File video 4K nặng bao nhiêu GB? Ổ cứng 1TB thực ra chứa được bao nhiêu? Tại sao mua USB 128GB về máy tính chỉ hiện 119GB? Và 1 KB = 1.000 bytes hay 1.024 bytes? Đây là những câu hỏi tưởng đơn giản nhưng ẩn chứa nhiều nhầm lẫn thú vị. Công cụ chuyển đổi đơn vị lưu trữ này cho kết quả chính xác — kèm giải thích rõ ràng về sự khác biệt giữa hai hệ đếm.
Cách sử dụng
- Nhập giá trị cần chuyển đổi, chọn đơn vị gốc và đơn vị đích — kết quả hiện ngay lập tức.
- Chọn hệ đếm: Decimal (SI) — 1 KB = 1.000 bytes, hoặc Binary (IEC) — 1 KiB = 1.024 bytes.
Các đơn vị lưu trữ được hỗ trợ
| Đơn vị | Ký hiệu | Hệ Decimal (SI) | Hệ Binary (IEC) |
|---|---|---|---|
| Bit | b | Đơn vị nhỏ nhất — 0 hoặc 1 | |
| Byte | B | 8 bits | |
| Kilobyte / Kibibyte | KB / KiB | 1 KB = 1.000 B | 1 KiB = 1.024 B |
| Megabyte / Mebibyte | MB / MiB | 1 MB = 1.000.000 B | 1 MiB = 1.048.576 B |
| Gigabyte / Gibibyte | GB / GiB | 1 GB = 10⁹ B | 1 GiB = 2³⁰ B ≈ 1,074 GB |
| Terabyte / Tebibyte | TB / TiB | 1 TB = 10¹² B | 1 TiB = 2⁴⁰ B ≈ 1,1 TB |
| Petabyte / Pebibyte | PB / PiB | 1 PB = 10¹⁵ B | 1 PiB = 2⁵⁰ B |
| Exabyte | EB | 1 EB = 10¹⁸ B | Dùng cho Big Data, internet traffic toàn cầu |
Tại sao 1TB ổ cứng chỉ hiện ~931GB trên máy tính?
Đây là câu hỏi kinh điển mà ai mua ổ cứng lần đầu cũng thắc mắc. Nguyên nhân đến từ sự khác biệt giữa hai cách tính:
- Nhà sản xuất ổ cứng dùng hệ Decimal (SI): 1 TB = 1.000.000.000.000 bytes (10¹²). Con số này ghi trên hộp.
- Hệ điều hành (Windows, Linux) dùng hệ Binary: 1 TB = 2⁴⁰ = 1.099.511.627.776 bytes. Khi Windows chia dung lượng thực cho con số này, kết quả nhỏ hơn.
Cụ thể: 1.000.000.000.000 ÷ 1.099.511.627.776 ≈ 0,909 TiB — tức là Windows hiển thị khoảng 909 GB (hoặc ~931 GiB tùy cách tính). Ổ cứng không hề thiếu dung lượng — chỉ là hai bên dùng khác định nghĩa.
Decimal (SI) vs Binary (IEC) — dùng cái nào?
| Decimal (SI) | Binary (IEC) | |
|---|---|---|
| Cơ số | 10 (1 KB = 10³ B) | 2 (1 KiB = 2¹⁰ B) |
| Dùng bởi | Nhà sản xuất ổ cứng, nhà mạng, SSD | RAM, hệ điều hành, lập trình |
| Ký hiệu chuẩn IEC | KB, MB, GB, TB | KiB, MiB, GiB, TiB |
| Ví dụ | 1 GB = 1.000 MB (ổ cứng) | 1 GiB = 1.024 MiB (RAM) |
| Sai lệch ở TB | — | Chênh ~9,95% so với Decimal |
Lưu ý thực tế: RAM luôn dùng hệ Binary — 8 GB RAM thực sự là 8 GiB = 8.589.934.592 bytes. Tốc độ mạng (Mbps, Gbps) dùng hệ Decimal — 100 Mbps = 100.000.000 bits/giây = 12,5 MB/giây (không phải 12,8 MB/giây).
Dung lượng thực tế của các loại file phổ biến
| Loại file | Dung lượng tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ảnh JPEG thông thường | 2–5 MB | Phụ thuộc độ phân giải và chất lượng nén |
| Ảnh RAW từ máy ảnh | 20–50 MB | Sony A7, Canon R5 mỗi ảnh ~45MB |
| Video Full HD (1080p, 1 phút) | 100–300 MB | Tùy codec: H.264, H.265, ProRes |
| Video 4K (10 phút) | 3–15 GB | H.265 nén tốt hơn H.264 ~50% |
| Bài nhạc MP3 (320kbps, 3 phút) | ~7 MB | Lossless FLAC cùng bài: ~25–35 MB |
| Game PC hiện đại | 50–150 GB | Call of Duty, GTA VI: 100GB+ |
| File Word/Excel thông thường | 50 KB – 5 MB | Tùy số trang, hình ảnh nhúng |
| Database backup (trung bình) | 100 MB – 10 GB | Phụ thuộc số records và loại dữ liệu |
Tốc độ mạng và thời gian tải file
Khi ISP quảng cáo gói cước 100 Mbps, nhiều người tưởng tải được 100 MB/giây — thực ra chỉ được 12,5 MB/giây vì:
- Tốc độ mạng tính bằng bit (chữ b nhỏ): Mbps = Megabits per second
- Dung lượng file tính bằng Byte (chữ B hoa): MB = Megabytes
- 1 Byte = 8 bits → 100 Mbps ÷ 8 = 12,5 MB/s tốc độ tải thực tế tối đa
Quy tắc nhớ nhanh: chia tốc độ Mbps cho 8 để ra MB/s tải về thực tế. Gói 1 Gbps (fiber) → tối đa ~125 MB/s.
Kết luận
Đơn vị lưu trữ tưởng đơn giản nhưng ẩn chứa nhiều chi tiết kỹ thuật quan trọng — từ lý do ổ cứng hiển thị dung lượng ít hơn mua, đến cách đọc đúng tốc độ mạng. Hiểu rõ giúp bạn chọn thiết bị phù hợp, ước lượng dung lượng cần thiết và tránh bị nhầm lẫn bởi các con số quảng cáo.
Khám phá thêm tại codetuthub.com/tools.