2485 words · 63 topics · pronunciation · Vietnamese meaning
No words match your search.
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| accountant | /əˈkaʊn.t̬ənt/ | n | kế toán |
| actor/actress | /ˈæk.tɚ/ / /ˈæk.trəs/ | n | diễn viên |
| artist | /'ɑ:tist/ | n | nghệ sĩ |
| astronaut | /ˈæs.trə.nɑːt/ | n | phi hành gia |
| baker | /ˈbeɪ.kɚ/ | n | thợ nướng bánh |
| butcher | /ˈbʊtʃ.ɚ/ | n | người mổ thịt |
| cashier | /kæʃˈɪr/ | n | nhân viên thu ngân |
| chef | /ʃef/ | n | đầu bếp |
| comedian | /kəˈmiː.di.ən/ | n | diễn viên hài |
| deliveryman | /dɪˈlɪv.ɚ.i.mæn/ | n | nhân viên giao hàng |
| doctor | /'dɔktə/ | n, abbr. Dr, NAmE Dr. | bác sĩ y khoa, tiến sĩ |
| entrepreneur | /ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/ | n | nhà kinhd oanh |
| engineer | /endʒi'niər/ | n | kỹ sư |
| factoryworker | /ˈfæk.tɚ.iˈwɝː.kɚ/ | n | công nhân nhà máy |
| officeworker | /ˈɑː.fɪsˈwɝː.kɚ/ | n | nhân viên văn phòng |
| florist | /ˈflɔːr.ɪst/ | n | người bán hoa |
| hairdresser | /'heədresə/ | n | thợ làm tóc |
| lawyer | /ˈlɔyər , ˈlɔɪər/ | n | luật sư |
| musician | /mju:'ziʃn/ | n | nhạc sĩ |
| pharmacist | /ˈfɑːr.mə.sɪst/ | n | dược sĩ |
| plumber | /ˈplʌm.ɚ/ | n | thợ ống nước |
| politician | /¸pɔli´tiʃən/ | n | nhà chính trị, chính khách |
| programmer | /ˈproʊ.ɡræm.ɚ/ | n | lập trình viên |
| realestateagent | /ˈriː.əlɪ.steɪtˌeɪ.dʒənt/ | n | người môi giới bất động sản |
| tailor | /ˈteɪ.lɚ/ | n | thợ may |
| taxidriver | /ˈtæk.siˌdraɪ.vɚ/ | n | tài xế xe taxi |
| teacher | /'ti:t∫ə/ | n | giáo viên |
| receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | n | nhân viên lễ tân, tiếp tân |
| singer | /´siηə/ | n | ca sĩ |
| firefighter | /ˈfaɪərfaɪtər/ | n | lính cứu hỏa |
| dancer | /'dɑ:nsə/ | n | diễn viên múa, người nhảy múa |
| designer | /dɪˈzaɪ.nər/ | n | Nhà thiết kế |
| magician | /məˈdʒɪʃ.ən/ | n | Nhà ảo thuật |
| tour guide | /tʊr ɡaɪd/ | n. phr | Hướng dẫn viên du lịch |
| sailor | /seilə/ | n | thủy thủ |
| commentator | /ˈkɒm.ənˌteɪ.tər/ | n | Bình luận viên |
| dentist | /'dentist/ | n | nha sĩ |
| postman | /ˈpoʊst.mæn/ | n | Người đưa thư |
| writer | /'raitə/ | n | người viết |
| pilot | /´paiələt/ | n | phi công |
| copywriter | /ˈkɒp.iˌraɪ.tər/ | n | Người viết bài (quảng cáo) |
| journalist | /´dʒə:nəlist/ | n | nhà báo |
| grocer | /ˈɡroʊ.sər/ | n | Người bán tạp hóa |
| clerk | /kla:k/ | n | thư ký, linh mục, mục sư |
| assistant | /ə'sistənt/ | n, adj | người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ |
| model | /ˈmɒdl/ | n | mẫu, kiểu mẫu |
| freelancer | /ˈfriːˌlænsər/ | n | Người làm việc tự do |
| consultant | /kənˈsʌl.tənt/ | n | Chuyên viên tư vấn |
| self-employed | /ˌsɛlfɪmˈplɔɪd/ | adj | Tự làm chủ |
| supervisor | /ˈsuː.pərˌvaɪ.zər/ | n | Giám sát viên |
| sales manager | /seɪlz ˈmæn.ɪ.dʒər/ | n. phr | Giám đốc kinh doanh |
| production manager | /prəˈdʌk.ʃən ˈmæn.ɪ.dʒər/ | n. phr | Giám đốc sản xuất |
| mechanic | /məˈkæn.ɪk/ | n | Thợ cơ khí |
| managing director | /ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ dɪˈrɛktər/ | n. phr | Giám đốc điều hành |
| personal assistant | /ˈpɜː.sən.əl əˈsɪs.tənt/ | n. phr | Trợ lý riêng |
| architect | /ˈɑːrkɪˌtɛkt/ | n | Kiến trúc sư |
| vet | /vɛt/ | n | Bác sĩ thú y |
| shoemaker | /ˈʃuːˌmeɪ.kər/ | n | Thợ đóng giày |
| translator | /trænzˈleɪ.tər/ | n | Biên dịch viên |
| interpreter | /ɪnˈtɜː.prɪ.tər/ | n | Phiên dịch viên |
| sanitation worker | /ˌsænɪˈteɪ.ʃən ˈwɜːrkər/ | n. phr | Lao công |
| business manager | /ˈbɪznɪs ˈmæn.ɪ.dʒər/ | n. phr | Giám đốc kinh doanh |
| police ocer | /pəˈliːs ˈɒfɪ.sər/ | n. phr | Cảnh sát |
| personnel manager | /ˌpɜːrsəˈnɛl ˈmæn.ɪ.dʒər/ | n. phr | Giám đốc nhân sự |
| nurse | /nə:s/ | n | y tá |
| farmer | /'fɑ:mə(r)/ | n | nông dân, người chủ trại |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| apple | /'æpl/ | n | quả táo |
| banana | /bəˈnæn.ə/ | n | quảc huối |
| pear | /per/ | n | quả lê |
| grape | /ɡreɪp/ | n | quả nho |
| peach | /piːtʃ/ | n | quả đào |
| orange | /ɒrɪndʒ/ | n, adj | quả cam; có màu da cam |
| mango | /ˈmæŋ.ɡoʊ/ | n | quả xoài |
| coconut | /ˈkoʊ.kə.nʌt/ | n | quả dừa |
| pineapple | /ˈpaɪnæpl/ | n | quả dứa |
| watermelon | /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/ | n | dưa hấu |
| durian | /ˈduːriən/ | n | sầu riêng |
| lychee | /ˈlaitʃiː,ˈliː-/ | n | quả vải |
| guava | /ˈɡwaːvə/ | n | quả ổi |
| starfruit | /ˈstɑːr.fruːt/ | n | quả khế |
| apricot | /ˈeɪ.prɪ.kɑːt/ | n | quả mơ |
| jackfruit | /ˈdʒæk.fruːt/ | n | quả mít |
| avocado | /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/ | n | quả bơ |
| papaya | /pəˈpaɪ.ə/ | n | quả đu đủ |
| plum | /plʌm/ | n | quả mận |
| lemon | /´lemən/ | n | quả chanh |
| kiwi | /ˈkiː.wiː/ | n | quả kiwi(dương đào) |
| raspberry | /ˈræz.ber.i/ | n | quả mâm xôi |
| blueberry | /ˈbluːˌbər.i/ / /ˈbluːˌber.i/ | n | quả việt quất |
| tangerine | /ˌtæn.dʒəˈriːn/ | n | Quả quýt |
| strawberry | /ˈstrɔːˌbɛr.i/ | n | Quả dâu tây |
| melon | /ˈmɛl.ən/ | n | Quả dưa |
| passion fruit | /ˈpæʃ.ən ˌfruːt/ | n. phr | Quả chanh dây |
| grapefruit | /ˈɡreɪpˌfruːt/ | n | Quả bưởi chùm |
| nectarine | /ˈnɛk.təˌriːn/ | n | Quả xuân đào |
| mulberry | /ˈmʌlˌbɛr.i/ | n | Quả dâu tằm |
| raisin | /ˈreɪ.zən/ | n | Nho khô |
| persimmon | /pərˈsɪm.ən/ | n | Quả hồng |
| dragon fruit | ˈdræɡ.ən ˌfruːt/ | n. phr | Quả thanh long |
| custard apple | /ˈkʌs.tərd ˌæp.əl/ | n. phr | Quả na |
| quince | /kwɪns/ | n | Quả mộc qua |
| cherry | /ˈtʃɛr.i/ | n | Quả anh đào |
| pomegranate | /ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/ | n | Quả lựu |
| tamarind | /ˈtæm.ər.ɪnd/ | n | Quả me |
| kumquat | ˈkʌm.kwɒt/ | n | Quả quất |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| family | /ˈfæmili/ | n, adj | gia đình, thuộc gia đình |
| mother | /'mΔðз/ | n | mẹ |
| father | /'fɑ:ðə/ | n | cha (bố) |
| parent | /'peərənt/ | n | cha, mẹ |
| daughter | /ˈdɔtər/ | n | con gái |
| son | /sʌn/ | n | con trai |
| sibling | /ˈsibliŋ/ | n | anh chị em ruột |
| sister | /'sistə/ | n | chị, em gái |
| brother | /'brΔðз/ | n | anh, em trai |
| grandmother | /'græn,mʌðə/ | n | bà |
| grandfather | /´græn¸fa:ðə/ | n | ông |
| grandparent | /´græn¸pɛərənts/ | n | ông bà |
| relative | /'relətiv/ | adj, n | có liên quan đến; người có họ, đại từ quan hệ |
| aunt | /ɑ:nt/ | n | cô, dì |
| uncle | /ʌηkl/ | n | chú, bác |
| cousin | /ˈkʌzən/ | n | anh em họ |
| nephew | /´nevju:/ | n | cháu trai (con anh, chị, em) |
| niece | /ni:s/ | n | cháu gái |
| wife | /waif/ | n | vợ |
| husband | /´hʌzbənd/ | n | người chồng |
| grandson | /´grænsʌn/ | n | cháu trai |
| son-in-law | /ˈsʌn ɪn lɔː/ | n | Con rể |
| daughter-in-law | /ˈdɔː.tər ɪn lɔː/ | n | Con dâu |
| granddaughter | /'græn,do:tз/ | n | cháu gái |
| brother-in-law | /ˈbrʌð.ər ɪn lɔː/ | n | Anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ |
| mother-in-law | /ˈmʌð.ər ɪn lɔː/ | n | Mẹ chồng, mẹ vợ |
| father-in-law | /ˈfɑː.ðər ɪn lɔː/ | n | Bố chồng, bố vợ |
| sister-in-law | /ˈsɪs.tər ɪn lɔː/ | n | Chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ |
| adopt | /ə'dɔpt/ | v | nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi |
| children | /ˈtʃɪl.drən/ | n | Con cái |
| take care of | /teɪk kɛər əv/ | v. phr | Chăm sóc, quan tâm |
| family tree | /ˈfæm.ə.li triː/ | n. phr | Gia phả |
| anniversary | /,æni'və:səri/ | n | ngày, lễ kỉ niệm |
| close-knit | ˌkloʊsˈnɪt/ | adj | Khăng khít |
| stepchild | /ˈstɛpˌtʃaɪld/ | n | Con riêng |
| half-brother | /ˈhɑːfˌbrʌð.ər/ | n | Anh trai, em trai (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha) |
| half-sister | /ˈhɑːfˌsɪs.tər/ | n | Chị gái, em gái (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha) |
| godfather | /ˈɡɒdˌfɑː.ðər/ | n | Cha đỡ đầu |
| hereditary | /həˈrɛd.ɪ.tər.i/ | adj | Di truyền |
| stepmother | /ˈstɛpˌmʌð.ər/ | n | Mẹ kế |
| stepfather | /ˈstɛpˌfɑː.ðər/ | n | Cha dượng |
| orphan | /ˈɔːr.fən/ | n | Trẻ mồ côi |
| generation | /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ | n | sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| mouse | /maus - mauz/ | n | chuột |
| cat | /kæt/ | n | con mèo |
| dog | /dɔg/ | n | chó |
| kitten | /ˈkɪt̬.ən/ | n | mèo con |
| puppy | /ˈpʌp.i/ | n | chó con |
| pig | /pig/ | n | con lợn |
| chicken | /ˈtʃɪkin/ | n | gà, gà con, thịt gà |
| duck | /dʌk/ | n | con vịt |
| goose | /ɡuːs/ | n | con ngỗng |
| turkey | /ˈtɝː.ki/ | n | con gà tây |
| stork | /stɔːrk/ | n | con cò |
| swan | /swɑːn/ | n | thiên nga |
| rabbit | /ˈræb.ɪt/ | n | con thỏ |
| cow | /kaʊ/ | n | con bò cái |
| buffalo | /ˈbʌfələʊ/ | n | con trâu |
| horse | /hɔrs/ | n | ngựa |
| goat | /ɡoʊt/ | n | con dê |
| sheep | /ʃi:p/ | n | con cừu |
| fish | /fɪʃ/ | n, v | cá, món cá; câu cá, bắt cá |
| goldfish | /ˈɡoʊld.fɪʃ/ | n | cá vàng |
| crab | /kræb/ | n | con cua |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | n | con tôm |
| squid | /skwɪd/ | n | con mực |
| octopus | /ˈɑːktəpʊs/ | n | con bạch tuộc |
| shark | /ʃɑːrk/ | n | cá mập |
| dolphin | /ˈdɑːlfɪn/ | n | cá heo |
| turtle | /ˈtɝː.t̬əl/ | n | con rùa |
| monkey | /ˈmʌŋ.ki/ | n | con khỉ |
| tiger | /ˈtaɪɡər/ | n | con hổ |
| lion | /ˈlaɪ.ən/ | n | con sư tử |
| leopard | /ˈlep.ɚd/ | n | con báo |
| elephant | /ˈel.ə.fənt/ | n | con voi |
| giraffe | /dʒɪˈræf/ | n | hươu cao cổ |
| deer | /dɪr/ | n | con hươu, nai |
| hippo | /ˈhɪpəʊ/ | n | con hà mã |
| rhino | /ˈraɪnəʊ/ | n | con tê giác |
| hedgehog | /ˈhedʒ.hɑːɡ/ | n | con nhím |
| squirrel | /ˈskwɝː.əl/ | n | con sóc |
| otter | /ˈɑː.t̬ɚ/ | n | rái cá |
| kangaroo | /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ | n | chuột túi |
| hamster | /ˈhæm.stɚ/ | n | chuột đồng |
| fox | /fɑːks/ | n | con cáo |
| wolf | /wʊlf/ | n | con sói |
| bear | /beə/ | v | mang, cầm, vác, đeo, ôm |
| panda | /ˈpæn.də/ | n | con gấu trúc |
| ostrich | /ˈɑː.strɪtʃ/ | n | đà điểu |
| bee | /biː/ | n | ong |
| butterfly | /ˈbʌtərflaɪ/ | n | bướm |
| worm | /wɜːrm/ | n | con sâu |
| earthworm | /ˈɜːrθwɜːrm/ | n | con giun |
| eagle | /ˈiː.ɡəl/ | n | đại bàng |
| owl | /aʊl/ | n | con cú |
| parrot | /ˈper.ət/ | n | con vẹt |
| peacock | /ˈpiː.kɑːk/ | n | con công |
| dove | /dʌv/ | n | chim bồ câu |
| flamingo | /fləˈmɪŋ.ɡoʊ/ | n | chim hồng hạc |
| crow | /kroʊ/ | n | con quạ |
| hawk | /hɑːk/ | n | chim diều hâu |
| penguin | /ˈpeŋ.ɡwɪn/ | n | chim cánh cụt |
| sparrow | /ˈsper.oʊ/ | n | chim sẻ |
| swallow | /'swɔlou/ | v | nuốt, nuốt chửng |
| piglet | /ˈpɪɡ.lɪt/ | n | Lợn con |
| sow | /saʊ/ | n | Lợn cái |
| animal | /'æniməl/ | n | động vật, thú vật |
| donkey | /ˈdɒŋ.ki/ | n | Lừa |
| ox | /ɒks/ | n | Bò |
| rooster | /ˈruː.stər/ | n | Gà trống |
| hen | /hɛn/ | n | Gà mái |
| bull | /bʊl/ | n | Bò đực |
| calf | /kɑːf/ | n | Bê |
| bat | bæt/ | n | Dơi |
| mink | /mɪŋk/ | n | Chồn vizon |
| snake | /sneik/ | n | con rắn; người nham hiểm, xảo trá |
| lizard | /ˈlɪz.ərd/ | n | Thằn lằn |
| girae | /dʒəˈræf/ | n | Hươu cao cổ |
| panther | /ˈpæn.θər/ | n | Báo đen |
| dinosaur | /ˈdaɪ.nəˌsɔːr/ | n | Khủng long |
| snail | /sneɪl/ | n | Ốc sên |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| white | /wai:t/ | adj, n | trắng; màu trắng |
| black | /blæk/ | adj, n | đen; màu đen |
| red | /red/ | adj, n | đỏ; màu đỏ |
| orange | /ɒrɪndʒ/ | n, adj | quả cam; có màu da cam |
| yellow | /'jelou/ | adj, n | vàng; màu vàng |
| green | /grin/ | adj, n | xanh lá cây grey (BrE) (NAmE usually gray) (adj) (n) |
| blue | /blu:/ | adj, n | xanh, màu xanh |
| violet | /ˈvaiəlit/ | n,adj | màu tím |
| purple | /ˈpɜrpəl/ | adj, n | tía, có màu tía; màu tía |
| beige | /beɪʒ/ | n,adj | màu be |
| pink | /piηk/ | adj, n | màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo |
| gray | /grei/ | NAmE | xám, hoa râm (tóc) |
| brown | /braun/ | adj, n | nâu, màu nâu |
| silver | /'silvə/ | n, adj | bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc |
| indigo | /ˈɪn.dɪ.ɡoʊ/ | n,adj | màu chàm |
| navy(blue) | /ˈneɪ·vi(ˈblu)/ | n,adj | màu xanh tím than |
| ivory | /ˈaɪ.vɚ.i/ | n,adj | màu trắng ngà |
| coral | /ˈkɔːr.əl/ | n,adj | màu hồng san hô |
| teal | /tiːl/ | n,adj | màu xanh mòng két(xanh lam phax anh lục đậm) |
| blond | /blɑnd/ | n,adj | vàng hoe |
| course | /kɔ:s/ | n | tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua of course dĩ nhiên |
| cream | /kri:m/ | n | kem |
| gold | /goʊld/ | n, adj | vàng; bằng vàng |
| copper | /ˈkɒp.ər/ | n/adj | Màu đồng |
| chestnut | /ˈtʃɛs.nʌt/ | n/adj | Màu nâu hạt dẻ |
| turquoise | /ˈtɜːr.kɔɪz/ | n/adj | Màu ngọc lam |
| navy blue | /ˈneɪ.vi bluː/ | n. phr | Màu xanh nước biển |
| bright red | /braɪt rɛd/ | n. phr | (màu) đỏ tươi |
| vivid | /ˈvɪv.ɪd/ | adj | Rực rỡ |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| head | /hed/ | n, v | cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu |
| hair | /heə/ | n | tóc |
| face | /feis/ | n, v | mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt |
| forehead | /ˈfɑː.rɪd/ | n | trán |
| eyebrow | /ˈaɪ.braʊ/ | n | lông mày |
| eye | /ai/ | n | mắt |
| eyelash | /ˈaɪ.læʃ/ | n | lông mi |
| nose | /nouz/ | n | mũi |
| ear | /iə/ | n | tai |
| cheek | /´tʃi:k/ | n | má |
| beard | /biəd/ | n | râu |
| mouth | /mauθ - mauð/ | n | miệng |
| lip | /lip/ | n | môi |
| tooth (teeth) | /tuːθ/ / /tiːθ/ | n | răng |
| gum | /ɡʌm/ | n | nướu,lợi |
| jaw | /dʒɑː/ | n | hàm, quai hàm |
| chin | /tʃin/ | n | cằm |
| neck | /nek/ | n | cổ |
| chest | /tʃest/ | n | tủ, rương, hòm |
| back | /bæk/ | n, adj, adv, v | lưng, sau, về phía sau, trở lại |
| belly | /ˈbeli/ | n | bụng |
| hip | /hip/ | n | hông |
| arm | /ɑ:m/ | n, v | cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí) arms (n) vũ khí, binh giới, binh khí |
| armpit | /ˈɑːrm.pɪt/ | n | nách |
| forearm | /ˈfɔːr.ɑːrm/ | n | cẳng tay |
| elbow | /elbou/ | n | khuỷu tay |
| finger | /'fiɳgə/ | n | ngón tay finish (v) (n) kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối |
| knuckle | /ˈnʌk.əl/ | n | đoạn nối giữa ngón tay và bàn tay) |
| leg | /´leg/ | n | chân (người, thú, bà(n)..) |
| knee | /ni:/ | n | đầu gối |
| ankle | /'æɳkl/ | n | mắt cá chân |
| heel | /hi:l/ | n | gót chân |
| shoulder | /'ʃouldə/ | n | vai |
| wrist | /rist/ | n | cổ tay |
| navel | /ˈneɪ.vəl/ | n | Rún, rốn |
| waist | /weist/ | n | eo, chỗ thắt lưng |
| abdomen | /ˈæb.də.mən/ | n | Bụng |
| thigh | /θaɪ/ | n | Đùi |
| hand | /hænd/ | n, v | tay, bàn tay; trao tay, truyền cho |
| thumb | /θʌm/ | n | ngón tay cái |
| foot | /fut/ | n | chân, bàn chân |
| toe | /tou/ | n | ngón chân (người) |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| school | /sku:l/ | n | đàn cá, bầy cá |
| class | /klɑ:s/ | n | lớp học |
| student | /'stju:dnt/ | n | sinh viên |
| pupil | /ˈpju:pl/ | n, especially BrE | học sinh |
| teacher | /'ti:t∫ə/ | n | giáo viên |
| principal | /ˈprɪntsɪpəl/ | n | hiệu trưởng |
| course | /kɔ:s/ | n | tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua of course dĩ nhiên |
| semester | /sɪˈmestər/ | n | học kì |
| exersise | /ˈeksərsaɪz/ | n | bài tập |
| homework | /´houm¸wə:k/ | n | bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà |
| exam | /ig´zæm/ | n | viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) |
| grade | /greɪd/ | n, v | điểm, điểm số; phân loại, xếp loại |
| certificate | /sə'tifikit/ | n | giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ |
| kindergarten | /ˈkɪn.dɚˌɡɑːr.tən/ | n | lớp mẫu giáo, nhà trẻ |
| primaryschool | /ˈpraɪ.mɚ.iˌskuːl/ | n | trường tiểu học, trường cấp 1 |
| secondaryschool | /ˈsek.ən.der.iˌskuːl/ | n | trường trung học, trường cấp 2 |
| highschool | /ˈhaɪskuːl/ | n | trường cấp 3 |
| university | /¸ju:ni´və:siti/ | n | trường đại học |
| college | /'kɔlidʤ/ | n | trường cao đẳng, trường đại học |
| privateschool | /ˌpraɪ.vətˈskuːl/ | n | trường tư |
| publicschool | /ˌpʌblɪkˈskuːl/ | n | trường công |
| nursery school | /ˈnɜː.sər.i skuːl/ | n. phr | Trường mẫu giáo |
| classmate | /ˈklæs.meɪt/ | n | Bạn cùng lớp |
| library | /'laibrəri/ | n | thư viện |
| pen | /pen/ | n | bút |
| pencil | /´pensil/ | n | bút chì |
| ruler | /´ru:lə/ | n | người cai trị, người trị vì; thước kẻ |
| calculator | /ˈkæl.kjʊ.leɪ.tər/ | n | Máy tính cầm tay |
| chalk | /tʃɔːk/ | n | Phấn |
| classroom | /'klα:si/ | n | lớp học, phòng học |
| primary school | /ˈpraɪ.mə.ri skuːl/ | n. phr | Trường tiểu học |
| secondary school | /ˈsɛk.ən.dər.i skuːl/ | n. phr | Trường trung học cơ sở |
| high school | /haɪ skuːl/ | n. phr | Trường trung học phổ thông |
| vocational school | /voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/ | n. phr | Trường dạy nghề |
| blackboard | /ˈblæk.bɔːd/ | n | Bảng đen |
| compass | /ˈkʌm.pəs/ | n | Com-pa |
| history | /´histəri/ | n | lịch sử, sử học |
| economics | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ | n | Kinh tế học |
