Hiện Tại

Present Perfect Continuous

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn nhấn mạnh tính LIÊN TỤC và THỜI GIAN KÉO DÀI của hành động từ quá khứ đến hiện tại. Khác với Present Perfect (nhấn mạnh kết quả hoàn thành), thì này nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. Thường trả lời câu hỏi 'How long...?' và dùng với 'for/since'.

16Ví dụ
6Bài tập
4Lỗi hay gặp
3Cách dùng

Công Thức

Present Perfect Continuous
Khẳng định:S + have/has + been + V-ing
Phủ định:S + have/has + not + been + V-ing
Nghi vấn:Have/Has + S + been + V-ing?
Ghi chú:I/You/We/They → have been + V-ing. He/She/It → has been + V-ing. Lưu ý: stative verbs không dùng ở thì tiếp diễn này.

Khi Nào Dùng?

1
Hành động bắt đầu từ quá khứ, VẪN ĐANG TIẾP TỤC

Hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục cho đến thời điểm hiện tại. Nhấn mạnh vào thời gian kéo dài của hành động đó.

forsinceall dayall morninghow long
I have been studying for three hours.
Tôi đã học được ba tiếng đồng hồ (và vẫn đang học).
She has been living in Hanoi since 2015.
Cô ấy đã sống ở Hà Nội từ năm 2015 (và vẫn đang sống ở đó).
2
Hành động vừa dừng lại, dấu ấn VẪN CÒN THẤY

Hành động vừa kết thúc nhưng để lại bằng chứng, kết quả hoặc ảnh hưởng hiện hữu ngay lúc nói.

justlatelyrecently
You look tired. Have you been working late?
Bạn trông mệt mỏi. Bạn có làm việc khuya không?
Her eyes are red. She has been crying.
Mắt cô ấy đỏ. Cô ấy vừa khóc xong.
3
Giải thích NGUYÊN NHÂN của tình trạng hiện tại

Dùng để giải thích tại sao có một tình trạng nào đó ở hiện tại, nguyên nhân là do hành động diễn ra kéo dài trước đó.

I'm exhausted because I've been exercising all morning.
Tôi kiệt sức vì đã tập thể dục cả buổi sáng.
My hands are dirty because I've been gardening.
Tay tôi bẩn vì tôi vừa làm vườn xong.

Dấu Hiệu Nhận Biết

forsinceall dayall morningall weekhow longlatelyrecentlystill

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
I have been waiting for you for an hour!
Tôi đã chờ bạn được một tiếng đồng hồ rồi!
Affirmative
Duration
2
She hasn't been sleeping well lately.
Dạo gần đây cô ấy ngủ không ngon.
Negative
Recent Pattern
3
How long have you been learning English?
Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?
Question
Duration
4
They have been arguing all afternoon.
Họ đã cãi nhau cả buổi chiều.
Affirmative
Duration
5
He hasn't been feeling well since last week.
Anh ấy không khỏe từ tuần trước.
Negative
Duration
6
Has she been taking any medication?
Cô ấy có đang uống thuốc không?
Question
Health
7
We have been working on this project since January.
Chúng tôi đã làm dự án này từ tháng Một.
Affirmative
Work
8
The team hasn't been meeting its deadlines recently.
Gần đây nhóm không đáp ứng được các hạn chót.
Negative
Work
9
Have you been experiencing any technical issues?
Bạn có gặp bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào không?
Question
Work
10
She's been studying French for six months.
Cô ấy đã học tiếng Pháp được sáu tháng.
Affirmative
Academic
11
You look tired. Have you been working too hard?
Bạn trông mệt mỏi. Bạn có đang làm việc quá sức không?
Question
Observation
12
It has been raining all day.
Trời mưa cả ngày rồi.
Affirmative
Weather
13
The price of housing has been rising for years.
Giá nhà đất đã tăng suốt nhiều năm qua.
Affirmative
News/Trend
14
Scientists have been researching this disease for decades.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu căn bệnh này hàng thập kỷ.
Affirmative
Academic
15
I've been thinking about your proposal.
Tôi đã suy nghĩ về đề xuất của bạn.
Affirmative
Thought Process
16
He's been running his own business since he was 25.
Anh ấy đã điều hành doanh nghiệp riêng từ năm 25 tuổi.
Affirmative
Career

Thể Bị Động

Công thức:S + have/has + been + being + V3

Dạng bị động của Present Perfect Continuous rất hiếm gặp trong thực tế vì quá phức tạp. Trong hầu hết các trường hợp, người bản ngữ sẽ dùng Present Perfect Passive hoặc cấu trúc khác thay thế.

ActiveThey have been repairing the road.
PassiveThe road has been being repaired. (rất hiếm dùng)
Con đường đang được sửa chữa (dùng Present Perfect Passive cho tự nhiên hơn).

Lỗi Thường Gặp

I have been knowing him for years.
I have known him for years.
Stative verbs (know, love, want, believe...) không dùng dạng tiếp diễn. Dùng Present Perfect thay thế.
She has been lived here since 2010.
She has been living here since 2010.
Present Perfect Continuous = have/has + been + V-ING (không phải V3).
I've been studying English since 5 years.
I've been studying English for 5 years.
'For' + khoảng thời gian (for 5 years). 'Since' + mốc thời gian cụ thể (since 2019).
How long are you living here?
How long have you been living here?
'How long' hỏi về thời gian kéo dài từ quá khứ → cần Present Perfect Continuous, không phải Present Continuous.

Luyện Tập 6 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 Evidence of recent activity
She ___ (study) all night — she looks exhausted.
2 'How long' question
How long ___ you ___ (wait) for the bus?
3 Duration with 'since', weather
It ___ (rain) since this morning.
4 Negative, recent pattern
We ___ (not / get) enough sleep lately.
5 Question, current period
___ he ___ (exercise) regularly these days?
6 Duration with 'for'
I ___ (work) on this report for three hours.
Mẹo Nhớ
So sánh nhanh PPC vs PP: 'I have read the book.' (PP — xong rồi, tập trung vào kết quả). 'I have been reading for an hour.' (PPC — tập trung vào thời gian kéo dài, có thể chưa xong). Khi câu hỏi là 'How long?' → hầu như luôn dùng Present Perfect Continuous.
Công thức nhanh
+S + have/has + been + V-ing
S + have/has + not + been + V-ing
?Have/Has + S + been + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết
forsinceall dayall morningall weekhow longlatelyrecentlystill
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin