"Em ơi, either hay neither đây thầy?"
Đây là câu hỏi tôi đã nghe hàng nghìn lần trong suốt 20 năm đứng lớp — và mỗi lần nghe, tôi lại nhớ cái cảm giác bối rối của mình hồi còn học tiếng Anh. Hai từ này trông thì đơn giản, nhưng lại ẩn chứa không ít bẫy: khi thì dùng làm tính từ, lúc thì làm đại từ, khi lại làm liên từ, rồi còn cả chuyện phát âm khác nhau giữa Anh và Mỹ nữa… Rắc rối đủ kiểu!
Bài viết này sẽ "mổ xẻ" toàn bộ cấu trúc either và neither — từ phiên âm, cách dùng trong từng vị trí ngữ pháp, đến những mẫu câu thực tế, hội thoại, và cả 10 lỗi sai kinh điển mà học viên hay gặp. Đọc xong bài này, tôi đảm bảo bạn sẽ không còn nhầm lẫn nữa — hoặc ít nhất là nhầm ít hơn trước!
Phiên âm và nghĩa cơ bản
Trước tiên, hãy nói về phiên âm — vì đây là điểm "tranh cãi" đầu tiên giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ:
| Từ | Phiên âm Anh (British) | Phiên âm Mỹ (American) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| either | /ˈaɪ.ðər/ | /ˈiː.ðər/ | một trong hai; cũng (trong câu phủ định) |
| neither | /ˈnaɪ.ðər/ | /ˈniː.ðər/ | không cái nào trong hai; cũng không |
Mẹo nhớ phiên âm: Người Anh đọc either là "AI-ther", người Mỹ đọc là "EE-ther". Cả hai đều đúng — bạn chỉ cần nhất quán với một phong cách là được. Trong phim Hollywood bạn hay nghe "EE-ther", trong phim Anh thì hay nghe "AI-ther".
Tổng quan: either và neither dùng như thế nào?
Cả hai từ đều liên quan đến hai đối tượng hoặc hai lựa chọn. Điểm khác biệt cốt lõi:
- Either = "một trong hai" (mang ý nghĩa tích cực / trung tính)
- Neither = "không cái nào trong hai" (mang ý nghĩa phủ định)
Cả hai đều có thể đóng vai trò là tính từ (determiner), đại từ (pronoun), trạng từ (adverb), và liên từ (conjunction). Chúng ta sẽ lần lượt khám phá từng vai trò này.
| Vai trò | Either | Neither |
|---|---|---|
| Tính từ / Determiner | Either side — cả hai bên đều… / một trong hai bên | Neither side — không bên nào |
| Đại từ / Pronoun | Either will do — cái nào cũng được | Neither is correct — không cái nào đúng |
| Liên từ tương hỗ | Either…or — hoặc A hoặc B | Neither…nor — không A cũng không B |
| Trạng từ (cuối câu phủ định) | I don't like it either — Tôi cũng không thích | — |
| Đồng tình câu phủ định | "I don't like coffee." — "Either do I." (thân mật) | "I don't like coffee." — "Neither do I." (chuẩn) |
Either và neither làm tính từ (determiner)
Khi đứng trước danh từ, either và neither đóng vai trò tính từ xác định. Quan trọng: chúng chỉ dùng với danh từ số ít đếm được và đề cập đến đúng hai đối tượng.
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| either + danh từ số ít | You can take either bus — they both go to the city centre. | Bạn có thể đi xe buýt nào cũng được — cả hai đều đến trung tâm thành phố. |
| either + danh từ số ít | There are trees on either side of the road. | Có cây cối ở cả hai bên đường. (either side = both sides) |
| neither + danh từ số ít | Neither candidate impressed the voters. | Không ứng viên nào gây ấn tượng với cử tri. |
| neither + danh từ số ít | Neither answer is completely correct. | Không câu trả lời nào hoàn toàn đúng. |
Lưu ý thú vị:Either đôi khi mang nghĩa "cả hai" (= both) khi dùng với các danh từ chỉ vị trí đối xứng như side, end, hand, corner. Ví dụ: "She held a bag in either hand" = Cô ấy cầm túi ở cả hai tay.
Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được: Bí kíp trị dứt điểm lỗi sai ngớ ngẩn
Either và neither làm đại từ (pronoun)
Khi đứng một mình (không đi kèm danh từ), cả hai từ đóng vai trò đại từ. Động từ đi sau luôn chia số ít.
| Từ | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| either | I've tried both restaurants. Either is fine with me. | Tôi đã thử cả hai nhà hàng. Cái nào cũng ổn với tôi. |
| either | Which color do you prefer? — Either will do. | Bạn thích màu nào? — Màu nào cũng được. |
| neither | I asked both of them, but neither could explain it. | Tôi hỏi cả hai người, nhưng chẳng ai giải thích được. |
| neither | We looked at two apartments. Neither was within our budget. | Chúng tôi xem hai căn hộ. Căn nào cũng ngoài ngân sách. |
Cấu trúc mở rộng với "of": Khi muốn chỉ rõ "trong hai cái", dùng either/neither of + the/these/those/đại từ + danh từ số nhiều:
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| either of + the + N số nhiều | Either of the two routes will get you there. | Tuyến đường nào trong hai tuyến cũng đưa bạn đến đó. |
| neither of + the + N số nhiều | Neither of the students passed the exam. | Không học sinh nào trong số đó đậu kỳ thi. |
| neither of + đại từ | Neither of us knew the answer. | Cả hai chúng tôi đều không biết câu trả lời. |
| either of + đại từ | Have either of you been to Japan? | Ai trong hai bạn đã từng đến Nhật Bản chưa? |
Cấu trúc either…or và neither…nor
Đây là vai trò phổ biến và quan trọng nhất của hai từ này — liên từ tương hỗ (correlative conjunctions). Chúng luôn đi thành cặp và nối hai yếu tố song song với nhau.
Either…or: "hoặc A hoặc B"
Cấu trúc either…or đưa ra hai lựa chọn, trong đó ít nhất một lựa chọn là đúng/có thể xảy ra:
| Nối gì | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Nối hai danh từ | You can have either coffee or tea. | Bạn có thể uống cà phê hoặc trà. |
| Nối hai tính từ | The movie was either very boring or I was too tired. | Bộ phim hoặc là quá chán, hoặc là tôi quá mệt. |
| Nối hai động từ | You must either apologize or leave. | Bạn phải hoặc là xin lỗi, hoặc là rời đi. |
| Nối hai mệnh đề | Either you study now or you will fail the test. | Hoặc bạn học bây giờ, hoặc bạn sẽ trượt bài kiểm tra. |
Neither…nor: "không A cũng không B"
Cấu trúc neither…nor phủ định cả hai yếu tố cùng lúc — tương đương với "not A and not B":
| Nối gì | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Nối hai danh từ | Neither coffee nor tea contains sugar by default. | Cả cà phê lẫn trà đều không có đường sẵn. |
| Nối hai tính từ | The result was neither good nor bad. | Kết quả không tốt cũng không xấu. |
| Nối hai động từ | She neither smiled nor spoke during the whole meeting. | Cô ấy không mỉm cười cũng không nói chuyện trong suốt cuộc họp. |
| Nối hai mệnh đề | Neither did he call nor did he send a message. | Anh ấy không gọi điện cũng không nhắn tin. |
Quy tắc hòa hợp chủ ngữ — động từ với either…or và neither…nor
Đây là phần ngữ pháp quan trọng nhất và cũng dễ sai nhất. Khi either…or / neither…nor nối hai chủ ngữ, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (quy tắc proximity/closest subject):
| Trường hợp | Ví dụ | Động từ theo |
|---|---|---|
| Cả hai chủ ngữ đều số ít → động từ số ít | Either Tom or Mary is coming to the party. | is (số ít) |
| Cả hai chủ ngữ đều số nhiều → động từ số nhiều | Neither the teachers nor the students agree with the policy. | agree (số nhiều) |
| Chủ ngữ gần là số ít → động từ số ít | Either the students or the teacher is responsible. | is (gần "teacher" số ít) |
| Chủ ngữ gần là số nhiều → động từ số nhiều | Either the teacher or the students are responsible. | are (gần "students" số nhiều) |
| Chủ ngữ gần là ngôi thứ nhất → ưu tiên ngôi thứ nhất | Neither my friends nor I am going tonight. | am (ngôi thứ nhất số ít) |
Mẹo thực hành: Nếu câu nghe có vẻ lủng củng (kiểu "either the students or the teacher is"), hãy đảo vị trí hai chủ ngữ: "Either the teacher or the students are responsible" — nghe tự nhiên hơn nhiều!
Either ở cuối câu phủ định — "cũng không"
Đây là cách dùng đặc biệt của either: khi đứng ở cuối câu phủ định, nó mang nghĩa "cũng không" — tương đương với too ở câu khẳng định.
| Câu gốc | Dùng either (phủ định) | Dùng too (khẳng định) — để so sánh |
|---|---|---|
| She doesn't like horror movies. | I don't like horror movies either. — Tôi cũng không thích. | I like action movies too. — Tôi cũng thích. |
| He can't swim. | I can't swim either. — Tôi cũng không bơi được. | I can run fast too. — Tôi cũng chạy nhanh. |
| They didn't attend the meeting. | We didn't attend either. — Chúng tôi cũng không tham dự. | — |
Tóm tắt: Câu khẳng định → dùng too hoặc also. Câu phủ định → dùng either ở cuối câu.
Đồng tình với câu của người khác: "So do I" và "Neither do I"
Khi muốn nói "tôi cũng vậy" hoặc "tôi cũng không", tiếng Anh có hai cấu trúc rất hay dùng trong giao tiếp:
Đồng tình với câu khẳng định: So + trợ động từ + chủ ngữ
| Câu gốc (khẳng định) | Đồng tình | Nghĩa |
|---|---|---|
| I love coffee. | So do I. | Tôi cũng vậy. |
| She is tired. | So am I. | Tôi cũng mệt. |
| They can speak French. | So can we. | Chúng tôi cũng nói được. |
| He has finished the report. | So have I. | Tôi cũng làm xong rồi. |
Đồng tình với câu phủ định: Neither/Nor + trợ động từ + chủ ngữ
| Câu gốc (phủ định) | Đồng tình chuẩn | Đồng tình thân mật | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| I don't like Mondays. | Neither do I. | Me neither. / I don't either. | Tôi cũng không thích. |
| She isn't ready. | Neither am I. | Me neither. | Tôi cũng chưa sẵn sàng. |
| They can't make it. | Neither can we. | We can't either. | Chúng tôi cũng không được. |
| He hasn't eaten yet. | Neither have I. | I haven't either. | Tôi cũng chưa ăn. |
Lưu ý:Nor do I = Neither do I — cả hai đều đúng và được dùng như nhau trong văn viết trang trọng. Trong giao tiếp thường ngày, "Me neither" hoặc "I don't either" phổ biến hơn.
Bảng so sánh tổng hợp either và neither
| Tiêu chí | Either | Neither |
|---|---|---|
| Nghĩa gốc | Một trong hai; cả hai (trong một số trường hợp) | Không cái nào trong hai |
| Câu khẳng định (+) | ✅ Either side / Either will do | ✅ Neither side / Neither is correct |
| Câu phủ định (−) | ✅ I don't know either (cuối câu) | ❌ Không dùng thêm "not" (phủ định kép) |
| Liên từ tương hỗ | Either…or (hoặc A hoặc B) | Neither…nor (không A cũng không B) |
| Đồng tình phủ định | I don't either. (thân mật) | Neither do I. (chuẩn) |
| Động từ đi kèm | Số ít (khi làm đại từ/determiner) | Số ít (khi làm đại từ/determiner) |
| Phiên âm Anh | /ˈaɪ.ðər/ | /ˈnaɪ.ðər/ |
| Phiên âm Mỹ | /ˈiː.ðər/ | /ˈniː.ðər/ |
Cùng một tình huống, nhiều cách diễn đạt khác nhau
Hãy xem cách either và neither hoạt động trong cùng một kịch bản để cảm nhận sự khác biệt rõ hơn:
Kịch bản: Bạn được mời chọn giữa hai bộ phim — phim hành động và phim kinh dị.
| Câu | Dịch nghĩa | Hàm ý |
|---|---|---|
| I'll watch either movie. | Tôi sẽ xem phim nào cũng được. | Cả hai đều ổn với tôi — tôi không có ý kiến. |
| I'll watch either the action movie or the horror movie. | Tôi sẽ xem phim hành động hoặc phim kinh dị. | Tôi chọn một trong hai — chưa quyết định. |
| I want to watch neither movie. | Tôi không muốn xem phim nào cả. | Cả hai đều không hấp dẫn tôi. |
| I want to watch neither the action movie nor the horror movie. | Tôi không muốn xem phim hành động cũng không xem phim kinh dị. | Phủ định cả hai một cách rõ ràng. |
Hội thoại thực tế
Hội thoại 1: Chọn nhà hàng cho buổi tối
| Người nói | Lời thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Minh | Should we go to the Italian restaurant or the Japanese one tonight? | Tối nay mình đi nhà hàng Ý hay nhà hàng Nhật? |
| Linh | Either is fine with me. What about you? | Cái nào cũng được với mình. Còn bạn? |
| Minh | Honestly, neither sounds great to me today. I'm craving Vietnamese food. | Thật ra hôm nay mình không thích cái nào cả. Mình thèm đồ Việt Nam. |
| Linh | Neither do I, actually! Let's go to Phở Hà instead. | Mình cũng thế! Thôi mình đi Phở Hà đi. |
| Minh | Great. Either the 6pm or 7pm slot works for me. | Tốt quá. Mình đi lúc 6 giờ hay 7 giờ đều được. |
| Linh | 7pm then. I can't make it at 6. | Vậy 7 giờ nhé. Mình không thể đi lúc 6 được. |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về nhà hàng và khách sạn: 120+ từ có phiên âm và mẫu câu thực tế
Hội thoại 2: Bài kiểm tra và kết quả
| Người nói | Lời thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Thầy Nam | I checked both essays. Neither of them followed the instructions properly. | Thầy đã đọc cả hai bài luận. Không bài nào làm đúng hướng dẫn. |
| Hoa | Oh no. Neither Tú nor I understood the topic clearly. | Ôi không. Cả Tú lẫn em đều không hiểu chủ đề rõ ràng. |
