Hiện Tại

Present Continuous

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra trong giai đoạn này. Ngoài ra, nó còn được dùng để nói về kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần. Lưu ý: các stative verbs (know, love, want...) KHÔNG dùng ở thì này.

16Ví dụ
8Bài tập
4Lỗi hay gặp
4Cách dùng

Công Thức

Present Continuous
Khẳng định:S + am/is/are + V-ing
Phủ định:S + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấn:Am/Is/Are + S + V-ing?
Ghi chú:am: dùng với I. is: dùng với He/She/It. are: dùng với You/We/They.
Chính tả:Thêm -ing thông thường. Động từ kết thúc bằng -e câm → bỏ e rồi thêm -ing (write→writing). Động từ 1 âm tiết CVC → nhân đôi phụ âm cuối (run→running, sit→sitting). Kết thúc -ie → đổi thành y rồi thêm -ing (lie→lying).

Khi Nào Dùng?

1
Hành động đang xảy ra NGAY LÚC NÓI

Diễn tả hành động đang thực sự diễn ra tại thời điểm người nói đang nói, thường kết hợp với 'now', 'right now', 'at the moment'.

nowright nowat the momentat presentcurrentlyLook!Listen!
She is talking on the phone right now.
Cô ấy đang nói chuyện điện thoại ngay lúc này.
Look! It's raining outside.
Nhìn kìa! Trời đang mưa bên ngoài.
2
Hành động đang diễn ra TRONG GIAI ĐOẠN NÀY

Diễn tả hành động đang xảy ra trong một giai đoạn thời gian xung quanh thời điểm hiện tại, không nhất thiết đang diễn ra đúng lúc nói.

these daysthis weekthis monthnowadayscurrently
I'm reading a great novel these days.
Dạo này tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết hay.
She is learning Spanish this semester.
Học kỳ này cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.
3
Kế hoạch đã SẮP XẾP trong tương lai gần

Diễn tả kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được chuẩn bị trước cho tương lai gần, thường là những điều đã được thống nhất hoặc đặt chỗ.

tonighttomorrownext weekthis weekendon [specific date]
We are meeting the clients at 3 p.m. tomorrow.
Chúng tôi có cuộc họp với khách hàng lúc 3 giờ chiều ngày mai.
Are you coming to the party tonight?
Tối nay bạn có đến bữa tiệc không?
4
Hành động gây KHÓI CHỊU — Phàn nàn

Kết hợp với 'always' để diễn tả hành động gây phiền toái, khó chịu, xảy ra quá thường xuyên theo quan điểm của người nói.

alwaysconstantlyforever
He is always leaving his socks on the floor!
Anh ấy cứ luôn để tất trên sàn nhà!
She is constantly interrupting me when I speak.
Cô ấy cứ liên tục ngắt lời tôi khi tôi đang nói.

Dấu Hiệu Nhận Biết

nowright nowat the momentat presentcurrentlythese daysthis weekLook!Listen!still

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
I am writing an email right now.
Tôi đang viết email ngay lúc này.
Affirmative
Work
2
She is not attending the meeting today.
Hôm nay cô ấy không tham dự cuộc họp.
Negative
Work
3
Are they discussing the new project?
Họ có đang thảo luận về dự án mới không?
Question
Work
4
The children are playing in the garden.
Bọn trẻ đang chơi trong vườn.
Affirmative
Daily Life
5
He is not watching TV — he is studying.
Anh ấy không xem TV — anh ấy đang học bài.
Negative
Daily Life
6
What are you cooking? It smells delicious!
Bạn đang nấu gì vậy? Mùi thơm quá!
Question
Daily Life
7
I'm learning Python this month.
Tháng này tôi đang học Python.
Affirmative
Academic
8
She is not taking any new courses this semester.
Học kỳ này cô ấy không đăng ký thêm môn nào.
Negative
Academic
9
Are you preparing for the IELTS exam?
Bạn có đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS không?
Question
Academic
10
We are flying to Singapore next Friday.
Chúng tôi sẽ bay đến Singapore vào thứ Sáu tuần tới.
Affirmative
Future Plan
11
I'm not staying at the hotel — I'm staying with friends.
Tôi không ở khách sạn — tôi ở nhà bạn.
Negative
Future Plan
12
Is she presenting at the conference on Monday?
Cô ấy có trình bày tại hội nghị vào thứ Hai không?
Question
Future Plan
13
Look! The birds are migrating south.
Nhìn kìa! Những con chim đang di cư về phía nam.
Affirmative
Observation
14
He is always borrowing things and never returning them!
Anh ta cứ luôn mượn đồ mà không bao giờ trả!
Affirmative
Complaint
15
The economy is growing steadily this year.
Nền kinh tế đang phát triển ổn định trong năm nay.
Affirmative
News/Trend
16
More and more people are working remotely nowadays.
Ngày càng có nhiều người làm việc từ xa.
Affirmative
News/Trend

Thể Bị Động

Công thức:S + am/is/are + being + V3

Bị động của Present Continuous dùng để diễn tả hành động đang được thực hiện ngay lúc nói, nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động.

ActiveThey are renovating the office.
PassiveThe office is being renovated.
Văn phòng đang được cải tạo.
ActiveThe chef is preparing the meal.
PassiveThe meal is being prepared.
Bữa ăn đang được chuẩn bị.
ActiveEngineers are testing the new software.
PassiveThe new software is being tested.
Phần mềm mới đang được kiểm tra.

Lỗi Thường Gặp

I am knowing the answer.
I know the answer.
Stative verbs (know, understand, believe, want, love, hate, have...) KHÔNG dùng dạng tiếp diễn.
She is study English now.
She is studying English now.
Present Continuous = be + V-ing. Không thể dùng V nguyên thể sau 'is/am/are'.
He are working right now.
He is working right now.
He/She/It → dùng 'is'. You/We/They → dùng 'are'. I → dùng 'am'.
They are haveing lunch.
They are having lunch.
Động từ kết thúc bằng -e câm → bỏ -e trồi thêm -ing (have → having).

Luyện Tập 8 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 Action happening right now, 3rd person singular
Listen! The baby ___ (cry).
2 Negative, current period
We ___ (not / attend) the conference this week.
3 Yes/No question, future plan
___ she ___ (prepare) for the interview tomorrow?
4 Spelling: double final consonant
He ___ (run) in the park right now.
5 Future arrangement
They ___ (move) to a new apartment next month.
6 Question, right now
Why ___ you ___ (smile)?
7 Complaint / irritating habit
He is always ___ (borrow) my things without asking!
8 Temporary action, current period
I ___ (write) my thesis this semester.
Mẹo Nhớ
Mẹo phân biệt Present Continuous vs Simple Present: Đặt câu hỏi 'Ngay lúc này? Giai đoạn này?' → Present Continuous. 'Thói quen? Sự thật?' → Simple Present. Và nhớ: STATIVE VERBS (know, love, want, believe...) LUÔN dùng Simple Present, không bao giờ dùng dạng -ing!

So Sánh Với Thì Khác

Simple Present vs Present Continuous
Công thức nhanh
+S + am/is/are + V-ing
S + am/is/are + not + V-ing
?Am/Is/Are + S + V-ing?
Dấu hiệu nhận biết
nowright nowat the momentat presentcurrentlythese daysthis weekLook!Listen!still
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin