Tiếp nối phần trước, bài viết này sẽ tiếp tục liệt kê các thuật ngữ và từ viết tắt phổ biến trong ngành công nghệ thông tin (CNTT). Những thuật ngữ này không chỉ hữu ích cho người mới bắt đầu mà còn dành cho những chuyên gia cần cập nhật thêm kiến thức.
1. CDN - Content Delivery Network
CDN là mạng lưới phân phối nội dung, giúp tăng tốc độ tải nội dung website bằng cách lưu trữ nội dung ở nhiều máy chủ trên toàn cầu. Xem thêm bài viết về CDN là gì? Cách hoạt động và lợi ích của CDN.
2. TLD - Top-Level Domain
TLD là tên miền cấp cao nhất trong hệ thống tên miền, ví dụ: .com, .org, .net. Xem bài viết về TLD là gì? Tìm hiểu về Top-Level Domain và cách chọn tên miền phù hợp
3. DNS Cache - Domain Name System Cache
DNS Cache lưu trữ tạm thời các bản ghi DNS để giảm thời gian truy cập vào một trang web quen thuộc.
4. REST - Representational State Transfer
REST là một kiến trúc web dùng để thiết kế các dịch vụ web nhẹ nhàng và dễ sử dụng thông qua HTTP.
5. SOAP - Simple Object Access Protocol
SOAP là một giao thức dùng để trao đổi thông điệp giữa các ứng dụng qua HTTP hoặc SMTP với cấu trúc XML.
6. GIT - Global Information Tracker
Git là một hệ thống quản lý phiên bản phân tán, thường được sử dụng trong các dự án phần mềm để theo dõi thay đổi mã nguồn. Tìm hiểu thêm về Git.
7. CI - Continuous Integration
CI là quy trình tự động tích hợp mã nguồn mới vào dự án, đảm bảo mọi thay đổi đều được kiểm tra tính tương thích.
8. JSONP - JSON with Padding
JSONP là một kỹ thuật cho phép yêu cầu dữ liệu từ một domain khác bằng cách sử dụng thẻ <script> trong HTML.
9. RDP - Remote Desktop Protocol
RDP là giao thức do Microsoft phát triển, cho phép người dùng kết nối và điều khiển máy tính từ xa qua mạng.
10. VPS - Virtual Private Server
VPS là máy chủ ảo, cung cấp một môi trường máy chủ riêng biệt được tạo từ một máy chủ vật lý lớn.
11. SLA - Service Level Agreement
SLA là thỏa thuận cấp độ dịch vụ giữa nhà cung cấp và khách hàng, xác định các tiêu chí về hiệu suất, độ tin cậy và hỗ trợ.
12. CLI - Command Line Interface
CLI là giao diện dòng lệnh, cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành hoặc ứng dụng bằng cách nhập các lệnh.
13. IDE - Integrated Development Environment
IDE là môi trường phát triển tích hợp, cung cấp các công cụ như trình soạn thảo mã, trình biên dịch, và trình gỡ lỗi để hỗ trợ lập trình viên.
14. TTL - Time To Live
TTL là thời gian sống của một gói dữ liệu hoặc bản ghi DNS trước khi bị xóa hoặc cập nhật.
15. AIoT - Artificial Intelligence of Things
AIoT là sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) để tạo ra các hệ thống thông minh hơn.
16. DRaaS - Disaster Recovery as a Service
DRaaS là dịch vụ khôi phục thảm họa, cung cấp giải pháp sao lưu và phục hồi dữ liệu nhanh chóng qua đám mây.
17. SDK - Software Development Kit
SDK là bộ công cụ phát triển phần mềm, cung cấp các thư viện, công cụ và tài liệu cần thiết để xây dựng ứng dụng.
18. HDD - Hard Disk Drive
HDD là ổ đĩa cứng truyền thống, sử dụng các đĩa từ tính để lưu trữ dữ liệu.
19. NLP - Natural Language Processing
NLP là xử lý ngôn ngữ tự nhiên, một nhánh của AI tập trung vào việc phân tích và xử lý ngôn ngữ con người.
20. E2E - End-to-End Encryption
E2E là mã hóa đầu cuối, đảm bảo dữ liệu được mã hóa từ đầu đến cuối trong quá trình truyền tải, chỉ người gửi và người nhận mới có thể giải mã.
21. DFS - Distributed File System
DFS là hệ thống tệp phân tán, cho phép lưu trữ và quản lý dữ liệu trên nhiều máy chủ.
22. BGP - Border Gateway Protocol
BGP là giao thức định tuyến giúp trao đổi thông tin về tuyến đường giữa các hệ thống mạng.
23. KPI - Key Performance Indicator
KPI là chỉ số hiệu suất chính, được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một cá nhân hoặc hệ thống.
24. OTP - One-Time Password
OTP là mật khẩu dùng một lần, thường được sử dụng trong các hệ thống bảo mật để xác minh người dùng.
25. WAF - Web Application Firewall
WAF là tường lửa ứng dụng web, được thiết kế để bảo vệ các ứng dụng web khỏi các cuộc tấn công.
26. IAM - Identity and Access Management
IAM là hệ thống quản lý danh tính và quyền truy cập, đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền mới có thể truy cập vào hệ thống.
27. CSR - Certificate Signing Request
CSR là yêu cầu ký chứng chỉ, được gửi tới một cơ quan cấp chứng chỉ (CA) để tạo chứng chỉ số.
28. NOC - Network Operations Center
NOC là trung tâm vận hành mạng, nơi giám sát và quản lý hoạt động của mạng và hệ thống máy chủ.
29. RAID - Redundant Array of Independent Disks
RAID là một phương pháp lưu trữ dữ liệu trên nhiều ổ đĩa để tăng hiệu suất hoặc độ tin cậy.
30. CD - Continuous Delivery
CD là phương pháp tự động hóa quá trình phân phối phần mềm để đảm bảo các thay đổi luôn sẵn sàng để triển khai.
Kết Luận
Danh sách này tiếp tục cung cấp những thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực CNTT. Việc nắm vững các khái niệm này không chỉ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển trong ngành. Hãy tiếp tục theo dõi CodeTutHub.com để khám phá thêm các bài viết hữu ích!
Mời bạn xem thêm ở bài viết: Thuật ngữ và từ viết tắt quan trọng trong CNTT (Phần 3)








