Hiện Tại

Simple Present

Thì Hiện Tại Đơn

Thì Hiện Tại Đơn diễn tả những sự thật hiển nhiên, thói quen lặp đi lặp lại hoặc trạng thái cố định. Đây là thì cơ bản nhất và được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh hàng ngày. Điểm đặc trưng là động từ thêm -s/-es với chủ ngữ he/she/it.

16Ví dụ
8Bài tập
5Lỗi hay gặp
5Cách dùng

Công Thức

Simple Present
Khẳng định:S + V(s/es)
Phủ định:S + do/does + not + V
Nghi vấn:Do/Does + S + V?
Ghi chú:Chủ ngữ I/You/We/They dùng V nguyên thể. Chủ ngữ He/She/It thêm -s hoặc -es.
Chính tả:Thêm -s thông thường. Thêm -es sau: ch, sh, x, o, s (watch→watches, go→goes). Đổi y→ies nếu trước y là phụ âm (study→studies, nhưng play→plays).
Quy tắc thêm -s/-es trong Thì Hiện Tại Đơn

Khi Nào Dùng?

1
Thói quen & Hành động lặp lại

Diễn tả những hành động xảy ra thường xuyên, đều đặn theo thói quen. Thường đi kèm các trạng từ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never.

alwaysusuallyoftensometimesrarelyneverevery day/week/monthon Mondays
She goes to the gym every morning.
Cô ấy đến phòng tập thể dục mỗi sáng.
They always have dinner at 7 p.m.
Họ luôn ăn tối lúc 7 giờ tối.
2
Sự thật hiển nhiên & Quy luật khoa học

Diễn tả những điều luôn đúng, những sự thật không thay đổi theo thời gian, hoặc các quy luật khoa học / tự nhiên.

The Earth revolves around the Sun.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Water boils at 100 degrees Celsius.
Nước sôi ở 100 độ C.
3
Trạng thái cố định (Stative Verbs)

Diễn tả trạng thái cảm xúc, nhận thức, sở hữu, giác quan không thay đổi theo thời gian. Các động từ này thường KHÔNG dùng ở dạng tiếp diễn.

I love classical music.
Tôi yêu nhạc cổ điển.
He knows three languages.
Anh ấy biết ba ngôn ngữ.
4
Lịch trình & Thời gian biểu cố định

Diễn tả sự kiện trong tương lai theo lịch trình đã định sẵn (tàu, xe, chuyến bay, sự kiện công cộng).

at ... o'clockon [day]next [day] (lịch cố định)
The train leaves at 8:30 tomorrow morning.
Chuyến tàu khởi hành lúc 8:30 sáng mai.
The conference starts on Monday.
Hội nghị bắt đầu vào thứ Hai.
5
Chỉ dẫn & Hướng dẫn

Dùng trong hướng dẫn sử dụng, công thức nấu ăn, hoặc chỉ dẫn từng bước.

firstthennextfinally
First, you mix the flour and butter.
Đầu tiên, bạn trộn bột mì và bơ.
You press the button and the machine starts.
Bạn nhấn nút và máy sẽ khởi động.

Dấu Hiệu Nhận Biết

alwaysusuallyoftensometimesrarelyneverevery dayevery weekon Mondaysat weekendsin the morningtwice a week

Ví Dụ

#
English
Vietnamese
Type
Context
1
She drinks coffee every morning.
Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.
Affirmative
Daily Routine
2
I don't eat meat.
Tôi không ăn thịt.
Negative
Daily Routine
3
Do you speak French?
Bạn có nói được tiếng Pháp không?
Question
Conversation
4
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
Affirmative
Scientific Fact
5
Plants don't grow without sunlight.
Cây cối không phát triển nếu không có ánh sáng mặt trời.
Negative
Scientific Fact
6
Does iron rust in water?
Sắt có bị gỉ trong nước không?
Question
Scientific Fact
7
He works at a software company.
Anh ấy làm việc tại một công ty phần mềm.
Affirmative
Work
8
She doesn't commute by bus.
Cô ấy không đi làm bằng xe buýt.
Negative
Work
9
Does your manager speak English fluently?
Quản lý của bạn có nói tiếng Anh trôi chảy không?
Question
Work
10
I love listening to jazz.
Tôi thích nghe nhạc jazz.
Affirmative
Preference
11
They don't like crowded places.
Họ không thích những nơi đông đúc.
Negative
Preference
12
The flight departs at 6 a.m. on Friday.
Chuyến bay khởi hành lúc 6 giờ sáng thứ Sáu.
Affirmative
Schedule
13
The museum doesn't open on Mondays.
Bảo tàng không mở cửa vào thứ Hai.
Negative
Schedule
14
What time does the seminar begin?
Buổi hội thảo bắt đầu lúc mấy giờ?
Question
Schedule
15
He always finishes his homework before dinner.
Anh ấy luôn hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
Affirmative
Academic
16
She rarely misses a class.
Cô ấy hiếm khi bỏ buổi học.
Affirmative
Academic

Thể Bị Động

Công thức:S + am/is/are + V3 (past participle)

Bị động của Simple Present dùng để diễn tả hành động thường xuyên hoặc sự thật mà không cần nhắc đến chủ thể thực hiện.

ActiveThe manager signs the documents every Friday.
PassiveThe documents are signed every Friday.
Tài liệu được ký vào mỗi thứ Sáu.
ActiveThey sell fresh bread here.
PassiveFresh bread is sold here.
Bánh mì tươi được bán ở đây.
ActiveSomeone cleans this office daily.
PassiveThis office is cleaned daily.
Văn phòng này được dọn dẹp hàng ngày.

Lỗi Thường Gặp

She go to school every day.
She goes to school every day.
Chủ ngữ He/She/It → phải thêm -s/-es vào động từ.
He don't like coffee.
He doesn't like coffee.
Chủ ngữ He/She/It dùng 'does not' (doesn't), không phải 'don't'.
I am knowing the answer.
I know the answer.
Stative verbs (know, love, believe, want...) không dùng ở dạng tiếp diễn.
Does she works here?
Does she work here?
Sau 'does', động từ trở về dạng nguyên thể — không thêm -s/-es.
Water is boiling at 100°C.
Water boils at 100°C.
Quy luật khoa học / sự thật hiển nhiên dùng Simple Present, không dùng Present Continuous.

Luyện Tập 8 câu

Điền động từ đúng dạng vào chỗ trống. Nhấn nút để xem đáp án.

1 3rd person singular + spelling rule
She ___ (study) English every evening.
2 Negative with plural subject
They ___ (not / watch) TV on weekdays.
3 Yes/No question, 3rd person singular
___ your father ___ (work) from home?
4 Scientific fact, 3rd person
The Sun ___ (set) in the west.
5 Negative, 3rd person singular
He ___ (not / drink) alcohol.
6 Timetable / schedule
The class ___ (start) at 9 a.m. on Mondays.
7 Stative verb, 1st person
I ___ (believe) honesty is the best policy.
8 Frequency question
How often ___ you ___ (go) to the gym?
Mẹo Nhớ
Mẹo nhớ: Simple Present có 3 vai trò chính — THÓI QUEN (always/usually/every day), SỰ THẬT (the sun rises...), và LỊCH TRÌNH (the train leaves at 8). Luôn nhớ thêm -s/-es cho he/she/it — đây là lỗi phổ biến nhất!

So Sánh Với Thì Khác

Simple Present vs Present Continuous
Công thức nhanh
+S + V(s/es)
S + do/does + not + V
?Do/Does + S + V?
Dấu hiệu nhận biết
alwaysusuallyoftensometimesrarelyneverevery dayevery weekon Mondaysat weekendsin the morningtwice a week
Tất cả 12 thì
Xem bảng tổng quan
Thông báo hệ thống
Thông tin