Bạn đã bao giờ mở terminal lên, gõ claude --help rồi nhìn vào màn hình với ánh mắt... bối rối? Danh sách flags dài như sớ táo quân, tên option viết tắt lung tung, ví dụ thì vắn tắt đến mức hiểu cũng được mà không hiểu cũng xong. Bài viết này ra đời để giải quyết đúng vấn đề đó — một tài liệu tham khảo CLI hoàn chỉnh, được dịch và giải thích bằng tiếng Việt, có ví dụ thực tế, phân nhóm theo chức năng để bạn tra cứu nhanh. Bookmark ngay vì bạn sẽ cần dùng lại nhiều lần đấy!
Cấu trúc lệnh Claude Code
Trước khi đi vào chi tiết, hãy nắm qua cú pháp tổng quát:
claude [subcommand] [flags] ["prompt"]Trong đó:
- subcommand (tùy chọn): lệnh con như
auth,mcp,agents... - flags: các tùy chọn điều chỉnh hành vi như
-p,--model,--resume... - prompt (tùy chọn): câu hỏi / nhiệm vụ truyền thẳng khi khởi động
Một điều thú vị: nếu bạn gõ nhầm subcommand, Claude Code sẽ tự động gợi ý tên đúng. Ví dụ gõ claude udpate, nó sẽ in ra: "Did you mean claude update?" — hành xử lịch sự hơn nhiều terminal tool khác!
Các lệnh CLI cơ bản (CLI commands)
Đây là các lệnh mức cao nhất — thứ bạn gõ ngay sau từ claude.
Khởi động và quản lý session
| Lệnh | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
claude | Mở session tương tác | claude |
claude "prompt" | Mở session với câu hỏi ban đầu | claude "explain this project" |
claude -p "prompt" | Chạy query rồi thoát (không interactive) | claude -p "explain this function" |
claude -c | Tiếp tục conversation gần nhất trong thư mục hiện tại | claude -c |
claude -c -p "prompt" | Tiếp tục conversation gần nhất, chế độ SDK | claude -c -p "Check for type errors" |
claude -r "session" "prompt" | Resume session theo ID hoặc tên | claude -r "auth-refactor" "Finish this PR" |
Lệnh claude -p (print mode) là "vũ khí bí mật" cho scripting và automation — Claude trả về kết quả rồi exit, không mở interactive prompt. Rất hữu ích khi dùng trong CI/CD hay pipeline.
Cập nhật và xác thực
| Lệnh | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
claude update | Cập nhật lên phiên bản mới nhất | claude update |
claude install [version] | Cài lại hoặc cài phiên bản cụ thể | claude install stable |
claude auth login | Đăng nhập tài khoản Anthropic | claude auth login --console |
claude auth logout | Đăng xuất | claude auth logout |
claude auth status | Kiểm tra trạng thái xác thực (JSON output) | claude auth status --text |
claude setup-token | Tạo OAuth token lâu dài cho CI/scripts | claude setup-token |
Lệnh claude auth login --console hữu ích khi bạn muốn dùng API key thanh toán qua Anthropic Console thay vì subscription Claude.ai. Đặc biệt quan trọng cho môi trường doanh nghiệp và CI/CD.
Quản lý background agents
| Lệnh | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
claude agents | Mở Agent View — xem và điều phối các background session | claude agents |
claude attach <id> | Attach vào background session đang chạy | claude attach 7c5dcf5d |
claude logs <id> | Xem output gần nhất của background session | claude logs 7c5dcf5d |
claude stop <id> | Dừng background session | claude stop 7c5dcf5d |
claude respawn <id> | Khởi động lại session đã dừng (giữ nguyên conversation) | claude respawn 7c5dcf5d |
claude rm <id> | Xóa background session khỏi danh sách | claude rm 7c5dcf5d |
Các lệnh công cụ khác
| Lệnh | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
claude mcp | Cấu hình Model Context Protocol servers | Xem docs MCP |
claude plugin | Quản lý plugins (cài, gỡ, liệt kê) | claude plugin install code-review@claude-plugins-official |
claude project purge [path] | Xóa toàn bộ dữ liệu local của project | claude project purge ~/work/repo --dry-run |
claude remote-control | Khởi động Remote Control server để điều khiển từ Claude.ai | claude remote-control --name "My Project" |
claude auto-mode defaults | In ra các quy tắc auto mode mặc định dạng JSON | claude auto-mode defaults > rules.json |
claude ultrareview [target] | Chạy ultra code review không tương tác | claude ultrareview 1234 --json |
CLI flags — điều chỉnh hành vi Claude Code
Flags là nơi sức mạnh thực sự của CLI nằm. Có một lưu ý quan trọng từ docs chính thức: claude --help không liệt kê đầy đủ tất cả flags — một flag không có trong --help không có nghĩa là nó không tồn tại. Đây là lý do bài viết này ra đời!
Flags quản lý session và conversation
| Flag | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
--continue, -c | Tải conversation gần nhất trong thư mục hiện tại | claude -c |
--resume, -r | Resume session theo ID hoặc tên. Nếu không truyền tham số, hiển thị picker tương tác | claude -r "auth-refactor" |
--name, -n | Đặt tên hiển thị cho session (dùng với /resume sau này) | claude -n "my-feature-work" |
--fork-session | Khi resume, tạo session ID mới thay vì dùng ID cũ | claude -r abc123 --fork-session |
--from-pr | Resume sessions liên kết đến một pull request cụ thể | claude --from-pr 123 |
--session-id | Dùng session ID cụ thể (phải là UUID hợp lệ) | claude --session-id "550e8400-..." |
--no-session-persistence | Không lưu session xuống disk (print mode only) | claude -p --no-session-persistence "query" |
Flags cho print mode và output
Print mode (-p) là chế độ scripting — Claude trả về kết quả rồi exit ngay. Đây là nhóm flags cực kỳ quan trọng khi dùng Claude Code trong automation:
| Flag | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
--print, -p | Chạy query không tương tác, in kết quả rồi exit | claude -p "query" |
--output-format | Định dạng output: text, json, stream-json | claude -p "query" --output-format json |
--input-format | Định dạng input: text, stream-json | claude -p --input-format stream-json |
--max-turns | Giới hạn số lượt agentic (print mode only) | claude -p --max-turns 3 "query" |
--max-budget-usd | Giới hạn ngân sách API (print mode only) | claude -p --max-budget-usd 5.00 "query" |
--fallback-model | Model dự phòng khi model chính bị overload | claude -p --fallback-model sonnet "query" |
--json-schema | Validate JSON output theo schema cụ thể | claude -p --json-schema '{"type":"object",...}' "query" |
--include-partial-messages | Bao gồm streaming events trong output | claude -p --output-format stream-json --include-partial-messages "query" |
Pipe content vào Claude — một trong những workflow mạnh nhất:
tail -200 app.log | claude -p "highlight bất kỳ lỗi nghiêm trọng nào"git diff main --name-only | claude -p "review các file này về vấn đề bảo mật"cat error.txt | claude -p "giải thích lỗi này và đề xuất cách sửa"Flags chọn model và hiệu năng
| Flag | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
--model | Chọn model cho session. Dùng alias sonnet, opus hoặc tên đầy đủ | claude --model claude-sonnet-4-6 |
--effort | Mức độ effort: low, medium, high, xhigh, max | claude --effort high |
--betas | Bật beta headers trong API request (chỉ dùng với API key) | claude --betas interleaved-thinking |
Flag --effort rất hữu ích để cân bằng tốc độ và chất lượng. Dùng --effort low cho câu hỏi nhanh, --effort max cho task phức tạp cần suy nghĩ sâu.
Flags kiểm soát quyền và bảo mật
| Flag | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
--permission-mode | Chế độ quyền: default, acceptEdits, plan, auto, bypassPermissions | claude --permission-mode plan |
--allowedTools | Các tool được phép chạy không cần xin quyền | claude --allowedTools "Bash(git log *)" "Read" |
--disallowedTools | Các tool bị cấm hoàn toàn, không xuất hiện trong context | claude --disallowedTools "Edit" "Bash" |
--tools | Hạn chế chỉ dùng các tool nhất định. Dùng "" để tắt hết | claude --tools "Bash,Edit,Read" |
--dangerously-skip-permissions | Bỏ qua toàn bộ permission prompt — dùng cẩn thận! | claude --dangerously-skip-permissions |
Lưu ý quan trọng:--dangerously-skip-permissions bỏ qua tất cả xác nhận. Chỉ dùng trong môi trường sandbox hoặc CI được kiểm soát chặt — không bao giờ dùng trong môi trường production có dữ liệu thật.