| chemistry | /´kemistri/ | n | hóa học, môn hóa học, ngành hóa học |
| biology | /bai'ɔlədʤi/ | n | sinh vật học |
| it | /it/ | pron, det. | cái đó, điều đó, con vật đó |
| geography | /dʒi´ɔgrəfi/ | n | địa lý, khoa địa lý |
| art | /ɑ:t/ | n | nghệ thuật, mỹ thuật |
| fail | /feil/ | v | sai, thất bại |
| pass | /´pa:s/ | v | qua, vượt qua, ngang qua |
| graduate | /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ | v | Tốt nghiệp |
| degree | /dɪˈgri:/ | n | mức độ, trình độ; bằng cấp; độ |
| playground | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | n | Sân chơi |
| uniform | /ˈjunəˌfɔrm/ | n, adj | đồng phục; đều, giống nhau, đồng dạng |
| form teacher | /fɔːm ˈtiː.tʃər/ | n. phr | Giáo viên chủ nhiệm |
| proctor | /ˈprɒk.tər/ | n | Giám thị |
| school bag | /skuːl bæg/ | n. phr | Cặp |
| dean | /diːn/ | n | Trưởng khoa |
| lesson | /'lesn/ | n | bài học |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| active | /'æktiv/ | adj | tích cực hoạt động, nhanh nhẹn |
| alert | /əˈlɝːt/ | adj | tỉnh táo, cảnh giác |
| ambitious | /æmˈbɪʃ.əs/ | adj | tham vọng |
| attentive | /əˈten.t̬ɪv/ | adj | chăm chú, chú tâm |
| bold | /boʊld/ | adj | táo bạo, mạo hiểm |
| brave | /breiv/ | adj | gan dạ, can đảm |
| careful | /'keəful/ | adj | cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn |
| careless | /´kɛəlis/ | adj | sơ suất, cầu thả carelessly (adv) cẩu thả, bất cẩn |
| cautious | /ˈkɑː.ʃəs/ | adj | thận trọng, cẩn thận |
| conscientious | /ˌkɑːn.ʃiˈen.ʃəs/ | adj | chu đáo, tỉ mỉ |
| courageous | /kəˈreɪ.dʒəs/ | adj | can đảm |
| crafty | /ˈkræf.ti/ | adj | láu cá, xảo quyệt |
| cunning | /ˈkʌn.ɪŋ/ | adj | xảo trá, khôn lỏi |
| deceitful | /dɪˈsiːt.fəl/ | adj | dối trá |
| decent | /ˈdiː.sənt/ | adj | lịch sự, tao nhã |
| dependable | /dɪˈpen.də.bəl/ | adj | đáng tin cậy |
| determined | /di´tə:mind/ | adj | đã được xác định, đã được xác định rõ |
| devoted | /di´voutid/ | adj | hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình |
| diligent | /ˈdɪl.ə.dʒənt/ | adj | siêng năng, cần cù |
| disciplined | /ˈdɪs.ə.plɪnd/ | adj | có tính kỷ luật |
| dishonest | /dis´ɔnist/ | adj | bất lương, không thành thật |
| disloyal | /ˌdɪsˈlɔɪ.əl/ | adj | phản trắc, phản bội |
| energetic | /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪk/ | adj | giàu năng lượng |
| fair | /feə/ | adj | hợp lý, công bằng; thuận lợi |
| faithful | /'feiθful/ | adj | trung thành, chung thủy, trung thực |
| fearless | /ˈfɪr.ləs/ | adj | bạo dạn |
| forgetful | /fɚˈɡet.fəl/ | adj | hay quên |
| hard-headed | /ˌhɑːrdˈhed.ɪd/ | adj | cứng đầu, ương ngạnh |
| hardworking | /ˈhɑrdˈwɜr·kɪŋ/ | adj | chăm chỉ, chịu khó |
| hardy | /ˈhɑːr.di/ | adj | táo bạo, gan dạ |
| honest | /'ɔnist/ | adj | lương thiện, trung thực, chân thật |
| idle | /ˈaɪ.dəl/ | adj | nhàn rỗi, lười nhác |
| immature | /ˌɪm.əˈtʊr/ | adj | non nớt, thiếu chín chắn |
| impartial | /ɪmˈpɑːr.ʃəl/ | adj | trung lập, ngay thẳng |
| inattentive | /ˌɪn.əˈten.t̬ɪv/ | adj | lơ đễnh, thiếu tập trung |
| independent | /,indi'pendənt/ | adj | độc lập |
| inert | /ˌɪnˈɝːt/ | adj | trì trệ, chậm chạp |
| insightful | /ˈɪn.saɪt.fəl/ | adj | sâu sắc, sáng suốt |
| insincere | /ˌɪn.sɪnˈsɪr/ | adj | không thành thực, giả dối |
| irrational | /ɪˈræʃ.ən.əl/ | adj | không hợp lý |
| irresponsible | /ˌɪr.əˈspɑːn.sə.bəl/ | adj | thiếu trách nhiệm |
| lazy | /'leizi/ | adj | lười biếng |
| level-headed | /ˌlev.əlˈhed.ɪd/ | adj | bình tĩnh, điềm đạm |
| loyal | /'lɔiəl/ | adj | trung thành, trung kiên |
| mature | /məˈtʊr/ | adj | trưởng thành, chững chạc |
| methodical | /məˈθɑː.dɪ.kəl/ | adj | ngăn nắp, cẩn thận |
| naive | /naɪˈiːv/ | adj | ngây thơ |
| objective | /əb´dʒektiv/ | n, adj | mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan |
| observant | /əbˈzɝː.vənt/ | adj | tinh ý, hay quan sát |
| opinionated | /əˈpɪn.jə.neɪ.t̬ɪd/ | adj | cứng đầu, ngoan cố |
| organized | /'o:gзnaizd/ | adj | có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức |
| passive | /ˈpæs.ɪv/ | adj | nhiệt huyết |
| perceptive | /pɚˈsep.tɪv/ | adj | mẫn cảm, sâu sắc |
| persevering | /ˌpɝː.səˈvɪr.ɪŋ/ | adj | kiên nhẫn, bền bỉ |
| practical | /ˈpræktɪkəl/ | adj | thực hành; thực tế |
| prudent | /ˈpruː.dənt/ | adj | thận trọng, khôn ngoan |
| quick | /kwik/ | adj | nhanh |
| rational | /ˈræʃ.ən.əl/ | adj | có lý trí |
| reasonable | /´ri:zənəbl/ | adj | có lý, hợp lý |
| reckless | /ˈrek.ləs/ | adj | liều lĩnh, táo bạo |
| reliable | /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ | adj | đáng tin tưởng |
| resolute | /ˈrez.ə.luːt/ | adj | cương quyết |
| responsible | /ri'spɔnsəbl/ | adj | chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì |
| scrupulous | /ˈskruː.pjə.ləs/ | adj | kĩ lưỡng, tỉ mỉ, thận trọng |
| sensible | /'sensəbl/ | adj | có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được |
| shallow | /ʃælou/ | adj | nông, cạn |
| shrewd | /ʃruːd/ | adj | khôn ngoan |
| sincere | /sin´siə/ | adj | thật thà, thẳng thắng, chân thành |
| slow | /slou/ | adj | chậm, chậm chạp |
| sluggish | /ˈslʌɡ.ɪʃ/ | adj | uể oải, lờ đờ |
| sly | /slaɪ/ | adj | ranh mãnh, quỷ quyệt |
| strong | /strɔŋ , strɒŋ/ | adj | khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn |
| strong-minded | /ˌstrɑːŋˈmaɪn.dɪd/ | adj | cứng cỏi, kiên quyết |
| strong-willed | /ˌstrɑːŋˈwɪld/ | adj | cứng cỏi |
| stubborn | /ˈstʌb.ɚn/ | adj | bướng bỉnh, ngang ngạnh |
| superficial | /ˌsuː.pɚˈfɪʃ.əl/ | adj | hời hợt, nông cạn |
| superstitious | /ˌsuː.pɚˈstɪʃ.əs/ | adj | mê tín |
| thorough | /'θʌrə/ | adj | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| timid | /ˈtɪm.ɪd/ | adj | rụt rè, bẽn lẽn |
| tough | /tʌf/ | adj | chắc, bền, dai |
| treacherous | /ˈtretʃ.ɚ.əs/ | adj | bội bạc |
| trustworthy | /ˈtrʌstˌwɝː.ði/ | adj | đáng tin |
| truthful | /ˈtruːθ.fəl/ | adj | thật thà, chân thật |
| unbiased | /ʌnˈbaɪəst/ | adj | không thiên vị |
| unpredictable | /ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/ | adj | khó đoán, khôn lường |
| unreasonable | /ʌnˈrizənəbəl/ | adj | vô lý |
| unreliable | /ˌʌn.rɪˈlaɪə.bəl/ | adj | không đáng tin |
| unscrupulous | /ʌnˈskruː.pjə.ləs/ | adj | cẩu thả |
| vigorous | /ˈvɪɡ.ɚ.əs/ | adj | mạn hmẽ, sôi nổi |
| weak | /wi:k/ | adj | yếu, yếu ớt |
| rude | /ru:d/ | adj | bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản |
| selsh | /ˈsɛlfɪʃ/ | adj | Ích kỷ |
| sensitive | /'sensitiv/ | adj | dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm |
| patient | /'peiʃənt/ | n, adj | bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí |
| humorous | /´hju:mərəs/ | adj | hài hước, hóm hỉnh |
| generous | /´dʒenərəs/ | adj | rộng lượng, khoan hồng, hào phóng |
| kind | /kaind/ | n, adj | loại, giống; tử tế, có lòng tốt |
| modest | /ˈmɒd.ɪst/ | adj | Khiêm tốn |
| nasty | /ˈnæsti/ | adj | Khó chịu |
| shy | /ʃaɪ/ | adj | nhút nhát, e thẹn |
| sociable | /ˈsoʊʃəbəl/ | adj | Hòa đồng |
| reserved | /ˈθɔːt.fəl/ | adj | Rụt rè, dè dặt |
| condent | /ˈkɑnfədənt/ | adj | Tự tin |
| pleasant | /'pleznt/ | adj | vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật |
| clever | /'klevə/ | adj | lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo |
| thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | adj | Ân cần, chu đáo |
| proud | /praud/ | adj | tự hào, kiêu hãnh |
| crazy | /'kreizi/ | adj | điên, mất trí |
| silly | /´sili/ | adj | ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại |
| bossy | /ˈbɒs.i/ | adj | Hống hách |
| gossip | /ˈɡɒs.ɪp/ | n | Người mách lẻo |
| extrovert | /ˈɛk.strə.vɜːt/ | n | Người hướng ngoại |
| coward | /kaʊərd/ | n | Người nhát gan |
| big-head | /ˈbɪɡ hɛd/ | n | Người tự cao |
| snob | /snɒb/ | n | Người hợm hĩnh |
| liar | /laɪər/ | n | Người nói dối |
| introvert | /ˈɪn.trə.vɜːt/ | n | Người hướng nội |
| stingy | /ˈstɪnʤi/ | adj | Keo kiệt |
| arrogant | /ˈær.ə.ɡənt/ | adj | Kiêu căng |
| vain | /veɪn/ | adj | Tự phụ |
| absent-minded | /ˌæb.sənt ˈmaɪn.dɪd/ | adj | Đãng trí |
| hostile | /ˈhɒs.təl/ | adj | Thù địch |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| pen | /pen/ | n | bút |
| pencil | /´pensil/ | n | bút chì |
| highlighter | /ˈhaɪˌlaɪ.t̬ɚ/ | n | bút nhớ |
| ruler | /´ru:lə/ | n | người cai trị, người trị vì; thước kẻ |
| eraser | /ɪˈreɪ.sɚ/ | n | tẩy, gôm |
| pencilcase | /ˈpenslkeɪs/ | n | hộp bút |
| book | /buk/ | n, v | sách; ghi chép |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | n | vở |
| paper | /´peipə/ | n | giấy |
| scissors | /´sizəz/ | n | cái kéo |
| clock | /klɔk/ | n | đồng hồ |
| clip | /klɪp/ | n | kẹp ghim |
| stapler | /ˈsteɪ.plɚ/ | n | cái dập ghim |
| pin | /pin/ | n, v | đinh ghim; ghim., kẹp |
| glue | /glu:/ | n, v | keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ |
| stickytape | /ˈstɪkiteɪp/ | n | băng dính |
| calculator | /ˈkæl.kjʊ.leɪ.tər/ | n | Máy tính cầm tay |
| desk | /desk/ | n | bàn (học sinh, viết, làm việc) |
| chair | /tʃeə/ | n | ghế |
| blackboard | /ˈblæk.bɔːd/ | n | Bảng đen |
| watercolour | /ˈwɔː.təˌkʌl.ər/ | n | Màu nước |
| thumbtack | /ˈθʌm.tæk/ | n | Đinh ghim |
| textbook | /ˈtekst.bʊk/ | n | Sách giáo khoa |
| test tube | /ˈtest ˌtjuːb/ | n. phr | Ống nghiệm |
| tape measure | /ˈteɪp ˌmeʒ.ər/ | n. phr | Thước dây |
| stencil | /ˈsten.səl/ | n | Giấy nến |
| staple remover | /ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/ | n. phr | Cái gỡ ghim bấm |
| set square | /ˈset ˌskweər/ | n. phr | Ê-ke |
| scotch tape | /ˌskɒtʃ ˈteɪp/ | n. phr | Băng dính trong suốt |
| ribbon | /ˈrɪb.ən/ | n | Ruy-băng |
| protractor | /prəˈtræk.tər/ | n | Thước đo góc |
| post-it note | /ˈpəʊst.ɪt ˌnəʊt/ | n. phr | Giấy nhớ |
| pencil sharpener | /ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ər/ | n. phr | Đồ gọt bút chì |
| pencil case | /ˈpen.səl ˌkeɪs/ | n. phr | Hộp bút |
| paper fastener | /ˈpeɪ.pər ˈfɑːs.ən.ər/ | n. phr | Dụng cụ kẹp giấy |
| paper clip | /ˈpeɪ.pə ˌklɪp/ | n. phr | Kẹp giấy |
| palette | /ˈpæl.ət/ | n | Bảng màu |
| paint | /peint/ | n, v | sơn, vôi màu; sơn, quét sơn |
| paintbrush | /ˈpeɪntˌbrʌʃ/ | n. phr | Chổi sơn |
| map | /mæp/ | n | bản đồ |
| magnifying glass | /ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ˌɡlɑːs/ | n. phr | Kính lúp |
| index card | /ˈkɑːd ˌɪn.deks/ | n. phr | Phiếu làm mục lục |
| globe | /ɡləʊb/ | n | Quả địa cầu |
| flash card | /ˈflæʃ ˌkɑːd/ | n. phr | Thẻ ghi nhớ |
| file holder | /faɪlˈhəʊl.dər/ | n. phr | Tập hồ sơ |
| file cabinet | /ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/ | n. phr | Tủ đựng tài liệu |
| felt pen | /felt pen/ | n. phr | Bút dạ |
| rubber | /´rʌbə/ | n | cao su |
| duster | /ˈdʌs.tər/ | n | Khăn lau bảng |
| dossier | /ˈdɒs.i.eɪ/ | n | Hồ sơ |
| dictionary | /'dikʃənəri/ | n | từ điển |
| crayon | /ˈkreɪ.ɒn/ | n | Bút chì màu |
| computer | /kəm'pju:tə/ | n | máy tính |
| compass | /ˈkʌm.pəs/ | n | Com-pa |
| coloured pencil | /ˈkʌl.əd ˈpen.səl/ | n. phr | Bút chì màu |
| clamp | klæmp/ | n | Kẹp |
| chalk | /tʃɔːk/ | n | Phấn |
| carbon paper | /ˈkɑː.bən ˌpeɪ.pər/ | n. phr | Giấy than |
| bookcase | /ˈbʊk.keɪs/ | n | Giá sách |
| board | /bɔ:d/ | n, v | tấm ván; lát ván, lót ván on board trên tàu thủy |
| binder | /ˈbaɪn.dər/ | n | Bìa rời (báo, tạp chí) |
| beaker | /ˈbiː.kər/ | n | Cốc bêse |
| ballpoint pen | /ˌbɔːl.pɔɪnt ˈpen/ | n | Bút bi |
| bag | /bæg/ | n | bao, túi, cặp xách |
| backpack | /ˈbæk.pæk/ | n | Ba lô |
| funnel | /ˈfʌn.əl/ | n | Cái phễu |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| forest | /'forist/ | n | rừng |
| rainforest | /ˈreɪnfɔːrɪst/ | n | rừng mưa nhiệt đới |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | n | núi |
| highland | /ˈhaɪ.lənd/ | n | cao nguyên |
| hill | /hil/ | n | đồi |
| valley | /'væli/ | n | thung lũng |
| cave | /keɪv/ | n | hang động |
| rock | /rɔk/ | n | đá |
| slope | /sloup/ | n, v | dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc |
| volcano | /vɑːlˈkeɪ.noʊ/ | n | núi lửa |
| eruption | /ɪˈrʌp.ʃən/ | n | sự phun trào(núi lửa) |
| waterfall | /ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ | n | thác nước |
| canyon | /ˈkænjən/ | n | hẻm núi |
| cliff | /klɪf/ | n | vách đá |
| bush | /bu∫/ | n | bụi cây, bụi rậm |
| desert | /ˈdɛzərt/ | n, v | sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn |
| oasis | /əʊˈeɪsɪs/ | n | ốc đảo |
| savanna | /səˈvæn.ə/ | n | hoang mạc, thảon guyên |
| sanddune | /ˈsændduːn/ | n | đụn cát |
| coal | /koul/ | n | than đá |
| fossil | /ˈfɑː.səl/ | n,adj | chất liệu hóa thạch; hóa thạch, hóa đá |
| soil | /sɔɪl/ | n | đất trồng; vết bẩn |
| pond | /pɑːnd/ | n | ao nước |
| river | /'rivə/ | n | sông |
| riverbank | /ˈrɪvəˌbæŋk/ | n | bờ sông, bãi sông, vùng đất ven sông |
| creek | /kriːk/ | n | lạch, nhánh sông, sông con |
| sea | /si:/ | n | biển |
| ocean | /'əuʃ(ə)n/ | n | đại dương |
| reef | /riːf/ | n | rặng đá(dưới biển) |
| coralreef | /ˈkɔːrəlriːf/ | n | rặng san hô |
| beach | /bi:tʃ/ | n | bãi biển |
| bay | /bei/ | n | gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế |
| seashore | /ˈsiːʃɔːr/ | n | bờ biển |
| meadow | /ˈmed.oʊ/ | n | đồng cỏ, bãi cỏ |
| mud | /mʌd/ | n | bùn |
| peninsula | /pəˈnɪn.sə.lə/ | n | bán đảo |
| island | /´ailənd/ | n | hòn đảo |
| continent | /'kɔntinənt/ | n | lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) |
| environment | /in'vaiərənmənt/ | n | môi trường, hoàn cảnh xung quanh |
| planet | /´plænit/ | n | hành tinh |
| scenery | /ˈsiː.nɚ.i/ | n | phong cảnh, cảnh vật |
| land | /lænd/ | n, v | đất, đất canh tác, đất đai |
| pollute | /pəˈluːt/ | v | Làm ô nhiễm |
| decompose | /ˌdiː.kəmˈpəʊz/ | v | Phân hủy |
| balance | /'bæləns/ | n, v | cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng |
| climate change | /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/ | n. phr | Biến đổi khí hậu |
| global warming | /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ | n. phr | Nóng lên toàn cầu |
| oil slick | /ˈɔɪl ˌslɪk/ | n. phr | Dầu loang |
| ozone layer | /ˈəʊ.zəʊn ˌleɪ.ər/ | n. phr | Tầng ozon |
| biodiversity | /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.t i/ | n | Đa dạng sinh học |
| ecology | /iˈkɒl.ə.dʒi/ | n | Sinh thái học |
| water | /'wɔ:tə/ | n | nước |
| air | /eə/ | n | không khí, bầu không khí, không gian |
| flora | /ˈflɔː.rə/ | n | Hệ thực vật |
| creature | /'kri:tʃə/ | n | sinh vật, loài vật |
| insect | /'insekt/ | n | sâu bọ, côn trùng |
| reproduction | /ˌriː.prəˈdʌk.ʃən/ | n | Sự sinh sản |
| wildlife | /ˈwaɪld.laɪf/ | n | Động vật hoang dã |
| sewage | /ˈsuː.ɪdʒ/ | n | Nước thải |
| fauna | /ˈfɔː.nə/ | n | Hệ động vật |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| activity | /æk'tiviti/ | n | |
| artgallery | /ˈɑːrtˌɡæl.ɚ.i/ | n | phòng trưng bày tranh |
| exhibition | /ˌɛksəˈbɪʃən/ | n | cuộc triển lãm, trưng bày |
| museum | /mju:´ziəm/ | n | bảo tàng |
| concert | /kən'sə:t/ | n | buổi hòa nhạc |
| ballet | /bælˈeɪ/ | n | ba lê, kịchm úa |
| opera | /ˈɑː.pɚ.ə/ | n | nhạc kịch |
| bar | /bɑ:/ | n | quán bán rượu |
| pub | /pʌb/ | n | nơi phục vụ đồ uống có cồn |
| nightclub | /ˈnaɪt.klʌb/ | n | hộp đêm |
| restaurant | /´restərɔn/ | n | nhà hàng ăn, hiệu ăn |
| cafè | /kæfˈeɪ/ | n | quán cà phê |
| film | /film/ | n, v | phim, được dựng thành phim |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | n, especially BrE | rạp xi nê, rạp chiếu bóng |
| theater | /ˈθiː.ə.t̬ɚ/ | n | nhà hát, rạp hát |
| circus | /ˈsɝː.kəs/ | n | rạp xiếc |
| cosplay | /ˈkɑːz.pleɪ/ | n | trò chơi hóa trang |
| stadium | /ˈsteɪ.di.əm/ | n | sân vận động |
| zoo | /zuː/ | n | sở thú |
| park | /pa:k/ | n, v | công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên |
| handcraft | /ˈhænd.kræft/ | n | nghề thủ công, hoạt động thủ công |
| leisurecentre | /ˈliː.ʒɚˌsen.t̬ɚ/ | n | khu vui chơi, trung tâm giải trí |
| bowling | /ˈboʊ.lɪŋ/ | n | trò chơi lăn bóng, bowling |
| monopoly | /məˈnɑː.pəl.i/ | n | trò chơi cờ tỷ phú |
| puzzle | /ˈpʌz.əl/ | n | trò chơi xếp hình |
| quiz | /kwɪz/ | n | trò chơi đố vui |
| library | /'laibrəri/ | n | thư viện |
| fishing | /´fiʃiη/ | n | sự câu cá, sự đánh cá |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | n | làm vườn |
| hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | n | leo núi |
| reading | /´ri:diη/ | n | sự đọc |
| music | /'mju:zik/ | n | nhạc, âm nhạc |
| poetry | /'pouitri/ | n | thi ca; chất thơ point (n) (v) point mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..) |
| shopping | /'ʃɔpiɳ/ | n | sự mua sắm |
| painting | /'peintiɳ/ | n | sự sơn; bức họa, bức tranh |
| photography | /fə´tɔgrəfi/ | n | thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh |
| play | /plei/ | v, n | chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu |
| orchestra | /ˈɔː.kɪ.strə/ | n | Ban nhạc, dàn nhạc |
| scene | /si:n/ | n | cảnh, phong cảnh |
| applaud | /əˈplɔːd/ | v | Vỗ tay (tán thưởng) |
| perform | /pə´fɔ:m/ | v | biểu diễn; làm, thực hiện |
| exhibit | /ɪgˈzɪbɪt/ | v, n | trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm |
| art gallery | /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ | n. phr | Phòng triển lãm |
| comedy | /´kɔmidi/ | n | hài kịch |
| chamber music | /ˈtʃeɪm.bə ˌmjuː.zɪk/ | n. phr | Nhạc thính phòng |
| casino | /kəˈsiː.nəʊ/ | n | Sòng bạc |
| concert hall | /ˈkɒn.sət ˌhɔːl/ | n. phr | Phòng hoà nhạc |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| livingroom | /ˈlɪvɪŋruːm/ | n | phòng khách |
| diningroom | /ˈdaɪnɪŋruːm/ | n | phòng ăn |
| kitchen | /´kitʃin/ | n | bếp |
| bedroom | /'bedrum/ | n | phòng ngủ |
| bathroom | /ˈbæθ.ru:m/ | n | phòng tắm |
| garage | /´gæra:ʒ/ | n | nhà để ô tô |
| attic | /ˈæt̬.ɪk/ | n | tum, gác xép |
| basement | /ˈbeɪs.mənt/ | n | tầng hầm |
| roof | /ru:f/ | n | mái nhà, nóc |
| entrance | /'entrəns/ | n | sự đi vào, sự nhậm chức |
| patio | /ˈpæt̬.i.oʊ/ | n | hiên, sân hè |
| balcony | /ˈbæl.kə.ni/ | n | ban công |
| floor | /flɔ:/ | n | sàn, tầng (nhà) |
| wall | /wɔ:l/ | n | tường, vách |
| ceiling | /ˈsilɪŋ/ | n | trần nhà |
| door | /dɔ:/ | n | cửa, cửa ra vào |
| window | /'windəʊ/ | n | cửa sổ |
| curtain | /'kə:tn/ | n | màn (cửa, rạp hát, khói, sương) |
| armchair | /ˈɑːrm.tʃer/ | n | ghế bành, ghế có tựa tay |
| couch | /kaʊtʃ/ | n | ghế dài, trường kỷ, đi văng |
| table | /'teibl/ | n | cái bàn |
| lamp | /læmp/ | n | đèn |
| fan | /fæn/ | n | người hâm mộ |
| airconditioner(ac) | /ˈerkəndɪʃənər/ | n | điều hòa nhiệt độ |
| television(tv) | /ˈtelɪvɪʒn/ | n | tivi |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | n | kệ sách |
| rug | /rʌɡ/ | n | thảm trải sàn |
| cupboard | /'kʌpbəd/ | n | 1 loại tủ có ngăn |
| refrigerator | /ri'fridЗзreitз/ | n | tủ lạnh |
| stove | /stouv/ | n | bếp lò, lò sưởi |
| oven | /ʌvn/ | n | lò (nướng) |
| microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | n | lò vi sóng |
| cooker | /´kukə/ | n, BrE | lò, bếp, nồi nấu |
| blender | /ˈblendər/ | n | máy xay |
| kettle | /ˈket̬.əl/ | n | ấm đun nước |
| tablecloth | /ˈteɪblklɔːθ/ | n | khăn trải bàn |
| bed | /bed/ | n | cái giường |
| mattress | /ˈmætrəs/ | n | đệm |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | n | chăn |
| pillow | /ˈpɪl.oʊ/ | n | gối |
| wardrobe | /ˈwɔːr.droʊb/ | n | tủ quần áo |
| nightstand | /ˈnaɪtstænd/ | n | tủ đầu giường |
| hairdryer | /ˈherdraɪər/ | n | máy sấy tóc |
| photoframe | /ˈfəʊtəʊfreɪm/ | n | khung ảnh |
| plantpot | /ˈplæntpɑːt/ | n | chậu cây |
| vase | /veɪs/ | n | lọhoa |
| dressingtable | /ˈdresɪŋteɪbl/ | n | bàn trang điểm |
| sink | /sɪŋk/ | v | chìm, lún, đắm |
| mirror | /ˈmɪrər/ | n | gương |
| shower | /´ʃouə/ | n | vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen |
| toilet | /´tɔilit/ | n | nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc...) |
| bathtub | /ˈbæθ.tʌb/ | n | bồn tắm |
| towel | /taʊəl/ | n | khăn tắm, khăn lau |
| broom | /bruːm/ | n | chổi quét |
| mop | /mɑːp/ | n | chổi lau nhà |
| dustpan | /ˈdʌst.pæn/ | n | xẻng hót rác |
| bucket | /ˈbʌk.ɪt/ | n | xô |
| trashcan | /ˈtræʃˌkæn/ | n | thùng rác |
| washingmachine | /ˈwɑː.ʃɪŋməˌʃiːn/ | n | máy giặt |
| laundrybasket | /ˈlɑːn.driˌbæs.kɪt/ | n | giỏ đựng quần áo |
| hanger | /ˈhæŋər/ | n | móc treo quần áo |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| bean | /biːn/ | n | hạt đậu |
| pea | /piː/ | n | đậu Hà Lan |
| cabbage | /ˈkæb.ɪdʒ/ | n | bắp cải |
| carrot | /´kærət/ | n | củ cà rốt |
| corn | /kɔːrn/ | n | ngô, bắp |
| cucumber | /ˈkjuː.kʌm.bɚ/ | n | dưa chuột |
| tomato | /tə´ma:tou/ | n | cà chua |
| garlic | /ˈɡɑːr.lɪk/ | n | tỏi |
| onion | /ˈʌnjən/ | n | củ hành |
| springonion | /ˌsprɪŋˈʌn.jən/ | n | hành lá |
| ginger | /ˈdʒɪn.dʒɚ/ | n | củ gừng |
| turmeric | /ˈtɜːrmərɪk/ | n | củ nghệ |
| potato | /pə'teitou/ | n | khoai tây |
| sweetpotato | /ˌswiːtpəˈteɪ.t̬oʊ/ | n | khoai lang |
| pumpkin | /ˈpʌmp.kɪn/ | n | bí ngô, bí đỏ |
| asparagus | /əˈsper.ə.ɡəs/ | n | măng tây |
| turnip | /ˈtɝː.nɪp/ | n | củ cải trắng |
| beet | /biːt/ | n | củ cải đường, củ dền |
| cauliflower | /ˈkɑː.ləˌflaʊ.ɚ/ | n | súp lơ |
| broccoli | /ˈbrɑː.kəl.i/ | n | bông cải xanh |
| eggplant | /ˈeɡ.plænt/ | n | cà tím |
| celery | /ˈsel.ɚ.i/ | n | cần tây |
| leek | /liːk/ | n | tỏi tây |
| lettuce | /ˈlet̬.ɪs/ | n | rau diếp |
| mushroom | /ˈmʌʃ.ruːm/ | n | nấm |
| chili(pepper) | /ˈtʃɪl·i(ˌpep·ər)/ | n | ớt cay |
| bellpepper | /ˈbelpepər/ | n | ớt chuông |
| spinach | /ˈspɪn.ɪtʃ/ | n | rau chân vịt(bina) |
| herb | /hɜːb/ | n | rau thơm(nói chung) |
| water spinach | /ˈwɔːtə(r) ˈspɪnɪtʃ/ | n. phr | Rau Muống |
| thai basil | /taɪ ˈbæz.əl/ | n. phr | Húng Quế |
| pepper | /´pepə/ | n | hạt tiêu, cây ớt |
| cilantro | /sɪˈlæn.trəʊ/ | n | Rau mùi |
| marrow | /ˈmærəʊ/ | n | Bí ngô |
| fish mint | /ˈfɪʃ mɪnt/ | n. phr | Diếp Cá |
| rice paddy | /ˈraɪs ˌpæd.i/ | n. phr | Ngò ôm |
| batata | /bæ’tɑ:tə/ | n | Khoai lang |
| mustard leaves | /ˈmʌstəd li:vz/ | n. phr | Cải bẹ xanh |
| pumpkin buds | /ˈpʌmp.kɪn bʌdz/ | n. phr | Bông bí |
| pepper-elder | /ˈpepə ˈeldə(r)/ | n. phr | Rau càng Cua |
| cress | /kres/ | n | Rau cải xoong |
| artichoke | /’ɑ:tit∫ouk/ | n | Cây atiso |
| beetroot | /’bi:tru:t/ | n | Củ dền |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| water | /'wɔ:tə/ | n | nước |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | n | nước chanh |
| juice | /ʤu:s/ | n | nước ép (rau, củ, quả) |
| smoothie | /ˈsmuːði/ | n | sinh tố |
| coffee | /'kɔfi/ | n | cà phê |
| tea | /ti:/ | n | cây chè, trà, chè |
| milk | /milk/ | n | sữa |
| bubbletea | /ˌbʌblˈtiː/ | n | trà sữa trân châu |
| hotchocolate | /ˌhɑːtˈtʃɑːk.lət/ | n | sô cô la nóng |
| beer | /bi:ə/ | n | rượu bia |
| wine | /wain/ | n | rượu, đồ uống |
| yogurt | /ˈjoʊ.ɡɚt/ | n | sữa chua |
| icecream | /ˈaɪsˌkriːm/ | n | kem |
| soda | /ˈsoʊdə/ | n | Sô-đa |
| cider | /ˈsaɪdər/ | n | Rượu táo |
| rum | /rʌm/ | n | Rượu rum |
| ginger ale | /ˈʤɪnʤər eɪl/ | n. phr | Nước gừng |
| champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | n | Rượu sâm panh |
| bitter | /'bitə/ | adj | đắng; đắng cay, chua xót |
| malt | /mɔːlt/ | n | Mạch nha |
| barley | /ˈbɑːr.li/ | n | Lúa mạch |
| distillery | /dɪˈstɪləri/ | n | Nhà máy rượu |
| coee | /ˈkɔː./ | n | Cà phê |
| red wine | /rɛd waɪn/ | n. phr | Rượu vang đỏ |
| non-alcoholic | /ˌnɑːn ˌæl.kəˈhɒl.ɪk/ | adj | Không cồn |
| full-cream | /ˌfʊl ˈkriːm/ | adj | Nguyên kem |
| herbal | /ˈhɜːr.bəl/ | adj | (chứa) thảo mộc |
| mineral water | /ˈmɪn.ər.əl ˈwɔː.tər/ | n. phr | Nước khoáng |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| soup | /su:p/ | n | xúp, canh, cháo |
| salad | /'sæləd/ | n | sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống |
| bread | /bred/ | n | bánh mỳ |
| sausage | /ˈsɑː.sɪdʒ/ | n | xúc xích |
| hotdog | /ˈhɑːtˌdɑːɡ/ | n | bánh mỳ kẹp xúc xích |
| bacon | /ˈbeɪ.kən/ | n | thịt xông khói |
| ham | /hæm/ | n | thịtgiămbông |
| egg | /eg/ | n | trứng |
| pork | /pɔːrk/ | n | thịt lợn |
| beef | /bi:f/ | n | thịt bò |
| chicken | /ˈtʃɪkin/ | n | gà, gà con, thịt gà |
| duck | /dʌk/ | n | con vịt |
| lamb | /læm/ | n | thịt cừu |
| ribs | /rɪbs/ | n | sườn |
| seafood | /ˈsiːfuːd/ | n | hải sản |
| salmon | /ˈsæmən/ | n | cá hồi |
| tuna | /ˈtuːnə/ | n | cá ngừ |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | n | con tôm |
| pizza | /ˈpiːt.sə/ | n | bánh pizza |
| beefsteak | /ˈbiːfsteɪk/ | n | bít tết |
| frenchfries | /ˈfrentʃˈfrɑɪz/ | n | khoai tây chiên |
| hamburger | /ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/ | n | hăm bơ gơ |
| chickennugget | /ˈtʃɪk.ɪnˈnʌɡ.ɪt/ | n | gà viên chiên |
| sandwich | /ˈsæn.wɪtʃ/ | n | bánh mỳ kẹp |
| pancake | /ˈpæn.keɪk/ | n | bánh kếp, bánh xèo |
| noodle | /ˈnuːdl/ | n | mỳ, bún |
| pasta | /ˈpɑːstə/ | n | mỳ Ý |
| cheese | /tʃi:z/ | n | pho mát |
| hotpot | /ˈhɑːtˌpɑːt/ | n | lẩu |
| porridge | /ˈpɔːr.ɪdʒ/ | n | cháo |
| yoghurt | /ˈjoʊ.ɡərt/ | n | Sữa chua |
| pie | /paɪ/ | n | Bánh nướng |
| cake | /keik/ | n | bánh ngọt |
| chip | /tʃip/ | n | vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ |
| biscuit | /'biskit/ | n, BrE | bánh quy |
| butter | /'bʌtə/ | n | bơ |
| olive | /ˈɒl.ɪv/ | n | Quả ô liu |
| soy | /sɔɪ/ | n | Đậu nành |
| flour | /´flauə/ | n | bột, bột mỳ |
| lunch | /lʌntʃ/ | n | bữa ăn trưa |
| mint | /mɪnt/ | n | Bạc hà |
| vanilla | /vəˈnɪl.ə/ | n | Vani |
| candy | /´kændi/ | n, NAmE | kẹo |
| popcorn | /ˈpɒp.kɔːrn/ | n | Bỏng ngô |
| snack | /snæk/ | n | Bữa ăn nhẹ |
| barbecue | /ˈbɑːr.bɪ.kjuː/ | n | Tiệc nướng ngoài trời |
| fast food | /ˌfæst ˈfuːd/ | n. phr | Thức ăn nhanh |
| junk food | /ˈdʒʌŋk ˌfuːd/ | n. phr | Đồ ăn vặt |
| frozen food | /ˈfroʊ.zən ˌfuːd/ | n. phr | Thực phẩm đông lạnh |
| health food | /ˈhɛlθ ˌfuːd/ | n. phr | Thực phẩm tự nhiên |
| distinctive | /dɪˈstɪŋk.tɪv/ | adj | Đặc trưng, khác biệt |
| flavor | /ˈfleɪ.vər/ | n | Hương vị |
| balanced diet | /ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ | n. phr | Chế độ ăn uống cân bằng |
| stale | /steɪl/ | adj | Ôi, thiu |
| sour | /'sauə/ | adj | chua, có vị giấm |
| burnt | /bə:nt/ | adj | bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da) |
| overdone | /ˌoʊ.vərˈdʌn/ | adj | Quá chín, rục |
| underdone | /ˌʌn.dərˈdʌn/ | adj | Chưa chín, tái |
| full | /ful/ | adj | đầy, đầy đủ |
| veal | /viːl/ | n | Thịt bê |
| cereal | /ˈsɪər.i.əl/ | n | Ngũ cốc |
| hot dog | /ˈhɒt dɒɡ/ | n. phr | Bánh mì kẹp xúc xích |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| walk | /wɔ:k/ | v, n | đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạo |
| jog | /dʒɑːɡ/ | v | đi bộ nhanh(tập thể dục) |
| run | /rʌn/ | v, n | chạy; sự chạy |
| tiptoe | /ˈtɪp.toʊ/ | v | đi nhón chân |
| jump | /dʒʌmp/ | v, n | nhảy; sự nhảy, bước nhảy |
| leap | /liːp/ | v | nhảy vọt, nhảy xa |
| stand | /stænd/ | v, n | đứng, sự đứng stand up đứng đậy |
| sit | /sit/ | v | ngồi sit down ngồi xuống |
| lean | /li:n/ | v | nghiêng, dựa, ỷ vào |
| wave | /weɪv/ | n, v | sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng |
| clap | /klæp/ | v, n | vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay |
| point | /pɔɪnt/ | v | chỉ, trỏ |
| catch | /kætʃ/ | v | bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy |
| stretch | /strɛtʃ/ | v | căng ra, duỗi ra, kéo dài ra |
| push | /puʃ/ | v, n | xô đẩy; sự xô đẩy |
| pull | /pul/ | v, n | lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật |
| crawl | /krɑːl/ | v | bò, trườn |
| bend | /bentʃ/ | v, n | chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong |
| talk | /tɔ:k/ | v, n | nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận |
| kiss | /kis/ | v, n | hôn, cái hôn |
| laugh | /lɑ:f/ | v, n | cười; tiếng cười |
| smile | /smail/ | v, n | cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười |
| frown | /fraʊn/ | v | nhíu mày |
| cry | /krai/ | v, n | khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la |
| hit | /hit/ | v, n | đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm |
| punch | /pʌntʃ/ | v, n | đấm, thụi; quả đấm, cú thụi |
| kick | /kick/ | v, n | đá; cú đá |
| putdown | /pʊtdaʊn/ | v | đặt xuống |
| march | /mɑ:tʃ/ | n, abbr. Mar. | tháng ba march (v) (n) diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hành |
| drop | /drɒp/ | v, n | chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu...) |
| break | /breik/ | v, n | bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ |
| drag | /drӕg/ | v | lôi kéo, kéo lê |
| carry | /ˈkæri/ | v | mang, vác, khuân chở |
| open | /'oupən/ | adj, v | mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc |
| liedown | /laɪdaʊn/ | v | nằm xuống, ngả lưng |
| hold | /hould/ | v, n | cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ |
| lift | /lift/ | v, n | giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên |
| throw | /θrou/ | v | ném, vứt, quăng throw sth away ném đi, vứt đi, liệng đi |
| trip | /trip/ | n, v | cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn |
| squat | /skwɑːt/ | v | ngồi xổm |
| cartwheel | /ˈkɑːrt.wiːl/ | v | nhào lộn |
| dive | /daɪv/ | v | nhảy lao xuống nước, lặn |
| dance | /dɑ:ns/ | n, v | sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ |
| look | /luk/ | v, n | nhìn; cái nhìn look after (especially BrE) trông nom, chăm sóc look at nhìn, ngắm, xem look for tìm kiếm look forward to mong đợi cách hân hoan |
| kneel | /niːl/ | v | quỳ gối |
| slip | /slip/ | v | trượt, tuột, trôi qua, chạy qua |
| pack | /pæk/ | v, n | gói, bọc; bó, gói |
| paint | /peint/ | n, v | sơn, vôi màu; sơn, quét sơn |
| paste | /peist/ | v | Dán |
| pick | /pik/ | v | cuốc (đất); đào, khoét (lỗ) pick sth up cuốc, vỡ, xé |
| plant | /plænt , plɑnt/ | n, v | thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo |
| play | /plei/ | v, n | chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu |
| pour | /pɔ:/ | v | rót, đổ, giội |
| rake | /reik/ | v | Cào, cời |
| read | /ri:d/ | v | đọc |
| ride | /raid/ | v, n | đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi |
| row | /rou/ | v | Chèo thuyền |
| sail | /seil/ | v, n | đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm |
| scrub | /skrʌb/ | v | Lau, chùi, cọ rửa |
| see | /si:/ | v | nhìn, nhìn thấy, quan sát |
| set | /set/ | n, v | bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí |
| sew | /soʊ/ | v | may, khâu |
| shout | /ʃaʊt/ | v, n | hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo |
| show | /ʃou/ | v, n | biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ |
| sing | /siɳ/ | v | hát, ca hát |
| skate | /skeit/ | v | Trượt băng |
| skip | /skip/ | v | Nhảy |
| sleep | /sli:p/ | v, n | ngủ; giấc ngủ |
| slide | /slaid/ | v | trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua |
| sneeze | /sni:z/ | v | Hắt hơi |
| spin | /spin/ | v | quay, quay tròn |
| stop | /stɔp/ | v, n | dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại |
| sweep | /swi:p/ | v | quét |
| swim | /swim/ | v | bơi lội |
| swing | /swiŋ/ | n, v | sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc |
| take | /teik/ | v | sự cầm nắm, sự lấy take sth off cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì take (sth) over chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế tục cái gì |
| tell | /tel/ | v | nói, nói với |
| tie | /tai/ | v, n | buộc, cột, trói; dây buộc, daay trói, dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết, gắn chặt |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| clothes | /klouðz/ | n | quần áo |
| t-shirt | /ˈtiː.ʃɝːt/ | n | áo phông |
| shirt | /ʃɜːt/ | n | áo sơ mi |
| sweater | /'swetз/ | n | người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động |
| vest | /vest/ | n | áo gi-lê, áo vét |
| suit | /su:t/ | n, v | bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với |
| trenchcoat | /ˈtrentʃˌkoʊt/ | n | áo choàng |
| skirt | /skɜːrt/ | n | váy, đầm |
| pants | /pænts/ | n | quần lót, đùi |
| jeans | /dЗeins/ | n | quần bò, quần zin |
| shorts | /ʃɔːrts/ | n | quần sóoc, quần đùi |
| accessories | /əkˈsesəris/ | n | phụ kiện |
| hat | /hæt/ | n | cái mũ |
| glasses | /ˈɡlæs·əz/ | n | kính mắt |
| sunglasses | /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ | n | kính râm, kính mát |
| earring | /ˈɪrɪŋ/ | n | khuyên tai |
| necklace | /ˈnekləs/ | n | vòng cổ |
| ring | /riɳ/ | n, v | chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
| hairpin | /ˈherpɪn/ | n | cặp tóc |
| tie | /tai/ | v, n | buộc, cột, trói; dây buộc, daay trói, dây giày tie sth up có quan hệ mật thiết, gắn chặt |
| scarf | /skɑːrf/ | n | khăn choàng |
| gloves | /ɡlʌv/ | n | găng tay, bao tay |
| watch | /wɔtʃ/ | v, n | nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng |
| handbag | /ˈhænd.bæɡ/ | n | túi xách |
| wallet | /'wolit/ | n | cái ví |
| belt | /belt/ | n | dây lưng, thắt lưng |
| socks | /sɑːk/ | n | tất, vớ |
| shoe | /ʃu:/ | n | giày |
| boot | /bu:t/ | n | giày ống |
| swimsuit | /ˈswɪm.suːt/ | n | đồ tắm, đồ bơi |
| bra | /brɑː/ | n | áo lót |
| underwear | /'ʌndəweə/ | n | quần lót |
| button | /'bʌtn/ | n | cái nút, cái khuy, cúc |
| collar | /ˈkɑːlər/ | n | cổ áo |
| hem | /hem/ | n | đường viền(áo, quần) |
| hood | /hʊd/ | n | mũáo |
| /'pɔkit/ | n | túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền | |
| sleeve | /sli:v/ | n | tay áo, ống tay |
| strap | /stræp/ | n | dây |
| zip | /zɪp/ | n | khóa kéo |
| cuff | /kʌf/ | n | cổ tay áo |
| denim | /ˈdenɪm/ | n | vải bò |
| silk | /silk/ | n | tơ (t.n+(n)tạo), chỉ, lụa |
| corduroy | /ˈkɔːrdərɔɪ/ | n | nhung |
| cotton | /ˈkɒtn/ | n | bông, chỉ, sợi |
| linen | /ˈlɪnɪn/ | n | vải lanh |
| khaki | /ˈkɑːki/ | n | vải ka ki |
