English

Other, Others, Another và The Other: Cách phân biệt dễ hiểu nhất cho người học tiếng Anh

Admin
May 11, 2026
7 phút đọc
5

Có một giai đoạn khi học tiếng Anh mà gần như ai cũng từng “đứng hình” trước những từ như:

  • other
  • others
  • another
  • the other

Nhìn thì giống nhau, nghĩa cũng na ná nhau, nhưng chỉ cần dùng sai một chút là câu sẽ nghe rất “kỳ”.

Ví dụ:

  • I need another book.
  • I need other books.
  • I need the other book.

Ba câu đều liên quan đến “quyển sách khác”, nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác nhau 😄

Tin vui là bạn không cần học thuộc lòng quá nhiều công thức phức tạp. Chỉ cần hiểu bản chất của từng từ, bạn sẽ phân biệt được rất nhanh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu:

  • Other là gì?
  • Others là gì?
  • Another là gì?
  • The other là gì?
  • Cách phân biệt nhanh và dễ nhớ
  • Ví dụ thực tế
  • Bài tập luyện tập có đáp án

Other là gì?

Other có nghĩa là:

“Khác”, “những cái khác”

Other thường đi kèm với danh từ.

Cách dùng Other

Công thức

Other + danh từ

Ví dụ

  • I need other options.
    → Tôi cần những lựa chọn khác.
  • She likes other countries.
    → Cô ấy thích những quốc gia khác.
  • Do you have any other questions?
    → Bạn còn câu hỏi nào khác không?

Another là gì?

Another = an + other

Mang nghĩa:

“Một cái khác”, “thêm một cái nữa”

Another dùng khi nói đến:

  • Một thứ bổ sung
  • Một đối tượng số ít

Cách dùng Another

Công thức

Another + danh từ số ít

Ví dụ

  • Can I have another cup of coffee?
    → Tôi có thể uống thêm một ly cà phê nữa không?
  • She bought another dress.
    → Cô ấy mua thêm một chiếc váy khác.
  • Let's try another way.
    → Hãy thử một cách khác nhé.

Other và Another khác nhau như thế nào?

AnotherOther
Một cái khácNhững cái khác
Dùng với danh từ số ítThường dùng với danh từ số nhiều
another bookother books

Others là gì?

Others mang nghĩa:

“Những cái khác”, “những người khác”

Khác với other, từ này đứng một mình và không cần danh từ phía sau.

Cách dùng Others

Công thức

Others (không cần danh từ phía sau)

Ví dụ

  • Some students are studying, others are talking.
    → Một số học sinh đang học, những người khác đang nói chuyện.
  • I like these shoes, but others are too expensive.
    → Tôi thích đôi giày này, nhưng những đôi khác thì quá đắt.

Other và Others khác nhau thế nào?

Đây là điểm rất nhiều người nhầm.

Other → cần danh từ

  • other books
  • other people

Others → không cần danh từ

  • others
  • some..., others...

The Other là gì?

The other mang nghĩa:

“Cái còn lại”, “người còn lại”

Dùng khi chỉ:

  • Một đối tượng cụ thể còn lại trong số lượng đã xác định

Cách dùng The Other

Ví dụ

  • I have two pens. One is blue, the other is black.
    → Tôi có hai cây bút. Một cây màu xanh, cây còn lại màu đen.
  • She stayed on one side, and the other side was empty.
    → Cô ấy đứng ở một bên, phía còn lại thì trống.

Another và The Other khác nhau thế nào?

AnotherThe Other
Một cái khác bất kỳCái còn lại cụ thể
Không xác địnhXác định rõ
another chairthe other chair

Mẹo nhớ cực nhanh

Another

→ “Thêm một cái nữa”

Ví dụ:

  • another coffee
  • another chance

Other

→ “Những cái khác”

Ví dụ:

  • other people
  • other ideas

Others

→ “Những người/cái khác” nhưng đứng một mình

Ví dụ:

  • Some like tea, others like coffee.

The Other

→ “Cái còn lại”

Ví dụ:

  • One is mine, the other is yours.

Những lỗi sai phổ biến

Sai:

❌ Others students are noisy.

Đúng:

✅ Other students are noisy.

Vì phía sau có danh từ “students”.

Sai:

❌ I want other.

Đúng:

✅ I want another.

Vì đang nói “một cái khác”.

Sai:

❌ One is red, another is blue.
(Khi chỉ có 2 vật)

Đúng:

✅ One is red, the other is blue.

Bài tập nhỏ: Điền từ thích hợp

Bài 1

Điền: other, others, another, the other

  1. I need _____ phone charger.
  2. Some people like cats, _____ like dogs.
  3. Do you have any _____ ideas?
  4. I have two bags. One is black, _____ is white.
  5. She wants to buy _____ dress.

Đáp án

  1. another
  2. others
  3. other
  4. the other
  5. another

Bài tập nâng cao

Chọn đáp án đúng

1.

Some students are reading, _____ are sleeping.

  • A. other
  • B. others

2.

I don't like this shirt. Show me _____ one.

  • A. another
  • B. the other

3.

He has two sons. One is a doctor, _____ is a teacher.

  • A. another
  • B. the other

Đáp án

  1. B. others
  2. A. another
  3. B. the other

Tổng kết cách dùng Other, Others, Another và The Other

TừÝ nghĩaĐi với danh từ?
OtherNhững cái khác
OthersNhững cái khácKhông
AnotherMột cái khác nữaCó (số ít)
The OtherCái còn lạiCó thể có hoặc không

Công thức nhớ nhanh

Another = thêm một cái nữa
Other = những cái khác
Others = những cái khác (đứng một mình)
The other = cái còn lại

Lời kết

Other, Others, Another và The Other là nhóm từ rất dễ gây nhầm lẫn khi mới học tiếng Anh. Tuy nhiên, khi hiểu được bản chất:

  • Another → thêm một cái
  • Other → những cái khác
  • Others → thay thế cho “other + noun”
  • The other → cái còn lại cụ thể

thì bạn sẽ dùng tự nhiên hơn rất nhiều trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Hãy thử tự đặt thêm ví dụ riêng của mình sau khi học xong bài này. Đó là cách nhanh nhất để biến kiến thức thành phản xạ thực tế 🚀

Admin
Tác giả tại CodeTutHub
Thông báo hệ thống
Thông tin