Mạng xã hội

Social Media

#Tiếng AnhĐịnh nghĩaTiếng Việt
1to stay connected on social mediagiữ liên lạc trên mạng xã hội
2to fuel feelings of anxiety, depression and isolationthúc đẩy cảm giác lo lắng, trầm cảm và cô lập
3social media platformscác nền tảng mạng xã hội
4a powerful communication toolmột công cụ giao tiếp mạnh mẽ
5to exchange and share information, thoughts, and ideas across virtual networkstrao đổi và chia sẻ thông tin, suy nghĩ và ý tưởng trên các mạng ảo
6to negatively affect mental healthảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần kinh
7to spend too much time browsing social networksdành quá nhiều thời gian lướt các mạng xã hội
8to compulsively check your phonecheck điện thoại liên tục
9to turn off notificationstắt thông báo (của các ứng dụng)
10to limit the use of social media to 30 minutes a dayhạn chế thời gian sử dụng mạng xã hội xuống còn 30 phút mỗi ngày
11to take a break from social mediatạm dừng sử dụng mạng xã hội 1 thời gian
12to take a social media detoxdetox mạng xã hội
13to keep in touch and share photosgiữ liên lạc và chia sẻ ảnh
14to bring distant people togethermang những người ở xa lại với nhau
15to reunite long lost relativesđoàn tụ những người thân bị mất liên lạc bấy lâu nay
16the risk of data breachesnguy cơ rò rỉ dữ liệu
17security loopholesnhững lỗ hổng bảo mật
18to spread malicious content like scams and malwarephát tán nội dung độc hại như lừa đảo và phần mềm độc hại
19to automatically track and collect location datatự động theo dõi và thu thập dữ liệu vị trí (của người dùng)
20to accept a new friend requestchấp nhận yêu cầu kết bạn mới
21to delete your social media accountxóa tài khoản mạng xã hội của bạn
22to prevent your data from getting compromisedngăn không cho dữ liệu của bạn bị xâm phạm
Không tìm thấy kết quả.