| jewel | /ˈdʒuːəl/ | n | đá quý |
| diamond | /´daiəmənd/ | n | kim cương |
| gold | /goʊld/ | n, adj | vàng; bằng vàng |
| silver | /'silvə/ | n, adj | bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc |
| leggings | /ˈlɛɡ.ɪŋz/ | n | Quần bó |
| overalls | /ˈoʊ.vər.ɔːlz/ | n | Quần yếm |
| turtleneck | /ˈtɜːr.tl̩.nɛk/ | n | Áo cổ lọ |
| bow tie | /ˈboʊ taɪ/ | n. phr | Nơ con bướm |
| tunic | /ˈtuː.nɪk/ | n | Áo trùm hông |
| dress | /dres/ | n, v | quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc dressed (adj) cách ăn mặc |
| coat | /koʊt/ | n | áo choàng |
| jacket | /'dʤækit/ | n | áo vét |
| jumpsuit | /ˈdʒʌmp.suːt/ | n | Bộ áo liền quần |
| anorak | /ˈæn.ə.ræk/ | n | Áo ngoài có mũ trùm đầu |
| cap | /kæp/ | n | mũ lưỡi trai, mũ vải |
| glove | /glʌv/ | n | bao tay, găng tay |
| sandals | /ˈsæn.dəlz/ | n | Giày xăng-đan |
| slippers | /ˈslɪp.ərz/ | n | Đôi dép |
| blouse | /blaʊs/ | n | Áo sơ mi nữ |
| high heels | /haɪ hiːlz/ | n. phr | Giày cao gót |
| try on | /traɪ ɒn/ | phrasal v | Thử (quần áo) |
| size | /saiz/ | n | cỡ -sized /saizd/ đã được định cỡ |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| annoyed | /ə'nɔid/ | adj | bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy |
| angry | /'æɳgri/ | adj | giận, tức giận |
| mad | /mæd/ | adj | điên, mất trí; bực điên người |
| worried | /´wʌrid/ | adj | bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng worse, worst bad xấu |
| happy | /ˈhæpi/ | adj | vui sướng, hạnh phúc |
| sad | /sæd/ | adj | buồn, buồn bã |
| moody | /ˈmuːdi/ | adj | buồn bực |
| anxious | /'æɳkʃəs/ | adj | lo âu, lo lắng, băn khoăn |
| grateful | /´greitful/ | adj | biết ơn, dễ chịu, khoan khoái |
| emotional | /i´mouʃənəl/ | adj | cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm |
| hungry | /'hΔŋgri/ | adj | đó |
| thirsty | /´θə:sti/ | adj | khát, cảm thấy khát |
| astonished | /əˈstɑː.nɪʃt/ | adj | kinh ngạc |
| uncomfortable | /ʌη´tkʌmfətəbl/ | adj | bất tiện, khó chịu, không thoải mái |
| wonderful | /´wʌndəful/ | adj | phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời |
| bored | /bɔːrd/ | adj | buồn chán, tẻ nhạt |
| tired | /'taɪəd/ | adj | mệt, muốn ngủ, nhàm chán |
| terrible | /'terəbl/ | adj | khủng khiếp, ghê sợ |
| calm | /kɑ:m/ | adj, v, n | yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả |
| unhappy | /ʌn´hæpi/ | adj | buồn rầu, khốn khổ |
| upset | /ʌpˈsɛt/ | v, adj | làm đổ, đánh đổ |
| delighted | /di'laitid/ | adj | vui mừng, hài lòng |
| desperate | /'despərit/ | adj | liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng |
| disturbed | /dɪˈstɝːbd/ | adj | bối rối, lúng túng |
| doubtful | /ˈdaʊt.fəl/ | adj | nghi hoặc, hoài nghi |
| down | /daun/ | adv, prep. | xuống |
| drained | /dreɪnd/ | adj | kiệt sức |
| elated | /iˈleɪ.t̬ɪd/ | adj | phẩn khởi, hân hoan |
| embarrassed | /im´bærəst/ | adj | lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợ |
| empathetic | /ˌem.pəˈθet̬.ɪk/ | adj | đồng cảm, xót xa |
| enlightened | /ɪnˈlaɪ.t̬ənd/ | adj | được làm sáng tỏ, đượct hông suốt |
| jealous | /'ʤeləs/ | adj | ghen,, ghen tị |
| envious | /ˈen.vi.əs/ | adj | ghen tị, độ kỵ |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | adj | bị kích thích, bị kích động |
| excluded | /ɪkˈskluːd/ | adj | bị bỏ rơi, cảm giác lạc lõng |
| exhausted | /ɪɡˈzɑː.stɪd/ | adj | mệt lử |
| foolish | /ˈfuː.lɪʃ/ | adj | dại dột |
| frustrated | /ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪd/ | adj | nản lòng, nản chí |
| furious | /ˈfʊr.i.əs/ | adj | giận dữ, điên tiết |
| giddy | /ˈɡɪd.i/ | adj | chóng mặt, choáng váng |
| glad | /glæd/ | adj | vui lòng, sung sướng |
| gleeful | /ˈɡliː.fəl/ | adj | hân hoan, mừng rỡ |
| guarded | /ˈɡɑːr.dɪd/ | adj | thận trọng, ý tứ |
| guilty | /ˈgɪlti/ | adj | có tội, phạm tội, tội lỗi |
| hesitant | /ˈhez.ə.tənt/ | adj | do dự, ngập ngừng |
| hollow | /'hɔlou/ | adj | rỗng, trống rỗng |
| horrified | /ˈhɔːr.ə.faɪd/ | adj | khiếp sợ |
| humiliated | /hjuːˈmɪl.i.eɪ.t̬ɪd/ | adj | cảm giác bẽ mặt, xấu hổ |
| indifferent | /ɪnˈdɪf.ɚ.ənt/ | adj | dửng dưng, lãnh đạm, thờ ơ |
| intense | /ɪnˈtens/ | adj | mãnh liệt, nồng nhiệt |
| interested | /ˈɪn.trɪ.stɪd/ | adj | hứng thú, thích thú |
| irritated | /'iriteitid/ | adj | tức giận, cáu tiết -ish suffix |
| jittery | /ˈdʒɪt̬.ɚ.i/ | adj | bồn chồn, dễ bị kích động |
| jolly | /ˈdʒɑː.li/ | adj | vui tươi, nhộn nhịp |
| joyful | /ˈdʒɔɪ.fəl/ | adj | hân hoan, vui mừng |
| keen | /ki:n/ | adj | sắc, bén keen on say mê, ưa thích |
| lonely | /´lounli/ | adj | cô đơn, bơ vơ |
| longing | /ˈlɑːŋ.ɪŋ/ | adj | thèm khát, thèm muốn |
| lost | /lost/ | adj | thua, mất |
| lucky | /'lʌki/ | adj | gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc |
| melancholic | /ˌmel.əŋˈkɑː.lɪk/ | adj | u sầu, buồn bã |
| miserable | /ˈmɪz.ɚ.ə.bəl/ | adj | khốn khổ, đáng thương |
| mortified | /ˈmɔːr.t̬ə.faɪd/ | adj | xấu hổ, ái ngại |
| mournful | /ˈmɔːrn.fəl/ | adj | buồn rầu, ảm đạm |
| nasty | /ˈnæsti/ | adj | Khó chịu |
| needy | /ˈniː.di/ | adj | thiếu thốn(về mặt tình cảm) |
| nervous | /ˈnɜrvəs/ | adj | hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng |
| numb | /nʌm/ | adj | lặng người |
| obsessed | /əbˈsest/ | adj | ám ảnh |
| offended | /əˈfendɪd/ | adj | phật ý, cảm thấy bị xúc phạm |
| optimistic | /ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/ | adj | lạc quan, yêu đời |
| overwhelmed | /ˌoʊ.vɚˈwelmd/ | adj | choáng ngợp, quá tải |
| passionate | /ˈpæʃ.ən.ət/ | adj | nồng nhiệt, thiết tha |
| peaceful | /'pi:sfl/ | adj | hòa bình, thái bình, yên tĩnh |
| positive | /'pɔzətiv/ | adj | xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan |
| proud | /praud/ | adj | tự hào, kiêu hãnh |
| regretful | /rɪˈɡret.fəl/ | adj | hối tiếc |
| relaxed | /ri´lækst/ | adj | thanh thản, thoải mái |
| relieved | /rɪˈliːvd/ | adj | nhẹnhõm |
| satisfied | /'sætisfaid/ | adj | cảm thấy hài lòng, vừa ý, thoả mãn |
| self-conscious | /ˌselfˈkɑːn.ʃəs/ | adj | e dè, ngượng nghịu |
| selfish | /ˈsel.fɪʃ/ | adj | ích kỷ |
| sensitive | /'sensitiv/ | adj | dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm |
| shameful | /ˈʃeɪm.fəl/ | adj | đáng hổ thẹn, ngượng |
| shock | /Sok/ | n, v | sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốc |
| speechless | /ˈspiːtʃ.ləs/ | adj | câm nín |
| stressed | /strest/ | adj | bị căng thẳng, bị ép, bị căng |
| stunned | /stʌnd/ | adj | sững sờ, bất ngờ |
| surprised | /sə:´praizd/ | adj | ngạc nhiên (+ at) |
| thankful | /ˈθæŋk.fəl/ | adj | biết ơn |
| upbeat | /ˈʌp.biːt/ | adj | vui vẻ, phấn chấn |
| uptight | /ˌʌpˈtaɪt/ | adj | căng thẳng, lo lắng |
| sleepy | /ˈsliːpi/ | adj | Buồn ngủ |
| scared | /skerd/ | adj | bị hoảng sợ, bị sợ hãi |
| confused | /kən'fju:zd/ | adj | bối rối, lúng túng, ngượng |
| full | /ful/ | adj | đầy, đầy đủ |
| comfortable | /'kΔmfзtзbl/ | adj | thoải mái, tiện nghi, đầy đủ |
| tense | /tens/ | adj | Căng thẳng |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| ingredient | /in'gri:diәnt/ | n | phần hợp thành, thành phần |
| recipe | /ˈresəpi/ | n | công thức nấu ăn |
| cookingoil | /ˈkʊkɪŋɔɪl/ | n | dầu ăn |
| salt | /sɔ:lt/ | n | muối |
| sugar | /'ʃugə/ | n | đường |
| vinegar | /ˈvɪnɪɡər/ | n | dấm |
| chilisauce | /ˈtʃɪlisɔːs/ | n | tương ớt |
| ketchup | /ˈketʃəp/ | n | tương cà chua |
| raw | /rɔ:/ | adj | sống (# chín), thô, còn nguyên chất |
| wash | /wɒʃ , wɔʃ/ | v | rửa, giặt |
| peel | /piːl/ | v | bóc vỏ |
| chop | /tʃɔp/ | v | chặt, đốn, chẻ |
| chunk | /tʃʌŋk/ | v,n | cắt khúc, khúc |
| filet | /ˈfɪl.ɪt/ | v | róc xương, lạng thịt |
| slice | /slais/ | n, v | miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng |
| dice | /daɪs/ | v | thái hạt lựu |
| mince | /mɪns/ | v | băm, xay |
| mash | /mæʃ/ | v | nghiền, làm nát |
| blend | /blend/ | v | trộn |
| boil | /bɔil/ | v | sôi, luộc |
| steam | /stim/ | n | hơi nước |
| stew | /stuː/ | v | hầm, ninh nhừ |
| blanch | /blæntʃ/ | v | chần thức ăn |
| stir | /stə:/ | v | khuấy, đảo |
| fry | /frai/ | v, n | rán, chiên; thịt rán |
| bake | /beik/ | v | nung, nướng bằng lò |
| roast | /roʊst/ | v | quay, nướng |
| grill | /ɡrɪl/ | v | nướng |
| steep | /sti:p/ | adj | dốc, dốc đứng |
| dip | /dɪp/ | v | nhúng |
| brew | /bruː/ | v | ủ(trà, rượu...) |
| ferment | /fɚˈment/ | v | lên men |
| chill | /tʃɪl/ | v | làm tan giá, rã đông |
| cool | /ku:l/ | adj, v | mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát, |
| melt | /mɛlt/ | v | tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra |
| flavor | /ˈfleɪ.vər/ | n | Hương vị |
| marinate | /ˈmer.ə.neɪt/ | v | ướp |
| garnish | /ˈɡɑːr.nɪʃ/ | v | trang trí, bày biện |
| press | /pres/ | n, v | sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn |
| refrigerate | /rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪt/ | v | ướp lạnh |
| roll | /'roul/ | n, v | cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| car | /kɑ:/ | n | xe hơi |
| taxi | /'tæksi/ | n | xe tắc xi |
| bus | /bʌs/ | n | xe buýt |
| bike | /baɪk/ | n | xe đạp |
| motorbike | /ˈməʊtərbaɪk/ | n | xe máy |
| plane | /plein/ | n | mặt phẳng, mặt bằng |
| helicopter | /ˈhel.əˌkɑːp.tɚ/ | n | trực thăng |
| train | /trein/ | n, v | xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo |
| subway | /ˈsʌbweɪ/ | n | tàu điện ngầm |
| boat | /bout/ | n | tàu, thuyền |
| ship | /ʃɪp/ | n | tàu, tàu thủy |
| van | /væn/ | n | tiền đội, quân tiên phong; xe tải |
| policecar | /pəˈliːsˌkɑːr/ | n | xe cảnh sát |
| ambulance | /'æmbjuləns/ | n | xe cứu thương, xe cấp cứu |
| scooter | /ˈskuːtər/ | n | xe tay ga |
| truck | /trʌk/ | n, especially NAmE | rau quả tươi |
| yacht | /jɑːt/ | n | du thuyền |
| canoe | /kəˈnuː/ | n | canô |
| fireengine | /ˈfaɪərendʒɪn/ | n | x ecứu hỏa |
| hot-airballoon | /ˌhɑːtˈerbəluːn/ | n | khinh khí cầu |
| submarine | /ˌsʌbməˈriːn/ | n | tàu ngầm |
| road | /roʊd/ | n | con đường, đường phố |
| trac | /ˈtræfɪk/ | n | Giao thông |
| vehicle | /'vi:hikl/ | n | xe cộ |
| roadside | /ˈroʊdsaɪd/ | n | Lề đường |
| car hire | /kɑːr ˈhaɪər/ | n. phr | Việc thuê xe ô tô |
| ring road | /rɪŋ roʊd/ | n. phr | Đường vành đai |
| petrol station | /ˈpetrəl ˈsteɪʃn/ | n. phr | Trạm xăng |
| kerb | /kɜːrb/ | n | Lề đường |
| road sign | /roʊd saɪn/ | n. phr | Biển báo giao thông |
| pedestrian crossing | /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ/ | n. phr | Lối qua đường |
| turning | /ˈtɜːrnɪŋ/ | n | Chỗ rẽ, ngã rẽ |
| fork | /fɔrk/ | n | cái nĩa |
| toll | /toʊl/ | n | Lệ phí qua đường, qua cầu |
| toll road | /toʊl roʊd/ | n. phr | Đường có thu phí |
| motorway | /ˈmoʊtərweɪ/ | n | Xa lộ |
| hard shoulder | /hɑːrd ˈʃoʊldə/ | n. phr | Vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe |
| dual carriageway | /duːəl ˈkærɪdʒweɪ/ | n. phr | Xa lộ hai chiều |
| one-way street | /wʌn weɪ striːt/ | n. phr | Đường một chiều |
| t-junction | /tiːˈdʒʌŋkʃn/ | n | Ngã ba |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | n | Bùng binh |
| accident | /'æksidənt/ | n | tai nạn, rủi ro |
| breathalyser | /ˈbreθəlaɪzər/ | n | Thiết bị kiểm tra độ cồn trong hơi thở |
| trac warden | /ˈtræfɪk ˈwɔːrdn/ | n. phr | Nhân viên kiểm soát đỗ xe |
| parking-meter | /ˈpɑːrkɪŋ ˈmiːtər/ | n | Đồng hồ đỗ xe |
| car park | /kɑːr pɑːrk/ | n. phr | Bãi đỗ xe |
| parking space | /ˈpɑːrkɪŋ speɪs/ | n. phr | Chỗ đỗ xe |
| multi-storey car park | /ˈmʌlti ˈstɔːri kɑːr pɑːrk/ | n. phr | Bãi đỗ xe nhiều tầng |
| parking ticket | /ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkɪt/ | n. phr | Vé đỗ xe |
| driving licence | /ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsns/ | n. phr | Bằng lái xe |
| reverse gear | /rɪˈvɜːrs ɡɪr/ | n. phr | Số lùi (xe máy) |
| learner driver | /ˈlɜːrnər ˈdraɪvər/ | n. phr | Người học lái xe |
| passenger | /'pæsindʤə/ | n | hành khách |
| stall | /stɔːl/ | v | Làm chết máy |
| tyre pressure | /ˈtaɪər ˈpreʃər/ | n. phr | Áp suất lốp xe |
| trac light | /ˈtræfɪk laɪt/ | n. phr | Đèn giao thông |
| speed limit | /spiːd ˈlɪmɪt/ | n. phr | Giới hạn tốc độ |
| speeding ne | /ˈspiːdɪŋ faɪn/ | n. phr | Phạt tốc độ |
| level crossing | /ˈlevl ˈkrɔːsɪŋ/ | n. phr | Chỗ chắn tàu |
| jump leads | /dʒʌmp liːdz/ | n. phr | Dây sạc điện |
| oil | /ɔɪl/ | n | dầu |
| diesel | /ˈdiːzl/ | n | Dầu diesel |
| petrol | /ˈpɛtrəl/ | n, BrE | xăng dầu |
| unleaded | /ˌʌnˈledɪd/ | adj | Không chì |
| petrol pump | /ˈpetrəl pʌmp/ | n. phr | Bơm xăng |
| driver | /draivә(r)/ | n | người lái xe |
| drive | /draiv/ | v, n | lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển) |
| change gear | /tʃeɪndʒ ɡɪr/ | n. phr | Chuyển số |
| jack | /dʒæk/ | n | Đòn bẩy, palăng |
| flat tyre | /flæt ˈtaɪər/ | n. phr | Lốp xì hơi |
| puncture | /ˈpʌŋktʃər/ | n | Sự thủng xăm |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| travel | /'trævl/ | v, n | đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, những chuyến đi |
| depart | /dɪˈpɑːrt/ | v | khởi hành |
| leave | /li:v/ | v | bỏ đi, rời đi, để lại leave out bỏ quên, bỏ sót |
| arrive | /ə'raiv/ | v, +at, in | đến, tới nơi |
| airport | /ˈer.pɔːrt/ | n | sân bay |
| takeoff | /ˈteɪkɔːf/ | v | cất cánh |
| land | /lænd/ | n, v | đất, đất canh tác, đất đai |
| checkin | /ˈtʃekɪn/ | v | đăng ký phòng ở khách sạn |
| checkout | /ˈtʃekaʊt/ | v | trảp hòng khách sạn |
| visit | /vizun/ | v, n | đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm, sự thăm viếng |
| destination | /ˌdes.təˈneɪ.ʃən/ | n | điểm đến |
| passenger | /'pæsindʤə/ | n | hành khách |
| tourist | /'tuərist/ | n | khách du lịch |
| cruise | /kruːz/ | n | chuyến đi chơi trên biển |
| route | /ru:t/ | n | đường đi, lộ trình, tuyến đường |
| tour | /tuə/ | n, v | cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịch |
| trip | /trip/ | n, v | cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạn |
| journey | /'dʤə:ni/ | n | cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường đi |
| passport | /´pa:spɔ:t/ | n | hộ chiếu |
| ticket | /'tikit/ | n | vé |
| visa | /ˈviːzə/ | n | thị thực |
| luggage | /'lʌgiʤ/ | n, especially BrE | hành lý |
| travel agent | /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/ | n. phr | Đại lý du lịch |
| vacation | /və'kei∫n/ | n | kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ, ngày lễ |
| flight | /flait/ | n | sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay |
| voyage | /ˈvɔɪ.ɪdʒ/ | n | Chuyến hải hành |
| relax | /ri´læks/ | v | giải trí, nghỉ ngơi |
| cancel | /´kænsəl/ | v | hủy bỏ, xóa bỏ |
| homestay | /ˈhəʊm.steɪ/ | n | (dịch vụ) lưu trú tại nhà dân bản địa |
| souvenir | /ˌsuː.vənˈɪər/ | n | Quà lưu niệm |
| travel sickness | /ˈtræv.əl ˌsɪk.nəs/ | n. phr | Việc say tàu xe |
| peak season | /piːk ˈsiː.zən/ | n. phr | Mùa cao điểm |
| excursion | /ɪkˈskɜː.ʃən/ | n | Chuyến tham quan |
| eager | /ˈiː.ɡər/ | adj | Háo hức |
| sunglasses | /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ | n | kính râm, kính mát |
| safari | /səˈfɑː.ri/ | n | Chuyến thám hiểm thiên nhiên |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| english | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | n | tiếng Anh |
| maths | /mæθs/ | n | toán học |
| physics | /'fiziks/ | n | vật lý học |
| chemistry | /´kemistri/ | n | hóa học, môn hóa học, ngành hóa học |
| history | /´histəri/ | n | lịch sử, sử học |
| geography | /dʒi´ɔgrəfi/ | n | địa lý, khoa địa lý |
| literature | /ˈlɪtərətʃər/ | n | văn chương, văn học |
| biology | /bai'ɔlədʤi/ | n | sinh vật học |
| physicaleducation | /ˌfɪz.ɪ.kəled.jʊˈkeɪ.ʃən/ | n | giáo dục thể chất |
| informationtechnology | /ˌɪnfərˌmeɪʃntekˈnɑːlədʒi/ | n | Công nghệ thông tin, Tin học |
| craft | /kra:ft/ | n | nghề, nghề thủ công |
| arts | /ɑːrts/ | n | mỹ thuật, nghệt huật |
| music | /'mju:zik/ | n | nhạc, âm nhạc |
| engineering | /,enʤɪ'nɪərɪŋ/ | n | nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư |
| medicine | /'medisn/ | n | y học, y khoa; thuốc |
| science | /'saiəns/ | n | khoa học, khoa học tự nhiên |
| astronomy | /əˈstrɑːnəmi/ | n | thiên văn học |
| philosophy | /fɪˈlɒsəfi/ | n | triết học, triết lý |
| psychology | /saɪˈkɑːlədʒi/ | n | tâm lý học |
| economics | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ | n | Kinh tế học |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| line | /lain/ | n | dây, đường, tuyến |
| circle | /'sə:kl/ | n | đường tròn, hình tròn |
| triangle | /´trai¸æηgl/ | n | hình tam giác |
| rectangle | /ˈrek.tæŋ.ɡəl/ | n | hình chữ nhật |
| square | /skweə/ | adj, n | vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông |
| trapezoid | /ˈtræp.ɪ.zɔɪd/ | n | hình thang |
| heart | /hɑ:t/ | n | tim, trái tim |
| star | /stɑ:/ | n, v | ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao |
| diamond | /´daiəmənd/ | n | kim cương |
| ellipse | /iˈlɪps/ | n | hình Elip |
| oval | /ˈoʊ.vəl/ | n | hình trái xoan, hình bầu dục |
| curve | /kə:v/ | n, v | đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong |
| arrow | /'ærou/ | n | tên, mũi tên |
| cross | /krɔs/ | n, v | cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua |
| crescent | /ˈkres.ənt/ | n | hình lưỡi liềm |
| cone | /koʊn/ | n | hình nón |
| cube | /kjuːb/ | n | hình lập phương |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| football | /ˈfʊtˌbɔl/ | n | bóng đá |
| americanfootball | /əˌmerɪkənˈfʊtbɔːl/ | n | bóng bầu dục |
| volleyball | /ˈvɑːlibɔːl/ | n | bóng chuyền |
| swimming | /´swimiη/ | n | sự bơi lội swimming pool (n) bể nước |
| tennis | /ˈtenɪs/ | n | quần vợt |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | n | cầu lông |
| basketball | /ˈbæskɪtbɔːl/ | n | bóng rổ |
| tabletennis | /ˈteɪbltenɪs/ | n | bóng bàn |
| baseball | /ˈbeɪsbɔːl/ | n | bóng chày |
| athletics | /æθˈletɪks/ | n | điền kinh |
| martialarts | /ˌmɑːrʃlˈɑːrt/ | n | võ thuật |
| archery | /ˈɑːrtʃəri/ | n | bắn cung |
| cycling | /'saikliŋ/ | n | sự đi xe đạp |
| boxing | /ˈbɑːksɪŋ/ | n | quyền anh |
| diving | /ˈdaɪvɪŋ/ | n | nhảy cầu, lặn |
| skiing | /ˈskiːɪŋ/ | n | trượt tuyết |
| figureskating | /ˈfɪɡjərskeɪtɪŋ/ | n | trượt băng nghệ thuật |
| skateboarding | /ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/ | n | trượt ván |
| billiards | /ˈbɪljərdz/ | n | bi-a |
| weightlifting | /ˈweɪtlɪftɪŋ/ | n | cử tạ |
| sport | /spɔ:t/ | n | thể thao |
| ice skating | /ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/ | n. phr | Trượt băng |
| horse racing | /ˈhɔːrs ˌreɪ.sɪŋ/ | n. phr | Đua ngựa |
| running | /'rʌniɳ/ | n | sự chạy, cuộc chạy đua |
| walking | /'wɔ:kiɳ/ | n | sự đi, sự đi bộ |
| water sports | /ˈwɔː.tər spɔːrts/ | n. phr | Thể thao dưới nước |
| table tennis | /ˈteɪ.bəl ˈtɛn.ɪs/ | n. phr | Bóng bàn |
| golf | /ɡɑːlf/ | n | Đánh gôn |
| contact sport | /ˈkɒn.tækt spɔːrt/ | n. phr | Thể thao tiếp xúc |
| water polo | /ˈwɔː.tər ˈpoʊ.loʊ/ | n. phr | Bóng nước |
| wrestling | /ˈrɛs.lɪŋ/ | n | Đấu vật |
| bowling | /ˈboʊ.lɪŋ/ | n | trò chơi lăn bóng, bowling |
| lacrosse | /ləˈkrɒs/ | n | Bóng vợt |
| hockey | /ˈhɒk.i/ | n | Khúc côn cầu |
| referee | /ˌrɛf.əˈriː/ | n | Trọng tài |
| dart | /dɑːrt/ | n | Ném phi tiêu |
| synchronized swimming | /ˈsɪŋ.krə.naɪzd ˈswɪm.ɪŋ/ | n. phr | Bơi nghệ thuật |
| sea games | /ˈsiː ˌɡeɪmz/ | n. phr | Đại hội Thể thao Đông Nam Á |
| host | /houst/ | n, v | chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị....) |
| wushu | /ˈwuː.ʃuː/ | n | (môn) võ wushu |
| sportsmanship | /ˈspɔːrts.mənˌʃɪp/ | n | Tinh thần thể thao |
| captain | /'kæptin/ | n | người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh |
| cross-country | /ˌkrɒsˈkʌn.tri/ | n | Chạy việt dã |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| second | /ˈsɛkənd/ | det., number, adv, n | thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì |
| minute | /'minit/ | n | phút |
| hour | /'auз/ | n | giờ |
| week | /wi:k/ | n | tuần, tuần lễ |
| decade | /'dekeid/ | n | thập kỷ, bộ mười, nhóm mười |
| century | /'sentʃuri/ | n | thế kỷ |
| weekend | /¸wi:k´end/ | n | cuối tuần |
| month | /mʌnθ/ | n | tháng |
| year | /jə:/ | n | năm |
| millennium | /mɪˈleniəm/ | n | Thiên niên kỷ |
| morning | /'mɔ:niɳ/ | n | buổi sáng |
| noon | /nuːn/ | n | buổi trưa |
| afternoon | /'ɑ:ftə'nu:n/ | n | buổi chiều |
| evening | /'i:vniɳ/ | n | buổi chiều, tối |
| midnight | /'midnait/ | n | nửa đêm, 12h đêm |
| sunset | /ˈsʌnset/ | n | Hoàng hôn |
| sunrise | /ˈsʌnraɪz/ | n | Bình minh |
| always | /'ɔ:lwəz/ | adv | luôn luôn |
| often | /'ɔ:fn/ | adv | thường, hay, luôn |
| normally | /'no:mзli/ | adv | thông thường, như thường lệ |
| usually | /'ju:ʒәli/ | adv | thường thường |
| sometimes | /´sʌm¸taimz/ | adv | thỉnh thoảng, đôi khi |
| occasionally | /з'keiЗnзli/ | adv | thỉnh thoảng, đôi khi |
| rarely | /'reзli/ | adv | hiếm khi, ít khi |
| seldom | /’seldəm/ | adv | Ít khi, hiếm khi |
| never | /'nevə/ | adv | không bao giờ, không khi nào |
| january | /'ʤænjuəri/ | n, abbr. Ja(n | tháng giêng |
| february | /´februəri/ | n, abbr. Feb. | tháng 2 |
| march | /mɑ:tʃ/ | n, abbr. Mar. | tháng ba march (v) (n) diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hành |
| april | /'eiprəl/ | n, abbr. Apr. | tháng Tư |
| may | /mei/ | modal, v | có thể, có lẽ |
| june | /dЗu:n/ | n, abbr. Ju(n | tháng 6 |
| july | /dʒu´lai/ | n, abbr. Jul. | tháng 7 |
| august | /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ | n, abbr. Aug. | tháng Tám |
| september | /sep´tembə/ | n, abbr. Sept. | tháng 9 |
| october | /ɔk´toubə/ | n, abbr. Oct. | tháng 10 |
| november | /nou´vembə/ | n, abbr. Nov. | tháng 11 |
| december | /di'sembə/ | n, abbr. Dec. | tháng mười hai, tháng Chạp |
| spring | /sprɪŋ/ | n | mùa xuân |
| summer | /ˈsʌmər/ | n | mùa hè |
| autumn/fall | /ˈɔtəm/ | n | – Mùa Thu |
| winter | /ˈwɪntər/ | n | mùa đông |
| dusk | /dʌsk/ | n | Hoàng hôn |
| dawn | /dɑːn/ | n | Bình minh |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| rose | /rəʊz/ | n | hoa hồng |
| sunflower | /ˈsʌnflaʊər/ | n | hoa hướng dương |
| lily | /ˈlɪli/ | n | hoa huệ tây |
| orchid | /ˈɔːrkɪd/ | n | hoa lan |
| daisy | /ˈdeɪzi/ | n | hoa cúc |
| dandelion | /ˈdændɪlaɪən/ | n | hoa bồ công anh |
| tulip | /ˈtuːlɪp/ | n | hoa tu lip |
| waterlily | /ˈwɔːtərlɪli/ | n | hoa súng |
| lotus | /ˈləʊtəs/ | n | hoa sen |
| hydrangea | /haɪˈdreɪndʒə/ | n | hoa cẩm tú cầu |
| jasmine | /ˈdʒæzmɪn/ | n | hoa nhài |
| camellia | /kəˈmiːliə/ | n | hoa trà |
| peony | /ˈpiːəni/ | n | hoa mẫu đơn |
| carnation | /kɑːrˈneɪʃn/ | n | hoa cẩm chướng |
| tree | /tri:/ | n | cây |
| leaf | /li:f/ | n | lá cây, lá (vàng...) |
| flower | /'flauə/ | n | hoa, bông, đóa, cây hoa |
| petal | /ˈpetl/ | n | cánh hoa |
| pollen | /ˈpɑːlən/ | n | phấn hoa |
| thorn | /θɔːrn/ | n | gai |
| bud | /bʌd/ | n | chồi |
| branch | /brɑ:ntʃ/ | n | ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường |
| sap | /sæp/ | n | nhựa cây |
| root | /ru:t/ | n | gốc, rễ |
| bark | /bɑːrk/ | n | vỏ cây |
| cactus | /ˈkæktəs/ | n | xương rồng |
| succulent | /ˈsʌkjələnt/ | n | sen đá |
| aloevera | /ˌæləʊˈvɪrə/ | n | nha đam |
| bamboo | /ˌbæmˈbuː/ | n | cây tre |
| sugarcane | /ˈʃʊɡərkeɪn/ | n | cây mía |
| pine | /paɪn/ | n | cây thông |
| willow | /ˈwɪləʊ/ | n | cây liễu |
| maple | /ˈmeɪpl/ | n | cây phong |
| poppy | /ˈpɒp.i/ | n | Hoa anh túc |
| bougainvillea | /ˌbuː.ɡənˈvɪl.i.ə/ | n | Hoa giấy |
| gerbera flower | /ˈɡɜːr.bər.ə ˈflaʊ.ər/ | n | Hoa đồng tiền |
| tuberose | /ˈtuː.bəˌroʊz/ | n | Hoa huệ |
| apricot blossom | /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/ | n. phr | Hoa mai |
| dahlia | /ˈdeɪ.li.ə/ | n | Hoa thược dược |
| marigold | /ˈmær.ɪˌɡoʊld/ | n | Hoa cúc vạn thọ |
| cherry blossom | /ˈtʃɛr.i ˈblɒs.əm/ | n. phr | Hoa anh đào |
| poinsettia | /ˌpɔɪnˈsɛˌtiə/ | n | Hoa trạng nguyên |
| flamboyant | /flæmˈbɔɪənt/ | n | Hoa phượng |
| hibiscus | /hɪˈbɪs.kəs/ | n | Hoa dâm bụt |
| peach blossom | /piːtʃ ˈblɒs.əm/ | n. phr | Hoa đào |
| cedar | /ˈsiː.dər/ | n | Cây tuyết tùng |
| oak | /oʊk/ | n | Cây sồi |
| ivy | /ˈaɪ.vi/ | n | Dây thường xuân |
| moss | /mɔːs/ | n | Rêu |
| mushroom | /ˈmʌʃ.ruːm/ | n | nấm |
| wheat | /wiːt/ | n | Lúa mì |
| corn | /kɔːrn/ | n | ngô, bắp |
| grass | /grɑ:s/ | n | cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ |
| herb | /hɜːb/ | n | rau thơm(nói chung) |
| bush | /bu∫/ | n | bụi cây, bụi rậm |
| coconut tree | /ˈkoʊ.kəˌnʌt triː/ | n. phr | Cây dừa |
| apple tree | /ˈæpəl triː/ | n. phr | Cây táo |
| shrubland | /ˈʃrʌblænd/ | n | Vùng cây bụi |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| weather | /'weθə/ | n | thời tiết |
| weatherforecast | /ˈweðərfɔːrkæst/ | n | dự báo thời tiết |
| windy | /ˈwɪndi/ | adj | nhiềugió |
| haze | /heɪz/ | n | màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng |
| breeze | /briːz/ | n | gió nhẹ |
| gloomy | /ˈɡluːmi/ | adj | trời ảm đạm |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | adj | trời nhiều mây |
| sunny | /ˈsʌni/ | adj | bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây |
| foggy | /ˈfɑːɡi/ | adj | có sương mù |
| humid | /ˈhjuːmɪd/ | adj | ẩm |
| bright | /brait/ | adj | sáng, sáng chói |
| wet | /wɛt/ | adj | ướt, ẩm ướt |
| dry | /drai/ | adj, v | khô, cạn; làm khô, sấy khô |
| mild | /maɪld/ | adj | nhẹ, êm dịu, ôn hòa |
| clear | /klɪr/ | adj | trời trong trẻo, quang đãng |
| climate | /'klaimit/ | n | khí hậu, thời tiết |
| overcast | /ˌəʊvərˈkæst/ | adj | âm u |
| lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | n | tia chớp |
| snow | /snou/ | n, v | tuyết; tuyết rơi |
| drizzle | /ˈdrɪzl/ | n | mưa phùn |
| hail | /heɪl/ | n | mưa đá |
| thunderstorm | /ˈθʌndərstɔːrm/ | n | bão tố có sấm sét, cơng iông |
| snowflake | /ˈsnəʊfleɪk/ | n | bông hoa tuyết |
| snowstorm | /ˈsnəʊstɔːrm/ | n | bão tuyết |
| blizzard | /ˈblɪzərd/ | n | cơn bão tuyết |
| damp | /dæmp/ | adj | ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp |
| thunder | /ˈθʌndər/ | n | sấm sét |
| rain | /rein/ | n, v | mưa, cơn mưa; mưa |
| shower | /´ʃouə/ | n | vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen |
| rain-storm | /ˈreɪnstɔːrm/ | n | mưa bão |
| flood | /flʌd/ | n, v | lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập |
| gale | /ɡeɪl/ | n | gió giật |
| tornado | /tɔːrˈneɪdəʊ/ | n | lốc xoáy |
| typhoon | /taɪˈfuːn/ | n | bão nhiệt đới |
| storm | /stɔ:m/ | n | cơn giông, bão |
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | n | cầu vồng |
| blustery | /ˈblʌstəri/ | n | cơn gió mạnh |
| mist | /mɪst/ | n | sương |
| hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | n | siêu bão |
| frosty | /ˈfrɔːsti/ | adj | lạnh băng |
| hot | /hɒt/ | adj | nóng, nóng bức |
| boiling(hot) | /ˈbɔɪlɪŋ/ | adj | rất nóng |
| cold | /kould/ | adj, n | lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt |
| chilly | /ˈtʃɪli/ | adj | lạnh thấu xương |
| freeze | /fri:z/ | v | đóng băng, đông lạnh |
| temperature | /´tempritʃə/ | n | nhiệt độ |
| thermometer | /θərˈmɑːmɪtər/ | n | nhiệt kế |
| degree | /dɪˈgri:/ | n | mức độ, trình độ; bằng cấp; độ |
| fahrenheit(degree) | /ˈfærənhaɪt/ | adj | độ F |
| celsius(degree) | /ˈselsiəs/ | adj | độ C |
| warm | /wɔ:m/ | adj, v | ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng |
| wind | /wind/ | v | quấn lại, cuộn lại wind sth up lên dây, quấn, giải quyết |
| weather forecast | /ˈwɛð.ər ˈfɔːr.kæst/ | n. phr | Bản tin dự báo thời tiết |
| sunshine | /ˈsʌn.ʃaɪn/ | n | Ánh nắng mặt trời |
| icy | /ˈaɪ.si/ | n | Lạnh lẽo |
| atmosphere | /'ætməsfiə/ | n | khí quyển |
| sun | /sʌn/ | n | mặt trời |
| cloud | /klaud/ | n | mây, đám mây |
| fog | /fɔːɡ/ | n | Sương mù |
| cool | /ku:l/ | adj, v | mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát, |
| erratic | /ɪˈræt.ɪk/ | adj | Thất thường |
| hailstone | /ˈheɪl.stoʊn/ | n | Viên mưa đá |
| downpour | /ˈdaʊn.pɔːr/ | n | Mưa lớn |
| raincoat | /ˈreɪn.koʊt/ | n | Áo mưa |
| dew | /djuː/ | n | Sương |
| sleet | /sliːt/ | n | Mưa tuyết |
| stormy | /ˈstɔːr.mi/ | adj | Có bão |
| puddle | /ˈpʌd.əl/ | n | Vũng nước mưa |
| dull | /dʌl/ | adj | chậm hiểu, ngu đần |
| shelter | /'ʃeltə/ | n, v | sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệ |
| celsius | /ˈsɛl.si.əs/ | adj | (thuộc) độ C |
| fine | /fain/ | adj | tốt, giỏi |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| brush your teeth | /brʌʃ ti:θ/ | v. phr | Đánh răng |
| buy | /bai/ | v | mua |
| comb the hair | /koum ðə heə/ | v. phr | Chải đầu |
| cook | /kʊk/ | v, n | nấu ăn, người nấu ăn |
| do exercise | /du: eksəsaiz/ | v. phr | Tập thể dục |
| do your homework | /du ‘houmwə:k/ | v. phr | Làm bài tập về nhà |
| eat out | /ˈiːt ˌaʊt/ | v. phr | Đi ăn ở ngoài |
| feed the dog | /:d ðə dɔg/ | v. phr | Cho chó ăn |
| finish working | /’niʃ ˈwəːkɪŋ/ | v. phr | Kết thúc công việc |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | n | làm vườn |
| get dressed | /get dres/ | v. phr | Mặc quần áo |
| get up | /get Λp/ | v. phr | Thức dậy |
| go home | /gou houm/ | v. phr | Về nhà |
| go shopping | /gouˈʃɒp.ɪŋ/ | v. phr | Đi mua sắm |
| go to bed | /gou tə bed/ | v. phr | Đi ngủ |
| go to the movies | /gou tə ðəˈmuː.vi/ | v. phr | Đi xem phim |
| have a bath | /hæv ə ‘bɑ:θ/ | v. phr | Đi tắm |
| have a nap | /ˌhæv.ə næp/ | v. phr | Ngủ ngắn |
| have breakfast | /ˌhævˈbrek.fəst/ | v. phr | Ăn sáng |
| have dinner | /ˌhævˈdɪn.ər/ | v. phr | Án tối |
| have lunch | /ˌhæv lʌntʃ/ | v. phr | Ăn trưa |
| have a shower | /hæv ə ˈʃaʊər/ | v. phr | Tắm vòi hoa sen |
| listen to music | /ˈlɪs.ən tuːˈmjuː.zɪk/ | v. phr | Nghe nhạc |
| make breakfast | /meik ‘brekfəst/ | v. phr | Làm bữa ăn sáng |
| make up | /meik Λp/ | v. phr | Trang điểm |
| meditation | /,medi’teiʃn/ | n | Thiền |
| play an instrument | /pleɪ ænˈɪn.strə.mənt/ | v. phr | Chơi nhạc cụ |
| play outside | /pleɪ ˌaʊtˈsaɪd/ | v. phr | Đi ra ngoài chơi |
| play sports | /pleɪ spɔːts/ | v. phr | Chơi thể thao |
| play video games | /pleɪ ˈvɪd.i.əʊ ˌɡeɪmz/ | v. phr | Chơi trò chơi điện tử |
| read books | /riːd bʊks/ | v. phr | Đọc sách |
| read newspapers | /ri:d’nju:z,peipəz/ | v. phr | Đọc báo |
| relax | /ri´læks/ | v | giải trí, nghỉ ngơi |
| set the alarm | /set ðə ə’lɑ:m/ | v. phr | Đặt chuông báo thức |
| shave | /ʃeiv/ | v | cạo (râu), bào, đẽo (gỗ) |
| sleep | /sli:p/ | v, n | ngủ; giấc ngủ |
| study | /'stʌdi/ | n, v | sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu |
| surf the internet | /sɜːf ðiː ˈɪn.tə.net/ | v. phr | Lướt mạng |
| take the rubbish out | /teik ðə ‘rʌbiʃ aut/ | v. phr | Đi đổ rác |
| drink | /driɳk/ | n, v | đồ uống; uống |
| turn o | /tɜrn ɒf/ | phrasal v | Tắt |
| visit your friend | /ˈvɪz.ɪt jɔːr frend/ | v. phr | Thăm bạn bè |
| wake up | /weik Λp/ | phrasal v | Tỉnh giấc |
| wash your face | /wɒʃ jɔːr feɪs/ | v. phr | Rửa mặt |
| wash the dishes | /wɔʃ ðə dɪʃ/ | v. phr | Rửa chén |
| watch television | /wɔtʃ ‘teli,viʤn/ | v. phr | Xem tivi |
| work | /wɜ:k/ | v, n | làm việc, sự làm việc |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| sea | /si:/ | n | biển |
| ocean | /'əuʃ(ə)n/ | n | đại dương |
| wave | /weɪv/ | n, v | sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng |
| island | /´ailənd/ | n | hòn đảo |
| harbor | /ˈhɑːr.bɚ/ | n | Cảng biển |
| lighthouse | /ˈlaɪthaʊs/ | n | Hải đăng |
| submarine | /ˌsʌbməˈriːn/ | n | tàu ngầm |
| ship | /ʃɪp/ | n | tàu, tàu thủy |
| boat | /bout/ | n | tàu, thuyền |
| captain | /'kæptin/ | n | người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh |
| fisherman | /ˈfɪʃəmən/ | n | Ngư dân |
| lifeguard | /ˈlaɪfɡɑːd/ | n | Người cứu hộ |
| seashore | /ˈsiːʃɔːr/ | n | bờ biển |
| beach | /bi:tʃ/ | n | bãi biển |
| coast | /koust/ | n | sự lao dốc; bờ biển |
| seagull | /ˈsiː.ɡʌl/ | n | Mòng biển |
| whale | /weɪl/ | n | Cá voi |
| shark | /ʃɑːrk/ | n | cá mập |
| dolphin | /ˈdɑːlfɪn/ | n | cá heo |
| octopus | /ˈɑːktəpʊs/ | n | con bạch tuộc |
| fish | /fɪʃ/ | n, v | cá, món cá; câu cá, bắt cá |
| jellysh | /ˈdʒelifɪʃ/ | n | Sứa |
| sea horse | /ˈsiˌhɔrs/ | n. phr | Cá ngựa |
| seaweed | /ˈsiːwiːd/ | n | Rong biển |
| coral | /ˈkɔːr.əl/ | n,adj | màu hồng san hô |
| coral reef | /ˌkɒr.əl ˈriːf/ | n. phr | Rạn san hô |
| shellsh | /ˈʃel.fɪʃ/ | n | Động vật có vỏ |
| clam | /klæm/ | n | Nghêu |
| starsh | /ˈstɑːrfɪʃ/ | n | Sao biển |
| seal | /si:l/ | n, v | hải cẩu; săn hải cẩu |
| turtle | /ˈtɝː.t̬əl/ | n | con rùa |
| crab | /kræb/ | n | con cua |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| cardinal number | /ˈkɑr·dən·əl ˈnʌm·bər/ | n. phr | Số đếm |
| ordinal number | /ˈɔr·dən·əl ˈnʌm·bər/ | n. phr | Số thứ tự |
| decimal | /ˈdes.ɪ.məl/ | n | Số thập phân |
| fraction | /ˈfræk.ʃən/ | n | Phân số |
| percentage | /pəˈsen.tɪdʒ/ | n | Phần trăm |
| arithmetic | /əˈrɪθ.mə.tɪk/ | adj/n | Số học |
| divide | /di'vaid/ | v | chia, chia ra, phân ra |
| plus | /plʌs/ | prep., n, adj, conj. | cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào |
| minus | /ˈmaɪ.nəs/ | pre | Trừ |
| multiply | /'mʌltiplai/ | v | nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở |
| equal | /´i:kwəl/ | adj, n, v | ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang |
| total | /'toutl/ | adj, n | tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng |
| dozen | /dʌzn/ | n, det. | tá (12) |
| around | /ə'raund/ | adv, prep. | xung quanh, vòng quanh |
| zero | /'ziərou/ | number | số không |
| hundred | /ˈhʌn.drəd/ | n | Một trăm |
| thousand | /ˈθaʊ.zənd/ | n | Một nghìn |
| million | /ˈmɪl.jən/ | n | Một triệu |
| billion | /ˈbɪl.jən/ | n | Một tỷ |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| half | /hɑ:f/ | n, det., n, adv | một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa |
| customer | /´kʌstəmə/ | n | khách hàng |
| cashier | /kæʃˈɪr/ | n | nhân viên thu ngân |
| attendant | /əˈten.dənt/ | n | Người phục vụ |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | n | người quản lý, giám đốc |
| wallet | /'wolit/ | n | cái ví |
| purse | /pɜːs/ | n | Ví tiền (nữ) |
| scale | /skeɪl/ | n | vảy (cá..) |
| counter | /ˈkaʊntər/ | n | quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm |
| barcode reader | /ˈbɑːˌkəʊdˈriː.dər/ | n. phr | Máy đọc mã vạch |
| receipt | /ri´si:t/ | n | công thức; đơn thuốc |
| pay | /pei/ | v, n | trả, thanh toán, nộp; tiền lương |
| expensive | /iks'pensiv/ | adj | đắt |
| cheap | /tʃi:p/ | adj | rẻ cheaply (adv) rẻ, rẻ tiền |
| discount | /'diskaunt/ | n | sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấu |
| sell | /sel/ | v | bán |
| price | /prais/ | n | giá |
| trolley | /ˈtrɒl.i/ | n | Xe đẩy |
| credit card | /ˈkred.ɪt ˌkɑːd/ | n. phr | Thẻ tín dụng |
| cash | /kæʃ/ | n | tiền, tiền mặt |
| shop | /ʃɔp/ | n, v | cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ |
| money | /'mʌni/ | n | tiền |
| basket | /ˈbɑː.skɪt/ | n | Rổ, giỏ |
| bag | /bæg/ | n | bao, túi, cặp xách |
| buy | /bai/ | v | mua |
| greengrocer | /ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/ | n | Cửa hàng bán rau quả |
| housewares | /ˈhaʊs.weəz/ | n | Đồ gia dụng |
| toy store | /tɔɪ stɔːr/ | n. phr | Cửa hàng đồ chơi |
| shopping mall | /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/ | n. phr | Trung tâm mua sắm |
| grocery store | /ˈɡrəʊ.sər.i ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng tạp hóa |
| convenience store | /kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng tiện lợi |
| bargain | /'bɑ:gin/ | n | sự mặc cả, sự giao kèo mua bán |
| refund | /ˈriː.fʌnd/ | n/v | Hoàn lại, trả lại |
| brochure | /ˈbrəʊ.ʃər/ | n | Tập quảng cáo |
| liquor store | /ˈlɪk.ə ˌstɔːr/ | n. phr | Quán rượu |
| drugstore | /'drʌgstɔ:/ | n, NAmE | hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm |
| candy store | /ˈkæn.di ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng kẹo |
| gift shop | /ˈɡɪft ˌʃɒp/ | n. phr | Cửa hàng đồ lưu niệm |
| pet shop | /pet ʃɒp/ | n. phr | Tiệm thú cưng |
| shoe shop | /ʃuːʃɒp/ | n. phr | Tiệm giày |
| meat shop | /miːt ʃɒp/ | n. phr | Cửa hàng thịt |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| florist | /ˈflɔːr.ɪst/ | n | người bán hoa |
| butcher | /ˈbʊtʃ.ɚ/ | n | người mổ thịt |
| lamp | /læmp/ | n | đèn |
| pillowcase | /ˈpɪl.əʊ.keɪs/ | n | Bao gối |
| curtain | /'kə:tn/ | n | màn (cửa, rạp hát, khói, sương) |
| bed | /bed/ | n | cái giường |
| mirror | /ˈmɪrər/ | n | gương |
| cushion | /ˈkʊʃ.ən/ | n | Đệm |
| wardrobe | /ˈwɔːr.droʊb/ | n | tủ quần áo |
| fitted carpet | /ˌfɪt.ɪd ˈkɑː.pɪt/ | n. phr | Thảm lót sàn |
| dressing table | /ˈdres.ɪŋ ˌteɪ.bəl/ | n. phr | Bàn trang điểm |
| wallpaper | /ˈwɔːlˌpeɪ.pər/ | n | Giấy dán tường |
| pillow | /ˈpɪl.oʊ/ | n | gối |
| carpet | /'kɑ:pit/ | n | tấm thảm, thảm (cỏ) |
| blind | /blaind/ | adj | đui, mù |
| mattress | /ˈmætrəs/ | n | đệm |
| bedspread | /ˈbed.spred/ | n | Khăn trải giường |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | n | chăn |
| jewelry | /ˈdʒuːl.ri/ | n | Trang sức |
| alarm clock | /əˈlɑːm ˌklɒk/ | n. phr | Đồng hồ báo thức |
| air conditioner | /ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər/ | n. phr | Máy điều hòa |
| box spring | /ˈbɒks ˌsprɪŋ/ | n. phr | Khung lò xo nâng nệm |
| comforter | /ˈkʌm.fə.tər/ | n | Chăn bông |
| hanger | /ˈhæŋər/ | n | móc treo quần áo |
| closet | /'klozit/ | n, especially NAmE | buồng, phòng để đồ, phòng kho |
| comb | /kəʊm/ | n | Lược |
| light switch | /laɪt swɪtʃ/ | n | Công tắc điện |
| chest of drawers | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | n. phr | Tủ kéo |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| classmate | /ˈklæs.meɪt/ | n | Bạn cùng lớp |
| schoolmate | /ˈskuːl.meɪt/ | n | Bạn cùng trường |
| roommate | /ˈruːm.meɪt/ | n | Bạn cùng phòng |
| soulmate | /ˈsəʊl.meɪt/ | n | Tri kỷ |
| colleague | /ˈkɒlig/ | n | bạn đồng nghiệp |
| comradeship | /ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/ | n | Tình bạn, tình đồng chí |
| partner | /'pɑ:tnə/ | n | đối tác, cộng sự |
| associate | /ə'souʃiit/ | v | kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác associated with liên kết với |
| buddy | /ˈbʌd.i/ | n | Bạn thân |
| ally | /'æli/ | n, v | nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia |
| companion | /kəmˈpæn.jən/ | n | Bạn đồng hành |
| pal | /pæl/ | n | Bạn (từ lóng) |
| friendship | /'frendʃipn/ | n | tình bạn, tình hữu nghị |
| close | /kləʊz/ | adj | Thân thiết |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| dishwasher | /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ | n | Máy rửa chén |
| dish drainer | /dɪʃ ˈdreɪ.nər/ | n. phr | Kệ để chén bát |
| steamer | /ˈstiː.mər/ | n | Nồi hấp |
| colander | /ˈkɒl.ən.dər/ | n | Cái chao |
| lid | /lid/ | n | nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid) |
| blender | /ˈblendər/ | n | máy xay |
| pot | /pɒt/ | n | can, bình, lọ... |
| toaster | /ˈtəʊ.stər/ | n | Lò nướng bánh |
| dishtowel | /ˈdɪʃ.taʊəl/ | n | Khăn lau chén |
| refrigerator | /ri'fridЗзreitз/ | n | tủ lạnh |
| freezer | /ˈfriː.zər/ | n | Tủ đông |
| cabinet | /'kæbinit/ | n | tủ có nhiều ngăn đựng đồ |
| microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | n | lò vi sóng |
| bowl | /boul/ | n | cái bát |
| cutting board | /ˈkʌt.ɪŋ ˌbɔːd/ | n. phr | Thớt |
| stove | /stouv/ | n | bếp lò, lò sưởi |
| coee maker | /ˈkɒf.i ˌmeɪ.kər/ | n. phr | Máy pha cà phê |
| oven | /ʌvn/ | n | lò (nướng) |
| oven cleaner | /ˈʌv.ən ˈkliː.nər/ | n. phr | Nước tẩy rửa lò |
| jar | /dʒɑːr/ | n | Lọ |
| sink | /sɪŋk/ | v | chìm, lún, đắm |
| dish rack | /ˈdɪʃ ˌræk/ | n. phr | Khay để ráo chén đĩa |
| sponge | /spʌndʒ/ | n | Bọt biển |
| chopstick | /ˈtʃɒp.stɪk/ | n | Đũa |
| pan | /pæn - pɑ:n/ | n | xoong, chảo |
| cooker | /´kukə/ | n, BrE | lò, bếp, nồi nấu |
| mug | /mʌɡ/ | n | Cốc lớn |
| kettle | /ˈket̬.əl/ | n | ấm đun nước |
| glass | /glɑ:s/ | n | kính, thủy tinh, cái cốc, ly glasses (n) kính đeo mắt |
| teapot | /ˈtiː.pɒt/ | n | Ấm pha trà |
| grill | /ɡrɪl/ | v | nướng |
| tray | /treɪ/ | n | Cái khay, cái mâm |
| whisk | /wɪsk/ | n | Máy đánh trứng |
| knife | /naif/ | n | con dao |
| spoon | /spu:n/ | n | cái thìa |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| earring | /ˈɪrɪŋ/ | n | khuyên tai |
| necklace | /ˈnekləs/ | n | vòng cổ |
| bracelet | /ˈbreɪ.slət/ | n | Vòng tay |
| brooch | /brəʊtʃ/ | n | Trâm cài |
| hair clip | /ˈHeə ˌklɪp/ | n. phr | Kẹp tóc |
| wedding ring | /ˈwed.ɪŋ ˌrɪŋ/ | n. phr | Nhẫn cưới |
| jeweler | /ˈdʒuː.ə.lɚ/ | n | Thợ kim hoàn |
| jewelry store | /ˈdʒuː.əl.ri stɔː r/ | n. phr | Cửa hàng trang sức |
| anklet | /ˈæŋ.klət/ | n | Vòng chân |
| noble | /ˈnəʊ.bəl/ | adj | Quý |
| luxurious | /lʌɡˈʒʊə.ri.əs/ | adj | Sang trọng, xa hoa |
| modern | /'mɔdən/ | adj | hiện đại, tân tiến |
| suitable | /´su:təbl/ | adj | hợp, phù hợp, thích hợp với |
| twinkle | /ˈtwɪŋ.kəl/ | v | Lấp lánh |
| bead | /biːd/ | n | Hạt (của chuỗi hạt) |
| hair tie | /ˈheə ˌtaɪ/ | n. phr | Dây buộc tóc |
| pocket watch | /ˈpɒk.ɪt wɒtʃ/ | n. phr | Đồng hồ bỏ túi |
| tiepin | /ˈtaɪ.pɪn/ | n | Ghim cà vạt |
| precious stone | /ˌpreʃ.əs ˈstəʊn/ | n. phr | Đá quý |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| drapes | /dreɪps/ | n | Màn cửa |
| cushion | /ˈkʊʃ.ən/ | n | Đệm |
| sofa | /ˈsəʊ.fə/ | n | Ghế sô-pha |
| rug | /rʌɡ/ | n | thảm trải sàn |
| banister | /ˈbæn.ɪ.stər/ | n | Lan can |
| bookcase | /ˈbʊk.keɪs/ | n | Giá sách |
| ceiling | /ˈsilɪŋ/ | n | trần nhà |
| clock | /klɔk/ | n | đồng hồ |
| desk | /desk/ | n | bàn (học sinh, viết, làm việc) |
| frame | /freim/ | n, v | cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí |
| lampshade | /ˈlæmp.ʃeɪd/ | n | Chụp đèn |
| mantelpiece | /ˈmæn.təl.piːs/ | n | Bệ lò sưởi |
| painting | /'peintiɳ/ | n | sự sơn; bức họa, bức tranh |
| remote control | rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/ | n. phr | Điều khiển từ xa |
| speaker | /ˈspikər/ | n | người nói, người diễn thuyết |
| step | /step/ | n, v | bước; bước, bước đi |
| stereo system | /ˈster.i.əʊ ˈsɪs.təm/ | n. phr | Dàn máy hát (có loa) |
| stereo | /ˈster.i.əʊ/ | n | Máy xtê-rê-ô |
| television | /´televiʒn/ | also TV, n | vô tuyến truyền hình |
| vase | /veɪs/ | n | lọhoa |
| wall unit | /wɔːl ˈjuː.nɪt/ | n. phr | Tủ tường |
| lamp | /læmp/ | n | đèn |
| calendar | /ˈkæl.ən.dər/ | n | Lịch |
| fan | /fæn/ | n | người hâm mộ |
| chair | /tʃeə/ | n | ghế |
| stool | /stuːl/ | n | Ghế đẩu |
| ashtray | /ˈæʃ.treɪ/ | n | Đồ gạt tàn thuốc |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | n | kệ sách |
| fuse | /fjuːz/ | n | Cầu chì |
| switch | /switʃ/ | n, v | công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi switch sth off ngắt điện switch sth on bật điện |
| couch | /kaʊtʃ/ | n | ghế dài, trường kỷ, đi văng |
| curtain | /'kə:tn/ | n | màn (cửa, rạp hát, khói, sương) |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| radiologist | /ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/ | n | Bác sĩ chụp X-quang |
| emergency room | /ɪˈmɜː.dʒən.si ˌruːm/ | n. phr | Phòng cấp cứu |
| obstetrician | /ˌɒb.stəˈtrɪʃ.ən/ | n | Bác sĩ sản khoa |
| operating room | /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌruːm/ | n. phr | Phòng phẫu thuật |
| needle | /´ni:dl/ | n | cái kim, mũi nhọn |
| laboratory | /ləˈbɒr.ə.tər.i/ | n | Phòng thí nghiệm |
| pharmacy | /ˈfɑː.mə.si/ | n | Tiệm thuốc |
| hospital bed | /ˈhɒs.pɪ.təl bed/ | n. phr | Giường bệnh |
| call button | /kɔːl ˈbʌt.ən/ | n. phr | Chuông gọi (y tá) |
| doctor | /'dɔktə/ | n, abbr. Dr, NAmE Dr. | bác sĩ y khoa, tiến sĩ |
| nurse | /nə:s/ | n | y tá |
| gurney | /ˈɡɜː.ni/ | n | Xe đẩy tay |
| waiting room | /ˈweɪ.tɪŋ ˌruːm/ | n. phr | Phòng chờ |
| surgeon | /ˈsɜː.dʒən/ | n | Bác sĩ phẫu thuật |
| midwife | /ˈmɪd.waɪf/ | n | Bà đỡ |
| injection | /ɪnˈdʒek.ʃən/ | n | Việc tiêm thuốc |
| calcium | /ˈkæl.si.əm/ | n | Canxi |
| hospital | /'hɔspitl/ | n | bệnh viện, nhà thương |
| crutch | /krʌtʃ/ | n | Cái nạng |
| wheelchair | ˈwiːl.tʃeər/ | n | Xe lăn |
| paramedic | /ˌpær.əˈmed.ɪk/ | n | Nhân viên y tế |
| stretcher | /ˈstretʃ.ər/ | n | Cáng cứu thương |
| rush | /rʌ∫/ | v, n | xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy |
| treat | /tri:t/ | v | đối xử, đối đãi, cư xử |
| condition | /kәn'di∫әn/ | n | điều kiện, tình cảnh, tình thế |
| recovery | /rɪˈkʌv.ər.i/ | n | Sự bình phục |
| suer | /ˈsʌf.ər/ | v | Chịu đựng |
| deteriorate | /dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/ | v | Xấu đi, tệ hơn |
| coma | /ˈkəʊ.mə/ | n | Sự hôn mê |
| common cold | ˌkɒm.ən ˈkəʊld/ | n. phr | Bệnh cảm lạnh thông thường |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| monitor | /'mɔnitə/ | n, v | lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát |
| mouse pad | /ˈmaʊs ˌpæd/ | n. phr | Tấm lót chuột |
| printer | /´printə/ | n | máy in, thợ in |
| scanner | /ˈskæn.ər/ | n | Máy quét |
| open | /'oupən/ | adj, v | mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc |
| close | /kləʊz/ | adj | Thân thiết |
| delete | /dɪˈliːt/ | v | Xóa, loại bỏ |
| insert | /'insə:t/ | v | chèn vào, lồng vào |
| merge | /mɜːdʒ/ | v | Sát nhập |
| helpline | /ˈhelp.laɪn/ | n | Đường dây trợ giúp |
| hard disk | /ˈhɑːd ˌdɪsk/ | n. phr | Ổ cứng |
| software | /'sɔfweз/ | n | phần mềm (m.tính) |
| cd-rom | /ˌsiː.diːˈrɒm/ | n | Đĩa CD dữ liệu |
| toolbar | /ˈtuːl.bɑːr/ | n | Thanh công cụ |
| database | /ˈdeɪ.tə.beɪs/ | n | Cơ sở dữ liệu |
| hacker | /ˈhæk.ər/ | n | Tin tặc |
| save | /seiv/ | v | cứu, lưu |
| select | /si´lekt/ | v | chọn lựa, chọn lọc |
| copy | /'kɔpi/ | n, v | bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chước |
| computer | /kəm'pju:tə/ | n | máy tính |
| laptop | /ˈlæp.tɒp/ | n | Máy tính xách tay |
| speaker | /ˈspikər/ | n | người nói, người diễn thuyết |
| file | /fail/ | n | hồ sơ, tài liệu |
| disk drive | /ˈdɪsk ˌdraɪv/ | n. phr | Ổ đĩa |
| battery | /'bætəri/ | n | pin, ắc quy |
| click | /klik/ | v, n | làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) |
| type | /taip/ | n, v | loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại |
| mouse | /maus - mauz/ | n | chuột |
| keyboard | /'ki:bɔ:d/ | n | bàn phím |
| mouse mat | /ˈmaʊs ˌmæt/ | n. phr | Miếng lót chuột |
| key | /ki:/ | n, adj | chìa khóa, khóa, thuộc (khóa) |
| shut down | /ʃʌt daʊn/ | phrasal v | Tắt máy |
| folder | /ˈfəʊl.dər/ | n | Thư mục |
| /print/ | v, n | in, xuất bản; sự in ra | |
| program | /´prougræm/ | n, v | chương trình; lên chương trình |
| search | /sə:t∫/ | n, v | sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra |
| screen | /skrin/ | n | màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| dusting | /ˈdʌs.tɪŋ/ | n | Việc quét bụi |
| cooking | /kʊkiɳ/ | n | sự nấu ăn, cách nấu ăn |
| ironing | /ˈaɪə.nɪŋ/ | n | Việc ủi đồ |
| sweep | /swi:p/ | v | quét |
| wipe | /waɪp/ | v | Chùi, lau sạch |
| throw out | /θrəʊ aʊt/ | phrasal v | Vứt, bỏ đi |
| vacuum | /ˈvæk.juːm/ | v | Hút bụi |
| cleaning | /ˈkliː.nɪŋ/ | n | Việc dọn dẹp |
| polish | /'pouliʃ/ | n, v | nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng |
| fold | /foʊld/ | v, n | gấp, vén, xắn; nếp gấp |
| scrub | /skrʌb/ | v | Lau, chùi, cọ rửa |
| tighten | /ˈtaɪ.tən/ | v | Thắt, vặn (chặt) |
| make the bed | /meɪk ðə bed/ | v. phr | Dọn giường |
| set the table | /set ðəˈteɪ.bəl/ | v. phr | Bày chén bát |
| clear the table | /klɪər ðəˈteɪ.bəl/ | v. phr | Dọn dẹp chén bát |
| mow the lawn | /məʊ ðə lɔːn/ | v. phr | Cắt cỏ |
| dishwashing | /dɪʃˈwɒʃ.ɪŋ/ | n | Việc rửa chén |
| water the plants | /ˈwɔː.tər ðəˈplɑːnt/ | v. phr | Tưới cây |
| clean the kitchen | /kliːn ðə ˈkɪʧən/ | v. phr | Lau dọn bếp |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| bakery | /ˈbeɪ.kər.i/ | n | Tiệm bánh |
| bookshop | /ˈbʊk.ʃɒp/ | n | Tiệm sách |
| butcher's | /ˈbʊtʃ.ər/ | n | Cửa hàng thịt |
| candy store | /ˈkæn.di ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng kẹo |
| convenience store | /kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/ | n. phr | Cửa hàng tiện lợi |
| greengrocer | /ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/ | n | Cửa hàng bán rau quả |
| flower shop | /flaʊər ʃɒp/ | n. phr | Cửa hàng hoa |
| store | /stɔ:/ | n, v | cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho |
| gift shop | /ˈɡɪft ˌʃɒp/ | n. phr | Cửa hàng đồ lưu niệm |
| shop | /ʃɔp/ | n, v | cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ |
| food stall | /fuːd stɔːl/ | n. phr | Quán ăn |
| fast food restaurant | /ˌfɑːst ˈfuːd ˌres.trɒnt/ | n. phr | Cửa hàng thức ăn nhanh |
| dry-cleaner's | /ˌdraɪˈkliː.nəz/ | n | Tiệm giặt ủi |
| shoe store | /ʃuːˌstɔːr/ | n. phr | Tiệm giày |
| barbershop | /ˈbɑː.bə.ʃɒp/ | n | Tiệm cắt tóc nam |
| newspaper kiosk | /ˈnjuːzˌpeɪ.pər ˈkiː.ɒsk/ | n. phr | Sạp báo |
| bookstall | /ˈbʊk.stɔːl/ | n | Quầy bán sách |
| sports center | /ˈspɔːrts ˌsen.t̬ɚ/ | n. phr | Trung tâm thể thao |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| mid-autumn festival | /mɪd ˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/ | n. phr | Tết Trung thu |
| moon | /mu:n/ | n | mặt trăng |
| cake | /keik/ | n | bánh ngọt |
| toy | /tɔi/ | n, adj | đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ chơi |
| mask | /mɑːsk/ | n | Mặt nạ |
| banyan | /ˈbæn.jæn/ | n | Cây đa |
| lantern | /ˈlæn.tən/ | n | Lồng đèn |
| bamboo | /ˌbæmˈbuː/ | n | cây tre |
| perform | /pə´fɔ:m/ | v | biểu diễn; làm, thực hiện |
| celebrate | /'selibreit/ | v | kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng |
| family reunion | /ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/ | n. phr | Họp mặt gia đình |
| rabbit | /ˈræb.ɪt/ | n | con thỏ |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | n | làng, xã |
| countryside | /'kʌntri'said/ | n | miền quê, miền nông thôn |
| cottage | /'kɔtidʤ/ | n | nhà tranh |
| winding | /ˈwaɪn.dɪŋ/ | adj | Quanh co, uốn khúc |
| well | /wel/ | adv, adj, exclamation | tốt, giỏi; ôi, may quá! as well (as) cũng, cũng như |
| bualo | /ˈbʌf.ə.ləʊ/ | n | Con trâu |
| field | /fi:ld/ | n | cánh đồng, bãi chiến trường |
| canal | /kəˈnæl/ | n | Kênh |
| river | /'rivə/ | n | sông |
| pond | /pɑːnd/ | n | ao nước |
| folk music | /ˈfoʊk ˌmju·zɪk/ | n. phr | Nhạc dân gian |
| farm | /fa:m/ | n | trang trại |
| plow | /plaʊ/ | v | Cày |
| agriculture | /ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ | n | Nông nghiệp |
| boat | /bout/ | n | tàu, thuyền |
| peaceful | /'pi:sfl/ | adj | hòa bình, thái bình, yên tĩnh |
| bay | /bei/ | n | gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế |
| hill | /hil/ | n | đồi |
| forest | /'forist/ | n | rừng |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | n | núi |
| port | /pɔ:t/ | n | cảng |
| lake | /leik/ | n | hồ |
| sea | /si:/ | n | biển |
| sand | /sænd/ | n | cát |
| valley | /'væli/ | n | thung lũng |
| waterfall | /ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ | n | thác nước |
| barn | /bɑːn/ | n | Kho thóc |
| harvest | /ˈhɑː.vɪst/ | n | Vụ gặt |
| cattle | /ˈkæt.əl/ | n | Gia súc |
| rural | /´ruərəl/ | adj | (thuộc) nông thôn, vùng nông thôn |
| cli | /klɪf/ | n | Vách đá |
| landscape | /'lændskeip/ | n | phong cảnh |
| terraced house | /ˈrəʊˌhaʊs/ | n. phr | Dãy nhà |
| view | /vju:/ | n, v | sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| bride | /braɪd/ | n | Cô dâu |
| vow | /vaʊ/ | n | Lời thề |
| groomsman | /ˈɡruːmz.mən/ | n | Phù rể |
| groom | /ɡruːm/ | n | Chú rể |
| tuxedo | /tʌkˈsiː.dəʊ/ | n | Áo ximôckinh |
| party | /ˈpɑrti/ | n | tiệc, buổi liên hoan; đảng |
| wedding | /ˈwɛdɪŋ/ | n | lễ cưới, hôn lễ |
| wedding card | /ˈwed.ɪŋ kɑːd/ | n. phr | Thiệp mời đám cưới |
| reception | /ri'sep∫n/ | n | sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp |
| champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | n | Rượu sâm panh |
| bouquet | /buˈkeɪ/ | n | Bó hoa |
| married | /´mærid/ | adj | cưới, kết hôn |
| newlywed | /ˈnjuː.li.wed/ | n | Người mới cưới |
| cake | /keik/ | n | bánh ngọt |
| ring | /riɳ/ | n, v | chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
| emblem | /ˈem.bləm/ | n | Biểu tượng |
| band | /bænd/ | n | băng, đai, nẹp |
| congratulation | /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/ | n | Lời chúc mừng |
| jewelry | /ˈdʒuːl.ri/ | n | Trang sức |
| wine | /wain/ | n | rượu, đồ uống |
| dowry | /ˈdaʊ.ri/ | n | Của hồi môn |
| honeymoon | /ˈhʌn.i.muːn/ | n | Tuần trăng mật |
| anniversary | /,æni'və:səri/ | n | ngày, lễ kỉ niệm |
| brother-in-law | /ˈbrʌð.ər ɪn lɔː/ | n | Anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ |
| sister-in-law | /ˈsɪs.tər ɪn lɔː/ | n | Chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ |
| engaged | /in´geidʒd/ | adj | đã đính ước, đã hứa hôn; đã có người |
| couple | /'kʌpl/ | n | đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ a couple một cặp, một đôi |
| husband | /´hʌzbənd/ | n | người chồng |
| wife | /waif/ | n | vợ |
| ceremony | /´seriməni/ | n | nghi thức, nghi lễ |
| betroth | /bɪˈtrəʊð/ | v | Hứa hôn, đính hôn |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| switch o | /swɪtʃ ɒf/ | phrasal v | Tắt |
| lavatory | /ˈlæv.ə.tər.i/ | n | Phòng vệ sinh |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | n | chăn |
| oxygen mask | /ˈɒk.sɪ.dʒən ˌmɑːsk/ | n. phr | Mặt nạ thở oxy |
| serve | /sɜ:v/ | v | phục vụ, phụng sự |
| window seat | /ˈwɪn.dəʊ ˌsiːt/ | n. phr | Ghế cạnh cửa sổ |
| airsick | /ˈeə.sɪk/ | adj | Say máy bay |
| cockpit | /ˈkɒk.pɪt/ | n | Buồng lái |
| fasten | /'fɑ:sn/ | v | buộc, trói |
| take o | /teɪk ɒf/ | n. phr | Cất cánh |
| co-pilot | /ˈkəʊˌpaɪ.lət/ | n | Phi công phụ |
| assist | /ə'sist/ | v | giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt |
| first-class | /ˌfɜːst ˈklɑːs/ | adj | (ghế) hạng nhất |
| conscate | /ˈkɒn.fɪ.skeɪt/ | v | Tịch thu |
| turn on | /tɜːn ɒn/ | phrasal v | Bật, mở |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| fever | /'fi:və/ | n | cơn sốt, bệnh sốt |
| cough | /kɔf/ | v, n | ho, sự ho, tiếng hoa |
| hurt | /hɜrt/ | v | làm bị thương, gây thiệt hại |
| swollen | /´swoulən/ | adj | sưng phồng, phình căng |
| pus | /pʌs/ | n | Mủ |
| graze | /Greiz/ | v | Trầy xước (da) |
| headache | /'hedeik/ | n | chứng nhức đầu |
| insomnia | /ɪnˈsɑːmniə/ | n | Chứng mất ngủ |
| rash | /ræʃ/ | n | Phát ban |
| black eye | /blæk aɪ/ | n. phr | Thâm mắt |
| bruise | /bruːz/ | n | Vết thâm |
| constipation | /ˌkɑːnstɪˈpeɪʃn/ | n | Táo bón |
| diarrhea | /ˌdaɪəˈriːə/ | n | Tiêu chảy |
| sore eyes | /’so:r ais/ | n. phr | Đau mắt |
| runny nose | /rʌniɳ nəʊz/ | n. phr | Sổ mũi |
| snile | /sniflz/ | v | Sổ mũi |
| sneeze | /sni:z/ | v | Hắt hơi |
| bad breath | /bæd breθ/ | n. phr | Hôi miệng |
| earache | /’iəreik/ | n | Đau tai |
| nausea | /’nɔ:sjə/ | n | Chứng buồn nôn |
| eating disorder | /ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər/ | n. phr | Rối loạn ăn uống |
| asthma | /ˈæzmə/ | n | Hen, suyễn |
| backache | /ˈbækeɪk bəʊn/ | n | Bệnh đau lưng |
| chill | /tʃɪl/ | v | làm tan giá, rã đông |
| fever virus | /’:və ‘vaiərəs/ | n. phr | Sốt siêu vi |
| allergy | /ˈælərdʒi/ | n | Dị ứng |
| paralyse | /ˈpærəlaɪz/ | v | Liệt |
| infected | /in’dʤekʃn/ | v | Nhiễm trùng |
| inflamed | /ɪnˈfleɪmd/ | adj | Bị viêm |
| gout | /ɡaʊt/ | n | Bệnh Gút |
| hepatitis | /ˌhepəˈtaɪtɪs/ | n | Viêm gan |
| lump | /lΛmp/ | n | cục, tảng, miếng; cái bướu |
| insect bite | /ˈɪn.sekt baɪt/ | n. phr | Côn trùng đốt |
| stomachache | /ˈstʌmək-eɪk/ | n | Đau dạ dày |
| toothache | /ˈtuːθ.eɪk/ | n | Đau răng |
| high blood pressure | /haɪ blʌd ˈpreʃ.əʳ/ | n. phr | Cao huyết áp |
| sore throat | /sɔːʳ θrəʊt/ | n. phr | Viêm họng |
| sprain | /spreɪn/ | n | Bong gân |
| burn | /bə:n/ | v | đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu |
| malaria | /məˈleriə/ | n | Sốt rét |
| scabies | /ˈskeɪbiːz/ | n | Bệnh ghẻ |
| smallpox | /ˈsmɔːlpɑːks/ | n | Bệnh đậu mùa |
| heart attack | /hɑːrt əˈtæk/ | n. phr | Nhồi máu cơ tim |
| tuberculosis | /tuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/ | n | Bệnh lao |
| diabetes | /,daiə’bi:tiz/ | n | Bệnh tiểu đường |
| cancer | /'kænsə/ | n | bệnh ung thư |
| pneumonia | /nuːˈmoʊniə/ | n | Viêm phổi |
| chicken pox | /ˈtʃɪkɪn pɑːks/ | n. phr | Bệnh thủy đậu |
| depression | /dɪˈpreʃn/ | n | Trầm cảm |
| low blood pressure | /loʊ blʌd ˈpreʃər/ | n. phr | Huyết áp thấp |
| hypertension | /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/ | n | Huyết áp cao |
| measles | /ˈmiːzlz/ | n | Bệnh sởi |
| migraine | /ˈmaɪɡreɪn/ | n | Bệnh đau nửa đầu |
| mumps | /mʌmps/ | n | Bệnh quai bị |
| rheumatism | /ˈruːmətɪzəm/ | n | Bệnh thấp khớp |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| movie | /´mu:vi/ | n, especially NAmE | phim xi nê movie theater (n) (NAmE) rạp chiếu phim Mr (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr. Mrs (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr. Ms (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr. |
| famous | /'feiməs/ | adj | nổi tiếng |
| comedy | /´kɔmidi/ | n | hài kịch |
| audience | /'ɔ:djəns/ | n | thính, khan giả |
| film festival | /fɪlm ˈfɛstɪvəl/ | n. phr | Liên hoan phim |
| trailer | /ˈtreɪlər/ | n | Đoạn phim quảng cáo |
| movie star | /ˈmuː.vi stɑːr/ | n. phr | Ngôi sao điện ảnh |
| soundtrack | /ˈsaʊnˌtræk/ | n | Nhạc phim |
| cartoon | /kɑːrˈtuːn/ | n | Phim hoạt hình |
| drama | /drɑː.mə/ | n | kịch, tuồng |
| action lm | /ˈækʃən fɪlm/ | n. phr | Phim hành động |
| celebrity | /səˈlɛbrɪti/ | n | Người nổi tiếng |
| script | /skrɪpt/ | n | Kịch bản |
| theater | /ˈθiː.ə.t̬ɚ/ | n | nhà hát, rạp hát |
| actor | /ˈæktər/ | n | Nam diễn viên |
| actress | /ˈæk.trɪs/ | n | Nữ diễn viên |
| director | /di'rektə/ | n | giám đốc, người điều khiển, chỉ huy |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | adj | lãng mạn |
| silent lm | /ˈsaɪlənt fɪlm/ | n. phr | Phim câm |
| movie ticket | /ˈmuː.vi ˈtɪk.ɪt/ | n. phr | Vé xem phim |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| stadium | /ˈsteɪ.di.əm/ | n | sân vận động |
| stand | /stænd/ | v, n | đứng, sự đứng stand up đứng đậy |
| pitch | /pit∫/ | n | sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín |
| touchline | /ˈtʌtʃ.laɪn/ | n | Đường biên |
| penalty area | /ˈpɛnəlti ˈɛriə/ | n. phr | Khu phạt đền |
| goal | /goƱl/ | n | |
| penalty | /ˈpɛnəlti/ | n | Phạt đền |
| corner kick | /ˈkɔːr.nər kɪk/ | n. phr | Cú đá phạt góc |
| free kick | /ˌfriː ˈkɪk/ | n. phr | Đá phạt trực tiếp |
| indirect free kick | /ˌɪn.daɪˈrɛkt ˌfriː ˈkɪk/ | n. phr | Đá phạt gián tiếp |
| kick o | /ˈkɪk .ɔːf/ | phrasal v | Bắt đầu, lăn bóng |
| oside | /ˌɒfˈsaɪd/ | n | Việt vị |
| corner flag | /ˈkɔːr.nər flæɡ/ | n. phr | Cờ cắm tại góc sân bóng đá |
| bet | /bet/ | v, n | đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc |
| the bench | /ðə bɛnʧ/ | n. phr | Băng ghế dự bị |
| foul | /faʊl/ | n | Lỗi, pha phạm lỗi |
| goal line | /ˈɡoʊl laɪn/ | n. phr | Vạch kẻ (khung thành) |
| shoot | /ʃut/ | v | vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra |
| goalkeeper | /ˈɡoʊlˌkiː.pər/ | n | Thủ môn |
| defender | /dɪˈfɛn.dər/ | n | Hậu vệ |
| centre back | /ˈsɛn.tər bæk/ | n. phr | Trung vệ |
| midelder | /ˈmɪdˌːl.dər/ | n | Trung vệ |
| attacking midelder | /əˈtæk.ɪŋ ˈmɪdˌːl.dər/ | n. phr | Tiền vệ tấn công |
| winger | /ˈwɪŋ.ər/ | n | Cầu thủ chạy biên |
| referee | /ˌrɛf.əˈriː/ | n | Trọng tài |
| commentator | /ˈkɒm.ənˌteɪ.tər/ | n | Bình luận viên |
| supporter | /sə´pɔ:tə/ | n | vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ |
| linesman | /ˈlaɪnz.mən/ | n | Trọng tài biên |
| hooligan | /ˈhuː.lɪ.ɡən/ | n | Kẻ côn đồ, quá khích |
| red card | /ˈrɛd kɑːrd/ | n. phr | Thẻ đỏ |
| yellow card | /ˈjɛl.oʊ kɑːrd/ | n. phr | Thẻ vàng |
| coach | /koʊtʃ/ | n | huấn luyện viên |
| reserve team | /rɪˈzɜːrv tiːm/ | n. phr | Đội dự bị |
| caution | /ˈkɔː.ʃən/ | n | Lời cảnh cáo |
| stimulant | /ˈstɪm.jʊ.lənt/ | n | Chất kích thích |
| strategy | /'strætəʤɪ/ | n | chiến lược |
| striker | /ˈstraɪ.kər/ | n | Tiền đạo |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| winter | /ˈwɪntər/ | n | mùa đông |
| candle | /ˈkæn.dəl/ | n | Nến |
| snow | /snou/ | n, v | tuyết; tuyết rơi |
| sack | /sæk/ | n, v | bào tải; đóng bao, bỏ vào bao |
| card | /kɑ:d/ | n | thẻ, thiếp |
| fireplace | /ˈfaɪərˌpleɪs/ | n | Lò sưởi |
| chimney | /ˈtʃɪm.ni/ | n | Ống khói |
| gift | /gift/ | n | quà tặng |
| christmas | /ˈkrɪs.məs/ | n | Lễ Giáng Sinh |
| ornament | /ˈɔːr.nə.mənt/ | n | Đồ trang trí |
| pine tree | /paɪn triː/ | n. phr | Cây thông |
| sled | /slɛd/ | v | Xe trượt tuyết |
| bell | /bel/ | n | cái chuông, tiếng chuông |
| snowflake | /ˈsnəʊfleɪk/ | n | bông hoa tuyết |
| wreath | /riːθ/ | n | Vòng hoa |
| scarf | /skɑːrf/ | n | khăn choàng |
| christmas tree | /ˈkrɪs.məs triː/ | n. phr | Cây thông Giáng Sinh |
| christmas card | /ˈkrɪs.məs kɑːrd/ | n. phr | Thiệp Giáng sinh |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| music | /'mju:zik/ | n | nhạc, âm nhạc |
| band | /bænd/ | n | băng, đai, nẹp |
| play | /plei/ | v, n | chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu |
| note | /nout/ | n, v | lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép |
| drum | /drʌm/ | n | cái trống, tiếng trống |
| playlist | /ˈpleɪ.lɪst/ | n | Danh sách bài hát |
| musician | /mju:'ziʃn/ | n | nhạc sĩ |
| perform | /pə´fɔ:m/ | v | biểu diễn; làm, thực hiện |
| rhythm | /'riðm/ | n | nhịp điệu |
| dance | /dɑ:ns/ | n, v | sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ |
| listen | /'lisn/ | to, v | nghe, lắng nghe |
| volume | /´vɔlju:m/ | n | thế tích, quyển, tập |
| song | /sɔɳ/ | n | bài hát |
| sing | /siɳ/ | v | hát, ca hát |
| piano | /'pjænou/ | n | đàn pianô, dương cầm |
| guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | n | Đàn ghi-ta |
| instrument | /'instrumənt/ | n | dụng cụ âm nhạc khí |
| harmony | /ˈhɑːr.mə.ni/ | n | Hoà âm |
| melody | /ˈmɛl.ə.di/ | n | Giai điệu |
| string | /strɪŋ/ | n | dây, sợi dây |
| the brass | /ðə bræs/ | n. phr | Dàn kèn đồng |
| symphony | /ˈsɪm.fə.ni/ | n | Bản giao hưởng |
| overture | /ˈoʊ.vər.tʃʊr/ | n | Khúc dạo đầu |
| conductor | /kənˈdʌk.tər/ | n | Nhạc trưởng |
| composer | /kəmˈpoʊ.zər/ | n | Nhà soạn nhạc |
| voice | /vɔis/ | n | tiếng, giọng nói |
| solo | /ˈsoʊ.loʊ/ | n | Bài đơn ca |
| lead singer | /liːd ˈsɪŋ.ər/ | n. phr | Ca sĩ hát chính |
| guitarist | /ɡɪˈtɑːr.ɪst/ | n | Nghệ sĩ ghi-ta |
| drummer | /ˈdrʌm.ər/ | n | Người đánh trống |
| lyrics | /ˈlɪr.ɪks/ | n | Lời bài hát |
| chorus | /ˈkɔːr.əs/ | n | Điệp khúc |
| opera | /ˈɑː.pɚ.ə/ | n | nhạc kịch |
| folk music | /ˈfoʊk ˌmju·zɪk/ | n. phr | Nhạc dân gian |
| album | /ˈæl.bəm/ | n | Tuyển tập ca khúc |
| tune | /tun , tyun/ | n, v | điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn) |
| violin | /ˌvaɪəˈlɪn/ | n | Đàn vi-ô-lông |
| classical music | /ˈklæs.ɪ.kəl ˌmjuː.zɪk/ | n. phr | Nhạc cổ điển |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| date | /deit/ | n, v | ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu |
| engagement | /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ | n | Đính hôn |
| ring | /riɳ/ | n, v | chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | adj | lãng mạn |
| sweet | /swi:t/ | adj, n | ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt |
| alone | /ə'loun/ | adj, adv | cô đơn, một mình |
| couple | /'kʌpl/ | n | đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ a couple một cặp, một đôi |
| forever | /fə'revə/ | BrE also for ever, adv | mãi mãi |
| boyfriend | /ˈbɔɪ.frɛnd/ | n | Bạn trai |
| girlfriend | /'gз:lfrend/ | n | bạn gái, người yêu |
| kiss | /kis/ | v, n | hôn, cái hôn |
| heart | /hɑ:t/ | n | tim, trái tim |
| hug | /hʌɡ/ | v | Ôm |
| propose | /prǝ'prouz/ | v | đề nghị, đề xuất, đưa ra |
| chocolate | /ˈtʃɒklɪt/ | n | sô cô la |
| wedding | /ˈwɛdɪŋ/ | n | lễ cưới, hôn lễ |
| anniversary | /,æni'və:səri/ | n | ngày, lễ kỉ niệm |
| darling | /ˈdɑːr.lɪŋ/ | n | Em yêu, anh yêu |
| single | /'siɳgl/ | adj | đơn, đơn độc, đơn lẻ |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| restaurant | /´restərɔn/ | n | nhà hàng ăn, hiệu ăn |
| main course | /meɪn kɔːrs/ | n. phr | Món chính |
| napkin | /ˈnæp.kɪn/ | n | Khăn ăn |
| wine | /wain/ | n | rượu, đồ uống |
| cutlery | /ˈkʌt.lə.ri/ | n | Dụng cụ ăn |
| drink | /driɳk/ | n, v | đồ uống; uống |
| combo | /ˈkɒm.boʊ/ | n | Gói, bộ |
| side dish | /saɪd dɪʃ/ | n. phr | Đồ ăn kèm |
| meal | /mi:l/ | n | bữa ăn |
| order | /'ɔ:də/ | n, v | thứ, bậc; ra lệnh in order to hợp lệ |
| speciality | /ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/ | n | Đặc sản |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | n | Món tráng miệng |
| salad | /'sæləd/ | n | sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống |
| menu | /'menju/ | n | thực đơn |
| waiter | /ˈweɪ.tər/ | n | Người hầu bàn (nam) |
| guest | /gest/ | n | khách, khách mời |
| coupon | /ˈkuː.pɒn/ | n | Phiếu giảm giá |
| neat | /ni:t/ | adj | sạch, ngăn nắp; rành mạch |
| animated | /ˈæn.ɪˌmeɪ.tɪd/ | adj | Náo nhiệt, sôi nổi |
| hotel | /hou´tel/ | n | khách sạn |
| hotel receptionist | /hoʊˈtɛl rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/ | n. phr | Nhân viên lễ tân khách sạn |
| housekeeper | /ˈhaʊsˌkiː.pər/ | n | Nhân viên dọn phòng |
| hall | /hɔ:l/ | n | đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường |
| vacancy | /ˈveɪ.kən.si/ | n | Phòng trống |
| lobby | /ˈlɒb.i/ | n | Hành lang |
| concierge | /kɒn.siˈɛrʒ/ | n | Nhân viên hướng dẫn |
| check-in | /ˈtʃɛk.ɪn/ | n | Việc nhận phòng |
| desk clerk | /dɛsk klɜːrk/ | n. phr | Nhân viên lễ tân |
| double bed | /ˈdʌb.əl bɛd/ | n. phr | Giường đôi |
| single bed | /ˈsɪŋ.ɡəl bɛd/ | n. phr | Giường đơn |
| doorman | /ˈdɔːr.mən/ | n | Nhân viên gác cửa |
| reception | /ri'sep∫n/ | n | sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp |
| elevator | /ˈɛləˌveɪtər/ | n, NAmE | máy nâng, thang máy |
| reservation | /rez.əveɪ.ʃən/ | n | sự hạn chế, điều kiện hạn chế |
| bellboy | /ˈbɛl.bɔɪ/ | n | Người trực tầng |
| check out | /ˈtʃɛk aʊt/ | phrasal v | Trả phòng |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| boarding school | ˈbɔːrd.ɪŋ skuːl/ | n. phr | Trường nội trú |
| public school | /ˈpʌb.lɪk skuːl/ | n. phr | Trường công lập |
| private school | /ˈpraɪ.vɪt skuːl/ | n. phr | Trường tư thục |
| secondary school | /ˈsɛk.ən.dər.i skuːl/ | n. phr | Trường trung học cơ sở |
| high school | /haɪ skuːl/ | n. phr | Trường trung học phổ thông |
| primary school | /ˈpraɪ.mə.ri skuːl/ | n. phr | Trường tiểu học |
| nursery school | /ˈnɜː.sər.i skuːl/ | n. phr | Trường mẫu giáo |
| school | /sku:l/ | n | đàn cá, bầy cá |
| college | /'kɔlidʤ/ | n | trường cao đẳng, trường đại học |
| university | /¸ju:ni´və:siti/ | n | trường đại học |
| professor | /prəˈfɛsər/ | n | giáo sư, giảng viên |
| lecturer | /ˈlɛk.tʃər.ər/ | n | Giảng viên |
| researcher | /rɪˈsɜːr.tʃər/ | n | Nghiên cứu viên |
| graduate | /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ | v | Tốt nghiệp |
| degree | /dɪˈgri:/ | n | mức độ, trình độ; bằng cấp; độ |
| thesis | /ˈθiː.sɪs/ | n | Luận văn, luận án |
| lecture | /'lekt∫ә(r)/ | n | bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyện |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | n, v | cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi |
| higher education | /ˈhaɪ.ər ˌɛdʒ.əˈkeɪ.ʃən/ | n. phr | Giáo dục đại học |
| semester | /sɪˈmestər/ | n | học kì |
| student | /'stju:dnt/ | n | sinh viên |
| student union | /ˈstjuː.dənt ˈjuː.njən/ | n. phr | Hội sinh viên |
| tuition fee | /tjuːˈɪʃ.ən ː/ | n. phr | Học phí |
| exam | /ig´zæm/ | n | viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) |
| fail | /feil/ | v | sai, thất bại |
| pass | /´pa:s/ | v | qua, vượt qua, ngang qua |
| study | /'stʌdi/ | n, v | sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu |
| learn | /lə:n/ | v | học, nghiên cứu |
| curriculum | /kəˈrɪk.jə.ləm/ | n | Chương trình giảng dạy |
| course | /kɔ:s/ | n | tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua of course dĩ nhiên |
| subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | n | chủ đề, đề tài; chủ ngữ |
| grade | /greɪd/ | n, v | điểm, điểm số; phân loại, xếp loại |
| mark | /mɑ:k/ | n, v | dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu |
| qualication | /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | n | Trình độ chuyên môn |
| attendance | /əˈtɛn.dəns/ | n | Sự có mặt |
| absence | /'æbsəns/ | n | sự vắng mặt |
| projector | /prəˈdʒɛk.tər/ | n | Máy chiếu |
| textbook | /ˈtekst.bʊk/ | n | Sách giáo khoa |
| question | /ˈkwɛstʃən/ | n, v | câu hỏi; hỏi, chất vấn |
| answer | /'ɑ:nsə/ | n, v | sự trả lời; trả lời |
| mistake | /mis'teik/ | n, v | lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm |
| right | /rait/ | adj, adv, n | thẳng, phải, tốt; ngay, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải |
| wrong | /rɔɳ/ | adj, adv | sai go wrong mắc lỗi, sai lầm |
| register | /'redʤistə/ | v, n | đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi |
| assembly | /əˈsɛm.bli/ | n | Cuộc họp |
| holiday | /'hɔlədi/ | n | ngày lễ, ngày nghỉ |
| teacher | /'ti:t∫ə/ | n | giáo viên |
| pupil | /ˈpju:pl/ | n, especially BrE | học sinh |
| playground | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | n | Sân chơi |
| library | /'laibrəri/ | n | thư viện |
| hall | /hɔ:l/ | n | đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường |
| dormitory | /ˈdɔːr.mɪ.tɔːr.i/ | n | Ký túc xá |
| locker | /ˈlɒk.ər/ | n | Tủ có khoá |
| classroom | /'klα:si/ | n | lớp học, phòng học |
| chalk | /tʃɔːk/ | n | Phấn |
| lesson | /'lesn/ | n | bài học |
| homework | /´houm¸wə:k/ | n | bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà |
| test | /test/ | n, v | bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| caterpillar | /ˈkæt.ərˌpɪl.ər/ | n | Sâu bướm |
| cocoon | /kəˈkuːn/ | n | Cái kén (tằm) |
| butterfly | /ˈbʌtərflaɪ/ | n | bướm |
| dragonfly | /ˈdræɡ.ənˌflaɪ/ | n | Chuồn chuồn |
| cricket | /ˈkrɪk.ɪt/ | n | Dế |
| grasshopper | /ˈɡræsˌhɒp.ər/ | n | Châu chấu |
| cockroach | /ˈkɒkˌroʊtʃ/ | n | Gián |
| beetle | /ˈbiː.təl/ | n | Bọ cánh cứng |
| termite | /ˈtɜːr.maɪt/ | n | Mối |
| ant | /ænt/ | n | Kiến |
| mosquito | /məˈskiː.toʊ/ | n | Muỗi |
| ladybug | /ˈleɪ.diˌbʌɡ/ | n | Bọ rùa |
| spider | /´spaidə/ | n | con nhện |
| firefly | /ˈfaɪrˌflaɪ/ | n | Đom đóm |
| fly | /flaɪ/ | v, n | bay; sự bay, quãng đường bay |
| bee | /biː/ | n | ong |
| wasp | /wɒsp/ | n | Ong bắp cày |
| centipede | /ˈsɛn.tɪˌpiːd/ | n | Rết |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| class | /klɑ:s/ | n | lớp học |
| classroom | /'klα:si/ | n | lớp học, phòng học |
| textbook | /ˈtekst.bʊk/ | n | Sách giáo khoa |
| workbook | /ˈwɜːkˌbʊk/ | n | Sách bài tập |
| reference book | /ˈrɛf.ər.əns ˌbʊk/ | n. phr | Sách tham khảo |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | n | vở |
| notepad | /ˈnoʊtˌpæd/ | n | Sổ ghi chép |
| pencil | /´pensil/ | n | bút chì |
| crayon | /ˈkreɪ.ɒn/ | n | Bút chì màu |
| pencil sharpener | /ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ər/ | n. phr | Đồ gọt bút chì |
| eraser | /ɪˈreɪ.sɚ/ | n | tẩy, gôm |
| pen | /pen/ | n | bút |
| ballpoint pen | /ˌbɔːl.pɔɪnt ˈpen/ | n | Bút bi |
| paper | /´peipə/ | n | giấy |
| desk | /desk/ | n | bàn (học sinh, viết, làm việc) |
| map | /mæp/ | n | bản đồ |
| glue | /glu:/ | n, v | keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ |
| scissors | /´sizəz/ | n | cái kéo |
| ruler | /´ru:lə/ | n | người cai trị, người trị vì; thước kẻ |
| protractor | /prəˈtræk.tər/ | n | Thước đo góc |
| ink | /iηk/ | n | mực |
| chalk | /tʃɔːk/ | n | Phấn |
| folder | /ˈfəʊl.dər/ | n | Thư mục |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| denmark | /ˈdɛnˌmɑːrk/ | n | Đan Mạch |
| england | /ˈɪŋ.ɡlənd/ | n | Anh |
| sweden | /ˈswiː.dən/ | n | Thụy Điển |
| austria | /ˈɒs.tri.ə/ | n | Áo |
| australia | /ɒˈstreɪlɪə/ | n | Úc |
| france | /fræns/ | n | Pháp |
| germany | /ˈdʒɜː.mə.ni/ | n | Đức |
| switzerland | /ˈswɪtsərlənd/ | n | Thụy Sĩ |
| greece | /ɡriːs/ | n | Hy Lạp |
| italy | /ˈɪtəli/ | n | Ý |
| spain | /speɪn/ | n | Tây Ban Nha |
| russia | /ˈrʌʃə/ | n | Nga |
| canada | /ˈkænədə/ | n | Canada |
| mexico | /ˈmɛksɪkoʊ/ | n | Mêxicô |
| america | /əˈmɛrɪkə/ | n | Mỹ |
| brazil | /brəˈzɪl/ | n | Braxin |
| japan | /dʒəˈpæn/ | n | Nhật Bản |
| korea | /kəˈriə/ | n | Hàn Quốc |
| china | /ˈtʃaɪ.nə/ | n | Trung Quốc |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| herring | /ˈhɛr.ɪŋ/ | n | Cá trích |
| skate | /skeit/ | v | Trượt băng |
| salmon | /ˈsæmən/ | n | cá hồi |
| prawn | /prɔːn/ | n | Tôm |
| cuttlesh | /ˈkʌtəl.fɪʃ/ | n | Mực nang |
| lobster | /ˈlɒbstər/ | n | Tôm hùm |
| squid | /skwɪd/ | n | con mực |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | n | con tôm |
| oyster | /ˈɔɪ.stər/ | n | Hàu |
| crab | /kræb/ | n | con cua |
| cockle | /ˈkɒk.əl/ | n | Sò |
| scallop | /ˈskɒl.əp/ | n | Sò điệp |
| octopus | /ˈɑːktəpʊs/ | n | con bạch tuộc |
| fish | /fɪʃ/ | n, v | cá, món cá; câu cá, bắt cá |
| eel | /iːl/ | n | Lươn |
| mussel | /ˈmʌsəl/ | n | Vẹm |
| clam | /klæm/ | n | Nghêu |
| jellysh | /ˈdʒelifɪʃ/ | n | Sứa |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| charcoal | /ˈtʃɑːrˌkoʊl/ | n | Than củi |
| battery | /'bætəri/ | n | pin, ắc quy |
| gasoline | /gasolin/ | n, NAmE | dầu lửa, dầu hỏa, xăng |
| turbine | /ˈtɜr.baɪn/ | n | Tua-bin |
| sun | /sʌn/ | n | mặt trời |
| wind | /wind/ | v | quấn lại, cuộn lại wind sth up lên dây, quấn, giải quyết |
| waterfall | /ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/ | n | thác nước |
| renery | /ˈrɛnəri/ | n | Nhà máy lọc dầu |
| nuclear reactor | /ˈnjuː.kliər riˈæktər/ | n. phr | Lò phản ứng hạt nhân |
| dam | /dæm/ | n | Đập (thủy điện) |
| power plant | /ˈpaʊər plænt/ | n. phr | Nhà máy điện |
| transformer | /trænsˈfɔːrmər/ | n | Máy biến thế |
| heat | /hi:t/ | n, v | hơi nóng, sức nóng |
| natural gas | /ˈnætʃərəl ɡæs/ | n. phr | Khí tự nhiên |
| diesel | /ˈdiːzl/ | n | Dầu diesel |
| solar power | /ˈsoʊlər ˈpaʊər/ | n. phr | Năng lượng mặt trời |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| keep-t | /kiːp-fɪt/ | n | Thể dục |
| regular | /'rəgjulə/ | adj | thường xuyên, đều đặn |
| diabetes | /,daiə’bi:tiz/ | n | Bệnh tiểu đường |
| dietitian | /ˌdaɪɪˈtɪʃən/ | n | Chuyên gia về dinh dưỡng |
| goiter | /ˈɡɔɪtər/ | n | Bướu cổ |
| body | /'bɔdi/ | n | thân thể, thân xác |
| thin | /θin/ | adj | mỏng, mảnh |
| dietary | /ˈdaɪəˌtɛri/ | adj | (thuộc) chế độ ăn uống |
| fat | /fæt/ | adj, n | béo, béo bở; mỡ, chất béo |
| overweight | /ˌoʊvərˈweɪt/ | adj | Béo, thừa cân |
| eating disorder | /ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər/ | n. phr | Rối loạn ăn uống |
| nutrient | /ˈnuːtriənt/ | n | Chất dinh dưỡng |
| ingredient | /in'gri:diәnt/ | n | phần hợp thành, thành phần |
| allergy | /ˈælərdʒi/ | n | Dị ứng |
| vitamin | /ˈvaɪtəmɪn/ | n | Vi-ta-min |
| overeat | /ˌoʊvərˈiːt/ | v | Ăn quá nhiều |
| nutritious | /njuˈtrɪʃəs/ | adj | Bổ dưỡng |
| vegetarian | /ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/ | n | Người ăn chay |
| mineral | /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ | n, adj | công nhân, thợ mỏ; khoáng |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| earthquake | /ˈɜːrθˌkweɪk/ | n | Động đất |
| aftershock | /ˈæftərˌʃɒk/ | n | Dư chấn |
| flood | /flʌd/ | n, v | lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập |
| drought | draʊt/ | n | Hạn hán |
| famine | /ˈfæmɪn/ | n | Nạn đói |
| avalanche | /ˈævəˌlæntʃ/ | n | Tuyết lở |
| blizzard | /ˈblɪzərd/ | n | cơn bão tuyết |
| tornado | /tɔːrˈneɪdəʊ/ | n | lốc xoáy |
| forest re | /ˈfɔːrɪst ˌfaɪər/ | n. phr | Cháy rừng |
| hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | n | siêu bão |
| storm | /stɔ:m/ | n | cơn giông, bão |
| evacuation | /ɪˌvækjuˈeɪʃən/ | n | Sự sơ tán |
| evacuate | /ɪˈvækjuˌeɪt/ | v | Sơ tán |
| catastrophic | /ˌkætəˈstrɒfɪk/ | adj | Thảm khốc |
| nationwide | /ˌneɪʃənˈwaɪd/ | adj | Toàn quốc |
| precaution | /prɪˈkɔːʃən/ | n | Sự phòng ngừa |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| avenue | /ˈævəˌnjuː/ | n | Đại lộ |
| between | /bi'twi:n/ | prep., adv | giữa, ở giữa |
| beside | /bi'said/ | prep. | bên cạnh, so với |
| behind | /bi'haind/ | prep., adv | sau, ở đằng sau |
| curve | /kə:v/ | n, v | đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong |
| in front of | /ɪn frʌnt əv/ | pre | (vị trí) ở phía trước, ở đằng trước |
| opposite | /'ɔpəzit/ | adj, adv, n, prep. | đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược |
| near | /niə/ | adj, adv, prep. | gần, cận; ở gần |
| turn right | /tɜrn raɪt/ | v. phr | Rẽ phải |
| turn left | /tɜrn lɛft/ | v. phr | Rẽ trái |
| junction | /ˈdʒʌŋkʃən/ | n | Giao lộ |
| turning | /ˈtɜːrnɪŋ/ | n | Chỗ rẽ, ngã rẽ |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | n | Bùng binh |
| pavement | /ˈpeɪvmənt/ | n | Vỉa hè |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| bar | /bɑ:/ | n | quán bán rượu |
| chef | /ʃef/ | n | đầu bếp |
| waiter | /ˈweɪ.tər/ | n | Người hầu bàn (nam) |
| waitress | /ˈweɪtrəs/ | n | Người hầu bàn (nữ) |
| bill | /bil/ | n | hóa đơn, giấy bạc |
| service | /'sə:vis/ | n | sự phục vụ, sự hầu hạ |
| tip | /tip/ | n, v | đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp đầu vào |
| knife | /naif/ | n | con dao |
| bowl | /boul/ | n | cái bát |
| teapot | /ˈtiː.pɒt/ | n | Ấm pha trà |
| glass | /glɑ:s/ | n | kính, thủy tinh, cái cốc, ly glasses (n) kính đeo mắt |
| breakfast | /'brekfəst/ | n | bữa điểm tâm, bữa sáng |
| dinner | /'dinə/ | n | bữa trưa, chiều |
| lunch | /lʌntʃ/ | n | bữa ăn trưa |
| booking oce | /ˈbʊkɪŋ ˈɒfɪs/ | n. phr | Phòng bán vé |
| menu | /'menju/ | n | thực đơn |
| starter | /ˈstɑːr.tər/ | n | Món khai vị |
| main course | /meɪn kɔːrs/ | n. phr | Món chính |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | n | Món tráng miệng |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| advanced | /əd'vɑ:nst/ | adj | tiên tiến, tiến bộ, cấp cao in advance trước, sớm |
| equip | /ɪˈkwɪp/ | v | Trang bị |
| express mail | /ɪkˈsprɛs meɪl/ | n. phr | Thư chuyển phát nhanh |
| graphic | /ˈɡræfɪk/ | adj | Thuộc đồ họa |
| messenger call service | /ˈmɛsɪndʒər kɔːl ˈsɜːrvɪs/ | n. phr | Dịch vụ Điện thoại |
| notify | /ˈnoʊtɪˌfaɪ/ | v | Thông báo |
| parcel | /ˈpɑːrsəl/ | n | Bưu kiện, bưu phẩm |
| press | /pres/ | n, v | sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn |
| receive | /ri'si:v/ | v | nhận, lĩnh, thu |
| recipient | rɪˈsɪpiənt/ | n | Người nhận |
| secure | /si'kjuə/ | adj, v | chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh |
| service | /'sə:vis/ | n | sự phục vụ, sự hầu hạ |
| spacious | /ˈspeɪʃəs/ | adj | Rộng rãi |
| speedy | /ˈspiːdi/ | adj | Nhanh chóng |
| sta | /stæf/ | n | Nhân viên |
| subscribe | /səbˈskraɪb/ | v | Đặt mua |
| surface mail | /ˈsɜːrfɪs meɪl/ | n. phr | Thư gửi bằng đường bộ |
| technology | /tek'nɔlədʤi/ | n | kỹ thuật học, công nghệ học |
| thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | adj | Ân cần, chu đáo |
| transfer | /'trænsfə:/ | v, n | dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ |
| transmit | /trænzˈmɪt/ | v | Truyền |
| well-trained | /wɛl treɪnd/ | adj | Được đào tạo bài bản |
| Word | Pronunciation | Type | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| staff movements | /stæf ˈmuːvmənts/ | n. phr | Luân chuyển nhân sự |
| retire | /ri´taiə/ | v | rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu |
| dismiss | /dis'mis/ | v | giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm) |
| finance | /fɪˈnæns , ˈfaɪnæns/ | n, v | tài chính; tài trợ, cấp vốn |
| appointment | /ə'pɔintmənt/ | n | sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm |
| multinational | /ˌmʌltɪˈnæʃənəl/ | adj | Đa quốc gia |
| investor | /ɪnˈvɛstər/ | n | Nhà đầu tư |
| inherit | /ɪnˈhɛrɪt/ | v | Thừa kế |
| accountant | /əˈkaʊn.t̬ənt/ | n | kế toán |
| lend | /lend/ | v | cho vay, cho mượn |
| borrow | /'bɔrou/ | v | vay, mượn |
| rent | /rent/ | n, v | sự thuê mướn; cho thuê, thuê |
| distribution | /,distri'bju:ʃn/ | n | sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp |
| co-ordinate | /koʊˈɔrdəˌneɪt/ | v | Phối hợp, sắp xếp |
| purchase | /'pə:t∫əs/ | n, v | sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu |
| stock exchange | /stɒk ɪksˈʧeɪndʒ/ | n. phr | Sàn giao dịch chứng khoán |
| stock market | /stɒk ˈmɑrkɪt/ | n. phr | Thị trường chứng khoán |
| opportunity | /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ | n | cơ hội, thời cơ |
| challenge | /'tʃælindʤ/ | n, v | sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử thách |
| career | /kə'riə/ | n | nghề nghiệp, sự nghiệp |
| intensive course | /ɪnˈtɛnsɪv kɔrs/ | n. phr | Khóa học cấp tốc |
| commerce | /ˈkɑːmɜrs/ | n | Thương mại |
| costly | /ˈkɒstli/ | adj | Tốn kém |
| responsible | /ri'spɔnsəbl/ | adj | chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì |
| communicate | /kə'mju:nikeit/ | v | truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc |
| abroad | /ə'brɔ:d/ | adv | ở, ra nước ngoài, ngoài trời |
| inheritance | /ɪnˈhɛrɪtəns/ | n | Sự thừa kế |
| fortune | /ˈfɔrtʃən/ | n | sự giàu có, sự thịnh vượng |
| property | /'prɔpəti/ | n | tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản |
| cash machine | /kæʃ məˈʃiːn/ | n. phr | Máy rút tiền |
| online account | /ˈɒnˌlaɪn əˈkaʊnt/ | n. phr | Tài khoản trực tuyến |
| insurance policy | /ɪnˈʃʊrəns ˈpɒlɪsi/ | n. phr | Hợp đồng bảo hiểm |
| credit card | /ˈkred.ɪt ˌkɑːd/ | n. phr | Thẻ tín dụng |
| debit card | /ˈdɛbɪt kɑrd/ | n. phr | Thẻ ghi nợ |
| rental contract | /ˈrɛntəl ˈkɒntrækt/ | n. phr | Hợp đồng cho thuê |
| discount | /'diskaunt/ | n | sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấu |
| credit limit | /ˈkrɛdɪt ˈlɪmɪt/ | n. phr | Hạn mức tín dụng |
| survey | /'sə:vei/ | n, v | sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứu |
| possession | /pə'zeʃn/ | n | quyền sở hữu, vật sở hữu |
| equality | /ɪˈkwɒlɪti/ | n | Sự ngang bằng nhau |
| poverty | /ˈpɒvərti/ | n | Sự nghèo |
| charge | /tʃɑ:dʤ/ | n, v | nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc in charge of phụ trách |
| outsource | /ˈaʊtsɔrs/ | v | Thuê ngoài |
| grant | /grα:nt/ | v, n | cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp |
| warehouse | /ˈwɛrˌhaʊs/ | n | Kho hàng |
| lease | /liːs/ | v | Cho thuê |
| in-house | /ˈɪnhaʊs/ | adj | Tiến hành trong một tổ chức |
| potential | /pəˈtɛnʃəl/ | adj, n | tiềm năng; khả năng, tiềm lực |
| back-oce | /bæk ˈɒfɪs/ | n | Văn phòng hành chính |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | n | chiến dịch, cuộc vận động |
| insecurity | /ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/ | n | Tính ko an toàn |
| insurance provider | /ɪnˈʃʊrəns prəˈvaɪdər/ | n. phr | Nhà cung cấp bảo hiểm |
| compensation | /ˌkɒmpənˈseɪʃən/ | n | Sự đền bù, bồi thường |
| commit | /kə'mit/ | v | giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù |
| short-term cost | /ˈʃɔrtˌtɜrm kɒst/ | n. phr | Chi phí ngắn hạn |
| long-term gain | /ˈlɒŋˌtɜrm ɡeɪn/ | n. phr | Tiền kiếm được dài hạn |
| expense | /ɪkˈspɛns/ | n | chi phí |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | n | Hóa đơn |
| bribery | /ˈbraɪbəri/ | n | Sự đút lót, hối lộ |
| corrupt | /kəˈrʌpt/ | v | Tham nhũng |
| balance of payment | /ˈbælɪns əv ˈpeɪmənt/ | n. phr | Cán cân thanh toán quốc tế |
| balance of trade | /ˈbælɪns əv treɪd/ | n. phr | Cán cân thương mại |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | n | ngân sách |
| cost of borrowing | /kɒst əv ˈbɒroʊɪŋ/ | n. phr | Chi phí vay |
| consumer price index | /kənˈsumər praɪs ˈɪndɛks/ | n. phr | Chỉ số giá tiêu dùng |
| retail banking | /ˈriːteɪl ˈbæŋkɪŋ/ | n. phr | Ngân hàng bán lẻ |
| commercial bank | /kəˈmɜrʃəl bæŋk/ | n. phr | Ngân hàng thương mại |
| central bank | /ˈsɛntrəl bæŋk/ | n. phr | Ngân hàng trung ương |
| treasury | /ˈtrɛʒəri/ | n | Kho bạc |
| investment bank | /ɪnˈvɛstmənt bæŋk/ | n. phr | Ngân hàng đầu tư |