Công Thức
S + have/has + V3 (past participle)S + have/has + not + V3Have/Has + S + V3?Wh- + have/has + S + been/V3/-ed?Bảng Công Thức Chi Tiết
S + have/has + been + Adj/NounS + have/has + not + been + Adj/NounHave/Has + S + been + Adj/Noun?Wh- + have/has + S + been + ...?S + have/has + V3/-edS + have/has + not + V3/-edHave/Has + S + V3/-ed?Wh- + have/has + S + V3/-ed?Khi Nào Dùng?
Nói về việc đã từng làm hoặc chưa từng làm trong cuộc đời, không quan tâm đến thời điểm cụ thể. Thường dùng với 'ever' (câu hỏi), 'never' (phủ định), 'before'.
Diễn tả hành động vừa xong, kết quả vẫn còn hiện hữu đến bây giờ. Thường dùng với 'just', 'recently', 'lately'.
Dùng khi hành động xảy ra trong một khoảng thời gian chưa kết thúc (today, this week, this year...). Khác với Simple Past — nếu hôm nay chưa kết thúc, dùng Present Perfect.
Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả, hậu quả, hoặc ảnh hưởng vẫn còn cảm nhận được ở hiện tại.
Dấu Hiệu Nhận Biết
Ví Dụ
Thể Bị Động
S + have/has + been + V3Bị động của Present Perfect diễn tả hành động đã hoàn thành mà kết quả vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, không cần nhắc ai thực hiện.
Lỗi Thường Gặp
Lưu Ý Phân Biệt Quan Trọng
Đây là điểm phân biệt quan trọng nhất của Hiện tại hoàn thành khi dùng với địa điểm.
Dùng Present Perfect khi thời gian không xác định hoặc liên quan đến hiện tại. Dùng Simple Past khi thời gian được xác định rõ (yesterday, last week, in 2020...).
Luyện Tập 8 câu
Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.