1. Giới thiệu
Trong HTML, có nhiều phần tử được sử dụng để hiển thị mã máy tính, bao gồm các đoạn mã nguồn, kết quả đầu ra, hoặc tên biến. Các phần tử này giúp định dạng văn bản để nó trông giống mã code, giúp người đọc dễ dàng nhận diện và hiểu được các dòng mã. Các phần tử này không chỉ quan trọng trong việc hiển thị mã mà còn hỗ trợ trong việc làm tài liệu hướng dẫn lập trình, ghi chú, và các trang web học tập.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu các phần tử HTML được sử dụng để hiển thị mã máy tính và cách chúng được sử dụng trong thực tế.
2. Các phần tử HTML dùng để hiển thị mã máy tính
a. <code> – Phần tử để hiển thị mã
Phần tử <code> được sử dụng để định dạng một đoạn văn bản như là mã máy tính. Nội dung bên trong <code> thường được hiển thị với một font chữ đơn cách (monospace) giúp dễ phân biệt với văn bản thông thường.
Ví dụ:
<p>Hàm trong JavaScript có thể được viết như sau: <code>function myFunction() { ... }</code></p>Kết quả:
Hàm trong JavaScript có thể được viết như sau:
function myFunction() { ... }
b. <pre> – Phần tử định dạng trước
Phần tử <pre> được sử dụng để giữ nguyên định dạng của văn bản, bao gồm cả khoảng trắng, dòng xuống (new lines), và tab. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn hiển thị các đoạn mã nguồn với định dạng như khi bạn viết trong trình soạn thảo mã.
Ví dụ:
<pre>
function myFunction() {
console.log("Xin chào, CodeTutHub!");
}
</pre>Kết quả: Đoạn mã sẽ giữ nguyên định dạng và hiển thị với font chữ đơn cách.
c. <samp> – Phần tử hiển thị kết quả đầu ra
Phần tử <samp> được sử dụng để hiển thị kết quả đầu ra từ chương trình hoặc đoạn mã. Nó thường được sử dụng để mô phỏng kết quả in ra của chương trình hoặc hiển thị các đoạn phản hồi từ hệ thống.
Ví dụ:
<p>Chương trình in ra kết quả: <samp>Hello, world!</samp></p>Kết quả:
Chương trình in ra kết quả:
Hello, world!
d. <kbd> – Phần tử hiển thị thao tác bàn phím
Phần tử <kbd> được sử dụng để biểu diễn một chuỗi các ký tự mà người dùng cần nhập từ bàn phím. Điều này thường được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn, nơi bạn muốn hiển thị các phím hoặc tổ hợp phím.
Ví dụ:
<p>Nhấn <kbd>Ctrl</kbd> + <kbd>C</kbd> để sao chép văn bản.</p>Kết quả:
Nhấn
Ctrl+Cđể sao chép văn bản.
e. <var> – Phần tử hiển thị biến
Phần tử <var> được sử dụng để biểu diễn một biến hoặc tham số trong biểu thức toán học hoặc lập trình. Văn bản trong <var> thường được hiển thị với kiểu chữ nghiêng.
Ví dụ:
<p>Biến <var>x</var> đại diện cho giá trị chưa được xác định.</p>Kết quả:
Biến x đại diện cho giá trị chưa được xác định.
3. Kết hợp các phần tử HTML để hiển thị mã code
Trong nhiều trường hợp, bạn cần kết hợp các phần tử <code>, <pre>, <kbd>, và <var> để hiển thị một cách rõ ràng và chính xác mã nguồn cùng với các hướng dẫn về đầu vào và kết quả.
Ví dụ kết hợp các phần tử:
<pre>
<code>
let userName = prompt("Xin chào! Nhập tên của bạn:");
console.log("Tên của bạn là " + userName);
</code>
</pre>
<p>Kết quả của đoạn mã sẽ là: <samp>Tên của bạn là [tên người dùng]</samp></p>
<p>Nhấn <kbd>Ctrl</kbd> + <kbd>Shift</kbd> + <kbd>I</kbd> để mở Developer Tools và xem kết quả trong Console.</p>4. Ví dụ thực tế sử dụng các phần tử code
Dưới đây là một ví dụ thực tế về việc sử dụng các phần tử HTML code để hiển thị một đoạn mã JavaScript và hướng dẫn người dùng cách chạy mã đó:
