1. "Then" là gì? Cái nhìn tổng quan
Về cơ bản, Then là một trạng từ. Công dụng chính của nó là để xác định thời điểm, trình tự của các sự kiện hoặc thiết lập mối quan hệ nhân quả. Tuy nhiên, tùy vào vị trí và ngữ cảnh, nó sẽ khoác lên mình những "lớp nghĩa" khác nhau.
2. 4 Cách dùng phổ biến nhất của "Then"
2.1. Diễn tả thời điểm (At that time)
Chúng ta dùng "then" để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai đã được nhắc đến trước đó.
- Quá khứ:I was a student then. (Lúc đó tôi đang là sinh viên).
- Tương lai:Give me a call on Friday. I'll know more then. (Gọi cho tôi vào thứ Sáu nhé. Lúc đó tôi sẽ biết nhiều thông tin hơn).
2.2. Diễn tả trình tự hành động (Next / After that)
Đây là cách dùng quen thuộc nhất khi bạn muốn kể một câu chuyện hoặc hướng dẫn làm điều gì đó.
Công thức: First... then...
- Ví dụ:First, I wake up, then I make a cup of coffee. (Đầu tiên tôi thức dậy, sau đó tôi pha một tách cà phê).
2.3. Diễn tả hệ quả hoặc điều kiện (In that case / Therefore)
"Then" thường xuất hiện trong cấu trúc If... then... (Nếu... thì...). Tuy nhiên, trong văn nói, từ "If" đôi khi bị lược bỏ.
- Ví dụ:If you are tired, then you should go to bed. (Nếu bạn mệt thì bạn nên đi ngủ đi).
- Ví dụ:"I don't have any money." - "Well, you can't buy it then." (Tôi không có tiền. - Ồ, vậy thì bạn không mua nó được đâu).
2.4. Dùng để bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh (Also / In addition)
Đôi khi "then" được dùng để thêm một chi tiết vào điều đã nói.
- Ví dụ:I’ve got the tickets, and then there’s the insurance to think about. (Tôi có vé rồi, và còn cả bảo hiểm cần phải xem xét nữa).
3. "Than" và "Then": Đừng để bị "đánh lừa"!
Đây là lỗi sai phổ biến nhất, không chỉ với người Việt mà ngay cả người bản xứ cũng thường xuyên nhầm lẫn.
| Tiêu chí | THEN | THAN |
| Loại từ | Trạng từ | Liên từ / Giới từ |
| Nghĩa | Sau đó, lúc đó, vậy thì | Hơn (dùng trong so sánh) |
| Ví dụ | I'll see you then. | He is taller than me. |
Mẹo nhớ nhanh:
- Then có chữ E liên quan đến Time (thời gian).
- Than có chữ A liên quan đến Comparison (so sánh).
4. Các cụm từ thông dụng đi với "Then"
Để câu nói của bạn nghe "sang" hơn, hãy bỏ túi ngay các cụm từ sau:
- Now and then: Thỉnh thoảng.
- Ví dụ: I go to the cinema every now and then.
- Back then: Ngày ấy (nhấn mạnh một thời điểm xa trong quá khứ).
- Ví dụ: Life was simpler back then.
- Since then: Kể từ đó.
- Ví dụ: We met in 2010 and have been friends since then.
- Then again: Mặt khác, lại nữa (dùng khi bạn thay đổi ý kiến).
- Ví dụ: I might go to the party. Then again, I am quite tired.
5. Lỗi sai thường gặp khi sử dụng "Then"
Ngoài việc nhầm với "Than", người học thường mắc lỗi dùng thừa từ nối.
- Lỗi sai:But then however... (Vì "Then" và "However" đều có thể làm từ nối, dùng cả hai khiến câu bị rườm rà).
- Cách dùng đúng:I was tired, but then I decided to finish the work.
6. Bài tập thực hành nhỏ
Điền "Then" hoặc "Than" vào chỗ trống:
- First, we went to the museum, ______ we had lunch.
- She likes apples more ______ oranges.
- If you want to pass the exam, ______ you must study harder.
- It’s been five years ______ I last saw him.
- I’m better at English ______ I was last year.
(Đáp án: 1. then | 2. than | 3. then | 4. since then | 5. than)
Học tiếng Anh là một quá trình tích lũy từ những điều nhỏ nhất. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn "xử đẹp" từ Then. Đừng quên theo dõi chuyên mục Tự học English để không bỏ lỡ những bí kíp hay nhé!
Chúc các bạn học tốt!
0 Bình luận