Chào các bạn, Internet ngày nay không thể hoạt động mà không có giao thức IP (Internet Protocol). Đây là nền tảng để các thiết bị giao tiếp với nhau trên mạng. Hai phiên bản chính của giao thức IP hiện nay là IPv4 và IPv6. Vậy sự khác biệt giữa chúng là gì? Hãy cùng CodeTutHub tìm hiểu qua bài viết này nhé.
1. IPv4 là gì?

IPv4 (Internet Protocol version 4) là phiên bản thứ tư của giao thức Internet, được giới thiệu vào năm 1983. Đây là giao thức IP đầu tiên được triển khai rộng rãi và vẫn đang được sử dụng phổ biến ngày nay.
Đặc điểm của IPv4:
- Độ dài địa chỉ: Địa chỉ IPv4 có độ dài 32 bit, được chia thành 4 nhóm số (octet), mỗi nhóm chứa 8 bit.
- Ví dụ:
192.168.1.1
- Ví dụ:
- Số lượng địa chỉ: IPv4 hỗ trợ khoảng 4,3 tỷ địa chỉ (2^32).
- Định dạng: Địa chỉ IPv4 được viết dưới dạng thập phân, chia bằng dấu chấm.
- Giao thức truyền tải: Hỗ trợ TCP (Transmission Control Protocol) và UDP (User Datagram Protocol).
Hạn chế của IPv4:
- Số lượng địa chỉ hạn chế, không đủ đáp ứng sự bùng nổ của các thiết bị kết nối Internet.
- Không tích hợp sẵn các tính năng bảo mật như mã hóa hoặc xác thực.
- Hiệu suất không tối ưu cho các mạng lớn.
2. IPv5 là gì?
IPv5 là một giao thức thử nghiệm được phát triển vào những năm 1980, còn được gọi là ST (Stream Protocol). Nó được thiết kế để hỗ trợ truyền dữ liệu đa phương tiện như âm thanh và video qua mạng. Tuy nhiên, IPv5 không bao giờ được triển khai chính thức vì:
- Không giải quyết vấn đề thiếu địa chỉ IP: IPv5 sử dụng cấu trúc địa chỉ 32 bit giống như IPv4, do đó không khắc phục được vấn đề thiếu địa chỉ IP.
- Ưu tiên IPv6: Sự phát triển của IPv6 với các tính năng bảo mật và khả năng mở rộng tốt hơn đã khiến IPv5 bị loại bỏ.
Hiện nay, IPv5 không còn được sử dụng và chỉ đóng vai trò như một bước thử nghiệm trong quá trình phát triển giao thức IP.
3. IPv6 là gì?

IPv6 (Internet Protocol version 6) được phát triển để giải quyết các hạn chế của IPv4. Được chính thức ra mắt vào năm 1998, IPv6 cung cấp nhiều cải tiến cả về khả năng mở rộng lẫn bảo mật.
Đặc điểm của IPv6:
- Độ dài địa chỉ: Địa chỉ IPv6 có độ dài 128 bit, được chia thành 8 nhóm số, mỗi nhóm chứa 16 bit, và được phân cách bằng dấu hai chấm
:.- Ví dụ:
2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334
- Ví dụ:
- Số lượng địa chỉ: Hỗ trợ khoảng 340 undecillion địa chỉ (2^128), gần như không giới hạn.
- Định dạng: Địa chỉ IPv6 được viết dưới dạng hệ thập lục phân.
- Tính năng bảo mật tích hợp: Hỗ trợ IPsec (Internet Protocol Security) để mã hóa và xác thực dữ liệu.
- Tự động cấu hình: IPv6 hỗ trợ tự động gán địa chỉ IP cho các thiết bị.

Ưu điểm của IPv6:
- Địa chỉ phong phú, đủ dùng cho mọi thiết bị hiện tại và tương lai.
- Tích hợp bảo mật tốt hơn.
- Hiệu suất cao hơn khi xử lý các gói dữ liệu trên mạng lớn.
- Hỗ trợ QoS (Quality of Service) tốt hơn cho các ứng dụng đa phương tiện.
4. So sánh IPv4 và IPv6
| Tiêu Chí | IPv4 | IPv6 |
|---|---|---|
| Độ dài địa chỉ | 32 bit | 128 bit |
| Định dạng địa chỉ | Thập phân (dấu chấm) | Thập lục phân (dấu hai chấm) |
| Số lượng địa chỉ | ~4,3 tỷ địa chỉ | ~340 undecillion địa chỉ |
| Cấu hình | Thủ công hoặc DHCP | Tự động cấu hình |
| Bảo mật | Không tích hợp, cần thêm IPsec | Tích hợp sẵn IPsec |
| Hiệu suất | Hiệu suất thấp hơn trên mạng lớn | Tối ưu hóa cho mạng lớn |
5. Khi nào nên sử dụng IPv6?
IPv6 là lựa chọn phù hợp cho các trường hợp sau:
- Xây dựng các hệ thống mới yêu cầu khả năng mở rộng lớn.
- Các mạng có nhu cầu bảo mật cao.
- Các dịch vụ IoT (Internet of Things) với hàng triệu thiết bị cần kết nối.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi hoàn toàn từ IPv4 sang IPv6 vẫn đang diễn ra chậm chạp do các chi phí và thách thức liên quan đến tương thích ngược.
6. Tại sao chúng ta không thể tiếp tục sử dụng IPv4 như hiện tại?
IPv4 đã phục vụ Internet trong nhiều thập kỷ qua, nhưng nó không còn đáp ứng được nhu cầu ngày nay vì các lý do sau:
- Thiếu địa chỉ IP: Với sự gia tăng mạnh mẽ của các thiết bị kết nối Internet, chẳng hạn như điện thoại thông minh, máy tính bảng và các thiết bị IoT, không còn đủ địa chỉ IPv4 để gán cho tất cả các thiết bị này.
- Thiếu bảo mật tích hợp: IPv4 không hỗ trợ các tính năng bảo mật như mã hóa hoặc xác thực, điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các mối đe dọa mạng ngày càng tăng.
- Hiệu suất kém trên mạng lớn: IPv4 không được thiết kế để xử lý các mạng phức tạp và lớn như ngày nay, dẫn đến hiệu suất giảm.
- Không phù hợp cho IoT: Các dịch vụ IoT yêu cầu một số lượng địa chỉ khổng lồ và khả năng tự động cấu hình, điều mà IPv4 không thể đáp ứng.
Để giải quyết những hạn chế này, IPv6 được thiết kế với các tính năng tiên tiến và khả năng mở rộng vượt trội, giúp Internet phát triển bền vững trong tương lai.
7. Tương lai của IPv4 và IPv6
Mặc dù IPv6 được phát triển để thay thế IPv4, nhưng IPv4 vẫn tiếp tục được sử dụng trong nhiều hệ thống cũ. Các tổ chức và doanh nghiệp dần chuyển đổi sang IPv6 để đáp ứng nhu cầu kết nối hiện đại. IPv6 là tương lai của Internet, với khả năng mở rộng và tính năng ưu việt.
Kết luận
IPv4 và IPv6 đều đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành Internet. Trong khi IPv4 là nền tảng cốt lõi, thì IPv6 là giải pháp cho sự phát triển bùng nổ của các thiết bị kết nối. Tìm hiểu và áp dụng IPv6 là bước quan trọng để chuẩn bị cho một thế giới số hóa toàn diện hơn.
Hãy tiếp tục theo dõi CodeTutHub.com để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích về công nghệ thông tin!
Bài viết có tham khảo từ: https://www.dreamhost.com/blog/ipv4-vs-ipv6/








