Grammar Articles

Cấu trúc "Look" trong tiếng Anh: tất cả cách dùng bạn cần biết

Admin
May 15, 2026
13 phút đọc
36
Cấu trúc

Trong tiếng Anh, "look" là một trong những động từ đa năng nhất – kiểu từ mà bạn tưởng đơn giản nhưng càng học càng thấy sâu. Chỉ riêng "look" thôi đã có hàng chục cách dùng khác nhau: khi thì đi kèm giới từ thành phrasal verb, khi thì đứng trước tính từ như linking verb, lúc lại ghép với "like" hay "as if" để đoán mò thời tiết. Chưa kể còn một rổ thành ngữ hay ho nữa. Bài này sắp xếp tất cả lại cho gọn – bạn chỉ cần đọc một lần, dùng được cả đời.

1. Look + giới từ – phrasal verbs không thể bỏ qua

Khi "look" kết hợp với một giới từ hoặc trạng từ, nó tạo ra các phrasal verb có nghĩa hoàn toàn mới. Đây là phần mà học viên hay bị "hú hồn" vì nghe thấy từng từ mà vẫn không hiểu nghĩa cả câu!

1.1. Nhóm hành động – tìm kiếm, chăm sóc, điều tra

Cấu trúcNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Look at + sth/sbNhìn vào (chủ động, có chủ đích)Look at this photo – it's amazing!
Look for + sth/sbTìm kiếmI've been looking for my keys for an hour.
Look after + sb/sthChăm sóc, trông nomCan you look after my dog while I'm away?
Look into + sthĐiều tra, xem xét kỹ lưỡngThe police are looking into the case.
Look over + sthXem lại, đọc lướt quaCould you look over my report before I submit it?
Look through + sthXem xuyên qua; lướt qua (tài liệu)She looked through the documents carefully.

1.2. Nhóm hướng nhìn – nhìn lên, nhìn xuống, nhìn ra ngoài

Cấu trúcNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Look upTra cứu (từ điển, thông tin); nhìn lênLook it up in the dictionary. / He looked up and smiled.
Look out (for)Cảnh giác, chú ý; trông chừngLook out! There's a car coming! / Look out for pickpockets.
Look aroundNhìn xung quanh; tham quanWe spent the afternoon looking around the old town.
Look awayNhìn đi chỗ khác, quay mặt điShe looked away to hide her tears.
Look back (on)Nhìn lại (quá khứ), hồi tưởngLooking back on those days, I realize how lucky I was.

1.3. Nhóm cảm xúc – mong đợi, quan sát

Cấu trúcNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Look forward to + V-ing/nounMong đợi, háo hức chờ đónI'm really looking forward to the weekend!
Look onĐứng nhìn mà không làm gì; quan sát thụ độngThe crowd just looked on as the argument got worse.
Look in on sbGhé thăm ai đó một chútI'll look in on grandma on my way home.

Lưu ý quan trọng: "Look forward to" luôn đi kèm với V-ing hoặc danh từ, KHÔNG dùng "to + V nguyên thể". Nhiều bạn hay bị bẫy câu này lắm!

Câu
❌ SaiI look forward to see you.
✅ ĐúngI look forward to seeing you.

2. Look + tính từ – "look" như một linking verb

Đây là cách dùng mà nhiều bạn học hay quên: "look" có thể hoạt động như một linking verb (giống "be", "seem", "feel"), tức là đứng trước tính từ để diễn tả vẻ bề ngoài hoặc cảm giác nhìn vào của ai/cái gì đó.

Công thức: S + look + adj

Ví dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
You look tired today.Hôm nay bạn trông có vẻ mệt.
She looks happy.Cô ấy trông có vẻ vui.
That cake looks delicious!Cái bánh đó trông ngon ghê!
He looked nervous before the interview.Anh ấy trông có vẻ hồi hộp trước buổi phỏng vấn.
You look good in that dress.Bạn trông đẹp lắm trong chiếc váy đó.
The situation looks serious.Tình hình trông có vẻ nghiêm trọng.
She looks pale – is she okay?Cô ấy trông tái mét – ổn không vậy?
This old house looks haunted.Ngôi nhà cũ này trông có vẻ bị ám.

Phân biệt: "Look + adj" chỉ vẻ bề ngoài mà bạn nhìn thấy được, không phải cảm xúc thực sự bên trong. So sánh:

CâuÝ nghĩa
She looks sad.Trông cô ấy có vẻ buồn (nhìn vào thấy vậy)
She is sad.Cô ấy đang thực sự buồn (sự thật)

3. Look like – trông giống như, có vẻ như

"Look like" là một trong những cấu trúc tiếng Anh phổ biến nhất trong hội thoại thường ngày, dùng để so sánh vẻ ngoài hoặc đưa ra dự đoán.

3.1. Look like + danh từ/đại từ – trông giống ai/cái gì

Ví dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
You look like your mother.Bạn trông giống mẹ bạn.
That cloud looks like a dragon.Đám mây đó trông giống con rồng.
He looks like a movie star.Anh ấy trông giống ngôi sao điện ảnh.
This dish looks like something I've had before.Món này trông giống thứ tôi đã ăn trước đây.

3.2. Look like + mệnh đề – có vẻ như (dự đoán)

Ví dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
It looks like it's going to rain.Có vẻ như trời sắp mưa rồi.
It looks like we're going to be late.Có vẻ chúng ta sẽ bị trễ mất.
It looks like the meeting has been cancelled.Có vẻ như cuộc họp đã bị hủy rồi.
Looks like someone forgot to lock the door.Có vẻ ai đó quên khóa cửa rồi.

4. Look as if / look as though – trông như thể

Cấu trúc này tương tự "look like + mệnh đề" nhưng nghe trang trọng hơn một chút, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói chau chuốt.

Công thức: S + look as if/as though + S + V

Ví dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
She looks as if she's been crying.Cô ấy trông như thể vừa khóc xong.
He looks as though he hasn't slept for days.Anh ấy trông như thể không ngủ mấy ngày rồi.
It looks as if the party is already over.Trông có vẻ như bữa tiệc đã tàn rồi.
They look as though they've seen a ghost.Họ trông như thể vừa thấy ma.

So sánh nhanh:

Cấu trúcMức độVí dụ
Look like + clauseThông thường, hội thoạiIt looks like it's raining.
Look as if + clauseTrang trọng hơnIt looks as if a storm is approaching.
Look as though + clauseTương đương "as if"It looks as though we'll need an umbrella.

5. Thành ngữ thú vị với "look" – học một lần, dùng cả đời

Phần này mới là đặc sản. Những thành ngữ dưới đây không chỉ hay mà còn giúp tiếng Anh của bạn nghe có chiều sâu hơn hẳn. Người bản ngữ dùng chúng thường xuyên lắm đấy.

5.1. Thành ngữ từ danh sách gốc

Thành ngữNghĩa tiếng ViệtKhi nào dùng?Ví dụ
Look before you leapNhìn trước khi nhảy / Uốn lưỡi bảy lần trước khi nóiKhuyên ai đó suy nghĩ kỹ trước khi hành động vội vàng"I'm thinking of quitting my job tomorrow." — "Look before you leap – do you have another offer yet?"
Look on the bright sideNhìn vào mặt tích cực / Lạc quan lênAn ủi ai đó đang thấy mọi thứ tối tăm, nhắc họ hướng đến điều tốt đẹp"I failed the exam." — "Look on the bright side – now you know exactly what to study for next time."
Look daggers at someoneTrừng mắt nhìn ai đó / Nhìn ai đó bằng ánh mắt thù địchDùng khi ai đó nhìn mình với sự tức giận hoặc căm ghét rõ ràngWhen she found out he lied, she looked daggers at him across the table.
Look down on someoneCoi thường ai đó / Khinh thườngMô tả thái độ tự cao, coi người khác kém hơn mìnhHe tends to look down on people who didn't go to university.
Look up to someoneNgưỡng mộ, kính trọng ai đóNgược với "look down on" – thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ thật lòngI've always looked up to my grandfather. He's my role model.
Look the other wayLàm lơ / Giả vờ không thấyKhi ai đó cố tình không chú ý đến điều gì đó sai trái đang xảy raThe manager looked the other way when his team took long lunch breaks.
If looks could killNếu ánh mắt có thể giết ngườiDùng để mô tả cái nhìn cực kỳ tức giận hoặc thù địch của ai đó – thường dùng hài hướcIf looks could kill, I'd be dead ten times over after I forgot our anniversary.

5.2. Thêm vài thành ngữ hay nữa

Thành ngữNghĩa tiếng ViệtKhi nào dùng?Ví dụ
Look who's talking!Xem ai đang nói kìa! / Mình còn chẳng hơn gì!Mỉa mai khi ai đó chỉ trích người khác về điều chính họ cũng làm"You're always late!" — "Look who's talking!"
Look sharp!Nhanh lên! / Tỉnh táo lên!Thúc giục ai đó làm nhanh hoặc tập trung hơnLook sharp! We leave in five minutes!
Never look a gift horse in the mouthĐừng chê quà tặng / Cho gì nhận nấyKhuyên đừng phàn nàn hay xoi mói quà hoặc điều tốt mình nhận đượcYou got a free ticket? Never look a gift horse in the mouth!
By the look of itNhìn qua thì có vẻ...Đưa ra nhận định dựa trên những gì đang thấyBy the look of it, the project won't be done on time.

6. Những lỗi hay gặp khi dùng "look"

Sau đây là các lỗi kinh điển mà học viên hay mắc – hãy "look carefully" vào để tránh nhé:

Câu saiCâu đúngGiải thích
I look forward to see you.I look forward to seeing you."forward to" là giới từ, phải dùng V-ing sau giới từ
She looks beautifully.She looks beautiful.Sau linking verb "look" dùng tính từ, không dùng trạng từ
Look at of the board.Look at the board."Look at" không dùng thêm "of"
I'm looking for forward to the trip.I'm looking forward to the trip."Look forward to" là cụm cố định, không thêm "for" vào giữa
He looks like tired.He looks tired. hoặc He looks like he's tired.Sau "look" + adj không dùng "like"; "look like" đi kèm danh từ hoặc mệnh đề

7. Bảng tra nhanh – tóm tắt toàn bộ cách dùng

Cấu trúcNghĩa / Chức năngVí dụ ngắn
Look atNhìn vàoLook at me!
Look forTìm kiếmI'm looking for a job.
Look afterChăm sócLook after yourself.
Look intoĐiều traWe'll look into it.
Look forward toMong đợiI look forward to hearing from you.
Look out (for)Cẩn thận / Trông chừngLook out! A car!
Look upTra cứu / Nhìn lênLook it up online.
Look back onNhìn lại quá khứLooking back, I made the right choice.
Look + adjTrông có vẻ... (linking verb)You look great!
Look like + nounTrông giống...He looks like his dad.
Look like + clauseCó vẻ như...It looks like rain.
Look as if/thoughTrông như thể...She looks as if she's ill.
Look before you leapSuy nghĩ trước khi hành độngThành ngữ
Look on the bright sideLạc quan, nhìn mặt tích cựcThành ngữ
Look up to sbKính trọng, ngưỡng mộThành ngữ
Look down on sbCoi thườngThành ngữ

Tổng kết

"Look" tưởng chừng là một từ đơn giản, nhưng như bạn vừa thấy – nó ẩn chứa cả một thế giới bên trong. Từ phrasal verbs, linking verb, look like, cho đến những thành ngữ hài hước như "If looks could kill" hay "Look who's talking" – mỗi cách dùng đều có câu chuyện riêng của nó. Bạn không cần học hết trong một ngày. Hãy bắt đầu với nhóm bạn hay dùng nhất, rồi dần dần thêm vào. Chỉ cần "look" đúng hướng – tiến bộ sẽ tự đến thôi!

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Ngữ Pháp Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin