Grammar Articles

Tổng hợp các từ để hỏi trong tiếng Anh: Wh-words, How và tất cả biến thể

Admin
May 18, 2026
25 phút đọc
55

Nếu bạn không biết cách đặt câu hỏi, bạn sẽ không bao giờ nhận được câu trả lời mình cần — dù trong tiếng Việt hay tiếng Anh. Mà muốn hỏi đúng, bạn cần biết dùng đúng từ để hỏi.

Tiếng Anh có một "gia đình" các từ để hỏi cực kỳ thú vị: nhóm Wh- (What, Who, Where, When, Why, Which, Whose, Whom) và nhóm How với hàng loạt biến thể như How many, How long, How often... Nghe có vẻ nhiều, nhưng đừng lo — mỗi từ có "lãnh thổ" riêng, không xâm phạm nhau!

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm trọn bộ từ để hỏi trong tiếng Anh, hiểu khi nào dùng cái nào, và quan trọng hơn — biết cách dùng chúng trong thực tế. Bắt đầu thôi nào!

Tổng quan: các nhóm từ để hỏi trong tiếng Anh

Các từ để hỏi trong tiếng Anh chia thành hai nhóm chính:

NhómGồm các từHỏi về điều gì
Wh- wordsWhat, Who, Whose, Whom, Which, When, Where, WhyNgười, vật, nơi chốn, thời gian, lý do, lựa chọn
How + biến thểHow, How many, How much, How long, How often, How far, How old, How fast, How soon, How come, How about...Cách thức, số lượng, mức độ, tần suất

Cấu trúc câu hỏi cơ bản với các từ này là:

Từ để hỏi + trợ động từ (do/does/did/is/are/was/were/will/can...) + chủ ngữ + động từ chính?

Ví dụ: Where do you live? / What is your name? / When did she call?

What — hỏi về vật, sự vật, thông tin

What (/wɒt/ hoặc /wʌt/) là từ để hỏi đa năng nhất trong tiếng Anh — dùng để hỏi về vật, sự việc, thông tin, loại. Nếu không biết dùng từ hỏi nào, "What" thường là lựa chọn an toàn nhất!

Cấu trúcVí dụNghĩa
What + is/are...?What is your name?Tên bạn là gì?
What + do/does...?What do you do?Bạn làm nghề gì? (câu hỏi kinh điển!)
What + did...?What did you eat for lunch?Bạn ăn gì vào bữa trưa?
What + danh từ...?What time is it?Mấy giờ rồi?
What + danh từ...?What color do you like?Bạn thích màu gì?
What + danh từ...?What kind of music do you listen to?Bạn nghe loại nhạc nào?

Lưu ý: "What do you do?" là câu hỏi hỏi về nghề nghiệp, không phải hỏi "bạn đang làm gì lúc này" (câu đó là "What are you doing?"). Người mới học hay nhầm cái này lắm!

What về thêm danh từ phía sau:

  • What time (/wɒt taɪm/) — Mấy giờ / Khi nào: What time does the movie start?
  • What day (/wɒt deɪ/) — Thứ mấy: What day is today?
  • What kind/type of — Loại nào: What type of food do you like?
  • What about (/wɒt əˈbaʊt/) — Còn... thì sao? / Thế còn...: What about you?

Who — hỏi về người

Who (/huː/) dùng để hỏi về người — là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Đây là từ để hỏi đơn giản và dễ nhớ nhất.

Ví dụNghĩa
Who is that?Người đó là ai?
Who called you last night?Ai đã gọi cho bạn tối qua?
Who do you live with?Bạn sống với ai?
Who is your favorite singer?Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?
Who made this cake?Ai đã làm chiếc bánh này?
Who are you talking to?Bạn đang nói chuyện với ai?

Mẹo nhớ: Khi câu trả lời là tên người hoặc đại từ chỉ người (he, she, they, my friend...) → dùng Who.

Whose — hỏi về sở hữu

Whose (/huːz/) dùng để hỏi về sự sở hữu — cái này/người này là của ai? Đừng nhầm với Who's (= Who is / Who has) nhé — phát âm giống hệt nhau nhưng nghĩa khác xa!

Ví dụNghĩa
Whose bag is this?Cái túi này của ai?
Whose car is parked outside?Xe ngoài kia của ai?
Whose idea was that?Ý tưởng đó là của ai?
Whose turn is it?Đến lượt ai rồi?
Whose phone keeps ringing?Điện thoại của ai cứ đổ chuông vậy?

Phân biệt nhanh:Whose book is this? (Cuốn sách này của ai?) — Who's reading? (Ai đang đọc?). Phát âm /huːz/ như nhau, nhưng nghĩa hoàn toàn khác!

Whom — hỏi về người (trang trọng)

Whom (/huːm/) cũng hỏi về người, nhưng mang tính trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự. Trong tiếng Anh thông thường, người ta thay Whom bằng Who mà không sai.

Trang trọng (Whom)Thông thường (Who)Nghĩa
To whom did you speak?Who did you speak to?Bạn đã nói chuyện với ai?
Whom did you invite?Who did you invite?Bạn đã mời ai?
For whom is this gift?Who is this gift for?Món quà này dành cho ai?
Whom should I contact?Who should I contact?Tôi nên liên hệ với ai?

Lời khuyên thực tế: Nếu bạn đang học để giao tiếp hàng ngày, đừng lo lắng quá về Whom. Cứ dùng Who thoải mái — người bản ngữ cũng làm vậy. Whom thường xuất hiện trong email công việc, văn bản pháp lý, hoặc phỏng vấn trang trọng.

Which — hỏi khi có lựa chọn giới hạn

Which (/wɪtʃ/) dùng khi hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm giới hạn. Đây là điểm khác biệt chính giữa WhichWhatWhat dùng khi lựa chọn là vô hạn, Which dùng khi đã có sẵn một số lựa chọn cụ thể.

Which (lựa chọn giới hạn)What (lựa chọn rộng mở)
Which color do you prefer, red or blue?What color do you like? (mọi màu đều có thể)
Which movie should we watch? (trong danh sách có sẵn)What movie do you want to watch? (bất kỳ phim nào)
Which hand do you write with?What is your job?

Ví dụ thực tế với Which:

  • Which one is yours? (/wɪtʃ wʌn ɪz jɔːrz/) — Cái nào là của bạn?
  • Which way should I go? — Tôi nên đi đường nào?
  • Which team do you support? — Bạn ủng hộ đội nào?
  • Which subject do you like best? — Bạn thích môn học nào nhất?
  • Which platform do you use — iOS or Android? — Bạn dùng iOS hay Android?

When — hỏi về thời gian

When (/wɛn/) dùng để hỏi về thời gian — khi nào, lúc nào, bao giờ. Câu trả lời thường là một mốc thời gian cụ thể hoặc một khoảng thời gian.

Ví dụPhiên âmNghĩa
When is your birthday?/wɛn ɪz jɔːr ˈbɜːrθdeɪ/Sinh nhật của bạn là khi nào?
When did you arrive?/wɛn dɪd juː əˈraɪv/Bạn đến lúc nào?
When will the package arrive?/wɛn wɪl ðə ˈpækɪdʒ əˈraɪv/Gói hàng sẽ đến khi nào?
When does the store open?/wɛn dʌz ðə stɔːr ˈoʊpən/Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?
When are you free?/wɛn ɑːr juː friː/Bạn rảnh khi nào?
When was the last time you traveled?Lần cuối bạn đi du lịch là khi nào?

Where — hỏi về địa điểm, nơi chốn

Where (/wɛr/) dùng để hỏi về nơi chốn, địa điểm — ở đâu, đến đâu, từ đâu. Đây là từ hỏi bạn sẽ cần mỗi khi đi du lịch hoặc lạc đường!

Ví dụPhiên âmNghĩa
Where are you from?/wɛr ɑːr juː frɒm/Bạn đến từ đâu? (quê đâu?)
Where do you live?/wɛr duː juː lɪv/Bạn sống ở đâu?
Where is the nearest ATM?/wɛr ɪz ðə ˈnɪərɪst eɪˌtiːˈɛm/ATM gần nhất ở đâu?
Where did you go last weekend?Cuối tuần vừa rồi bạn đi đâu?
Where are my keys?/wɛr ɑːr maɪ kiːz/Chìa khóa của tôi ở đâu? (câu hỏi muôn đời!)
Where shall we meet?/wɛr ʃæl wiː miːt/Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?

Mở rộng với Where:

  • Where from: Where are you flying from? — Bạn bay từ đâu tới?
  • Where to: Where are you heading to? — Bạn đang đi đâu vậy?

Why — hỏi về lý do, nguyên nhân

Why (/waɪ/) dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân, mục đích. Câu trả lời thường bắt đầu bằng "Because..." (Bởi vì...) hoặc "To..." (Để...).

Ví dụPhiên âmNghĩa
Why are you late?/waɪ ɑːr juː leɪt/Tại sao bạn trễ?
Why did you choose this job?/waɪ dɪd juː tʃuːz ðɪs dʒɒb/Tại sao bạn chọn công việc này?
Why don't you try again?/waɪ doʊnt juː traɪ əˈɡɛn/Sao bạn không thử lại?
Why is the sky blue?/waɪ ɪz ðə skaɪ bluː/Tại sao bầu trời màu xanh?
Why not?/waɪ nɒt/Tại sao không? (đồng ý gián tiếp hoặc phản bác)

Lưu ý thú vị: "Why don't we...?" hoặc "Why not...?" không phải là câu hỏi thật sự — chúng là cách gợi ý hoặc đề xuất lịch sự!

  • Why don't we grab coffee? → Thực ra là: "Mình đi uống cà phê nhé?"
  • Why not join us? → Thực ra là: "Tham gia cùng chúng tôi đi!"

How và các biến thể — nhóm từ hỏi đa năng nhất

How (/haʊ/) là từ để hỏi đặc biệt vì nó có nhiều biến thể nhất trong tiếng Anh. Mỗi biến thể hỏi về một khía cạnh khác nhau của mức độ, số lượng, hoặc cách thức.

How cơ bản — hỏi về cách thức, tình trạng

Ví dụPhiên âmNghĩa
How are you?/haʊ ɑːr juː/Bạn có khỏe không? (câu chào hỏi quen thuộc)
How do you go to work?/haʊ duː juː ɡoʊ tuː wɜːrk/Bạn đi làm bằng gì?
How does this machine work?Cái máy này hoạt động như thế nào?
How was your day?/haʊ wɒz jɔːr deɪ/Hôm nay của bạn thế nào?
How did you learn English?Bạn học tiếng Anh như thế nào?

How many — hỏi số lượng đếm được

How many (/haʊ ˈmɛni/) dùng với danh từ đếm được (người, vật, thứ có thể đếm).

  • How many people are coming? — Có bao nhiêu người sẽ đến?
  • How many siblings do you have? — Bạn có bao nhiêu anh chị em?
  • How many times have you been to Da Nang? — Bạn đã đến Đà Nẵng bao nhiêu lần?
  • How many cups of coffee do you drink a day? — Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu ly cà phê?

How much — hỏi số lượng không đếm được hoặc giá tiền

How much (/haʊ mʌtʃ/) dùng với danh từ không đếm được (nước, tiền, thời gian...) hoặc hỏi giá.

  • How much does this cost? — Cái này giá bao nhiêu? (câu hỏi shopping cứu cánh!)
  • How much water do you drink daily? — Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu nước?
  • How much time do we have? — Chúng ta có bao nhiêu thời gian?
  • How much sugar do you want? — Bạn muốn bao nhiêu đường?

Mẹo phân biệt:How many + danh từ số nhiều (people, books, days). How much + danh từ không có số nhiều (money, water, time).

How long — hỏi về độ dài thời gian hoặc khoảng cách

How long (/haʊ lɒŋ/) hỏi về khoảng thời gian hoặc độ dài vật lý.

  • How long does it take to get there? — Đi đến đó mất bao lâu?
  • How long have you been learning English? — Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?
  • How long is this movie? — Bộ phim này dài bao lâu?
  • How long is the Great Wall of China? — Vạn Lý Trường Thành dài bao nhiêu?

How often — hỏi về tần suất

How often (/haʊ ˈɒfən/) hỏi về tần suất — bao lâu một lần, thường xuyên đến mức nào.

  • How often do you exercise? — Bạn tập thể dục bao lâu một lần?
  • How often do you eat out? — Bạn hay ăn ngoài không?
  • How often does the bus come? — Xe buýt bao lâu một chuyến?
  • How often do you visit your parents? — Bạn thăm ba mẹ thường xuyên không?

Câu trả lời thường dùng: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week, twice a month, once a year...

How far — hỏi về khoảng cách

How far (/haʊ fɑːr/) hỏi về khoảng cách địa lý.

  • How far is it from here to the airport? — Từ đây đến sân bay bao xa?
  • How far do you live from work? — Nhà bạn cách chỗ làm bao xa?
  • How far can you run? — Bạn có thể chạy được bao xa?

How old — hỏi về tuổi tác hoặc độ tuổi của vật

How old (/haʊ oʊld/) hỏi về tuổi của người hoặc vật.

  • How old are you? — Bạn bao nhiêu tuổi? (hỏi lịch sự khi cần biết tuổi)
  • How old is your car? — Xe của bạn mấy đời rồi?
  • How old is this building? — Tòa nhà này xây được bao nhiêu năm rồi?

How fast / How slow — hỏi về tốc độ

How fast (/haʊ fæst/) hoặc How slow (/haʊ sloʊ/) hỏi về tốc độ.

  • How fast can you type? — Bạn đánh máy nhanh không?
  • How fast does this car go? — Xe này chạy nhanh tối đa bao nhiêu?
  • How fast can you learn? — Bạn tiếp thu nhanh không?

How tall / How big / How deep / How wide — hỏi về kích thước

Nhóm này hỏi về các chiều kích thước khác nhau:

Từ hỏiPhiên âmHỏi vềVí dụ
How tall/haʊ tɔːl/Chiều cao (người/vật)How tall are you?
How big/haʊ bɪɡ/Kích thước chungHow big is your apartment?
How wide/haʊ waɪd/Chiều rộngHow wide is this road?
How deep/haʊ diːp/Chiều sâuHow deep is the ocean here?
How heavy/haʊ ˈhɛvi/Trọng lượngHow heavy is this suitcase?
How high/haʊ haɪ/Độ cao (vật/địa hình)How high is Mount Fansipan?

How soon — hỏi về thời điểm sớm nhất

How soon (/haʊ suːn/) hỏi về thời điểm sớm nhất có thể — khác với "how long" là hỏi về độ dài thời gian.

  • How soon can you finish this? — Bạn sớm nhất có thể hoàn thành cái này khi nào?
  • How soon will the results be ready? — Kết quả sẽ có sớm nhất là khi nào?
  • How soon can you come? — Bạn có thể đến sớm không?

How come — hỏi lý do (thông thường, bất ngờ)

How come (/haʊ kʌm/) là cách nói thông thường, thay thế cho "Why" khi bạn ngạc nhiên hoặc tò mò. Điểm đặc biệt: sau "How come" dùng trật tự câu khẳng định, không đảo ngữ như câu hỏi thông thường!

How come (thông thường)Why (trang trọng hơn)Nghĩa
How come you're late?Why are you late?Tại sao bạn trễ?
How come she didn't come?Why didn't she come?Tại sao cô ấy không đến?
How come you know that?Why do you know that?Sao bạn biết điều đó?

Chú ý cấu trúc: "How come you are late?" (không đảo: are you) — đây là điểm ngữ pháp khác biệt thú vị của "How come".

How about — đề xuất, hỏi ý kiến

How about (/haʊ əˈbaʊt/) thường dùng để đề xuất hoặc hỏi ý kiến, không phải câu hỏi thông tin thuần túy.

  • How about we go for a walk? — Chúng mình đi dạo nhé?
  • How about you? Do you agree? — Còn bạn thì sao? Bạn có đồng ý không?
  • How about some coffee? — Uống cà phê không?

Bảng tổng hợp tất cả các từ để hỏi

Đây là bảng tóm tắt "dắt túi" để bạn tra cứu nhanh:

Từ hỏiPhiên âmHỏi vềVí dụ
What/wɒt/Vật, thông tin, sự việcWhat is your name?
Who/huː/Người (chủ ngữ/tân ngữ)Who called you?
Whose/huːz/Sở hữuWhose bag is this?
Whom/huːm/Người (trang trọng)Whom did you meet?
Which/wɪtʃ/Lựa chọn trong nhóm giới hạnWhich do you prefer?
When/wɛn/Thời gianWhen is your birthday?
Where/wɛr/Địa điểm, nơi chốnWhere do you live?
Why/waɪ/Lý do, nguyên nhânWhy are you late?
How/haʊ/Cách thức, tình trạngHow are you?
How many/haʊ ˈmɛni/Số lượng (đếm được)How many people?
How much/haʊ mʌtʃ/Số lượng (không đếm được) / giáHow much is it?
How long/haʊ lɒŋ/Thời gian / độ dàiHow long does it take?
How often/haʊ ˈɒfən/Tần suấtHow often do you exercise?
How far/haʊ fɑːr/Khoảng cáchHow far is it?
How old/haʊ oʊld/Tuổi tácHow old are you?
How fast/haʊ fæst/Tốc độHow fast can you run?
How tall/haʊ tɔːl/Chiều caoHow tall are you?
How big/haʊ bɪɡ/Kích thướcHow big is your house?
How deep/haʊ diːp/Chiều sâuHow deep is the lake?
How wide/haʊ waɪd/Chiều rộngHow wide is the road?
How heavy/haʊ ˈhɛvi/Trọng lượngHow heavy is this bag?
How high/haʊ haɪ/Độ caoHow high is the mountain?
How soon/haʊ suːn/Thời điểm sớm nhấtHow soon can you finish?
How come/haʊ kʌm/Lý do (bất ngờ, thông thường)How come you're here?
How about/haʊ əˈbaʊt/Đề xuất, hỏi ý kiếnHow about some coffee?

Cấu trúc ngữ pháp câu hỏi với Wh-words

Để đặt câu hỏi đúng ngữ pháp, bạn cần nhớ hai cấu trúc chính:

Cấu trúc 1: Wh-word là chủ ngữ

Khi từ để hỏi thay thế cho chủ ngữ của câu, không cần đảo ngữ, không cần trợ động từ:

Wh-word + động từ + tân ngữ?

  • Who called you? (Who = chủ ngữ, không cần "did who call")
  • What happened? (What = chủ ngữ)
  • Which bus goes to the airport? (Which bus = chủ ngữ)
  • What caused the delay? (What = chủ ngữ)

Cấu trúc 2: Wh-word là tân ngữ hoặc trạng ngữ

Khi từ để hỏi thay thế cho tân ngữ hoặc trạng ngữ, cần đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ:

Wh-word + trợ động từ (do/does/did/is/are/will...) + chủ ngữ + động từ chính?

ThìCấu trúcVí dụ
Hiện tại đơnWh + do/does + S + V?Where do you work?
Quá khứ đơnWh + did + S + V?When did she leave?
Hiện tại tiếp diễnWh + am/is/are + S + V-ing?What are you doing?
Tương lai (will)Wh + will + S + V?Where will you go?
Tương lai (going to)Wh + am/is/are + S + going to + V?What are you going to do?
Hiện tại hoàn thànhWh + have/has + S + V(pp)?How long have you lived here?

Lỗi phổ biến khi dùng từ để hỏi

Lỗi thường gặp ❌Đúng ✓Giải thích
Where you live?Where do you live?Quên trợ động từ "do"
What is your job do?What do you do? / What is your job?Dùng thừa cả "is" lẫn "do"
How many water do you drink?How much water do you drink?"water" không đếm được → How much
How many times you have been there?How many times have you been there?Quên đảo ngữ với hiện tại hoàn thành
Who's bag is this?Whose bag is this?Who's = Who is, không phải sở hữu
Why you are late?Why are you late?Quên đảo "are" lên trước "you"
How come are you late?How come you are late?"How come" không đảo ngữ
When did she went?When did she go?Sau "did" dùng động từ nguyên mẫu

Hội thoại thực tế: dùng đủ các từ hỏi trong một buổi gặp mặt

Nam gặp Sarah — một người nước ngoài — tại một quán cà phê ở Hội An:

Người nóiCâu nóiTừ hỏi dùng
NamHi! Where are you from?Where → địa điểm
SarahI'm from Canada. What about you?What about → hỏi lại
NamI'm from Hanoi. How long have you been in Vietnam?How long → thời gian
SarahAbout two weeks. What do you do, Nam?What → nghề nghiệp
NamI'm an English teacher. How is your trip so far?How → tình trạng
SarahAmazing! Which places do you recommend here?Which → lựa chọn
NamHow many days do you have left?How many → số lượng
SarahThree days. Why do you ask?Why → lý do
NamI can show you around! When are you free?When → thời gian
SarahTomorrow morning. How far is the old town from here?How far → khoảng cách

Bài tập: điền từ để hỏi phù hợp

Hãy chọn từ để hỏi đúng cho mỗi câu (đáp án ở bên dưới nhé — đừng nhìn trộm sớm quá!):

  1. _______ is your phone number? (số điện thoại là gì)
  2. _______ does the train leave? (tàu khởi hành lúc mấy giờ)
  3. _______ did you buy this shirt? (mua áo này ở đâu)
  4. _______ are you crying? (tại sao khóc)
  5. _______ pen is this? (bút này của ai)
  6. _______ did you invite to the party? (mời ai đến dự tiệc)
  7. _______ does it cost? (giá bao nhiêu)
  8. _______ siblings do you have? (có bao nhiêu anh chị em)
  9. _______ does it take to fly to Tokyo? (mất bao lâu)
  10. _______ do you check your email? (bao lâu kiểm tra một lần)
  11. _______ is the Eiffel Tower? (cao bao nhiêu)
  12. _______ come you know my address? (sao bạn biết địa chỉ của tôi)

Đáp án

  1. What is your phone number?
  2. When does the train leave?
  3. Where did you buy this shirt?
  4. Why are you crying?
  5. Whose pen is this?
  6. Who did you invite to the party?
  7. How much does it cost?
  8. How many siblings do you have?
  9. How long does it take to fly to Tokyo?
  10. How often do you check your email?
  11. How tall is the Eiffel Tower?
  12. How come you know my address?

Tổng kết

Giờ thì bạn đã có trong tay toàn bộ "kho vũ khí" câu hỏi tiếng Anh rồi! Từ những câu hỏi cơ bản như What, Who, Where đến những biến thể tinh tế hơn như How come, How soon, How often — mỗi từ đều có "vùng lãnh thổ" riêng và không thể thay thế nhau một cách tùy tiện.

Bí quyết để nhớ lâu không phải là học thuộc lòng bảng tổng hợp, mà là thực hành đặt câu hỏi mỗi ngày. Hãy thử thách bản thân: trong 7 ngày tới, mỗi ngày tự đặt 5 câu hỏi bằng tiếng Anh về bất kỳ chủ đề nào bạn thích. Chẳng bao lâu, những từ hỏi này sẽ trở nên quen thuộc như người bạn đồng hành thân thiết vậy!

Có câu hỏi nào về bài học này không? Đừng ngại để lại bình luận — đó cũng là một cách luyện tập đặt câu hỏi đấy! 😄

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Ngữ Pháp Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin