Tiếp nối chuỗi bài viết về các thuật ngữ và từ viết tắt phổ biến trong ngành công nghệ thông tin (CNTT), ở phần 3 này sẽ mang đến cho bạn hơn 30 khái niệm và thuật ngữ mới. Đây là những thuật ngữ quan trọng giúp bạn nâng cao hiểu biết và làm việc hiệu quả hơn trong lĩnh vực CNTT.
Xem lại các phần trước:
- Thuật ngữ và từ viết tắt quan trọng trong CNTT
- Thuật ngữ và từ viết tắt quan trọng trong CNTT (Phần 2)
1. ETL - Extract, Transform, Load
ETL là quy trình lấy dữ liệu từ các nguồn khác nhau, chuyển đổi dữ liệu thành định dạng chuẩn và nạp vào hệ thống lưu trữ.
2. DevOps - Development and Operations
DevOps là phương pháp kết hợp phát triển phần mềm và vận hành hệ thống để tăng cường hiệu quả và tốc độ triển khai. Mời bạn xem thêm bài viết chi tiết về DevOps là gì?
3. DNS TTL - Domain Name System Time to Live
TTL trong DNS chỉ định thời gian mà bản ghi DNS được lưu trong bộ nhớ cache trước khi cần cập nhật.
4. MVC - Model-View-Controller
MVC là mô hình thiết kế phần mềm phân chia ứng dụng thành ba phần: Mô hình (Model), Hiển thị (View), và Bộ điều khiển (Controller). Xem thêm bài viết về Mô hình MVC là gì? – Hiểu rõ kiến trúc và ứng dụng thực tế
5. P2P - Peer-to-Peer
P2P là mô hình mạng trong đó các máy tính kết nối trực tiếp với nhau để chia sẻ tài nguyên mà không cần máy chủ trung tâm.
6. IaaS - Infrastructure as a Service
IaaS là mô hình dịch vụ đám mây cung cấp cơ sở hạ tầng như máy chủ, lưu trữ và mạng qua internet.
7. CAPTCHA - Completely Automated Public Turing test to tell Computers and Humans Apart
CAPTCHA là bài kiểm tra để phân biệt giữa người và máy tính nhằm ngăn chặn các hành vi tự động không mong muốn.
8. SSL - Secure Sockets Layer
SSL là giao thức bảo mật sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu truyền tải giữa máy chủ và trình duyệt.
9. XSS - Cross-Site Scripting
XSS là một loại tấn công bảo mật trong đó kẻ tấn công chèn mã độc vào trang web để đánh cắp dữ liệu của người dùng. Xem thêm về XSS là gì? Tìm hiểu về tấn công Cross-Site Scripting và cách phòng chống
10. SOC - Security Operations Center
SOC là trung tâm vận hành an ninh, nơi giám sát và bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa an ninh mạng.
11. RPA - Robotic Process Automation
RPA là công nghệ sử dụng phần mềm robot để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại trong quy trình làm việc.
12. DNSSEC - Domain Name System Security Extensions
DNSSEC là tập hợp các giao thức bảo mật nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực của dữ liệu DNS.
13. CI - Continuous Integration
CI là phương pháp tự động tích hợp mã nguồn mới vào dự án, giúp phát hiện và sửa lỗi nhanh chóng.
14. YAML - YAML Ain't Markup Language
YAML là định dạng dữ liệu dễ đọc, thường được sử dụng để cấu hình ứng dụng hoặc lưu trữ dữ liệu cấu trúc.
15. DMZ - Demilitarized Zone
DMZ là vùng mạng được tách biệt nhằm tăng cường bảo mật, thường được sử dụng để lưu trữ các tài nguyên công khai.
16. CSR - Certificate Signing Request
CSR là yêu cầu tạo chứng chỉ số được gửi đến tổ chức cấp chứng chỉ (CA).
17. JWT - JSON Web Token
JWT là một chuẩn mã hóa an toàn được sử dụng để trao đổi thông tin giữa các bên trong một hệ thống phân tán. Xem thêm về JWT là gì? Tìm hiểu về khái niệm JSON Web Token
18. CLI - Command Line Interface
CLI là giao diện dòng lệnh, nơi người dùng tương tác với hệ thống bằng cách nhập các lệnh trực tiếp.
19. BASH - Bourne Again Shell
BASH là một trình thông dịch dòng lệnh phổ biến trên các hệ điều hành Unix và Linux.
20. FaaS - Function as a Service
FaaS là mô hình dịch vụ đám mây cho phép chạy các hàm mà không cần quản lý máy chủ, ví dụ: AWS Lambda.
21. CDP - Customer Data Platform
CDP là nền tảng quản lý dữ liệu khách hàng, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để cải thiện trải nghiệm khách hàng.
22. APT - Advanced Persistent Threat
APT là một loại tấn công mạng liên tục, trong đó kẻ tấn công sử dụng các phương pháp tinh vi để truy cập vào hệ thống.
23. ZTP - Zero Touch Provisioning
ZTP là quy trình tự động cấu hình thiết bị mạng mà không cần can thiệp thủ công.
24. IAM - Identity and Access Management
IAM là hệ thống quản lý danh tính và quyền truy cập, đảm bảo chỉ những người được phép mới có thể truy cập tài nguyên.
25. AI/ML - Artificial Intelligence / Machine Learning
AI và ML là các công nghệ phân tích dữ liệu tiên tiến, cho phép hệ thống học hỏi và ra quyết định thông minh.
26. SFTP - Secure File Transfer Protocol
SFTP là giao thức truyền tệp an toàn, sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải.
27. RBAC - Role-Based Access Control
RBAC là phương pháp kiểm soát truy cập dựa trên vai trò của người dùng trong hệ thống.
28. DRM - Digital Rights Management
DRM là công nghệ quản lý quyền kỹ thuật số, được sử dụng để bảo vệ bản quyền nội dung số.
29. DNS Poisoning - Domain Name System Poisoning
DNS Poisoning là một dạng tấn công mạng trong đó kẻ tấn công thay đổi bản ghi DNS để chuyển hướng người dùng đến trang web độc hại.
30. ELK Stack - Elasticsearch, Logstash, Kibana
ELK Stack là một bộ công cụ phân tích và quản lý nhật ký, giúp giám sát và xử lý dữ liệu thời gian thực.
Kết Luận
Phần 3 của chuỗi bài viết đã cung cấp thêm nhiều thuật ngữ quan trọng trong ngành CNTT. Những khái niệm này không chỉ giúp bạn nâng cao kiến thức mà còn hỗ trợ công việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Hãy tiếp tục theo dõi CodeTutHub.com để khám phá thêm những bài viết hữu ích!









