Home/Tools/Unix Timestamp Converter

Unix Timestamp Converter

Live Multi-timezone Instant No Login
Unix Timestamp Converter
Current Unix TimestampLIVE
Seconds
Milliseconds
Timestamp → Date
Enter a Unix timestamp to convert it to human-readable formats.
Presets:
The Year 2038 Problem
On January 19, 2038 at 03:14:07 UTC, 32-bit signed integers storing Unix timestamps will overflow to a negative number. Modern 64-bit systems are not affected — JavaScript uses 64-bit floats and can handle dates far beyond 2038.
Converted Date/Time
Date → Timestamp
Enter a date and time to get the corresponding Unix timestamp.
Unix Timestamps

Bạn đang debug một API và thấy trường created_at trả về giá trị 1735689600. Đây là ngày nào? Hay bạn cần truyền thời gian vào một API nhưng nó yêu cầu Unix timestamp thay vì chuỗi ngày tháng thông thường? Tool Unix Timestamp Converter này giúp bạn chuyển đổi qua lại giữa Unix timestamp và ngày giờ con người đọc được — trong tích tắc.

Unix timestamp là gì?

Unix timestamp (còn gọi là Unix time, POSIX time, hoặc Epoch time) là số giây đã trôi qua kể từ 00:00:00 UTC ngày 1 tháng 1 năm 1970 — thời điểm được gọi là Unix Epoch. Đây là cách phổ biến nhất để lưu trữ và truyền tải thông tin thời gian trong lập trình.

Ví dụ:

Unix TimestampThời gian tương ứng (UTC)
01970-01-01 00:00:00 UTC — điểm gốc
10000000002001-09-09 01:46:40 UTC
17000000002023-11-14 22:13:20 UTC
21474836472038-01-19 03:14:07 UTC — giới hạn 32-bit

Timestamp hiện tại (lúc bạn đọc bài này) là một số có 10 chữ số — ví dụ 1735689600. Các hệ thống dùng milliseconds (13 chữ số) hoặc microseconds (16 chữ số) sẽ có timestamp dài hơn.

Cách sử dụng tool

  • Timestamp → Ngày giờ: Nhập số Unix timestamp vào ô bên trái → tool hiển thị ngay ngày giờ tương ứng theo UTC và theo múi giờ địa phương của bạn.
  • Ngày giờ → Timestamp: Nhập ngày giờ vào ô bên phải → nhận Unix timestamp tương ứng (seconds hoặc milliseconds).
  • Thời gian hiện tại: Nhấn Now để xem Unix timestamp của thời điểm hiện tại — cập nhật real-time.
  • Chọn múi giờ: Chọn timezone để xem thời gian địa phương chính xác cho bất kỳ khu vực nào trên thế giới.

Tại sao lập trình dùng Unix timestamp thay vì chuỗi ngày?

Tiêu chíUnix TimestampChuỗi ngày giờ (string)
So sánh thời gian✅ Đơn giản: so sánh hai số nguyên⚠️ Phải parse, phụ thuộc format
Tính toán khoảng cách✅ Trừ hai timestamp là xong⚠️ Phức tạp, dễ sai với DST, leap year
Múi giờ✅ Luôn UTC — không có timezone ambiguity⚠️ Phải ghi rõ timezone hoặc dễ nhầm
Lưu trữ database✅ Integer — nhỏ gọn, index nhanh⚠️ String/DateTime — tốn bộ nhớ hơn
Độ chính xác✅ Đến millisecond hoặc microsecond⚠️ Phụ thuộc vào format được dùng
Dễ đọc với người❌ Phải convert mới đọc được✅ Đọc thẳng được

Kết luận thực tế: lưu timestamp trong database và code, hiển thị chuỗi ngày cho người dùng. Hai việc khác nhau, dùng hai định dạng khác nhau.

Seconds, milliseconds hay microseconds?

Đơn vịSố chữ số (năm 2024)Ví dụDùng ở đâu
Seconds10 chữ số1735689600Unix truyền thống, hầu hết API REST, database
Milliseconds13 chữ số1735689600000JavaScript (Date.now()), logging, analytics
Microseconds16 chữ số1735689600000000High-precision system, distributed tracing
Nanoseconds19 chữ số1735689600000000000Go time package, kernel-level timing

Mẹo nhận biết: Nhìn số chữ số là biết đơn vị ngay — 10 chữ số là seconds, 13 là milliseconds. Nếu API trả timestamp 13 chữ số mà bạn xử lý như 10 chữ số, thời gian sẽ bị tính sai đến năm 2318!

Vấn đề Year 2038 là gì?

Hệ thống 32-bit lưu Unix timestamp dưới dạng số nguyên có dấu 32-bit, giá trị tối đa là 2,147,483,647 — tương ứng với ngày 19 tháng 1 năm 2038 lúc 03:14:07 UTC. Sau thời điểm đó, timestamp sẽ tràn số (overflow) và quay về giá trị âm — gây ra lỗi tương tự Y2K năm 2000.

Hệ thống 64-bit không bị ảnh hưởng — có thể lưu timestamp đến năm 292 tỷ. Hầu hết hệ thống hiện đại đã chạy 64-bit, nhưng một số hệ thống nhúng và legacy vẫn là vấn đề cần lưu ý.

Unix timestamp trong các ngôn ngữ lập trình

Ngôn ngữLấy timestamp hiện tạiConvert sang datetime
JavaScriptDate.now() (ms) hoặc Math.floor(Date.now()/1000) (s)new Date(timestamp * 1000)
Pythonimport time; time.time()datetime.fromtimestamp(ts)
PHPtime()date('Y-m-d H:i:s', $ts)
Gotime.Now().Unix()time.Unix(ts, 0)
JavaSystem.currentTimeMillis() (ms)new Date(ts)
MySQLUNIX_TIMESTAMP()FROM_UNIXTIME(ts)
PostgreSQLEXTRACT(EPOCH FROM NOW())TO_TIMESTAMP(ts)

Kết luận

Unix timestamp là một trong những khái niệm đơn giản nhưng xuất hiện ở khắp nơi trong lập trình — từ database schema, API response, log file đến JWT token. Hiểu nó và biết cách convert nhanh là kỹ năng nhỏ tiết kiệm nhiều thời gian debug.

Khám phá thêm các tool hữu ích tại codetuthub.com/tools.

Thông báo hệ thống
Thông tin
Online Tools