Bạn có đang bị "bí từ" khi giao tiếp tiếng Anh?
Hãy tưởng tượng bạn đang viết một bài luận hoặc nói chuyện với đối tác, nhưng từ đầu đến cuối bạn chỉ dùng đúng một từ “Important”. Người nghe sẽ cảm thấy thế nào? Chắc chắn là khá nhàm chán và đánh giá vốn từ của bạn chưa được "dày".
Trong tiếng Anh, việc thay thế một từ thông thường bằng một từ đồng nghĩa chính xác hơn sẽ làm thay đổi hoàn toàn cục diện. Hãy cùng CodeTutHub khám phá kho tàng 99+ cặp từ đồng nghĩa "đắt giá" dưới đây nhé!
1. Từ đồng nghĩa là gì? Tại sao phải học chúng?
Từ đồng nghĩa (Synonyms) là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, rất hiếm khi hai từ hoàn toàn giống nhau 100%. Mỗi từ thường mang một sắc thái (nuance) riêng:
- Sắc thái trang trọng:Purchase (trang trọng) vs Buy (thông thường).
- Sắc thái cảm xúc:Terrible (tệ hại) vs Bad (xấu/tệ).
- Ngữ cảnh sử dụng:City center (Anh-Anh) vs Downtown (Anh-Mỹ).
2. Bảng tổng hợp 99+ Cặp từ đồng nghĩa hay gặp nhất
Nhóm Danh từ (Nouns)
| STT | Từ đồng nghĩa | Viết đầy đủ / Cặp từ tương ứng | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Vehicles | Transportation | Phương tiện |
| 2 | Law | Rule, Regulation, Principle | Luật, quy tắc |
| 3 | Opportunity | Chance | Cơ hội |
| 4 | Route | Track, Road | Tuyến đường |
| 5 | Delivery | Shipment | Sự giao hàng |
| 6 | Improvement | Development, Innovation | Sự cải tiến, đổi mới |
| 7 | City center | Downtown | Trung tâm thành phố |
| 8 | Candidate | Applicant | Ứng viên |
| 9 | Power | Energy | Năng lượng |
| 10 | Brochure | Leaflet, Booklet | Tờ rơi quảng cáo |
| 11 | People | Inhabitants, Citizens | Cư dân |
| 12 | Autograph | Signature | Chữ ký |
| 13 | Commuters | Traveler | Người đi lại |
| 14 | Staff | Employee | Nhân viên |
| 15 | Enthusiastic reception | Warm welcome | Đón tiếp nồng hậu |
| 16 | Rugs | Carpet | Thảm |
| 17 | Accidents | Mishaps | Rủi ro, tai nạn nhỏ |
| 18 | Malnutrition | Starvation | Thiếu ăn, suy dinh dưỡng |
| 19 | Beginning | Dawn | Sự bắt đầu, bình minh |
| 20 | Vagabonds | Wanderers | Kẻ lang thang |
| 21 | Monthly payment | Installment | Trả góp |
| 22 | Aridity | Drought | Hạn hán |
| 23 | Tradition | Heritage | Di sản văn hóa |
| 24 | Increase | Augmentation | Sự tăng thêm |
| 25 | Impediment | Obstacle | Vật cản, sự cản trở |
| 26 | Situation | Instance | Trường hợp, tình huống |
Nhóm Động từ (Verbs)
| STT | Từ đồng nghĩa | Viết đầy đủ / Cặp từ tương ứng | Nghĩa tiếng Việt |
| 27 | Enjoy | Like | Yêu thích |
| 28 | Come round to | Visit | Ghé thăm |
| 29 | Bear out | Confirm | Xác nhận |
| 30 | Suggest | Get across, put forward | Đề nghị, truyền đạt |
| 31 | Postpone | Delay | Trì hoãn |
| 32 | Provide | Supply | Cung cấp |
| 33 | Give out | Distribute | Phân bổ, phân phát |
| 34 | Look back on | Remember | Nhớ lại |
| 35 | Carry out | Continue | Tiếp tục (hoặc tiến hành) |
| 36 | Announce | Notify, Inform | Thông báo |
| 37 | Figure out | Find out, Work out | Tìm ra, hiểu ra |
| 38 | Arrive | Show up, Reach | Đến nơi |
| 39 | Come about | Happen | Xảy ra |
| 40 | Talk over | Discuss | Thảo luận |
| 41 | Bring up | Raise | Nuôi nấng |
| 42 | Decrease | Reduce, Cut | Cắt giảm |
| 43 | Put out | Extinguish | Dập tắt |
| 44 | Tidy | Clear Up, Clean | Dọn dẹp |
| 45 | Carry out | Execute | Tiến hành, thực thi |
| 46 | Cancel | Call off, Abort | Hủy lịch |
| 47 | Purchase | Buy | Mua |
| 48 | Reserve | Book | Đặt trước |
| 49 | Require | Need, Ask for | Cần, đòi hỏi |
| 50 | Turn down | Refuse | Từ chối |
| 51 | Seek | Search for, Look for | Tìm kiếm |
| 52 | Leave out | Omit | Bỏ sót, bỏ qua |
| 53 | To be on air | to be underway | (Sắp) lên sóng, đang tiến hành |
| 54 | To be familiar with | to be the same as | Giống với, quen thuộc |
| 55 | To be different from | to be at variance with | Khác với |
| 56 | Become very angry | Lose one’s temper | Mất bình tĩnh, giận dữ |
| 57 | Exhibit | Display | Trưng bày, triển lãm |
| 58 | Didn’t show surprise | Didn’t bat an eyelid | Không bất ngờ, không sốc |
| 59 | Come in large number | Flock | Tụ tập, kéo đến đông |
| 60 | Categorize | Classify | Phân loại |
| 61 | Guarantee | To make it likely or certain | Đảm bảo |
| 62 | Remains | Hold good | Giữ vững, còn giá trị |
| 63 | Signifies | Denote | Chỉ rõ, biểu thị |
| 64 | Ensued | Resulted from | Do, kết quả từ |
| 65 | Arrive | Turn up | Đến, xuất hiện |
| 66 | Declare | Proclaim | Tuyên bố |
| 67 | Prevent sb from... | Holding back | Ngăn ai đó làm gì |
| 68 | Understand | Interpret | Hiểu, giảng giải |
| 69 | Praise | Acclaim | Khen ngợi, tung hô |
| 70 | Fell unexpectedly | Collapsed | Bất ngờ sụp đổ |
| 71 | Raise sb | Bring sb up | Nuôi dưỡng ai đó |
Nhóm Tính từ (Adjectives)
| STT | Từ đồng nghĩa | Viết đầy đủ / Cặp từ tương ứng | Nghĩa tiếng Việt |
| 72 | Rather | Pretty | Tương đối |
| 73 | Efficient | Effective | Hiệu quả |
| 74 | Wealthy | Rich | Giàu có |
| 75 | Quiet | Mute, Silence | Im lặng |
| 76 | Terrible | Bad | Tệ hại |
| 77 | Shy | Awkward, Embarrassed | Ngại ngùng, xấu hổ |
| 78 | Defective | Malfunctional, Error, Faulty | Lỗi |
| 79 | Damaged | Out of order, Broken | Hỏng hóc |
| 80 | Hard | Stiff, Difficult | Khó khăn, cứng |
| 81 | Famous | Widely-known, Well-known | Nổi tiếng |
| 82 | Fragile | Breakable, Vulnerable | Mỏng manh, dễ vỡ |
| 83 | Fortunate | Lucky | May mắn |
| 84 | Famous | Renowned | Nổi tiếng |
| 85 | Loath | Reluctant | Miễn cưỡng |
| 86 | Eager | Willing | Sẵn lòng, hăng hái |
| 87 | Notorious | Infamous | Khét tiếng (mang nghĩa xấu) |
| 88 | Wonderful | Fantastic | Tuyệt vời |
| 89 | Home and dry | Have been successful | Thành công |
| 90 | Significant | Prominent | Đáng chú ý, nổi bật |
| 91 | Tactful | Diplomatic | Khôn khéo |
| 92 | Huge | Tremendous | Rất lớn, to lớn |
| 93 | Intricate | Complicated | Phức tạp |
| 94 | Wise | Sage | Khôn ngoan, cẩn trọng |
| 95 | Miserable | Upset | Đau khổ, buồn phiền |
| 96 | Difficult | Hard | Khó |
Nhóm Trạng từ (Adverbs)
| STT | Từ đồng nghĩa | Viết đầy đủ / Cặp từ tương ứng | Nghĩa tiếng Việt |
| 97 | Accidentally | Incidentally, By mistake | Tình cờ, vô ý |
| 98 | Before | Previously | Trước đó |
| 99 | Eventually | In the end, Finally | Cuối cùng |
| 100 | Previous to | Prior to | Trước khi |
| 101 | Easily seen | Conspicuous | Dễ thấy, hiển nhiên |
| 102 | Except for | But for | Ngoại trừ |
| 103 | Brief | Not long | Ngắn gọn |
3. Kho từ vựng mở rộng (Tính cách & Tính chất)
Để miêu tả con người và vật dụng một cách chuyên nghiệp hơn, hãy "bỏ túi" thêm danh sách này:
- Beautiful (Đẹp): Pretty, attractive, lovely, stunning.
- Intelligent (Thông minh): Bright, smart, brilliant, sharp.
- Hardworking (Chăm chỉ): Determined, diligent, industrious, enterprising.
- Kind (Tốt bụng): Considerate, thoughtful, amiable, gracious.
- Happy (Vui vẻ): Joyful, content, mirthful, upbeat.
- Important (Thiết yếu): Vital, required, essential, significant, primary, critical.
- Old (Cũ/Xưa): Obsolete, antiquated, extinct (tuyệt chủng/không còn dùng).
4. Lưu ý "xương máu" khi sử dụng từ đồng nghĩa
Dù chúng mang nghĩa giống nhau, nhưng bạn đừng bao giờ thay thế một cách mù quáng. Hãy nhớ:
- Sắc thái biểu cảm (Connotation):Famous (nổi tiếng tốt) khác với Notorious (nổi danh xấu).
- Sự kết hợp từ (Collocation): Chúng ta nói Fast food chứ không nói Quick food, dù Fast và Quick đồng nghĩa.
- Văn phong: Trong lập trình hoặc văn bản kỹ thuật tại codetuthub.com, hãy ưu tiên các từ mang tính chính xác cao như Defective thay vì chỉ nói Bad.
5. Mẹo ghi nhớ cực nhanh
- Học theo cụm (Context): Đừng học từ rời rạc. Hãy đặt câu!
- Ví dụ: "I need to purchase a new vehicle" nghe sẽ chuyên nghiệp hơn là "I want to buy a new car".
- Dùng sơ đồ tư duy (Mindmap): Vẽ một từ khóa ở giữa và các từ đồng nghĩa tỏa ra xung quanh.
- Flashcards: Sử dụng Anki hoặc Quizlet để ôn tập hàng ngày.
6. Bài tập nhỏ thực hành
Hãy thay thế từ in đậm bằng một từ đồng nghĩa phù hợp nhất trong bảng trên:
- The manager decided to delay the meeting until next week.
- She is a very wealthy businesswoman.
- We need to find out the cause of this system error.
- It is a difficult task for a beginner.
(Đáp án gợi ý: 1. Postpone | 2. Rich/Affluent | 3. Figure out/Work out | 4. Hard)
0 Bình luận