Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các kỹ thuật và thói quen lập trình giúp tối ưu hiệu suất khi phát triển ứng dụng PHP. Bên cạnh đó, mình sẽ giải thích lý do tại sao mỗi phương pháp lại quan trọng, kèm theo ví dụ "Bad vs Good" để bạn dễ áp dụng ngay.

1. Chọn isset()empty() thay vì các điều kiện dài dòng

isset()empty() là các hàm siêu nhanh, được PHP tối ưu ở cấp độ C. So với các điều kiện lồng ghép phức tạp, sử dụng chúng giúp code rõ ràng và nhanh hơn.

Bad:

php
if ($name !== null && $name !== '') {
    // code
}

Good:

php
if (!empty($name)) {
    // code
}

Tại sao:empty() vừa kiểm tra biến tồn tại, vừa kiểm tra có giá trị hay không, tiết kiệm bước xử lý.

2. Sử dụng các hàm tích hợp (built-in) thay vì mã tự viết

PHP có rất nhiều hàm tích hợp cực kỳ tối ưu. Đừng tự viết lại chức năng nếu PHP đã hỗ trợ.

Bad:

php
function my_strlen($string) {
    $count = 0;
    while (isset($string[$count])) {
        $count++;
    }
    return $count;
}

Good:

php
echo strlen($string);

Tại sao: Các hàm tích hợp chạy nhanh hơn rất nhiều so với các function tùy chỉnh.

3. Tối ưu hóa vòng lặp và xử lý dữ liệu

  • Tránh tính toán trong mỗi vòng lặp.
  • Giảm số lần truy cập mảng, cơ sở dữ liệu trong loop.

Bad:

php
// Example 1:
for ($i = 0; $i < count($array); $i++) {
    echo $array[$i];
}
     
// Example 2:
foreach ($users as $user) {
    echo strtoupper($user['name']);
}

Good:

php
// Example 1:
$count = count($array);
for ($i = 0; $i < $count; $i++) {
    echo $array[$i];
}
                         
// Example 2:
$names = array_column($users, 'name');
$uppercaseNames = array_map('strtoupper', $names);

foreach ($uppercaseNames as $name) {
    echo $name;
}

Tại sao:count($array) gọi hàm mỗi lần lặp, còn $count lưu giá trị chỉ tính một lần.

4. Sử dụng Prepared Statement cho truy vấn cơ sở dữ liệu

Prepared Statement giúp tối ưu hóa database query, chống SQL Injection và tiết kiệm chi phí parse SQL server.

Bad:

php
$query = "SELECT * FROM users WHERE email = '$email'";
$result = mysqli_query($conn, $query);

Good:

php
$stmt = $conn->prepare("SELECT * FROM users WHERE email = ?");
$stmt->bind_param("s", $email);
$stmt->execute();
$result = $stmt->get_result();

Tại sao: Database có thể tối ưu hóa cache query execution plan, giảm thời gian xử lý.

5. Lưu trữ kết quả bộ nhớ đệm bất cứ khi nào có thể

Khi một dữ liệu không đổi nhiều, nên cache nó lại để không cần query hoặc tính toán lại.

Ví dụ:

  • Cache query database vào Redis, Memcached.
  • Cache HTML render bằng file static.

Tại sao: Giảm số lần truy cập database, giảm tải hệ thống.

6. Giảm thiểu chi phí includerequire

Chỉ load những file cần thiết, tránh include hàng loạt không kiểm soát.

Bad:

php
require 'all_functions.php'; // Gồm cả trăm function, chỉ dùng 1-2 cái.

Good:

php
require 'user_functions.php';

Tại sao:include file lớn làm tăng thời gian parsing và memory footprint.

7. Bật OPcache

OPcache là module giúp PHP lưu trữ bytecode của script đã biên dịch, tránh phải compile mỗi lần request.

Cách bật:

Trong php.ini, thêm:

php
opcache.enable=1
opcache.memory_consumption=128
opcache.interned_strings_buffer=8
opcache.max_accelerated_files=4000
opcache.revalidate_freq=2

Tại sao: Giúp tăng tốc PHP execution đáng kể, đặc biệt với lượng request lớn.

8. Lập hồ sơ mã của bạn để tìm ra các nút thắt

Dùng các công cụ profiling như Xdebug, Blackfire, Tideways để đo đạc code và biết phần nào chậm.

Tại sao: Trực quan thấy bottleneck để tối ưu đúng chỗ, thay vì đoán mò.

9. Sử dụng các hàm tĩnh (Static methods) khi có thể

Hàm tĩnh được gọi mà không cần khởi tạo object, tiết kiệm bộ nhớ và tốc độ.

Bad:

php
$object = new Helper();
$object->formatDate();

Good:

php
Helper::formatDate();

Tại sao: Gọi static method nhanh hơn so với instance method.

10. Sử dụng bộ nhớ hiệu quả

  • Giải phóng tài nguyên không còn dùng (unset() biến lớn).
  • Tránh giữ reference đến object không cần thiết.
  • Sử dụng generators (yield) thay vì load toàn bộ dataset lớn vào memory.

Bad:

php
$users = User::all(); // 10,000 bản ghi

Good:

php
foreach (User::cursor() as $user) {
    // Xử lý từng bản ghi
}

Tại sao:cursor() dùng generator, chỉ giữ 1 bản ghi trong RAM mỗi lần.

Kết luận

Tối ưu hiệu suất PHP không chỉ là kỹ thuật, mà còn là thói quen lập trình chuyên nghiệp. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ các cách làm việc hiệu quả hơn với PHP, từ đó phát triển các ứng dụng nhanh hơn, tiết kiệm tài nguyên và dễ dàng mở rộng hơn trong tương lai.

Theo dõi thêm nhiều hướng dẫn tối ưu code khác tại CodeTutHub.com nhé!