Grammar Articles

50+ phrases thường dùng khi thảo luận bằng tiếng Anh — nói trơn tru từ đầu đến cuối buổi họp

Admin
May 15, 2026
20 phút đọc
27

Bạn đã từng ngồi trong một buổi họp tiếng Anh, ý tưởng thì đầy đầu nhưng miệng lại... im thin thít? Không phải vì bạn không biết tiếng Anh — mà vì thiếu đúng những câu "bản lề" để mở miệng, chen vào, phản bác hay chốt vấn đề một cách tự tin. Những phrases thảo luận chính là thứ đó: không hoa mỹ, không cần văn phong bóng bẩy, chỉ cần đúng lúc đúng chỗ là bạn ngay lập tức trông chuyên nghiệp hơn hẳn. Bài này tổng hợp hơn 50 phrases được phân nhóm theo chức năng, có ví dụ cụ thể để bạn bỏ vào "túi" mang đi dùng ngay.

Nhóm 1 — mở đầu thảo luận

Ấn tượng đầu tiên quan trọng — kể cả trong thảo luận. Những câu này giúp bạn khởi động cuộc trò chuyện một cách tự nhiên và dứt khoát.

PhraseNghĩa tiếng ViệtCách dùng & ví dụ
Let's begin/start with…Hãy bắt đầu với…Dùng để giới thiệu chủ đề đầu tiên. "Let's start with the budget report."
Let me start by saying…Để tôi bắt đầu bằng cách nói rằng…Mở đầu bằng quan điểm cá nhân ngay từ đầu. "Let me start by saying I really appreciate everyone's input."
The main point I want to raise is…Điểm chính tôi muốn nêu ra là…Đi thẳng vào trọng tâm, rõ ràng. "The main point I want to raise is the deadline issue."
Before we begin, I'd like to…Trước khi bắt đầu, tôi muốn…Chuẩn bị tâm thế cho người nghe. "Before we begin, I'd like to set some ground rules."
Today, I'd like to discuss…Hôm nay, tôi muốn thảo luận về…Phổ biến trong meetings, presentations. "Today, I'd like to discuss our Q3 strategy."

Nhóm 2 — đưa ra ý kiến cá nhân

Đây là nhóm quan trọng bậc nhất — giúp bạn nói lên quan điểm của mình mà không nghe quá áp đặt. Lưu ý: dùng các phrase này trước ý kiến của bạn sẽ làm câu nghe "mềm" và lịch sự hơn nhiều.

PhraseNghĩa tiếng ViệtCách dùng & ví dụ
I think…Tôi nghĩ rằng…Đơn giản, phổ dụng nhất. "I think we need more time for this."
I believe that…Tôi tin rằng…Mạnh hơn "I think" một chút — thể hiện niềm tin. "I believe this approach will work."
Personally, I think…Cá nhân tôi thì nghĩ…Nhấn mạnh đây là quan điểm riêng tư. "Personally, I think remote work is more productive."
In my opinion, …Theo ý kiến của tôi…Rất phổ biến trong thảo luận học thuật và công việc. "In my opinion, the current policy needs revision."
From my perspective, …Theo quan điểm của tôi…Trang trọng hơn "In my opinion". "From my perspective, this is the best solution."
As I see it, …Theo tôi thấy…Tự nhiên, hay dùng trong hội thoại thông thường. "As I see it, we have two options here."
As far as I know…Theo như tôi biết…Dùng khi bạn không chắc 100% thông tin. "As far as I know, the deadline hasn't changed."
Well, if you ask me…Vâng, nếu bạn hỏi ý kiến tôi…Thân thiện, thường dùng trong hội thoại không chính thức. "Well, if you ask me, we should just go with Plan B."
I must admit that…Tôi phải thừa nhận rằng…Dùng khi thừa nhận điều bạn không hoàn toàn ủng hộ. "I must admit that I hadn't considered that angle."
Everyone knows that…Mọi người đều biết rằng…Dùng cho điều hiển nhiên — nhưng cẩn thận: có thể nghe áp đặt nếu dùng sai chỗ. "Everyone knows that communication is key to teamwork."

Nhóm 3 — đồng ý (agreeing)

Biết cách đồng ý đúng mức cũng là nghệ thuật: đồng ý hoàn toàn, đồng ý một phần, hay đồng ý nhưng vẫn giữ lập trường riêng. Dùng đa dạng để cuộc thảo luận không nhàm chán.

PhraseNghĩa tiếng ViệtCách dùng & ví dụ
I totally agree.Tôi hoàn toàn đồng ý.Đồng ý 100%, không do dự. "I totally agree — we need to act now."
I partly agree.Tôi đồng ý một phần.Đồng ý nhưng có điều kiện. "I partly agree, but I think the cost is too high."
I couldn't agree more.Tôi không thể đồng ý hơn được nữa.Cách nói mạnh nhất để thể hiện sự đồng ý tuyệt đối. "I couldn't agree more — this is exactly what we need."
You could be right.Bạn có thể đúng đấy.Đồng ý có phần dè dặt, mở ra khả năng. "You could be right. Let me think about it."
That's right.Điều đó đúng.Xác nhận ngắn gọn, dứt khoát. "That's right — the figures confirm it."
Exactly.Chính xác.Một từ, nhưng rất hiệu quả khi đồng ý nhanh. "Exactly! That's what I've been trying to say."
That's a good point.Đó là một điểm hay / ý kiến tốt.Khen ngợi ý kiến người khác trước khi tiếp tục. "That's a good point. I hadn't thought of that."
Absolutely.Hoàn toàn đúng.Ngắn, mạnh, thể hiện sự đồng thuận cao. "Absolutely. We should move forward immediately."

Nhóm 4 — không đồng ý (disagreeing)

Không đồng ý mà vẫn lịch sự — đó là cả một nghệ thuật mà người Anh ngữ dùng rất tinh tế. Tránh dùng thẳng "You're wrong" — hãy thay bằng những phrase bên dưới để vừa giữ lập trường vừa tôn trọng người kia.

PhraseNghĩa tiếng ViệtCách dùng & ví dụ
I'm afraid I can't agree with you on this.Tôi e là tôi không thể đồng ý với bạn về vấn đề này.Lịch sự, trang trọng, dùng được trong môi trường chuyên nghiệp. "I'm afraid I can't agree with you on this — the data tells a different story."
I don't think so.Tôi không nghĩ vậy.Nhẹ nhàng, không đối đầu trực tiếp. "I don't think so. The market isn't ready yet."
I don't agree at all.Tôi hoàn toàn không đồng ý.Mạnh hơn — dùng khi bạn thực sự phản đối. "I don't agree at all. This approach is too risky."
I beg to differ.Tôi xin phép không đồng ý.Rất lịch sự và trang trọng — phổ biến trong debating. "I beg to differ. The statistics show the opposite."
I'm not sure about that.Tôi không chắc về điều đó.Phản đối nhẹ nhàng, mở ra thảo luận tiếp. "I'm not sure about that — can you share the evidence?"
With all due respect, I disagree.Với tất cả sự tôn trọng, tôi không đồng ý.Trang trọng, thể hiện tôn trọng nhưng vẫn giữ vững lập trường. "With all due respect, I disagree with the proposed timeline."
That's not entirely accurate.Điều đó không hoàn toàn chính xác.Lịch sự hơn "That's wrong" rất nhiều. "That's not entirely accurate — there are some exceptions."

Nhóm 5 — hỏi ý kiến và đặt câu hỏi

Một cuộc thảo luận tốt là cuộc thảo luận có đi có lại. Những phrases này giúp bạn mời người khác tham gia và đặt câu hỏi một cách khéo léo.

PhraseNghĩa tiếng ViệtCách dùng & ví dụ
What do you think?Bạn nghĩ thế nào?Câu hỏi mở, mời người kia nêu ý kiến. "We have two options. What do you think?"
What's your opinion?Ý kiến của bạn như thế nào?Trực tiếp hơn "What do you think" một chút. "What's your opinion on the new policy?"
How do you feel about…?Bạn cảm thấy thế nào về…?Hỏi cảm nhận, không chỉ lý trí — phù hợp chủ đề nhạy cảm. "How do you feel about working overtime this month?"
Would you like to add anything?Bạn có muốn bổ sung gì không?Nhẹ nhàng mời tham gia, không tạo áp lực. "We've covered the main points. Would you like to add anything?"
What do you mean by…?Ý bạn là sao khi nói…?Hỏi lại cho rõ — đừng đoán mò khi không hiểu. "What do you mean by 'restructuring'?"
Could you tell me…?Bạn có thể cho tôi biết…?Hỏi thông tin lịch sự. "Could you tell me how this affects the timeline?"
Could you explain to me…?Bạn có thể giải thích cho tôi…?Yêu cầu giải thích — thoải mái, không ngại hỏi. "Could you explain to me why this approach was chosen?"
Excuse me, did you say that…?Xin lỗi, có phải bạn vừa nói rằng…?Hỏi lại khi không nghe rõ hoặc muốn xác nhận. "Excuse me, did you say that the meeting is postponed?"
Do you realize that…?Bạn có nhận ra rằng…?Nhấn mạnh một thực tế người kia có thể chưa biết. "Do you realize that this will affect the whole team?"

Nhóm 6 — làm rõ và diễn giải ý kiến

Đôi khi bạn nói xong mà người nghe vẫn chưa hiểu — hoặc bạn muốn nhấn mạnh lại. Nhóm này giúp bạn giải thích rõ hơn, nói lại theo cách khác mà không bị lặp từ nhàm chán.

PhraseNghĩa tiếng ViệtCách dùng & ví dụ
What I mean is…Ý tôi là…Giải thích lại ý vừa nói cho rõ hơn. "What I mean is, we need a longer testing phase."
In other words…Nói cách khác…Diễn đạt lại bằng ngôn ngữ đơn giản hơn. "In other words, we don't have enough budget."
To be more specific…Cụ thể hơn là…Đi vào chi tiết sau khi nói tổng quát. "To be more specific, I'm talking about the marketing budget."
Well, it depends…Uh, nó còn tùy vào…Khi câu trả lời không đơn giản — mở ra thảo luận tiếp. "Well, it depends on how many people are involved."
It's hard to say.Khó để nói chắc được.Khi thực sự không có câu trả lời rõ ràng. "It's hard to say without more data."
Let me put it another way…Để tôi nói theo cách khác…Thử giải thích bằng ví dụ hoặc góc nhìn khác. "Let me put it another way — imagine you're the customer."
I'm not sure I understand. Could you clarify?Tôi không chắc mình hiểu đúng. Bạn có thể làm rõ không?Hỏi lại lịch sự khi không hiểu ý người kia. "I'm not sure I understand. Could you clarify what you meant?"

Nhóm 7 — ngắt lời và xin bổ sung ý kiến

Ngắt lời trong tiếng Anh là một nghệ thuật — làm đúng cách thì bạn trông tự tin và năng động; làm sai thì bị coi là thô lỗ. Hãy luôn dùng kèm với giọng điệu nhẹ nhàng và ngôn ngữ cơ thể phù hợp.

PhraseNghĩa tiếng ViệtCách dùng & ví dụ
Sorry to interrupt, but…Xin lỗi vì đã chen ngang, nhưng mà…Cách ngắt lời lịch sự nhất — luôn bắt đầu bằng xin lỗi. "Sorry to interrupt, but I think we're going off topic."
May I add something?Tôi có thể bổ sung vài điều được không?Xin phép trước khi nói — rất lịch sự và chuyên nghiệp. "May I add something? There's an important factor we haven't considered."
If I could just say something…Nếu tôi có thể nói một điều…Nhẹ nhàng, không áp đặt — dành chỗ cho bản thân. "If I could just say something — I think there's a simpler solution."
Can I come in here?Tôi có thể chen vào đây không?Tự nhiên, thông dụng trong meetings không chính thức. "Can I come in here? I have some relevant data."
Actually, …Thực ra là…Dùng để đưa ra thông tin phản bác hoặc bổ sung nhẹ nhàng. "Actually, the numbers show a different trend."
Just to jump in quickly…Để tôi nói nhanh một chút…Ngắt lời nhanh, thường trong nhóm thảo luận năng động. "Just to jump in quickly — we need to set a deadline for this."

Nhóm 8 — trình bày hai mặt vấn đề

Một lập luận thuyết phục thường thừa nhận cả hai phía — rồi mới dẫn dắt đến kết luận của bạn. Những phrases này giúp bạn làm điều đó một cách có cấu trúc.

PhraseNghĩa tiếng ViệtCách dùng & ví dụ
On the one hand…Một mặt…Luôn đi kèm với "On the other hand" — trình bày mặt thứ nhất. "On the one hand, remote work saves commute time."
On the other hand…Mặt khác…Trình bày mặt đối lập sau "On the one hand". "On the other hand, it can reduce team collaboration."
However, …Tuy nhiên…Nối hai ý tương phản, phổ biến nhất trong văn viết và nói. "The plan looks good. However, the cost is a concern."
Despite that, …Mặc dù vậy…Thừa nhận điểm yếu nhưng vẫn giữ lập trường. "Despite that, I still think we should proceed."
Having said that, …Dù đã nói vậy…Đưa ra điểm đối lập sau khi đã nói một ý trước. "It's not perfect. Having said that, it's the best option we have."
That said, …Tuy nói vậy…Tương tự "Having said that" — ngắn hơn, thông dụng hơn. "The risks are high. That said, the potential reward is significant."

Nhóm 9 — quay lại chủ đề và kết thúc thảo luận

Không có gì tệ hơn một cuộc thảo luận "lạc đề không biết đường về". Những phrases này giúp bạn giữ focus và kết thúc cuộc thảo luận gọn gàng, chuyên nghiệp.

PhraseNghĩa tiếng ViệtCách dùng & ví dụ
Let's get back to…Hãy quay trở lại vấn đề…Kéo cuộc thảo luận về đúng chủ đề. "That's interesting, but let's get back to the main agenda."
Where were we?Lúc nãy chúng ta nói đến đâu rồi nhỉ?Sau khi bị gián đoạn — tự nhiên và thân thiện. "Sorry for the interruption. Where were we?"
To sum up, …Tóm lại…Bắt đầu phần tổng kết trước khi kết thúc. "To sum up, we've agreed on three main actions."
In conclusion, …Kết luận là…Trang trọng hơn "To sum up" — hay dùng trong thuyết trình. "In conclusion, this strategy has the highest chance of success."
Let's wrap up.Hãy kết thúc nào.Thân thiện, thoải mái — phù hợp meeting không chính thức. "We're running out of time. Let's wrap up."
Are we all on the same page?Chúng ta đều hiểu như nhau chứ?Kiểm tra xem mọi người đã đồng thuận chưa trước khi kết thúc. "Before we finish, are we all on the same page?"
I think we've covered everything.Tôi nghĩ chúng ta đã thảo luận đủ mọi thứ rồi.Tín hiệu kết thúc nhẹ nhàng. "I think we've covered everything. Let's move on."

Bảng tra cứu nhanh — cheat sheet cho cuộc họp tiếp theo của bạn

Đây là tóm tắt 1 trang để bạn in ra hoặc mở trên điện thoại trước khi bước vào cuộc họp — bao gồm những phrases thiết yếu nhất:

Tình huốngPhrases gợi ý
🚀 Mở đầuLet's start with… / Today I'd like to discuss…
💬 Đưa ra ý kiếnIn my opinion… / Personally, I think… / As I see it…
✅ Đồng ýI couldn't agree more. / Exactly. / That's a good point.
❌ Không đồng ýI'm afraid I can't agree… / I beg to differ. / I'm not sure about that.
❓ Hỏi ý kiếnWhat do you think? / How do you feel about…? / Would you like to add anything?
🔍 Làm rõWhat I mean is… / In other words… / Let me put it another way…
✋ Ngắt lờiSorry to interrupt, but… / May I add something? / Just to jump in quickly…
⚖️ Hai mặtOn the one hand… / On the other hand… / Having said that…
🎯 Kết thúcTo sum up… / Are we all on the same page? / Let's wrap up.

Mẹo dùng hiệu quả nhất

  • Đừng dùng cùng một phrase nhiều lần: Nếu cứ mở đầu bằng "I think…" thì người nghe sẽ thấy bạn thiếu từ vựng. Luân phiên giữa "In my opinion", "As I see it", "From my perspective" để nghe tự nhiên hơn.
  • Ngữ điệu quan trọng hơn từ ngữ: "I'm afraid I can't agree" nói với giọng nhẹ nhàng nghe rất lịch sự — nhưng nói với giọng gay gắt lại hoàn toàn khác. Luyện cả intonation nhé!
  • Cứ dùng, đừng ngại sai: Người bản ngữ không chờ bạn nói hoàn hảo — họ trân trọng nỗ lực giao tiếp của bạn hơn nhiều.
  • Luyện tập trong tình huống thật: Tìm nhóm conversation club, dùng ứng dụng giao tiếp với người nước ngoài, hoặc đơn giản là luyện nói một mình trước gương — miễn là bạn thực sự mở miệng ra.

Kết

Bạn không cần nhớ hết 50+ phrases ngay hôm nay — không ai làm được như vậy cả. Thay vào đó, hãy chọn ra 2–3 phrases từ mỗi nhóm mà bạn thấy tự nhiên nhất với mình, luyện cho đến khi nói được không cần nhìn vào danh sách. Rồi dần dần mở rộng. Ngôn ngữ được xây dựng từng viên gạch nhỏ — và bảng này chính là bộ gạch bạn cần cho phần "thảo luận".

Lần tới khi ngồi vào bàn họp hay buổi thảo luận nhóm, hãy thử dùng ít nhất một phrase mới — bạn sẽ ngạc nhiên vì nó thay đổi cách người khác nhìn nhận bạn trong cuộc trò chuyện đó. Chúc bạn thảo luận tự tin và thành công! 💪

Admin
Tác giả tại CodeTutHub

0 Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đang trả lời
Xoá bình luận

Bạn có chắc muốn xoá bình luận này?
Hành động này không thể hoàn tác.

Bài Viết Ngữ Pháp Liên Quan

Thông báo hệ thống
Thông tin