hay gặp
4Cách dùng

Công Thức

Simple Future
Khẳng định:S + will + V (nguyên thể)
Phủ định:S + will + not (won't) + V (nguyên thể)
Nghi vấn:Will + S + V (nguyên thể)?
Ghi chú:Tất cả chủ ngữ đều dùng 'will' (không thay đổi). Dạng rút gọn: I'll, She'll, They'll... 'will not' rút gọn thành 'won't'.
Will vs going to:'Be going to' dùng cho kế hoạch đã có hoặc dấu hiệu sắp xảy ra. 'Will' dùng cho quyết định tức thì, dự đoán không có bằng chứng, lời hứa.

Khi Nào Dùng?

1
Quyết định TỨC THỜI tại thời điểm nói

Khi bạn quyết định làm gì ngay tại thời điểm đang nói, không có kế hoạch trước. Đây là điểm khác biệt chính với 'be going to'.

The phone is ringing. I'll get it.
Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe (quyết định ngay lúc này).
That bag looks heavy. I'll help you carry it.
Túi đó trông nặng. Tôi sẽ giúp bạn xách.
2
Dự đoán về tương lai

Nói về những điều bạn nghĩ hoặc tin sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên quan điểm hoặc cảm nhận cá nhân, không nhất thiết có bằng chứng cụ thể.

I thinkI believeI'm sureprobablyperhapsmaybe
I think it will rain tomorrow.
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
She will probably arrive late.
Cô ấy có lẽ sẽ đến muộn.
3
Lời hứa, đề nghị giúp đỡ, và yêu cầu

Dùng 'will' để đưa ra lời hứa, cam kết, đề nghị giúp đỡ, hoặc yêu cầu lịch sự.

promiseswearI'll...Will you...?
I'll call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi đến nơi.
Will you help me with this problem?
Bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không?
4
Sự thật/ Quy luật trong tương lai

Diễn tả các điều kiện hoặc sự kiện chắc chắn xảy ra, điều kiện tự nhiên.

If you heat ice, it will melt.
Nếu bạn đun nóng đá, nó sẽ tan.
The sun will rise at 6 a.m. tomorrow.
Mặt trời sẽ mọc lúc 6 giờ sáng mai.

Dấu Hiệu Nhận Biết

tomorrownext week/month/yearin [năm tương lai]soonsomedayin the futureI thinkprobablyperhapsmaybe

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
I'll finish the report by tomorrow morning.
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước sáng mai.
Affirmative
Work
2
She won't be able to attend the conference.
Cô ấy sẽ không thể tham dự hội nghị.
Negative
Work
3
Will you send me the files by end of day?
Bạn có thể gửi file cho tôi trước cuối ngày không?
Question
Work
4
I think the economy will improve next year.
Tôi nghĩ nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.
Affirmative
Prediction
5
It probably won't snow this winter.
Có lẽ mùa đông này sẽ không có tuyết.
Negative
Prediction
6
Do you think robots will replace humans in the future?
Bạn có nghĩ robot sẽ thay thế con người trong tương lai không?
Question
Prediction
7
The doorbell rang. I'll go and see who it is.
Chuông cửa vừa reo. Tôi sẽ ra xem ai đó.
Affirmative
Spontaneous Decision
8
I promise I won't be late again.
Tôi hứa sẽ không đến muộn nữa.
Negative
Promise
9
Will you marry me?
Bạn có đồng ý kết hôn với tôi không?
Question
Promise/Request
10
She'll be a great leader one day.
Một ngày nào đó cô ấy sẽ là một nhà lãnh đạo tài ba.
Affirmative
Prediction
11
We won't know the results until next Friday.
Chúng tôi sẽ không biết kết quả cho đến thứ Sáu tuần tới.
Negative
Future Fact
12
Will there be enough seats for everyone?
Có đủ chỗ ngồi cho mọi người không?
Question
Practical
13
If you study hard, you will pass the exam.
Nếu bạn học chăm, bạn sẽ qua được kỳ thi.
Affirmative
Conditional
14
Technology will continue to reshape our lives.
Công nghệ sẽ tiếp tục định hình lại cuộc sống của chúng ta.
Affirmative
General Prediction
15
I'll have a coffee, please.
Cho tôi một tách cà phê, cảm ơn.
Affirmative
Request/Order
16
By 2050, the world's population will exceed 10 billion.
Đến năm 2050, dân số thế giới sẽ vượt quá 10 tỷ người.
Affirmative
Long-term Prediction

Thể Bị Động

Công thức:S + will + be + V3

Bị động của Simple Future dùng khi muốn nói về điều gì đó sẽ được thực hiện trong tương lai mà không cần nhắc đến người thực hiện.

ActiveThe company will announce the results next week.
PassiveThe results will be announced next week.
Kết quả sẽ được thông báo vào tuần tới.
ActiveThey will build a new school in our neighborhood.
PassiveA new school will be built in our neighborhood.
Một trường học mới sẽ được xây trong khu phố chúng tôi.
ActiveScientists will discover new treatments.
PassiveNew treatments will be discovered.
Những phương pháp điều trị mới sẽ được khám phá.

Lỗi Thường Gặp

I will to call you tomorrow.
I will call you tomorrow.
Sau 'will' luôn dùng V nguyên thể — KHÔNG có 'to'. 'will to call' là sai.
She wills go to the party.
She will go to the party.
'will' không thêm -s, dù chủ ngữ là he/she/it.
I'm going to call you immediately. (khi quyết định tức thì)
I'll call you immediately.
Khi quyết định ngay tại thời điểm nói → 'will'. 'be going to' dùng cho kế hoạch đã có từ trước.
If it will rain, we won't go.
If it rains, we won't go.
Trong mệnh đề 'if' (điều kiện), không dùng 'will'. Dùng Simple Present trong mệnh đề điều kiện, 'will' ở mệnh đề chính.

Luyện Tập 8 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 Prediction with 'I think'
I think she ___ (become) a doctor in the future.
2 Negative future
They ___ (not / attend) the meeting tomorrow.
3 Request / offer
___ you ___ (help) me move the furniture?
4 Promise
Don't worry, I ___ (not / tell) anyone your secret.
5 First conditional
If you don't hurry, you ___ (miss) the train.
6 Spontaneous decision
The phone is ringing. I ___ (get) it.
7 Long-term prediction
By 2030, electric cars ___ (replace) most petrol vehicles.
8 Prediction with 'probably'
She ___ probably ___ (not / accept) the offer.
Mẹo Nhớ
Will vs Going to: 'WILL' = quyết định tức thời + dự đoán (không có bằng chứng) + lời hứa. 'BE GOING TO' = kế hoạch đã có sẵn + dự đoán CÓ bằng chứng. Ví dụ: 'Look at those clouds — it's going to rain.' (thấy mây → bằng chứng). 'I think it will rain.' (chỉ là suy đoán).

So Sánh Với Thì Khác

Will vs Going To (Tương Lai)
Công thức nhanh
+S + will + V (nguyên thể)
S + will + not (won't) + V (nguyên thể)
?Will + S + V (nguyên thể)?
Dấu hiệu nhận biết
tomorrownext week/month/yearin [năm tương lai]soonsomedayin the futureI thinkprobablyperhapsmaybe
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin