Grammar Articles

Những Cụm Từ Tiếng Anh Dịch "Word-by-Word" Sai Bét Nhè (Và Cách Sửa Chuẩn)

Admin
Jul 13, 2026
23 phút đọc
37

Bao nhiêu lần bạn muốn ‘bật tivi’ và buột miệng nói ‘Open the TV’? Hay lúc nghe nhạc, bạn tự nhủ ‘I am hearing music’? Nghe có vẻ hợp lý, nhưng dân bản xứ sẽ nhăn mặt ngay. Vì tiếng Anh không vận hành theo kiểu ghép từng từ một như tiếng Việt. Những cụm từ đại loại như ‘open TV’, ‘close TV’, ‘hear music’, ‘drink medicine’ chính là ‘bẫy dịch từ đối’ kinh điển của người Việt học tiếng Anh.

Hôm nay, cô sẽ cùng các bạn ‘bóc trần’ danh sách những lỗi sai ‘chết người’ nhất, kèm cách sửa chuẩn chỉnh, ví dụ minh hoạ, hội thoại thực tế và cả những thành ngữ hay ho liên quan. Bài viết siêu dài, siêu chi tiết để bạn không chỉ biết đúng mà còn hiểu sâu tận gốc rễ tại sao người ta dùng như thế. Chúng ta cùng ‘càn quét’ từng lỗi nhé!

Vì sao chúng ta hay mắc lỗi dịch từ đối?

Khi mới học, bộ não thường có xu hướng dịch ‘trực tiếp’ từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh, vì nó nhanh và giúp ta cảm thấy an toàn. Nhưng mỗi ngôn ngữ có một hệ thống kết hợp từ riêng, gọi là collocation – những từ thường ‘đi cặp’ với nhau một cách tự nhiên mà nếu cố ghép khác đi sẽ nghe rất kỳ. Ví dụ, tiếng Việt nói ‘uống thuốc’ – động từ ‘uống’ đi với ‘thuốc’, nhưng tiếng Anh lại là take medicine chứ không phải ‘drink medicine’. Đây là nguyên nhân cốt lõi khiến những câu kiểu ‘Open TV’ nghe ‘sai bét’ với người bản xứ, dù từ vựng của bạn đúng chính tả 100%.

Hiểu được điều này, bạn sẽ thấy việc học tiếng Anh không chỉ là học từ đơn lẻ mà còn là học cả ‘cụm từ’ như một thể thống nhất. Giờ thì cùng mổ xẻ từng cặp sai-đúng nhé!

Danh sách những cụm từ dễ gây nhầm lẫn ‘kinh điển’

Dưới đây là các cặp sai mà cô đã thu thập, từ những ví dụ bạn đưa ra và mở rộng thêm vô số trường hợp thực tế khác. Cô sẽ giải thích chi tiết từng cụm, kèm ví dụ và hội thoại để bạn dễ hình dung.

1. Open TV / Close TV – Bật / Tắt tivi

  • Sai: Open the TV / Close the TV
  • Đúng: Turn on the TV / Turn off the TV

‘Open’ nghĩa là mở một vật gì đó có nắp, như mở cửa, mở sách. Còn tivi là thiết bị điện tử, chúng ta ‘bật’ bằng cách xoay nút hoặc nhấn công tắc, nên phải dùng turn on (bật) và turn off (tắt). Đây là cụm động từ (phrasal verb) siêu phổ biến.

Ví dụ: “Could you turn on the TV? The news is about to start.” (Bạn bật tivi giúp mình được không? Sắp có thời sự rồi.)

“Don’t forget to turn off the TV before you go to bed.” (Đừng quên tắt tivi trước khi đi ngủ nhé.)

Hội thoại mini:

A: “Hey, can you open the TV? I want to watch the game.”

B: “You mean turn on the TV? Sure, just a second!”

A: “Oops, yeah. Turn it on, please.”

Mở rộng:

Nếu bạn muốn ‘bật’ các thiết bị điện tử khác như máy tính, đèn, điều hoà cũng dùng turn on / turn off. Tuyệt đối không ‘open the computer’ trừ khi bạn đang mở nắp laptop ra để sửa chữa. Với đèn, cũng nói turn on/off the light chứ không phải ‘close the light’.

Thành ngữ thú vị:

Turn someone on/off (nghĩa bóng): làm ai đó hứng thú / mất hứng. Ví dụ: “His arrogant attitude really turns me off.” (Thái độ kiêu căng của anh ta thật làm tôi mất hứng.)

2. Hear music – Nghe nhạc

  • Sai: I am hearing music.
  • Đúng: I am listening to music.

‘Hear’ là nghe một cách thụ động, âm thanh tự nhiên lọt vào tai bạn, không có chủ đích. Còn ‘listen to’ là lắng nghe có chủ đích, chú tâm. Khi bạn mở một bài nhạc yêu thích, bạn đang listen to music – một hành động có ý thức. ‘Hear music’ chỉ khi bạn đang lang thang ngoài phố và vô tình nghe thấy tiếng nhạc từ quán cà phê nào đó.

Ví dụ: “I love listening to music while cooking.” (Tôi thích nghe nhạc lúc nấu ăn.)

“I could hear music coming from the neighbour’s house.” (Tôi có thể nghe thấy tiếng nhạc vọng ra từ nhà hàng xóm.)

Hội thoại:

A: “What are you doing?” – B: “I’m hearing some music. It’s relaxing.”

A: “You mean listening to music, right? ‘Hearing’ sounds like you’re just hearing noise.”

B: “Ah, got it! I’m listening to my favourite playlist.”

Lưu ý:

Tương tự, ‘see’ (nhìn thấy thụ động) và ‘look at’ / ‘watch’ (xem có chủ đích). Đừng nói ‘I am seeing a movie’ trừ khi bạn đang hẹn hò với một bộ phim – hãy dùng ‘I am watching a movie’.

3. Drive a bicycle – Đi xe đạp

  • Sai: drive a bicycle
  • Đúng: ride a bicycle / ride a bike

‘Drive’ dùng cho phương tiện có động cơ và thường có vô lăng như ô tô, xe tải. Xe đạp là phương tiện dùng sức người, ta ‘cưỡi’ lên nó, nên dùng ride. Bạn cũng ride a horse, ride a motorbike (dù motorbike có động cơ nhưng vẫn ngồi lên và dùng ‘ride’ do kiểu điều khiển tương tự).

Ví dụ: “My little sister is learning to ride a bicycle.” (Em gái tôi đang tập đi xe đạp.)

“He rides his bike to school every day.” (Cậu ấy đạp xe đến trường mỗi ngày.)

Hội thoại:

A: “Can you drive a bicycle?” – B: “Haha, you mean ride a bicycle. Yes, I can ride one. But I can also drive a car.”

Mở rộng với các phương tiện khác:

  • Drive a car / a bus / a truck / a van
  • Ride a bike / a motorcycle / a scooter / a horse
  • Fly a plane (lái máy bay)
  • Sail a boat (lái thuyền buồm)

Đừng nhầm ‘drive a boat’ – đúng là pilot a boat hoặc steer a boat, nhưng thường nói go boating hoặc sail.

4. Wash teeth – Đánh răng

  • Sai: wash teeth
  • Đúng: brush your teeth / clean your teeth

‘Wash’ là rửa bằng nước, chà xát chung chung; nhưng răng là bộ phận cần chải bằng bàn chải, nên phải dùng brush (chải). Cũng có thể nói clean your teeth nhưng ‘brush’ phổ biến hơn nhiều.

Ví dụ: “You should brush your teeth at least twice a day.” (Bạn nên đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày.)

“He forgot to brush his teeth before going to bed.” (Cậu ấy quên đánh răng trước khi đi ngủ.)

Hội thoại:

Kid: “Mom, I’m done washing my teeth!” – Mom: “Honey, we say brush your teeth. Did you use your toothbrush properly?”

Thành ngữ:

Brush up on something: ôn lại, trau dồi kỹ năng. Ví dụ: “I need to brush up on my English before the interview.” (Tôi cần ôn lại tiếng Anh trước buổi phỏng vấn.) – Một cách nhớ thú vị là ‘brush’ liên quan đến việc làm sạch, và bạn cũng ‘làm sạch’ kiến thức của mình.

5. Drink medicine / Eat medicine – Uống thuốc

  • Sai: drink medicine / eat medicine
  • Đúng: take medicine

Đây là lỗi kinh điển nhất. Trong tiếng Anh, chúng ta không ‘drink’ thuốc dù đó là dạng siro, cũng không ‘eat’ dù là viên nén. Thuốc được hiểu như một thứ gì đó bạn ‘tiếp nhận vào cơ thể’, nên dùng take. Ngoài ra, take còn dùng cho rất nhiều trường hợp như: take a pill, take an injection (tiêm), take vitamins, take a vaccine.

Ví dụ: “Remember to take your medicine after meals.” (Nhớ uống thuốc sau bữa ăn nhé.)

“I have a terrible headache; I need to take a painkiller.” (Tôi đau đầu kinh khủng; tôi cần uống một viên giảm đau.)

Hội thoại:

A: “Have you drunk your medicine yet?” – B: “You mean taken? Yes, I took it an hour ago. Thanks for reminding!”

Lưu ý:

Nếu là thuốc dạng nước (syrup), ta vẫn dùng ‘take’. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nhấn mạnh hành động ‘nuốt’ viên thuốc với nước, có thể nói swallow the pill hoặc take the tablet with water. Nhưng ‘take medicine’ đã bao hàm tất cả.

6. Repeat again – Nhắc lại

  • Sai: repeat again
  • Đúng: repeat (hoặc say again)

Bản thân từ repeat đã có nghĩa ‘làm lại lần nữa’, nên việc thêm ‘again’ là thừa (redundant). Đây là lỗi lặp từ phổ biến. Bạn vẫn có thể nói say that again (nói lại điều đó lần nữa) – ở đây ‘again’ bổ nghĩa cho ‘say’, không thừa.

Ví dụ đúng: “Could you repeat that, please?” (Bạn có thể nhắc lại điều đó được không?)

Hoặc: “Sorry, I didn’t catch that. Could you say it again?” (Xin lỗi, tôi không nghe kịp. Bạn nói lại được không?)

Sai: “Can you repeat again?” (Thừa ‘again’)

Hội thoại:

A: “Please repeat again your phone number.” – B: “Just ‘repeat your phone number’ is fine. It’s 0123-456-789.”

Các lỗi lặp từ tương tự:

  • Return back → chỉ ‘return’ (vì return = come back)
  • Advance forward → chỉ ‘advance’
  • Combine together → ‘combine’

Tránh những ‘cặp đôi thừa thãi’ này nhé!

7. Wait me – Đợi tôi

  • Sai: Wait me!
  • Đúng: Wait for me!

Động từ wait luôn cần giới từ for khi có tân ngữ. Đây là lỗi quên giới từ rất thường gặp. Tương tự, ‘listen music’ cũng sai, phải là listen to music.

Ví dụ: “Please wait for me at the entrance.” (Làm ơn đợi tôi ở lối vào.)

“I’m waiting for the bus.” (Tôi đang đợi xe buýt.)

Hội thoại:

A: “Wait me! I’m coming!” – B: “You mean Wait for me. Hurry up!”

Mở rộng:

Wait on someone (phục vụ ai đó – như bồi bàn). Ví dụ: “The waiter waited on us very attentively.” Còn wait for là chờ đợi.

Một số động từ khác cũng cần giới từ cố định: look at, talk to, depend on, belong to… Cố gắng học theo cụm nhé!

8. Big wind – Gió mạnh

  • Sai: big wind
  • Đúng: strong wind / heavy wind

Trong tiếng Anh, ‘big’ chỉ kích thước vật lý hữu hình, còn ‘wind’ là thứ vô hình, ta dùng strong (mạnh về lực). Tương tự, mưa to không nói ‘big rain’ mà là heavy rain, và nắng gắt là strong sunlight / bright sunlight.

Ví dụ: “There was a strong wind blowing all night.” (Gió mạnh thổi suốt đêm.)

“We had heavy rain and strong winds yesterday.” (Hôm qua trời mưa to và gió lớn.)

Hội thoại:

A: “Be careful, it’s a big wind outside.” – B: “You mean strong wind! Yes, I’ll hold my umbrella tightly.”

Collocation với thời tiết cần nhớ:

  • heavy rain (mưa to) – không dùng ‘strong rain’
  • strong wind (gió mạnh)
  • thick fog (sương mù dày) – không ‘heavy fog’ cũng được nhưng ‘thick fog’ chuẩn hơn; ‘dense fog’ cũng phổ biến
  • bright sunshine (nắng chói chang)
  • scorching heat (cái nóng như thiêu đốt)

9. Do a mistake – Mắc lỗi

  • Sai: do a mistake
  • Đúng: make a mistake

Đây là cặp ‘make’ vs ‘do’ muôn thuở. ‘Do’ thường dùng cho công việc, nhiệm vụ, hành động chung chung (do homework, do the dishes). Còn ‘make’ dùng cho việc tạo ra thứ gì đó, hoặc một kết quả (make a cake, make a decision, make an effort). Lỗi (mistake) là thứ bạn ‘tạo ra’ trong quá trình thực hiện, nên dùng make a mistake.

Ví dụ: “Everyone makes mistakes; it’s part of learning.” (Ai cũng mắc lỗi; đó là một phần của việc học.)

“I made a silly mistake on the test.” (Tôi đã mắc một lỗi ngớ ngẩn trong bài kiểm tra.)

Hội thoại:

A: “I did a mistake in the report.” – B: “We say made a mistake. Don’t worry, fix it now.”

Mở rộng các cặp make/do dễ lẫn:

  • Make a decision (ra quyết định) – không ‘do a decision’
  • Make progress (tiến bộ) – ‘do progress’ sai
  • Do business (kinh doanh)
  • Do your best (cố gắng hết sức)
  • Make an appointment (đặt lịch hẹn)
  • Make an effort (nỗ lực)

Bổ sung những cặp cụm từ ‘sai chết người’ khác trong đời sống

Không dừng ở 9 cặp trên, thực tế có vô số cạm bẫy collocation mà chúng ta hay gặp hàng ngày. Dưới đây cô liệt kê thêm những lỗi siêu thường gặp và cách sửa để bạn tự tin ‘bắn’ tiếng Anh như gió.

10. Close the light / Open the light – Tắt / Bật đèn

  • Sai: Close the light / Open the light
  • Đúng: Turn off the light / Turn on the light (hoặc Switch off/on the light)

Đèn không có nắp để ‘close’, nên chúng ta ‘turn off’ (ngắt dòng điện). Một cách nói thân mật khác: Kill the light (tắt đèn) – nhưng đừng hiểu nhầm là ‘giết’ nhé.

Ví dụ: “Could you turn off the light? I’m trying to sleep.” (Tắt đèn giúp mình được không? Mình đang cố ngủ.)

11. Take a photo / Make a photo

  • Sai: make a photo
  • Đúng: take a photo / take a picture

‘Take’ ở đây mang nghĩa chụp lấy khoảnh khắc. Nhiều bạn Việt hay nói ‘make a photo’ vì nghĩ ‘làm’ ra bức ảnh => make. Nhưng bản xứ dùng take. Bạn chỉ ‘make’ khi bạn tạo ra bức ảnh bằng cách vẽ, chỉnh sửa (make a drawing, make a collage).

Ví dụ: “Let’s take a photo together!” (Cùng chụp một tấm ảnh nào!)

12. Say a lie / Tell a lie

  • Sai: say a lie
  • Đúng: tell a lie

‘Tell’ thường đi với những gì bạn kể cho ai đó nghe (tell a story, tell the truth, tell a joke, tell a secret). ‘Say’ chỉ hành động phát ngôn đơn thuần. Lời nói dối là thứ bạn kể ra, nên tell a lie.

Ví dụ: “I know you are telling a lie.” (Tôi biết bạn đang nói dối.)

13. Learn knowledge / Gain knowledge

  • Sai: learn knowledge
  • Đúng: gain knowledge / acquire knowledge / expand your knowledge

‘Learn’ đã mang nghĩa tiếp thu kiến thức, nên ‘learn knowledge’ là thừa và nghe không tự nhiên. Hãy dùng gain/acquire knowledge hoặc đơn giản learn (+ một môn học).

Ví dụ: “Reading books helps you gain knowledge.” (Đọc sách giúp bạn có thêm kiến thức.)

14. Discuss about something

  • Sai: discuss about something
  • Đúng: discuss something (không giới từ)

‘Discuss’ là ngoại động từ, nên dùng trực tiếp tân ngữ. Tuy vậy chúng ta vẫn có danh từ ‘a discussion about something’. Nên đừng nhầm lẫn.

Ví dụ: “We need to discuss the plan.” (Chúng ta cần thảo luận về kế hoạch.)

“They had a discussion about politics.” (Họ đã có một cuộc thảo luận về chính trị.)

15. Explain me something / Suggest me to do something

Hai lỗi cấu trúc điển hình.

Explain không có hai tân ngữ trực tiếp kiểu ‘explain me something’. Cấu trúc đúng: explain something to someone.

Sai: “Can you explain me this word?”

Đúng: “Can you explain this word to me?”

Suggest không theo sau bởi ‘me to do’. Cấu trúc: suggest doing something hoặc suggest (that) someone (should) do something.

Sai: “I suggest you to take a break.”

Đúng: “I suggest taking a break.” hoặc “I suggest that you take a break.”

16. Borrow me some money

Nhầm giữa ‘borrow’ (mượn) và ‘lend’ (cho mượn) cực phổ biến.

Sai: “Can you borrow me 10 dollars?”

Đúng: “Can you lend me 10 dollars?” hoặc “Can I borrow 10 dollars (from you)?”

Borrow = mượn từ ai đó; Lend = cho ai mượn. Hãy nhớ: Lend – cho, Borrow – nhận.

17. Sit under the sun

  • Sai: sit under the sun
  • Đúng: sit in the sun / soak up the sun

Chúng ta ‘ngồi dưới ánh mặt trời’ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cảm nhận mặt trời bao trùm không gian nên dùng in the sun.

Ví dụ: “We spent the afternoon sitting in the sun.” (Chúng tôi dành cả buổi chiều ngồi tắm nắng.)

18. Go to shopping / Go to swim

Lỗi thêm ‘to’ sau ‘go’. Cấu trúc: go + V-ing cho các hoạt động giải trí, mua sắm, thể thao.

Sai: “Let’s go to shopping.” / Đúng: “Let’s go shopping.”

Sai: “I go to swimming every day.” / Đúng: “I go swimming every day.”

Tất nhiên ‘go to the shop’ vẫn đúng (đến cửa hàng), nhưng ‘go shopping’ là một hoạt động.

19. According to me

Nhiều người dùng ‘According to me’ để nói ‘theo tôi’, nhưng nghe rất lạ. Đúng trong văn phong informal: In my opinion, I think, As far as I’m concerned. ‘According to’ thường dùng để trích dẫn nguồn tin khách quan (According to the report, according to experts).

Sai: “According to me, it’s a good idea.”

Đúng: “In my opinion, it’s a good idea.”

20. Marry with someone / Married with someone

Preposition traps! Không có giới từ.

Sai: “She married with a doctor.” / Đúng: “She married a doctor.”

Sai: “He is married with three children.” (Câu này có thể đúng nếu hiểu là ‘anh ấy đã kết hôn và có ba con’, nhưng về mặt kết hôn với ai thì ‘married to’).

Đúng: “He is married to a teacher.” / “He is married with three children” (có ba đứa con, dùng ‘with’ chỉ sự kèm theo). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh!

Mẹo tránh bẫy ‘dịch từ đối’ và ghi nhớ collocations

Sau khi điểm qua một rừng lỗi, bạn có thấy choáng không? Đừng lo, cô có vài chiến thuật giúp bạn tự ‘cài đặt’ collocations vào não một cách tự nhiên.

  • Học theo cụm, đừng học từ đơn lẻ: Khi học từ ‘mistake’, hãy học cả cụm ‘make a mistake’. Mỗi lần ghi từ vựng, viết nguyên câu ví dụ.
  • Tận dụng từ điển collocation: Các từ điển như Oxford Collocations Dictionary hay Longman online cho bạn thấy những từ thường đi cùng.
  • Nghe và bắt chước: Xem phim, nghe nhạc, đọc báo tiếng Anh và chú ý cách dùng từ trong ngữ cảnh thực. Khi thấy ‘turn on the TV’, hãy lặp lại cả câu.
  • Tạo liên kết hình ảnh hài hước: Ví dụ, tưởng tượng bạn đang cố ‘mở’ cái TV bằng cách lật nắp nó lên – điều đó thật vô nghĩa, nên bạn phải ‘turn on’ bằng cái nút bấm. Hình ảnh buồn cười dễ giúp nhớ lâu.
  • Viết nhật ký lỗi: Ghi lại những lỗi collocation mình từng mắc và viết câu đúng nhiều lần.

Mini quiz – Bạn đã ‘thuộc bài’ chưa?

Thử sức vài câu nhỏ xem bạn đã ‘nằm lòng’ chưa nhé. Chọn đáp án đúng:

  1. I always ___ music before sleeping. (A. hear / B. listen to / C. listen)
  2. Could you please ___ the TV? It’s too loud. (A. close / B. turn off / C. turn)
  3. She ___ a mistake in her presentation. (A. did / B. made / C. took)
  4. You need to ___ your medicine on time. (A. drink / B. eat / C. take)
  5. Let’s go ___ this weekend. (A. to shopping / B. shopping / C. shop)

Đáp án: 1B, 2B, 3B, 4C, 5B. Nếu bạn làm đúng hết, chúc mừng bạn đã ‘cải thiện’ đáng kể rồi đấy!

Lời kết

Học tiếng Anh không phải là ‘word by word’ translation. Những lỗi kiểu ‘Open TV’ hay ‘Hear music’ không khiến người bản xứ không hiểu bạn, nhưng sẽ khiến bạn nói tiếng Anh ‘kém tự nhiên’ và có thể tạo ấn tượng thiếu chuyên nghiệp. Mong rằng qua bài viết siêu dài này, bạn đã có một danh sách rõ ràng để ‘né’ những cạm bẫy collocation phổ biến nhất. Hãy luyện tập thường xuyên, và nhớ rằng: sai thì sửa, không có gì phải ngại. Cô luôn ở đây đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh thật ‘chuẩn chỉnh’. Nếu thấy bài viết hữu ích, đừng quên chia sẻ để nhiều bạn khác cũng ‘thoát’ khỏi những lỗi ‘dịch từ đối’ này nhé!

Chúc các bạn học vui và đừng ‘do a mistake’ nữa! :)

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Ngữ Pháp Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin