Hiện Tại

Present Perfect

Thì Hiện Tại Hoàn Thành

Thì Hiện Tại Hoàn Thành kết nối quá khứ với hiện tại — diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Đây là thì nhiều học viên Việt Nam cảm thấy khó nhất vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương. Điểm then chốt: không xác định thời gian cụ thể khi nào xảy ra.

16Ví dụ
8Bài tập
4Lỗi hay gặp
4Cách dùng

Công Thức

Present Perfect
Khẳng định:S + have/has + V3 (past participle)
Phủ định:S + have/has + not + V3
Nghi vấn:Have/Has + S + V3?
Ghi chú:I/You/We/They → have. He/She/It → has. V3 là dạng quá khứ phân từ (past participle): regular verbs thêm -ed, irregular verbs cần học thuộc.

Khi Nào Dùng?

1
Trải nghiệm trong cuộc đời — Experience

Nói về việc đã từng làm hoặc chưa từng làm trong cuộc đời, không quan tâm đến thời điểm cụ thể. Thường dùng với 'ever' (câu hỏi), 'never' (phủ định), 'before'.

everneverbeforeoncetwicemany times
Have you ever visited Japan?
Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?
I have never tried sushi.
Tôi chưa bao giờ ăn sushi.
2
Hành động VỪA MỚI hoàn thành — Recent completion

Diễn tả hành động vừa xong, kết quả vẫn còn hiện hữu đến bây giờ. Thường dùng với 'just', 'recently', 'lately'.

justrecentlylately
I have just finished my homework.
Tôi vừa mới làm xong bài tập.
She has recently started a new job.
Gần đây cô ấy vừa bắt đầu công việc mới.
3
Hành động xảy ra trong giai đoạn CHƯA KẾT THÚC

Dùng khi hành động xảy ra trong một khoảng thời gian chưa kết thúc (today, this week, this year...). Khác với Simple Past — nếu hôm nay chưa kết thúc, dùng Present Perfect.

todaythis morningthis weekthis yearso farup to now
I have drunk three cups of coffee this morning.
Sáng nay tôi đã uống ba tách cà phê (buổi sáng chưa kết thúc).
She has read five books this year.
Năm nay cô ấy đã đọc năm quyển sách.
4
Hành động đã hoàn thành, kết quả ảnh hưởng ĐẾN HIỆN TẠI

Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả, hậu quả, hoặc ảnh hưởng vẫn còn cảm nhận được ở hiện tại.

alreadyyetjust
He has lost his keys — that's why he can't get in.
Anh ấy bị mất chìa khóa — đó là lý do anh ấy không vào được.
I have already eaten, so I'm not hungry.
Tôi ăn rồi, vì vậy tôi không đói.

Dấu Hiệu Nhận Biết

justalreadyyeteverneverrecentlylatelyso farup to nowsincefortodaythis weekthis year

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
I have visited Paris twice.
Tôi đã đến Paris hai lần rồi.
Affirmative
Experience
2
She has never eaten durian.
Cô ấy chưa bao giờ ăn sầu riêng.
Negative
Experience
3
Have you ever ridden a horse?
Bạn đã từng cưỡi ngựa chưa?
Question
Experience
4
He has just sent the report.
Anh ấy vừa mới gửi báo cáo.
Affirmative
Recent Action
5
They haven't arrived yet.
Họ vẫn chưa đến.
Negative
Recent Action
6
Have they already boarded the plane?
Họ đã lên máy bay chưa?
Question
Recent Action
7
I have worked here for five years.
Tôi đã làm việc ở đây được năm năm (và vẫn đang làm).
Affirmative
Duration
8
She hasn't spoken to him since the argument.
Cô ấy đã không nói chuyện với anh ấy kể từ sau cuộc cãi vã.
Negative
Duration
9
How long have you known each other?
Các bạn đã quen nhau được bao lâu rồi?
Question
Duration
10
I have read three articles this morning.
Sáng nay tôi đã đọc ba bài báo.
Affirmative
Unfinished Period
11
We haven't finished the project this week.
Tuần này chúng tôi vẫn chưa hoàn thành dự án.
Negative
Unfinished Period
12
Have you seen John today?
Hôm nay bạn có gặp John không?
Question
Unfinished Period
13
Scientists have discovered a new vaccine.
Các nhà khoa học đã khám phá ra vắc-xin mới.
Affirmative
News
14
The company has launched its new product.
Công ty đã ra mắt sản phẩm mới.
Affirmative
News
15
Technology has changed the way we communicate.
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Affirmative
Change Over Time
16
Her English has improved a lot since she moved abroad.
Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ rất nhiều kể từ khi cô ấy ra nước ngoài.
Affirmative
Change Over Time

Thể Bị Động

Công thức:S + have/has + been + V3

Bị động của Present Perfect diễn tả hành động đã hoàn thành mà kết quả vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, không cần nhắc ai thực hiện.

ActiveSomeone has stolen my wallet.
PassiveMy wallet has been stolen.
Ví của tôi đã bị mất trộm.
ActiveThey have already translated the document.
PassiveThe document has already been translated.
Tài liệu đã được dịch rồi.
ActiveThe team has completed the project.
PassiveThe project has been completed.
Dự án đã được hoàn thành.

Lỗi Thường Gặp

I have seen him yesterday.
I saw him yesterday.
'Yesterday' là thời gian cụ thể đã kết thúc → phải dùng Simple Past, không dùng Present Perfect.
She has went to the market.
She has gone to the market.
Sau have/has phải dùng V3 (past participle). 'went' là V2 của 'go'. V3 của 'go' là 'gone'.
Did you ever visit London?
Have you ever visited London?
'Ever' trong câu hỏi về trải nghiệm cuộc đời → Present Perfect, không phải Simple Past.
I have worked here since 5 years.
I have worked here for 5 years.
'For' + khoảng thời gian (for 5 years). 'Since' + mốc thời gian bắt đầu (since 2019).

Luyện Tập 8 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 Recent completion with 'just'
I ___ just ___ (finish) my lunch.
2 Experience with 'never', 3rd person
She ___ never ___ (try) skydiving.
3 Question with 'yet'
___ you ___ (see) that new film yet?
4 Duration with 'since'
He ___ (work) at this company since 2018.
5 Negative with 'yet'
We ___ (not / decide) yet.
6 Experience question with 'so far'
How many countries ___ you ___ (visit) so far?
7 'already' with 3rd person
The team ___ already ___ (complete) the first phase.
8 Duration with 'for', still ongoing
I ___ (live) here for ten years.
Mẹo Nhớ
Mẹo vàng: Khi thấy 'ever/never/just/already/yet/recently/so far/since/for + khoảng thời gian' → Present Perfect. Khi thấy thời gian cụ thể đã kết thúc (yesterday/last year/in 2010/ago) → Simple Past. Hỏi mình: 'Hành động này còn liên quan đến hiện tại không?' — Có → Present Perfect. Không → Simple Past.

So Sánh Với Thì Khác

Present Perfect vs Simple Past
Present Perfect vs Past Perfect
Công thức nhanh
+S + have/has + V3 (past participle)
S + have/has + not + V3
?Have/Has + S + V3?
Dấu hiệu nhận biết
justalreadyyeteverneverrecentlylatelyso farup to nowsincefortodaythis weekthis year
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin