Có những câu tiếng Anh mà nếu dùng sai một động từ thôi, người bản ngữ sẽ nhìn bạn với ánh mắt... rất khó tả. Chẳng hạn, bạn nói "I want to make my homework" thay vì "do my homework" — về nghĩa thì người ta vẫn hiểu, nhưng về cảm giác thì giống như bạn vừa ăn phở bằng đũa Nhật vậy. Sáu động từ do, make, take, have, go và get là những từ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh hàng ngày — nhưng cũng là những từ gây nhầm lẫn nhiều nhất. Bài học hôm nay sẽ giúp bạn dùng chính xác từng cái, với quy tắc rõ ràng và ví dụ thực tế.
Collocations là gì và tại sao chúng quan trọng?
Collocation/ˌkɒləˈkeɪʃən/ là cách một từ "quen đi" với một từ khác theo thói quen ngôn ngữ — không nhất thiết theo logic, mà theo thói quen sử dụng. Ví dụ: người Anh nói "make a decision" chứ không nói "do a decision" dù cả hai đều có vẻ hợp lý. Học collocations giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ, thay vì dịch thẳng từ tiếng Việt sang tiếng Anh theo kiểu "word for word".
Động từ DO /duː/ — làm, thực hiện
DO thường dùng cho các hoạt động, nhiệm vụ và công việc mà không tạo ra một vật thể cụ thể. Nói đơn giản hơn: nếu kết quả là "vô hình" hoặc là một hành động mang tính thực hiện — hãy nghĩ đến do.
Quy tắc nhớ nhanh cho DO
- Công việc thường ngày và nhiệm vụ: do the dishes, do the laundry, do the cleaning, do the shopping
- Học hành và công việc: do homework, do a course, do business, do a job
- Cố gắng và nỗ lực: do your best, do well, do badly
- Chăm sóc bản thân: do your hair, do your nails, do your makeup
| Collocation với DO | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| do homework | làm bài tập về nhà | I always do my homework before dinner. (Tôi luôn làm bài tập trước bữa tối.) |
| do the dishes | rửa chén bát | Can you do the dishes tonight? I cooked dinner. (Tối nay bạn rửa chén được không? Tôi đã nấu cơm rồi.) |
| do the laundry | giặt quần áo | She does the laundry every Saturday morning. (Cô ấy giặt quần áo mỗi sáng thứ Bảy.) |
| do the shopping | đi mua sắm / đi chợ | I'll do the shopping on my way home from work. (Tôi sẽ đi mua đồ trên đường về nhà từ chỗ làm.) |
| do your best | cố gắng hết sức | Just do your best — that's all anyone can ask. (Chỉ cần cố gắng hết sức — đó là tất cả những gì người ta có thể yêu cầu.) |
| do someone a favour | giúp ai đó một việc | Could you do me a favour and print this document? (Bạn có thể giúp tôi in tài liệu này không?) |
| do business | làm ăn kinh doanh | We have been doing business with that company for ten years. (Chúng tôi đã làm ăn với công ty đó được mười năm.) |
| do a course | học một khóa học | She is doing an online course in digital marketing. (Cô ấy đang học một khóa học marketing kỹ thuật số trực tuyến.) |
| do your hair | chải / làm tóc | How long does it take you to do your hair every morning? (Bạn mất bao lâu để làm tóc mỗi sáng?) |
| do well / do badly | làm tốt / làm kém | She did really well in her English exam. (Cô ấy làm bài thi tiếng Anh rất tốt.) |
Động từ MAKE /meɪk/ — làm, tạo ra
MAKE thường dùng khi bạn tạo ra, sản xuất hoặc gây ra điều gì đó — có thể là vật thể, âm thanh, quyết định hoặc cảm xúc. Nói đơn giản: nếu kết quả là "có thể thấy, nghe hoặc cảm nhận được" — hãy nghĩ đến make.
Quy tắc nhớ nhanh cho MAKE
- Nấu ăn và tạo vật thể: make a cake, make coffee, make lunch, make a dress
- Quyết định và kế hoạch: make a decision, make a plan, make arrangements
- Giao tiếp: make a phone call, make an appointment, make a complaint, make a suggestion
- Tiền bạc và tiến độ: make money, make progress, make a profit, make a difference
| Collocation với MAKE | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| make a cake | làm bánh | She made a chocolate cake for his birthday. (Cô ấy làm một chiếc bánh sô-cô-la cho sinh nhật anh ấy.) |
| make a mistake | mắc lỗi | Everyone makes mistakes — what matters is that you learn from them. (Ai cũng mắc lỗi — điều quan trọng là bạn học từ những lỗi đó.) |
| make a decision | đưa ra quyết định | It's time to make a decision — you can't keep postponing. (Đã đến lúc đưa ra quyết định — bạn không thể tiếp tục trì hoãn.) |
| make money | kiếm tiền | He makes a lot of money but spends it all on gadgets. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền nhưng tiêu hết vào đồ công nghệ.) |
| make progress | tiến bộ | Your English is making great progress this semester. (Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ rất tốt trong học kỳ này.) |
| make a phone call | gọi điện thoại | I need to make an important phone call — can I have five minutes? (Tôi cần gọi một cuộc điện thoại quan trọng — cho tôi năm phút được không?) |
| make an effort | nỗ lực / cố gắng | You need to make more of an effort if you want to pass. (Bạn cần nỗ lực hơn nếu muốn qua môn.) |
| make a difference | tạo ra sự khác biệt | Even small actions can make a big difference. (Ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
| make friends | kết bạn | It's easy to make friends when you join a club or sport. (Dễ kết bạn hơn khi bạn tham gia một câu lạc bộ hoặc thể thao.) |
| make noise | tạo ra tiếng ồn | Please stop making noise — the baby is sleeping. (Hãy ngừng gây ồn — em bé đang ngủ.) |
DO hay MAKE? Bảng so sánh các trường hợp hay nhầm nhất
Đây là cặp đôi gây "đau đầu" nhất trong tiếng Anh — ngay cả người học lâu năm vẫn hay nhầm. Bảng dưới đây liệt kê những cặp đối lập cần nhớ:
| ✅ Đúng | ❌ Sai | Giải thích |
|---|---|---|
| do homework | make homework | Homework là nhiệm vụ thực hiện, không phải vật thể tạo ra → DO |
| make a cake | do a cake | Cake là vật thể được tạo ra → MAKE |
| make a decision | do a decision | Quyết định là thứ được "tạo ra" trong tư duy → MAKE |
| do the dishes | make the dishes | Rửa chén là công việc thực hiện, không tạo ra gì → DO |
| make money | do money | Tiền là kết quả tạo ra được → MAKE |
| do a course | make a course | Học khóa học là nhiệm vụ thực hiện → DO |
| make a mess | do a mess | Sự bừa bộn là kết quả tạo ra được → MAKE |
| do well / do badly | make well / make badly | Kết quả thực hiện công việc → DO |
Thủ thuật nhớ: Nếu bạn hình dung một sản phẩm, kết quả hữu hình hoặc âm thanh — dùng MAKE. Nếu là hành động, nhiệm vụ hoặc hoạt động — dùng DO. Vẫn không chắc? Hãy thử hỏi: "Tôi có TẠO RA gì đó không?" — Có → MAKE. Không → DO.
Động từ TAKE /teɪk/ — mang, lấy, thực hiện
TAKE là động từ có nghĩa rất rộng — từ việc chụp ảnh đến lên taxi, từ nghỉ giải lao đến tham gia kỳ thi. Điểm chung là TAKE thường đi với những hành động mang tính chủ động lấy hoặc thực hiện có thời điểm cụ thể.
| Collocation với TAKE | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| take a photo | chụp ảnh | Can you take a photo of us in front of the temple? (Bạn có thể chụp ảnh chúng tôi trước ngôi đền không?) |
| take a break | nghỉ giải lao | You've been working for four hours — take a break! (Bạn đã làm việc 4 tiếng rồi — nghỉ giải lao đi!) |
| take a taxi / take a bus | đi taxi / đi xe buýt | Let's take a taxi — it's raining and we're late. (Mình đi taxi đi — trời mưa và chúng ta trễ rồi.) |
| take a chance | thử vận may / mạo hiểm thử | Sometimes you have to take a chance and see what happens. (Đôi khi bạn phải thử vận may và xem điều gì xảy ra.) |
| take a risk | chấp nhận rủi ro | Starting a business means taking a risk. (Khởi nghiệp đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro.) |
| take notes | ghi chú | Always take notes during lectures — you'll thank yourself later. (Luôn ghi chú trong buổi giảng — sau này bạn sẽ thấy biết ơn bản thân.) |
| take an exam | thi / tham gia kỳ thi | She took the IELTS exam for the third time and finally got a 7.0. (Cô ấy thi IELTS lần thứ ba và cuối cùng đạt 7.0.) |
| take your time | từ từ thôi / không cần vội | Take your time — there's no rush. (Từ từ thôi — không có gì phải vội.) |
| take medicine | uống thuốc | You need to take this medicine three times a day after meals. (Bạn cần uống thuốc này ba lần mỗi ngày sau bữa ăn.) |
| take part in | tham gia vào | Over 500 students took part in the English speaking competition. (Hơn 500 học sinh đã tham gia cuộc thi nói tiếng Anh.) |
| take an interest in | quan tâm / chú ý đến | She has recently taken an interest in photography. (Gần đây cô ấy bắt đầu quan tâm đến nhiếp ảnh.) |
| take responsibility | nhận trách nhiệm | A good leader takes responsibility for their team's mistakes. (Một nhà lãnh đạo tốt nhận trách nhiệm về lỗi lầm của đội mình.) |
Động từ HAVE /hæv/ — có, thực hiện (trải nghiệm)
HAVE ngoài nghĩa "có" còn được dùng rộng rãi trong các cụm collocation chỉ trải nghiệm, hoạt động và sinh hoạt hàng ngày. Đặc biệt trong tiếng Anh Anh, HAVE + danh từ thường thay thế cho các động từ khác một cách rất tự nhiên.
| Collocation với HAVE | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| have breakfast / lunch / dinner | ăn sáng / trưa / tối | Have you had breakfast yet? We're leaving in ten minutes. (Bạn ăn sáng chưa? Chúng ta đi trong mười phút nữa.) |
| have a shower / have a bath | tắm vòi hoa sen / tắm bồn | I always have a shower after exercise. (Tôi luôn tắm sau khi tập thể dục.) |
| have fun | vui vẻ / vui chơi | Have fun at the party tonight! (Chúc vui vẻ ở bữa tiệc tối nay nhé!) |
| have a rest | nghỉ ngơi | You look exhausted — you should have a rest. (Bạn trông kiệt sức lắm — nên nghỉ ngơi một chút đi.) |
| have a chat | nói chuyện / tán gẫu | Let's have a chat over coffee sometime. (Lúc nào đó mình uống cà phê tán gẫu nhé.) |
| have a meeting | họp / có cuộc họp | We have a meeting with the client at 2pm. (Chúng tôi có cuộc họp với khách hàng lúc 2 giờ chiều.) |
| have a baby | sinh em bé / có con | They are expecting to have a baby in March. (Họ dự kiến sinh em bé vào tháng 3.) |
| have a problem | gặp vấn đề | I'm having a problem with my computer — can you help? (Tôi đang gặp vấn đề với máy tính — bạn có thể giúp không?) |
| have a party | tổ chức tiệc | We're having a party this Saturday — you're all invited! (Chúng tôi tổ chức tiệc thứ Bảy này — mọi người đều được mời nhé!) |
| have a good time | có khoảng thời gian vui vẻ | Did you have a good time in Da Lat? (Bạn có vui ở Đà Lạt không?) |
| have an argument | cãi nhau / tranh luận | They had a big argument over money. (Họ cãi nhau to về chuyện tiền bạc.) |
Lưu ý: HAVE A SHOWER hay TAKE A SHOWER?
Cả hai đều đúng! Have a shower phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English), còn take a shower phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (American English). Tương tự: have a bath (Anh) / take a bath (Mỹ). Bạn dùng cách nào cũng được — người bản ngữ sẽ hiểu cả hai.
Động từ GO /ɡəʊ/ — đi, trở nên
GO không chỉ có nghĩa "đi" — nó còn được dùng với nghĩa "trở nên" (thường là thay đổi tiêu cực hoặc tự nhiên), và đi với rất nhiều hoạt động giải trí có đuôi -ing.
GO + hoạt động -ing (đi làm gì đó)
Dùng go + V-ing cho các hoạt động thể thao, giải trí và di chuyển:
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| go shopping | đi mua sắm | She goes shopping every weekend at the mall. (Cô ấy đi mua sắm ở trung tâm thương mại mỗi cuối tuần.) |
| go swimming | đi bơi | We go swimming at the community pool every morning. (Chúng tôi đi bơi ở hồ bơi cộng đồng mỗi sáng.) |
| go running / go jogging | đi chạy bộ | He goes running for 5km before breakfast every day. (Anh ấy chạy bộ 5km trước bữa sáng mỗi ngày.) |
| go hiking | đi leo núi / trekking | They went hiking in Sapa last summer. (Họ đi leo núi ở Sapa mùa hè năm ngoái.) |
| go camping | đi cắm trại | Let's go camping this weekend — the weather forecast looks great. (Cuối tuần này mình đi cắm trại nhé — dự báo thời tiết tốt lắm.) |
| go dancing | đi nhảy | They love going dancing on Friday nights. (Họ thích đi nhảy vào tối thứ Sáu.) |
GO + tính từ (trở nên / thay đổi trạng thái)
Dùng go + adjective để diễn tả sự thay đổi trạng thái — thường là những thay đổi tiêu cực hoặc tự nhiên không mong muốn:
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| go crazy / go mad | trở nên điên rồ / phát điên | I will go crazy if I have to listen to this music one more time. (Tôi sẽ phát điên nếu phải nghe bài nhạc này thêm một lần nữa.) |
| go bald | bị hói đầu | His father went bald at 40 — he is worried the same will happen to him. (Bố anh ấy hói đầu lúc 40 tuổi — anh ấy lo điều tương tự sẽ xảy ra với mình.) |
| go blind / go deaf | bị mù / bị điếc | She went blind after the accident but never lost her positive attitude. (Cô ấy bị mù sau tai nạn nhưng không bao giờ mất đi thái độ tích cực.) |
| go quiet / go silent | trở nên im lặng | The whole room went silent when the teacher walked in. (Cả phòng im lặng khi giáo viên bước vào.) |
| go wrong | xảy ra sự cố / trật bánh | Everything seemed fine at first, then things started to go wrong. (Lúc đầu mọi thứ có vẻ ổn, rồi mọi thứ bắt đầu đi sai hướng.) |
| go abroad / go overseas | ra nước ngoài | She went abroad to study for her master's degree. (Cô ấy ra nước ngoài để học thạc sĩ.) |
| go online / go offline | lên mạng / ngoại tuyến | I need to go offline for an hour to focus on this report. (Tôi cần offline một tiếng để tập trung viết báo cáo.) |
Động từ GET /ɡet/ — nhận, trở nên, đến
GET là động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh — nó có thể có nghĩa là nhận được, trở nên, đến nơi hoặc bắt đầu ở trạng thái nào đó. GET thường xuất hiện trong ngôn ngữ nói hàng ngày và rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.
GET + tính từ (trở nên)
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| get married | kết hôn | They got married last spring in a small ceremony. (Họ kết hôn vào mùa xuân năm ngoái trong một buổi lễ nhỏ.) |
| get divorced | ly hôn | They got divorced after ten years of marriage. (Họ ly hôn sau mười năm hôn nhân.) |
| get dressed | mặc quần áo / thay đồ | Get dressed quickly — we're going to be late! (Mặc quần áo nhanh lên — mình sắp muộn rồi!) |
| get ready | chuẩn bị sẵn sàng | Get ready — the taxi will be here in five minutes. (Chuẩn bị sẵn sàng — taxi sẽ đến trong năm phút nữa.) |
| get drunk | say rượu | He got drunk at the party and had to be driven home. (Anh ấy say rượu ở bữa tiệc và phải nhờ người chở về nhà.) |
| get lost | bị lạc | We got lost in the old quarter — the streets all look the same! (Chúng tôi bị lạc trong phố cổ — các con phố trông giống hệt nhau!) |
| get tired | mệt mỏi | I get tired easily after working 10 hours straight. (Tôi mệt dễ dàng sau khi làm việc liên tục 10 tiếng.) |
| get better / get worse | khỏe lại / tệ hơn | I hope you get better soon! (Tôi mong bạn mau khỏi nhé!) |
GET + danh từ (nhận được / đạt được)
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|
| get a job | xin được việc làm | She got a job at a tech company right after graduation. (Cô ấy xin được việc ở một công ty công nghệ ngay sau khi tốt nghiệp.) |
| get a shock | bị sốc / giật mình | I got a shock when I saw how much the repair would cost. (Tôi giật mình khi thấy chi phí sửa chữa bao nhiêu.) |
| get permission | xin phép / được cho phép | You need to get permission from your manager before taking leave. (Bạn cần xin phép quản lý trước khi nghỉ phép.) |
| get a promotion | được thăng chức | He worked very hard and finally got a promotion. (Anh ấy làm việc rất chăm chỉ và cuối cùng được thăng chức.) |
Những lỗi phổ biến nhất cần tránh
Người học tiếng Anh hay mắc những lỗi sau đây khi dùng 6 động từ này — hãy đọc kỹ để không lặp lại!
| ❌ Sai | ✅ Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| I want to make my homework. | I want to do my homework. | Homework là nhiệm vụ thực hiện → DO |
| She did a beautiful dress. | She made a beautiful dress. | Chiếc váy là vật thể được tạo ra → MAKE |
| He took a mistake. | He made a mistake. | Lỗi lầm là thứ "tạo ra" → MAKE |
| Can you do me a photo? | Can you take me a photo? | Chụp ảnh = take a photo |
| I want to go to shopping. | I want to go shopping. | Go shopping không có "to" ở giữa |
| She gets fun at parties. | She has fun at parties. | Have fun, không phải get fun |
| He made a shower this morning. | He had/took a shower this morning. | Tắm = have/take a shower, không dùng MAKE |
| Let's do a party tonight. | Let's have a party tonight. | Tổ chức tiệc = have a party |
Hội thoại mẫu — cả 6 động từ trong một đoạn hội thoại
Đọc đoạn hội thoại dưới đây và chú ý cách 6 động từ được dùng tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế:
| A (tiếng Anh) | B (tiếng Anh) |
|---|---|
| Hey! Did you have a good weekend? | Yes! We went camping on Saturday — it was amazing. |
| Really? I've always wanted to go camping. Did anything go wrong? | Actually yes — I forgot to take the torch! We had to use our phones. |
| Ha! Did you at least take some good photos? | Of course! And I made breakfast over the campfire — eggs and toast. |
| Wow! I need to make time for something like that. Work has been crazy. | You should take a break soon. Don't forget to do something for yourself too. |
| You're right. I've been meaning to do an online course in photography too. | Perfect! Let's plan it together — I'll do the research and we can make a decision this week. |
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền DO, MAKE, TAKE, HAVE, GO hoặc GET
- "I always _____ a shower before going to bed." → have / take
- "Don't _____ any mistakes in the final exam." → make
- "We should _____ shopping this weekend — I need new shoes." → go
- "Can you _____ me a favour and turn off the lights?" → do
- "She finally _____ a promotion after three years of hard work." → got
- "Let's _____ a break — we've been studying for two hours." → take / have
- "He _____ lost on the way to the airport and missed his flight." → got
- "She _____ a beautiful wedding cake for her sister." → made
Bài tập 2: Sửa lỗi trong câu
- "I need to make my homework before dinner." → do my homework
- "Can you take me a decision?" → make a decision
- "She went to shopping with her friends." → went shopping (bỏ "to")
- "Let's do a party to celebrate!" → have a party
- "He gets fun playing video games." → has fun
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- "Bạn có thể chụp ảnh cho chúng tôi được không?" → Could you take a photo of us?
- "Cô ấy mắc nhiều lỗi trong bài kiểm tra vì không làm bài tập về nhà." → She made many mistakes in the test because she didn't do her homework.
- "Tôi cần xin phép sếp trước khi nghỉ phép." → I need to get permission from my boss before taking leave.
Bảng tóm tắt nhanh — dán lên bàn học là xong!
| Động từ | Dùng khi nào | Collocations tiêu biểu |
|---|---|---|
| DO | Hoạt động, nhiệm vụ, công việc không tạo ra vật thể | do homework, do the dishes, do your best, do a course, do someone a favour |
| MAKE | Tạo ra vật thể, âm thanh, quyết định; gây ra điều gì đó | make a cake, make a mistake, make money, make a decision, make friends |
| TAKE | Lấy, mang, thực hiện hành động có thời điểm cụ thể | take a photo, take a break, take a taxi, take notes, take part in |
| HAVE | Trải nghiệm, sinh hoạt, sở hữu | have fun, have a shower, have dinner, have a meeting, have a baby |
| GO | Di chuyển, hoạt động -ing, thay đổi trạng thái (thường tiêu cực) | go shopping, go swimming, go crazy, go bald, go wrong |
| GET | Nhận được, đạt được, trở nên (thay đổi trạng thái) | get married, get a job, get lost, get ready, get better |
Bí quyết ghi nhớ 6 động từ này không bao giờ quên
- Học theo cụm, không học đơn lẻ: Đừng chỉ nhớ "make = làm" — hãy nhớ "make a mistake", "make a decision", "make money". Học cả cụm collocation sẽ tự nhiên hơn nhiều.
- Chú ý ngữ cảnh khi đọc và nghe: Mỗi khi gặp một trong 6 động từ này trong sách, phim hoặc bài hát — hãy ghi lại collocation đó. Sau một tháng bạn sẽ có một kho collocation thực chiến.
- Tự đặt câu về cuộc sống của mình: "I did the dishes this morning. I made coffee. I got ready for work." — Câu về bản thân nhớ lâu hơn câu ví dụ ngẫu nhiên rất nhiều.
- DO/MAKE — khi nghi ngờ thì nhớ quy tắc: Có TẠO RA vật thể/kết quả hữu hình không? Có → MAKE. Không → DO. Đơn giản vậy thôi!
Lời kết
Sáu động từ nhỏ — do, make, take, have, go và get — chiếm đến hơn 40% các câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Dùng đúng chúng không chỉ giúp bạn nghe tự nhiên hơn mà còn thể hiện trình độ tiếng Anh thực sự của bạn. Hãy in bảng tóm tắt, dán lên bàn học và luyện tập mỗi ngày — bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy mình dùng chúng một cách tự nhiên mà không cần nghĩ nữa!

0 Bình luận