Flags tùy chỉnh system prompt
Bốn flags này cho phép bạn điều chỉnh system prompt — "nhân cách" và chỉ dẫn nền tảng của Claude trong session:
| Flag | Hành vi | Khi nào dùng |
|---|---|---|
--system-prompt "text" | Thay thế toàn bộ system prompt mặc định | Khi cần Claude đóng vai hoàn toàn khác (không phải coding assistant) |
--system-prompt-file ./file.txt | Thay thế bằng nội dung file | System prompt dài, cần tái sử dụng |
--append-system-prompt "text" | Thêm vào cuối system prompt mặc định | Muốn thêm quy tắc (luôn dùng TypeScript, code review style...) |
--append-system-prompt-file ./rules.txt | Thêm nội dung file vào cuối prompt | Quy tắc dài từ file, dùng thường xuyên |
Nguyên tắc vàng: dùng --append khi Claude vẫn là coding assistant nhưng cần thêm quy tắc riêng. Dùng --system-prompt khi Claude hoạt động trong pipeline hoàn toàn khác, không phải môi trường coding thông thường.
Flags cho agent và background tasks
| Flag | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
--bg | Chạy session như background agent, trả về ngay lập tức | claude --bg "investigate the flaky test" |
--agent | Chỉ định agent cụ thể cho session | claude --agent my-custom-agent |
--agents | Định nghĩa custom subagents động qua JSON | claude --agents '{"reviewer":{"prompt":"You are a code reviewer"}}' |
--teammate-mode | Cách hiển thị agent team: auto, in-process, tmux | claude --teammate-mode tmux |
Flag --bg cực kỳ hữu ích khi bạn muốn kick off task dài mà không "đứng chờ" trong terminal. Claude Code sẽ in ra session ID, bạn có thể làm việc khác rồi claude attach <id> sau.
Flags cho worktree và môi trường
| Flag | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
--worktree, -w | Chạy Claude trong git worktree riêng biệt | claude -w feature-auth |
--tmux | Tạo tmux session cho worktree (kết hợp với --worktree) | claude -w feature-auth --tmux |
--add-dir | Thêm thư mục làm việc bổ sung để Claude đọc/sửa file | claude --add-dir ../apps ../lib |
--ide | Tự động kết nối với IDE khi khởi động | claude --ide |
--chrome | Bật tích hợp Chrome browser cho web automation | claude --chrome |
Flags cho MCP và plugins
| Flag | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
--mcp-config | Load MCP servers từ JSON file hoặc string | claude --mcp-config ./mcp.json |
--strict-mcp-config | Chỉ dùng MCP servers từ --mcp-config, bỏ qua mọi config khác | claude --strict-mcp-config --mcp-config ./mcp.json |
--plugin-dir | Load plugin từ thư mục hoặc file .zip cho session này | claude --plugin-dir ./my-plugin |
--plugin-url | Fetch plugin .zip từ URL cho session này | claude --plugin-url https://example.com/plugin.zip |
Flags debug và cấu hình nâng cao
| Flag | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
--debug | Bật debug mode, có thể filter theo category | claude --debug "api,mcp" |
--debug-file <path> | Ghi debug logs ra file cụ thể | claude --debug-file /tmp/claude-debug.log |
--verbose | Log chi tiết, hiển thị toàn bộ output từng turn | claude --verbose |
--bare | Minimal mode: bỏ qua auto-discovery hooks, skills, plugins, MCP. Khởi động nhanh hơn | claude --bare -p "query" |
--settings | Chỉ định file settings JSON hoặc JSON string trực tiếp | claude --settings ./settings.json |
--setting-sources | Danh sách nguồn settings cần load: user, project, local | claude --setting-sources user,project |
