1. Giới thiệu
Trong MySQL, CREATE TABLE được sử dụng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu, còn DROP TABLE được sử dụng để xóa một bảng và tất cả dữ liệu của nó. Bảng là thành phần cốt lõi trong cơ sở dữ liệu và là nơi lưu trữ dữ liệu dưới dạng các hàng và cột. Hiểu cách tạo và xóa bảng là bước quan trọng trong việc quản lý cơ sở dữ liệu.
2. Câu lệnh CREATE TABLE trong MySQL
Câu lệnh CREATE TABLE được sử dụng để tạo bảng mới trong cơ sở dữ liệu MySQL. Bạn có thể chỉ định tên bảng, tên cột, kiểu dữ liệu của từng cột và các ràng buộc (constraints) nếu cần.
Cú pháp của CREATE TABLE:
CREATE TABLE table_name (
column1 datatype constraints,
column2 datatype constraints,
...
);table_name: Tên của bảng bạn muốn tạo.column1, column2, ...: Tên của các cột.datatype: Kiểu dữ liệu của cột (ví dụ:INT,VARCHAR,DATE).constraints: Các ràng buộc nhưPRIMARY KEY,NOT NULL,UNIQUE, v.v.
3. Ví dụ về CREATE TABLE
Ví dụ 1: Tạo bảng employees trong MySQL
CREATE TABLE employees (
employee_id INT PRIMARY KEY,
first_name VARCHAR(50) NOT NULL,
last_name VARCHAR(50) NOT NULL,
department VARCHAR(50),
salary DECIMAL(10, 2),
hire_date DATE
);Trong ví dụ này:
employee_idlà cột khóa chính (PRIMARY KEY).first_namevàlast_namekhông thể chứa giá trịNULL(vì có ràng buộcNOT NULL).salarycó kiểu dữ liệu là số thực với hai chữ số thập phân (DECIMAL).hire_datelà kiểu dữ liệu ngày tháng (DATE).
4. Các kiểu dữ liệu phổ biến trong MySQL
Dưới đây là một số kiểu dữ liệu phổ biến trong MySQL mà bạn sẽ sử dụng khi tạo bảng:
INT: Số nguyên.VARCHAR(n): Chuỗi ký tự có độ dài thay đổi,nlà độ dài tối đa.DECIMAL(p, s): Số thực, vớiplà số chữ số tổng vàslà số chữ số ở phần thập phân.DATE: Ngày (theo định dạngYYYY-MM-DD).DATETIME: Ngày và giờ (theo định dạngYYYY-MM-DD HH:MM:SS).BOOLEAN: Kiểu boolean (TRUE/FALSE).
5. Các ràng buộc (Constraints) trong MySQL
Khi tạo bảng, bạn có thể thêm các ràng buộc vào các cột để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu:
PRIMARY KEY: Xác định cột (hoặc tập hợp cột) có giá trị duy nhất và không thể có giá trịNULL.FOREIGN KEY: Thiết lập mối quan hệ giữa hai bảng.NOT NULL: Không cho phép cột chứa giá trịNULL.UNIQUE: Đảm bảo rằng tất cả các giá trị trong cột là duy nhất.DEFAULT: Gán giá trị mặc định cho cột nếu không có giá trị nào được cung cấp.
Ví dụ 2: Tạo bảng với FOREIGN KEY
CREATE TABLE orders (
order_id INT PRIMARY KEY,
customer_id INT,
order_date DATE,
total_amount DECIMAL(10, 2),
FOREIGN KEY (customer_id) REFERENCES customers(customer_id)
);Trong ví dụ này:
order_idlà khóa chính (PRIMARY KEY).customer_idlà khóa ngoại (FOREIGN KEY) tham chiếu đến cộtcustomer_idtrong bảngcustomers.
6. Câu lệnh DROP TABLE trong MySQL
Câu lệnh DROP TABLE được sử dụng để xóa hoàn toàn một bảng khỏi cơ sở dữ liệu MySQL. Khi bảng bị xóa, toàn bộ dữ liệu và cấu trúc của bảng cũng sẽ bị xóa vĩnh viễn.
Cú pháp của DROP TABLE:
DROP TABLE table_name;table_name: Tên của bảng bạn muốn xóa.
7. Ví dụ về DROP TABLE
Ví dụ 3: Xóa bảng employees trong MySQL
DROP TABLE employees;Câu lệnh này sẽ xóa bảng employees và toàn bộ dữ liệu trong bảng.
8. Kiểm tra sự tồn tại của bảng trước khi xóa
Để tránh lỗi khi xóa một bảng không tồn tại, bạn có thể sử dụng từ khóa IF EXISTS.
Ví dụ 4: Xóa bảng nếu bảng tồn tại
DROP TABLE IF EXISTS employees;Câu lệnh này sẽ chỉ xóa bảng employees nếu bảng tồn tại. Nếu bảng không tồn tại, hệ thống sẽ không báo lỗi.
9. Xem cấu trúc bảng
Để xem cấu trúc của bảng (các cột và kiểu dữ liệu), bạn có thể sử dụng câu lệnh DESCRIBE trong MySQL.
Ví dụ 5: Xem cấu trúc của bảng employees
DESCRIBE employees;Câu lệnh này sẽ trả về thông tin về các cột, kiểu dữ liệu, và các ràng buộc trong bảng employees.
10. Lưu ý khi sử dụng CREATE TABLE và DROP TABLE
a. Cẩn trọng khi sử dụng lệnh DROP TABLE
Lệnh DROP TABLE sẽ xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng và không thể hoàn tác. Trước khi xóa bảng, bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng và đảm bảo rằng dữ liệu quan trọng đã được sao lưu.
b. Quyền truy cập
Để tạo hoặc xóa bảng, bạn cần có đủ quyền truy cập trong cơ sở dữ liệu. Nếu bạn không có quyền, MySQL sẽ trả về lỗi.
c. Các ràng buộc khóa ngoại
Khi xóa bảng có ràng buộc khóa ngoại, MySQL có thể yêu cầu bạn xóa hoặc cập nhật các bảng liên quan trước khi thực hiện lệnh DROP TABLE.
Kết luận
Câu lệnh CREATE TABLE và DROP TABLE là những lệnh quan trọng trong MySQL giúp bạn tạo và xóa bảng trong cơ sở dữ liệu. Hiểu cách thiết lập các cột, kiểu dữ liệu và ràng buộc sẽ giúp bạn quản lý cấu trúc bảng một cách hiệu quả. Tuy nhiên, hãy luôn cẩn trọng khi sử dụng DROP TABLE vì dữ liệu trong bảng sẽ bị xóa vĩnh viễn.
Hãy thử áp dụng các ví dụ về CREATE TABLE và DROP TABLE trong MySQL trên hệ thống của bạn để làm quen với cách hoạt động của chúng!









