Quá Khứ

Past Continuous

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thì này đặc biệt hữu ích khi kể chuyện: nó tạo 'phông nền' (background action) trong khi Simple Past mô tả sự kiện chính xảy ra vào đúng lúc đó.

16Ví dụ
6Bài tập
4Lỗi hay gặp
4Cách dùng

Công Thức

Past Continuous
Khẳng định:S + was/were + V-ing
Phủ định:S + was/were + not + V-ing
Nghi vấn:Was/Were + S + V-ing?
Ghi chú:was: dùng với I/He/She/It. were: dùng với You/We/They. Áp dụng quy tắc -ing tương tự Present Continuous.
Cách phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh

Khi Nào Dùng?

1
Hành động đang diễn ra tại một THỜI ĐIỂM CỤ THỂ trong quá khứ

Mô tả một hành động đang xảy ra vào đúng một thời điểm nhất định trong quá khứ. Thường kết hợp với 'at + giờ cụ thể' hoặc 'at that time'.

at ... o'clock yesterdayat that timeat that momentthis time yesterday
At 8 p.m. last night, I was watching TV.
Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang xem TV.
What were you doing at midnight?
Lúc nửa đêm bạn đang làm gì?
2
Hành động bị GIÁN ĐOẠN bởi hành động khác (while/when)

Hành động đang diễn ra (Past Continuous) bị ngắt bởi một hành động khác (Simple Past). Dùng 'when' + Simple Past hoặc 'while' + Past Continuous.

whenwhileas
I was taking a shower when the phone rang.
Tôi đang tắm thì điện thoại đổ chuông.
While she was cooking, he was setting the table.
Trong khi cô ấy nấu ăn, anh ấy đang dọn bàn.
3
Hai hành động song song trong quá khứ

Diễn tả hai hành động đang diễn ra cùng lúc trong quá khứ. Cả hai vế dùng Past Continuous, kết hợp với 'while'.

whileat the same timemeanwhile
While I was studying, my brother was playing games.
Trong khi tôi đang học, anh trai tôi đang chơi game.
She was singing while he was playing guitar.
Cô ấy đang hát trong khi anh ấy đang đàn guitar.
4
Tạo PHÔNG NỀN khi kể chuyện

Trong văn tường thuật, Past Continuous tạo bối cảnh và không khí, trong khi Simple Past mô tả các sự kiện chính xảy ra bất ngờ.

whensuddenlyall of a suddenjust then
It was a dark night. The wind was howling. Suddenly, someone knocked at the door.
Đó là một đêm tối. Gió đang hú. Bỗng nhiên, có người gõ cửa.

Dấu Hiệu Nhận Biết

whilewhenasat that timeat that momentthis time yesterdayall day (yesterday)from 2pm to 4pm yesterday

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
I was reading a book when the power went out.
Tôi đang đọc sách thì mất điện.
Affirmative
Interruption
2
She wasn't paying attention during the lecture.
Cô ấy không chú ý trong buổi giảng.
Negative
Academic
3
Were you sleeping when I called?
Bạn có đang ngủ khi tôi gọi không?
Question
Interruption
4
At 9 a.m. yesterday, they were holding a team meeting.
Lúc 9 giờ sáng hôm qua, họ đang họp nhóm.
Affirmative
Specific Time
5
He wasn't working at 10 p.m. — he was relaxing.
Lúc 10 giờ tối anh ấy không làm việc — anh ấy đang thư giãn.
Negative
Specific Time
6
What were they discussing when you walked in?
Họ đang thảo luận gì khi bạn bước vào?
Question
Narrative
7
While she was driving home, it started to snow.
Trong khi cô ấy đang lái xe về nhà, trời bắt đầu tuyết rơi.
Affirmative
Interruption
8
The children weren't listening while the teacher was explaining.
Bọn trẻ không lắng nghe trong khi giáo viên đang giải thích.
Negative
Academic
9
Was it raining when you left the office?
Trời có mưa khi bạn rời văn phòng không?
Question
Weather
10
He tripped and fell while he was running down the stairs.
Anh ấy bị vấp và ngã trong khi đang chạy xuống cầu thang.
Affirmative
Accident
11
She was living in Paris when she met her future husband.
Cô ấy đang sống ở Paris khi gặp người chồng tương lai.
Affirmative
Life Story
12
They were watching the game when the lights went off.
Họ đang xem trận đấu thì đèn tắt.
Affirmative
Interruption
13
I wasn't feeling well the whole morning.
Cả buổi sáng hôm đó tôi không cảm thấy khỏe.
Negative
Health
14
The sun was setting when we reached the mountain top.
Khi chúng tôi lên đến đỉnh núi, mặt trời đang lặn.
Affirmative
Description
15
While I was preparing dinner, my son was doing his homework.
Trong khi tôi chuẩn bị bữa tối, con trai tôi đang làm bài tập.
Affirmative
Parallel Actions
16
It was getting dark and the temperature was dropping rapidly.
Trời đang tối dần và nhiệt độ đang giảm nhanh.
Affirmative
Setting/Background

Thể Bị Động

Công thức:S + was/were + being + V3

Bị động của Past Continuous diễn tả hành động đang được thực hiện tại một thời điểm trong quá khứ. Ít gặp hơn Past Simple Passive.

ActiveThey were constructing a new highway last year.
PassiveA new highway was being constructed last year.
Một tuyến đường cao tốc đang được xây dựng năm ngoái.
ActiveThe doctor was examining the patient.
PassiveThe patient was being examined.
Bệnh nhân đang được khám.
ActiveWorkers were repairing the bridge when the flood came.
PassiveThe bridge was being repaired when the flood came.
Cây cầu đang được sửa khi lũ đến.

Lỗi Thường Gặp

I was study when she called.
I was studying when she called.
Past Continuous = was/were + V-ING. Không dùng V nguyên thể sau 'was/were'.
While I cooked, she was washing dishes.
While I was cooking, she was washing dishes.
Sau 'while' mô tả hành động kéo dài → Past Continuous (was/were + V-ing).
She were waiting for an hour.
She was waiting for an hour.
She/He/It → 'was'. 'were' dùng với You/We/They.
I was knowing the truth.
I knew the truth.
Stative verbs (know, believe, love...) không dùng dạng tiếp diễn — kể cả trong quá khứ.

Luyện Tập 6 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 Specific time in the past
At 7 p.m., she ___ (have) dinner.
2 Negative, parallel action
I ___ (not / listen) to music while working.
3 Interruption question
___ they ___ (sleep) when the fire alarm went off?
4 Background action with 'while'
He fell while he ___ (run).
5 Specific past time question
What ___ you ___ (do) this time yesterday?
6 Parallel actions
While she ___ (cook), I ___ (set) the table.
Mẹo Nhớ
Mẹo kể chuyện: Past Continuous = phông nền, không khí (cái đang xảy ra). Simple Past = sự kiện chính (cái xảy ra bất ngờ). 'I was walking in the park (phông nền) when I saw an old friend (sự kiện chính).' — Past Continuous tạo ra cảm giác sống động khi kể chuyện!

So Sánh Với Thì Khác

Past Continuous vs Simple Past
Công thức nhanh
+S + was/were + V-ing
S + was/were + not + V-ing
?Was/Were + S + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết
whilewhenasat that timeat that momentthis time yesterdayall day (yesterday)from 2pm to 4pm yesterday
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin