Tương Lai

Future Perfect

Thì Tương Lai Hoàn Thành

Thì Tương Lai Hoàn Thành diễn tả hành động sẽ HOÀN THÀNH trước một thời điểm cụ thể hoặc một hành động khác trong tương lai. Chìa khóa để nhận biết thì này là cụm 'by + thời điểm tương lai' (by 2030, by next year, by the time you arrive). Đây là thì ít gặp nhưng rất hữu ích trong văn viết học thuật và chuyên nghiệp.

15Ví dụ
6Bài tập
4Lỗi hay gặp
2Cách dùng

Công Thức

Future Perfect
Khẳng định:S + will + have + V3 (past participle)
Phủ định:S + will + not + have + V3
Nghi vấn:Will + S + have + V3?
Ghi chú:Tất cả chủ ngữ đều dùng 'will have'. V3 là dạng past participle. 'will not have' rút gọn thành 'won't have'.

Khi Nào Dùng?

1
Hành động sẽ HOÀN THÀNH trước một thời điểm cụ thể trong tương lai

Diễn tả hành động sẽ được hoàn thành trước hoặc vào đúng một mốc thời gian trong tương lai. Cụm từ 'by + time expression' là tín hiệu đặc trưng nhất.

by + thời gian (by 2030, by next year, by then)by the end ofbefore
By the time you arrive, I will have finished cooking.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ nấu xong rồi.
She will have graduated by June.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp trước tháng 6.
2
Hành động sẽ hoàn thành trước một hành động KHÁC trong tương lai

Khi hai hành động đều trong tương lai, hành động hoàn thành TRƯỚC dùng Future Perfect, hành động sau có thể dùng Simple Present hoặc Simple Future.

beforeby the timewhen
I will have saved enough money before I retire.
Tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền trước khi về hưu.
By the time the doctor arrives, the patient will have recovered.
Khi bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ hồi phục rồi.

Dấu Hiệu Nhận Biết

by + thời gian tương laiby the timebeforeby the end ofby thenby 2030by next year

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
By the end of this year, I will have saved enough money.
Đến cuối năm nay, tôi sẽ tiết kiệm được đủ tiền rồi.
Affirmative
Finance
2
He won't have finished the report by Friday.
Anh ấy sẽ chưa hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu.
Negative
Work
3
Will they have completed the construction by 2028?
Họ có hoàn thành công trình trước năm 2028 không?
Question
Construction
4
By the time I'm 40, I will have visited 30 countries.
Đến năm 40 tuổi, tôi sẽ đã đến thăm 30 quốc gia.
Affirmative
Travel
5
She won't have recovered by the time the semester starts.
Cô ấy sẽ chưa hồi phục khi học kỳ bắt đầu.
Negative
Health
6
Will you have read the book before next class?
Bạn có đọc xong cuốn sách trước buổi học tiếp theo không?
Question
Academic
7
By next summer, they will have been married for 25 years.
Đến mùa hè tới, họ sẽ kỷ niệm 25 năm ngày cưới.
Affirmative
Milestone
8
I won't have finished my thesis by the deadline.
Tôi sẽ không hoàn thành luận văn trước hạn nộp.
Negative
Academic
9
Will the team have launched the product by Q3?
Nhóm có ra mắt sản phẩm trước quý 3 không?
Question
Business
10
By the time you read this letter, I will have left the country.
Khi bạn đọc lá thư này, tôi sẽ đã rời khỏi đất nước rồi.
Affirmative
Personal
11
Scientists will have found a cure for this disease within 20 years.
Trong vòng 20 năm, các nhà khoa học sẽ tìm ra thuốc chữa bệnh này.
Affirmative
Science
12
She will have worked here for a decade by 2026.
Đến năm 2026, cô ấy sẽ làm việc ở đây được một thập kỷ.
Affirmative
Career
13
By the time the movie ends, they will have argued about it.
Khi phim kết thúc, họ sẽ đã tranh luận về nó rồi.
Affirmative
Humor
14
I will have completed 1,000 hours of practice by year-end.
Trước cuối năm, tôi sẽ hoàn thành 1.000 giờ luyện tập.
Affirmative
Personal Goal
15
By the time renewable energy takes over, many industries will have transformed.
Khi năng lượng tái tạo chiếm ưu thế, nhiều ngành công nghiệp sẽ đã chuyển đổi.
Affirmative
Environmental

Thể Bị Động

Công thức:S + will + have + been + V3

Bị động của Future Perfect dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu hành động sẽ được hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai.

ActiveThe team will have completed the report by Monday.
PassiveThe report will have been completed by Monday.
Báo cáo sẽ được hoàn thành trước thứ Hai.
ActiveThey will have repaired the bridge by next month.
PassiveThe bridge will have been repaired by next month.
Cây cầu sẽ được sửa chữa xong trước tháng tới.
ActiveScientists will have tested the vaccine by 2025.
PassiveThe vaccine will have been tested by 2025.
Vắc-xin sẽ được thử nghiệm xong trước năm 2025.

Lỗi Thường Gặp

By 2030, technology will changed everything.
By 2030, technology will have changed everything.
Future Perfect = will + HAVE + V3. Không dùng 'will + V2'. 'changed' ở đây là V3 đúng, nhưng phải có 'have' ở giữa.
She will have graduate by June.
She will have graduated by June.
Sau 'will have' phải dùng V3 (past participle). 'graduate' là V nguyên thể; V3 là 'graduated'.
By the time he arrives, I finished the work.
By the time he arrives, I will have finished the work.
Hành động hoàn thành TRƯỚC một mốc tương lai → Future Perfect (will have + V3), không dùng Simple Past.
I will have been finish the project by next week.
I will have finished the project by next week.
Future Perfect KHÔNG phải 'will have been + V-ing'. Đó là Future Perfect Continuous. Future Perfect = will have + V3.

Luyện Tập 6 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 'By the time' + Future Perfect
By the time you wake up, I ___ already ___ (leave).
2 Negative Future Perfect
She ___ (not / finish) her degree by next year.
3 Question with deadline
___ you ___ (complete) the course by the end of this month?
4 'By + year' deadline
By 2030, scientists ___ (discover) new forms of energy.
5 Duration milestone
He ___ (work) here for 20 years by the time he retires.
6 Negative, construction context
The builders ___ (not / complete) the bridge by the deadline.
Mẹo Nhớ
Từ khóa quan trọng nhất: 'BY + thời gian tương lai'. Nếu câu có 'by next year / by 2030 / by the time...' → gần như chắc chắn dùng Future Perfect. Thứ tự thời gian: Future Perfect (hoàn thành TRƯỚC) → mốc tương lai (BY).

So Sánh Với Thì Khác

Future Perfect vs Future Perfect Continuous
Công thức nhanh
+S + will + have + V3 (past participle)
S + will + not + have + V3
?Will + S + have + V3?
Dấu hiệu nhận biết
by + thời gian tương laiby the timebeforeby the end ofby thenby 2030by next year
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin