Công Thức
S + have/has + been + V-ingS + have/has + not + been + V-ingHave/Has + S + been + V-ing?Wh- + have/has + S + been + V-ing?Bảng Công Thức Chi Tiết
Khi Nào Dùng?
Hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục cho đến thời điểm hiện tại. Nhấn mạnh vào thời gian kéo dài của hành động đó.
Hành động vừa kết thúc nhưng để lại bằng chứng, kết quả hoặc ảnh hưởng hiện hữu ngay lúc nói.
Dùng để giải thích tại sao có một tình trạng nào đó ở hiện tại, nguyên nhân là do hành động diễn ra kéo dài trước đó.
Dấu Hiệu Nhận Biết
Ví Dụ
Thể Bị Động
S + have/has + been + being + V3Dạng bị động của Present Perfect Continuous rất hiếm gặp trong thực tế vì quá phức tạp. Trong hầu hết các trường hợp, người bản ngữ sẽ dùng Present Perfect Passive hoặc cấu trúc khác thay thế.
Lỗi Thường Gặp
Lưu Ý Phân Biệt Quan Trọng
Khi cần diễn đạt trạng thái kéo dài đến hiện tại với To-be hoặc stative verbs, phải chuyển về dùng Hiện Tại Hoàn Thành (have/has + been hoặc V3).
Present Perfect nhấn mạnh kết quả hoàn thành. Present Perfect Continuous nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục và thời gian (bao lâu).
Luyện Tập 6 câu
Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.