Có bao giờ bạn xem một bộ phim Mỹ và nhận ra rằng những gì họ nói nghe rất khác so với những gì bạn đọc trong sách giáo khoa không? Thay vì nói rõ ràng từng chữ "I am going to the park", họ sẽ nói rất nhanh là "I'm going...".
Đó chính là sức mạnh của Contractions (Từ rút gọn). Nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên, thoát khỏi cảm giác "đang đọc bài", thì đây là bài viết dành riêng cho bạn. Cùng CodeTutHub "phá đảo" mảng kiến thức thú vị này nhé!
1. Từ rút gọn trong tiếng Anh là gì?
Hiểu đơn giản, từ rút gọn là hình thức kết hợp hai từ lại thành một bằng cách bỏ bớt một vài chữ cái và thay thế chúng bằng dấu phẩy trên (' - apostrophe).
Mục đích chính của từ rút gọn là để:
- Tiết kiệm thời gian khi nói và viết.
- Tạo cảm giác thân thiện, gần gũi trong giao tiếp.
- Giúp câu văn có nhịp điệu và tự nhiên hơn.
2. Tổng hợp các bảng từ rút gọn phổ biến nhất
Dưới đây là "từ điển" các từ rút gọn mà bạn sẽ gặp đến 90% trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Nhóm Động từ To be
Đây là nhóm cơ bản nhất mà bất kỳ người mới bắt đầu nào cũng cần nắm vững.
| Từ rút gọn | Viết đầy đủ | Nghĩa | Ví dụ |
| I'm | I am | Tôi là | I'm a developer. |
| You're | You are | Bạn là | You're doing great! |
| He's | He is | Anh ấy là | He's my English teacher. |
| She's | She is | Cô ấy là | She's very talented. |
| It's | It is | Nó là | It's a beautiful day. |
| We're | We are | Chúng tôi là | We're ready to start. |
| They're | They are | Họ là | They're coming tonight. |
Nhóm Động từ To have (Trợ động từ)
Lưu ý: Chúng ta thường rút gọn "have" khi nó đóng vai trò là trợ động từ trong các thì hoàn thành.
| Từ rút gọn | Viết đầy đủ | Nghĩa | Ví dụ |
| I've | I have | Tôi đã/có | I've finished my homework. |
| You've | You have | Bạn đã/có | You've been there before. |
| He's | He has | Anh ấy đã/có | He's lost his keys. |
| She's | She has | Cô ấy đã/có | She's gone to the market. |
| We've | We have | Chúng tôi đã/có | We've seen this movie. |
| They've | They have | Họ đã/có | They've lived here for years. |
Nhóm từ với Will (Tương lai)
Dấu hiệu nhận biết là đuôi 'll. Khi đọc, bạn chỉ cần uốn nhẹ lưỡi lên hàm trên.
| Từ rút gọn | Viết đầy đủ | Nghĩa | Ví dụ |
| I'll | I will | Tôi sẽ | I'll call you later. |
| You'll | You will | Bạn sẽ | You'll love this song. |
| He'll | He will | Anh ấy sẽ | He'll be here at 8 PM. |
| She'll | She will | Cô ấy sẽ | She'll help us tomorrow. |
| It'll | It will | Nó sẽ | It'll rain soon. |
| We'll | We will | Chúng tôi sẽ | We'll find a solution. |
| They'll | They will | Họ sẽ | They'll arrive shortly. |
Nhóm từ với Would
Nhóm này cực kỳ phổ biến trong các cấu trúc giả định hoặc lời mời lịch sự.
| Từ rút gọn | Viết đầy đủ | Nghĩa | Ví dụ |
| I'd | I would | Tôi sẽ | I'd like a cup of coffee. |
| You'd | You would | Bạn sẽ | You'd better stay here. |
| He'd | He would | Anh ấy sẽ | He'd go if he had time. |
| She'd | She would | Cô ấy sẽ | She'd love to meet you. |
| We'd | We would | Chúng tôi sẽ | We'd prefer to walk. |
| They'd | They would | Họ sẽ | They'd be very happy. |
Nhóm Phủ định (Not)
Thay vì nói "Not", chúng ta thêm đuôi n't vào sau trợ động từ.
| Từ rút gọn | Viết đầy đủ | Nghĩa | Ví dụ |
| Isn't | Is not | Không phải | It isn't easy, is it? |
| Aren't | Are not | Không phải | They aren't at home. |
| Wasn't | Was not | Đã không phải | I wasn't there yesterday. |
| Weren't | Were not | Đã không phải | We weren't invited. |
| Don't | Do not | Không | I don't like spicy food. |
| Doesn't | Does not | Không | He doesn't know the truth. |
| Didn't | Did not | Đã không | We didn't see him. |
| Can't | Cannot | Không thể | I can't swim. |
| Won't | Will not | Sẽ không | I won't tell anyone. |
| Shouldn't | Should not | Không nên | You shouldn't smoke. |
3. Cách phân biệt các từ rút gọn "giống hệt nhau"
Đây là phần mà nhiều bạn tự học thường "vò đầu bứt tai". Tại sao cùng là 'd mà lúc là Had, lúc là Would? Tại sao 's lúc là Is, lúc là Has?
Phân biệt Had và Would (cùng là 'd)
| Từ rút gọn | Viết đầy đủ | Cách nhận biết |
| I'd | I had | Theo sau là động từ cột 3 (V3/ed) |
| I'd | I would | Theo sau là động từ nguyên thể (V-bare) |
Ví dụ:
- I'd finished my work (Tôi đã làm xong - Had).
- I'd like some tea (Tôi muốn dùng trà - Would).
Phân biệt Is và Has (cùng là 's)
- 's là Is: Khi theo sau là danh từ, tính từ hoặc động từ thêm đuôi -ing. (Ví dụ: He's a doctor, She's happy, It's raining).
- 's là Has: Khi theo sau là động từ cột 3 (V3/ed) trong thì hiện tại hoàn thành. (Ví dụ: He's gone out).
4. Những lưu ý "sống còn" khi dùng từ rút gọn
Dù từ rút gọn rất tiện lợi, nhưng giáo viên có một vài lời khuyên cho bạn để tránh dùng sai ngữ cảnh:
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng: Tuyệt đối không dùng từ rút gọn trong các bài luận Academic (như IELTS Writing), hợp đồng kinh doanh hoặc thư gửi cấp trên.
- Đừng rút gọn ở cuối câu trả lời ngắn:
- Sai: "Yes, I'm."
- Đúng: "Yes, I am."
- Dấu phẩy trên (') là bắt buộc: Đừng viết nhầm Dont thay vì Don't. Trong tiếng Anh, dấu phẩy đó đại diện cho những chữ cái đã bị "mất tích".
5. Mẹo ghi nhớ và luyện tập cực hiệu quả
- Luyện nghe (Shadowing): Hãy nghe các đoạn hội thoại ngắn và bắt chước cách họ nối âm qua từ rút gọn. Bạn sẽ thấy giọng mình "Tây" hơn hẳn.
- Viết nhật ký: Thay vì viết đầy đủ, hãy tập dùng từ rút gọn trong các ghi chú cá nhân để tạo thói quen.
Bài tập nhỏ dành cho bạn:
Hãy chuyển các câu sau sang dạng rút gọn:
- I do not know where she is.
- They will not arrive until midnight.
- He has already seen that movie.
- We would love to visit you.
(Đáp án: 1. I don't know where she's. / 2. They won't... / 3. He's already... / 4. We'd love...)
Lời kết từ CodeTutHub:
Học tiếng Anh là một hành trình dài, và việc làm chủ các từ rút gọn sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp. Đừng quá áp lực, hãy cứ sai và sửa, bạn sẽ thấy mình tiến bộ từng ngày!
Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, đừng quên chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé. Hẹn gặp lại các bạn trong các bài chia sẻ tiếp theo trên chuyên mục Tự học English!
0 Bình luận