| Thầy Nam | I see. Well, you can either rewrite it or come for extra tutoring — your choice. | Thầy hiểu rồi. Vậy em có thể viết lại, hoặc đến học thêm — tùy em chọn. |
| Hoa | Can we do both? | Em có thể làm cả hai không ạ? |
| Thầy Nam | Ha! Of course. Either option, or both, is welcome. | Ha! Tất nhiên rồi. Chọn một hoặc cả hai đều được thầy chào đón. |
10 lỗi sai thường gặp và cách sửa
| # | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Neither of the students is ready. | Neither làm chủ ngữ số ít → động từ số ít (trừ phi chủ ngữ sau "of" ảnh hưởng). | |
| 2 | I want neither coffee nor tea. hoặc I don't want either coffee or tea. | Phủ định kép: không dùng "not" + "neither" cùng lúc. | |
| 3 | Either Tom or Mary is coming. | Chủ ngữ gần "Mary" là số ít → động từ số ít. | |
| 4 | I don't like it either. hoặc Neither do I. | Không dùng "neither" và "too" cùng nhau trong một câu. | |
| 5 | She neither speaks nor writes well. | Neither phải đi với "nor", không phải "or". | |
| 6 | Either she calls or I will (call). | Cấu trúc đúng, nhưng phần sau "or" nên song song với phần đầu. | |
| 7 | I don't like it either. | Ở cuối câu phủ định dùng "either", không phải "neither". | |
| 8 | Neither the boys nor the girls were invited. | Neither…nor (không phải neither…or). | |
| 9 | Neither of them has arrived. | Neither of + đại từ → động từ số ít (formal). Số nhiều được chấp nhận trong văn nói nhưng không chuẩn trong văn viết. | |
| 10 | Either or both answers are acceptable. | Khi dùng "either or both" thì động từ số nhiều vì ám chỉ có thể là hai đáp án. |
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Điền either hoặc neither
- I've read _____ book. They were both excellent.
- She didn't call _____ did she send an email.
- You can sit on _____ side of the table — both have a great view.
- _____ of the two candidates has enough experience for the job.
- "I can't speak Spanish." — "_____ can I."
Bài tập 2: Điền either…or hoặc neither…nor
- _____ my brother _____ my sister lives in Hanoi — they both live in Ho Chi Minh City.
- You can pay _____ by cash _____ by credit card.
- The food was _____ hot _____ tasty. It was just bad.
- _____ you finish this today _____ you work overtime tomorrow.
- She is _____ angry _____ sad — she seems perfectly fine, actually.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau
- Neither of the children are sleeping.
- I don't want neither option.
- Either Sarah or her parents is coming to pick her up.
- She neither likes pizza or sushi.
- I don't like that movie neither.
Đáp án
Bài tập 1:
- either (= both — đã đọc cả hai cuốn)
- neither (neither…nor — không gọi cũng không nhắn)
- either (= any of the two sides)
- Neither (cả hai đều thiếu kinh nghiệm)
- Neither (đồng tình câu phủ định)
Bài tập 2:
- Neither…nor
- either…or
- neither…nor
- Either…or
- neither…nor
Bài tập 3:
- Neither of the children is sleeping. (are → is)
- I don't want either option. (neither → either trong câu phủ định)
- Either Sarah or her parents are coming. (is → are vì "parents" gần động từ hơn)
- She likes neither pizza nor sushi. (or → nor)
- I don't like that movie either. (neither → either ở cuối câu phủ định)
Tổng kết
Vậy là chúng ta đã đi qua toàn bộ "thế giới" của either và neither — từ vai trò tính từ, đại từ, liên từ, đến cách đồng tình trong hội thoại và những lỗi sai cần tránh. Nếu phải tóm gọn trong ba dòng, tôi sẽ nói:
- Either = "một trong hai" hoặc "cũng không" (cuối câu phủ định) — mang màu sắc tích cực hoặc trung tính.
- Neither = "không cái nào trong hai" — mang màu sắc phủ định, nhưng câu vẫn ở dạng khẳng định.
- Either…or cho hai lựa chọn; neither…nor phủ định cả hai — và đừng bao giờ dùng "nor" mà không có "neither" đi trước nhé!
Bây giờ thử thách nhỏ dành cho bạn: hãy đặt ba câu sử dụng either/neither theo ba vai trò khác nhau và để lại bình luận bên dưới. Tôi sẽ đọc và phản hồi! Chúc bạn học vui — và nhớ, either you practice or you forget — không có lựa chọn thứ ba đâu nhé!
0 Bình luận