Grammar Articles

Would you mind và Do you mind: cẩm nang đầy đủ để nói lịch sự như người bản ngữ

Admin
May 25, 2026
29 phút đọc
50

Bạn đã bao giờ nhờ ai đó giúp mình và câu trả lời "No" của họ lại khiến bạn... vui mừng? Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng trong tiếng Anh điều này xảy ra mỗi ngày với cấu trúc Would you mindDo you mind!

Đây là hai trong số những cấu trúc lịch sự được dùng nhiều nhất trong giao tiếp tiếng Anh — từ văn phòng đến hàng xóm, từ nhà hàng đến máy bay. Vấn đề là, hầu hết người học tiếng Anh đều bị rối khi phải trả lời câu hỏi dạng này. Khi ai đó hỏi "Would you mind closing the door?", bạn trả lời "No" hay "Yes"? Và "No" ở đây là đồng ý hay từ chối?!

Đừng lo — sau bài học hôm nay, bạn sẽ dùng hai cấu trúc này chuẩn như người bản ngữ, không còn nhầm lẫn một lần nào nữa. Bắt đầu thôi!

"Mind" là gì? Hiểu đúng từ gốc trước khi học cấu trúc

Để hiểu sâu hai cấu trúc này, trước hết bạn cần hiểu mind (/maɪnd/) khi dùng làm động từ có nghĩa là gì — vì đây là điểm then chốt mà nhiều người bỏ qua.

Dạng từPhiên âmNghĩaVí dụ
Mind (danh từ)/maɪnd/Tâm trí, đầu óc"She has a brilliant mind." — Cô ấy có bộ óc xuất sắc.
Mind (động từ)/maɪnd/Phản đối, bận tâm, ngại"Do you mind the noise?" — Bạn có phiền tiếng ồn không?

Chìa khóa quan trọng: Khi dùng làm động từ, mind mang nghĩa "phản đối" hoặc "cảm thấy khó chịu với điều gì đó". Vì vậy:

  • "I don't mind." = "Tôi không phản đối." = "Không sao cả." = Đồng ý
  • "I mind." = "Tôi phản đối." = "Tôi ngại điều đó." = Không đồng ý

Hiểu được điều này, bạn sẽ không bao giờ nhầm cách trả lời nữa!

Cấu trúc "Would you mind...?" — nhờ người khác làm gì đó

Would you mind (/wʊd juː maɪnd/) là cấu trúc nhờ vả lịch sự — khi bạn muốn người khác làm điều gì đó giúp bạn. Đây là phiên bản "siêu lịch sự" so với "Can you...?" hay "Please...".

Công thức 1: Would you mind + V-ing? (nhờ người khác làm gì)

Thành phầnGiải thích
Would you mindBạn có phiền không nếu...
+ V-ingĐộng từ thêm -ing (gerund)
?Câu hỏi lịch sự

Ví dụ công thức 1

Tiếng AnhPhiên âm gần đúngTiếng Việt
"Would you mind closing the window?"/wʊd juː maɪnd ˈkloʊzɪŋ/Bạn có phiền đóng cửa sổ giúp tôi không?
"Would you mind turning down the volume?"/wʊd juː maɪnd ˈtɜːrnɪŋ daʊn/Bạn có phiền vặn nhỏ âm thanh không?
"Would you mind waiting for a few minutes?"/wʊd juː maɪnd ˈweɪtɪŋ/Bạn có phiền chờ vài phút không?
"Would you mind repeating that, please?"/wʊd juː maɪnd rɪˈpiːtɪŋ/Bạn có thể nhắc lại được không?
"Would you mind helping me with this?"/wʊd juː maɪnd ˈhelpɪŋ/Bạn có phiền giúp tôi cái này không?

Công thức 2: Would you mind if + S + V (quá khứ)? (xin phép lịch sự)

Khi bạn muốn làm gì đó và xin phép người khác một cách rất lịch sự, dùng cấu trúc này. Lưu ý động từ phải chia ở thì quá khứ đơn (dù ý nghĩa là hiện tại/tương lai — đây là conditional type 2 nhẹ).

Thành phầnGiải thích
Would you mind ifBạn có phiền không nếu...
+ I / he / she / we...Chủ ngữ
+ V (past simple)Động từ chia quá khứ

Ví dụ công thức 2

Tiếng AnhTiếng ViệtGhi chú
"Would you mind if I opened the window?"Bạn có phiền không nếu tôi mở cửa sổ?"opened" — quá khứ của "open"
"Would you mind if I sat here?"Bạn có phiền không nếu tôi ngồi đây?"sat" — quá khứ của "sit"
"Would you mind if we changed the meeting time?"Bạn có phiền không nếu chúng tôi đổi giờ họp?"changed" — quá khứ của "change"
"Would you mind if I borrowed your pen?"Bạn có phiền không nếu tôi mượn bút của bạn?"borrowed" — quá khứ của "borrow"
"Would you mind if I took a photo here?"Bạn có phiền không nếu tôi chụp ảnh ở đây?"took" — quá khứ của "take"

Cấu trúc "Do you mind...?" — nhẹ nhàng hơn, thân mật hơn

Do you mind (/duː juː maɪnd/) có cấu trúc tương tự nhưng ít trang trọng hơn so với "Would you mind". Dùng với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc trong tình huống không cần quá lịch sự.

Công thức 1: Do you mind + V-ing? (nhờ vả)

Tiếng AnhTiếng Việt
"Do you mind passing the salt?"Bạn có phiền đưa muối cho tôi không?
"Do you mind keeping an eye on my bag?"Bạn có phiền trông hộ túi của tôi không?
"Do you mind moving your car?"Bạn có phiền di chuyển xe không?
"Do you mind speaking a bit louder?"Bạn có thể nói to hơn một chút không?

Công thức 2: Do you mind if + S + V (hiện tại)? (xin phép)

Khác với "Would you mind if", cấu trúc này dùng động từ chia hiện tại.

Tiếng AnhTiếng ViệtGhi chú
"Do you mind if I open the window?"Bạn có phiền không nếu tôi mở cửa sổ?"open" — hiện tại
"Do you mind if I sit here?"Bạn có phiền không nếu tôi ngồi đây?"sit" — hiện tại
"Do you mind if I use your charger?"Bạn có phiền không nếu tôi mượn sạc không?"use" — hiện tại
"Do you mind if I bring a friend along?"Bạn có phiền không nếu tôi mang theo một người bạn?"bring" — hiện tại

So sánh "Would you mind" và "Do you mind" — dùng khi nào cho đúng?

Tiêu chíWould you mind...?Do you mind...?
Mức độ lịch sựRất lịch sự, trang trọngLịch sự, thân mật hơn
Dùng trongVăn phòng, với người lạ, tình huống trang trọngBạn bè, đồng nghiệp, hàng xóm
+ V-ing (nhờ ai làm)Would you mind closing...?Do you mind closing...?
+ if (xin phép)Would you mind if I opened...? (quá khứ)Do you mind if I open...? (hiện tại)
Cảm giácNhư xin ân huệ — rất nhã nhặnNhư hỏi bình thường nhưng lịch sự

Ví dụ so sánh:

  • Với sếp hoặc người lớn tuổi: "Would you mind reviewing my report?"
  • Với đồng nghiệp ngang cấp: "Do you mind reviewing my report?"

Cách trả lời — phần dễ gây nhầm lẫn nhất!

Đây là "bẫy" nổi tiếng nhất của hai cấu trúc này. Vì mind = "phản đối/ngại", nên logic trả lời ngược với nhiều ngôn ngữ khác:

Câu hỏiTrả lờiÝ nghĩa thựcGiải thích
"Would/Do you mind...?"No, not at all.✅ Đồng ý — "Vâng, được thôi!""No" = Tôi không phản đối gì cả
No, go ahead.✅ Đồng ý — "Cứ làm/làm đi!"Rất tự nhiên và thân thiện
Yes, I do mind.❌ Từ chối — "Tôi ngại điều đó.""Yes" = Tôi có phản đối đấy

Bảng trả lời đầy đủ — đồng ý

Câu trả lời (Đồng ý)Phiên âmDịch nghĩaMức độ
No, not at all./noʊ nɒt æt ɔːl/Không có gì, đồng ý hoàn toànRất phổ biến, lịch sự
No, of course not./noʊ əv kɔːrs nɒt/Dĩ nhiên là không phiền rồiNhiệt tình, thân thiện
Not at all, please go ahead./nɒt æt ɔːl ɡoʊ əˈhed/Không phiền gì, cứ làm điRất tự nhiên
Go ahead./ɡoʊ əˈhed/Cứ đi thôi / làm điThân mật, ngắn gọn
Sure, no problem./ʃʊər noʊ ˈprɒbləm/Được, không vấn đề gìThông dụng, tự nhiên
Of course!/əv kɔːrs/Tất nhiên rồi!Nhiệt tình
Certainly!/ˈsɜːrtnli/Chắc chắn rồi!Trang trọng hơn
By all means./baɪ ɔːl miːnz/Cứ tự nhiênLịch sự, trang trọng

Bảng trả lời — từ chối lịch sự

Câu trả lời (Từ chối)Tiếng ViệtGhi chú
Actually, I do mind. / I'm afraid I do.Thực ra tôi có phiền một chút.Lịch sự nhưng rõ ràng từ chối
I'm sorry, but that's not possible right now.Xin lỗi, lúc này không tiện.Từ chối nhẹ nhàng, có lý do
I'm afraid I'd rather you didn't.Tôi e là tốt hơn bạn không nên làm vậy.Từ chối rất lịch sự, trang trọng
I'd prefer if you didn't, actually.Thật ra tôi muốn bạn không làm vậy hơn.Thẳng thắn nhưng vẫn nhã nhặn

Mẹo vàng không quên: Hãy nhớ công thức này — "Would/Do you mind...?" = "Bạn có PHIỀN không?"

  • "Không phiền" → trả lời No → nghĩa là ĐỒNG Ý
  • "Có phiền" → trả lời Yes → nghĩa là TỪ CHỐI

Các biến thể và mở rộng của cấu trúc "mind"

1. Would you mind + not + V-ing? (nhờ ai đừng làm gì)

Thêm not trước V-ing để yêu cầu người khác ngừng/không làm điều gì đó.

Tiếng AnhTiếng Việt
"Would you mind not smoking in here?"Bạn có phiền không hút thuốc ở đây không?
"Would you mind not talking so loudly?"Bạn có phiền không nói to như vậy không?
"Would you mind not parking in front of my house?"Bạn có phiền không đậu xe trước nhà tôi không?
"Do you mind not interrupting me while I'm speaking?"Bạn có phiền không ngắt lời tôi khi tôi đang nói không?

2. Would / Do you mind my / his / her + V-ing? (nói về người thứ ba)

Khi hành động do người khác (không phải người hỏi) thực hiện, dùng sở hữu cách trước V-ing.

Tiếng AnhTiếng Việt
"Would you mind my bringing a colleague to the meeting?"Bạn có phiền không nếu tôi mang một đồng nghiệp đến cuộc họp?
"Do you mind his joining us for dinner?"Bạn có phiền không nếu anh ấy tham gia bữa tối với chúng ta?

Lưu ý: Trong tiếng Anh thông thường hiện đại, người ta thường bỏ qua sở hữu cách này và dùng trực tiếp: "Would you mind if my colleague joined the meeting?" — tự nhiên và dễ hơn.

3. Would you mind + object + V-ing? (nhờ người cụ thể làm gì)

Tiếng AnhTiếng Việt
"Would you mind the kids playing in the garden?"Bạn có phiền để bọn trẻ chơi trong vườn không?
"Do you mind the team working from home on Fridays?"Bạn có phiền để nhóm làm việc từ nhà vào thứ Sáu không?

4. I wouldn't mind + V-ing / noun (bày tỏ mong muốn nhẹ nhàng)

Đây là cách nói muốn điều gì đó một cách khiêm tốn, không ép buộc — rất Anh!

Tiếng AnhTiếng Việt
"I wouldn't mind a cup of tea."Tôi không ngại uống một tách trà. (= Tôi muốn uống trà đấy!)
"I wouldn't mind going to the beach this weekend."Tôi không ngại ra biển cuối tuần này. (= Tôi thích lắm!)
"I wouldn't mind knowing the answer."Biết câu trả lời cũng hay đấy. (ngầm hỏi)

5. Never mind — cụm từ quan trọng không thể bỏ qua

Never mind (/ˈnevər maɪnd/) là cụm từ rất thông dụng với nhiều nghĩa:

Tình huống dùngVí dụNghĩa
Thôi không sao / Bỏ đi"Never mind, I'll do it myself."Thôi kệ, tôi tự làm vậy.
Không cần lo"Never mind about the mess — we'll clean it later."Đừng lo về mớ hỗn độn đó — sau sẽ dọn.
Chưa kể đến"He can't even boil water, never mind cook a meal."Anh ta còn không biết đun nước sôi, chứ nói gì đến nấu ăn.
Xin lỗi vì làm phiền"Never mind, I found it."Thôi không cần nữa, tôi tìm thấy rồi.

Từ vựng liên quan đến "mind" và cách dùng trong giao tiếp

Các cụm động từ với "mind"

Cụm từPhiên âmNghĩaVí dụ
Mind your step/maɪnd jɔːr step/Coi chừng bước chân!"Mind your step — the floor is wet." — Cẩn thận bước — sàn ướt đó.
Mind your own business/maɪnd jɔːr oʊn ˈbɪznəs/Lo việc của mình đi!"Mind your own business!" — Mắc mớ gì đến bạn! (thẳng thắn, mạnh)
Mind the gap/maɪnd ðə ɡæp/Chú ý khoảng cáchThông báo trong tàu điện ngầm London
Change one's mind/tʃeɪndʒ wʌnz maɪnd/Thay đổi ý kiến/quyết định"She changed her mind about the job." — Cô ấy đổi ý về công việc đó.
Make up one's mind/meɪk ʌp wʌnz maɪnd/Đưa ra quyết định"Just make up your mind!" — Đưa ra quyết định đi nào!
Keep in mind/kiːp ɪn maɪnd/Ghi nhớ, lưu ý"Keep in mind that the deadline is Friday." — Nhớ nhé, deadline là thứ Sáu.
Bear in mind/beər ɪn maɪnd/Ghi nhớ (trang trọng hơn)"Bear in mind the cost." — Hãy lưu ý đến chi phí.
Have in mind/hæv ɪn maɪnd/Có ý định, đang nghĩ đến"What do you have in mind?" — Bạn đang nghĩ đến điều gì?
Come to mind/kʌm tə maɪnd/Chợt nghĩ đến, nảy ra ý"A great idea came to mind." — Một ý tưởng hay chợt nảy ra.
Slip one's mind/slɪp wʌnz maɪnd/Quên mất"It completely slipped my mind!" — Tôi quên béng mất rồi!

Tính từ và danh từ liên quan

TừPhiên âmNghĩaVí dụ
Mindful/ˈmaɪndfəl/Có ý thức, chú tâm"Be mindful of others." — Hãy có ý thức với người khác.
Mindless/ˈmaɪndlɪs/Thiếu suy nghĩ, vô thức"Mindless scrolling." — Lướt mạng vô thức.
Open-minded/ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/Cởi mở, không định kiến"She's very open-minded." — Cô ấy rất cởi mở.
Narrow-minded/ˈnæroʊ ˈmaɪndɪd/Hẹp hòi, thiển cận"Don't be narrow-minded." — Đừng hẹp hòi như vậy.
Absent-minded/ˈæbsənt ˈmaɪndɪd/Đãng trí, hay quên"He's so absent-minded." — Anh ấy rất hay quên.
Single-minded/ˈsɪŋɡəl ˈmaɪndɪd/Kiên định, tập trung một mục tiêu"Her single-minded focus impressed us." — Sự tập trung của cô ấy gây ấn tượng với chúng tôi.

