Công Thức
Future Perfect
Khẳng định:
S + will + have + V3 (past participle)Phủ định:
S + will + not + have + V3Nghi vấn Yes/No:
Will + S + have + V3?Câu hỏi Wh-:
Wh- + will + S + have + been/V3/-ed?Ghi chú:Tất cả chủ ngữ đều dùng 'will have'. V3 là dạng past participle. 'will not have' rút gọn thành 'won't have'.
Bảng Công Thức Chi Tiết
Tương lai hoàn thành dùng WILL HAVE làm trợ động từ cho CẢ To-be lẫn động từ thường. Sau 'Will have', tất cả động từ ở dạng quá khứ phân từ: To-be → BEEN, Động từ thường → V3/-ed.
Với Động Từ "To Be"
Will have + BEEN. V3 của To-be là 'BEEN'. Đồng nhất cho mọi chủ ngữ.
+ Khẳng định
S + will have + been + Adj/NounS + 'll have been
By next year, I will have been a developer for 10 years.
Tính đến năm sau, tôi sẽ đã làm lập trình viên được 10 năm.
− Phủ định
S + will not have + been + Adj/Nounwon't have been
They won't have been home by dinnertime.
Họ sẽ chưa kịp có mặt ở nhà trước giờ ăn tối.
? Nghi vấn Yes/No
Will + S + have + been + Adj/Noun?Yes, S + will. / No, S + won't.
Will he have been in London by next month? → Yes, he will.
Tính đến tháng sau anh ấy sẽ đã ở London chứ? → Đúng vậy.
? Câu hỏi Wh-
Wh- + will + S + have + been + ...?How long will they have been married by this December?
Tính đến tháng 12 này họ sẽ đã kết hôn được bao lâu?
Với Động Từ Thường
Will have + V3/-ed. V3 (bất quy tắc) hoặc V-ed (có quy tắc). Đồng nhất cho mọi chủ ngữ.
+ Khẳng định
S + will have + V3/-edBy the end of this month, we will have finished the project.
Tính đến cuối tháng này, chúng tôi sẽ đã hoàn thành dự án.
− Phủ định
S + will not have + V3/-edwon't have + V3/-ed
I won't have completed the report by 5 PM.
Tôi sẽ chưa thể hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều.
? Nghi vấn Yes/No
Will + S + have + V3/-ed?Yes, S + will. / No, S + won't.
Will you have read the book by tomorrow? → No, I won't.
Bạn sẽ đã đọc xong cuốn sách trước ngày mai chứ? → Không.
? Câu hỏi Wh-
Wh- + will + S + have + V3/-ed?What will you have done by the time the boss arrives?
Bạn sẽ đã làm được những gì vào lúc sếp đến?
Khi Nào Dùng?
1
Hành động sẽ HOÀN THÀNH trước một thời điểm cụ thể trong tương lai
Diễn tả hành động sẽ được hoàn thành trước hoặc vào đúng một mốc thời gian trong tương lai. Cụm từ 'by + time expression' là tín hiệu đặc trưng nhất.
by + thời gian (by 2030, by next year, by then)by the end ofbefore
By the time you arrive, I will have finished cooking.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ nấu xong rồi.
She will have graduated by June.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp trước tháng 6.
2
Hành động sẽ hoàn thành trước một hành động KHÁC trong tương lai
Khi hai hành động đều trong tương lai, hành động hoàn thành TRƯỚC dùng Future Perfect, hành động sau có thể dùng Simple Present hoặc Simple Future.
beforeby the timewhen
I will have saved enough money before I retire.
Tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền trước khi về hưu.
By the time the doctor arrives, the patient will have recovered.
Khi bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ hồi phục rồi.
Dấu Hiệu Nhận Biết
by + thời gian tương laiby the timebeforeby the end ofby thenby 2030by next year
Ví Dụ
#
English
Vietnamese
Type
Context
1
By the end of this year, I will have saved enough money.
Đến cuối năm nay, tôi sẽ tiết kiệm được đủ tiền rồi.
Affirmative
Finance
2
He won't have finished the report by Friday.
Anh ấy sẽ chưa hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu.
Negative
Work
3
Will they have completed the construction by 2028?
Họ có hoàn thành công trình trước năm 2028 không?
Question
Construction
4
By the time I'm 40, I will have visited 30 countries.
Đến năm 40 tuổi, tôi sẽ đã đến thăm 30 quốc gia.
Affirmative
Travel
5
She won't have recovered by the time the semester starts.
Cô ấy sẽ chưa hồi phục khi học kỳ bắt đầu.
Negative
Health
6
Will you have read the book before next class?
Bạn có đọc xong cuốn sách trước buổi học tiếp theo không?
Question
Academic
7
By next summer, they will have been married for 25 years.
Đến mùa hè tới, họ sẽ kỷ niệm 25 năm ngày cưới.
Affirmative
Milestone
8
I won't have finished my thesis by the deadline.
Tôi sẽ không hoàn thành luận văn trước hạn nộp.
Negative
Academic
9
Will the team have launched the product by Q3?
Nhóm có ra mắt sản phẩm trước quý 3 không?
Question
Business
10
By the time you read this letter, I will have left the country.
Khi bạn đọc lá thư này, tôi sẽ đã rời khỏi đất nước rồi.
Affirmative
Personal
11
Scientists will have found a cure for this disease within 20 years.
Trong vòng 20 năm, các nhà khoa học sẽ tìm ra thuốc chữa bệnh này.
Affirmative
Science
12
She will have worked here for a decade by 2026.
Đến năm 2026, cô ấy sẽ làm việc ở đây được một thập kỷ.
Affirmative
Career
13
By the time the movie ends, they will have argued about it.
Khi phim kết thúc, họ sẽ đã tranh luận về nó rồi.
Affirmative
Humor
14
I will have completed 1,000 hours of practice by year-end.
Trước cuối năm, tôi sẽ hoàn thành 1.000 giờ luyện tập.
Affirmative
Personal Goal
15
By the time renewable energy takes over, many industries will have transformed.
Khi năng lượng tái tạo chiếm ưu thế, nhiều ngành công nghiệp sẽ đã chuyển đổi.
Affirmative
Environmental
Thể Bị Động
Công thức:
S + will + have + been + V3Bị động của Future Perfect dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu hành động sẽ được hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai.
ActiveThe team will have completed the report by Monday.
PassiveThe report will have been completed by Monday.
Báo cáo sẽ được hoàn thành trước thứ Hai.
ActiveThey will have repaired the bridge by next month.
PassiveThe bridge will have been repaired by next month.
Cây cầu sẽ được sửa chữa xong trước tháng tới.
ActiveScientists will have tested the vaccine by 2025.
PassiveThe vaccine will have been tested by 2025.
Vắc-xin sẽ được thử nghiệm xong trước năm 2025.
Lỗi Thường Gặp
By 2030, technology will changed everything.
By 2030, technology will have changed everything.
Future Perfect = will + HAVE + V3. Không dùng 'will + V2'. 'changed' ở đây là V3 đúng, nhưng phải có 'have' ở giữa.
She will have graduate by June.
She will have graduated by June.
Sau 'will have' phải dùng V3 (past participle). 'graduate' là V nguyên thể; V3 là 'graduated'.
By the time he arrives, I finished the work.
By the time he arrives, I will have finished the work.
Hành động hoàn thành TRƯỚC một mốc tương lai → Future Perfect (will have + V3), không dùng Simple Past.
I will have been finish the project by next week.
I will have finished the project by next week.
Future Perfect KHÔNG phải 'will have been + V-ing'. Đó là Future Perfect Continuous. Future Perfect = will have + V3.
Lưu Ý Phân Biệt Quan Trọng
Dấu hiệu đặc trưng: BY + mốc thời gian
Future Perfect luôn đi kèm mốc giới hạn thời gian trong tương lai, thường bắt đầu bằng 'by'.
By + time
By 10 PM tonight, I will have finished the report.
Sẽ hoàn thành TRƯỚC 10 giờ tối nay
By the end of...
By the end of this year, she will have lived here for 5 years.
Tính đến cuối năm
By the time + Simple Present
By the time you get here, I will have cooked dinner.
Trước lúc bạn đến, bữa tối đã được nấu xong
Luyện Tập 6 câu
Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.
1 'By the time' + Future Perfect
By the time you wake up, I ___ already ___ (leave).
2 Negative Future Perfect
She ___ (not / finish) her degree by next year.
3 Question with deadline
___ you ___ (complete) the course by the end of this month?
4 'By + year' deadline
By 2030, scientists ___ (discover) new forms of energy.
5 Duration milestone
He ___ (work) here for 20 years by the time he retires.
6 Negative, construction context
The builders ___ (not / complete) the bridge by the deadline.
Mẹo Nhớ
Từ khóa quan trọng nhất: 'BY + thời gian tương lai'. Nếu câu có 'by next year / by 2030 / by the time...' → gần như chắc chắn dùng Future Perfect. Thứ tự thời gian: Future Perfect (hoàn thành TRƯỚC) → mốc tương lai (BY).
So Sánh Với Thì Khác
Future Perfect vs Future Perfect Continuous