Tương Lai

Future Continuous

Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Thì Tương Lai Tiếp Diễn diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó tạo ra hình ảnh về một hành động đang xảy ra — giống như chụp ảnh tương lai vào một khung giờ cụ thể. Cũng dùng để hỏi về kế hoạch một cách lịch sự.

15Ví dụ
6Bài tập
3Lỗi hay gặp
3Cách dùng

Công Thức

Future Continuous
Khẳng định:S + will + be + V-ing
Phủ định:S + will + not + be + V-ing
Nghi vấn:Will + S + be + V-ing?
Ghi chú:Tất cả chủ ngữ đều dùng 'will be'. Áp dụng quy tắc -ing tương tự các thì tiếp diễn khác.

Khi Nào Dùng?

1
Hành động sẽ đang diễn ra tại một THỜI ĐIỂM CỤ THỂ trong tương lai

Diễn tả hành động sẽ đang trong quá trình xảy ra vào đúng một thời điểm nhất định trong tương lai — hành động đã bắt đầu trước và vẫn tiếp tục tại mốc đó.

at this time tomorrowat ... o'clock tomorrowthis time next weekin 2 hours
At this time tomorrow, I'll be sitting on a plane.
Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang ngồi trên máy bay.
This time next week, she will be presenting at the conference.
Giờ này tuần tới, cô ấy sẽ đang trình bày tại hội nghị.
2
Hành động sẽ diễn ra theo KẾ HOẠCH / TIẾN TRÌNH BÌNH THƯỜNG

Diễn tả sự kiện sẽ xảy ra như một phần của kế hoạch hoặc tiến trình bình thường — không có hàm ý quyết định hay ý chí cụ thể.

as plannedas usual
I'll be seeing Dr. Smith on Monday for my checkup.
Tôi sẽ gặp bác sĩ Smith vào thứ Hai để kiểm tra sức khỏe.
The team will be reviewing the project next week.
Nhóm sẽ xem xét dự án vào tuần tới.
3
Hỏi về kế hoạch của người khác một cách LỊCH SỰ

Dùng Future Continuous để hỏi về kế hoạch hoặc ý định của người khác một cách lịch sự và tế nhị, tránh cảm giác áp đặt so với 'Are you going to...' hay 'Will you...'.

Will you be using the car this afternoon? (I need it)
Chiều nay bạn có dùng xe không? (Ý hỏi tế nhị để mượn xe)
Will you be attending the meeting tomorrow?
Ngày mai bạn có tham dự cuộc họp không?

Dấu Hiệu Nhận Biết

at this time tomorrowat this time next weekthis time next yearin two hoursall day tomorrowfrom ... to ... (tương lai)

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
I will be working from home all day tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ làm việc ở nhà cả ngày.
Affirmative
Work
2
She won't be attending the party tonight.
Tối nay cô ấy sẽ không tham dự bữa tiệc.
Negative
Social
3
Will you be using the meeting room at 3 p.m.?
Lúc 3 giờ chiều bạn có dùng phòng họp không?
Question
Polite Inquiry
4
At this time tomorrow, we'll be flying to Tokyo.
Vào giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đang bay đến Tokyo.
Affirmative
Travel
5
He won't be sleeping at midnight — he always works late.
Lúc nửa đêm anh ấy sẽ không ngủ — anh ấy luôn làm khuya.
Negative
Daily Routine
6
Will the children be sleeping when we arrive?
Bọn trẻ có đang ngủ khi chúng ta đến không?
Question
Daily Life
7
This time next year, I'll be studying at university.
Giờ này năm sau, tôi sẽ đang học đại học.
Affirmative
Future Plan
8
We won't be expecting any visitors this weekend.
Cuối tuần này chúng tôi sẽ không đón khách.
Negative
Social
9
Will you be joining us for lunch?
Bạn có tham gia ăn trưa với chúng tôi không?
Question
Invitation
10
By the time you finish, I'll be waiting outside.
Khi bạn xong việc, tôi sẽ đang chờ bên ngoài.
Affirmative
Coordination
11
The factory will be operating 24 hours a day next month.
Nhà máy sẽ hoạt động 24 giờ mỗi ngày vào tháng tới.
Affirmative
Business
12
She will be presenting her research to the board tomorrow morning.
Sáng mai cô ấy sẽ trình bày nghiên cứu trước hội đồng.
Affirmative
Academic/Work
13
Won't they be celebrating their anniversary this weekend?
Cuối tuần này họ sẽ không kỷ niệm ngày cưới sao?
Question
Conversation
14
The prime minister will be speaking at the summit tomorrow.
Ngày mai thủ tướng sẽ phát biểu tại hội nghị thượng đỉnh.
Affirmative
News
15
I'll be thinking of you while you're away.
Tôi sẽ nghĩ đến bạn trong khi bạn đi vắng.
Affirmative
Personal

Thể Bị Động

Công thức:S + will + be + being + V3

Dạng bị động của Future Continuous rất hiếm gặp trong thực tế vì cấu trúc quá phức tạp. Người bản ngữ thường dùng Future Simple Passive thay thế.

ActiveThey will be interviewing candidates all day.
PassiveCandidates will be being interviewed all day. (rất hiếm dùng)
Ứng viên sẽ được phỏng vấn cả ngày. (Nên dùng: Candidates will be interviewed all day.)

Lỗi Thường Gặp

At 8 p.m. tomorrow, I will studying.
At 8 p.m. tomorrow, I will be studying.
Future Continuous = will + be + V-ing. Không được bỏ 'be'.
She will be study English all evening.
She will be studying English all evening.
will be + V-ING (thêm -ing). Không dùng V nguyên thể sau 'will be'.
This time tomorrow, I will be sat in the exam.
This time tomorrow, I will be sitting in the exam.
will be + V-ING (dạng tiếp diễn). 'sat' là V2/V3 của 'sit', không dùng ở đây.

Luyện Tập 6 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 Specific future time
At 10 a.m. tomorrow, she ___ (give) a presentation.
2 Negative future action
They ___ (not / use) the office next week — it's being renovated.
3 Polite inquiry about plans
___ you ___ (work) late on Friday night?
4 Future time marker
This time next year, he ___ (study) abroad.
5 Ongoing future action
I ___ (think) of you while you're travelling.
6 Planned future activity
___ the team ___ (meet) at 3 p.m. tomorrow?
Mẹo Nhớ
Future Continuous giúp câu hỏi nghe LỊCH SỰ và TẾ NHỊ hơn. Thay vì 'Will you help me?' (có thể nghe như yêu cầu trực tiếp), 'Will you be helping me?' nghe như hỏi về kế hoạch của người đó — ít áp đặt hơn. Đây là lý do tại sao Future Continuous hay xuất hiện trong văn phong chuyên nghiệp và lịch sự.
Công thức nhanh
+S + will + be + V-ing
S + will + not + be + V-ing
?Will + S + be + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết
at this time tomorrowat this time next weekthis time next yearin two hoursall day tomorrowfrom ... to ... (tương lai)
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin