Quá Khứ

Simple Past

Thì Quá Khứ Đơn

Thì Quá Khứ Đơn diễn tả hành động đã hoàn toàn kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể. Điểm then chốt: PHẢI có thời gian cụ thể (yesterday, last year, in 2010, ago) hoặc ngữ cảnh rõ ràng cho thấy hành động đã kết thúc. Đây là thì được dùng để kể chuyện và tường thuật sự kiện.

16Ví dụ
8Bài tập
4Lỗi hay gặp
3Cách dùng

Công Thức

Simple Past
Khẳng định:S + V2 (past form) / V + -ed
Phủ định:S + did + not + V (nguyên thể)
Nghi vấn:Did + S + V (nguyên thể)?
Ghi chú:Regular verbs: thêm -ed. Irregular verbs: cần học thuộc (go→went, buy→bought, come→came...). Phủ định và câu hỏi dùng 'did' + V nguyên thể.
Chính tả:Thêm -ed thông thường. Kết thúc -e: chỉ thêm -d (love→loved). Kết thúc CVC 1 âm tiết: nhân đôi phụ âm cuối (stop→stopped). Kết thúc consonant + y: đổi y→ied (carry→carried, nhưng play→played).
Cách phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh

Khi Nào Dùng?

1
Hành động đã kết thúc tại một THỜI ĐIỂM CỤ THỂ trong quá khứ

Diễn tả hành động xảy ra và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể đã qua, thường có trạng từ thời gian cụ thể đi kèm.

yesterdaylast night/week/month/yearagoin [năm]on [ngày]at [giờ]in the morning/afternoon/evening (của ngày đã qua)
She called me yesterday afternoon.
Cô ấy gọi cho tôi chiều hôm qua.
I visited my grandparents last weekend.
Cuối tuần trước tôi đã đến thăm ông bà.
2
Chuỗi hành động NỐI TIẾP nhau trong quá khứ

Diễn tả các hành động xảy ra theo thứ tự, nối tiếp nhau trong quá khứ. Rất thường gặp khi kể chuyện.

thenafter thatfirstnextfinally
He woke up, brushed his teeth, and went to work.
Anh ấy thức dậy, đánh răng rồi đi làm.
She opened the door, walked in, and sat down.
Cô ấy mở cửa, bước vào và ngồi xuống.
3
Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ (ĐÃ KHÔNG CÒN)

Diễn tả thói quen hoặc trạng thái đã tồn tại trong quá khứ nhưng nay không còn nữa. Thường kết hợp với 'used to' để nhấn mạnh sự thay đổi.

used towhen I was youngback thenin those days
When I was a child, I played football every day.
Khi còn nhỏ, tôi đá bóng mỗi ngày.
She worked at a bank for 10 years.
Cô ấy làm ngân hàng 10 năm (và đã nghỉ).

Dấu Hiệu Nhận Biết

yesterdaylast nightlast weeklast monthlast year... agoin [năm]on [ngày]at [giờ]thenwhenin the pastonce upon a time

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
I finished the project yesterday.
Hôm qua tôi đã hoàn thành dự án.
Affirmative
Work
2
She didn't attend the meeting last Monday.
Cô ấy không tham dự cuộc họp thứ Hai tuần trước.
Negative
Work
3
Did you send the email to the client?
Bạn đã gửi email cho khách hàng chưa?
Question
Work
4
We went to the beach last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đi biển.
Affirmative
Travel
5
He didn't enjoy the trip because of the weather.
Anh ấy không thích chuyến đi vì thời tiết.
Negative
Travel
6
Did they visit the Eiffel Tower when they were in Paris?
Họ có đến thăm Tháp Eiffel khi ở Paris không?
Question
Travel
7
Neil Armstrong landed on the Moon in 1969.
Neil Armstrong đặt chân lên Mặt Trăng năm 1969.
Affirmative
History
8
The company didn't survive the financial crisis.
Công ty không vượt qua được cuộc khủng hoảng tài chính.
Negative
History
9
When did the Second World War end?
Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc năm nào?
Question
History
10
She woke up, had breakfast, and left for work.
Cô ấy thức dậy, ăn sáng rồi đi làm.
Affirmative
Narrative
11
I studied hard but I didn't pass the exam.
Tôi học chăm chỉ nhưng không qua được kỳ thi.
Negative
Academic
12
What did you study at university?
Bạn học ngành gì ở đại học?
Question
Academic
13
They bought a house two years ago.
Họ mua nhà hai năm trước.
Affirmative
Life Event
14
I didn't feel well the whole day.
Cả ngày hôm đó tôi không cảm thấy khỏe.
Negative
Health
15
How did you learn to speak English so well?
Bạn học nói tiếng Anh giỏi như vậy bằng cách nào?
Question
Conversation
16
She lived in New York for three years before moving back.
Cô ấy sống ở New York ba năm trước khi chuyển về.
Affirmative
Duration (ended)

Thể Bị Động

Công thức:S + was/were + V3

Bị động của Simple Past dùng 'was' với I/He/She/It và 'were' với You/We/They. Thường dùng khi không biết hoặc không cần nhắc đến người thực hiện hành động.

ActiveShakespeare wrote 'Hamlet'.
Passive'Hamlet' was written by Shakespeare.
'Hamlet' được viết bởi Shakespeare.
ActiveThey built this bridge in 1950.
PassiveThis bridge was built in 1950.
Cây cầu này được xây dựng vào năm 1950.
ActiveSomeone stole her car last night.
PassiveHer car was stolen last night.
Xe của cô ấy bị đánh cắp tối qua.

Lỗi Thường Gặp

I goed to school yesterday.
I went to school yesterday.
'go' là irregular verb, V2 là 'went', không phải 'goed'.
Did she went to the party?
Did she go to the party?
Sau 'did' luôn dùng V nguyên thể, không phải V2.
She didn't came to work.
She didn't come to work.
Sau 'didn't' luôn dùng V nguyên thể. 'came' là V2 → dùng 'come'.
I have seen him yesterday.
I saw him yesterday.
'Yesterday' là thời gian cụ thể đã kết thúc → Simple Past, không dùng Present Perfect.

Luyện Tập 8 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 Irregular verb, past time marker
She ___ (go) to the gym three times last week.
2 Negative, regular verb
They ___ (not / finish) the report on time.
3 Yes/No question
___ you ___ (see) that movie last night?
4 Regular verb spelling: y → ied
He ___ (study) at Oxford from 2010 to 2014.
5 Wh- question
When ___ you ___ (arrive) in Vietnam?
6 Historical event, regular verb
The earthquake ___ (destroy) many buildings in 1995.
7 Spelling: double consonant
I ___ (stop) eating fast food two months ago.
8 Negative with irregular stative verb
She ___ (not / know) the answer to the question.
Mẹo Nhớ
Mẹo nhớ: Simple Past LUÔN cần dấu hiệu thời gian ĐÃ KẾT THÚC (yesterday, ago, last...) hoặc ngữ cảnh rõ ràng. Nếu không có dấu hiệu thời gian → hỏi mình: 'Hành động này còn liên quan đến hiện tại không?' — Có → Present Perfect. Không/Đã xong hẳn → Simple Past.

So Sánh Với Thì Khác

Present Perfect vs Simple Past
Past Continuous vs Simple Past
Công thức nhanh
+S + V2 (past form) / V + -ed
S + did + not + V (nguyên thể)
?Did + S + V (nguyên thể)?
Dấu hiệu nhận biết
yesterdaylast nightlast weeklast monthlast year... agoin [năm]on [ngày]at [giờ]thenwhenin the pastonce upon a time
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin