Chủ Đề IELTS Xã Hội & Vấn ĐềMạng xã hội

Mạng xã hội

Social Media

22 từ vựng
#Tiếng AnhĐịnh nghĩaTiếng Việt
1 to stay connected on social media — giữ liên lạc trên mạng xã hội
2 to fuel feelings of anxiety, depression and isolation — thúc đẩy cảm giác lo lắng, trầm cảm và cô lập
3 social media platforms — các nền tảng mạng xã hội
4 a powerful communication tool — một công cụ giao tiếp mạnh mẽ
5 to exchange and share information, thoughts, and ideas across virtual networks — trao đổi và chia sẻ thông tin, suy nghĩ và ý tưởng trên các mạng ảo
6 to negatively affect mental health — ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần kinh
7 to spend too much time browsing social networks — dành quá nhiều thời gian lướt các mạng xã hội
8 to compulsively check your phone — check điện thoại liên tục
9 to turn off notifications — tắt thông báo (của các ứng dụng)
10 to limit the use of social media to 30 minutes a day — hạn chế thời gian sử dụng mạng xã hội xuống còn 30 phút mỗi ngày
11 to take a break from social media — tạm dừng sử dụng mạng xã hội 1 thời gian
12 to take a social media detox — detox mạng xã hội
13 to keep in touch and share photos — giữ liên lạc và chia sẻ ảnh
14 to bring distant people together — mang những người ở xa lại với nhau
15 to reunite long lost relatives — đoàn tụ những người thân bị mất liên lạc bấy lâu nay
16 the risk of data breaches — nguy cơ rò rỉ dữ liệu
17 security loopholes — những lỗ hổng bảo mật
18 to spread malicious content like scams and malware — phát tán nội dung độc hại như lừa đảo và phần mềm độc hại
19 to automatically track and collect location data — tự động theo dõi và thu thập dữ liệu vị trí (của người dùng)
20 to accept a new friend request — chấp nhận yêu cầu kết bạn mới
21 to delete your social media account — xóa tài khoản mạng xã hội của bạn
22 to prevent your data from getting compromised — ngăn không cho dữ liệu của bạn bị xâm phạm
Tất Cả Chủ Đề IELTS
Xã Hội & Vấn Đề

Danh mục: Xã Hội & Vấn Đề

Đăng nhập để luyện tập với flashcard và quiz

Đăng Nhập
Thông báo hệ thống
Thông tin