Chào các bạn, bài viết này sẽ tiếp tục bổ sung những thuật ngữ và từ viết tắt quen thuộc trong lĩnh vực công nghệ thông tin, giúp bạn hiểu rõ hơn về các khái niệm thường gặp.

Vui lòng xem thêm các thuật ngữ - từ viết tắt trong lĩnh vực CNTT ở các bài viết trước:

1. GPS - Global Positioning System

GPS là hệ thống định vị toàn cầu, được sử dụng để xác định vị trí của một thiết bị ở bất kỳ nơi nào trên Trái Đất thông qua vệ tinh.

2. SMS - Short Message Service

SMS là dịch vụ nhắn tin ngắn, cho phép gửi tin nhắn văn bản qua mạng di động.

3. MMS - Multimedia Messaging Service

MMS là dịch vụ nhắn tin đa phương tiện, cho phép gửi hình ảnh, video, và âm thanh qua mạng di động.

4. JPEG - Joint Photographic Experts Group

JPEG là định dạng nén hình ảnh phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nhiếp ảnh và web.

5. QRCode - Quick Response Code

QRCode là mã phản hồi nhanh, được sử dụng để mã hóa dữ liệu như URL hoặc thông tin sản phẩm và có thể quét bằng điện thoại thông minh.

6. PIN - Personal Identification Number

PIN là mã số nhận dạng cá nhân, được sử dụng để bảo mật các giao dịch tài chính hoặc truy cập vào các thiết bị.

7. HTML - HyperText Markup Language

HTML là ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo và cấu trúc các trang web. Xem thêm HTML là gì?

8. CSS - Cascading Style Sheets

CSS là ngôn ngữ thiết kế, dùng để định dạng giao diện và bố cục cho các trang web được tạo bằng HTML. Xem thêm CSS là gì?

9. PHP - Hypertext Preprocessor

PHP là một ngôn ngữ lập trình phía máy chủ được sử dụng phổ biến trong phát triển web.

10. XML - Extensible Markup Language

XML là ngôn ngữ đánh dấu mở rộng, được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển dữ liệu theo định dạng có cấu trúc.

11. PNG - Portable Network Graphics

PNG là định dạng hình ảnh hỗ trợ nén không mất dữ liệu, thường được sử dụng trong thiết kế web và đồ họa.

12. GIF - Graphics Interchange Format

GIF là định dạng hình ảnh động, phổ biến trong các biểu cảm trực tuyến và thiết kế web.

13. AR - Augmented Reality

AR là công nghệ thực tế tăng cường, kết hợp các yếu tố ảo vào môi trường thực tế.

14. VR - Virtual Reality

VR là công nghệ thực tế ảo, tái tạo các môi trường giả lập để người dùng tương tác.

Kết Luận

Những thuật ngữ này đều rất quen thuộc và quan trọng trong nhiều lĩnh vực của công nghệ thông tin. Hiểu rõ ý nghĩa và ứng dụng của chúng sẽ giúp bạn dễ dàng làm việc và tiếp cận các công nghệ mới. Hãy tiếp tục theo dõi CodeTutHub.com để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích!