Quá Khứ

Past Perfect

Thì Quá Khứ Hoàn Thành

Thì Quá Khứ Hoàn Thành diễn tả hành động đã hoàn thành TRƯỚC một hành động khác hoặc một thời điểm khác trong quá khứ. Đây là thì 'quá khứ của quá khứ' — khi bạn đang kể về quá khứ và muốn nói về điều gì đó xảy ra trước đó nữa.

15Ví dụ
6Bài tập
4Lỗi hay gặp
3Cách dùng

Công Thức

Past Perfect
Khẳng định:S + had + V3 (past participle)
Phủ định:S + had + not + V3
Nghi vấn:Had + S + V3?
Ghi chú:Tất cả các chủ ngữ đều dùng 'had' (không phân biệt he/she/it hay they/we). V3 là past participle.
Cách phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh

Khi Nào Dùng?

1
Hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ

Khi hai hành động đều xảy ra trong quá khứ, hành động xảy ra TRƯỚC dùng Past Perfect, hành động xảy ra SAU dùng Simple Past.

beforeafterwhenby the timealreadyjust
When I arrived, she had already left.
Khi tôi đến, cô ấy đã đi rồi (đi trước khi tôi đến).
He had eaten dinner before she called.
Anh ấy đã ăn tối xong rồi trước khi cô ấy gọi.
2
Điều kiện giả định về quá khứ (Third Conditional)

Past Perfect dùng trong mệnh đề điều kiện loại 3 (If + Past Perfect) để nói về tình huống giả định — điều gì đó đã có thể xảy ra nhưng thực tế không xảy ra.

ifif onlywish
If I had studied harder, I would have passed the exam.
Nếu tôi đã học chăm hơn, tôi đã qua được kỳ thi.
I wish I had taken that job offer.
Tôi ước gì mình đã nhận lời mời làm đó.
3
Tường thuật lại lời nói (Reported Speech)

Khi tường thuật lại lời nói (indirect speech), Simple Past trong câu gốc thường đổi thành Past Perfect.

saidtoldmentionedexplained
She said she had finished the report.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành báo cáo.
He told me he had never tried sushi before.
Anh ấy nói với tôi là anh ấy chưa bao giờ ăn sushi trước đó.

Dấu Hiệu Nhận Biết

beforeafterwhenby the timealreadyjustneveronceas soon as

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
By the time we arrived, the concert had already started.
Khi chúng tôi đến nơi, buổi hòa nhạc đã bắt đầu rồi.
Affirmative
Sequence
2
She hadn't eaten anything before the interview.
Cô ấy chưa ăn gì trước buổi phỏng vấn.
Negative
Sequence
3
Had he ever worked abroad before joining this company?
Anh ấy có từng làm việc ở nước ngoài trước khi gia nhập công ty này không?
Question
Experience
4
When I got home, my family had already had dinner.
Khi tôi về nhà, gia đình tôi đã ăn tối rồi.
Affirmative
Daily Life
5
He hadn't studied the material, so he failed the test.
Anh ấy chưa ôn bài nên thi trượt.
Negative
Academic
6
Had she ever visited Europe before her trip last year?
Trước chuyến đi năm ngoái, cô ấy có bao giờ đến châu Âu chưa?
Question
Travel
7
I had lived in the city for 10 years before I moved to the countryside.
Tôi đã sống ở thành phố 10 năm trước khi chuyển về quê.
Affirmative
Life Story
8
The project hadn't been started when the deadline was changed.
Dự án vẫn chưa được bắt đầu khi thời hạn bị thay đổi.
Negative
Work
9
If she had arrived earlier, she would have met him.
Nếu cô ấy đến sớm hơn, cô ấy đã gặp được anh ấy.
Affirmative
Conditional
10
He said he had forgotten her birthday.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã quên mất sinh nhật của cô ấy.
Affirmative
Reported Speech
11
After the guests had left, we cleaned the house.
Sau khi khách đi về, chúng tôi dọn dẹp nhà.
Affirmative
Sequence
12
She felt relieved because she had passed all her exams.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì đã qua được tất cả các kỳ thi.
Affirmative
Emotion
13
Before they promoted him, he had worked there for seven years.
Trước khi được thăng chức, anh ấy đã làm việc ở đó bảy năm.
Affirmative
Career
14
The thieves had escaped by the time the police arrived.
Bọn trộm đã bỏ trốn khi cảnh sát đến nơi.
Affirmative
News
15
I wish I had taken better care of my health.
Tôi ước gì mình đã chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
Affirmative
Regret

Thể Bị Động

Công thức:S + had + been + V3

Bị động của Past Perfect dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng của hành động đã hoàn thành trước một mốc thời gian khác trong quá khứ.

ActiveSomeone had stolen the painting before the police arrived.
PassiveThe painting had been stolen before the police arrived.
Bức tranh đã bị đánh cắp trước khi cảnh sát đến.
ActiveThey had completed the renovation before the opening ceremony.
PassiveThe renovation had been completed before the opening ceremony.
Công trình cải tạo đã được hoàn thành trước lễ khai trương.
ActiveThe doctor had examined all patients by noon.
PassiveAll patients had been examined by noon.
Tất cả bệnh nhân đã được khám trước trưa.

Lỗi Thường Gặp

When I arrived, she already left.
When I arrived, she had already left.
Khi hai hành động trong quá khứ, hành động xảy ra TRƯỚC cần Past Perfect (had + V3).
He had went to school before breakfast.
He had gone to school before breakfast.
Sau 'had' phải dùng V3 (past participle). 'went' là V2 của 'go'; V3 là 'gone'.
She had never been to Paris before she visited it last year.
(This sentence is correct!)
Đây là câu đúng. Past Perfect 'had never been' = chưa bao giờ đến trước thời điểm 'last year' (Simple Past).
I had already ate when they arrived.
I had already eaten when they arrived.
Sau 'had' phải dùng V3. 'ate' là V2 của 'eat'; V3 là 'eaten'.

Luyện Tập 6 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 Sequence of two past actions
When she ___ (arrive) at the station, the train ___ already ___ (leave).
2 Negative, irregular verb
He ___ (not / eat) anything before the race.
3 Yes/No question
___ you ___ (finish) your homework before dinner?
4 Experience before a past point
She felt nervous because she ___ (never / speak) in public before.
5 'By the time' signals Past Perfect
By the time the firefighters arrived, the house ___ (burn) down completely.
6 'After' + Past Perfect, then Simple Past
After they ___ (eat) dinner, they ___ (go) for a walk.
Mẹo Nhớ
Mẹo nhớ: Past Perfect = 'quá khứ của quá khứ'. Khi bạn đang kể về quá khứ (Simple Past) và muốn nói đến điều gì đó xảy ra TRƯỚC ĐÓ NỮA → dùng Past Perfect. Từ 'before/after/when/by the time' + hai hành động quá khứ → cần xác định cái nào xảy ra trước để dùng Past Perfect.

So Sánh Với Thì Khác

Present Perfect vs Past Perfect
Công thức nhanh
+S + had + V3 (past participle)
S + had + not + V3
?Had + S + V3?
Dấu hiệu nhận biết
beforeafterwhenby the timealreadyjustneveronceas soon as
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin