Trong cuộc sống, chúng ta không chỉ đếm số lượng (1, 2, 3) mà còn thường xuyên phải sắp xếp thứ tự. Bạn có nhớ lần đầu tiên mình chạy thành công dòng code "Hello World" không? Hay bạn đang sống ở tầng thứ 10 của một tòa chung cư?
Những khái niệm như "thứ nhất", "thứ hai", "ngày 20"... trong tiếng Anh được gọi là Ordinal Numbers (Số thứ tự). Dù trông có vẻ giống số đếm (Cardinal Numbers), nhưng số thứ tự lại có những "cái đuôi" và quy tắc biến đổi riêng biệt mà nếu không cẩn thận, bạn sẽ rất dễ viết nhầm kiểu "11st" hay "12nd" đấy! Hãy cùng mình giải mã chúng ngay nhé.
1. Số đếm và Số thứ tự khác nhau thế nào?
Trước khi đi sâu vào cách viết, hãy phân biệt rõ mục đích sử dụng để không bị dùng nhầm ngữ cảnh:
- Số đếm (Cardinal Numbers): Dùng để chỉ số lượng.
- Ví dụ: I have three laptops. (Tôi có 3 cái laptop).
- Số thứ tự (Ordinal Numbers): Dùng để chỉ thứ hạng, vị trí trong một dãy danh sách hoặc thời gian.
- Ví dụ: This is my third laptop. (Đây là cái laptop thứ 3 của tôi).
2. Quy tắc "vàng" để viết số thứ tự chuẩn không cần chỉnh
Hầu hết các số thứ tự đều được hình thành bằng cách lấy Số đếm + đuôi "th". Tuy nhiên, "đời không như là mơ", chúng ta có những trường hợp đặc biệt phải nằm lòng:
Nhóm "Bộ ba huyền thoại" (1, 2, 3)
Đây là 3 số hoàn toàn khác biệt, không đi theo quy tắc thêm "th":
- Số 1 (One) ->First (viết tắt: 1st)
- Số 2 (Two) ->Second (viết tắt: 2nd)
- Số 3 (Three) ->Third (viết tắt: 3rd)
Nhóm "Số đông" (Thêm đuôi "th")
Đa số các số còn lại bạn chỉ cần thêm "th" vào sau số đếm:
- Fourth (4th), Sixth (6th), Seventh (7th), Tenth (10th)...
Nhóm "Cạm bẫy" cần lưu ý về chính tả
Một số từ sẽ bị biến đổi nhẹ ở phần thân trước khi thêm đuôi:
- Five (5) ->Fifth (5th): Chuyển "ve" thành "f" rồi mới thêm "th".
- Eight (8) ->Eighth (8th): Chỉ thêm "h" vì đã có sẵn chữ "t".
- Nine (9) ->Ninth (9th): Bỏ chữ "e" rồi thêm "th".
- Twelve (12) ->Twelfth (12th): Tương tự số 5, đổi "ve" thành "f".
3. Cẩn thận với các con số hàng chục (20, 30, 40...)
Khi số đếm kết thúc bằng đuôi "y" (như twenty, thirty), để chuyển sang số thứ tự, bạn cần đổi "y" thành "ie" rồi mới thêm "th".
- Twenty (20) ->Twentieth (20th)
- Thirty (30) ->Thirtieth (30th)
- Fifty (50) ->Fiftieth (50th)
Mẹo cho số ghép (21, 22, 35...): Chỉ có chữ số cuối cùng biến đổi thành số thứ tự, chữ số hàng chục giữ nguyên dạng số đếm.
- 21 -> Twenty-first (21st)
- 32 -> Thirty-second (32nd)
- 45 -> Forty-fifth (45th)
4. Lỗi sai "kinh điển": 11th, 12th, 13th
Rất nhiều bạn nhầm tưởng hễ có số 1, 2, 3 ở cuối là dùng đuôi st, nd, rd. Nhưng hãy nhớ: các số từ 11 đến 19 đều kết thúc bằng đuôi "th".
- 11th (Eleventh) - KHÔNG PHẢI 11st
- 12th (Twelfth) - KHÔNG PHẢI 12nd
- 13th (Thirteenth) - KHÔNG PHẢI 13rd
Mẹo nhớ: Cứ thuộc nhóm "teen" (11-19) là auto thêm "th". Chỉ khi nào đọc là "first, second, third" thì mới dùng đuôi đặc biệt.
5. Khi nào thì dùng số thứ tự?
Trong tiếng Anh, bạn sẽ cần đến số thứ tự trong 4 trường hợp phổ biến sau:
- Ngày tháng:May 11th (Ngày 11 tháng 5).
- Thứ hạng/Vị trí:He finished second in the race. (Anh ấy về nhì).
- Tầng của tòa nhà:My office is on the 5th floor.
- Thế kỷ:We are living in the 21st century.
6. Thử thách nhỏ: Bạn có phải "trùm" số thứ tự?
Hãy viết dạng chữ và dạng viết tắt của các số sau đây:
- Số 22
- Số 19
- Số 53
- Số 12
- Số 81
(Đáp án:
- Twenty-second / 22nd
- Nineteenth / 19th
- Fifty-third / 53rd
- Twelfth / 12th
- Eighty-first / 81st)
Lời kết
Số thứ tự tuy nhỏ nhưng lại là "gia vị" giúp câu tiếng Anh của bạn trở nên chính xác và chuyên nghiệp hơn. Đừng để những lỗi nhỏ như "11st" làm bạn mất điểm trong mắt đồng nghiệp hay đối tác nhé!
Nếu bạn đang trong lộ trình tự học English để phục vụ công việc lập trình, hãy theo dõi chuyên mục này trên CodeTutHub để "bỏ túi" thêm nhiều mẹo hay mỗi ngày. Chúc các bạn học vui!
0 Bình luận