--version, -v | In ra số phiên bản hiện tại | claude -v |
--disable-slash-commands | Tắt toàn bộ skills và slash commands cho session này | claude --disable-slash-commands |
Flags remote và teleport
| Flag | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
--remote | Tạo web session mới trên claude.ai với task mô tả | claude --remote "Fix the login bug" |
--remote-control, --rc | Bắt đầu session với Remote Control để điều khiển từ claude.ai hoặc Claude app | claude --remote-control "My Project" |
--teleport | Resume web session trong terminal local | claude --teleport |
Các workflow thực tế hay dùng
Hiểu lệnh là một chuyện — biết kết hợp chúng như thế nào mới là nghệ thuật. Đây là một số pattern hay dùng trong thực tế:
Review code trước khi commit
git diff --staged | claude -p "review code changes này, chỉ ra potential bugs và security issues"Phân tích log lỗi nhanh
tail -500 /var/log/app.log | claude -p --output-format json "tóm tắt các lỗi nghiêm trọng trong 24h qua"Chạy task nền và theo dõi
# Kick off task nền, lấy session IDclaude --bg -n "refactor-auth" "refactor toàn bộ auth module theo pattern mới"# Kiểm tra tiến độclaude logs 7c5dcf5d# Attach khi cần tương tácclaude attach 7c5dcf5dTạo feature trong worktree riêng biệt
claude -w feature-payment --tmux "implement Stripe payment integration theo spec trong docs/payment.md"Pipeline CI/CD tự động hóa
# Trong GitHub Actions hay GitLab CIclaude -p --max-budget-usd 2.00 --output-format json "analyze PR #$PR_NUMBER for security vulnerabilities and code quality issues"Resume session từ tên đặt sẵn
# Đặt tên khi bắt đầuclaude -n "api-v2-refactor" "bắt đầu refactor API v2..."# Ngày hôm sau tiếp tụcclaude -r "api-v2-refactor" "tiếp tục từ chỗ hôm qua, implement endpoints còn lại"Mẹo hay và lưu ý quan trọng
--helpkhông đầy đủ: Đây là điểm khác biệt quan trọng — Claude Code có nhiều flags hơn những gì--helphiển thị. Luôn tham khảo docs chính thức hoặc bài viết này để biết đầy đủ.- Kết hợp pipe và print mode:
cat file | claude -p "query"là pattern mạnh nhất để tích hợp Claude Code vào script shell có sẵn. - Đặt tên session ngay từ đầu:
claude -n "tên-dễ-nhớ"giúp bạn resume đúng session sau mà không phải nhớ UUID dài loằng ngoằng. - Dùng
--barecho scripting đơn giản: Khi không cần CLAUDE.md, MCP hay hooks,--baregiúp Claude Code khởi động nhanh hơn đáng kể. - Giới hạn chi phí trong CI: Luôn dùng
--max-budget-usdkhi chạy trong CI/CD để tránh chi phí bất ngờ do loop hay lỗi logic. - Debug khi gặp vấn đề:
claude --debug-file /tmp/debug.loggiúp bạn có log chi tiết để debug mà không làm rối terminal.
Lời kết
CLI reference của Claude Code trông dài và phức tạp lúc mới nhìn vào — nhưng thực ra hầu hết flags đều có logic rõ ràng khi bạn đã nắm được pattern. Phần lớn công việc hàng ngày chỉ cần một nhúm lệnh: claude, claude -p, claude -c, claude -n và claude -r. Còn lại là vũ khí đặc biệt cho các tình huống cụ thể — biết chúng tồn tại là đủ, tra cứu khi cần.
Hãy bookmark bài viết này để tiện tra cứu. Và đừng quên: chuỗi bài Claude Code từ A đến Z tại CodeTuTHub sẽ đi sâu hơn vào từng tính năng — từ cấu hình CLAUDE.md, tạo Skills tùy chỉnh, kết nối MCP, đến xây dựng Agent SDK cho dự án của riêng bạn. Theo dõi chuyên mục AI & ML để không bỏ lỡ!
0 Bình luận