Mẫu câu giao tiếp theo tình huống thực tế

Tình huống 1: Tại văn phòng

Tiếng AnhTiếng Việt
"Would you mind proofreading this document for me?"Bạn có phiền đọc và sửa lỗi tài liệu này cho tôi không?
"Do you mind if I use the meeting room at 3 pm?"Bạn có phiền không nếu tôi dùng phòng họp lúc 3 giờ?
"Would you mind keeping this confidential?"Bạn có thể giữ điều này bí mật không?
"Would you mind if I worked from home tomorrow?"Bạn có phiền không nếu tôi làm việc ở nhà ngày mai?

Tình huống 2: Trên phương tiện công cộng

Tiếng AnhTiếng Việt
"Would you mind moving over a little?"Bạn có phiền dịch sang một chút không?
"Do you mind if I sit next to you?"Bạn có phiền không nếu tôi ngồi cạnh bạn?
"Would you mind turning down your music?"Bạn có phiền vặn nhỏ nhạc lại không?
"Would you mind watching my bags for a moment?"Bạn có phiền trông hành lý hộ tôi một chút không?

Tình huống 3: Tại nhà hàng, quán cà phê

Tiếng AnhTiếng Việt
"Would you mind giving us a few more minutes?"Bạn có phiền cho chúng tôi thêm vài phút không?
"Do you mind if we share this table?"Bạn có phiền không nếu chúng tôi ngồi chung bàn này?
"Would you mind taking a photo of us?"Bạn có phiền chụp ảnh cho chúng tôi không?
"Would you mind asking the chef about the ingredients?"Bạn có phiền hỏi đầu bếp về thành phần nguyên liệu không?

Tình huống 4: Xin phép dạng lịch sự với người lạ

Tiếng AnhTiếng Việt
"Excuse me, would you mind if I borrowed your pen?"Xin lỗi, bạn có phiền không nếu tôi mượn bút của bạn?
"Would you mind if I switched seats with you?"Bạn có phiền không nếu tôi đổi chỗ ngồi với bạn?
"Do you mind if I ask you a personal question?"Bạn có phiền không nếu tôi hỏi một câu hơi cá nhân?

Hội thoại thực tế — nghe quen tai, nói trôi chảy

Hội thoại 1: Tại nơi làm việc — nhờ đồng nghiệp

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Minh"Hey, do you mind helping me with this spreadsheet? I'm stuck."Này, bạn có phiền giúp tôi cái bảng tính này không? Tôi bị kẹt rồi.
Sara"No, not at all! What's the problem?"Không phiền gì cả! Vấn đề là gì vậy?
Minh"The formula keeps giving me an error. Would you mind taking a look?"Công thức cứ báo lỗi. Bạn có phiền xem qua không?
Sara"Sure! Oh, and would you mind emailing me the file? I'll fix it at my desk."Được chứ! À, bạn có phiền gửi email file cho tôi không? Tôi sẽ sửa ở bàn tôi.
Minh"Of course. Thanks a lot!"Tất nhiên. Cảm ơn bạn nhiều lắm!

Hội thoại 2: Trên máy bay — xin đổi chỗ ngồi

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Passenger A"Excuse me, would you mind if I switched seats with you? I'd like to sit next to my wife."Xin lỗi, bạn có phiền không nếu tôi đổi chỗ với bạn? Tôi muốn ngồi cạnh vợ tôi.
Passenger B"Is your seat the same class? A window seat?"Chỗ của bạn cùng hạng không? Chỗ cạnh cửa sổ không?
Passenger A"Yes, it's 14A — also a window seat."Vâng, là 14A — cũng là chỗ cạnh cửa sổ.
Passenger B"No problem at all. Go ahead!"Không vấn đề gì cả. Cứ đổi đi!
Passenger A"Thank you so much! That's very kind of you."Cảm ơn bạn rất nhiều! Bạn tốt quá!

Hội thoại 3: Hàng xóm — phàn nàn lịch sự

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Lan"Hi Tom, sorry to bother you. Would you mind turning down the music a bit? My baby is sleeping."Chào Tom, xin lỗi làm phiền. Bạn có phiền vặn nhỏ nhạc lại không? Con tôi đang ngủ.
Tom"Oh, I'm so sorry! I had no idea. I'll turn it down right away."Ôi, tôi xin lỗi! Tôi không biết. Tôi sẽ vặn nhỏ ngay bây giờ.
Lan"Thank you! And would you mind keeping it low after 9 PM from now on?"Cảm ơn! Và từ giờ bạn có phiền để nhỏ sau 9 giờ tối không?
Tom"Of course, no problem. Sorry again for the disturbance."Tất nhiên, không vấn đề. Lại xin lỗi vì đã làm phiền.

Hội thoại 4: Gặp khó xử — từ chối lịch sự

Nhân vậtLời thoạiDịch nghĩa
Kevin"Would you mind if I brought my dog to your party?"Bạn có phiền không nếu tôi mang chó đến buổi tiệc của bạn?
Amy"I'm afraid I would, actually. My sister is allergic to dogs."Thực ra tôi có hơi phiền một chút. Chị tôi bị dị ứng với chó.
Kevin"Oh, I understand completely. I'll leave him at home then. No worries!"Ồ, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ để nó ở nhà. Không sao!
Amy"Thank you for understanding. Next time we'll have a dog-friendly gathering!"Cảm ơn bạn đã thông cảm. Lần sau chúng ta sẽ có buổi tụ tập cho phép chó nhé!

Lỗi sai thường gặp — và cách sửa đúng

Sau nhiều năm dạy học, tôi đã tổng hợp những lỗi sai "kinh điển" nhất mà người học Việt Nam hay mắc phải với hai cấu trúc này:

Lỗi saiSửa thànhGiải thích
❌ "Would you mind to close the door?"✅ "Would you mind closing the door?"Sau "mind" dùng V-ing, KHÔNG dùng to-infinitive. Đây là lỗi phổ biến nhất!
❌ "Would you mind if I open the window?"✅ "Would you mind if I opened the window?"Sau "Would you mind if", động từ phải ở quá khứ đơn, không phải hiện tại.
❌ Hỏi: "Do you mind?" → Trả lời: "Yes, sure!" (có nghĩa từ chối)✅ Trả lời: "No, not at all!" hoặc "Of course not!""Yes" = Tôi có phiền = TỪ CHỐI. Phải trả lời "No" để thể hiện đồng ý!
❌ "Do you mind if I will use your phone?"✅ "Do you mind if I use your phone?"Sau "Do you mind if", dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng will/would.
❌ "Would you mind not to talk loudly?"✅ "Would you mind not talking loudly?"Phủ định dùng "not + V-ing", KHÔNG dùng "not to + V".
❌ Dùng "Would you mind" để hỏi về sở thích:
"Would you mind tea or coffee?"
✅ "Would you like tea or coffee?" / "Would you prefer tea or coffee?""Would you mind" dùng để nhờ/xin phép, KHÔNG dùng để hỏi chọn lựa. Dùng "Would you like" thay thế.
❌ "Never mind it!" (sử dụng tân ngữ trực tiếp sau never mind)✅ "Never mind!" hoặc "Never mind about it!""Never mind" thường đứng độc lập hoặc đi với "about + noun/gerund".

Thang độ lịch sự — từ thẳng thắn đến siêu nhã nhặn

Muốn nhờ ai đó đóng cửa sổ, bạn có thể nói theo nhiều cách với mức độ lịch sự khác nhau:

Mức độCâu nóiDùng khi nào?
1 — Thẳng thắn"Close the window!" (mệnh lệnh)Không lịch sự — tránh dùng với người lạ
2 — Thông thường"Please close the window."Đủ lịch sự cho hầu hết tình huống
3 — Lịch sự"Can you close the window?"Câu hỏi gián tiếp — nhẹ nhàng hơn
4 — Khá lịch sự"Could you close the window?"Trang trọng hơn "Can", phù hợp nơi công sở
5 — Rất lịch sự"Do you mind closing the window?"Thể hiện tôn trọng, không ép buộc
6 — Siêu lịch sự"Would you mind closing the window?"Phù hợp với sếp, người lớn tuổi, người lạ
7 — Đỉnh cao lịch sự"I was wondering if you could possibly close the window?"Rất trang trọng hoặc... hơi quá mức cần thiết!

Bài tập luyện tập — kiểm tra ngay những gì vừa học

Bài tập 1: Chọn đúng — Would you mind hay Do you mind?

Điền "Would" hoặc "Do" vào chỗ trống:

  1. _____ you mind waiting outside for a moment? (Đang nói với người lạ, cần lịch sự) → Would
  2. Hey, _____ you mind passing me the remote? (Nói với bạn cùng phòng) → Do
  3. _____ you mind if I used your laptop? (Xin phép trang trọng) → Would
  4. _____ you mind if I join your team? (Xin phép thông thường) → Do
  5. _____ you mind not smoking in here? (Nói với người không quen trong quán cà phê) → Would

Bài tập 2: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:

  1. "Would you mind to help me?" → Would you mind helping me?
  2. "Would you mind if I open the door?" → Would you mind if I opened the door?
  3. "Do you mind not to make noise?" → Do you mind not making noise?
  4. "Would you mind if I will call you later?" → Would you mind if I called you later?
  5. "Yes, of course!" (trả lời cho "Do you mind if I sit here?") → "No, of course not!" hoặc "Not at all!"

Bài tập 3: Viết lại câu theo yêu cầu

Viết lại các câu sau dùng "Would you mind" hoặc "Do you mind" (có nhiều đáp án đúng):

  1. "Please be quiet." → "Would you mind being quiet?" / "Do you mind keeping it down?"
  2. "Can I use your phone?" → "Would you mind if I used your phone?" / "Do you mind if I use your phone?"
  3. "Don't park here." → "Would you mind not parking here?"
  4. "Please repeat that." → "Would you mind repeating that?" / "Do you mind saying that again?"

Bảng tóm tắt nhanh — lưu lại để dùng ngay

Cấu trúcCông thứcVí dụMục đích
Would you mind + V-ing?Would you mind + V-ing"Would you mind closing the door?"Nhờ người khác làm gì (lịch sự)
Would you mind if + S + V-past?Would you mind if + S + V (quá khứ)"Would you mind if I opened the window?"Xin phép (rất lịch sự)
Do you mind + V-ing?Do you mind + V-ing"Do you mind moving over?"Nhờ người khác (thân mật hơn)
Do you mind if + S + V-present?Do you mind if + S + V (hiện tại)"Do you mind if I sit here?"Xin phép (thông thường)
Would you mind not + V-ing?Would you mind not + V-ing"Would you mind not talking?"Nhờ ai đừng làm gì
I wouldn't mind + V-ingI wouldn't mind + V-ing / noun"I wouldn't mind a coffee."Bày tỏ mong muốn nhẹ nhàng
Trả lời đồng ý: No, not at all. / No, of course not. / Go ahead. / Sure! / By all means.
Trả lời từ chối: I'm afraid I do mind. / I'd rather you didn't. / I'm sorry, but...

Kết bài: "Would you mind" không phải bẫy — mà là vũ khí bí mật!

Sau tất cả những gì đã học, bạn có thể thấy "Would you mind" và "Do you mind" không hề phức tạp — chỉ cần nắm được ba điều cốt lõi:

  • Mind = phản đối/ngại → "No, I don't mind" = "Tôi không phản đối" = ĐỒNG Ý ✅
  • Would you mind + V-ing (nhờ vả) | Would you mind if + S + V-past (xin phép lịch sự)
  • Do you mind + V-ing (nhờ vả thân mật) | Do you mind if + S + V-present (xin phép thông thường)

Hai cấu trúc này là vũ khí bí mật trong giao tiếp tiếng Anh — chúng giúp bạn nghe thật lịch sự, tự nhiên và chuyên nghiệp. Người bản ngữ dùng chúng hàng chục lần mỗi ngày, từ buổi sáng đến buổi tối, ở văn phòng, trong siêu thị, trên xe bus...

Giờ thì câu hỏi đặt ra là: Would you mind practicing these structures every day? — Bạn có phiền luyện tập những cấu trúc này mỗi ngày không? Và câu trả lời duy nhất tôi muốn nghe là: "No, not at all!" Chúc bạn học vui và tiến bộ nhanh nhé!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Ngữ Pháp Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin