Trà sữa hay Cà phê? Cách nói "thích hơn" sao cho chuẩn Tây
Giữa một buổi chiều nắng nóng, bạn đứng trước quầy order và phân vân giữa một ly trà sữa béo ngậy hay một ly cà phê đậm đà. Để diễn tả sự lựa chọn này, tiếng Anh cung cấp cho chúng ta bộ đôi Prefer và Would prefer.
Dù cùng mang nghĩa là "thích hơn", nhưng cách dùng của chúng lại khác nhau dựa trên việc bạn đang nói về sở thích chung chung hay một lựa chọn cụ thể ngay lúc này. Hãy cùng khai phá ngay nhé!
1. Cấu trúc Prefer: Sở thích mang tính lâu dài
Chúng ta dùng Prefer để nói về những sở thích chung chung, mang tính bản chất hoặc thói quen lâu dài.
1.1. Thích cái gì/làm gì hơn (Nói chung)
Khi bạn chỉ muốn nói mình thích một thứ gì đó hơn mà không so sánh trực tiếp với thứ khác:
S + prefer + Noun / V-ing
- Ví dụ: I prefer coffee. (Tôi thích cà phê hơn - nói chung là vậy).
- Ví dụ: I prefer living in the countryside. (Tôi thích sống ở nông thôn hơn).
1.2. Thích cái gì hơn cái gì (So sánh hai đối tượng)
Đây là lúc lỗi sai dễ xuất hiện nhất. Hãy nhớ: Prefer đi với TO, không đi với THAN.
S + prefer + Noun/V-ing + TO + Noun/V-ing
- Ví dụ: I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê).
- Ví dụ: She prefers reading books to watching TV. (Cô ấy thích đọc sách hơn xem TV).
1.3. Cấu trúc Prefer với To-V
Đôi khi bạn cũng sẽ thấy Prefer + To-V, cách dùng này cũng diễn tả sở thích chung chung nhưng nhấn mạnh vào hành động cụ thể hơn.
S + prefer + to-V
- Ví dụ: I prefer to drive at night. (Tôi thích lái xe vào ban đêm hơn).
2. Cấu trúc Would prefer: Lựa chọn trong tình huống cụ thể
Khác với Prefer, Would prefer (viết tắt là 'd prefer) thường được dùng để diễn tả sở thích trong một tình huống cụ thể, ngay tại thời điểm nói.
2.1. Thích làm gì (Ngay bây giờ)
S + would prefer + to-V / Noun
- Ví dụ: "Do you want to go out?" - "No, I'd prefer to stay home." (Không, tôi thích ở nhà hơn - ngay lúc này).
2.2. Thích làm gì hơn làm gì (Cấu trúc mở rộng)
Lưu ý: Ở cấu trúc này, chúng ta không dùng "to" như ở trên mà dùng cụm rather than.
S + would prefer + to-V + RATHER THAN + V (nguyên thể)
- Ví dụ: I would prefer to walk rather than take a taxi. (Tôi thích đi bộ hơn là bắt taxi).
3. Bảng so sánh nhanh Prefer và Would prefer
Để các bạn không bị "lú", mình đã tóm tắt sự khác biệt cốt lõi vào bảng sau:
| Tiêu chí | Prefer | Would prefer |
| Ngữ cảnh | Sở thích chung chung, thói quen. | Lựa chọn cụ thể trong một tình huống. |
| Cấu trúc so sánh | Prefer ... TO ... | Would prefer ... RATHER THAN ... |
| Dạng động từ | V-ing (phổ biến) hoặc To-V. | Luôn đi với To-V. |
4. Bonus: Sự xuất hiện của "Would rather"
Khi học về Prefer, chắc chắn bạn sẽ gặp "người anh em" Would rather. Cấu trúc này cũng dùng cho lựa chọn cụ thể nhưng công thức lại "khó chiều" hơn một chút:
S + would rather + V (nguyên thể) + THAN + V (nguyên thể)
- Ví dụ: I would rather stay home than go out. (Tôi thà ở nhà còn hơn đi chơi).
Mẹo ghi nhớ:
- Prefer ... to ...
- Would prefer ... rather than ...
- Would rather ... than ...
5. Những lỗi sai "kinh điển" cần tránh
- Dùng "than" với Prefer:
- Sai: I prefer tea than coffee.
- Đúng: I prefer tea to coffee.
- Dùng V-ing sau Would prefer:
- Sai: I'd prefer going by train.
- Đúng: I'd prefer to go by train.
- Quên chia động từ với Prefer ở ngôi thứ 3 số ít:
- Sai: He prefer coffee.
- Đúng: He prefers coffee. (Vì đây là thì Hiện tại đơn).
6. Bài tập áp dụng (Thử sức ngay!)
Hãy điền dạng đúng của động từ hoặc giới từ vào chỗ trống:
- I prefer (play) _________ football to (watch) _________ it on TV.
- Would you prefer (have) _________ tea or coffee?
- I'd prefer to write a letter rather than (make) _________ a phone call.
- She prefers cats _________ dogs.
- I would rather (stay) _________ at home than (go) _________ to the cinema.
(Đáp án: 1. playing - watching | 2. to have | 3. make | 4. to | 5. stay - go)
Hy vọng bài viết này giúp các bạn tự tin hơn khi sử dụng cấu trúc Prefer và Would prefer. Đừng quên ghé thăm chuyên mục Tự học English trên CodeTutHub mỗi ngày để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!
0 Bình luận