Chuyển đổi chữ số La Mã
Chuyển đổi chữ số La Mã
Hỗ trợ chuyển đổi hai chiều: Số Ả Rập ↔ La Mã (phạm vi 1 – 3 999).
Kết quả—
Nhanh:
Bảng ký hiệu La Mã
| Ký hiệu | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| I | 1 | |
| IV | 4 | Trừ pháp |
| V | 5 | |
| IX | 9 | Trừ pháp |
| X | 10 | |
| XL | 40 | Trừ pháp |
| L | 50 | |
| XC | 90 | Trừ pháp |
| C | 100 | |
| CD | 400 | Trừ pháp |
| D | 500 | |
| CM | 900 | Trừ pháp |
| M | 1,000 |