Bạn đang nhắn tin với bạn bè người Mỹ và tự hỏi: "Have you eaten yet?", "I've already eaten", "Are you still hungry?" — ba câu khác nhau, ba từ khác nhau, nhưng đều nói về... chuyện ăn uống! Đó chính là already, yet và still — bộ ba phó từ "anh em họ" khiến hàng triệu người học tiếng Anh đau đầu vì cứ dùng lẫn lộn.
Tin tốt: mỗi từ có "lãnh thổ" riêng rất rõ ràng. Một khi hiểu đúng vai trò của từng từ, bạn sẽ không bao giờ nhầm nữa. Bài học hôm nay đi từng từ một — cấu trúc, vị trí, thì sử dụng, ví dụ thực tế — rồi so sánh cả ba để thấy sự khác biệt chuẩn xác nhất. Bắt đầu thôi!
Already /ɔːlˈred.i/ — "đã (rồi)"
Already/ɔːlˈred.i/ diễn tả rằng một hành động đã xảy ra — thường là sớm hơn dự kiến hoặc để nhấn mạnh rằng việc đó đã hoàn thành trước khi ai đó hỏi hay yêu cầu.
Vị trí của "already" trong câu
| Vị trí | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giữa câu (phổ biến nhất) | Sau trợ động từ (have/has/had/am/is...) và trước động từ chính | I have already eaten lunch. |
| Cuối câu | Dùng trong văn nói để nhấn mạnh (informal) | I've eaten lunch already! |
| Sau động từ "to be" | Đứng sau "to be" hoặc trợ động từ | She is already here. |
| Đầu câu | Rất hiếm, chỉ dùng để nhấn mạnh đặc biệt | Already she had guessed the answer. |
Cách dùng "already" — 4 tình huống chính
| Tình huống | Giải thích | Ví dụ câu | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. Khẳng định hành động đã hoàn thành | Dùng với hiện tại hoàn thành (chủ yếu) hoặc quá khứ đơn (Anh-Mỹ) | She has already finished the report. | Cô ấy đã hoàn thành báo cáo rồi. |
| 2. Sớm hơn mong đợi | Nhấn mạnh việc gì đó xảy ra sớm/nhanh hơn bình thường | You've already eaten? But it's only 11 a.m.! | Bạn ăn rồi à? Mới 11 giờ sáng thôi mà! |
| 3. Câu hỏi — tỏ sự ngạc nhiên | Hỏi có vẻ ngạc nhiên khi điều gì đó xảy ra nhanh hơn dự kiến | Have you already submitted the assignment? | Bạn nộp bài rồi à? (Sớm quá!) |
| 4. Từ chối yêu cầu vì đã làm rồi | Phản hồi khi ai đó nhắc làm việc bạn đã làm xong | "Don't forget to call Mom." — "I've already called her!" | "Đừng quên gọi cho Mẹ nhé." — "Tôi gọi rồi!" |
Already dùng với thì nào?
| Thì | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hiện tại hoàn thành (phổ biến nhất) | I have already seen that movie. | Chuẩn trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ |
| Quá khứ đơn (Anh-Mỹ) | I already saw that movie. | Phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ thông thường |
| Quá khứ hoàn thành | By the time she arrived, we had already left. | Dùng khi so sánh hai sự kiện trong quá khứ |
| Hiện tại đơn / tiếp diễn | She is already here. / It's already raining. | Nhấn mạnh trạng thái hiện tại |
Ví dụ câu đa dạng với "already"
- The kids have already gone to bed. — Bọn trẻ đã đi ngủ rồi.
- It's only Monday and I'm already exhausted. — Mới thứ Hai mà tôi đã kiệt sức rồi.
- Don't buy any milk — I've already bought some. — Đừng mua sữa — tôi đã mua rồi.
- Is she already asleep? It's only 8 p.m.! — Cô ấy đã ngủ rồi à? Mới 8 giờ tối thôi!
- By the time we arrived, the concert had already started. — Khi chúng tôi đến, buổi hòa nhạc đã bắt đầu rồi.
Yet /jet/ — "chưa" hoặc "chưa à?"
Yet/jet/ là "đối nghịch" của already. Trong khi already nói "đã làm rồi", thì yet nói "chưa làm" (hoặc hỏi "đã làm chưa?"). Yet diễn tả rằng một hành động được kỳ vọng xảy ra nhưng chưa xảy ra tính đến thời điểm nói.
Vị trí của "yet" trong câu
| Vị trí | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cuối câu (phổ biến nhất) | Luôn đứng cuối câu phủ định hoặc câu hỏi | She hasn't called me yet. |
| Sau "not" (ít dùng hơn) | Trong văn viết trang trọng hơn | The results are not yet available. |
Cách dùng "yet" — 3 tình huống chính
| Tình huống | Giải thích | Ví dụ câu | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. Câu phủ định — "chưa" | Diễn tả hành động chưa xảy ra nhưng được kỳ vọng sẽ xảy ra | I haven't finished my homework yet. | Tôi chưa làm xong bài tập. |
| 2. Câu hỏi — "chưa à? / rồi chưa?" | Hỏi xem hành động đã xảy ra chưa (thường mang kỳ vọng là "rồi") | Have you eaten yet? | Bạn ăn chưa? |
| 3. Yet = "but" / "however" (liên từ) | Trong văn viết, yet có thể dùng như liên từ nghĩa "nhưng/tuy nhiên" | It was a small gift, yet it meant a lot to her. | Món quà nhỏ, nhưng nó có ý nghĩa rất lớn với cô ấy. |
Yet dùng với thì nào?
| Thì | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hiện tại hoàn thành (phổ biến nhất) | Have you finished yet? / I haven't finished yet. | Chuẩn nhất — Anh-Anh và Anh-Mỹ |
| Quá khứ đơn (Anh-Mỹ) | Did you eat yet? / I didn't eat yet. | Phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ thông thường |
Ví dụ câu đa dạng với "yet"
- I haven't read that book yet. — Tôi chưa đọc cuốn sách đó.
- Has the package arrived yet? — Gói hàng đến chưa?
- She hasn't replied to my email yet. — Cô ấy vẫn chưa trả lời email của tôi.
- "Have you decided yet?" — "Not yet." — "Bạn quyết định chưa?" — "Chưa."
- The movie hasn't started yet — we're not late! — Phim chưa chiếu đâu — chúng ta không trễ đâu!
Still /stɪl/ — "vẫn còn" hoặc "vẫn chưa"
Still/stɪl/ diễn tả rằng một tình trạng hoặc hành động vẫn đang tiếp tục cho đến thời điểm nói — thường ngụ ý người nói hơi ngạc nhiên hoặc kỳ vọng rằng nó đã kết thúc. Đây là điểm then chốt phân biệt still với yet!
Vị trí của "still" trong câu
| Loại câu | Vị trí "still" | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu khẳng định | Trước động từ chính; sau "to be" / trợ động từ | She still works here. / He is still sleeping. |
| Câu phủ định (nhấn mạnh) | Trước "not" hoặc trước trợ động từ phủ định | She still hasn't called. / He still doesn't understand. |
| Câu hỏi | Sau chủ ngữ (giữa câu hỏi) | Are you still waiting? / Do you still live there? |
Cách dùng "still" — 4 tình huống chính
| Tình huống | Giải thích | Ví dụ câu | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. Tiếp diễn (khẳng định) | Tình huống đang tiếp tục xảy ra, chưa dừng lại | He is still talking on the phone. | Anh ấy vẫn đang nói chuyện điện thoại. |
| 2. Chưa xảy ra (phủ định, nhấn mạnh hơn "yet") | Điều gì đó chưa xảy ra và người nói ngạc nhiên/thất vọng | She still hasn't replied to me! | Cô ấy vẫn chưa trả lời tôi! (ngạc nhiên/thất vọng) |
| 3. Hỏi về trạng thái đang tiếp diễn | Hỏi xem tình trạng có còn tiếp tục không | Do you still live in Hanoi? | Bạn vẫn sống ở Hà Nội chứ? |
| 4. Nhấn mạnh sự bất ngờ | Kết hợp với tính từ/trạng từ để nhấn mạnh | It's still cold outside even though it's April! | Bên ngoài vẫn còn lạnh dù đã tháng 4 rồi! |
Still dùng với thì nào?
| Thì | Ví dụ |
|---|---|
| Hiện tại đơn | She still works at that company. |
| Hiện tại tiếp diễn | They are still arguing about it. |
| Hiện tại hoàn thành (phủ định) | He still hasn't apologized. |
| Quá khứ đơn | At midnight, the party was still going on. |
| Tương lai | Will you still be here when I get back? |
Ví dụ câu đa dạng với "still"
- Are you still awake? It's 2 a.m.! — Bạn vẫn còn thức à? 2 giờ sáng rồi!
- I still can't believe she said that. — Tôi vẫn không thể tin cô ấy nói vậy.
- He still hasn't finished reading one chapter. — Anh ấy vẫn chưa đọc xong một chương.
- Do you still want to go, or should we cancel? — Bạn vẫn muốn đi chứ, hay mình hủy?
- The store is still open — we have 10 minutes! — Cửa hàng vẫn mở — còn 10 phút!
So sánh already, yet và still — cái nhìn toàn cảnh
Bảng so sánh tổng hợp
| Tiêu chí | already | yet | still |
|---|---|---|---|
| Phiên âm IPA | /ɔːlˈred.i/ | /jet/ | /stɪl/ |
| Nghĩa cốt lõi | đã (rồi) | chưa / rồi chưa? | vẫn còn / vẫn chưa |
| Loại câu thường gặp | Khẳng định, hỏi (ngạc nhiên) | Phủ định, câu hỏi | Khẳng định, phủ định (nhấn mạnh), hỏi |
| Vị trí trong câu | Giữa câu hoặc cuối câu | Cuối câu | Giữa câu (trước động từ chính) |
| Thì phổ biến nhất | Hiện tại hoàn thành | Hiện tại hoàn thành | Nhiều thì (linh hoạt) |
| Sắc thái cảm xúc | Nhấn mạnh hoàn thành, ngạc nhiên tích cực | Trung tính (chưa xong) | Ngạc nhiên, thất vọng (khi dùng với phủ định) |
Cùng một tình huống — ba câu khác nhau
Hãy xem cả ba từ trong cùng một ngữ cảnh để thấy sự khác biệt rõ nhất:
Tình huống: Bạn đang chờ kết quả thi IELTS...
| Câu | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| I have already received my IELTS results. | Tôi đã nhận kết quả IELTS rồi. | Hoàn thành — thường trước thời điểm người khác mong đợi |
| I haven't received my IELTS results yet. | Tôi chưa nhận kết quả IELTS. | Chưa xong — bình thường, trung tính |
| I still haven't received my IELTS results! | Tôi vẫn chưa nhận kết quả IELTS! | Vẫn chưa — có sắc thái ngạc nhiên, thất vọng, chờ đợi đã lâu |
Yet vs still trong câu phủ định — điểm dễ nhầm nhất
Đây là điểm "thiên địch" của người học tiếng Anh. Cả hai đều có thể dùng trong câu phủ định với nghĩa "chưa", nhưng:
| Cấu trúc | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| haven't + V3 + yet | Bình thường — chỉ thông báo chưa làm xong | I haven't eaten yet. (Tôi chưa ăn.) |
| still + haven't + V3 | Nhấn mạnh — ngạc nhiên hoặc thất vọng vì chờ đã lâu | I still haven't eaten! (Tôi vẫn chưa ăn! — Đói lắm rồi!) |
Quy tắc thực hành: Khi muốn than thở hoặc bày tỏ sự thất vọng — dùng still haven't. Khi chỉ đơn giản thông báo chưa hoàn thành — dùng haven't... yet.
Already vs yet trong câu hỏi — điểm tinh tế
| Câu hỏi | Ý nghĩa ẩn | Tình huống dùng |
|---|---|---|
| Have you finished yet? | Hỏi bình thường — tôi muốn biết bạn xong chưa | Câu hỏi thông thường, trung tính |
| Have you already finished? | Ngạc nhiên — bạn xong nhanh vậy sao? Tôi không ngờ! | Khi kết quả đến sớm hơn dự kiến |
Vị trí trong câu — bảng tham chiếu nhanh
| Từ | Câu khẳng định | Câu phủ định | Câu hỏi |
|---|---|---|---|
| already | S + have already + V3 — She has already left. | Không dùng phủ định (dùng yet) | Have you already + V3? — Has she already left? |
| yet | Không dùng khẳng định (dùng already) | S + haven't + V3 + yet — She hasn't left yet. | Have you + V3 + yet? — Has she left yet? |
| still | S + still + V — She still works here. | S + still + haven't + V3 — She still hasn't left. | Are you still + V-ing? — Do you still + V? |
Hội thoại thực tế
Hội thoại 1: Chuẩn bị đi du lịch
Bối cảnh: Hai bạn Hân và Lily đang chuẩn bị cho chuyến đi Đà Nẵng vào cuối tuần.
| Người nói | Hội thoại | Phân tích |
|---|---|---|
| Lily | Have you booked the hotel yet? | yet — câu hỏi, muốn biết đã làm chưa (trung tính) |
| Hân | Yes! I've already booked it — three days ago actually. | already — đã làm, nhấn mạnh là sớm |
| Lily | Wow, you're so organized! Have you packed yet? | yet — câu hỏi bình thường |
| Hân | Not yet. I still need to buy some sunscreen and a new swimsuit. | not yet — chưa xong | still need — vẫn còn cần |
| Lily | Me too. I still haven't decided what clothes to bring! | still haven't — vẫn chưa, sắc thái hơi bực bội |
| Hân | The trip is this Saturday — are you still planning to go? | still — hỏi trạng thái có tiếp tục không |
| Lily | Of course! I've already taken time off work. There's no turning back! | already — đã làm rồi, không thể thay đổi |
Hội thoại 2: Bài tập về nhà chưa nộp
Bối cảnh: Giáo viên Sarah hỏi học sinh Nam về bài tập.
| Người nói | Hội thoại | Phân tích |
|---|---|---|
| Sarah | Nam, have you finished the essay yet? | yet — câu hỏi trung tính, bình thường |
| Nam | Not yet, Ms. Sarah. I'm still working on the conclusion. | not yet + still working — vẫn đang làm |
| Sarah | The deadline was yesterday! I still haven't received your draft either. | still haven't — nhấn mạnh thất vọng |
| Nam | I know, I'm sorry. I've already written 800 words — I just need two more hours. | already — đã làm được một phần |
| Sarah | Have you already started the references section? | already trong câu hỏi — ngạc nhiên nếu đã làm |
| Nam | No, not yet. But I still have the notes from class to help me. | not yet — chưa | still have — vẫn còn có |
Lỗi sai thường gặp khi dùng already, yet, still
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| ❌ I haven't eaten already. | ✅ I haven't eaten yet. | already không dùng trong câu phủ định. Câu phủ định → dùng yet. |
| ❌ Have you finished already? (muốn hỏi bình thường) | ✅ Have you finished yet? | Khi hỏi bình thường, dùng yet. Dùng already trong câu hỏi chỉ khi ngạc nhiên vì xảy ra sớm hơn kỳ vọng. |
| ❌ She yet hasn't called me. | ✅ She hasn't called me yet. / She still hasn't called me. | yet luôn đứng cuối câu phủ định, không đứng giữa câu. Nếu muốn đứng giữa → dùng still. |
| ❌ I still have not eaten yet. (dùng cả still lẫn yet) | ✅ I still haven't eaten. HOẶC I haven't eaten yet. | Không dùng still và yet cùng nhau trong một câu phủ định — chọn một. |
| ❌ He is already still sleeping. | ✅ He is still sleeping. | Không kết hợp already và still trong cùng một câu. |
| ❌ Do you still have already done it? | ✅ Have you already done it? HOẶC Have you done it yet? | Chỉ chọn một từ phù hợp với mục đích câu. Không dùng cả ba cùng nhau! |
| ❌ I still haven't never seen it. | ✅ I still haven't seen it. / I've never seen it. | Không dùng still haven't cùng với never — tạo ra double negative. |
| ❌ The bus still already left. | ✅ The bus has already left. / The bus still hasn't arrived. | Xác định đúng ý muốn nói — đã đi (already) hay vẫn chưa đến (still hasn't). |
Xem thêm: Already, yet, still: phân biệt hoàn toàn với ví dụ thực tế và bài tập
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn already, yet hoặc still
- Have you done your homework ___?
- Don't call her — I've ___ told her the news.
- He ___ hasn't apologized after three days! (ngạc nhiên, thất vọng)
- We've ___ visited five countries this year — and it's only June!
- She hasn't arrived ___. The meeting will be delayed.
- Are you ___ living in the same apartment?
- I haven't decided ___ — give me a little more time.
- By the time we got to the cinema, the movie had ___ started.
Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong các câu sau
- I haven't eaten already — I'm so hungry.
- She yet hasn't replied to my message.
- Have you already finished? (câu hỏi bình thường, không ngạc nhiên)
- He still has already left the office.
Đáp án
Bài tập 1:
- yet (câu hỏi bình thường)
- already (đã làm rồi, khẳng định)
- still (phủ định nhấn mạnh, vị trí trước haven't)
- already (đã làm, nhấn mạnh sớm)
- yet (câu phủ định bình thường, cuối câu)
- still (hỏi trạng thái tiếp diễn)
- yet (câu phủ định: haven't decided yet)
- already (quá khứ hoàn thành: had already started)
Bài tập 2:
- I haven't eaten yet — I'm so hungry. (already → yet trong câu phủ định)
- She still hasn't replied. / She hasn't replied yet. (yet không đứng trước haven't)
- Have you finished yet? (yet cho câu hỏi trung tính)
- He has already left the office. (bỏ still, dùng already)
Kết luận
Ba từ already, yet và still — mỗi từ giữ một vai riêng và chúng hiếm khi "lấn sân" nhau nếu bạn nhớ được điểm mấu chốt:
- Already = "đã xong rồi" — dùng trong câu khẳng định và câu hỏi khi ngạc nhiên
- Yet = "chưa" — dùng cuối câu phủ định và câu hỏi trung tính
- Still = "vẫn đang" / "vẫn chưa" — dùng giữa câu, linh hoạt với nhiều thì, mang sắc thái ngạc nhiên khi ở câu phủ định
Mẹo ghi nhớ siêu nhanh: "Already đã xong — Yet chưa xong — Still vẫn đang." Dán lên bàn học, nhìn mỗi ngày — đảm bảo không nhầm nữa! Và nhớ luyện tập bằng cách tự đặt câu về những việc bạn đã làm (already), chưa làm (yet) và đang tiếp tục làm (still) trong ngày hôm nay. Học mà vui vẻ thì nhớ lâu hơn bất kỳ bảng ngữ pháp nào!
Xem thêm: Tổng Hợp 12 Thì Trong Tiếng Anh
0 Bình luận