Công nghệ thông tin (CNTT) là lĩnh vực bao gồm nhiều thuật ngữ và từ viết tắt quan trọng. Việc nắm rõ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận và hiểu sâu hơn về lĩnh vực này. Dưới đây là danh sách một số thuật ngữ phổ biến trong CNTT và ý nghĩa của chúng.
1. API - Application Programming Interface
API là một giao diện lập trình ứng dụng, cho phép các phần mềm hoặc ứng dụng khác nhau giao tiếp với nhau. API giúp các nhà phát triển tận dụng các chức năng có sẵn mà không cần xây dựng lại từ đầu.
2. DNS - Domain Name System
DNS là hệ thống phân giải tên miền, chuyển đổi các tên miền dễ nhớ như "www.google.com" thành địa chỉ IP mà máy tính có thể hiểu được, chẳng hạn như "192.168.1.1".
3. HTTP/HTTPS - Hypertext Transfer Protocol / Secure
HTTP là giao thức truyền tải siêu văn bản, dùng để trao đổi dữ liệu trên web. HTTPS là phiên bản an toàn của HTTP, sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu khi truyền tải.
4. IP - Internet Protocol
IP là giao thức internet, cung cấp địa chỉ duy nhất để các thiết bị giao tiếp trên mạng. Địa chỉ IP có hai loại: IPv4 và IPv6.
5. LAN - Local Area Network
LAN là mạng cục bộ, kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc gia đình. LAN thường sử dụng dây mạng hoặc Wi-Fi để kết nối.
6. URL - Uniform Resource Locator
URL là địa chỉ web, chỉ định vị trí của một tài nguyên trên internet. Ví dụ: "https://www.example.com".
7. SQL - Structured Query Language
SQL là ngôn ngữ truy vấn cấu trúc, được sử dụng để quản lý và thao tác cơ sở dữ liệu quan hệ. Các lệnh phổ biến của SQL bao gồm SELECT, INSERT, UPDATE và DELETE.
8. IoT - Internet of Things
IoT là mạng lưới các thiết bị kết nối với internet, cho phép chúng trao đổi dữ liệu và hoạt động thông minh hơn. Ví dụ: các thiết bị nhà thông minh như đèn, máy điều hòa thông minh.
9. AI - Artificial Intelligence
AI là trí tuệ nhân tạo, lĩnh vực phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các tác vụ thông minh giống con người, chẳng hạn như học hỏi, phân tích và ra quyết định.
10. VPN - Virtual Private Network
VPN là mạng riêng ảo, tạo ra kết nối an toàn giữa người dùng và internet. VPN giúp bảo vệ quyền riêng tư và vượt qua các giới hạn địa lý.
11. SSD - Solid State Drive
SSD là ổ đĩa thể rắn, một loại bộ nhớ lưu trữ nhanh hơn và bền hơn so với ổ cứng HDD truyền thống.
12. UX/UI - User Experience / User Interface
UX là trải nghiệm người dùng, liên quan đến cách người dùng tương tác và cảm nhận về sản phẩm. UI là giao diện người dùng, tập trung vào thiết kế và bố cục của ứng dụng hoặc website.
13. RAM - Random Access Memory
RAM là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời mà máy tính cần để thực hiện các tác vụ.
14. CMS - Content Management System
CMS là hệ thống quản lý nội dung, cho phép người dùng tạo, chỉnh sửa và quản lý nội dung mà không cần kiến thức lập trình. Ví dụ: WordPress, Joomla.
15. JSON - JavaScript Object Notation
JSON là định dạng dữ liệu nhẹ, thường được sử dụng để trao đổi dữ liệu giữa máy chủ và ứng dụng web. JSON dễ đọc và viết, rất phổ biến trong lập trình web.
16. FTP - File Transfer Protocol
FTP là giao thức truyền tập tin, cho phép tải lên hoặc tải xuống các tập tin giữa máy tính và máy chủ qua internet.
17. GUI - Graphical User Interface
GUI là giao diện đồ họa người dùng, cho phép tương tác với máy tính thông qua các biểu tượng và cửa sổ thay vì dòng lệnh.
18. BI - Business Intelligence
BI là trí tuệ doanh nghiệp, tập hợp các công cụ và kỹ thuật để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định kinh doanh thông minh.
19. ML - Machine Learning
ML là học máy, một nhánh của trí tuệ nhân tạo, cho phép hệ thống học từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất mà không cần lập trình rõ ràng.
20. SMTP - Simple Mail Transfer Protocol
SMTP là giao thức chuyển thư đơn giản, được sử dụng để gửi email giữa các máy chủ.
21. CRUD - Create, Read, Update, Delete
CRUD là bốn thao tác cơ bản trong cơ sở dữ liệu hoặc ứng dụng, bao gồm tạo, đọc, cập nhật và xóa dữ liệu.
22. DNSSEC - Domain Name System Security Extensions
DNSSEC là một tập hợp các giao thức bảo mật mở rộng cho DNS, đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực của dữ liệu DNS.
23. CI/CD - Continuous Integration / Continuous Deployment
CI/CD là phương pháp phát triển phần mềm, tự động hóa tích hợp và triển khai mã nguồn để đảm bảo chất lượng và tốc độ.
24. PaaS - Platform as a Service
PaaS là dịch vụ nền tảng đám mây cung cấp môi trường phát triển và triển khai ứng dụng mà không cần quản lý cơ sở hạ tầng.
25. SaaS - Software as a Service
SaaS là mô hình cung cấp phần mềm qua internet, trong đó người dùng có thể sử dụng ứng dụng mà không cần cài đặt.
26. DDoS - Distributed Denial of Service
DDoS là một hình thức tấn công mạng nhằm làm gián đoạn dịch vụ bằng cách gửi lưu lượng truy cập khổng lồ từ nhiều nguồn.
27. TLS - Transport Layer Security
TLS là giao thức bảo mật để mã hóa dữ liệu và đảm bảo an toàn khi truyền tải trên mạng internet.
28. OAuth - Open Authorization
OAuth là giao thức xác thực và ủy quyền, cho phép ứng dụng truy cập vào tài nguyên của người dùng mà không cần chia sẻ mật khẩu.
29. MFA - Multi-Factor Authentication
MFA là xác thực đa yếu tố, yêu cầu người dùng cung cấp nhiều hơn một yếu tố để xác minh danh tính.
30. SSH - Secure Shell
SSH là giao thức mã hóa được sử dụng để quản lý và truy cập từ xa vào máy chủ an toàn.
Kết Luận
Việc hiểu rõ các thuật ngữ trong công nghệ thông tin không chỉ giúp bạn dễ dàng hơn trong công việc mà còn giúp bạn theo kịp xu hướng công nghệ. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và hữu ích về các thuật ngữ phổ biến trong CNTT.
Mời bạn xem thêm ở bài viết: Thuật ngữ và từ viết tắt quan trọng trong CNTT (Phần 2)









